
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "từ chối": 35 câu
- 1
I see your point, but I think we should wait.
/aɪ siː jɔːr pɔɪnt, bʌt aɪ θɪŋk wiː ʃʊd weɪt./
Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi nghĩ nên chờ.
Tình huốngBạn không đồng tình nhưng không muốn gạt phăng ý người khác. Bạn phản đối kiểu mềm. Bạn nói gì?
You disagree but do not want to dismiss the other person outright; you push back gently.
Người bản xứ dùng thế nàoCông thức phản đối lịch sự của người bản xứ: công nhận trước, phản đối sau. Bỏ vế đầu mà nói thẳng vế sau thì nghe như gạt phăng ý người khác.B1 - 2
I'd love to, but I'm busy that day.
/aɪd lʌv tuː, bʌt aɪm ˈbɪzi ðæt deɪ./
Tôi rất muốn, nhưng hôm đó tôi bận.
Tình huốngĐược rủ đi chơi vào ngày bạn đã có hẹn khác. Bạn từ chối mà vẫn cho thấy mình thật lòng tiếc. Bạn nói gì?
You are invited out on a day you already have plans, and you want to say no while sounding genuinely sorry.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối lời mời thì gần như luôn có ba phần: tỏ ra tiếc + lý do + để ngỏ lần sau. Từ chối trống ("No, thanks") nghe lạnh trong lời mời cá nhân.B1 - 3
Maybe next time.
/ˈmeɪbi nekst taɪm./
Để lần sau vậy.
Tình huốngVừa từ chối một lời rủ, bạn muốn để ngỏ cho lần khác. Bạn nói thêm câu gì?
You have just turned down an invitation and want to leave the door open for another time.
Người bản xứ dùng thế nàoPhần "để ngỏ" của công thức từ chối. Người bản xứ hiểu đây là lời lịch sự, không phải một cái hẹn thật.A241 lần - 4
Not really.
/nɑːt ˈrɪli./
Không hẳn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có thích một thứ không, mà bạn thì không thích lắm nhưng không muốn nói thẳng. Bạn đáp gì?
You are asked if you like something; you do not much, but you do not want to say so bluntly.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ định mềm — nhẹ hơn "No" rất nhiều. Người bản xứ dùng liên tục để tránh nói thẳng thừng.A2787 lần - 5
Maybe.
/ˈmeɪbi./
Có thể.
Tình huốngBạn chưa quyết được và cũng chưa muốn hứa. Bạn đáp một tiếng thế nào?
You have not decided and do not want to commit yet.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ "Maybe" thường được hiểu đúng nghĩa là chưa chắc, khác văn hoá Việt hay dùng nó thay lời từ chối. Muốn từ chối thì nói rõ ra.A11.884 lần - 6
I'll think about it.
/aɪl θɪŋk əˈbaʊt ɪt./
Để tôi suy nghĩ đã.
Tình huốngĐược đề nghị một việc mà bạn chưa muốn nhận cũng chưa muốn từ chối. Bạn đáp gì?
You are offered something you are not ready to accept or refuse.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ câu này thường được hiểu đúng nghĩa đen là sẽ cân nhắc thật. Muốn từ chối thì nói rõ, đừng dùng câu này thay lời từ chối như thói quen tiếng Việt.A2107 lần - 7
I don't think so.
/aɪ doʊnt θɪŋk soʊ./
Tôi không nghĩ vậy.
Tình huốngNgười ta hỏi một điều mà bạn cho là không đúng, nhưng bạn không muốn phủ nhận thẳng. Bạn đáp gì?
You are asked something you believe is not so, but you do not want to deny it flatly.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: tiếng Anh phủ định ở ĐỘNG TỪ ĐẦU ("I don't think so"), tiếng Việt phủ định ở vế sau ("tôi nghĩ là không"). Nói "I think not" nghe rất cổ.A11.195 lần - 8
I'm afraid not.
/aɪm əˈfreɪd nɑːt./
E là không được.
Tình huốngNgười ta hỏi một điều mà câu trả lời là không, và bạn muốn nói cho nhẹ. Bạn đáp gì?
Someone asks something whose answer is no, and you want to soften it.
Người bản xứ dùng thế nàoVế đối là "I'm afraid so" (e là đúng vậy, tin không vui). "Afraid" ở đây không phải sợ hãi — nó chỉ báo trước một câu người nghe không thích.B1125 lần - 9
I'm sorry, but I can't.
/aɪm ˈsɑːri, bʌt aɪ kænt./
Xin lỗi, nhưng tôi không thể.
Tình huốngBạn phải từ chối một lời nhờ mà không muốn làm người ta phật ý. Bạn nói gì?
You must turn down a request without upsetting the person who asked.
Người bản xứ dùng thế nàoCông thức từ chối gọn: xin lỗi + "but" + lý do. Nói lý do ngay sau thì câu từ chối nhẹ hẳn.A27 lần - 10
I need to think about it.
/aɪ niːd tuː θɪŋk əˈbaʊt ɪt./
Tôi cần suy nghĩ thêm.
Tình huốngĐược đề nghị một chuyện lớn và bạn không muốn quyết vội. Bạn đáp gì?
You are offered something significant and do not want to decide on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "I'll think about it" một chút vì "need" báo là bạn thật sự cần thời gian. Ở Âu Mỹ, hoãn quyết định như vậy được coi là thận trọng chứ không phải né tránh.A220 lần - 11
I'm not sure that's a good idea.
/aɪm nɑːt ʃʊr ðæts ə ɡʊd aɪˈdiːə./
Tôi không chắc đó là ý hay.
Tình huốngNgười ta đề xuất một việc bạn thấy rủi ro, nhưng bạn không muốn bác thẳng. Bạn nói gì?
Someone proposes something you think is risky, but you do not want to shoot it down.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối mềm nhất trong nhóm. Người bản xứ hiểu ngay đây là "không nên", dù chữ nghĩa chỉ nói "chưa chắc".B18 lần - 12
Not right now.
/nɑːt raɪt naʊ./
Bây giờ thì chưa được.
Tình huốngĐược nhờ một việc mà bạn đang bận, nhưng lát nữa thì làm được. Bạn đáp gì?
You are asked for something while you are busy, though you could do it later.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối theo thời điểm chứ không từ chối hẳn — nhẹ hơn "No" rất nhiều. Nên nói kèm lúc nào được: "Not right now, maybe after lunch."A168 lần - 13
That makes sense, but I have one concern.
/ðæt meɪks sens, bʌt aɪ hæv wʌn kənˈsɜːrn./
Hợp lý đấy, nhưng tôi có một băn khoăn.
Tình huốngBạn thấy đề xuất ổn nhưng có một điểm đáng lo. Bạn nêu ra thế nào cho khéo?
The proposal looks sound but one point worries you, and you want to raise it tactfully.
Người bản xứ dùng thế nàoĐúng công thức phản đối công sở: công nhận trước, nêu lo sau. Chữ "one" quan trọng — nó báo bạn chỉ vướng một chỗ, không bác cả ý.B1 - 14
I'm not sure I agree.
/aɪm nɑːt ʃʊr aɪ əˈɡriː./
Tôi không chắc là tôi đồng ý.
Tình huốngBạn không tán thành nhưng chưa muốn nói thẳng là sai. Bạn phản đối mềm thế nào?
You do not agree but are not ready to call it wrong outright.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối mềm nhất có thể. Người bản xứ hiểu ngay là "tôi không đồng ý", dù chữ nghĩa chỉ nói "chưa chắc".B12 lần - 15
I see it differently.
/aɪ siː ɪt ˈdɪfrəntli./
Tôi nhìn nhận khác.
Tình huốngBạn bất đồng hẳn nhưng muốn nói ra mà không biến thành đối đầu. Bạn nói gì?
You genuinely disagree but want to say so without turning it into a clash.
Người bản xứ dùng thế nàoĐặt bất đồng thành hai góc nhìn thay vì đúng–sai. Nhẹ hơn hẳn "You're wrong", mà vẫn rõ ràng.B1 - 16
I'd rather not talk about it.
/aɪd ˈræðər nɑːt tɔːk əˈbaʊt ɪt./
Tôi không muốn nói chuyện đó.
Tình huốngNgười ta hỏi một chuyện bạn không muốn kể. Bạn từ chối mà không làm căng thế nào?
Someone asks about something you do not want to discuss.
Người bản xứ dùng thế nào"I'd rather not" là cách từ chối lịch sự nhất khi không muốn nêu lý do. Người bản xứ hiểu ngay và sẽ không hỏi thêm.B19 lần - 17
I'm not in the mood.
/aɪm nɑːt ɪn ðə muːd./
Tôi không có hứng.
Tình huốngNgười ta rủ làm một việc mà lúc này bạn không thấy hứng thú. Bạn đáp gì?
You are asked to do something you simply do not feel like right now.
Người bản xứ dùng thế nàoThẳng nhưng chấp nhận được với bạn bè. Với đồng nghiệp thì nên nói lý do khác — câu này hơi riêng tư cho công sở.B121 lần - 18
To be honest, I disagree.
/tuː biː ˈɑːnəst, aɪ dɪsəˈɡriː./
Thật lòng thì tôi không đồng ý.
Tình huốngBạn sắp nói một điều trái ý người kia và muốn báo trước. Bạn mở đầu thế nào?
You are about to say something they will not like and want to signal it first.
Người bản xứ dùng thế nào"To be honest" báo trước một ý thẳng thắn. Nói nhiều quá thì người nghe tự hỏi những lúc khác bạn có thật lòng không.B1 - 19
I get your point, but I still worry.
/aɪ ɡet jɔːr pɔɪnt, bʌt aɪ stɪl ˈwɜːri./
Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi vẫn lo.
Tình huốngBạn đã nghe giải thích và vẫn chưa yên tâm. Bạn nói thế nào cho khỏi cãi nhau?
You have heard the explanation and are still uneasy, but do not want a row.
Người bản xứ dùng thế nào"Get" ở đây là hiểu. Câu này thừa nhận người ta có lý mà vẫn giữ được lo ngại của mình — không mâu thuẫn.B1 - 20
I'm not convinced.
/aɪm nɑːt kənˈvɪnst./
Tôi chưa bị thuyết phục.
Tình huốngNgười ta giải thích xong mà bạn vẫn chưa xuôi. Bạn nói gì?
They have finished explaining but you are still not persuaded.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối lịch sự mà rõ ràng — nó đặt gánh nặng chứng minh lên phía kia thay vì bác thẳng.B18 lần - 21
I don't see it that way.
/aɪ doʊnt siː ɪt ðæt weɪ./
Tôi không nhìn nhận như vậy.
Tình huốngBạn bất đồng về cách hiểu chứ không về sự kiện. Bạn nói gì?
You disagree about the interpretation rather than the facts.
Người bản xứ dùng thế nàoĐặt bất đồng thành hai cách nhìn thay vì đúng–sai. Ít gây căng hơn hẳn "That's wrong".B111 lần - 22
I'm afraid I have to disagree.
/aɪm əˈfreɪd aɪ hæv tuː dɪsəˈɡriː./
E là tôi phải phản đối.
Tình huốngTrong cuộc họp trang trọng, bạn buộc phải phản đối rõ ràng. Bạn nói thế nào?
In a formal meeting you must register a clear objection.
Người bản xứ dùng thế nàoMức phản đối trang trọng nhất mà vẫn lịch sự. "I'm afraid" báo trước, "have to" ngụ ý bạn không muốn nhưng buộc phải.B1 - 23
Let's agree to disagree.
/lets əˈɡriː tuː dɪsəˈɡriː./
Thôi thì mỗi người một ý.
Tình huốngHai bên tranh luận mãi không ai đổi ý và cũng không cần thiết phải thắng. Bạn kết thế nào?
Neither side is shifting and winning is not actually necessary.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ cố định để khép tranh luận trong hoà khí. Không dùng được khi phải ra quyết định — lúc đó vẫn phải chọn một hướng.B16 lần - 24
That's easier said than done.
/ðæts ˈiːziər sed ðæn dʌn./
Nói thì dễ, làm mới khó.
Tình huốngNgười ta khuyên một giải pháp nghe đơn giản mà thực tế rất khó. Bạn đáp gì?
Someone suggests a solution that sounds simple but is hard in practice.
Người bản xứ dùng thế nàoTục ngữ cố định. Cách phản bác nhẹ nhàng, thừa nhận ý hay mà chỉ ra khó khăn thực tế.B113 lần - 25
I'll pass, thanks.
/aɪl pæs, θæŋks./
Thôi tôi xin kiếu.
Tình huốngĐược mời một thứ bạn không muốn, và bạn từ chối nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
You are offered something you do not want and decline lightly.
Người bản xứ dùng thế nào"Pass" ở đây là bỏ qua lượt. Thân mật, không nặng nề — dùng với bạn bè, không dùng với sếp.B11 lần - 26
I can't make it.
/aɪ kænt meɪk ɪt./
Tôi không tới được.
Tình huốngBạn phải báo là không dự được buổi hẹn đã nhận lời. Bạn nói gì?
You must tell someone you cannot attend something you already agreed to.
Người bản xứ dùng thế nào"Make it" là tới được, dự được. Ngắn và rõ — báo sớm chừng nào tốt chừng ấy, đó mới là phần lịch sự.A213 lần - 27
I'm afraid I can't help with that.
/aɪm əˈfreɪd aɪ kænt help wɪð ðæt./
E là tôi không giúp được việc đó.
Tình huốngNgười ta nhờ một việc ngoài khả năng hoặc ngoài phận sự của bạn. Bạn từ chối thế nào?
Someone asks for something beyond your ability or your remit.
Người bản xứ dùng thế nàoĐủ ba vế: đệm mềm ("I'm afraid") + nói thẳng + nói rõ phạm vi. Nên gợi ý người khác giúp được: "…but Mai might know."B1 - 28
That doesn't work for me.
/ðæt ˈdʌzənt wɜːrk fɔːr miː./
Cái đó không tiện cho tôi.
Tình huốngGiờ hẹn hoặc phương án người ta đưa ra không hợp với bạn. Bạn nói gì?
The time or option they propose does not suit you.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối phương án chứ không từ chối con người — nghe khách quan hẳn. Nên kèm phương án thay thế ngay.B17 lần - 29
I'd rather not, if that's okay.
/aɪd ˈræðər nɑːt, ɪf ðæts ˌoʊˈkeɪ./
Tôi không muốn lắm, nếu được.
Tình huốngBạn không muốn làm một việc nhưng không tiện nêu lý do. Bạn từ chối thế nào?
You do not want to do something but would rather not explain why.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối mà không phải giải thích — người bản xứ tôn trọng và không hỏi thêm. Đuôi "if that's okay" làm câu mềm hẳn.B1 - 30
I have too much on right now.
/aɪ hæv tuː mʌtʃ ɑːn raɪt naʊ./
Lúc này tôi ôm nhiều việc quá.
Tình huốngĐược giao thêm việc trong khi bạn đã quá tải. Bạn nói thế nào cho khỏi bị coi là lười?
You are given more work when you are already overloaded.
Người bản xứ dùng thế nào"Have a lot on" là đang bận nhiều việc. Nói kèm danh sách việc đang làm thì thuyết phục hơn hẳn.B1 - 31
I'd prefer not to discuss it here.
/aɪd prəˈfɜːr nɑːt tuː dɪˈskʌs ɪt hiːr./
Tôi không muốn bàn chuyện đó ở đây.
Tình huốngNgười ta nêu một chuyện nhạy cảm giữa chỗ đông người. Bạn ngăn lại thế nào?
Someone raises a sensitive matter in front of others.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối bàn ở CHỖ NÀY chứ không từ chối bàn hẳn — nói thêm "Can we talk later?" là hoàn chỉnh.B1 - 32
Of course not.
/ʌv kɔːrs nɑːt./
Tất nhiên là không.
Tình huốngNgười ta hỏi một điều mà câu trả lời hiển nhiên là không. Bạn đáp gì?
You are asked something where the answer is obviously no.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ định mạnh và dứt khoát. Cẩn thận: dùng với câu hỏi thật lòng thì nghe như chê người ta hỏi ngớ ngẩn.A2726 lần - 33
I wish I could help.
/aɪ wɪʃ aɪ kʊd help./
Ước gì tôi giúp được.
Tình huốngNgười ta nhờ một việc bạn thật lòng muốn giúp nhưng không thể. Bạn từ chối thế nào?
Someone asks for help you genuinely want to give but cannot.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối mà vẫn cho thấy thiện chí. Sau "wish" dùng thì lùi một bậc: "could" chứ không "can".B118 lần - 34
I cannot.
/aɪ ˈkænɑːt./
Tôi không làm được.
Tình huốngNgười ta nhờ một việc ngoài khả năng của bạn. Bạn đáp gọn thế nào?
You are asked to do something beyond you.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối trống thế này hơi cụt — nên thêm lý do. Phát âm Anh–Mỹ "can't" nghe gần như "cant", dễ lẫn với "can".A154 lần - 35
Stop it.
/stɑːp ɪt./
Thôi đi.
Tình huốngAi đó cứ trêu bạn mãi và bạn muốn họ dừng. Bạn nói gì?
Someone keeps teasing you and you want it to stop.
Người bản xứ dùng thế nàoVới bạn bè, kèm nụ cười, thì chỉ là đùa lại. Với người lạ, giọng nghiêm, thì là cảnh cáo thật.A2897 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp