
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Làm rõ": 441 câu
- 401
Your secret's safe with me.
/jɔːr ˈsiːkrəts seɪf wɪð miː./
Chuyện của anh tôi giữ kín.
Tình huốngNgười kia vừa lỡ để bạn biết một bí mật của họ. Bạn trấn an rằng bạn sẽ không nói ra. Bạn nói gì?
The other person has just let a secret of theirs slip to the speaker, who reassures them it will go no further.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hứa giữ kín chuẩn, gần như cố định. Ấm áp và làm người kia yên tâm ngay. Lược "is" thành "'s". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:29:06)B131 lần - 402
I'll do whatever it takes.
/aɪl duː ˌwʌˈtevər ɪt teɪks./
Phải trả giá thế nào tôi cũng làm.
Tình huốngBạn quyết tâm đạt được điều mình muốn dù phải hy sinh nhiều. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker is set on getting what they want however much it costs, and declares it.
Người bản xứ dùng thế nào"whatever it takes" = bất kể phải trả giá gì. Là lời thề quyết tâm, và trong phim thường báo trước nhân vật sắp làm điều vượt giới hạn của chính mình. — Nghe trong: Dexter — Season 8 (00:25:46)B131 lần - 403
We got you.
/wiː ɡɑːt juː./
Có bọn tôi ở đây rồi.
Tình huốngCả nhóm bạn vừa tới kịp chỗ một người đang gặp nạn. Bạn nói thay cho cả nhóm. Bạn nói gì?
The speaker group has just reached someone in trouble in time, and the speaker answers for them all.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thay cả nhóm cứu hộ. Hàm ý "anh an toàn rồi". Rất hay nghe trong phim thảm hoạ. — Nghe trong: Sully (2016) (00:55:59)A230 lần - 404
Tell me I'm wrong.
/tel miː aɪm rɔːŋ./
Có giỏi thì bảo tôi sai đi.
Tình huốngBạn tin chắc mình đúng và thách người kia phản bác nếu làm được. Bạn nói gì?
The speaker is sure of being right and dares the other person to rebut it if they can.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh nhưng thực chất là thách: "cãi được thì cãi đi". Người nói tự tin tuyệt đối. Rất hay gặp trong cảnh đối chất. — Nghe trong: The Mentalist — Season 3 (00:30:08)B129 lần - 405
What if you're wrong?
/wʌt ɪf jʊr rɔːŋ?/
Nhỡ anh sai thì sao?
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc liều dựa trên phán đoán của họ. Bạn chặn lại bằng một câu hỏi. Bạn nói gì?
The other person is about to do something reckless based on their own judgement, and the speaker checks them with a question.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "What if…?" đặt giả thiết để chặn người khác. Không tấn công trực diện mà buộc họ tự nghĩ tới rủi ro — cách phản đối rất hiệu quả. — Nghe trong: Lie to Me — Season 1 (00:35:54)B129 lần - 406
You didn't do anything wrong.
/juː ˈdɪdənt duː ˈeniˌθɪŋ rɔːŋ./
Con có làm gì sai đâu.
Tình huốngNgười kia sợ mình vừa gây ra chuyện và đang chờ bị mắng. Bạn trấn an họ. Bạn nói gì?
The other person fears they have caused trouble and is braced for a telling-off; the speaker reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoGỡ tội triệt để nhất trong nhóm: không phải "lỗi không thuộc về anh" mà "anh chẳng làm gì sai cả". Rất hay nói với trẻ con và người đang hoảng. — Nghe trong: Forrest Gump (02:02:39)A229 lần - 407
None of this is your fault.
/nʌn ʌv ðɪs ɪz jɔːr fɔːlt./
Không có chuyện nào trong đây là lỗi của con cả.
Tình huốngNgười kia đang gánh tội cho cả một chuỗi sự việc dài. Bạn muốn phủ nhận từng cái một bằng một câu. Bạn nói gì?
The other person is shouldering the blame for a whole chain of events, and the speaker wants to deny every part of it in one line.
Người bản xứ dùng thế nào"None of this" gom cả chuỗi sự việc, mạnh hơn hẳn hai câu trên. Dùng khi người kia đang tự nhận cả một dây trách nhiệm. — Nghe trong: Bates Motel — Season 2 (00:37:08)B129 lần - 408
How do I know I can trust you?
/haʊ duː aɪ noʊ aɪ kæn trʌst juː?/
Làm sao tôi biết anh đáng tin?
Tình huốngNgười kia hứa hẹn nhiều nhưng bạn chưa có cơ sở nào. Bạn hỏi cho ra lẽ trước khi quyết. Bạn nói gì?
The other person promises much but the speaker has nothing to go on, and presses for grounds before deciding.
Người bản xứ dùng thế nàoThận trọng và dài dòng hơn, hợp khi hai bên chưa quen. Đây là câu mặc cả điều kiện chứ không phải công kích. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 1 (00:21:29)B129 lần - 409
Does that make sense?
/dʌz ðæt meɪk sens?/
Anh hiểu ý tôi chứ?
Tình huốngBạn vừa giải thích xong một quy trình rắc rối và muốn kiểm tra người nghe có theo kịp không, nhưng không muốn nghe kiểu bề trên. Bạn nói gì?
The speaker has just walked someone through a complicated procedure and wants to check the listener followed it, without sounding condescending.
Người bản xứ dùng thế nàoĐặt trách nhiệm lên NGƯỜI NÓI — "tôi trình bày có rõ không". Hỏi "Do you understand?" thì hoá ra chê người nghe kém, người bản xứ tránh. Đáp lại: "Yeah, got it" hoặc "Not really, can you go over that again?". — Nghe trong: Silicon Valley — Season 3 (00:25:59)A228 lần - 410
I rest my case.
/aɪ rest maɪ keɪs./
Thấy chưa, tôi nói có sai đâu.
Tình huốngNgười kia vừa vô tình làm đúng điều bạn vừa cảnh báo. Bạn hả hê vì được chứng minh. Bạn nói gì?
The other person has just done the very thing the speaker warned about, and the speaker enjoys being proved right.
Người bản xứ dùng thế nàoGốc là câu luật sư kết thúc phần trình bày ở toà. Đời thường dùng đùa khi người kia vừa tự chứng minh cho lời bạn nói. Luôn nói SAU khi đối phương lỡ miệng. — Nghe trong: The Iron Giant (1999) (00:05:01)B128 lần - 411
In the kitchen.
/ɪn ðə ˈkɪtʃən./
Ở trong bếp ấy.
Tình huốngCó người hỏi bạn đồ vật hoặc người nào đó đang ở đâu. Bạn đáp cụt lủn. Bạn nói gì?
Somebody asks the speaker where a thing or a person is, and the speaker answers in the fewest words.
Người bản xứ dùng thế nàoLược cả câu, chỉ còn cụm giới từ — cách đáp rất tự nhiên khi ai hỏi "Where is…?". Trả lời đủ câu ở đây nghe cứng nhắc. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 5 (00:19:09)A127 lần - 412
Trust me, I know.
/trʌst miː, aɪ noʊ./
Tin tôi đi, chuyện này tôi rành.
Tình huốngNgười kia nghi ngờ hiểu biết của bạn về một việc bạn từng trải. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
The other person doubts the speaker knowledge of something they have lived through, and the speaker asserts it.
Người bản xứ dùng thế nào"Trust me" ở đầu câu là cụm chêm rất thông dụng, nghĩa "cứ tin tôi đi". Thêm "I know" là viện tới kinh nghiệm bản thân. Lạm dụng thì mất thiêng. — Nghe trong: Faking It — Season 2 (00:19:06)A227 lần - 413
I would never hurt you.
/aɪ wʊd ˈnevər hɜːrt juː./
Anh không bao giờ làm em tổn thương đâu.
Tình huốngNgười kia nghi ngờ bạn có ý xấu. Bạn khẳng định chuyện đó không thể xảy ra. Bạn nói gì?
The other person suspects the speaker of bad intentions, and the speaker insists it could never happen.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "would" cho giả định, không phải "will" — hàm ý chuyện đó nằm ngoài bản chất con người mình. Đây là câu thề thốt, mạnh hơn câu trấn an ở trên. — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 14 (00:39:53)B127 lần - 414
I didn't do anything wrong.
/aɪ ˈdɪdənt duː ˈeniˌθɪŋ rɔːŋ./
Tôi có làm gì sai đâu.
Tình huốngBạn đang bị chất vấn và muốn khẳng định mình vô can. Bạn nói gì?
The speaker is being questioned and wants to assert they are in the clear.
Người bản xứ dùng thế nàoTự bào chữa. Khác hẳn "You didn't do anything wrong" (an ủi người khác) dù chỉ đổi chủ ngữ — một câu là gỡ tội cho người, một câu là chối tội cho mình. — Nghe trong: Bosch — Season 3 (00:01:03)A227 lần - 415
I guess I was wrong.
/aɪ ɡes aɪ wɑːz rɔːŋ./
Chắc là tôi đã nghĩ sai.
Tình huốngBạn phải thừa nhận mình lầm nhưng vẫn muốn giữ chút thể diện. Bạn nói nhẹ đi. Bạn nói gì?
The speaker has to admit a mistake but wants to keep a little face, and softens it.
Người bản xứ dùng thế nào"I guess" làm lời thừa nhận nhẹ đi, giữ thể diện. Người bản xứ rất hay chèn "I guess" để tránh nghe quá dứt khoát. — Nghe trong: Hawaii Five-0 — Season 1 (00:12:54)A227 lần - 416
It won't be easy.
/ɪt woʊnt biː ˈiːzi./
Sẽ gian nan đấy.
Tình huốngBạn đồng ý bắt tay vào việc nhưng muốn báo trước rằng chặng đường rất khó. Bạn nói gì?
The speaker agrees to take it on but wants to warn in advance that the road ahead is hard.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước khó khăn nhưng KHÔNG từ chối — trong phim câu này gần như luôn đi trước một cái gật đầu nhận việc. — Nghe trong: Person of Interest — Season 4 (00:01:47)A226 lần - 417
You can thank me later.
/juː kæn θæŋk miː ˈleɪtər./
Cảm ơn tôi sau cũng được.
Tình huốngBạn vừa giúp người kia một việc lớn mà họ chưa kịp hiểu ra. Bạn đùa và bỏ đi. Bạn nói gì?
The speaker has just done the other person a big favour they have not yet grasped, and jokes before walking off.
Người bản xứ dùng thế nàoNửa đùa nửa kể công, nói sau khi vừa giúp ai một việc họ chưa kịp nhận ra. Hơi vênh váo — dùng với bạn bè thì vui, với người lạ thì kiêu. — Nghe trong: Constantine — Season 1 (00:22:26)B126 lần - 418
Case in point.
/keɪs ɪn pɔɪnt./
Đấy, ví dụ ngay trước mắt.
Tình huốngBạn vừa nêu một nhận định thì có ngay chuyện xảy ra chứng minh nó. Bạn chỉ vào đó. Bạn nói gì?
The speaker has just made a claim when something happens that proves it, and points to it.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ: đây chính là ví dụ. Nói NGAY SAU khi có chuyện xảy ra chứng minh cho lời mình. Hơi sách vở, hợp miệng nhân vật trí thức. — Nghe trong: Jessica Jones — Season 1 (00:06:01)B125 lần - 419
I don't recall.
/aɪ doʊnt ˈriːˌkɔːl./
Tôi không nhớ.
Tình huốngBạn đang bị chất vấn ở nơi trang trọng và thật sự không nhớ chi tiết đó. Bạn trả lời dè dặt. Bạn nói gì?
The speaker is being questioned in a formal setting and genuinely does not remember the detail, answering guardedly.
Người bản xứ dùng thế nào"recall" trang trọng hơn "remember", nghe nhiều nhất ở toà và trong thẩm vấn. Chọn nó thay cho "I don't remember" là một cách trả lời dè dặt, không cam kết. Nói với bạn bè thì nghe kiểu cách. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 6 (00:13:03)B124 lần - 420
Quite the opposite.
/kwaɪt ðə ˈɑːpəzət./
Ngược lại là đằng khác.
Tình huốngNgười kia đoán sai hoàn toàn về thái độ của bạn. Bạn cải chính bằng một câu gọn. Bạn nói gì?
The other person has guessed the speaker attitude entirely backwards, who corrects them in a few words.
Người bản xứ dùng thế nàoLược cả câu, chỉ còn hai chữ: ngược lại hẳn. Trang nhã và gọn, hợp khi cải chính mà không muốn dài dòng. — Nghe trong: House M.D. — Season 5 (00:15:25)B124 lần - 421
You got the wrong guy.
/juː ɡɑːt ðə rɔːŋ ɡaɪ./
Các anh bắt nhầm người rồi.
Tình huốngBạn bị buộc tội cho một việc mình không làm và cần cải chính ngay. Bạn nói gì?
The speaker is accused of something they did not do and needs to set it straight at once.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kêu oan kinh điển. "guy" dùng cho nam; với nữ thì "the wrong person". Cùng họ: "You've got the wrong number" khi gọi nhầm máy. — Nghe trong: Castle — Season 3 (00:21:06)A224 lần - 422
I'm not sure what you mean.
/aɪm nɑːt ʃʊr wʌt juː miːn./
Tôi không rõ ý anh lắm.
Tình huốngBạn không nắm được điều người kia vừa nói và muốn hỏi lại mà không làm họ mất mặt. Bạn nói gì?
The speaker did not follow what the other person said and wants to ask again without embarrassing them.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận phần chưa hiểu về mình nên rất lịch sự, hợp khi nói với cấp trên hay khách. Cụt hơn: "I don't understand" — câu đó dễ nghe như trách người kia nói khó hiểu. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:27:17)A224 lần - 423
You mean it?
/juː miːn ɪt?/
Anh nói thật đấy chứ?
Tình huốngNgười kia vừa hứa hoặc thú nhận một điều lớn. Bạn muốn chắc là họ không đùa. Bạn nói gì?
The other person has just promised or admitted something big, and the speaker wants to be sure they are not joking.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "Do you mean it?". Hỏi xem người kia có nghiêm túc không, thường sau một lời hứa hoặc lời tỏ tình. Đáp lại: "I mean it." — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:39:49)A223 lần - 424
Feels good, doesn't it?
/fiːlz ɡʊd, ˈdʌzənt ɪt?/
Đã đời chứ hả?
Tình huốngNgười kia vừa làm được điều họ ao ước từ lâu. Bạn trêu và chờ họ gật đầu. Bạn nói gì?
The other person has just done the thing they long wanted to; the speaker teases and waits for a nod.
Người bản xứ dùng thế nàoLược chủ ngữ "It" ở đầu — rất phổ biến khi nói. Đuôi "doesn't it?" không thật sự hỏi mà ép người nghe gật đầu. — Nghe trong: Gotham — Season 3 (00:38:17)B123 lần - 425
I'm telling the truth.
/aɪm ˈtelɪŋ ðə truːθ./
Tôi nói thật mà.
Tình huốngBạn đang bị nghi ngờ và cần thanh minh cho mình. Bạn nói gì?
The speaker is under suspicion and needs to clear themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoThanh minh cho mình khi bị nghi. Thì tiếp diễn vì đang nói ngay lúc này. — Nghe trong: Castle — Season 3 (00:20:48)A223 lần - 426
You got a visitor.
/juː ɡɑːt ə ˈvɪzɪtər./
Có khách kìa.
Tình huốngBạn là quản giáo hoặc đồng nghiệp và báo cho người kia biết có người đang chờ, giọng cộc lốc. Bạn nói gì?
The speaker is a guard or a colleague telling the other person somebody is waiting, in a curt tone.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "have" — cộc và suồng sã, hay ở miệng quản giáo hoặc đồng nghiệp thân. Bản đầy đủ "You have a visitor" (khối 19) mới là bản dùng ở lễ tân, bệnh viện. — Nghe trong: Justified — Season 3 (00:03:10)A223 lần - 427
There's nothing wrong with that.
/ðerz ˈnʌθɪŋ rɔːŋ wɪð ðæt./
Thế thì có gì sai đâu.
Tình huốngNgười kia ngại ngùng vì một sở thích hay lựa chọn của mình. Bạn bênh và bảo đó là chuyện bình thường. Bạn nói gì?
The other person is embarrassed about a taste or a choice of theirs, and the speaker defends it as perfectly normal.
Người bản xứ dùng thế nàoBình thường hoá một việc người kia đang ngại. Ấm áp và rất hay dùng. Bản nhấn mạnh: "There's absolutely nothing wrong with that." — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:40:23)A223 lần - 428
That's a promise.
/ðæts ə ˈprɑːməs./
Tôi hứa chắc như đinh đóng cột.
Tình huốngBạn vừa cam kết một điều và muốn nhấn mạnh rằng đó không phải lời nói suông. Bạn nói gì?
The speaker has just committed to something and wants to stress it is not idle talk.
Người bản xứ dùng thế nàoĐóng dấu vào điều mình vừa nói: đây không phải nói suông. Nói SAU lời cam kết, không nói một mình. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 2 (00:05:43)B122 lần - 429
This isn't your fault.
/ðɪs ˈɪzənt jɔːr fɔːlt./
Chuyện này không phải tại anh.
Tình huốngNgười kia vừa nhận hết trách nhiệm về mình ngay giữa lúc mọi chuyện còn rối. Bạn cắt ngang để họ thôi tự trách. Bạn nói gì?
The other person has just taken all the blame while things are still in chaos, and the speaker cuts in to stop the self-reproach.
Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại vì chuyện vẫn đang diễn ra. Chọn "this" thay "it" là trỏ thẳng vào tình cảnh trước mắt, nghe cấp bách hơn. — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 2 (00:23:03)A222 lần - 430
It's not his fault.
/ɪts nɑːt hɪz fɔːlt./
Không phải tại nó đâu.
Tình huốngNgười thứ ba đang bị cả nhóm đổ lỗi oan. Bạn lên tiếng bênh vực họ. Bạn nói gì?
A third person is being wrongly blamed by the group, and the speaker speaks up in their defence.
Người bản xứ dùng thế nàoBênh người vắng mặt. Đổi sở hữu theo người: his / her / their / your. Cấu trúc cố định "It's not + sở hữu + fault", không thêm mạo từ. — Nghe trong: Fear the Walking Dead — Season 4 (00:23:31)A222 lần - 431
You're missing the point.
/jʊr ˈmɪsɪŋ ðə pɔɪnt./
Anh chưa hiểu đúng ý tôi rồi.
Tình huốngNgười kia phản bác một chuyện bạn không hề nói. Bạn chỉ ra rằng họ đang bắt nhầm ý. Bạn nói gì?
The other person is arguing against something the speaker never said, who points out they have caught the wrong idea.
Người bản xứ dùng thế nào"miss the point" = bắt nhầm ý, không nắm được điều cốt lõi. Hơi bề trên, nên với cấp trên thì nói "Maybe I explained it badly" cho an toàn. — Nghe trong: House of Cards — Season 1 (00:33:18)B122 lần - 432
You want to know the truth?
/juː wɑːnt tuː noʊ ðə truːθ?/
Anh muốn biết thật sự thế nào chứ gì?
Tình huốngBạn sắp tiết lộ một điều mình giấu lâu nay, và dùng câu hỏi để dẫn vào. Bạn nói gì?
The speaker is about to reveal something long hidden, and uses a question to lead into it.
Người bản xứ dùng thế nàoDài hơn và kịch tính hơn "You want the truth?", thường dẫn vào một tiết lộ lớn. Nghe câu này là biết sắp có bước ngoặt. — Nghe trong: Nikita — Season 2 (00:31:29)B121 lần - 433
Got your message.
/ɡɑːt jɔːr ˈmesədʒ./
Nhận được lời nhắn rồi.
Tình huốngBạn tới gặp người vừa nhắn tìm bạn, và muốn mở lời bằng một câu cụt gọn cho biết mình đã đọc. Bạn nói gì?
The speaker turns up to see someone who just left word for them, opening with a clipped line showing it was received.
Người bản xứ dùng thế nàoLược hẳn chủ ngữ "I" — kiểu nói cụt rất Mỹ, thân mật và có phần lạnh. Viết trong tin nhắn thì bình thường, nói trong họp trang trọng thì cộc. — Nghe trong: Prison Break — Season 4 (00:36:02)A219 lần - 434
I'm gonna take a shower.
/aɪm ˈɡɑːnə teɪk ə ˈʃaʊər./
Tôi đi tắm cái đã.
Tình huốngBạn vừa về nhà sau một ngày dài và báo cho người nhà biết mình đi tắm. Bạn nói gì?
The speaker has just come home after a long day and tells the household what they are doing.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ "take a shower", người Anh "have a shower" — cùng nghĩa. Đừng nói "do a shower". — Nghe trong: True Blood — Season 1 (00:14:38)A219 lần - 435
What did you mean by that?
/wʌt dɪd juː miːn baɪ ðæt?/
Câu vừa rồi ý anh là sao?
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu bạn thấy có ẩn ý. Bạn hỏi lại cho ra nhẽ, giọng còn bình tĩnh. Bạn nói gì?
The other person has just said something the speaker senses has a hidden edge, and the speaker asks about it, still calm.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về một câu ĐÃ nói (quá khứ), nên thường là đang truy lại một lời khó chịu. Muốn hỏi ngay lúc đang nói thì dùng "What do you mean?". — Nghe trong: Friends — Season 1 (00:03:25)A219 lần - 436
Don't sweat it.
/doʊnt swet ɪt./
Lo gì cho mệt.
Tình huốngNgười kia áy náy vì một chuyện cỏn con. Bạn gạt đi theo kiểu suồng sã. Bạn nói gì?
The other person feels bad about something trivial; the speaker brushes it off casually.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng lóng: đừng lo, chuyện nhỏ. "sweat" ở đây là lo lắng chứ không phải mồ hôi. Chỉ dùng thân mật. — Nghe trong: Cobra Kai — Season 1 (00:00:48)B118 lần - 437
Dinner's almost ready.
/ˈdɪnərz ˈɔːlˌmoʊst ˈredi./
Cơm sắp xong rồi đấy.
Tình huốngBạn đang nấu ăn và muốn giục người nhà chuẩn bị vào bàn. Bạn nói vọng ra. Bạn nói gì?
The speaker is cooking and wants the household to get ready for the table, calling out to them.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "is" thành "'s". Câu gọi cả nhà chuẩn bị vào bàn. "ready" dùng cho đồ ăn đã nấu xong, không dùng "finished". — Nghe trong: House M.D. — Season 8 (00:35:41)A217 lần - 438
Shut the front door!
/ʃʌt ðə frʌnt dɔːr!/
Trời đất, thật không đấy!
Tình huốngBạn vừa nghe một tin gây sốc và muốn thốt lên kinh ngạc mà không văng tục. Bạn nói gì?
The speaker has just heard shocking news and wants to exclaim without swearing.
Người bản xứ dùng thế nàoCách nói tránh của một câu chửi cùng chữ đầu, nghĩa là "trời đất, thật à". Không hề bảo ai đóng cửa. Vô hại và hơi hài — dùng được cả trước mặt trẻ con. — Nghe trong: Castle — Season 2 (00:21:03)B117 lần - 439
Is that what you call it?
/ɪz ðæt wʌt juː kɔːl ɪt?/
Anh gọi cái đó là như vậy à?
Tình huốngNgười kia vừa dùng một chữ nghe êm tai để che một việc tệ hại. Bạn mỉa lại. Bạn nói gì?
The other person has just used a soft word to dress up something ugly, and the speaker answers sarcastically.
Người bản xứ dùng thế nàoMỉa lại cách nói tránh của người kia, hàm ý "gọi thế cho nhẹ tội chứ gì". Muốn nói thẳng hơn: "That's not what I'd call it." — Nghe trong: Penny Dreadful — Season 1 (00:00:15)B115 lần - 440
Not that I recall.
/nɑːt ðæt aɪ ˈriːˌkɔːl./
Theo tôi nhớ thì không.
Tình huốngBạn được hỏi một chuyện đã lâu, bạn nghĩ là không có nhưng không dám khẳng định chắc chắn. Bạn nói gì?
The speaker is asked about something long ago, believes it did not happen, but will not state it as certain.
Người bản xứ dùng thế nàoThận trọng hơn "I don't recall": chừa đường lui, nghĩa là "theo trí nhớ của tôi thì không, nhưng tôi không dám chắc". Cùng khuôn: "Not that I know of." — Nghe trong: Castle — Season 6 (00:26:09)B113 lần - 441
That's why I called you.
/ðæts waɪ aɪ kɔːld juː./
Chính vì thế tôi mới gọi cho anh.
Tình huốngNgười kia vừa nêu đúng vấn đề bạn đang gặp. Bạn muốn xác nhận đó chính là lý do bạn tìm họ. Bạn nói gì?
The other person has just named the exact problem the speaker has, who wants to confirm that is precisely why they reached out.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận rằng người kia vừa đoán trúng. Nhấn giọng ở "that's". Dạng nhấn mạnh hơn: "That's exactly why I called you." — Nghe trong: Elementary — Season 1 (00:02:45)A212 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.