Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "Làm rõ": 441 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 401

    Your secret's safe with me.

    /jɔːr ˈsiːkrəts seɪf wɪð miː./

    Chuyện của anh tôi giữ kín.

    Tình huống

    Người kia vừa lỡ để bạn biết một bí mật của họ. Bạn trấn an rằng bạn sẽ không nói ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hứa giữ kín chuẩn, gần như cố định. Ấm áp và làm người kia yên tâm ngay. Lược "is" thành "'s". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:29:06)
    B131 lần
  2. 402

    I'll do whatever it takes.

    /aɪl duː ˌwʌˈtevər ɪt teɪks./

    Phải trả giá thế nào tôi cũng làm.

    Tình huống

    Bạn quyết tâm đạt được điều mình muốn dù phải hy sinh nhiều. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"whatever it takes" = bất kể phải trả giá gì. Là lời thề quyết tâm, và trong phim thường báo trước nhân vật sắp làm điều vượt giới hạn của chính mình. — Nghe trong: Dexter — Season 8 (00:25:46)
    B131 lần
  3. 403

    We got you.

    /wiː ɡɑːt juː./

    Có bọn tôi ở đây rồi.

    Tình huống

    Cả nhóm bạn vừa tới kịp chỗ một người đang gặp nạn. Bạn nói thay cho cả nhóm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thay cả nhóm cứu hộ. Hàm ý "anh an toàn rồi". Rất hay nghe trong phim thảm hoạ. — Nghe trong: Sully (2016) (00:55:59)
    A230 lần
  4. 404

    Tell me I'm wrong.

    /tel miː aɪm rɔːŋ./

    Có giỏi thì bảo tôi sai đi.

    Tình huống

    Bạn tin chắc mình đúng và thách người kia phản bác nếu làm được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh nhưng thực chất là thách: "cãi được thì cãi đi". Người nói tự tin tuyệt đối. Rất hay gặp trong cảnh đối chất. — Nghe trong: The Mentalist — Season 3 (00:30:08)
    B129 lần
  5. 405

    What if you're wrong?

    /wʌt ɪf jʊr rɔːŋ?/

    Nhỡ anh sai thì sao?

    Tình huống

    Người kia sắp làm một việc liều dựa trên phán đoán của họ. Bạn chặn lại bằng một câu hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "What if…?" đặt giả thiết để chặn người khác. Không tấn công trực diện mà buộc họ tự nghĩ tới rủi ro — cách phản đối rất hiệu quả. — Nghe trong: Lie to Me — Season 1 (00:35:54)
    B129 lần
  6. 406

    You didn't do anything wrong.

    /juː ˈdɪdənt duː ˈeniˌθɪŋ rɔːŋ./

    Con có làm gì sai đâu.

    Tình huống

    Người kia sợ mình vừa gây ra chuyện và đang chờ bị mắng. Bạn trấn an họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGỡ tội triệt để nhất trong nhóm: không phải "lỗi không thuộc về anh" mà "anh chẳng làm gì sai cả". Rất hay nói với trẻ con và người đang hoảng. — Nghe trong: Forrest Gump (02:02:39)
    A229 lần
  7. 407

    None of this is your fault.

    /nʌn ʌv ðɪs ɪz jɔːr fɔːlt./

    Không có chuyện nào trong đây là lỗi của con cả.

    Tình huống

    Người kia đang gánh tội cho cả một chuỗi sự việc dài. Bạn muốn phủ nhận từng cái một bằng một câu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"None of this" gom cả chuỗi sự việc, mạnh hơn hẳn hai câu trên. Dùng khi người kia đang tự nhận cả một dây trách nhiệm. — Nghe trong: Bates Motel — Season 2 (00:37:08)
    B129 lần
  8. 408

    How do I know I can trust you?

    /haʊ duː aɪ noʊ aɪ kæn trʌst juː?/

    Làm sao tôi biết anh đáng tin?

    Tình huống

    Người kia hứa hẹn nhiều nhưng bạn chưa có cơ sở nào. Bạn hỏi cho ra lẽ trước khi quyết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThận trọng và dài dòng hơn, hợp khi hai bên chưa quen. Đây là câu mặc cả điều kiện chứ không phải công kích. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 1 (00:21:29)
    B129 lần
  9. 409

    Does that make sense?

    /dʌz ðæt meɪk sens?/

    Anh hiểu ý tôi chứ?

    Tình huống

    Bạn vừa giải thích xong một quy trình rắc rối và muốn kiểm tra người nghe có theo kịp không, nhưng không muốn nghe kiểu bề trên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐặt trách nhiệm lên NGƯỜI NÓI — "tôi trình bày có rõ không". Hỏi "Do you understand?" thì hoá ra chê người nghe kém, người bản xứ tránh. Đáp lại: "Yeah, got it" hoặc "Not really, can you go over that again?". — Nghe trong: Silicon Valley — Season 3 (00:25:59)
    A228 lần
  10. 410

    I rest my case.

    /aɪ rest maɪ keɪs./

    Thấy chưa, tôi nói có sai đâu.

    Tình huống

    Người kia vừa vô tình làm đúng điều bạn vừa cảnh báo. Bạn hả hê vì được chứng minh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGốc là câu luật sư kết thúc phần trình bày ở toà. Đời thường dùng đùa khi người kia vừa tự chứng minh cho lời bạn nói. Luôn nói SAU khi đối phương lỡ miệng. — Nghe trong: The Iron Giant (1999) (00:05:01)
    B128 lần
  11. 411

    In the kitchen.

    /ɪn ðə ˈkɪtʃən./

    Ở trong bếp ấy.

    Tình huống

    Có người hỏi bạn đồ vật hoặc người nào đó đang ở đâu. Bạn đáp cụt lủn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược cả câu, chỉ còn cụm giới từ — cách đáp rất tự nhiên khi ai hỏi "Where is…?". Trả lời đủ câu ở đây nghe cứng nhắc. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 5 (00:19:09)
    A127 lần
  12. 412

    Trust me, I know.

    /trʌst miː, aɪ noʊ./

    Tin tôi đi, chuyện này tôi rành.

    Tình huống

    Người kia nghi ngờ hiểu biết của bạn về một việc bạn từng trải. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Trust me" ở đầu câu là cụm chêm rất thông dụng, nghĩa "cứ tin tôi đi". Thêm "I know" là viện tới kinh nghiệm bản thân. Lạm dụng thì mất thiêng. — Nghe trong: Faking It — Season 2 (00:19:06)
    A227 lần
  13. 413

    I would never hurt you.

    /aɪ wʊd ˈnevər hɜːrt juː./

    Anh không bao giờ làm em tổn thương đâu.

    Tình huống

    Người kia nghi ngờ bạn có ý xấu. Bạn khẳng định chuyện đó không thể xảy ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng "would" cho giả định, không phải "will" — hàm ý chuyện đó nằm ngoài bản chất con người mình. Đây là câu thề thốt, mạnh hơn câu trấn an ở trên. — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 14 (00:39:53)
    B127 lần
  14. 414

    I didn't do anything wrong.

    /aɪ ˈdɪdənt duː ˈeniˌθɪŋ rɔːŋ./

    Tôi có làm gì sai đâu.

    Tình huống

    Bạn đang bị chất vấn và muốn khẳng định mình vô can. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTự bào chữa. Khác hẳn "You didn't do anything wrong" (an ủi người khác) dù chỉ đổi chủ ngữ — một câu là gỡ tội cho người, một câu là chối tội cho mình. — Nghe trong: Bosch — Season 3 (00:01:03)
    A227 lần
  15. 415

    I guess I was wrong.

    /aɪ ɡes aɪ wɑːz rɔːŋ./

    Chắc là tôi đã nghĩ sai.

    Tình huống

    Bạn phải thừa nhận mình lầm nhưng vẫn muốn giữ chút thể diện. Bạn nói nhẹ đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"I guess" làm lời thừa nhận nhẹ đi, giữ thể diện. Người bản xứ rất hay chèn "I guess" để tránh nghe quá dứt khoát. — Nghe trong: Hawaii Five-0 — Season 1 (00:12:54)
    A227 lần
  16. 416

    It won't be easy.

    /ɪt woʊnt biː ˈiːzi./

    Sẽ gian nan đấy.

    Tình huống

    Bạn đồng ý bắt tay vào việc nhưng muốn báo trước rằng chặng đường rất khó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước khó khăn nhưng KHÔNG từ chối — trong phim câu này gần như luôn đi trước một cái gật đầu nhận việc. — Nghe trong: Person of Interest — Season 4 (00:01:47)
    A226 lần
  17. 417

    You can thank me later.

    /juː kæn θæŋk miː ˈleɪtər./

    Cảm ơn tôi sau cũng được.

    Tình huống

    Bạn vừa giúp người kia một việc lớn mà họ chưa kịp hiểu ra. Bạn đùa và bỏ đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNửa đùa nửa kể công, nói sau khi vừa giúp ai một việc họ chưa kịp nhận ra. Hơi vênh váo — dùng với bạn bè thì vui, với người lạ thì kiêu. — Nghe trong: Constantine — Season 1 (00:22:26)
    B126 lần
  18. 418

    Case in point.

    /keɪs ɪn pɔɪnt./

    Đấy, ví dụ ngay trước mắt.

    Tình huống

    Bạn vừa nêu một nhận định thì có ngay chuyện xảy ra chứng minh nó. Bạn chỉ vào đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ: đây chính là ví dụ. Nói NGAY SAU khi có chuyện xảy ra chứng minh cho lời mình. Hơi sách vở, hợp miệng nhân vật trí thức. — Nghe trong: Jessica Jones — Season 1 (00:06:01)
    B125 lần
  19. 419

    I don't recall.

    /aɪ doʊnt ˈriːˌkɔːl./

    Tôi không nhớ.

    Tình huống

    Bạn đang bị chất vấn ở nơi trang trọng và thật sự không nhớ chi tiết đó. Bạn trả lời dè dặt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"recall" trang trọng hơn "remember", nghe nhiều nhất ở toà và trong thẩm vấn. Chọn nó thay cho "I don't remember" là một cách trả lời dè dặt, không cam kết. Nói với bạn bè thì nghe kiểu cách. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 6 (00:13:03)
    B124 lần
  20. 420

    Quite the opposite.

    /kwaɪt ðə ˈɑːpəzət./

    Ngược lại là đằng khác.

    Tình huống

    Người kia đoán sai hoàn toàn về thái độ của bạn. Bạn cải chính bằng một câu gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược cả câu, chỉ còn hai chữ: ngược lại hẳn. Trang nhã và gọn, hợp khi cải chính mà không muốn dài dòng. — Nghe trong: House M.D. — Season 5 (00:15:25)
    B124 lần
  21. 421

    You got the wrong guy.

    /juː ɡɑːt ðə rɔːŋ ɡaɪ./

    Các anh bắt nhầm người rồi.

    Tình huống

    Bạn bị buộc tội cho một việc mình không làm và cần cải chính ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kêu oan kinh điển. "guy" dùng cho nam; với nữ thì "the wrong person". Cùng họ: "You've got the wrong number" khi gọi nhầm máy. — Nghe trong: Castle — Season 3 (00:21:06)
    A224 lần
  22. 422

    I'm not sure what you mean.

    /aɪm nɑːt ʃʊr wʌt juː miːn./

    Tôi không rõ ý anh lắm.

    Tình huống

    Bạn không nắm được điều người kia vừa nói và muốn hỏi lại mà không làm họ mất mặt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận phần chưa hiểu về mình nên rất lịch sự, hợp khi nói với cấp trên hay khách. Cụt hơn: "I don't understand" — câu đó dễ nghe như trách người kia nói khó hiểu. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:27:17)
    A224 lần
  23. 423

    You mean it?

    /juː miːn ɪt?/

    Anh nói thật đấy chứ?

    Tình huống

    Người kia vừa hứa hoặc thú nhận một điều lớn. Bạn muốn chắc là họ không đùa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "Do you mean it?". Hỏi xem người kia có nghiêm túc không, thường sau một lời hứa hoặc lời tỏ tình. Đáp lại: "I mean it." — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:39:49)
    A223 lần
  24. 424

    Feels good, doesn't it?

    /fiːlz ɡʊd, ˈdʌzənt ɪt?/

    Đã đời chứ hả?

    Tình huống

    Người kia vừa làm được điều họ ao ước từ lâu. Bạn trêu và chờ họ gật đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược chủ ngữ "It" ở đầu — rất phổ biến khi nói. Đuôi "doesn't it?" không thật sự hỏi mà ép người nghe gật đầu. — Nghe trong: Gotham — Season 3 (00:38:17)
    B123 lần
  25. 425

    I'm telling the truth.

    /aɪm ˈtelɪŋ ðə truːθ./

    Tôi nói thật mà.

    Tình huống

    Bạn đang bị nghi ngờ và cần thanh minh cho mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThanh minh cho mình khi bị nghi. Thì tiếp diễn vì đang nói ngay lúc này. — Nghe trong: Castle — Season 3 (00:20:48)
    A223 lần
  26. 426

    You got a visitor.

    /juː ɡɑːt ə ˈvɪzɪtər./

    Có khách kìa.

    Tình huống

    Bạn là quản giáo hoặc đồng nghiệp và báo cho người kia biết có người đang chờ, giọng cộc lốc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược "have" — cộc và suồng sã, hay ở miệng quản giáo hoặc đồng nghiệp thân. Bản đầy đủ "You have a visitor" (khối 19) mới là bản dùng ở lễ tân, bệnh viện. — Nghe trong: Justified — Season 3 (00:03:10)
    A223 lần
  27. 427

    There's nothing wrong with that.

    /ðerz ˈnʌθɪŋ rɔːŋ wɪð ðæt./

    Thế thì có gì sai đâu.

    Tình huống

    Người kia ngại ngùng vì một sở thích hay lựa chọn của mình. Bạn bênh và bảo đó là chuyện bình thường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBình thường hoá một việc người kia đang ngại. Ấm áp và rất hay dùng. Bản nhấn mạnh: "There's absolutely nothing wrong with that." — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:40:23)
    A223 lần
  28. 428

    That's a promise.

    /ðæts ə ˈprɑːməs./

    Tôi hứa chắc như đinh đóng cột.

    Tình huống

    Bạn vừa cam kết một điều và muốn nhấn mạnh rằng đó không phải lời nói suông. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐóng dấu vào điều mình vừa nói: đây không phải nói suông. Nói SAU lời cam kết, không nói một mình. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 2 (00:05:43)
    B122 lần
  29. 429

    This isn't your fault.

    /ðɪs ˈɪzənt jɔːr fɔːlt./

    Chuyện này không phải tại anh.

    Tình huống

    Người kia vừa nhận hết trách nhiệm về mình ngay giữa lúc mọi chuyện còn rối. Bạn cắt ngang để họ thôi tự trách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại vì chuyện vẫn đang diễn ra. Chọn "this" thay "it" là trỏ thẳng vào tình cảnh trước mắt, nghe cấp bách hơn. — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 2 (00:23:03)
    A222 lần
  30. 430

    It's not his fault.

    /ɪts nɑːt hɪz fɔːlt./

    Không phải tại nó đâu.

    Tình huống

    Người thứ ba đang bị cả nhóm đổ lỗi oan. Bạn lên tiếng bênh vực họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBênh người vắng mặt. Đổi sở hữu theo người: his / her / their / your. Cấu trúc cố định "It's not + sở hữu + fault", không thêm mạo từ. — Nghe trong: Fear the Walking Dead — Season 4 (00:23:31)
    A222 lần
  31. 431

    You're missing the point.

    /jʊr ˈmɪsɪŋ ðə pɔɪnt./

    Anh chưa hiểu đúng ý tôi rồi.

    Tình huống

    Người kia phản bác một chuyện bạn không hề nói. Bạn chỉ ra rằng họ đang bắt nhầm ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"miss the point" = bắt nhầm ý, không nắm được điều cốt lõi. Hơi bề trên, nên với cấp trên thì nói "Maybe I explained it badly" cho an toàn. — Nghe trong: House of Cards — Season 1 (00:33:18)
    B122 lần
  32. 432

    You want to know the truth?

    /juː wɑːnt tuː noʊ ðə truːθ?/

    Anh muốn biết thật sự thế nào chứ gì?

    Tình huống

    Bạn sắp tiết lộ một điều mình giấu lâu nay, và dùng câu hỏi để dẫn vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDài hơn và kịch tính hơn "You want the truth?", thường dẫn vào một tiết lộ lớn. Nghe câu này là biết sắp có bước ngoặt. — Nghe trong: Nikita — Season 2 (00:31:29)
    B121 lần
  33. 433

    Got your message.

    /ɡɑːt jɔːr ˈmesədʒ./

    Nhận được lời nhắn rồi.

    Tình huống

    Bạn tới gặp người vừa nhắn tìm bạn, và muốn mở lời bằng một câu cụt gọn cho biết mình đã đọc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược hẳn chủ ngữ "I" — kiểu nói cụt rất Mỹ, thân mật và có phần lạnh. Viết trong tin nhắn thì bình thường, nói trong họp trang trọng thì cộc. — Nghe trong: Prison Break — Season 4 (00:36:02)
    A219 lần
  34. 434

    I'm gonna take a shower.

    /aɪm ˈɡɑːnə teɪk ə ˈʃaʊər./

    Tôi đi tắm cái đã.

    Tình huống

    Bạn vừa về nhà sau một ngày dài và báo cho người nhà biết mình đi tắm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ "take a shower", người Anh "have a shower" — cùng nghĩa. Đừng nói "do a shower". — Nghe trong: True Blood — Season 1 (00:14:38)
    A219 lần
  35. 435

    What did you mean by that?

    /wʌt dɪd juː miːn baɪ ðæt?/

    Câu vừa rồi ý anh là sao?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một câu bạn thấy có ẩn ý. Bạn hỏi lại cho ra nhẽ, giọng còn bình tĩnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về một câu ĐÃ nói (quá khứ), nên thường là đang truy lại một lời khó chịu. Muốn hỏi ngay lúc đang nói thì dùng "What do you mean?". — Nghe trong: Friends — Season 1 (00:03:25)
    A219 lần
  36. 436

    Don't sweat it.

    /doʊnt swet ɪt./

    Lo gì cho mệt.

    Tình huống

    Người kia áy náy vì một chuyện cỏn con. Bạn gạt đi theo kiểu suồng sã. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng lóng: đừng lo, chuyện nhỏ. "sweat" ở đây là lo lắng chứ không phải mồ hôi. Chỉ dùng thân mật. — Nghe trong: Cobra Kai — Season 1 (00:00:48)
    B118 lần
  37. 437

    Dinner's almost ready.

    /ˈdɪnərz ˈɔːlˌmoʊst ˈredi./

    Cơm sắp xong rồi đấy.

    Tình huống

    Bạn đang nấu ăn và muốn giục người nhà chuẩn bị vào bàn. Bạn nói vọng ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược "is" thành "'s". Câu gọi cả nhà chuẩn bị vào bàn. "ready" dùng cho đồ ăn đã nấu xong, không dùng "finished". — Nghe trong: House M.D. — Season 8 (00:35:41)
    A217 lần
  38. 438

    Shut the front door!

    /ʃʌt ðə frʌnt dɔːr!/

    Trời đất, thật không đấy!

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một tin gây sốc và muốn thốt lên kinh ngạc mà không văng tục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách nói tránh của một câu chửi cùng chữ đầu, nghĩa là "trời đất, thật à". Không hề bảo ai đóng cửa. Vô hại và hơi hài — dùng được cả trước mặt trẻ con. — Nghe trong: Castle — Season 2 (00:21:03)
    B117 lần
  39. 439

    Is that what you call it?

    /ɪz ðæt wʌt juː kɔːl ɪt?/

    Anh gọi cái đó là như vậy à?

    Tình huống

    Người kia vừa dùng một chữ nghe êm tai để che một việc tệ hại. Bạn mỉa lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMỉa lại cách nói tránh của người kia, hàm ý "gọi thế cho nhẹ tội chứ gì". Muốn nói thẳng hơn: "That's not what I'd call it." — Nghe trong: Penny Dreadful — Season 1 (00:00:15)
    B115 lần
  40. 440

    Not that I recall.

    /nɑːt ðæt aɪ ˈriːˌkɔːl./

    Theo tôi nhớ thì không.

    Tình huống

    Bạn được hỏi một chuyện đã lâu, bạn nghĩ là không có nhưng không dám khẳng định chắc chắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThận trọng hơn "I don't recall": chừa đường lui, nghĩa là "theo trí nhớ của tôi thì không, nhưng tôi không dám chắc". Cùng khuôn: "Not that I know of." — Nghe trong: Castle — Season 6 (00:26:09)
    B113 lần
  41. 441

    That's why I called you.

    /ðæts waɪ aɪ kɔːld juː./

    Chính vì thế tôi mới gọi cho anh.

    Tình huống

    Người kia vừa nêu đúng vấn đề bạn đang gặp. Bạn muốn xác nhận đó chính là lý do bạn tìm họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận rằng người kia vừa đoán trúng. Nhấn giọng ở "that's". Dạng nhấn mạnh hơn: "That's exactly why I called you." — Nghe trong: Elementary — Season 1 (00:02:45)
    A212 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.