
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Mô tả vấn đề": 445 câu
- 101
Not for long.
/nɑːt fɔːr lɔːŋ./
Cũng chẳng được lâu đâu.
Tình huốngNgười kia vừa nói một tình trạng hiện tại, và bạn biết nó sắp thay đổi. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?
The other person describes how things stand now, and the speaker knows it will not last.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG ở cuối để lật lại câu vừa nói: "He's in charge." — "Not for long." Cùng kỹ thuật với "Until now." — báo trước một thay đổi sắp tới. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:55:01)B1136 lần - 102
We have a problem.
/wiː hæv ə ˈprɑːbləm./
Chúng ta có chuyện rồi.
Tình huốngBạn vừa phát hiện một trục trặc nghiêm trọng và báo cho cả nhóm. Bạn nói gì?
The speaker has just found a serious snag and reports it to the group.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "we" chứ không "you" — chia sẻ rắc rối thay vì đổ lỗi, nên nghe chuyên nghiệp hơn hẳn. Câu nổi tiếng: "Houston, we have a problem." — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (01:12:53)A2136 lần - 103
I can't breathe!
/aɪ kænt briːð!/
Tôi không thở được!
Tình huốngBạn đang bị ngạt hoặc bị vây kín giữa đám đông. Bạn kêu lên. Bạn nói gì?
The speaker is choking, or hemmed in by a crowd, and cries out.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen khi ngạt thở, nhưng cũng dùng theo nghĩa bóng khi bị vây kín hoặc quá tải cảm xúc. — Nghe trong: Lucifer — Season 3 (00:22:10)A1135 lần - 104
It's possible.
/ɪts ˈpɑːsəbəl./
Cũng có thể.
Tình huốngNgười kia nêu một giả thuyết mà bạn không loại trừ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person raises a theory the speaker does not rule out.
Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận KHẢ NĂNG mà không cam kết — dè dặt hơn "Maybe." Ngược lại là "That's impossible." Rất hay dùng trong phim điều tra. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:18)A2134 lần - 105
I'm kidding.
/aɪm ˈkɪdɪŋ./
Đùa thôi mà.
Tình huốngBạn vừa nói một câu đùa mà người kia tưởng thật và tái mặt. Bạn chữa. Bạn nói gì?
The speaker has just made a joke the other took seriously and went pale.
Người bản xứ dùng thế nàoChữa lại một câu đùa bị hiểu nhầm — nói ngay khi thấy mặt người kia đổi sắc. Bản mạnh hơn: "I'm just kidding." hoặc "Just kidding." — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:12:13)A1132 lần - 106
I thought you were dead.
/aɪ θɔːt juː wɜːr ded./
Tôi tưởng anh chết rồi.
Tình huốngNgười bạn tưởng đã mất bỗng xuất hiện. Bạn nói gì?
Someone the speaker believed dead has suddenly appeared.
Người bản xứ dùng thế nào"I thought..." + quá khứ là khuôn nói về điều mình TỪNG NGHĨ mà nay đã sai. Rất tiện: "I thought you left.", "I thought it was Monday." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:23:02)A2132 lần - 107
Good news.
/ɡʊd nuːz./
Tin vui đây.
Tình huốngBạn vừa nhận được tin tốt và mở lời báo cho mọi người. Bạn nói gì?
The speaker has just heard something encouraging and opens with it.
Người bản xứ dùng thế nào"news" luôn số ít dù có "s" — nói "a good news" là sai. Thường mở đầu rồi mới kể. Cặp với "Bad news." — và trong phim, hay đi liền nhau. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:40:20)A1130 lần - 108
I doubt it.
/aɪ daʊt ɪt./
Tôi nghi lắm.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một khả năng lạc quan mà bạn không tin. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has raised an optimistic possibility the speaker does not believe.
Người bản xứ dùng thế nàoBày tỏ HOÀI NGHI mà không phủ nhận hẳn — lịch sự hơn "No." Mạnh hơn "Probably not." vì có ý kiến riêng rõ rệt. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:46)B1130 lần - 109
I want to go home.
/aɪ wɑːnt tuː ɡoʊ hoʊm./
Tôi muốn về nhà.
Tình huốngBạn đang ở một nơi xa lạ và không chịu nổi nữa. Bạn nói gì?
The speaker is somewhere unfamiliar and cannot bear it any longer.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông có "to" trước "home" — "go home" là cụm cố định. Nói "go to home" là sai. Trong phim, câu này thường do trẻ con hoặc người tuyệt vọng nói. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:01)A1130 lần - 110
He's coming.
/hiːz ˈkʌmɪŋ./
Hắn đang tới.
Tình huốngBạn nghe tiếng bước chân của người bạn đang sợ. Bạn báo nhỏ. Bạn nói gì?
The speaker hears the footsteps of the man they fear and warns quietly.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "They're coming." — đang tới, chưa tới nơi. Trong phim kinh dị, hai chữ này là đỉnh điểm căng thẳng. — Nghe trong: Dark Shadows (00:20:39)A1129 lần - 111
I'm going.
/aɪm ˈɡoʊɪŋ./
Tôi đi đây.
Tình huốngBạn đã quyết định đi bất chấp người kia can ngăn. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker has decided to go despite the other person's objections.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn cho quyết định ĐÃ CHỐT — không phải xin phép. Gần "I'm leaving." nhưng câu đó nhấn vào việc rời khỏi ĐÂY, còn câu này nhấn vào việc đi ĐẾN đâu đó. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:56)A1128 lần - 112
We made it.
/wiː meɪd ɪt./
Mình tới nơi rồi!
Tình huốngCả nhóm vừa vượt qua chặng đường gian nan và tới đích. Bạn reo. Bạn nói gì?
The group has come through a hard journey and reached the destination.
Người bản xứ dùng thế nào"make it" là ĐẾN NƠI hoặc SỐNG SÓT qua được — không liên quan tới "làm". Trong phim, câu này là khoảnh khắc thở phào của cả nhóm. — Nghe trong: Frozen (01:23:02)A2128 lần - 113
I hope not.
/aɪ hoʊp nɑːt./
Mong là không.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một khả năng xấu. Bạn mong nó đừng xảy ra. Bạn nói gì?
The other person has raised an unpleasant possibility, and the speaker hopes it does not come to pass.
Người bản xứ dùng thế nàoMong điều đó KHÔNG xảy ra. Cặp đối của "I hope so" — hai câu này luôn học cùng nhau. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:12:21)A1127 lần - 114
Just in case.
/dʒʌst ɪn keɪs./
Phòng khi cần thôi.
Tình huốngBạn mang theo một thứ có thể không dùng tới, và giải thích khi người kia hỏi. Bạn nói gì?
The speaker brings something they may not need, and explains when asked.
Người bản xứ dùng thế nàoGiải thích một hành động PHÒNG XA. Đứng riêng ở cuối: "Take the umbrella. Just in case." Rất tiện và rất hay dùng. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:06:54)B1126 lần - 115
It's her.
/ɪts hɜːr./
Là cô ấy.
Tình huốngBạn vừa nhận ra người trong ảnh hoặc người vừa xuất hiện chính là cô ấy. Bạn nói gì?
The speaker recognises the woman in the photo, or the one who has just appeared.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "It's you.", "It was you." — khoảnh khắc nhận ra. Trong phim tình cảm, hai chữ này là lúc nhân vật gặp đúng người mình tìm. — Nghe trong: About Time (00:34:24)A1125 lần - 116
It's funny.
/ɪts ˈfʌni./
Buồn cười thật. / Lạ thật.
Tình huốngBạn vừa nhận ra một sự trùng hợp kỳ lạ và bắt đầu kể ra. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker has noticed an odd coincidence and starts to describe it.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa như "That's funny.": buồn cười, hoặc KỲ LẠ. Nghĩa thứ hai hay mở đầu một suy ngẫm: "It's funny how things work out." — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:35:02)A2124 lần - 117
She's alive.
/ʃiːz əˈlaɪv./
Cô ấy còn sống.
Tình huốngBạn vừa kiểm tra và cô ấy vẫn thở. Bạn reo lên báo tin. Bạn nói gì?
The speaker has just checked and she is still breathing, and calls out the news.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's alive." — khoảnh khắc lật ngược trong phim. "alive" là tính từ đi với "is". — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:01:57)A1124 lần - 118
we're running out of time.
/wiːr ˈrʌnɪŋ aʊt ʌv taɪm./
chúng ta sắp hết giờ rồi.
Tình huốngViệc chưa xong mà hạn chót đã sát. Bạn báo động cho cả nhóm. Bạn nói gì?
The work is unfinished and the deadline is close; the speaker sounds the alarm to the group.
Người bản xứ dùng thế nào"run out of ___" = cạn kiệt thứ gì đó, dùng được cho mọi thứ đếm được lẫn không: "running out of money / patience / options". Thì tiếp diễn vì đang cạn dần chứ chưa hết hẳn — hết hẳn thì là "We're out of time." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:25:18)B1124 lần - 119
It doesn't make any sense.
/ɪt ˈdʌzənt meɪk ˈeni sens./
Chẳng có lý gì cả.
Tình huốngBạn đang cố ghép các dữ kiện nhưng chúng mâu thuẫn nhau. Bạn nói gì?
The speaker is trying to fit the facts together but they contradict each other.
Người bản xứ dùng thế nào"make sense" là HỢP LÝ. Thêm "any" để nhấn mạnh phủ định. Câu cửa miệng của thám tử khi vụ án chưa khớp. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:19:48)A2123 lần - 120
I'm tired.
/aɪm ˈtaɪərd./
Tôi mệt rồi.
Tình huốngĐã khuya và bạn không còn sức. Bạn nói với người kia. Bạn nói gì?
It is late and the speaker has no energy left.
Người bản xứ dùng thế nào"tired" là tính từ đi với "am". Cũng dùng nghĩa CHÁN NGÁN: "I'm tired of this." = "tôi chán chuyện này lắm rồi" — thêm "of" là đổi nghĩa. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:41)A1121 lần - 121
I love her.
/aɪ lʌv hɜːr./
Tôi yêu cô ấy.
Tình huốngAi đó chất vấn tình cảm của bạn và bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
Someone questions the speaker's feelings and they say it plainly.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận tình cảm với NGƯỜI THỨ BA, không phải nói trực tiếp. Trong phim, ba chữ này thường là lời biện hộ cho một hành động liều lĩnh. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:18:06)A1121 lần - 122
I love him.
/aɪ lʌv hɪm./
Tôi yêu anh ấy.
Tình huốngGia đình phản đối và bạn khẳng định tình cảm của mình. Bạn nói gì?
The family objects and the speaker stands by their feelings.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "I love her." Trong phim, câu này gần như luôn nói khi bị phản đối — và nó kết thúc mọi tranh luận. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:27)A1121 lần - 123
It's important.
/ɪts ˌɪmˈpɔːrtənt./
Chuyện này quan trọng.
Tình huốngNgười kia định gạt đi việc bạn muốn nói, và bạn nhấn mạnh. Bạn nói gì?
The other person is about to brush off what the speaker wants to say, and they insist.
Người bản xứ dùng thế nàoChống lại việc bị gạt đi — ngược hẳn "It doesn't matter." Nói chậm và nhìn thẳng thì người kia buộc phải nghe. — Nghe trong: James — EngVid (00:07:27)A1120 lần - 124
He knows.
/hiː noʊz./
Anh ta biết rồi.
Tình huốngBí mật của cả nhóm đã bị lộ và bạn báo cho người kia. Bạn nói khẽ. Bạn nói gì?
The group's secret is out and the speaker warns the other quietly.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ mang cả một tình thế — bí mật đã lộ. Trong phim, câu này thường nói bằng ánh mắt hoảng hốt và đổi hẳn nhịp cảnh. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:24:26)A1120 lần - 125
It hurts.
/ɪt hɜːrts./
Đau lắm.
Tình huốngBạn bị thương và người kia hỏi bạn thế nào. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The speaker is hurt and the other person asks how they are.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là "It" (vết thương) chứ không phải người — nói "I hurt" là sai nghĩa. Cũng dùng cho nỗi đau tinh thần: "It still hurts." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:38:06)A1120 lần - 126
Got you.
/ɡɑːt juː./
Tóm được rồi.
Tình huốngBạn vừa bắt được người đang chạy, hoặc đỡ được người sắp ngã. Bạn nói gì?
The speaker has just caught someone running, or caught someone about to fall.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: tóm được kẻ chạy trốn, hoặc ĐỠ được người sắp ngã ("có tôi đây"). Nghĩa thứ ba: "Gotcha!" = "lừa được rồi". — Nghe trong: Escape Plan (01:22:31)A2120 lần - 127
She's fine.
/ʃiːz faɪn./
Cô ấy không sao.
Tình huốngAi đó lo lắng hỏi về cô ấy và bạn vừa kiểm tra. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
Someone asks anxiously about her and the speaker has just checked.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's fine." Trong phim, đáp quá nhanh và không nhìn vào mắt người hỏi là dấu hiệu nói dối. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:09)A1119 lần - 128
I lied.
/aɪ laɪd./
Tôi đã nói dối.
Tình huốngBạn quyết định nói ra sự thật sau khi đã giấu người kia. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?
The speaker decides to come clean after having hidden the truth.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận thẳng, rất nặng. Trong phim, hai chữ này thường mở đầu một tiết lộ lớn — và người nghe im lặng chờ phần tiếp theo. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:45)A2119 lần - 129
I want you.
/aɪ wɑːnt juː./
Anh muốn có em.
Tình huốngBạn bày tỏ ham muốn với người mình yêu trong một khoảnh khắc riêng tư. Bạn nói gì?
The speaker expresses desire to their lover in a private moment.
Người bản xứ dùng thế nàoMang màu sắc THÂN MẬT rõ rệt — chỉ nói với người yêu. Trong công việc thì phải nói rõ: "I want you on this project." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:32:06)A2119 lần - 130
Too bad.
/tuː bæd./
Tiếc thật. / Ráng chịu.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện không may, hoặc vừa than phiền về hậu quả họ tự gây ra. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has reported bad luck, or is complaining about a mess of their own making.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa trái ngược: thông cảm thật ("tiếc quá"), hoặc LẠNH LÙNG ("hoạt động ráng chịu"). Giọng và ngữ cảnh quyết định — đây là câu rất dễ hiểu nhầm. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:16)A2118 lần - 131
It's here.
/ɪts hiːr./
Nó ở đây rồi.
Tình huốngThứ cả nhóm đang chờ hoặc đang sợ vừa tới nơi. Bạn báo. Bạn nói gì?
The thing the group has been waiting for — or dreading — has arrived.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's here.", "She's here." nhưng cho VẬT hoặc sinh vật. Trong phim kinh dị, hai chữ này là đỉnh điểm sợ hãi. — Nghe trong: About Time (00:22:47)A1118 lần - 132
What have I done?
/wʌt hæv aɪ dʌn?/
Tôi đã làm gì thế này?
Tình huốngBạn vừa nhận ra hậu quả của việc mình làm và bàng hoàng. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker has just grasped the consequences of their own act and is stunned.
Người bản xứ dùng thế nàoTự vấn trong HỐI HẬN — hiện tại hoàn thành vì hậu quả còn đó. Đối lại là "What have you done?" (trách người khác). Cùng khuôn, hai hướng ngược nhau. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:44:07)B1118 lần - 133
I killed him.
/aɪ kɪld hɪm./
Tôi đã giết anh ta.
Tình huốngNhân vật thú nhận tội của mình sau một thời gian giấu giếm. Anh ta nói gì?
A character confesses to the killing after keeping it hidden.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi ở đây để NGHE HIỂU phim hình sự. Cũng dùng nghĩa bóng khi tự trách về cái chết mình không trực tiếp gây ra — "I killed him." = "tại tôi mà anh ấy chết". — Nghe trong: Divergent (01:53:56)A2117 lần - 134
Here they come.
/hiːr ðeɪ kʌm./
Chúng tới kìa.
Tình huốngBạn nhìn thấy nhóm người đang tiến lại và báo cho cả đội. Bạn nói gì?
The speaker sees the group approaching and warns the team.
Người bản xứ dùng thế nàoĐảo trật tự: "Here" + chủ ngữ + động từ. Báo họ ĐANG TỚI GẦN, sắp chạm mặt. Khác "They're coming." (còn ở xa, chưa thấy). — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:46:47)A2117 lần - 135
Could be.
/kʊd biː./
Cũng có thể.
Tình huốngNgười kia nêu một khả năng và bạn không bác cũng không khẳng định. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person raises a possibility the speaker neither denies nor confirms.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It could be." — dè dặt, giữ khoảng cách. Gần "It's possible." nhưng cụt hơn và hờ hững hơn. Trong phim, thám tử hay đáp kiểu này. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:16:19)A2116 lần - 136
My baby.
/maɪ ˈbeɪbi./
Con tôi.
Tình huốngBạn vừa tìm thấy đứa con bị lạc và ôm chầm lấy. Bạn nói gì?
The speaker has just found their lost child and clutches them.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi CON MÌNH, kể cả khi con đã lớn — mẹ dùng nhiều nhất. Cũng dùng gọi người yêu. Trong phim, câu này là khoảnh khắc đoàn tụ. — Nghe trong: The Incredibles (01:33:39)A1116 lần - 137
Just kidding.
/dʒʌst ˈkɪdɪŋ./
Đùa thôi.
Tình huốngBạn vừa trêu người kia và họ bắt đầu tin thật. Bạn chữa ngay. Bạn nói gì?
The speaker has just teased the other person, who is starting to take it seriously.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ so với "I'm kidding." — nhanh và nhẹ hơn. Nói ngay khi thấy người kia đổi sắc mặt. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:05:59)A1115 lần - 138
We're done here.
/wiːr dʌn hiːr./
Xong chuyện ở đây rồi.
Tình huốngCuộc gặp không đi tới đâu và bạn đứng dậy chấm dứt. Bạn nói gì?
The meeting is going nowhere and the speaker stands up to end it.
Người bản xứ dùng thế nàoChấm dứt DỨT KHOÁT một cuộc nói chuyện — chữ "here" khoanh vào cuộc gặp này. Nói xong là đứng dậy đi. Nặng hơn "We're done." vì có ý bỏ đi ngay. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:19:12)A2115 lần - 139
This is good.
/ðɪs ɪz ɡʊd./
Thế này là ổn đấy.
Tình huốngTình hình vừa chuyển biến theo hướng có lợi. Bạn ghi nhận. Bạn nói gì?
Things have just turned in their favour, and the speaker notes it.
Người bản xứ dùng thế nàoĐánh giá TÌNH HÌNH hiện tại là tốt — khác "It's good." vốn hay dùng để khen món ăn hay đồ vật. "This" trỏ vào cả cục diện. — Nghe trong: Escape Plan (00:47:05)A1115 lần - 140
It doesn't make sense.
/ɪt ˈdʌzənt meɪk sens./
Chuyện này vô lý.
Tình huốngCác chi tiết bạn vừa nghe không khớp nhau. Bạn nêu nhận xét chung, chưa quy trách nhiệm cho ai. Bạn nói gì?
The details the speaker has just heard do not add up, and they say so without yet blaming anyone.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về SỰ VIỆC vô lý, không phải chê người. Muốn nói mình không hiểu thì phải là "I don't get it" — nói nhầm câu này thành ra bảo chuyện đó ngớ ngẩn. Dạng hay gặp: "That doesn't make any sense." — Nghe trong: Turbo (00:37:32)A2114 lần - 141
That's not good.
/ðæts nɑːt ɡʊd./
Thế thì gay rồi.
Tình huốngBạn vừa nghe hoặc vừa thấy một dấu hiệu xấu. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?
The speaker has just heard or seen a bad sign.
Người bản xứ dùng thế nàoĐánh giá tình huống là xấu. Nói khẽ và chậm trong phim thì thường là cách nói giảm — chuyện thật ra rất tệ. Cùng nhóm với "Not good." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:09:12)A1113 lần - 142
I didn't have a choice.
/aɪ ˈdɪdənt hæv ə tʃɔɪs./
Tôi không có lựa chọn nào khác.
Tình huốngNgười kia trách bạn về một việc bạn buộc phải làm. Bạn phân trần. Bạn nói gì?
The other person blames the speaker for something they were forced into.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "I had no choice." — có "a choice" nên nhấn vào việc không có lấy một lựa chọn nào. Cả hai đều là biện hộ bằng hoàn cảnh. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:41:24)A2112 lần - 143
He died.
/hiː daɪd./
Anh ấy đã mất.
Tình huốngAi đó hỏi về người thân của bạn và bạn phải nói ra sự thật. Bạn nói gì?
Someone asks about the speaker's relative and they have to say it.
Người bản xứ dùng thế nào"die" là ĐỘNG TỪ kể lại sự việc, khác "He's dead." (mô tả tình trạng). Báo tin cho người thân thì người ta nói tránh: "We lost him." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:03:42)A1110 lần - 144
I quit.
/aɪ kwɪt./
Tôi nghỉ việc.
Tình huốngBạn đã chịu đủ và quyết định bỏ việc ngay tại chỗ. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker has had enough and decides to walk out of the job on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoTự BỎ việc — khác "I'm fired." (bị đuổi). Cũng dùng khi bỏ một thói quen: "I quit smoking." Trong phim, hai chữ này là khoảnh khắc giải thoát. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:33:46)A2110 lần - 145
Found it.
/faʊnd ɪt./
Tìm thấy rồi.
Tình huốngCả nhóm đang lục tìm và bạn vừa thấy nó. Bạn reo. Bạn nói gì?
The group is searching and the speaker has just spotted it.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "I" — cụt và reo lên. Bản đủ: "I found it." Cùng lối rút với "Got it.", "Got him." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:14:33)A1110 lần - 146
You're kidding me.
/jʊr ˈkɪdɪŋ miː./
Anh đùa tôi đấy à.
Tình huốngNgười kia vừa báo một tin quá bất ngờ. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The other person has just delivered startling news.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "me" nên mạnh hơn "You're kidding." một chút. Cùng nhóm với "You gotta be kidding me." — càng dài càng bực. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:10:35)A2109 lần - 147
You don't believe me.
/juː doʊnt bɪˈliːv miː./
Anh có tin tôi đâu.
Tình huốngBạn nhìn nét mặt người kia và biết họ không tin những gì bạn vừa kể. Bạn nói ra điều đó. Bạn nói gì?
The speaker reads the other person face and knows the account was not accepted, and names it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trần chứ không phải câu hỏi — người nói đã đọc được thái độ của đối phương. Thường kèm giọng thất vọng. — Nghe trong: Heroes — Season 1 (00:04:07)A2108 lần - 148
This time.
/ðɪs taɪm./
Lần này thôi đấy.
Tình huốngBạn tha cho người kia nhưng muốn nhắc rằng lần sau thì không. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker lets the other off, but wants it clear there will be no next time.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG ở cuối để rút bớt lời vừa nói: "I'll let it go. This time." Cùng kỹ thuật với "So far.", "For now." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:11:53)A2107 lần - 149
I don't like it.
/aɪ doʊnt laɪk ɪt./
Tôi thấy không ổn.
Tình huốngKế hoạch nghe có vẻ được nhưng linh cảm bạn báo động. Bạn nói gì?
The plan sounds fine but the speaker's instinct says otherwise.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải chê sở thích — là bày tỏ LINH CẢM XẤU về một tình huống. Trong phim, ai nói câu này thường đúng, và cả nhóm sẽ hối hận vì không nghe. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:06:13)A1107 lần - 150
That's interesting.
/ðæts ˈɪntrəstɪŋ./
Thú vị đấy.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bạn chưa nghĩ tới. Bạn ghi nhận. Bạn nói gì?
The other person has said something the speaker had not considered.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: nói phẳng và chậm thì thành cách gạt lịch sự — "interesting" là từ người Anh Mỹ dùng khi không muốn chê thẳng. Khen thật thì phải hào hứng rõ. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:55:42)A2105 lần - 151
It's locked.
/ɪts lɑːkt./
Cửa khoá rồi.
Tình huốngBạn vừa thử mở cửa nhưng không được. Bạn báo cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker has just tried the door and it will not open.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là "It" (cái cửa). Trong phim, hai chữ này thường là lúc nhân vật nhận ra mình bị nhốt — và nhịp phim chuyển sang căng thẳng. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:14:26)A1105 lần - 152
I've never seen anything like it.
/aɪv ˈnevər siːn ˈeniˌθɪŋ laɪk ɪt./
Tôi chưa từng thấy thứ gì như thế.
Tình huốngBạn vừa chứng kiến một cảnh tượng hoàn toàn xa lạ. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker has just witnessed something entirely unlike anything before.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành phủ định — "chưa bao giờ trong đời". Chỉ MỘT lần phủ định: "never...anything", không nói "never...nothing". — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:19:07)B1105 lần - 153
The end.
/ðə end./
Hết.
Tình huốngBạn vừa kể xong một câu chuyện cho trẻ con nghe. Bạn kết. Bạn nói gì?
The speaker has just finished telling a child a story.
Người bản xứ dùng thế nàoKết một câu CHUYỆN KỂ. Cũng dùng mỉa để cắt lời ai đó dài dòng, hoặc để nhấn rằng chuyện đã xong không bàn nữa. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:16:13)A1104 lần - 154
Here it comes.
/hiːr ɪt kʌmz./
Nó tới rồi đấy.
Tình huốngThứ cả nhóm đang chờ hoặc đang sợ sắp ập tới. Bạn báo. Bạn nói gì?
The thing the group has been waiting for — or dreading — is about to hit.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho VẬT hoặc sự kiện. Còn dùng mỉa khi biết trước ai đó sắp than phiền: "Here it comes." = "lại bắt đầu rồi đấy". — Nghe trong: How to Train Your Dragon (01:21:16)A2104 lần - 155
I found it.
/aɪ faʊnd ɪt./
Tôi tìm thấy rồi.
Tình huốngCả nhóm đang tìm một thứ và bạn vừa thấy nó. Bạn reo. Bạn nói gì?
The group has been searching and the speaker has just found it.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo TÌM THẤY. Khác "There it is." (vừa trông thấy, chưa cầm được) — câu này là đã có trong tay. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:21:36)A1103 lần - 156
For all of us.
/fɔːr ɔːl ʌv ʌs./
Vì tất cả chúng ta.
Tình huốngBạn giải thích lý do làm một việc hy sinh, và đó là vì cả nhóm. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker explains why they are making a sacrifice: it is for everyone.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng riêng ở cuối để nêu lý do: "I did it. For all of us." Trong phim, câu này thường là lời biện minh cho một hy sinh lớn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:15:34)A2103 lần - 157
Guess what?
/ɡes wʌt?/
Đoán xem có chuyện gì?
Tình huốngBạn có tin sốt dẻo và muốn khoe. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker has hot news and wants to share it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông thật sự bảo người kia đoán — chỉ là cách mở đầu tin vui. Người nghe thường đáp "What?" rồi mới kể. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:18:13)A2102 lần - 158
Time's up.
/taɪmz ʌp./
Hết giờ.
Tình huốngThời hạn bạn cho người kia đã hết. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The time the speaker allowed has run out, and they announce it.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "The time is up." — báo hết thời gian trong bài thi, trò chơi. Nói lạnh trong phim thì thành lời đe doạ: hết hạn chót rồi. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:03:30)A2101 lần - 159
We got him.
/wiː ɡɑːt hɪm./
Bắt được hắn rồi.
Tình huốngCả đội vừa tóm được kẻ đang truy nã. Bạn báo. Bạn nói gì?
The team has just caught the man they were after, and the speaker reports it.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "I got him." Cũng dùng nghĩa "chúng ta nắm thóp được hắn" khi có bằng chứng — rất hay gặp trong phim điều tra. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:24:22)A2101 lần - 160
Your son.
/jɔːr sʌn./
Con trai ông.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn đang nói về ai. Bạn đáp gọn. Bạn nói gì?
The other asks who the speaker means, and they answer in two words.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt bằng cụm danh từ. Trong phim, hai chữ này thường mang một tiết lộ nặng nề. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:13:30)A1100 lần - 161
I guess not.
/aɪ ɡes nɑːt./
Chắc là không rồi.
Tình huốngBạn từng hy vọng một điều, giờ thấy rõ là không xảy ra. Bạn thừa nhận. Bạn nói gì?
The speaker had hoped for something and now sees plainly it will not happen, and admits it.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ định miễn cưỡng, thường sau khi phải chấp nhận sự thật. Đi cặp với "I guess so". — Nghe trong: The Lost Room — Season 1 (00:09:55)A299 lần - 162
I've missed you.
/aɪv mɪst juː./
Tôi nhớ anh lắm.
Tình huốngBạn gặp lại người thân sau thời gian dài và ôm lấy họ. Bạn nói gì?
The speaker is reunited with someone close after a long time and embraces them.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành nên nhấn vào CẢ QUÃNG thời gian xa cách kéo dài tới tận bây giờ — tha thiết hơn "I missed you." một chút. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:39:13)A299 lần - 163
He's back.
/hiːz bæk./
Hắn quay lại rồi.
Tình huốngNgười bạn tưởng đã đi hẳn nay xuất hiện lại. Bạn báo. Bạn nói gì?
Someone the speaker thought was gone for good has turned up again.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "You're back." nhưng nói về người thứ ba. Trong phim, hai chữ này tuỳ cảnh mà là tin mừng hay báo động. — Nghe trong: Free Birds (01:14:31)A198 lần - 164
Something's not right.
/ˈsʌmθɪŋz nɑːt raɪt./
Có gì đó không ổn.
Tình huốngMọi thứ trông bình thường nhưng bạn cảm thấy bất an. Bạn cảnh báo. Bạn nói gì?
Everything looks normal but the speaker feels uneasy.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "Something's wrong." nhưng nhẹ hơn một bậc — mới là nghi ngờ, chưa chắc chắn có chuyện. Cả hai đều là câu báo trước trong phim. — Nghe trong: The Other Woman (01:06:39)A298 lần - 165
A woman.
/ə ˈwʊmən./
Một người phụ nữ.
Tình huốngNgười kia hỏi ai đã tới tìm bạn. Bạn đáp gọn. Bạn nói gì?
The other asks who came looking for the speaker, who answers briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm danh từ đứng một mình làm câu trả lời — có mạo từ "a" là bắt buộc. Trong phim, đáp cụt kiểu này là đang giấu chuyện. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:24:11)A197 lần - 166
I'll be damned.
/aɪl biː dæmd./
Chà, không thể tin nổi.
Tình huốngBạn vừa chứng kiến một điều bất ngờ tới mức phải thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker has just witnessed something so unexpected they have to say it out loud.
Người bản xứ dùng thế nàoThán từ kinh ngạc, hơi cổ và rất Mỹ — nhân vật lớn tuổi hay dùng. "damned" là chửi nhẹ nên không nói trước trẻ con. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:34:09)B196 lần - 167
I'm going in.
/aɪm ˈɡoʊɪŋ ɪn./
Tôi vào đây.
Tình huốngCả đội đứng ngoài và bạn quyết định là người xông vào trước. Bạn báo. Bạn nói gì?
The team waits outside and the speaker decides to be the one to go in.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo mình VÀO TRONG một nơi nguy hiểm — thuật ngữ hay gặp trong phim cảnh sát và nhà binh. Thì tiếp diễn vì đang bắt đầu ngay. — Nghe trong: The Smurfs 2 (00:08:14)A296 lần - 168
I don't want to die.
/aɪ doʊnt wɑːnt tuː daɪ./
Tôi không muốn chết.
Tình huốngBạn đang trong tình thế nguy hiểm tính mạng và thú nhận nỗi sợ. Bạn nói gì?
The speaker is in mortal danger and admits their fear.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận nỗi sợ nguyên thuỷ nhất. Trong phim, câu này thường nói rất khẽ — và nó làm nhân vật trở nên con người hơn. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:17:50)A296 lần - 169
That was a long time ago.
/ðæt wɑːz ə lɔːŋ taɪm əˈɡoʊ./
Chuyện đó lâu lắm rồi.
Tình huốngNgười kia nhắc lại một việc cũ của bạn. Bạn muốn khép nó lại, ngụ ý giờ mọi thứ đã khác. Bạn nói gì?
The other person brings up something old about the speaker, who wants to close the subject, implying things have changed.
Người bản xứ dùng thế nàoĐẩy chuyện cũ ra xa, hàm ý "giờ tôi khác rồi, đừng nhắc nữa". Quá khứ đơn vì nói về một thời điểm cụ thể trong quá khứ. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:29:47)A296 lần - 170
I don't know what happened.
/aɪ doʊnt noʊ wʌt ˈhæpənd./
Tôi không biết đã có chuyện gì.
Tình huốngBạn bị hỏi về một sự việc mà chính bạn cũng không nắm được. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The speaker is asked about an incident they themselves cannot account for.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận không hiểu chuyện đã xảy ra. Trong phim, câu này rất hay nói sau khi nhân vật tỉnh dậy giữa hiện trường — và ít khi được tin. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:15)A295 lần - 171
It's weird.
/ɪts wɪrd./
Kỳ lạ thật.
Tình huốngBạn vừa để ý thấy một điều không bình thường và bắt đầu kể. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker has noticed something not quite normal and starts to describe it.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu để kể ra điều kỳ lạ mình vừa nhận ra — thường tiếp bằng "It's weird, but..." Khác "That's weird." (phản ứng với điều vừa nghe). — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:07:23)A294 lần - 172
You're bleeding.
/jʊr ˈbliːdɪŋ./
Anh đang chảy máu kìa.
Tình huốngBạn nhìn thấy máu trên người kia mà chính họ chưa biết. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker sees blood on the other person, who has not noticed it themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì máu ĐANG chảy. Trong phim, câu này thường được đáp bằng "It's not mine." — một câu trả lời đáng sợ hơn nhiều. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:40:22)A294 lần - 173
Oh, jeez.
/oʊ, dʒiːz./
Ôi trời.
Tình huốngBạn vừa gặp một chuyện phiền toái và buột miệng, nhưng vẫn giữ lời lẽ nhã. Bạn nói gì?
The speaker has hit a snag and reacts, keeping their language clean.
Người bản xứ dùng thế nào"jeez" là biến âm tránh nói "Jesus" — nhẹ và không phạm huý. Cùng họ với "gosh" (thay God), "darn" (thay damn). — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:07:05)A294 lần - 174
The future.
/ðə ˈfjuːtʃər./
Là tương lai.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn đang nói tới cái gì, và câu trả lời gói trong hai chữ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other asks what the speaker is referring to, and the answer is just two words.
Người bản xứ dùng thế nàoDanh từ trừu tượng đứng một mình làm cả câu trả lời — lối nói kịch tính rất hay gặp ở phim khoa học viễn tưởng. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:42:04)A193 lần - 175
I can't remember.
/aɪ kænt rɪˈmembər./
Tôi không nhớ nổi.
Tình huốngBạn cố lục lại trí nhớ mà không ra. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?
The speaker strains to recall and cannot.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào việc ĐÃ CỐ mà không nhớ được — khác "I don't remember." (chỉ đơn giản là không nhớ). Câu này thành thật và bất lực hơn. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:37:12)A293 lần - 176
Oh, dear God.
/oʊ, dɪr ɡɑːd./
Lạy Chúa tôi.
Tình huốngBạn vừa chứng kiến một cảnh kinh hoàng. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker has just witnessed something horrifying.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "Oh, my God." — thêm "dear" làm câu thành gần như một lời cầu nguyện. Dùng trước cảnh tượng thật sự khủng khiếp. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:05:10)B193 lần - 177
I do not know.
/aɪ duː nɑːt noʊ./
Tôi thực sự không biết.
Tình huốngBạn bị tra hỏi dồn dập và khẳng định mình không hề biết. Bạn nói gì?
The speaker is being pressed hard and insists they genuinely do not know.
Người bản xứ dùng thế nàoTách từng chữ nên trang trọng và nhấn mạnh hơn hẳn "I don't know." — dùng khi cần người kia tin. Cũng gặp ở nhân vật máy móc, người ngoài hành tinh. — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (02:36:04)A292 lần - 178
Once and for all.
/wʌns ənd fɔːr ɔːl./
Một lần dứt điểm.
Tình huốngBạn quyết định giải quyết dứt khoát một chuyện đã kéo dài quá lâu. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker resolves to settle something that has dragged on far too long.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở cuối để nhấn tính DỨT ĐIỂM: "Let's end this once and for all." Trong phim, cụm này báo hiệu trận đối đầu cuối cùng. — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows (00:47:47)B192 lần - 179
I don't know how.
/aɪ doʊnt noʊ haʊ./
Tôi không biết cách.
Tình huốngAi đó bảo bạn làm một việc mà bạn chưa từng làm bao giờ. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?
Someone tells the speaker to do something they have never done before.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận thiếu KỸ NĂNG, không phải thiếu ý chí — khác "I can't." vốn mơ hồ hơn. Câu này mở đường cho người kia chỉ dẫn. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:07:03)A292 lần - 180
I win.
/aɪ wɪn./
Tôi thắng.
Tình huốngTrò chơi hoặc cuộc đấu vừa kết thúc và bạn là người thắng. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The game or contest has just ended and the speaker has won.
Người bản xứ dùng thế nàoTuyên bố thắng, thường kèm đắc thắng. Ngược với "You win." — nhưng câu đó lại hay dùng để CHỊU THUA trong tranh cãi. — Nghe trong: The Croods (00:35:11)A191 lần - 181
My family.
/maɪ ˈfæməli./
Gia đình tôi.
Tình huốngAi đó hỏi bạn đang bảo vệ điều gì. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks what the speaker is protecting, and they answer.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm danh từ làm cả câu trả lời. Trong phim hành động, hai chữ này là lý do của gần như mọi nhân vật chính. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 1 (00:59:36)A191 lần - 182
It didn't work.
/ɪt ˈdɪdənt wɜːrk./
Không được.
Tình huốngBạn đã thử một cách và nó thất bại. Bạn báo lại. Bạn nói gì?
The speaker tried something and it failed, and reports back.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo thất bại, trung tính, không đổ lỗi cho ai. Muốn nói mình đã cố thì thêm: "I tried, but it didn't work." — Nghe trong: The Flash — Season 3 (00:00:48)A191 lần - 183
I can't see.
/aɪ kænt siː./
Tôi không nhìn thấy gì.
Tình huốngĐèn tắt phụt hoặc khói mù mịt. Bạn kêu lên. Bạn nói gì?
The lights go out, or smoke fills the room, and the speaker calls out.
Người bản xứ dùng thế nào"can't see" là không nhìn THẤY. Cùng cặp với "I can't hear you." — cả hai đều dùng "can't" chứ không "don't". — Nghe trong: Chef (00:50:46)A191 lần - 184
You're making a mistake.
/jʊr ˈmeɪkɪŋ ə mɪˈsteɪk./
Anh đang sai lầm đấy.
Tình huốngNgười kia sắp quyết định một việc mà bạn thấy rõ là hỏng. Bạn can trong lúc còn kịp. Bạn nói gì?
The other person is about to make a call the speaker can see is wrong, and the speaker warns them while there is still time.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo giữa chừng, thì tiếp diễn vì việc đang xảy ra. Trong phim đây thường là câu nói trước khi mọi chuyện hỏng — vừa can vừa hơi đe. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:35:48)A290 lần - 185
Apparently not.
/əˈperəntli nɑːt./
Xem ra là không.
Tình huốngBạn tưởng một chuyện là đúng nhưng thực tế vừa chứng minh ngược lại. Bạn nói gì?
The speaker assumed something was so, and reality has just proved otherwise.
Người bản xứ dùng thế nào"apparently" là "có vẻ như, hoá ra". Hai chữ này thường kèm chút chua chát — vừa nhận ra mình đã sai. Cặp với "Apparently." — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:07:07)B189 lần - 186
You owe me.
/juː oʊ miː./
Anh nợ tôi vụ này đấy.
Tình huốngBạn vừa giúp bạn thân một việc khá phiền. Bạn nói đùa để đòi lại sau. Bạn nói gì?
The speaker has just done a close friend a troublesome favour, and jokingly stakes a claim for later.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc rằng người kia đang nợ mình một ân huệ — giữa bạn bè thì vui vẻ, trong tình huống căng thì thành đòi nợ. Đầy đủ: "You owe me one." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:28:33)A289 lần - 187
Here he comes.
/hiːr hiː kʌmz./
Anh ta tới kìa.
Tình huốngNgười cả nhóm đang chờ vừa xuất hiện ở cuối hành lang. Bạn báo. Bạn nói gì?
The man everyone has been waiting for has just appeared at the end of the corridor.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ đảo trật tự: "Here he comes.", "Here they come.", "Here it comes." Báo người/vật đang tiến lại gần. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:16:04)A289 lần - 188
We got a problem.
/wiː ɡɑːt ə ˈprɑːbləm./
Có chuyện rồi.
Tình huốngBạn vừa phát hiện trục trặc và báo gấp cho đồng đội. Bạn nói gì?
The speaker has just spotted a problem and warns the team urgently.
Người bản xứ dùng thế nào"got" thay "have" — kiểu Mỹ, gấp và thân hơn "We have a problem." Rất hay gặp trong phim hành động, thường nói qua bộ đàm. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:17:04)A289 lần - 189
Mission accomplished.
/ˈmɪʃən əˈkɑːmplɪʃt./
Nhiệm vụ hoàn thành.
Tình huốngBạn vừa xong nhiệm vụ và báo cáo lại. Bạn nói gì?
The speaker has completed the mission and reports back.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ NHÀ BINH. Đời thường dùng đùa sau khi làm xong việc vặt — và chính sự trang trọng quá mức tạo ra tiếng cười. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:45:20)B188 lần - 190
It's a miracle.
/ɪts ə ˈmɪrəkəl./
Đúng là phép màu.
Tình huốngMột chuyện tốt đẹp không tưởng vừa xảy ra. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
Something impossibly good has just happened.
Người bản xứ dùng thế nàoThán từ trước điều kỳ diệu. Cũng dùng mỉa khi ai đó cuối cùng cũng làm được việc đơn giản: "You're on time? It's a miracle." — Nghe trong: Monsters University (00:44:54)A288 lần - 191
It was a mistake.
/ɪt wɑːz ə mɪˈsteɪk./
Đó là một sai lầm.
Tình huốngBạn nhìn lại một chuyện đã qua và thấy lẽ ra không nên làm. Bạn nói về CHUYỆN đó, không tự trách mình. Bạn nói gì?
Looking back on something done, the speaker sees it should not have happened, and speaks about the act rather than blaming themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là "it" nên nói về SỰ VIỆC chứ không nhận về mình — tinh tế hơn "I made a mistake" và đôi khi bị coi là né trách nhiệm. Chọn chủ ngữ ở đây là chọn mức nhận lỗi. — Nghe trong: Friends — Season 6 (00:20:36)A288 lần - 192
I'm dying.
/aɪm ˈdaɪɪŋ./
Tôi sắp chết rồi.
Tình huốngBạn bị thương nặng và biết mình không qua khỏi. Bạn nói với người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker is badly hurt and knows they will not make it, and tells whoever is beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn cho quá trình ĐANG diễn ra. Cũng dùng phóng đại đùa: "I'm dying of boredom." = "chán chết đi được". — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:05:15)A287 lần - 193
You're awake.
/jʊr əˈweɪk./
Anh tỉnh rồi.
Tình huốngNgười kia vừa mở mắt sau khi hôn mê hoặc ngủ dài. Bạn nói gì?
The other person has just opened their eyes after being unconscious or asleep a long time.
Người bản xứ dùng thế nào"awake" là tính từ đi với "are". Cảnh bệnh viện kinh điển — câu đầu tiên nói với người vừa tỉnh lại. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:02:51)A287 lần - 194
It's coming.
/ɪts ˈkʌmɪŋ./
Nó đang tới.
Tình huốngCơn bão hoặc mối nguy đang tiến gần. Bạn báo. Bạn nói gì?
The storm — or the danger — is closing in, and the speaker warns.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho VẬT hoặc hiện tượng đang tới. Hoàn tất bộ với "He's coming.", "They're coming.", "Someone's coming." — Nghe trong: Into the Storm (00:23:37)A187 lần - 195
It's a trap.
/ɪts ə træp./
Bẫy đấy!
Tình huốngBạn vừa nhận ra cả nhóm đang đi vào một cái bẫy. Bạn hét. Bạn nói gì?
The speaker has just realised the group is walking into a trap.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo kinh điển của phim hành động — nổi tiếng nhờ Star Wars. Thường hét khi đã quá muộn. — Nghe trong: The A-Team (01:24:55)A287 lần - 196
Good god.
/ɡʊd ɡɑːd./
Trời đất quỷ thần.
Tình huốngBạn vừa thấy một cảnh tượng khiến bạn choáng váng. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker has just seen something staggering.
Người bản xứ dùng thế nàoThán từ mạnh, hơi cổ và rất Anh. Hoàn tất bộ với "Oh, my God.", "Oh, dear God.", "Oh, my goodness." — mỗi câu một mức trang trọng. — Nghe trong: Guardians of the Galaxy (01:22:29)B186 lần - 197
Nothing at all.
/ˈnʌθɪŋ æt ɔːl./
Chẳng có gì hết.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn tìm được gì và câu trả lời là tuyệt đối không có. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks what the speaker found, and the answer is absolutely nothing.
Người bản xứ dùng thế nào"at all" nhấn mạnh phủ định tuyệt đối — mạnh hơn "Nothing." trống. Cùng lối với "Not at all." — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:08:58)A286 lần - 198
I need a drink.
/aɪ niːd ə drɪŋk./
Tôi cần làm một ly.
Tình huốngBạn vừa qua một ngày căng thẳng và muốn thư giãn. Bạn thốt lên khi về tới nơi. Bạn nói gì?
The speaker has just come through a stressful day and wants to unwind, and says so on arriving.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn nói về rượu bia, không phải nước lọc — hàm ý vừa qua chuyện căng thẳng. Muốn xin nước thì phải nói rõ: "Can I get some water?" — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 2 (00:19:01)A286 lần - 199
I didn't know that.
/aɪ ˈdɪdənt noʊ ðæt./
Điều đó thì tôi chưa biết.
Tình huốngNgười kia vừa cho bạn một thông tin mới mẻ. Bạn ghi nhận. Bạn nói gì?
The other person has just told the speaker something new to them.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi nhận thông tin mới, lịch sự. Khác "I had no idea." — câu đó mang nhiều ngạc nhiên hơn, thường về chuyện lớn. — Nghe trong: Divergent (01:21:41)A186 lần - 200
We're clear.
/wiːr klɪr./
An toàn rồi.
Tình huốngBạn vừa kiểm tra xong và không còn nguy hiểm. Bạn báo qua bộ đàm. Bạn nói gì?
The speaker has finished checking and there is no danger left, and reports over the radio.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "All clear." — thuật ngữ nhà binh và cảnh sát. Đừng nhầm với "Are we clear?" (hỏi đã hiểu chưa). — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:27:45)B185 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.