
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Mô tả vấn đề": 445 câu
- 301
She died.
/ʃiː daɪd./
Bà ấy mất rồi.
Tình huốngAi đó hỏi về người phụ nữ đó và bạn phải báo tin buồn. Bạn nói gì?
Someone asks after that woman and the speaker must break the sad news.
Người bản xứ dùng thế nào"die" là động từ (chết), "dead" là tính từ. "She died." kể sự việc; "She's dead." nói trạng thái hiện giờ. — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Fellowship of the Ring (01:08:37)A163 lần - 302
For a while.
/fɔːr ə waɪl./
Được một thời gian.
Tình huốngAi đó hỏi bạn ở đó bao lâu hoặc quen nhau bao lâu. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks how long the speaker stayed, or how long they have known each other.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp mơ hồ về thời gian — cố ý không nói rõ. Cùng nhóm với "Not long.", "A little bit." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:00:59)A263 lần - 303
It's a start.
/ɪts ə stɑːrt./
Cũng là bước đầu.
Tình huốngKết quả chưa được như mong đợi nhưng ít nhất đã có gì đó. Bạn động viên. Bạn nói gì?
The result falls short of hopes, but at least there is something.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi nhận tiến bộ NHỎ khi kết quả còn xa mục tiêu — vừa an ủi vừa thực tế. Rất tiện khi khích lệ người đang nản. — Nghe trong: Justice League: War (01:12:48)B163 lần - 304
No one can.
/noʊ wʌn kæn./
Chẳng ai làm được.
Tình huốngNgười kia trách bạn không giúp được. Bạn đáp rằng chuyện đó vượt sức mọi người. Bạn nói gì?
The other person blames the speaker for not helping; the answer is that it is beyond anyone.
Người bản xứ dùng thế nào"can" đứng cuối thay cho cả động từ vừa nhắc. Câu an ủi kiểu "không phải lỗi anh". — Nghe trong: Khumba (00:59:53)A263 lần - 305
Good to go.
/ɡʊd tuː ɡoʊ./
Sẵn sàng rồi.
Tình huốngBạn kiểm tra xong mọi thứ và báo cả nhóm có thể xuất phát. Bạn nói gì?
The speaker has finished checking and tells the team they can move.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ. Gốc nhà binh: đã kiểm tra xong, sẵn sàng lên đường. Cùng nhóm với "All set.", "Ready to go." — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:00:21)B163 lần - 306
We got company.
/wiː ɡɑːt ˈkʌmpəˌniː./
Có người tới rồi.
Tình huốngBạn thấy có người đang tiến lại và báo động cho đồng đội. Bạn nói gì?
The speaker spots someone approaching and warns the team.
Người bản xứ dùng thế nào"company" ở đây là KHÁCH KHÔNG MỜI — gần như luôn là kẻ địch. Câu cảnh báo của phim hành động. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:08:32)B163 lần - 307
Whether you like it or not.
/ˈweðər juː laɪk ɪt ɔːr nɑːt./
Dù anh có thích hay không.
Tình huốngBạn vừa tuyên bố một điều và người kia sẽ phải chấp nhận. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker has stated something the other will have to live with.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng CUỐI câu để chốt hạ: "You're coming with me, whether you like it or not." Khuôn "whether... or not" rất hay dùng. — Nghe trong: Elementary — Season 2 (00:21:18)B163 lần - 308
I failed.
/aɪ feɪld./
Tôi đã thất bại.
Tình huốngBạn không hoàn thành được nhiệm vụ và phải báo lại. Bạn nói gì?
The speaker did not complete the task and must report back.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận thất bại thẳng thắn. Trong phim, hai chữ này thường nói với giọng nghẹn — nặng hơn "I couldn't do it." vì nhận trách nhiệm. — Nghe trong: Free Birds (00:53:12)A262 lần - 309
Nothing's changed.
/ˈnʌθɪŋz tʃeɪndʒd./
Chẳng có gì thay đổi cả.
Tình huốngHai người gặp lại sau thời gian dài và người kia hỏi mọi thứ thế nào. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Two people meet again after a long time and the other asks how things are.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì nói về khoảng từ đó tới nay. Tuỳ giọng mà thành trấn an ("ta vẫn như xưa") hay chán nản. — Nghe trong: The Tomorrow People — Season 1 (00:13:14)A262 lần - 310
Here goes.
/hiːr ɡoʊz./
Liều thôi.
Tình huốngBạn sắp làm một việc đáng sợ và tự nhủ trước khi lao vào. Bạn nói gì?
The speaker is about to do something frightening and steels themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với CHÍNH MÌNH ngay trước lúc liều. Khác "Here we go." (cả nhóm cùng bắt đầu). Đầy đủ: "Here goes nothing." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:02:56)B162 lần - 311
We're friends.
/wiːr frendz./
Chúng ta là bạn mà.
Tình huốngNgười kia đề phòng bạn. Bạn nhắc lại quan hệ giữa hai người. Bạn nói gì?
The other is wary of the speaker, who reminds them what they are to each other.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại quan hệ để hạ cảnh giác. Trong phim, câu này cũng là cách phũ phàng để từ chối tình cảm. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:20:08)A162 lần - 312
We're trapped.
/wiːr træpt./
Ta bị kẹt rồi.
Tình huốngCả hai lối ra đều bị chặn. Bạn báo. Bạn nói gì?
Both ways out are blocked, and the speaker reports it.
Người bản xứ dùng thế nào"trap" là cái BẪY, "be trapped" là bị mắc kẹt không lối ra. Khác "We're stuck." (kẹt vì tắc, vì bí). — Nghe trong: Frozen (01:22:28)A262 lần - 313
I loved you.
/aɪ lʌvd juː./
Tôi đã từng yêu anh.
Tình huốngHai người chia tay và bạn nói về tình cảm đã qua. Bạn nói gì?
The two are parting, and the speaker talks about feelings now in the past.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ nên hàm ý giờ không còn — chỉ khác "I love you." một chữ mà đau hơn nhiều. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:51)A262 lần - 314
You need help.
/juː niːd help./
Anh cần được chữa trị.
Tình huốngNgười kia cư xử bất thường đến mức đáng lo. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other is behaving so strangely it is worrying, and the speaker says it plainly.
Người bản xứ dùng thế nào"help" ở đây là GIÚP ĐỠ VỀ TÂM LÝ — hàm ý người kia có vấn đề. Nói ra là khá nặng lời. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:38:25)A262 lần - 315
Just like old times.
/dʒʌst laɪk oʊld taɪmz./
Y như ngày xưa.
Tình huốngBạn và người bạn cũ đang cùng làm lại một việc hai người từng làm nhiều năm trước. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker and an old friend are doing again something they used to do years ago, and the speaker remarks on it.
Người bản xứ dùng thế nàoHoài niệm ấm áp khi làm lại việc từng làm cùng nhau. "old times" luôn số nhiều. Cùng nhóm: "for old times' sake" (vì tình xưa nghĩa cũ). — Nghe trong: Helix — Season 1 (00:15:12)B162 lần - 316
It is what it is.
/ɪt ɪz wʌt ɪt ɪz./
Chuyện đã vậy rồi, biết sao được.
Tình huốngMột chuyện tệ đã rồi và không ai đổi được nữa. Bạn chấp nhận. Bạn nói gì?
Something bad has happened and nobody can undo it, so the speaker accepts it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cửa miệng của người Mỹ khi buông xuôi trong hoà bình. Nghĩa đen vô nghĩa — phải học nguyên câu. — Nghe trong: Alexander and the Terrible, Horrible, No Good, Very Bad Day (00:05:02)B162 lần - 317
You're lucky.
/jʊr ˈlʌki./
Anh may đấy.
Tình huốngNgười kia vừa thoát nạn trong gang tấc. Bạn nói. Bạn nói gì?
The other person has just escaped harm by a hair.
Người bản xứ dùng thế nàoCũng dùng để DOẠ NGẦM: "You're lucky I'm in a good mood." — hàm ý lần sau chưa chắc thoát. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:27:01)A161 lần - 318
Maybe a little.
/ˈmeɪbi ə ˈlɪtəl./
Cũng hơi hơi.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có lo, có mệt không — bạn có nhưng không muốn thừa nhận hẳn. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks if the speaker is nervous, or tired — they are, but do not want to admit it fully.
Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận một phần nhỏ, hay dùng khi không muốn nhận hẳn: "Are you nervous?" — "Maybe a little." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:17:51)A161 lần - 319
It was fine.
/ɪt wɑːz faɪn./
Cũng bình thường thôi.
Tình huốngAi đó hỏi buổi hẹn hoặc chuyến đi của bạn thế nào. Bạn đáp cụt. Bạn nói gì?
Someone asks how the speaker's date or trip went, and they answer briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp NHẠT — trong phim gần như luôn có nghĩa là không ổn chút nào. Người thật sự vui thì kể chi tiết. — Nghe trong: The Vow (00:49:58)A161 lần - 320
There we are.
/ðer wiː ɑːr./
Đấy, xong.
Tình huốngBạn vừa lắp xong hoặc đặt xong một thứ vào đúng chỗ. Bạn nói gì?
The speaker has just fitted or set something into place.
Người bản xứ dùng thế nàoNói lúc VỪA XONG một thao tác nhỏ — kiểu Anh. Cùng nhóm với "There you go.", "There it is." — Nghe trong: Epic (00:12:12)B161 lần - 321
Here she comes.
/hiːr ʃiː kʌmz./
Cô ấy tới kìa.
Tình huốngBạn đang nói về cô ấy thì thấy cô ấy đi tới. Bạn báo. Bạn nói gì?
They were talking about her when she appears, walking over.
Người bản xứ dùng thế nàoĐảo ngữ với "Here" nhưng chủ ngữ đại từ thì KHÔNG đảo động từ. Bộ: "Here he comes.", "Here they come." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:20:20)A261 lần - 322
I don't trust him.
/aɪ doʊnt trʌst hɪm./
Tôi không tin nổi thằng cha đó.
Tình huốngCả nhóm định hợp tác với một người mà bạn thấy đáng ngờ. Bạn cảnh báo riêng. Bạn nói gì?
The group is about to work with a man the speaker finds suspect, who gives a private warning.
Người bản xứ dùng thế nàoNói sau lưng người thứ ba để cảnh báo phe mình. Đổi tân ngữ: him / her / them. — Nghe trong: The Blacklist — Season 2 (00:08:30)A261 lần - 323
Never heard of him.
/ˈnevər hɜːrd ʌv hɪm./
Chưa nghe tên bao giờ.
Tình huốngNgười kia nhắc tới một cái tên mà bạn không biết. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person mentions a name the speaker does not know.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "I've". Cũng dùng để CHỐI quen biết dù thật ra có — nói phẳng giọng là dấu hiệu đang giấu. — Nghe trong: Wreck-It Ralph (00:24:51)A261 lần - 324
I don't know who that is.
/aɪ doʊnt noʊ huː ðæt ɪz./
Tôi không biết đó là ai.
Tình huốngNgười kia nhắc một cái tên hoàn toàn lạ với bạn. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other brings up a name completely unfamiliar to the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn với "I don't know what that is." — mệnh đề phụ KHÔNG đảo ngữ. Lỗi "who is that" rất phổ biến. — Nghe trong: Shrek Forever After (00:18:29)A261 lần - 325
Good times.
/ɡʊd taɪmz./
Hồi đó vui thật.
Tình huốngHai người vừa nhắc lại một kỷ niệm cũ. Bạn cười và nói thêm. Bạn nói gì?
Two people have just recalled an old memory together, and the speaker smiles.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Those were good times." Nói mỉa cũng được — khi kỷ niệm đó thật ra rất tệ. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:10:39)B160 lần - 326
It's crazy.
/ɪts ˈkreɪzi./
Điên rồ thật.
Tình huốngBạn vừa chứng kiến một chuyện khó tin. Bạn bình luận. Bạn nói gì?
The speaker has just witnessed something hard to believe.
Người bản xứ dùng thế nào"crazy" ở đây là KHÓ TIN chứ không phải mất trí — có thể khen lẫn chê. Rất hay gặp trong lời kể thường ngày. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:26:25)A260 lần - 327
I'll wait.
/aɪl weɪt./
Tôi chờ được.
Tình huốngNgười kia bảo bạn quay lại sau vì họ đang bận. Bạn không đi. Bạn nói gì?
The other tells the speaker to come back later because they are busy.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ từ chối rời đi — nghe rất lì. Trong phim, người nói câu này thường ngồi xuống ngay sau đó. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:30)A160 lần - 328
You're fine.
/jʊr faɪn./
Anh không sao đâu.
Tình huốngNgười kia hoảng vì tưởng mình bị thương nặng. Bạn kiểm tra rồi trấn an. Bạn nói gì?
The other panics thinking they are badly hurt; the speaker checks and reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về NGƯỜI NGHE, khác "I'm fine." Cũng dùng để gạt đi khi ai đó làm quá: "You're fine, get up." — Nghe trong: Eye Candy — Season 1 (00:26:57)A160 lần - 329
I'll be okay.
/aɪl biː ˌoʊˈkeɪ./
Tôi sẽ ổn thôi.
Tình huốngNgười kia lo lắng không muốn để bạn lại một mình. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person is reluctant to leave the speaker alone, who reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an về CHÍNH MÌNH trong tương lai — khác "I'm okay." (ngay lúc này). Trong phim, câu này thường là lời nói dối tử tế. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:37:40)A160 lần - 330
Among other things.
/əˈmʌŋ ˈʌðər θɪŋz./
Trong số nhiều thứ khác.
Tình huốngAi đó hỏi có phải bạn làm việc đó không, và đó mới chỉ là một phần. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks if the speaker does that, and it is only part of what they do.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa xác nhận vừa ám chỉ còn nhiều điều chưa nói — nghe bí ẩn. Nhân vật quyền lực trong phim rất hay dùng. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:27:30)B160 lần - 331
I have to tell you something.
/aɪ hæv tuː tel juː ˈsʌmθɪŋ./
Tôi phải nói với anh chuyện này.
Tình huốngBạn mang một tin mà người kia chưa biết và không thể giấu thêm. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker carries news the other person does not know and can no longer keep, and opens up.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng chức năng, "have to" nhấn vào nghĩa vụ phải nói. Thân mật hơn "There's something I need to tell you". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:15:54)A160 lần - 332
I don't know what that is.
/aɪ doʊnt noʊ wʌt ðæt ɪz./
Tôi không biết đó là cái gì.
Tình huốngNgười kia nhắc tới một thứ hoàn toàn xa lạ với bạn. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?
The other person mentions a thing entirely unfamiliar to the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh đề phụ giữ trật tự "that is", KHÔNG đảo thành "is that". Lỗi đảo ngữ này rất phổ biến với người học. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:37:59)A260 lần - 333
You're early.
/jʊr ˈɜːrli./
Anh tới sớm thế.
Tình huốngNgười kia đến trước giờ hẹn và bạn chưa kịp chuẩn bị. Bạn nói gì?
The other person arrives ahead of time, before the speaker is ready.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận xét về giờ giấc, thường kèm chút bối rối. Cặp đôi với "You're late." — câu kia thì kèm trách. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:40:37)A159 lần - 334
We're going.
/wiːr ˈɡoʊɪŋ./
Chúng ta đi.
Tình huốngCó người phản đối nhưng bạn đã quyết là cả nhóm phải rời đi. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
Someone objects, but the speaker has decided the group is leaving.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn cho một QUYẾT ĐỊNH đã chốt. Trọng âm rơi vào "going" — không bàn cãi nữa. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:19:16)A159 lần - 335
I can't move!
/aɪ kænt muːv!/
Tôi không nhúc nhích được!
Tình huốngBạn bị kẹt hoặc bị đè và không tự thoát ra được. Bạn kêu cứu. Bạn nói gì?
The speaker is trapped or pinned and cannot get free, and calls for help.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là bị kẹt, bị đè, không cựa được — không phải "tôi không muốn đi". Câu kêu cứu. — Nghe trong: The Godfather: Part II (1974) (02:14:50)A259 lần - 336
This is weird.
/ðɪs ɪz wɪrd./
Kỳ lạ thật.
Tình huốngCó chuyện không bình thường đang diễn ra quanh bạn. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?
Something abnormal is going on around the speaker.
Người bản xứ dùng thế nào"weird" là kỳ quặc theo nghĩa khó chịu nhẹ. Cùng nhóm với "That's strange.", "Something's not right." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:09:44)A159 lần - 337
I lost him.
/aɪ lɔːst hɪm./
Tôi để mất dấu hắn.
Tình huốngBạn đang bám theo một người thì họ biến mất trong đám đông. Bạn báo qua bộ đàm. Bạn nói gì?
The speaker was tailing someone who has just vanished into the crowd.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong cảnh bám đuôi nghĩa là MẤT DẤU. Nhưng nói về người thân thì lại nghĩa là mất người đó mãi mãi. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:28:45)A259 lần - 338
I'm still here.
/aɪm stɪl hiːr./
Tôi vẫn còn đây mà.
Tình huốngMọi người nói chuyện như thể bạn không có mặt. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
The others talk as though the speaker were not in the room.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc rằng mình vẫn nghe được. Trong cảnh cảm động, cùng câu này lại nghĩa "anh chưa mất em đâu". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:10:03)A259 lần - 339
He saved my life.
/hiː seɪvd maɪ laɪf./
Anh ấy đã cứu mạng tôi.
Tình huốngAi đó nghi ngờ người vừa giúp bạn. Bạn bênh. Bạn nói gì?
Someone casts doubt on the person who helped the speaker, who defends them.
Người bản xứ dùng thế nào"save someone's life" là CỨU MẠNG. Cũng nói quá cho vui khi ai đó giúp mình một việc nhỏ nhưng đúng lúc. — Nghe trong: Warm Bodies (01:16:31)A259 lần - 340
I did what I had to do.
/aɪ dɪd wʌt aɪ hæd tuː duː./
Tôi làm điều buộc phải làm.
Tình huốngNgười kia lên án việc bạn vừa làm. Bạn tự bào chữa. Bạn nói gì?
The other condemns what the speaker did, who defends themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông xin lỗi mà viện vào sự BẮT BUỘC. Câu bào chữa của nhân vật vừa làm điều tàn nhẫn. — Nghe trong: Hotel Transylvania (01:01:41)B159 lần - 341
No clue.
/noʊ kluː./
Chịu, không biết.
Tình huốngAi đó hỏi bạn một chuyện bạn hoàn toàn mù tịt. Bạn đáp cụt. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker about something they know nothing about.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I have no clue." Cùng nhóm với "No idea.", "Beats me." — đều suồng, chỉ dùng với người quen. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:18:31)B158 lần - 342
We're okay.
/wiːr ˌoʊˈkeɪ./
Bọn tôi không sao.
Tình huốngSau tai nạn, có người chạy tới hỏi cả nhóm có sao không. Bạn đáp. Bạn nói gì?
After an accident, someone runs up to ask if the group is hurt.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thay CẢ NHÓM. Cũng dùng giữa hai người sau cãi vã: "We're okay." = "mình vẫn ổn với nhau". — Nghe trong: The Croods (01:12:35)A158 lần - 343
Except you.
/ɪkˈsept juː./
Trừ anh ra.
Tình huốngBạn vừa nói về tất cả mọi người, rồi loại riêng người đang nghe. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker has just talked about everyone, then singles out the listener.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng riêng sau câu tổng quát. Tuỳ cảnh mà thành lời khen ("ai cũng chán, trừ em") hay lời loại trừ phũ phàng. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:14:15)A258 lần - 344
We're family.
/wiːr ˈfæməli./
Chúng ta là người một nhà.
Tình huốngNgười kia ngại nhờ vả bạn. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other hesitates to ask the speaker for help.
Người bản xứ dùng thế nào"family" không cần mạo từ khi nói về quan hệ. Câu này gói cả nghĩa vụ lẫn tình thân — rất nặng trong phim Mỹ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:11:04)A258 lần - 345
It's what I do.
/ɪts wʌt aɪ duː./
Nghề của tôi mà.
Tình huốngNgười kia thán phục vì bạn vừa xử lý gọn một việc khó. Bạn đáp khiêm mà kiêu. Bạn nói gì?
The other person is impressed that the speaker handled something hard with ease.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa khiêm vừa kiêu — hàm ý "chuyện thường thôi". Đáp lại lời khen mà không phải nhận thẳng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:36:13)B158 lần - 346
There's something I need to tell you.
/ðerz ˈsʌmθɪŋ aɪ niːd tuː tel juː./
Có chuyện này tôi phải nói với anh.
Tình huốngBạn đã giấu một chuyện quan trọng và giờ quyết định nói ra. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker has been holding back something important and now decides to come out with it.
Người bản xứ dùng thế nàoMở lời cho một chuyện hệ trọng đã giấu bấy lâu. Trong phim gần như luôn báo hiệu một tiết lộ lớn — người nghe sẽ ngồi xuống. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 7 (00:28:59)A258 lần - 347
Guess not.
/ɡes nɑːt./
Chắc là không rồi.
Tình huốngCả hai chờ mãi mà chuyện không xảy ra như mong. Bạn kết luận. Bạn nói gì?
They both waited, and it did not turn out as hoped.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I guess not." Kết luận buông xuôi khi chuyện đã rõ. Cặp với "Guess so." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:13:01)B157 lần - 348
I'm staying.
/aɪm ˈsteɪɪŋ./
Tôi ở lại.
Tình huốngMọi người giục bạn đi cùng nhưng bạn quyết ở lại. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
Everyone urges the speaker to come along, but they have decided otherwise.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn nói về QUYẾT ĐỊNH đã chốt cho tương lai gần — không phải đang diễn ra. Cặp với "I'm leaving." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:12:45)A257 lần - 349
Just saying.
/dʒʌst ˈseɪɪŋ./
Nói vậy thôi.
Tình huốngBạn vừa buông một nhận xét hơi xóc và muốn rút bớt sức nặng. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker has made a slightly barbed remark and wants to soften it.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I'm just saying." Đứng CUỐI để giảm nhẹ câu vừa nói — nhưng ai cũng biết là người nói vẫn giữ ý đó. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:33:40)B157 lần - 350
Almost done.
/ˈɔːlˌmoʊst dʌn./
Sắp xong rồi.
Tình huốngNgười kia giục và bạn báo còn một chút nữa. Bạn nói gì?
The other is hurrying the speaker, who reports there is only a little left.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ. Cặp với "All done." — câu này là chưa xong, câu kia là xong hẳn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:13)A157 lần - 351
I couldn't sleep.
/aɪ ˈkʊdənt sliːp./
Đêm qua tôi mất ngủ.
Tình huốngSáng ra có người hỏi sao trông bạn phờ phạc. Bạn giải thích. Bạn nói gì?
In the morning someone asks why the speaker looks drained, and they explain.
Người bản xứ dùng thế nàoKể lại một đêm mất ngủ đã qua, thường để giải thích vì sao mình trông tệ hoặc dậy sớm. — Nghe trong: Elementary — Season 3 (00:12:22)A257 lần - 352
It's all there.
/ɪts ɔːl ðer./
Đủ cả trong đó.
Tình huốngBạn đưa một gói tiền hoặc tập hồ sơ và bảo đảm không thiếu gì. Bạn nói gì?
The speaker hands over a packet of cash or a file and vouches that nothing is missing.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo đảm ĐỦ SỐ LƯỢNG. Cảnh giao tiền trong phim tội phạm gần như luôn có câu này. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:56)A257 lần - 353
It's not here.
/ɪts nɑːt hiːr./
Không có ở đây.
Tình huốngBạn lục khắp nơi mà không thấy thứ cần tìm. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker has searched everywhere and the thing is not to be found.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "It's gone." — nhưng câu này chỉ nói không có Ở ĐÂY, còn "gone" là đã biến mất hẳn. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:29:10)A157 lần - 354
It's just a matter of time.
/ɪts dʒʌst ə ˈmætər ʌv taɪm./
Chỉ là vấn đề thời gian thôi.
Tình huốngBạn tin chắc chuyện đó sẽ xảy ra, chỉ chưa biết khi nào. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
The speaker is certain something will happen, only not when, and states it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định chuyện chắc chắn xảy ra, chỉ chưa rõ khi nào. Bỏ "just" thì trung tính hơn. Thường mang màu tiêu cực — chờ điều xấu ập tới. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:29:18)B157 lần - 355
I just want to go home.
/aɪ dʒʌst wɑːnt tuː ɡoʊ hoʊm./
Tôi chỉ muốn về nhà thôi.
Tình huốngBạn đã kiệt sức sau một chuyện dài và không thiết gì nữa. Bạn nói ra mong muốn duy nhất. Bạn nói gì?
The speaker is worn out after a long ordeal and wants nothing else, and says the one thing they want.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người đã kiệt sức hoặc quá tải — "just" mang cả sự cam chịu. Rất hay gặp trong cảnh nhân vật buông xuôi. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:40:01)A257 lần - 356
Lucky me.
/ˈlʌki miː./
Tôi may thật.
Tình huốngBạn vừa bị giao một việc chẳng ai muốn làm. Bạn đáp, giọng khô. Bạn nói gì?
The speaker has just been handed a job nobody wants.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA. Bản thật lòng thì nói "I'm so lucky." — hai chữ cụt này thì hiếm khi thật. — Nghe trong: The Pirate Fairy (00:24:58)B156 lần - 357
You're free.
/jʊr friː./
Anh được tự do rồi.
Tình huốngBạn mở khoá và thả người kia ra. Bạn nói gì?
The speaker unlocks the door and lets the other go.
Người bản xứ dùng thế nàoTuyên bố trả tự do. Cũng dùng nghĩa bóng: hết ràng buộc, hết nghĩa vụ với ai đó. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:25:44)A256 lần - 358
She's lying.
/ʃiːz ˈlaɪɪŋ./
Cô ta nói dối.
Tình huốngCô ấy vừa khai xong và bạn quay sang nói nhỏ với đồng đội. Bạn nói gì?
She has just given her account and the speaker turns to a colleague.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì nói về lời khai VỪA RỒI. Bộ khuôn: "He's lying.", "You're lying.", "They're lying." — Nghe trong: Eye Candy — Season 1 (00:17:50)A256 lần - 359
So far, so good.
/soʊ fɑːr, soʊ ɡʊd./
Tới giờ vẫn ổn.
Tình huốngNửa chừng một việc khó, ai đó hỏi tình hình thế nào. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Halfway through something risky, someone asks how it is going.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ báo tiến độ khi việc CHƯA XONG — luôn hàm ý chưa dám mừng. Cùng ý với "So far." đứng riêng. — Nghe trong: Homeland — Season 3 (00:32:03)B156 lần - 360
Sooner or later.
/ˈsuːnər ɔːr ˈleɪtər./
Sớm muộn gì cũng vậy.
Tình huốngNgười kia hỏi khi nào chuyện đó xảy ra. Bạn không biết lúc nào nhưng chắc chắn là sẽ tới. Bạn nói gì?
The other person asks when something will happen; the speaker does not know when but is sure it will come.
Người bản xứ dùng thế nàoLà trạng ngữ nên thường gắn vào câu khác: "Sooner or later, he'll find out." Đứng một mình cũng được khi trả lời câu hỏi "khi nào". — Nghe trong: Constantine — Season 1 (00:20:57)A255 lần - 361
I'm so tired.
/aɪm soʊ ˈtaɪərd./
Tôi mệt quá đi mất.
Tình huốngBạn vừa xong một ngày dài và buông người xuống ghế. Bạn than. Bạn nói gì?
The speaker has finished a long day and drops into a chair, letting out a complaint.
Người bản xứ dùng thế nàoThan mệt, thông dụng. Mệt tới kiệt sức thì người ta nói "I'm exhausted" — mạnh hơn hẳn. — Nghe trong: CSI: New York — Season 1 (00:37:54)A155 lần - 362
I'm here now.
/aɪm hiːr naʊ./
Tôi ở đây rồi mà.
Tình huốngNgười kia trách bạn đã bỏ họ một mình. Bạn dịu giọng. Bạn nói gì?
The other reproaches the speaker for leaving them alone.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" hàm ý xin bỏ qua chuyện trước. Câu làm lành rất hay gặp trong phim gia đình. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:42:03)A155 lần - 363
I couldn't do it.
/aɪ ˈkʊdənt duː ɪt./
Tôi không đủ can đảm làm.
Tình huốngBạn đã có cơ hội làm một việc nhưng đến phút chót thì chùn tay. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?
The speaker had the chance to do something but faltered at the last moment, and admits it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "tôi không làm được" về năng lực mà là "đến lúc đó tôi chùn tay". Nghĩa tinh thần. Ngữ cảnh phim gần như luôn là vậy. — Nghe trong: Banshee — Season 2 (00:28:48)A255 lần - 364
I didn't know what to do.
/aɪ ˈdɪdənt noʊ wʌt tuː duː./
Tôi đã không biết phải làm sao.
Tình huốngBạn kể lại lúc mình bối rối và phải tự bào chữa. Bạn nói gì?
The speaker recounts a moment of panic and defends what they did.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "what to do" (từ để hỏi + to + động từ) thay cho cả mệnh đề. Bộ: "where to go", "who to call". — Nghe trong: The Notebook (01:55:09)B155 lần - 365
That's strange.
/ðæts streɪndʒ./
Lạ nhỉ.
Tình huốngBạn phát hiện một chi tiết không khớp. Bạn lẩm bẩm. Bạn nói gì?
The speaker spots a detail that does not add up.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với chính mình khi thấy điều bất thường. Trang trọng hơn "This is weird." một chút. — Nghe trong: The Maze Runner (01:06:34)A254 lần - 366
You're drunk.
/jʊr drʌŋk./
Anh say rồi.
Tình huốngNgười kia nói năng lộn xộn sau mấy ly. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other is talking nonsense after a few drinks.
Người bản xứ dùng thế nàoCũng dùng để BÁC BỎ lời người kia vừa nói — nghĩa "anh nói bậy, chả tính". Rất hay gặp trong cảnh quán bar. — Nghe trong: FRIENDS — Season 7 (00:14:02)A254 lần - 367
You look tired.
/juː lʊk ˈtaɪərd./
Trông anh mệt quá.
Tình huốngBạn thấy vẻ mặt người kia phờ phạc. Bạn nhận xét kèm quan tâm. Bạn nói gì?
The speaker notices how drawn the other person looks, and remarks on it with concern.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận xét kèm quan tâm; ở tiếng Anh câu này bình thường, không bị coi là chê. Khuôn "You look ___" rất năng suất: "You look great / worried / different." — Nghe trong: Gotham — Season 2 (00:17:37)A154 lần - 368
To protect you.
/tuː prəˈtekt juː./
Để bảo vệ anh.
Tình huốngNgười kia hỏi tại sao bạn giấu họ chuyện đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other asks why the speaker kept it from them.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm "to + động từ" đứng riêng làm câu trả lời cho câu hỏi "Why". Lối đáp rất gọn và rất phim. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:25:45)A254 lần - 369
I got your message.
/aɪ ɡɑːt jɔːr ˈmesədʒ./
Tôi nhận được tin nhắn của anh rồi.
Tình huốngNgười kia nhắn cho bạn và đang chờ hồi âm. Bạn gọi lại, mở đầu bằng câu xác nhận. Bạn nói gì?
The other person messaged the speaker and is waiting; the speaker calls back and opens by confirming receipt.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu khi gọi lại — cho người kia biết ngay là mình đã đọc/nghe. "got" ở đây là đã nhận được, không phải "hiểu". Muốn nói đã hiểu thì là "I got it". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:04)A254 lần - 370
I've been looking for you.
/aɪv bɪn ˈlʊkɪŋ fɔːr juː./
Tôi tìm anh nãy giờ.
Tình huốngBạn đã đi khắp nơi tìm người kia và giờ mới gặp. Bạn nói ngay khi thấy họ. Bạn nói gì?
The speaker has searched everywhere for the other person and has only now found them, and says so at once.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành tiếp diễn vì việc tìm kéo dài tới lúc gặp. Dùng quá khứ đơn "I looked for you" thì mất hẳn ý "nãy giờ". — Nghe trong: The Flash — Season 3 (00:00:23)B154 lần - 371
I won't let you down.
/aɪ woʊnt let juː daʊn./
Tôi sẽ không phụ lòng anh.
Tình huốngNgười kia vừa giao cho bạn một trọng trách. Bạn hứa. Bạn nói gì?
The other has just entrusted the speaker with something important.
Người bản xứ dùng thế nào"let someone down" là LÀM AI THẤT VỌNG. Lời hứa khi được tin tưởng — và trong phim thường bị phá vỡ. — Nghe trong: Epic (00:14:59)B154 lần - 372
I'm gonna get you out of here.
/aɪm ˈɡɑːnə ɡet juː aʊt ʌv hiːr./
Tôi sẽ đưa anh ra khỏi đây.
Tình huốngNgười kia bị mắc kẹt và bạn hứa sẽ cứu họ ra. Bạn nói gì?
The other is trapped and the speaker promises to get them free.
Người bản xứ dùng thế nào"get someone out" là ĐƯA AI RA. Lời hứa của người tới cứu — khác "We gotta get out of here." (cùng chạy). — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:35:39)A254 lần - 373
We're close.
/wiːr kloʊs./
Sắp tới rồi.
Tình huốngCả nhóm đi đã lâu và bạn báo rằng đích đến gần rồi. Bạn nói gì?
The group has been travelling a long while and the speaker says the goal is near.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa GẦN TỚI ĐÍCH, cả về khoảng cách lẫn tiến độ điều tra. Khác "We're close." nghĩa thân thiết — ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:57:03)A253 lần - 374
It's not good.
/ɪts nɑːt ɡʊd./
Tình hình không ổn.
Tình huốngAi đó hỏi kết quả thế nào và câu trả lời là xấu. Bạn báo. Bạn nói gì?
Someone asks how it turned out, and the news is bad.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo tin xấu bằng cách NÓI GIẢM — nhẹ hơn "It's bad." nhưng ai cũng hiểu là tệ. — Nghe trong: Free Fall (00:28:23)A153 lần - 375
It's not real.
/ɪts nɑːt riːl./
Nó không có thật đâu.
Tình huốngNgười kia hoảng loạn vì thấy ảo giác. Bạn nắm vai họ và trấn an. Bạn nói gì?
The other is panicking at a hallucination; the speaker grips their shoulders.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp với "This is real." Trong phim khoa học viễn tưởng, hai câu này thường được nói ngược lại vào phút cuối. — Nghe trong: Divergent (01:30:15)A253 lần - 376
There's nothing there.
/ðerz ˈnʌθɪŋ ðer./
Đằng đó có gì đâu.
Tình huốngNgười kia hoảng vì tưởng thấy gì đó. Bạn nhìn theo rồi trấn an. Bạn nói gì?
The other panics thinking they saw something; the speaker looks and reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp với "There's nothing here." Chỉ khác "here"/"there" mà đổi hẳn vị trí người nói. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:40:31)A253 lần - 377
I missed you, too.
/aɪ mɪst juː, tuː./
Anh cũng nhớ em.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ nhớ bạn sau chuyến đi xa. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other has just said they missed the speaker while they were away.
Người bản xứ dùng thế nào"miss" ở đây là NHỚ, không phải lỡ. Bắt buộc có "too" khi đáp lại. Cảnh đoàn tụ trong phim luôn có câu này. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:04:14)A253 lần - 378
It's dead.
/ɪts ded./
Nó hỏng rồi.
Tình huốngBạn bấm máy mà không lên nguồn. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker presses the button and nothing comes on.
Người bản xứ dùng thế nàoVới máy móc, "dead" nghĩa là HẾT PIN hoặc chết máy. Với sinh vật thì mới là chết thật. — Nghe trong: The Dark Knight (02:01:19)A252 lần - 379
There's nothing here.
/ðerz ˈnʌθɪŋ hiːr./
Chẳng có gì ở đây cả.
Tình huốngBạn lục soát một nơi và không thấy gì đáng chú ý. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker searches a place and finds nothing worth noting.
Người bản xứ dùng thế nào"here" là chỗ người nói đang đứng. Cặp với "There's nothing there." — chỗ đằng kia. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:30:42)A252 lần - 380
I've been waiting for you.
/aɪv bɪn ˈweɪtɪŋ fɔːr juː./
Tôi chờ anh nãy giờ.
Tình huốngNgười kia vừa bước vào, còn bạn đã ngồi đó từ lâu. Bạn cho họ biết. Bạn nói gì?
The other person has just walked in while the speaker has been sitting there a long while, and the speaker says so.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành tiếp diễn vì việc chờ kéo dài tới lúc gặp — dùng quá khứ đơn "I waited for you" thì thành đã chờ rồi thôi, mất hẳn ý "nãy giờ". — Nghe trong: Friends — Season 5 (00:00:10)B152 lần - 381
I'm in love with you.
/aɪm ɪn lʌv wɪð juː./
Anh yêu em mất rồi.
Tình huốngBạn quyết định thổ lộ tình cảm sau thời gian dài giấu kín. Bạn nói câu tỏ tình. Bạn nói gì?
The speaker decides to confess feelings kept hidden for a long time — what is their declaration?
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "I love you" rất nhiều — "love" có thể là tình thân, còn "in love" chỉ dành cho tình yêu đôi lứa. Đây là lời tỏ tình. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 5 (00:32:27)B152 lần - 382
You're gonna be all right.
/jʊr ˈɡɑːnə biː ɔːl raɪt./
Anh sẽ ổn thôi.
Tình huốngNgười kia bị thương và hoảng loạn. Bạn giữ lấy họ và trấn an. Bạn nói gì?
The other is hurt and panicking; the speaker holds on to them and reassures.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trấn an người bị thương trong phim — và thường là lời nói dối. Bản "okay" nhẹ hơn, "all right" nghe nghiêm trọng hơn. — Nghe trong: World War Z (00:12:23)A252 lần - 383
Beats me.
/biːts miː./
Chịu thôi.
Tình huốngAi đó hỏi bạn một chuyện bạn hoàn toàn không biết. Bạn nhún vai. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker something they have no idea about.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ: câu hỏi đó "đánh bại" tôi. Rất suồng. Cùng nhóm với "No clue.", "No idea." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:22)B151 lần - 384
I'm not scared.
/aɪm nɑːt skerd./
Tôi không sợ.
Tình huốngCó người vừa hỏi bạn có sợ không, và bạn muốn tỏ ra cứng cỏi. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone has just asked whether the speaker is afraid, and the speaker wants to seem unshaken.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận nỗi sợ — trong phim thường nói khi đang sợ thật. Nhấn giọng vào "not". — Nghe trong: Grimm — Season 2 (00:14:17)A151 lần - 385
I'll find him.
/aɪl faɪnd hɪm./
Tôi sẽ tìm ra hắn.
Tình huốngNgười kia mất tích và bạn hứa sẽ đi tìm. Bạn nói gì?
Someone has gone missing and the speaker vows to go after them.
Người bản xứ dùng thế nàoLời hứa dứt khoát. Bộ khuôn: "I'll find her.", "I'll find you.", "I'll find it." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:32:06)A251 lần - 386
I was worried about you.
/aɪ wɑːz ˈwɜːrid əˈbaʊt juː./
Tôi đã lo cho anh lắm.
Tình huốngNgười kia vừa trở về sau khi mất liên lạc. Bạn ôm lấy họ. Bạn nói gì?
The other has come back after being out of contact.
Người bản xứ dùng thế nàoPhải có "about" — "worried about someone". Vừa mừng vừa trách nhẹ, rất hay gặp trong cảnh đoàn tụ. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:20:11)A251 lần - 387
He's my friend.
/hiːz maɪ frend./
Anh ấy là bạn tôi.
Tình huốngCó người đang nói xấu một người mà bạn quý. Bạn bênh vực bằng cách nhận quan hệ. Bạn nói gì?
Someone is badmouthing a person the speaker cares about, and the speaker defends them by claiming the connection.
Người bản xứ dùng thế nàoBênh vực ai đó bằng cách nhận quan hệ với họ. Nhấn giọng vào "friend" khi bảo vệ. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 6 (00:19:23)A150 lần - 388
Didn't think so.
/ˈdɪdənt θɪŋk soʊ./
Tôi đoán là không mà.
Tình huốngBạn vừa thách người kia trả lời và họ im lặng. Bạn chốt lại. Bạn nói gì?
The speaker has just challenged the other, who stays silent.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "I". Nói sau khi người kia câm nín — nghĩa "thấy chưa, tôi biết ngay". Đắc thắng và hơi xóc. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:24:51)B150 lần - 389
I've been better.
/aɪv bɪn ˈbetər./
Cũng có lúc khá hơn.
Tình huốngAi đó hỏi bạn dạo này thế nào, mà bạn đang không ổn. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks how the speaker is, and they are not doing well.
Người bản xứ dùng thế nàoNói giảm rất duyên: "đã từng khá hơn thế này" = giờ đang tệ. Cách than mà không kể lể. — Nghe trong: Burlesque (01:36:24)B150 lần - 390
Problem solved.
/ˈprɑːbləm sɑːlvd./
Xong chuyện.
Tình huốngBạn vừa xử lý gọn một rắc rối và tuyên bố kết quả. Bạn nói gì?
The speaker has just dealt with a snag and announces the result.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hết động từ, chỉ còn danh từ + phân từ. Thường nói kèm vẻ tự đắc, hoặc mỉa khi cách giải quyết quá thô. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:46)B149 lần - 391
Everything's gonna be all right.
/ˈevriˌθɪŋz ˈɡɑːnə biː ɔːl raɪt./
Rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Tình huốngNgười kia suy sụp và bạn ôm lấy họ. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other has broken down and the speaker holds them.
Người bản xứ dùng thế nàoBản "all right" nghe nghiêm trọng hơn bản "okay" — dùng khi chuyện đã thật sự tệ. — Nghe trong: Finding Nemo (01:13:00)A249 lần - 392
Home sweet home.
/hoʊm swiːt hoʊm./
Về đến nhà rồi.
Tình huốngBạn vừa mở cửa bước vào nhà sau chuyến đi dài. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker has just opened the door after a long trip away, and exclaims.
Người bản xứ dùng thế nàoThốt lên khi vừa về tới nhà sau chuyến đi. Thành ngữ cố định, không đổi chữ. — Nghe trong: Shameless — Season 4 (00:43:15)A248 lần - 393
that's how it works.
/ðæts haʊ ɪt wɜːrks./
quy tắc là như vậy.
Tình huốngNgười kia thắc mắc vì sao mọi thứ phải theo lối đó. Bạn giải thích rằng đó là cách vận hành, không thể khác. Bạn thêm vế nào?
The other person questions why things must go that way, and the speaker explains that is simply how it operates — what clause do they add?
Người bản xứ dùng thế nàoChốt lại một lời giải thích về cách vận hành, hàm ý "không thể khác được". Thường đứng cuối câu giải thích chứ không mở đầu. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:33:16)A248 lần - 394
Or maybe not.
/ɔːr ˈmeɪbi nɑːt./
Mà thôi, chắc là không.
Tình huốngBạn vừa nêu một phỏng đoán rồi lập tức thấy nó không hợp lý. Bạn tự lật lại. Bạn nói gì?
The speaker has just floated a guess and immediately sees it does not hold, and reverses themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoTự lật lại điều mình vừa nói — thường sau khi nhận ra mình đoán sai. Có màu hài. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 6 (00:18:14)A247 lần - 395
I'm getting married!
/aɪm ˈɡetɪŋ ˈmerid!/
Tôi sắp cưới rồi!
Tình huốngBạn vừa nhận lời cầu hôn và chạy đi khoe bạn bè. Bạn reo lên. Bạn nói gì?
The speaker has just accepted a proposal and runs to tell their friends, bursting with the news.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo tin cưới. Thì tiếp diễn dùng cho kế hoạch đã chốt — đây là cách nói tương lai tự nhiên nhất, không phải "I will marry". — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 11 (00:13:34)A246 lần - 396
This is serious.
/ðɪs ɪz ˈsɪriəs./
Chuyện này nghiêm trọng đấy.
Tình huốngMọi người vẫn đùa cợt trong khi tình hình đã xấu. Bạn kéo họ về thực tại. Bạn nói gì?
Everyone is still joking while the situation has turned bad; the speaker pulls them back to reality.
Người bản xứ dùng thế nàoKéo mọi người về thực tại khi họ còn đùa cợt. "serious" ở đây nói về TÌNH HUỐNG (nghiêm trọng), khác "I'm serious" nói về NGƯỜI (nghiêm túc). — Nghe trong: The Following — Season 3 (00:04:23)A246 lần - 397
I'll be back soon.
/aɪl biː bæk suːn./
Tôi về ngay thôi.
Tình huốngBạn phải đi ra ngoài một lát và muốn người ở nhà yên tâm. Bạn nói gì?
The speaker has to step out briefly and wants the person staying behind not to worry.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an người ở lại rằng mình đi không lâu. "be back" = quay lại chỗ này, khác "come back" ở chỗ nhấn vào trạng thái có mặt lại. — Nghe trong: Tarzan (2014) (00:09:34)A146 lần - 398
What was I thinking?
/wʌt wɑːz aɪ ˈθɪŋkɪŋ?/
Lúc đó mình nghĩ gì không biết.
Tình huốngBạn nhìn lại một quyết định của chính mình và thấy nó quá dại dột. Bạn tự trách. Bạn nói gì?
The speaker looks back at their own decision and finds it foolish, and berates themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoTự trách sau khi nhận ra quyết định của mình quá dại. Câu hỏi tu từ, không chờ trả lời. — Nghe trong: House M.D — Season 2 (00:23:05)A245 lần - 399
It was amazing.
/ɪt wɑːz əˈmeɪzɪŋ./
Trải nghiệm đó tuyệt lắm.
Tình huốngCó người hỏi chuyến đi của bạn thế nào. Bạn kể lại cảm nhận. Bạn nói gì?
Someone asks how the speaker’s trip was, and the speaker gives their impression.
Người bản xứ dùng thế nàoKể lại trải nghiệm của mình cho người khác nghe. Bình thản hơn "That was amazing!" vì không còn ở trong khoảnh khắc đó. — Nghe trong: Good Girls — Season 2 (00:26:34)A243 lần - 400
It was awful!
/ɪt wɑːz ˈɑːfəl!/
Kinh khủng lắm!
Tình huốngCó người hỏi buổi phỏng vấn của bạn thế nào, mà nó tệ hại. Bạn kể lại. Bạn nói gì?
Someone asks how the speaker’s interview went, and it was dreadful — how do they describe it?
Người bản xứ dùng thế nàoKể lại một trải nghiệm tồi tệ. "awful" mạnh hơn "bad" nhiều. Cùng nhóm: "terrible", "horrible" — dùng thay nhau được. — Nghe trong: Scorpion — Season 2 (00:18:59)A243 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.