Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    세일해요?

    seilhaeyo?

    Có đang giảm giá không ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy biển đỏ dán trước cửa hàng nhưng không rõ áp cho món nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ mượn 세일 (sale) nghe nhiều hơn từ thuần 할인. Hỏi mức giảm thì 몇 프로 할인해요?
    TOPIK 1
  2. 102

    하나 더 사면 싸요?

    hana deo samyeon ssayo?

    Mua hai cái thì rẻ hơn không?

    Tình huống

    Bạn thấy biển ghi ưu đãi mua nhiều nhưng không đọc kịp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSiêu thị Hàn hay có 1+1 (mua một tặng một) và 2+1 — đọc là 원 플러스 원.
    TOPIK 1
  3. 103

    카드 돼요?

    kadeu dwaeyo?

    Ở đây nhận thẻ chứ ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng trước quầy của một sạp chợ nhỏ và trong ví không có tiền mặt. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung `___ 돼요?` hỏi "cái đó có được không" — ngắn và tiện: 배달 돼요?, 예약 돼요?
    TOPIK 1
  4. 104

    계좌이체 돼요?

    gyejwaiche dwaeyo?

    Chuyển khoản được không ạ?

    Tình huống

    Sạp chợ không quẹt thẻ mà bạn cũng hết tiền mặt. Bạn hỏi cách trả nào khác?

    Người bản xứ dùng thế nàoChuyển khoản tức thì rất phổ biến ở Hàn — nhiều sạp dán sẵn số tài khoản trên tường.
    TOPIK 2
  5. 105

    언제 문 열어요?

    eonje mun yeoreoyo?

    Mấy giờ thì mở cửa ạ?

    Tình huống

    Bạn tới nơi thì cửa hàng còn đóng và bạn định quay lại sau. Bạn hỏi người bên cạnh thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào문 열다 (mở cửa) / 문 닫다 (đóng cửa) là cách nói giờ làm việc của cửa hàng.
    TOPIK 1
  6. 106

    몇 시까지 해요?

    myeot sikkaji haeyo?

    Bán tới mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn quay lại mua sau giờ làm và cần biết cửa hàng đóng lúc nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào까지 là "đến (mốc)". Trả lời thường gọn: 아홉 시까지요.
    TOPIK 1
  7. 107

    배달 돼요?

    baedal dwaeyo?

    Có giao hàng tận nơi không ạ?

    Tình huống

    Món đồ nặng quá và bạn đi bộ về. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào배달 là giao tận nơi trong ngày (đồ ăn, đồ nặng); gửi bưu kiện đường dài là 택배.
    TOPIK 1
  8. 108

    택배로 보내 주세요.

    taekbaero bonae juseyo

    Gửi chuyển phát giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn mua đồ ở tỉnh khác và muốn hàng về tận nhà. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào택배 ở Hàn thường tới trong 1–2 ngày. Người nhận nhiều khi phải trả cước — hỏi trước 착불이에요?
    TOPIK 2
  9. 109

    언제 도착해요?

    eonje dochakaeyo?

    Khi nào hàng tới nơi ạ?

    Tình huống

    Bạn đã trả tiền cho món hàng sẽ giao sau. Bạn hỏi thời gian thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào도착하다 (tới nơi) dùng cho cả hàng hoá lẫn con người: 몇 시에 도착해요?
    TOPIK 1
  10. 110

    사이즈가 안 맞아요.

    saijeuga an majayo

    Cỡ này không vừa.

    Tình huống

    Bạn mở gói hàng ra và đôi giày nhỏ hơn chân bạn. Bạn báo người bán thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào맞다 là "khớp, vừa". Đáp án đúng cũng dùng chữ này: 맞아요 nghĩa là "đúng rồi".
    TOPIK 1
  11. 111

    이거 진짜예요?

    igeo jinjjayeyo?

    Cái này là hàng thật chứ ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy túi hiệu bán ở chợ với giá rẻ bất thường. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHàng nhái gọi là 짝퉁. Hỏi câu này ở chợ Dongdaemun là chuyện bình thường, không ai phật ý.
    TOPIK 1
  12. 112

    많이 파세요.

    mani paseyo

    Chúc buôn may bán đắt.

    Tình huống

    Bạn mua xong ở sạp chợ và muốn chào người bán một câu tử tế. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chúc riêng của chợ Hàn, khách nói với người bán. Nói ở cửa hàng thương hiệu thì lạc chỗ.
    TOPIK 2
  13. 113

    구경만 할게요.

    gugyeongman halgeyo

    Tôi chỉ xem thôi ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa bước vào và nhân viên hỏi bạn tìm gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào만 là "chỉ". Nói câu này thì nhân viên để bạn tự xem — rất hay dùng ở Hàn.
    TOPIK 1
  14. 114

    이거 새 거예요?

    igeo sae geoyeyo?

    Đây là hàng mới chứ ạ?

    Tình huống

    Món đồ trưng bày có vết xước nhỏ và bạn muốn hàng chưa ai đụng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHàng trưng bày gọi là 전시 상품 và thường được giảm giá — hỏi rõ trước khi trả tiền.
    TOPIK 1
  15. 115

    포인트 적립해 주세요.

    pointeu jeongnipae juseyo

    Tích điểm giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn có thẻ thành viên của chuỗi cửa hàng này. Bạn nói gì lúc thanh toán?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuầy Hàn hay hỏi 포인트 있으세요? Đáp 없어요 nếu chưa có, 네 rồi đưa số điện thoại nếu có.
    TOPIK 2
  16. 116

    전화번호로 할게요.

    jeonhwabeonhoro halgeyo

    Tôi dùng số điện thoại nhé.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn tích điểm bằng thẻ hay bằng gì khác. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHệ thống tích điểm ở Hàn tra theo số điện thoại — không cần mang thẻ nhựa theo người.
    TOPIK 1
  17. 117

    천천히 보세요.

    cheoncheonhi boseyo

    Cứ xem thong thả ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng bán và khách vừa vào còn đang ngại. Bạn nói gì cho họ thoải mái?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỦA NGƯỜI BÁN. Nghe câu này nghĩa là họ để bạn tự xem, không cần đáp lại gì.
    TOPIK 1
  18. 118

    이따가 다시 올게요.

    ittaga dasi olgeyo

    Lát nữa tôi quay lại.

    Tình huống

    Bạn cần đi rút tiền rồi mới mua được. Bạn báo người bán thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào이따가 là "lát nữa (trong ngày)". Khác 나중에 là "sau này (không rõ khi nào)".
    TOPIK 1
  19. 119

    몇 층에 있어요?

    myeot cheunge isseoyo?

    Ở tầng mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng trong trung tâm thương mại và cần tìm quầy giày. Bạn hỏi bảo vệ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrung tâm thương mại Hàn để tầng hầm B1 làm khu ăn uống và siêu thị — hỏi đồ ăn thì xuống dưới.
    TOPIK 1
  20. 120

    이거 두 개 주세요.

    igeo du gae juseyo

    Cho tôi hai cái này.

    Tình huống

    Bạn muốn mua đúng món đang cầm nhưng số lượng nhiều hơn một. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào개 là lượng từ chung cho đồ vật, đi với số thuần Hàn: 한 개, 두 개, 세 개.
    TOPIK 1
  21. 121

    조금만 기다려 주시겠어요?

    jogeumman gidaryeo jusigesseoyo?

    Anh/chị đợi giúp tôi chút được không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần chạy vào kho lấy hàng cho khách đang đứng chờ. Bạn nói gì thật lễ phép?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어 주시겠어요? là mức nhờ vả LỊCH SỰ NHẤT, trên cả 주세요. Dùng với khách và với người trên.
    TOPIK 1
  22. 122

    실례합니다, 지하철역이 어디예요?

    sillyehamnida, jihacheoryeogi eodiyeyo?

    Xin lỗi, ga tàu điện ngầm ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn lạc đường và cần tìm ga gần nhất. Bạn hỏi người qua đường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu bằng 실례합니다 là bắt buộc khi chặn người lạ. Chữ 지하철역 đọc nối thành "jihacheollyeok", không phải "jihacheoryeok".
    TOPIK 1
  23. 123

    길을 잃었어요.

    gireul ireosseoyo

    Tôi bị lạc đường rồi.

    Tình huống

    Bạn đi mãi mà không thấy nơi cần tới và điện thoại thì hết pin. Bạn nói gì với người lạ?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này thì người Hàn thường dẫn bạn đi một đoạn chứ không chỉ tay — đừng ngại nhận.
    TOPIK 1
  24. 124

    여기가 어디예요?

    yeogiga eodiyeyo?

    Đây là chỗ nào ạ?

    Tình huống

    Bạn xuống nhầm bến và không nhận ra khu này. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa điện thoại có bản đồ ra kèm câu này thì nhanh gấp mấy lần tả bằng lời.
    TOPIK 1
  25. 125

    여기서 멀어요?

    yeogiseo meoreoyo?

    Từ đây tới đó có xa không ạ?

    Tình huống

    Người ta vừa chỉ hướng cho bạn nhưng bạn chưa biết nên đi bộ hay bắt xe. Bạn hỏi thêm gì?

    Người bản xứ dùng thế nào여기서 là rút gọn của 여기에서 (từ đây). Ngược lại là 가까워요 (gần).
    TOPIK 1
  26. 126

    걸어서 갈 수 있어요?

    georeoseo gal su isseoyo?

    Đi bộ tới được không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết quãng đường có đi bộ nổi không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào걸어서 là "bằng cách đi bộ". Cách khác: 버스로 (bằng xe buýt), 택시로 (bằng taxi).
    TOPIK 1
  27. 127

    얼마나 걸어요?

    eolmana georeoyo?

    Đi bộ mất bao lâu ạ?

    Tình huống

    Người ta bảo đi bộ được và bạn muốn biết mất chừng nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý hai chữ gần giống nhau: 걸어요 (đi bộ) và 걸려요 (mất thời gian). Người Việt hay nói lẫn.
    TOPIK 1
  28. 128

    이 근처에 있어요?

    i geuncheoe isseoyo?

    Có ở gần đây không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần tìm hiệu thuốc mà không rõ có ở khu này không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào근처 là "vùng lân cận". Hỏi cụ thể hơn: 이 근처에 약국 있어요?
    TOPIK 1
  29. 129

    똑바로 가세요.

    ttokbaro gaseyo

    Cứ đi thẳng ạ.

    Tình huống

    Có người hỏi đường bạn và đường đi chỉ là thẳng một mạch. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NGƯỜI CHỈ ĐƯỜNG NÓI — học để NGHE hiểu là chính. 직진하세요 cũng cùng nghĩa.
    TOPIK 1
  30. 130

    왼쪽으로 가세요.

    oenjjogeuro gaseyo

    Anh/chị rẽ trái ạ.

    Tình huống

    Người hỏi đường cần rẽ ở ngã tư phía trước. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhải là 오른쪽. Nghe không kịp thì nhìn tay họ — người Hàn luôn chỉ tay kèm lời.
    TOPIK 1
  31. 131

    이 길로 쭉 가세요.

    i gillo jjuk gaseyo

    Cứ theo đường này đi thẳng ạ.

    Tình huống

    Chỗ cần tới nằm cuối con đường trước mặt. Bạn chỉ đường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào쭉 là "một mạch, thẳng tuột" — từ tượng hình, nghe rất nhiều khi người Hàn chỉ đường.
    TOPIK 2
  32. 132

    몇 번 출구예요?

    myeot beon chulguyeyo?

    Cửa ra số mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn hẹn gặp bạn ở ga tàu điện có tám cửa ra. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH HẸN CHUẨN Ở HÀN: người ta hẹn nhau theo SỐ CỬA RA chứ không theo tên quán. Nhớ số là đủ.
    TOPIK 1
  33. 133

    2번 출구에서 만나요.

    2beon chulgueseo mannayo

    Gặp nhau ở cửa ra số 2 nhé.

    Tình huống

    Bạn hẹn bạn mình và muốn chốt điểm gặp cho khỏi lạc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSố cửa ra đọc bằng số HÁN-HÀN: 이번 출구. Đừng đọc 두 번 — đó là "hai lần".
    TOPIK 1
  34. 134

    몇 호선 타요?

    myeot hoseon tayo?

    Đi tuyến số mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng trước bản đồ tàu điện chằng chịt màu và không biết lên tuyến nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào호선 là "tuyến". Seoul có 1호선 đến 9호선 cộng nhiều tuyến tên riêng như 신분당선.
    TOPIK 1
  35. 135

    어디서 갈아타요?

    eodiseo garatayo?

    Chuyển tàu ở đâu ạ?

    Tình huống

    Tuyến bạn đang đi không tới thẳng nơi cần đến. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào갈아타다 là "chuyển phương tiện". Dùng cho cả tàu, buýt lẫn máy bay.
    TOPIK 1
  36. 136

    이 버스 시청 가요?

    i beoseu sicheong gayo?

    Xe này có tới toà thị chính không ạ?

    Tình huống

    Xe buýt vừa trờ tới mà bạn không chắc nó đi đúng hướng. Bạn hỏi tài xế gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng tài xế ở cửa lên là bình thường ở Hàn. Nói tên điểm đến rồi thêm 가요? là đủ.
    TOPIK 1
  37. 137

    어디서 내려요?

    eodiseo naeryeoyo?

    Tôi xuống ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn đã lên xe nhưng không biết bến nào là bến của mình. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào내리다 (xuống xe) ngược với 타다 (lên xe). Nói tên nơi đến trước rồi hỏi câu này là gọn nhất.
    TOPIK 1
  38. 138

    다음 역이 어디예요?

    daeum yeogi eodiyeyo?

    Ga tiếp theo là ga nào ạ?

    Tình huống

    Bạn ngồi trên tàu mà loa thông báo nghe không rõ. Bạn hỏi người bên cạnh gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGa tàu là 역, bến xe buýt là 정류장 — hai chữ khác nhau, đừng dùng lẫn.
    TOPIK 1
  39. 139

    한 정거장 더 가세요.

    han jeonggeojang deo gaseyo

    Anh/chị đi thêm một bến nữa.

    Tình huống

    Người bên cạnh hỏi bạn xuống đâu và họ còn phải đi thêm. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NGHE TRÊN XE. 정거장 và 정류장 đều dùng được, nghĩa như nhau.
    TOPIK 1
  40. 140

    지나쳤어요.

    jinachyeosseoyo

    Tôi đi quá bến rồi.

    Tình huống

    Bạn mải nhìn điện thoại và xe đã chạy qua bến của bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXuống bến sau rồi bắt xe ngược lại thì trong 30 phút KHÔNG mất thêm tiền nhờ chính sách 환승 của Hàn.
    TOPIK 2
  41. 141

    여기서 세워 주세요.

    yeogiseo sewo juseyo

    Cho tôi xuống ở đây ạ.

    Tình huống

    Bạn ngồi taxi và đã tới đúng chỗ mình muốn. Bạn nói gì với tài xế?

    Người bản xứ dùng thế nào세우다 là "dừng (xe) lại". Với xe buýt thì bấm chuông thay vì nói.
    TOPIK 1
  42. 142

    이 주소로 가 주세요.

    i jusoro ga juseyo

    Chở tôi tới địa chỉ này ạ.

    Tình huống

    Bạn lên taxi và có sẵn địa chỉ trên màn hình điện thoại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa màn hình cho tài xế xem là cách chắc nhất — tên tiếng Hàn phát âm sai một chút là đi nhầm quận.
    TOPIK 1
  43. 143

    빨리 좀 가 주세요.

    ppalli jom ga juseyo

    Anh chạy nhanh giúp tôi với ạ.

    Tình huống

    Bạn sắp trễ chuyến tàu và taxi đang đi thong thả. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 좀 để khỏi nghe như ra lệnh. Ngược lại là 천천히 가 주세요.
    TOPIK 1
  44. 144

    얼마 나왔어요?

    eolma nawasseoyo?

    Hết bao nhiêu tiền ạ?

    Tình huống

    Taxi đã dừng và bạn không nhìn rõ đồng hồ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào나오다 ở đây là "hiện ra (trên đồng hồ)". Taxi Hàn KHÔNG có lệ boa.
    TOPIK 2
  45. 145

    기사님, 여기 맞아요?

    gisanim, yeogi majayo?

    Bác tài ơi, đúng chỗ này ạ?

    Tình huống

    Xe dừng lại nhưng bạn không thấy toà nhà mình cần. Bạn hỏi tài xế thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào기사님 là cách gọi tài xế cho lịch sự — đuôi 님 là kính ngữ, bỏ đi thì nghe cộc.
    TOPIK 1
  46. 146

    택시를 불러 주세요.

    taeksireul bulleo juseyo

    Gọi giúp tôi một chiếc taxi ạ.

    Tình huống

    Đêm khuya, bạn ở khách sạn và không bắt được xe ngoài đường. Bạn nhờ lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nào부르다 là "gọi (người, xe) tới". Người Hàn phần lớn gọi xe bằng ứng dụng 카카오택시.
    TOPIK 1
  47. 147

    교통카드 있어요?

    gyotongkadeu isseoyo?

    Bạn có thẻ giao thông không?

    Tình huống

    Bạn dẫn người mới sang đi tàu và muốn biết họ đã có thẻ chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThẻ T-money mua ở cửa hàng tiện lợi, dùng được cho tàu, buýt và cả taxi. Trả tiền lẻ từng lượt thì đắt hơn.
    TOPIK 1
  48. 148

    충전해 주세요.

    chungjeonhae juseyo

    Nạp tiền vào thẻ giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Thẻ giao thông của bạn hết tiền và bạn đang đứng ở cửa hàng tiện lợi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào충전 dùng cho cả NẠP TIỀN lẫn SẠC PIN — cùng một chữ, đoán theo ngữ cảnh.
    TOPIK 1
  49. 149

    만 원 충전해 주세요.

    man won chungjeonhae juseyo

    Nạp cho tôi mười nghìn won.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn muốn nạp bao nhiêu vào thẻ. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào만 원 là 10.000 won. Tiền won đọc bằng số Hán-Hàn và người Hàn đếm theo đơn vị VẠN, không theo nghìn.
    TOPIK 1
  50. 150

    주차장이 어디예요?

    juchajangi eodiyeyo?

    Bãi đỗ xe ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn lái xe tới toà nhà và không thấy lối vào chỗ đỗ. Bạn hỏi bảo vệ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỗ đỗ ở trung tâm Seoul rất hiếm và tính tiền theo 10 phút — hỏi thêm 주차 요금 얼마예요?
    TOPIK 1
  51. 151

    길이 많이 막혀요.

    giri mani makyeoyo

    Đường đang tắc nặng.

    Tình huống

    Bạn kẹt xe và phải báo cho người đang đợi mình. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào막히다 là "bị nghẽn". Nghe trên đài giao thông suốt: 강변북로가 막혀요.
    TOPIK 2
  52. 152

    늦을 것 같아요.

    neujeul geot gatayo

    Chắc tôi sẽ tới muộn.

    Tình huống

    Bạn còn cách điểm hẹn hai mươi phút mà giờ hẹn chỉ còn năm phút. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung -ㄹ 것 같아요 là "hình như / chắc là". Người Hàn dùng nó để nói mềm, tránh khẳng định chắc nịch.
    TOPIK 1
  53. 153

    거의 다 왔어요.

    geoui da wasseoyo

    Tôi sắp tới nơi rồi.

    Tình huống

    Người hẹn nhắn hỏi bạn tới đâu rồi và bạn chỉ còn một đoạn ngắn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào거의 다 (gần hết) + 왔어요 (đã tới). Nhắn tin hẹn hò ở Hàn dùng câu này suốt.
    TOPIK 1
  54. 154

    지금 어디예요?

    jigeum eodiyeyo?

    Bạn đang ở đâu đấy?

    Tình huống

    Bạn đứng đợi mãi mà chưa thấy người hẹn. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn, hợp nhắn tin. Nói với người trên thì đổi thành 지금 어디세요?
    TOPIK 1
  55. 155

    표는 어디서 사요?

    pyoneun eodiseo sayo?

    Mua vé ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn tới bến xe liên tỉnh và không thấy quầy bán vé. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVé tàu KTX và xe liên tỉnh đặt trước trên ứng dụng rẻ và chắc chỗ hơn mua tại quầy.
    TOPIK 1
  56. 156

    왕복으로 주세요.

    wangbogeuro juseyo

    Cho tôi vé khứ hồi.

    Tình huống

    Bạn đi trong ngày rồi về và đang đứng ở quầy vé. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào왕복 là khứ hồi, 편도 là một chiều. Nhân viên hay hỏi 편도세요, 왕복이세요?
    TOPIK 1
  57. 157

    창가 자리 주세요.

    changga jari juseyo

    Cho tôi ghế cạnh cửa sổ.

    Tình huống

    Bạn đi tàu đường dài và muốn ngắm cảnh. Bạn xin chỗ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào창가 là "bên cửa sổ", 복도 là "bên lối đi". Máy bay cũng dùng đúng hai chữ này.
    TOPIK 1
  58. 158

    몇 시 차예요?

    myeot si chayeyo?

    Chuyến mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm vé mà chữ nhỏ quá không đọc được giờ. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào차 vừa là "xe" vừa là "chuyến". Hỏi tàu thì 몇 시 기차예요?
    TOPIK 1
  59. 159

    자리 바꿔 주실 수 있어요?

    jari bakkwo jusil su isseoyo?

    Anh/chị đổi chỗ giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đi cùng con nhỏ nhưng ghế lại tách rời nhau. Bạn nhờ người bên cạnh thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhờ người lạ thì dùng mức lịch sự cao nhất. Nói rõ lý do trước khi nhờ thì gần như luôn được giúp.
    TOPIK 1
  60. 160

    짐 좀 올려 주세요.

    jim jom ollyeo juseyo

    Nhấc giúp tôi cái vali lên với ạ.

    Tình huống

    Vali của bạn nặng và giá để đồ thì cao quá tầm với. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào올리다 (đưa lên) ngược với 내리다 (đưa xuống). Nhờ hạ xuống thì 짐 좀 내려 주세요.
    TOPIK 1
  61. 161

    막차가 몇 시예요?

    makchaga myeot siyeyo?

    Chuyến cuối lúc mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn định ngồi lại thêm nhưng sợ lỡ chuyến tàu cuối. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTàu điện Seoul dừng khoảng nửa đêm. Lỡ 막차 thì chỉ còn taxi đêm, giá tăng 20%.
    TOPIK 1
  62. 162

    오늘 회의 있어요?

    oneul hoeui isseoyo?

    Hôm nay có họp không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết lịch hôm nay có buổi họp nào không. Bạn hỏi đồng nghiệp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào회의 là họp hành chính thức; buổi trao đổi nhanh thì gọi là 미팅.
    TOPIK 1
  63. 163

    회의가 몇 시예요?

    hoeuiga myeot siyeyo?

    Cuộc họp lúc mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn biết có họp nhưng chưa rõ giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiờ ở Hàn đọc số THUẦN HÀN cho giờ và số HÁN-HÀN cho phút: 세 시 삼십 분.
    TOPIK 1
  64. 164

    자료 보내 드릴게요.

    jaryo bonae deurilgeyo

    Tôi sẽ gửi tài liệu ạ.

    Tình huống

    Cấp trên vừa hỏi bạn về bản số liệu tuần trước. Bạn hứa thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào드리다 là thể khiêm nhường của 주다 — làm gì CHO NGƯỜI TRÊN thì phải dùng. Nói 보내 줄게요 với sếp là hớ.
    TOPIK 2
  65. 165

    메일 확인해 주세요.

    meil hwaginhae juseyo

    Anh/chị kiểm tra email giúp ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa gửi bản kế hoạch và muốn người kia xem sớm. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào메일 là cách nói tắt của 이메일, nghe nhiều hơn dạng đầy đủ trong công sở.
    TOPIK 1
  66. 166

    언제까지 해야 돼요?

    eonjekkaji haeya dwaeyo?

    Phải xong trước khi nào ạ?

    Tình huống

    Bạn nhận việc mới mà chưa biết hạn chót. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어야 되다 là "phải". Hỏi hạn ngay lúc nhận việc là thói quen tốt ở công sở Hàn.
    TOPIK 1
  67. 167

    오늘까지 할게요.

    oneulkkaji halgeyo

    Tôi sẽ xong trong hôm nay.

    Tình huống

    Sếp hỏi bao giờ bạn làm xong và bạn tự tin xong hôm nay. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHứa hạn ở Hàn là hứa thật — trễ thì phải báo TRƯỚC chứ không im lặng cho qua.
    TOPIK 1
  68. 168

    조금 늦어질 것 같아요.

    jogeum neujeojil geot gatayo

    Chắc sẽ chậm hơn một chút.

    Tình huống

    Việc phức tạp hơn dự tính và bạn không kịp hạn. Bạn báo trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo sớm thì chỉ là điều chỉnh; báo muộn thì thành sự cố. Câu này nói mềm nên dễ mở lời.
    TOPIK 1
  69. 169

    제가 할게요.

    jega halgeyo

    Để tôi làm cho.

    Tình huống

    Cả phòng đang im lặng khi có việc phát sinh và bạn muốn nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào제가 là "tôi" khiêm nhường, khác 내가 suồng sã. Ở công sở luôn dùng 제가.
    TOPIK 1
  70. 170

    좀 도와주세요.

    jom dowajuseyo

    Giúp tôi một tay với.

    Tình huống

    Việc nhiều quá và bạn không kham nổi một mình. Bạn nhờ đồng nghiệp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào도와주다 viết liền. Nhờ người trên thì nâng lên 도와주시겠어요?
    TOPIK 1
  71. 171

    이거 어떻게 해요?

    igeo eotteoke haeyo?

    Cái này làm thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn được giao dùng một phần mềm chưa từng thấy. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi sớm ở Hàn được coi là có trách nhiệm, không phải kém — im lặng làm sai mới bị trách.
    TOPIK 1
  72. 172

    다시 한 번 설명해 주세요.

    dasi han beon seolmyeonghae juseyo

    Giải thích lại giúp tôi lần nữa ạ.

    Tình huống

    Sếp vừa dặn việc mà bạn chỉ hiểu một nửa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Việt hay gật cho qua rồi làm sai. Ở Hàn hỏi lại NGAY lúc đó là cách an toàn nhất.
    TOPIK 1
  73. 173

    알겠습니다.

    algetseumnida

    Tôi rõ rồi ạ.

    Tình huống

    Sếp vừa giao việc xong và bạn đã nắm được. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp chuẩn với cấp trên. Với bạn bè thì 알았어요. Đáp 네 không thôi nghe hơi cụt trong công việc.
    TOPIK 1
  74. 174

    확인해 보겠습니다.

    hwaginhae bogetseumnida

    Tôi sẽ kiểm tra lại ạ.

    Tình huống

    Khách hỏi một chi tiết mà bạn chưa nắm chắc. Bạn đáp thế nào cho chuyên nghiệp?

    Người bản xứ dùng thế nàoAn toàn hơn đoán bừa. -겠습니다 là thể trang trọng dùng với khách và cấp trên.
    TOPIK 1
  75. 175

    잘 모르겠어요.

    jal moreugesseoyo

    Tôi cũng chưa rõ lắm.

    Tình huống

    Đồng nghiệp hỏi bạn một việc ngoài phần mình phụ trách. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMềm hơn 몰라요 rất nhiều — 몰라요 trống không nghe như gắt. Thêm 잘 và -겠- là thành lịch sự.
    TOPIK 1
  76. 176

    누구한테 물어봐요?

    nuguhante mureobwayo?

    Việc này hỏi ai ạ?

    Tình huống

    Bạn cần thông tin mà không biết ai phụ trách. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào한테 là "tới (người)". Trang trọng hơn thì 누구에게, văn nói thì 한테 nghe tự nhiên hơn.
    TOPIK 1
  77. 177

    부장님께 여쭤볼게요.

    bujangnimkke yeojjwobolgeyo

    Tôi sẽ hỏi trưởng phòng ạ.

    Tình huống

    Câu hỏi vượt quyền quyết của bạn và phải xin ý cấp trên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào여쭤보다 là thể khiêm nhường của 물어보다, và 께 là 한테 tôn kính. Cả câu hạ mình xuống hai tầng.
    TOPIK 2
  78. 178

    내일 휴가예요.

    naeil hyugayeyo

    Mai tôi nghỉ phép.

    Tình huống

    Bạn báo trước cho nhóm là mai bạn vắng mặt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào휴가 là nghỉ phép có kế hoạch; nghỉ đột xuất vì ốm thì 병가.
    TOPIK 1
  79. 179

    하루 쉬고 싶어요.

    haru swigo sipeoyo

    Tôi muốn nghỉ một ngày.

    Tình huống

    Bạn kiệt sức và muốn xin nghỉ. Bạn mở lời với sếp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung -고 싶다 là "muốn". KHÔNG dùng cho người khác — muốn nói người thứ ba thì phải 싶어해요.
    TOPIK 1
  80. 180

    조퇴해도 될까요?

    jotoehaedo doelkkayo?

    Tôi về sớm được không ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy mệt và muốn xin về trước giờ tan làm. Bạn hỏi sếp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-도 될까요? mềm hơn -도 돼요? vì để ngỏ cho người kia từ chối. Xin phép cấp trên thì dùng dạng này.
    TOPIK 2
  81. 181

    오늘 야근해요.

    oneul yageunhaeyo

    Hôm nay tôi làm thêm giờ.

    Tình huống

    Người nhà nhắn hỏi mấy giờ bạn về. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào야근 (làm đêm) là chuyện thường ở Hàn. Làm thêm cuối tuần thì gọi là 특근.
    TOPIK 2
  82. 182

    먼저 들어가겠습니다.

    meonjeo deureogagetseumnida

    Tôi xin phép về trước ạ.

    Tình huống

    Hết giờ làm nhưng đồng nghiệp còn ngồi lại. Bạn xin phép về thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẮT BUỘC KHI VỀ TRƯỚC. Người ở lại đáp 수고하셨습니다. Về lặng lẽ là điều không ai làm ở Hàn.
    TOPIK 1
  83. 183

    수고하세요.

    sugohaseyo

    Anh/chị làm việc nhé.

    Tình huống

    Bạn ra về còn đồng nghiệp thì vẫn đang làm. Bạn chào lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với người NGANG HÀNG hoặc dưới. Với cấp trên phải đổi thành 수고하셨습니다 hoặc chỉ cúi chào.
    TOPIK 1
  84. 184

    회식 있어요.

    hoesik isseoyo

    Tối nay có tiệc công ty.

    Tình huống

    Bạn báo cho người nhà biết tối nay bạn về muộn vì công ty. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào회식 là bữa ăn uống cả phòng, gần như bắt buộc ở nhiều công ty Hàn — không phải tiệc tuỳ hứng.
    TOPIK 2
  85. 185

    죄송하지만 안 될 것 같아요.

    joesonghajiman an doel geot gatayo

    Xin lỗi nhưng chắc là không được ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp nhờ việc mà bạn đã kín lịch. Bạn từ chối thế nào cho khéo?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hiếm khi từ chối thẳng. Mở bằng 죄송하지만 rồi nói mềm bằng -ㄹ 것 같아요 là cách chuẩn.
    TOPIK 1
  86. 186

    내일 다시 얘기해요.

    naeil dasi yaegihaeyo

    Mai mình bàn tiếp nhé.

    Tình huống

    Cuộc bàn kéo dài mà chưa ngã ngũ, và đã quá giờ về. Bạn đề nghị gì?

    Người bản xứ dùng thế nào얘기하다 là dạng nói tắt của 이야기하다, nghe tự nhiên hơn trong văn nói.
    TOPIK 1
  87. 187

    자리에 없어요.

    jarie eopseoyo

    Người đó không có ở bàn.

    Tình huống

    Có người tới tìm đồng nghiệp mà anh ấy vừa ra ngoài. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn khi nói về cấp trên: 자리에 안 계세요 — 계시다 là thể tôn kính của 있다.
    TOPIK 1
  88. 188

    지금 통화 괜찮으세요?

    jigeum tonghwa gwaenchaneuseyo?

    Giờ anh/chị nói chuyện tiện không ạ?

    Tình huống

    Bạn gọi cho khách hàng vào giữa buổi làm việc. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi câu này TRƯỚC khi vào việc là phép lịch sự cơ bản khi gọi điện ở Hàn.
    TOPIK 1
  89. 189

    잠깐 시간 있으세요?

    jamkkan sigan isseuseyo?

    Anh/chị rảnh một chút không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần trao đổi riêng với sếp vài phút. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào있으세요 có -시- nên hỏi được người trên. Hỏi bạn bè thì 잠깐 시간 있어요?
    TOPIK 1
  90. 190

    커피 한잔 하실래요?

    keopi hanjan hasillaeyo?

    Anh/chị đi uống cà phê không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ đồng nghiệp ra ngoài nói chuyện cho thoải mái. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn rủ cà phê sau bữa trưa là nghi thức gắn kết, không hẳn vì khát.
    TOPIK 1
  91. 191

    점심 뭐 먹을까요?

    jeomsim mwo meogeulkkayo?

    Trưa nay ăn gì đây ạ?

    Tình huống

    Sắp tới giờ nghỉ trưa và cả phòng chưa ai lên tiếng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ까요? là rủ rê và hỏi ý cùng lúc. Câu mở đầu bữa trưa quen thuộc nhất ở công sở Hàn.
    TOPIK 1
  92. 192

    이거 제가 맡을게요.

    igeo jega mateulgeyo

    Phần này tôi nhận ạ.

    Tình huống

    Việc được chia và bạn muốn nhận rõ một phần. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào맡다 là "đảm nhận". Nói rõ mình nhận phần nào giúp cả nhóm khỏi làm trùng.
    TOPIK 2
  93. 193

    진행 상황 어때요?

    jinhaeng sanghwang eottaeyo?

    Tiến độ đang thế nào rồi?

    Tình huống

    Bạn phụ trách nhóm và muốn biết việc chạy tới đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung `___ 어때요?` hỏi ý kiến hoặc tình hình, dùng được khắp nơi: 맛 어때요?, 날씨 어때요?
    TOPIK 2
  94. 194

    거의 다 됐어요.

    geoui da dwaesseoyo

    Sắp xong rồi ạ.

    Tình huống

    Sếp hỏi việc tới đâu và bạn còn một chút nữa. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào되다 ở đây là "xong, thành". Xong hẳn thì nói 다 됐어요.
    TOPIK 1
  95. 195

    수정해야 될 것 같아요.

    sujeonghaeya doel geot gatayo

    Chắc là phải sửa lại ạ.

    Tình huống

    Bạn phát hiện lỗi trong bản gửi đi và muốn nói với nhóm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói mềm bằng -ㄹ 것 같아요 để không nghe như đổ lỗi cho người làm bản đó.
    TOPIK 2
  96. 196

    고생하셨습니다.

    gosaenghasyeotseumnida

    Anh/chị đã vất vả nhiều ạ.

    Tình huống

    Dự án dài vừa kết thúc và bạn muốn ghi nhận công của cấp trên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn 수고하셨습니다 và dùng được VỚI CẤP TRÊN — đây là chỗ hai câu khác nhau.
    TOPIK 1
  97. 197

    축하합니다.

    chukahamnida

    Xin chúc mừng ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp vừa được thăng chức và cả phòng đang chúc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân mật hơn thì 축하해요. Chúc mừng năm mới thì thêm chữ: 새해 복 많이 받으세요.
    TOPIK 1
  98. 198

    명함 있으세요?

    myeongham isseuseyo?

    Anh/chị có danh thiếp không ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa gặp đối tác lần đầu và muốn xin thông tin liên hệ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrao danh thiếp ở Hàn dùng HAI TAY và đọc lướt qua trước khi cất — nhét thẳng vào túi là thất lễ.
    TOPIK 1
  99. 199

    연락 주세요.

    yeollak juseyo

    Anh/chị liên lạc cho tôi nhé.

    Tình huống

    Bạn kết thúc buổi gặp và muốn giữ liên lạc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào연락 (liên lạc) dùng cho cả gọi điện, nhắn tin lẫn gửi thư. Câu chốt buổi gặp rất tiện.
    TOPIK 1
  100. 200

    언제 시작해요?

    eonje sijakaeyo?

    Khi nào thì bắt đầu ạ?

    Tình huống

    Bạn vào phòng họp sớm và chưa rõ mấy giờ khai mạc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào시작하다 (bắt đầu) ngược với 끝나다 (kết thúc): 언제 끝나요?
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.