
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu
- 101
세일해요?
seilhaeyo?
Có đang giảm giá không ạ?
Tình huốngBạn thấy biển đỏ dán trước cửa hàng nhưng không rõ áp cho món nào. Bạn hỏi gì?
There is a red sign outside but you are not sure what it covers.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ mượn 세일 (sale) nghe nhiều hơn từ thuần 할인. Hỏi mức giảm thì 몇 프로 할인해요?TOPIK 1 - 102
하나 더 사면 싸요?
hana deo samyeon ssayo?
Mua hai cái thì rẻ hơn không?
Tình huốngBạn thấy biển ghi ưu đãi mua nhiều nhưng không đọc kịp. Bạn hỏi gì?
There is a multi-buy offer but you cannot read the details.
Người bản xứ dùng thế nàoSiêu thị Hàn hay có 1+1 (mua một tặng một) và 2+1 — đọc là 원 플러스 원.TOPIK 1 - 103
카드 돼요?
kadeu dwaeyo?
Ở đây nhận thẻ chứ ạ?
Tình huốngBạn đứng trước quầy của một sạp chợ nhỏ và trong ví không có tiền mặt. Bạn hỏi gì?
You are at a small market stall with no cash in your wallet.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung `___ 돼요?` hỏi "cái đó có được không" — ngắn và tiện: 배달 돼요?, 예약 돼요?TOPIK 1 - 104
계좌이체 돼요?
gyejwaiche dwaeyo?
Chuyển khoản được không ạ?
Tình huốngSạp chợ không quẹt thẻ mà bạn cũng hết tiền mặt. Bạn hỏi cách trả nào khác?
The stall takes no cards and you are out of cash.
Người bản xứ dùng thế nàoChuyển khoản tức thì rất phổ biến ở Hàn — nhiều sạp dán sẵn số tài khoản trên tường.TOPIK 2 - 105
언제 문 열어요?
eonje mun yeoreoyo?
Mấy giờ thì mở cửa ạ?
Tình huốngBạn tới nơi thì cửa hàng còn đóng và bạn định quay lại sau. Bạn hỏi người bên cạnh thế nào?
You arrive to find the shop closed and plan to come back.
Người bản xứ dùng thế nào문 열다 (mở cửa) / 문 닫다 (đóng cửa) là cách nói giờ làm việc của cửa hàng.TOPIK 1 - 107
배달 돼요?
baedal dwaeyo?
Có giao hàng tận nơi không ạ?
Tình huốngMón đồ nặng quá và bạn đi bộ về. Bạn hỏi gì?
The item is heavy and you are on foot.
Người bản xứ dùng thế nào배달 là giao tận nơi trong ngày (đồ ăn, đồ nặng); gửi bưu kiện đường dài là 택배.TOPIK 1 - 108
택배로 보내 주세요.
taekbaero bonae juseyo
Gửi chuyển phát giúp tôi ạ.
Tình huốngBạn mua đồ ở tỉnh khác và muốn hàng về tận nhà. Bạn nhờ thế nào?
You bought something in another province and want it posted home.
Người bản xứ dùng thế nào택배 ở Hàn thường tới trong 1–2 ngày. Người nhận nhiều khi phải trả cước — hỏi trước 착불이에요?TOPIK 2 - 110
사이즈가 안 맞아요.
saijeuga an majayo
Cỡ này không vừa.
Tình huốngBạn mở gói hàng ra và đôi giày nhỏ hơn chân bạn. Bạn báo người bán thế nào?
You open the parcel and the shoes are too small for your feet.
Người bản xứ dùng thế nào맞다 là "khớp, vừa". Đáp án đúng cũng dùng chữ này: 맞아요 nghĩa là "đúng rồi".TOPIK 1 - 111
이거 진짜예요?
igeo jinjjayeyo?
Cái này là hàng thật chứ ạ?
Tình huốngBạn thấy túi hiệu bán ở chợ với giá rẻ bất thường. Bạn hỏi gì?
You see a branded bag at a market at a suspiciously low price.
Người bản xứ dùng thế nàoHàng nhái gọi là 짝퉁. Hỏi câu này ở chợ Dongdaemun là chuyện bình thường, không ai phật ý.TOPIK 1 - 112
많이 파세요.
mani paseyo
Chúc buôn may bán đắt.
Tình huốngBạn mua xong ở sạp chợ và muốn chào người bán một câu tử tế. Bạn nói gì?
You have finished buying at a market stall and want to say something kind.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chúc riêng của chợ Hàn, khách nói với người bán. Nói ở cửa hàng thương hiệu thì lạc chỗ.TOPIK 2 - 113
구경만 할게요.
gugyeongman halgeyo
Tôi chỉ xem thôi ạ.
Tình huốngBạn vừa bước vào và nhân viên hỏi bạn tìm gì. Bạn đáp thế nào?
You have just walked in and the assistant asks what you are looking for.
Người bản xứ dùng thế nào만 là "chỉ". Nói câu này thì nhân viên để bạn tự xem — rất hay dùng ở Hàn.TOPIK 1 - 114
이거 새 거예요?
igeo sae geoyeyo?
Đây là hàng mới chứ ạ?
Tình huốngMón đồ trưng bày có vết xước nhỏ và bạn muốn hàng chưa ai đụng. Bạn hỏi gì?
The display item has a small scratch and you want an untouched one.
Người bản xứ dùng thế nàoHàng trưng bày gọi là 전시 상품 và thường được giảm giá — hỏi rõ trước khi trả tiền.TOPIK 1 - 115
포인트 적립해 주세요.
pointeu jeongnipae juseyo
Tích điểm giúp tôi ạ.
Tình huốngBạn có thẻ thành viên của chuỗi cửa hàng này. Bạn nói gì lúc thanh toán?
You have a membership card for this chain.
Người bản xứ dùng thế nàoQuầy Hàn hay hỏi 포인트 있으세요? Đáp 없어요 nếu chưa có, 네 rồi đưa số điện thoại nếu có.TOPIK 2 - 116
전화번호로 할게요.
jeonhwabeonhoro halgeyo
Tôi dùng số điện thoại nhé.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn tích điểm bằng thẻ hay bằng gì khác. Bạn đáp thế nào?
The clerk asks whether you will use a card or something else for points.
Người bản xứ dùng thế nàoHệ thống tích điểm ở Hàn tra theo số điện thoại — không cần mang thẻ nhựa theo người.TOPIK 1 - 117
천천히 보세요.
cheoncheonhi boseyo
Cứ xem thong thả ạ.
Tình huốngBạn đứng bán và khách vừa vào còn đang ngại. Bạn nói gì cho họ thoải mái?
You are the seller and a customer looks hesitant.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỦA NGƯỜI BÁN. Nghe câu này nghĩa là họ để bạn tự xem, không cần đáp lại gì.TOPIK 1 - 119
몇 층에 있어요?
myeot cheunge isseoyo?
Ở tầng mấy ạ?
Tình huốngBạn đứng trong trung tâm thương mại và cần tìm quầy giày. Bạn hỏi bảo vệ thế nào?
You are in a department store looking for the shoe section.
Người bản xứ dùng thế nàoTrung tâm thương mại Hàn để tầng hầm B1 làm khu ăn uống và siêu thị — hỏi đồ ăn thì xuống dưới.TOPIK 1 - 120
이거 두 개 주세요.
igeo du gae juseyo
Cho tôi hai cái này.
Tình huốngBạn muốn mua đúng món đang cầm nhưng số lượng nhiều hơn một. Bạn nói gì?
You want two of the item you are holding.
Người bản xứ dùng thế nào개 là lượng từ chung cho đồ vật, đi với số thuần Hàn: 한 개, 두 개, 세 개.TOPIK 1 - 121
조금만 기다려 주시겠어요?
jogeumman gidaryeo jusigesseoyo?
Anh/chị đợi giúp tôi chút được không ạ?
Tình huốngBạn cần chạy vào kho lấy hàng cho khách đang đứng chờ. Bạn nói gì thật lễ phép?
You must fetch stock from the back while a customer waits.
Người bản xứ dùng thế nào-아/어 주시겠어요? là mức nhờ vả LỊCH SỰ NHẤT, trên cả 주세요. Dùng với khách và với người trên.TOPIK 1 - 122
실례합니다, 지하철역이 어디예요?
sillyehamnida, jihacheoryeogi eodiyeyo?
Xin lỗi, ga tàu điện ngầm ở đâu ạ?
Tình huốngBạn lạc đường và cần tìm ga gần nhất. Bạn hỏi người qua đường thế nào?
You are lost and need to find the nearest metro station.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu bằng 실례합니다 là bắt buộc khi chặn người lạ. Chữ 지하철역 đọc nối thành "jihacheollyeok", không phải "jihacheoryeok".TOPIK 1 - 123
길을 잃었어요.
gireul ireosseoyo
Tôi bị lạc đường rồi.
Tình huốngBạn đi mãi mà không thấy nơi cần tới và điện thoại thì hết pin. Bạn nói gì với người lạ?
You have been walking in circles and your phone battery is dead.
Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này thì người Hàn thường dẫn bạn đi một đoạn chứ không chỉ tay — đừng ngại nhận.TOPIK 1 - 124
여기가 어디예요?
yeogiga eodiyeyo?
Đây là chỗ nào ạ?
Tình huốngBạn xuống nhầm bến và không nhận ra khu này. Bạn hỏi gì?
You got off at the wrong stop and do not recognise the area.
Người bản xứ dùng thế nàoĐưa điện thoại có bản đồ ra kèm câu này thì nhanh gấp mấy lần tả bằng lời.TOPIK 1 - 125
여기서 멀어요?
yeogiseo meoreoyo?
Từ đây tới đó có xa không ạ?
Tình huốngNgười ta vừa chỉ hướng cho bạn nhưng bạn chưa biết nên đi bộ hay bắt xe. Bạn hỏi thêm gì?
They pointed the way but you do not know whether to walk or take a taxi.
Người bản xứ dùng thế nào여기서 là rút gọn của 여기에서 (từ đây). Ngược lại là 가까워요 (gần).TOPIK 1 - 126
걸어서 갈 수 있어요?
georeoseo gal su isseoyo?
Đi bộ tới được không ạ?
Tình huốngBạn muốn biết quãng đường có đi bộ nổi không. Bạn hỏi gì?
You want to know if the distance is walkable.
Người bản xứ dùng thế nào걸어서 là "bằng cách đi bộ". Cách khác: 버스로 (bằng xe buýt), 택시로 (bằng taxi).TOPIK 1 - 127
얼마나 걸어요?
eolmana georeoyo?
Đi bộ mất bao lâu ạ?
Tình huốngNgười ta bảo đi bộ được và bạn muốn biết mất chừng nào. Bạn hỏi gì?
They said it is walkable and you want to know how long it takes.
Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý hai chữ gần giống nhau: 걸어요 (đi bộ) và 걸려요 (mất thời gian). Người Việt hay nói lẫn.TOPIK 1 - 128
이 근처에 있어요?
i geuncheoe isseoyo?
Có ở gần đây không ạ?
Tình huốngBạn cần tìm hiệu thuốc mà không rõ có ở khu này không. Bạn hỏi gì?
You need a pharmacy and are not sure there is one in this area.
Người bản xứ dùng thế nào근처 là "vùng lân cận". Hỏi cụ thể hơn: 이 근처에 약국 있어요?TOPIK 1 - 129
똑바로 가세요.
ttokbaro gaseyo
Cứ đi thẳng ạ.
Tình huốngCó người hỏi đường bạn và đường đi chỉ là thẳng một mạch. Bạn chỉ thế nào?
Someone asks you for directions and the route is straight ahead.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NGƯỜI CHỈ ĐƯỜNG NÓI — học để NGHE hiểu là chính. 직진하세요 cũng cùng nghĩa.TOPIK 1 - 130
왼쪽으로 가세요.
oenjjogeuro gaseyo
Anh/chị rẽ trái ạ.
Tình huốngNgười hỏi đường cần rẽ ở ngã tư phía trước. Bạn chỉ thế nào?
The person asking needs to turn at the junction ahead.
Người bản xứ dùng thế nàoPhải là 오른쪽. Nghe không kịp thì nhìn tay họ — người Hàn luôn chỉ tay kèm lời.TOPIK 1 - 131
이 길로 쭉 가세요.
i gillo jjuk gaseyo
Cứ theo đường này đi thẳng ạ.
Tình huốngChỗ cần tới nằm cuối con đường trước mặt. Bạn chỉ đường thế nào?
The destination is at the end of the road in front of you.
Người bản xứ dùng thế nào쭉 là "một mạch, thẳng tuột" — từ tượng hình, nghe rất nhiều khi người Hàn chỉ đường.TOPIK 2 - 132
몇 번 출구예요?
myeot beon chulguyeyo?
Cửa ra số mấy ạ?
Tình huốngBạn hẹn gặp bạn ở ga tàu điện có tám cửa ra. Bạn hỏi gì?
You are meeting a friend at a metro station with eight exits.
Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH HẸN CHUẨN Ở HÀN: người ta hẹn nhau theo SỐ CỬA RA chứ không theo tên quán. Nhớ số là đủ.TOPIK 1 - 133
2번 출구에서 만나요.
2beon chulgueseo mannayo
Gặp nhau ở cửa ra số 2 nhé.
Tình huốngBạn hẹn bạn mình và muốn chốt điểm gặp cho khỏi lạc. Bạn nói gì?
You are arranging a meeting point so neither of you gets lost.
Người bản xứ dùng thế nàoSố cửa ra đọc bằng số HÁN-HÀN: 이번 출구. Đừng đọc 두 번 — đó là "hai lần".TOPIK 1 - 134
몇 호선 타요?
myeot hoseon tayo?
Đi tuyến số mấy ạ?
Tình huốngBạn đứng trước bản đồ tàu điện chằng chịt màu và không biết lên tuyến nào. Bạn hỏi gì?
You are staring at a colourful metro map and do not know which line to take.
Người bản xứ dùng thế nào호선 là "tuyến". Seoul có 1호선 đến 9호선 cộng nhiều tuyến tên riêng như 신분당선.TOPIK 1 - 135
어디서 갈아타요?
eodiseo garatayo?
Chuyển tàu ở đâu ạ?
Tình huốngTuyến bạn đang đi không tới thẳng nơi cần đến. Bạn hỏi gì?
Your line does not go directly to your destination.
Người bản xứ dùng thế nào갈아타다 là "chuyển phương tiện". Dùng cho cả tàu, buýt lẫn máy bay.TOPIK 1 - 136
이 버스 시청 가요?
i beoseu sicheong gayo?
Xe này có tới toà thị chính không ạ?
Tình huốngXe buýt vừa trờ tới mà bạn không chắc nó đi đúng hướng. Bạn hỏi tài xế gì?
A bus pulls up and you are unsure it goes your way.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng tài xế ở cửa lên là bình thường ở Hàn. Nói tên điểm đến rồi thêm 가요? là đủ.TOPIK 1 - 137
어디서 내려요?
eodiseo naeryeoyo?
Tôi xuống ở đâu ạ?
Tình huốngBạn đã lên xe nhưng không biết bến nào là bến của mình. Bạn hỏi gì?
You are on the bus but do not know which stop is yours.
Người bản xứ dùng thế nào내리다 (xuống xe) ngược với 타다 (lên xe). Nói tên nơi đến trước rồi hỏi câu này là gọn nhất.TOPIK 1 - 138
다음 역이 어디예요?
daeum yeogi eodiyeyo?
Ga tiếp theo là ga nào ạ?
Tình huốngBạn ngồi trên tàu mà loa thông báo nghe không rõ. Bạn hỏi người bên cạnh gì?
You are on the train and could not catch the announcement.
Người bản xứ dùng thế nàoGa tàu là 역, bến xe buýt là 정류장 — hai chữ khác nhau, đừng dùng lẫn.TOPIK 1 - 139
한 정거장 더 가세요.
han jeonggeojang deo gaseyo
Anh/chị đi thêm một bến nữa.
Tình huốngNgười bên cạnh hỏi bạn xuống đâu và họ còn phải đi thêm. Bạn chỉ thế nào?
The person beside you asked where to get off and still has one stop to go.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NGHE TRÊN XE. 정거장 và 정류장 đều dùng được, nghĩa như nhau.TOPIK 1 - 140
지나쳤어요.
jinachyeosseoyo
Tôi đi quá bến rồi.
Tình huốngBạn mải nhìn điện thoại và xe đã chạy qua bến của bạn. Bạn nói gì?
You were on your phone and the bus went past your stop.
Người bản xứ dùng thế nàoXuống bến sau rồi bắt xe ngược lại thì trong 30 phút KHÔNG mất thêm tiền nhờ chính sách 환승 của Hàn.TOPIK 2 - 141
여기서 세워 주세요.
yeogiseo sewo juseyo
Cho tôi xuống ở đây ạ.
Tình huốngBạn ngồi taxi và đã tới đúng chỗ mình muốn. Bạn nói gì với tài xế?
You are in a taxi and have reached the spot you wanted.
Người bản xứ dùng thế nào세우다 là "dừng (xe) lại". Với xe buýt thì bấm chuông thay vì nói.TOPIK 1 - 142
이 주소로 가 주세요.
i jusoro ga juseyo
Chở tôi tới địa chỉ này ạ.
Tình huốngBạn lên taxi và có sẵn địa chỉ trên màn hình điện thoại. Bạn nói gì?
You get in a taxi with the address on your phone screen.
Người bản xứ dùng thế nàoĐưa màn hình cho tài xế xem là cách chắc nhất — tên tiếng Hàn phát âm sai một chút là đi nhầm quận.TOPIK 1 - 143
빨리 좀 가 주세요.
ppalli jom ga juseyo
Anh chạy nhanh giúp tôi với ạ.
Tình huốngBạn sắp trễ chuyến tàu và taxi đang đi thong thả. Bạn nhờ gì?
You are about to miss your train and the taxi is going slowly.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm 좀 để khỏi nghe như ra lệnh. Ngược lại là 천천히 가 주세요.TOPIK 1 - 145
기사님, 여기 맞아요?
gisanim, yeogi majayo?
Bác tài ơi, đúng chỗ này ạ?
Tình huốngXe dừng lại nhưng bạn không thấy toà nhà mình cần. Bạn hỏi tài xế thế nào?
The car has stopped but you cannot see the building you need.
Người bản xứ dùng thế nào기사님 là cách gọi tài xế cho lịch sự — đuôi 님 là kính ngữ, bỏ đi thì nghe cộc.TOPIK 1 - 146
택시를 불러 주세요.
taeksireul bulleo juseyo
Gọi giúp tôi một chiếc taxi ạ.
Tình huốngĐêm khuya, bạn ở khách sạn và không bắt được xe ngoài đường. Bạn nhờ lễ tân gì?
It is late and you cannot flag a taxi outside the hotel.
Người bản xứ dùng thế nào부르다 là "gọi (người, xe) tới". Người Hàn phần lớn gọi xe bằng ứng dụng 카카오택시.TOPIK 1 - 147
교통카드 있어요?
gyotongkadeu isseoyo?
Bạn có thẻ giao thông không?
Tình huốngBạn dẫn người mới sang đi tàu và muốn biết họ đã có thẻ chưa. Bạn hỏi gì?
You are taking a newcomer on the metro and want to know if they have a card.
Người bản xứ dùng thế nàoThẻ T-money mua ở cửa hàng tiện lợi, dùng được cho tàu, buýt và cả taxi. Trả tiền lẻ từng lượt thì đắt hơn.TOPIK 1 - 148
충전해 주세요.
chungjeonhae juseyo
Nạp tiền vào thẻ giúp tôi ạ.
Tình huốngThẻ giao thông của bạn hết tiền và bạn đang đứng ở cửa hàng tiện lợi. Bạn nói gì?
Your transport card is empty and you are at a convenience store.
Người bản xứ dùng thế nào충전 dùng cho cả NẠP TIỀN lẫn SẠC PIN — cùng một chữ, đoán theo ngữ cảnh.TOPIK 1 - 149
만 원 충전해 주세요.
man won chungjeonhae juseyo
Nạp cho tôi mười nghìn won.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn muốn nạp bao nhiêu vào thẻ. Bạn đáp thế nào?
The clerk asks how much you want to load onto the card.
Người bản xứ dùng thế nào만 원 là 10.000 won. Tiền won đọc bằng số Hán-Hàn và người Hàn đếm theo đơn vị VẠN, không theo nghìn.TOPIK 1 - 150
주차장이 어디예요?
juchajangi eodiyeyo?
Bãi đỗ xe ở đâu ạ?
Tình huốngBạn lái xe tới toà nhà và không thấy lối vào chỗ đỗ. Bạn hỏi bảo vệ gì?
You drove to the building and cannot find the car park entrance.
Người bản xứ dùng thế nàoChỗ đỗ ở trung tâm Seoul rất hiếm và tính tiền theo 10 phút — hỏi thêm 주차 요금 얼마예요?TOPIK 1 - 151
길이 많이 막혀요.
giri mani makyeoyo
Đường đang tắc nặng.
Tình huốngBạn kẹt xe và phải báo cho người đang đợi mình. Bạn nhắn gì?
You are stuck in traffic and must tell the person waiting.
Người bản xứ dùng thế nào막히다 là "bị nghẽn". Nghe trên đài giao thông suốt: 강변북로가 막혀요.TOPIK 2 - 152
늦을 것 같아요.
neujeul geot gatayo
Chắc tôi sẽ tới muộn.
Tình huốngBạn còn cách điểm hẹn hai mươi phút mà giờ hẹn chỉ còn năm phút. Bạn nhắn gì?
You are twenty minutes away and the meeting starts in five.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung -ㄹ 것 같아요 là "hình như / chắc là". Người Hàn dùng nó để nói mềm, tránh khẳng định chắc nịch.TOPIK 1 - 153
거의 다 왔어요.
geoui da wasseoyo
Tôi sắp tới nơi rồi.
Tình huốngNgười hẹn nhắn hỏi bạn tới đâu rồi và bạn chỉ còn một đoạn ngắn. Bạn đáp gì?
The person waiting asks where you are and you are almost there.
Người bản xứ dùng thế nào거의 다 (gần hết) + 왔어요 (đã tới). Nhắn tin hẹn hò ở Hàn dùng câu này suốt.TOPIK 1 - 155
표는 어디서 사요?
pyoneun eodiseo sayo?
Mua vé ở đâu ạ?
Tình huốngBạn tới bến xe liên tỉnh và không thấy quầy bán vé. Bạn hỏi gì?
You are at an intercity bus terminal and cannot find the ticket counter.
Người bản xứ dùng thế nàoVé tàu KTX và xe liên tỉnh đặt trước trên ứng dụng rẻ và chắc chỗ hơn mua tại quầy.TOPIK 1 - 156
왕복으로 주세요.
wangbogeuro juseyo
Cho tôi vé khứ hồi.
Tình huốngBạn đi trong ngày rồi về và đang đứng ở quầy vé. Bạn nói gì?
You are going and coming back the same day, standing at the ticket window.
Người bản xứ dùng thế nào왕복 là khứ hồi, 편도 là một chiều. Nhân viên hay hỏi 편도세요, 왕복이세요?TOPIK 1 - 157
창가 자리 주세요.
changga jari juseyo
Cho tôi ghế cạnh cửa sổ.
Tình huốngBạn đi tàu đường dài và muốn ngắm cảnh. Bạn xin chỗ thế nào?
You are taking a long train ride and want the view.
Người bản xứ dùng thế nào창가 là "bên cửa sổ", 복도 là "bên lối đi". Máy bay cũng dùng đúng hai chữ này.TOPIK 1 - 159
자리 바꿔 주실 수 있어요?
jari bakkwo jusil su isseoyo?
Anh/chị đổi chỗ giúp tôi được không ạ?
Tình huốngBạn đi cùng con nhỏ nhưng ghế lại tách rời nhau. Bạn nhờ người bên cạnh thế nào?
You are travelling with a small child but your seats are apart.
Người bản xứ dùng thế nàoNhờ người lạ thì dùng mức lịch sự cao nhất. Nói rõ lý do trước khi nhờ thì gần như luôn được giúp.TOPIK 1 - 160
짐 좀 올려 주세요.
jim jom ollyeo juseyo
Nhấc giúp tôi cái vali lên với ạ.
Tình huốngVali của bạn nặng và giá để đồ thì cao quá tầm với. Bạn nhờ gì?
Your suitcase is heavy and the luggage rack is above your reach.
Người bản xứ dùng thế nào올리다 (đưa lên) ngược với 내리다 (đưa xuống). Nhờ hạ xuống thì 짐 좀 내려 주세요.TOPIK 1 - 161
막차가 몇 시예요?
makchaga myeot siyeyo?
Chuyến cuối lúc mấy giờ ạ?
Tình huốngBạn định ngồi lại thêm nhưng sợ lỡ chuyến tàu cuối. Bạn hỏi gì?
You want to stay longer but are afraid of missing the last train.
Người bản xứ dùng thế nàoTàu điện Seoul dừng khoảng nửa đêm. Lỡ 막차 thì chỉ còn taxi đêm, giá tăng 20%.TOPIK 1 - 162
오늘 회의 있어요?
oneul hoeui isseoyo?
Hôm nay có họp không ạ?
Tình huốngBạn muốn biết lịch hôm nay có buổi họp nào không. Bạn hỏi đồng nghiệp gì?
You want to know whether there is a meeting on the schedule today.
Người bản xứ dùng thế nào회의 là họp hành chính thức; buổi trao đổi nhanh thì gọi là 미팅.TOPIK 1 - 164
자료 보내 드릴게요.
jaryo bonae deurilgeyo
Tôi sẽ gửi tài liệu ạ.
Tình huốngCấp trên vừa hỏi bạn về bản số liệu tuần trước. Bạn hứa thế nào?
Your manager just asked about last week’s figures.
Người bản xứ dùng thế nào드리다 là thể khiêm nhường của 주다 — làm gì CHO NGƯỜI TRÊN thì phải dùng. Nói 보내 줄게요 với sếp là hớ.TOPIK 2 - 165
메일 확인해 주세요.
meil hwaginhae juseyo
Anh/chị kiểm tra email giúp ạ.
Tình huốngBạn vừa gửi bản kế hoạch và muốn người kia xem sớm. Bạn nhắn gì?
You have just sent a plan and want them to look at it soon.
Người bản xứ dùng thế nào메일 là cách nói tắt của 이메일, nghe nhiều hơn dạng đầy đủ trong công sở.TOPIK 1 - 166
언제까지 해야 돼요?
eonjekkaji haeya dwaeyo?
Phải xong trước khi nào ạ?
Tình huốngBạn nhận việc mới mà chưa biết hạn chót. Bạn hỏi gì?
You have been given a task but not a deadline.
Người bản xứ dùng thế nào-아/어야 되다 là "phải". Hỏi hạn ngay lúc nhận việc là thói quen tốt ở công sở Hàn.TOPIK 1 - 167
오늘까지 할게요.
oneulkkaji halgeyo
Tôi sẽ xong trong hôm nay.
Tình huốngSếp hỏi bao giờ bạn làm xong và bạn tự tin xong hôm nay. Bạn đáp gì?
Your boss asks when it will be done and you are confident about today.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa hạn ở Hàn là hứa thật — trễ thì phải báo TRƯỚC chứ không im lặng cho qua.TOPIK 1 - 168
조금 늦어질 것 같아요.
jogeum neujeojil geot gatayo
Chắc sẽ chậm hơn một chút.
Tình huốngViệc phức tạp hơn dự tính và bạn không kịp hạn. Bạn báo trước thế nào?
The task is harder than expected and you will miss the deadline.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo sớm thì chỉ là điều chỉnh; báo muộn thì thành sự cố. Câu này nói mềm nên dễ mở lời.TOPIK 1 - 169
제가 할게요.
jega halgeyo
Để tôi làm cho.
Tình huốngCả phòng đang im lặng khi có việc phát sinh và bạn muốn nhận. Bạn nói gì?
Nobody is volunteering for a new task and you want to take it.
Người bản xứ dùng thế nào제가 là "tôi" khiêm nhường, khác 내가 suồng sã. Ở công sở luôn dùng 제가.TOPIK 1 - 170
좀 도와주세요.
jom dowajuseyo
Giúp tôi một tay với.
Tình huốngViệc nhiều quá và bạn không kham nổi một mình. Bạn nhờ đồng nghiệp thế nào?
There is too much work and you cannot handle it alone.
Người bản xứ dùng thế nào도와주다 viết liền. Nhờ người trên thì nâng lên 도와주시겠어요?TOPIK 1 - 171
이거 어떻게 해요?
igeo eotteoke haeyo?
Cái này làm thế nào ạ?
Tình huốngBạn được giao dùng một phần mềm chưa từng thấy. Bạn hỏi gì?
You have been given software you have never used.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi sớm ở Hàn được coi là có trách nhiệm, không phải kém — im lặng làm sai mới bị trách.TOPIK 1 - 172
다시 한 번 설명해 주세요.
dasi han beon seolmyeonghae juseyo
Giải thích lại giúp tôi lần nữa ạ.
Tình huốngSếp vừa dặn việc mà bạn chỉ hiểu một nửa. Bạn nói gì?
Your manager just explained a task and you only caught half of it.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Việt hay gật cho qua rồi làm sai. Ở Hàn hỏi lại NGAY lúc đó là cách an toàn nhất.TOPIK 1 - 173
알겠습니다.
algetseumnida
Tôi rõ rồi ạ.
Tình huốngSếp vừa giao việc xong và bạn đã nắm được. Bạn đáp gì?
Your boss has finished giving instructions and you understood.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp chuẩn với cấp trên. Với bạn bè thì 알았어요. Đáp 네 không thôi nghe hơi cụt trong công việc.TOPIK 1 - 174
확인해 보겠습니다.
hwaginhae bogetseumnida
Tôi sẽ kiểm tra lại ạ.
Tình huốngKhách hỏi một chi tiết mà bạn chưa nắm chắc. Bạn đáp thế nào cho chuyên nghiệp?
A client asks something you are not certain about.
Người bản xứ dùng thế nàoAn toàn hơn đoán bừa. -겠습니다 là thể trang trọng dùng với khách và cấp trên.TOPIK 1 - 175
잘 모르겠어요.
jal moreugesseoyo
Tôi cũng chưa rõ lắm.
Tình huốngĐồng nghiệp hỏi bạn một việc ngoài phần mình phụ trách. Bạn đáp gì?
A colleague asks about something outside your remit.
Người bản xứ dùng thế nàoMềm hơn 몰라요 rất nhiều — 몰라요 trống không nghe như gắt. Thêm 잘 và -겠- là thành lịch sự.TOPIK 1 - 176
누구한테 물어봐요?
nuguhante mureobwayo?
Việc này hỏi ai ạ?
Tình huốngBạn cần thông tin mà không biết ai phụ trách. Bạn hỏi gì?
You need information but do not know who handles it.
Người bản xứ dùng thế nào한테 là "tới (người)". Trang trọng hơn thì 누구에게, văn nói thì 한테 nghe tự nhiên hơn.TOPIK 1 - 177
부장님께 여쭤볼게요.
bujangnimkke yeojjwobolgeyo
Tôi sẽ hỏi trưởng phòng ạ.
Tình huốngCâu hỏi vượt quyền quyết của bạn và phải xin ý cấp trên. Bạn nói gì?
The question is above your authority and needs the manager’s call.
Người bản xứ dùng thế nào여쭤보다 là thể khiêm nhường của 물어보다, và 께 là 한테 tôn kính. Cả câu hạ mình xuống hai tầng.TOPIK 2 - 178
내일 휴가예요.
naeil hyugayeyo
Mai tôi nghỉ phép.
Tình huốngBạn báo trước cho nhóm là mai bạn vắng mặt. Bạn nói gì?
You are letting the team know you will be away tomorrow.
Người bản xứ dùng thế nào휴가 là nghỉ phép có kế hoạch; nghỉ đột xuất vì ốm thì 병가.TOPIK 1 - 179
하루 쉬고 싶어요.
haru swigo sipeoyo
Tôi muốn nghỉ một ngày.
Tình huốngBạn kiệt sức và muốn xin nghỉ. Bạn mở lời với sếp thế nào?
You are worn out and want to ask for a day off.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung -고 싶다 là "muốn". KHÔNG dùng cho người khác — muốn nói người thứ ba thì phải 싶어해요.TOPIK 1 - 180
조퇴해도 될까요?
jotoehaedo doelkkayo?
Tôi về sớm được không ạ?
Tình huốngBạn thấy mệt và muốn xin về trước giờ tan làm. Bạn hỏi sếp thế nào?
You feel unwell and want to leave before the end of the day.
Người bản xứ dùng thế nào-도 될까요? mềm hơn -도 돼요? vì để ngỏ cho người kia từ chối. Xin phép cấp trên thì dùng dạng này.TOPIK 2 - 181
오늘 야근해요.
oneul yageunhaeyo
Hôm nay tôi làm thêm giờ.
Tình huốngNgười nhà nhắn hỏi mấy giờ bạn về. Bạn đáp gì?
Your family asks what time you will be home.
Người bản xứ dùng thế nào야근 (làm đêm) là chuyện thường ở Hàn. Làm thêm cuối tuần thì gọi là 특근.TOPIK 2 - 182
먼저 들어가겠습니다.
meonjeo deureogagetseumnida
Tôi xin phép về trước ạ.
Tình huốngHết giờ làm nhưng đồng nghiệp còn ngồi lại. Bạn xin phép về thế nào?
Your day is done but colleagues are still at their desks.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẮT BUỘC KHI VỀ TRƯỚC. Người ở lại đáp 수고하셨습니다. Về lặng lẽ là điều không ai làm ở Hàn.TOPIK 1 - 183
수고하세요.
sugohaseyo
Anh/chị làm việc nhé.
Tình huốngBạn ra về còn đồng nghiệp thì vẫn đang làm. Bạn chào lại thế nào?
You are leaving while a colleague keeps working.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với người NGANG HÀNG hoặc dưới. Với cấp trên phải đổi thành 수고하셨습니다 hoặc chỉ cúi chào.TOPIK 1 - 184
회식 있어요.
hoesik isseoyo
Tối nay có tiệc công ty.
Tình huốngBạn báo cho người nhà biết tối nay bạn về muộn vì công ty. Bạn nói gì?
You are telling family you will be late because of a work dinner.
Người bản xứ dùng thế nào회식 là bữa ăn uống cả phòng, gần như bắt buộc ở nhiều công ty Hàn — không phải tiệc tuỳ hứng.TOPIK 2 - 185
죄송하지만 안 될 것 같아요.
joesonghajiman an doel geot gatayo
Xin lỗi nhưng chắc là không được ạ.
Tình huốngĐồng nghiệp nhờ việc mà bạn đã kín lịch. Bạn từ chối thế nào cho khéo?
A colleague asks a favour but your schedule is full.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hiếm khi từ chối thẳng. Mở bằng 죄송하지만 rồi nói mềm bằng -ㄹ 것 같아요 là cách chuẩn.TOPIK 1 - 186
내일 다시 얘기해요.
naeil dasi yaegihaeyo
Mai mình bàn tiếp nhé.
Tình huốngCuộc bàn kéo dài mà chưa ngã ngũ, và đã quá giờ về. Bạn đề nghị gì?
The discussion is dragging on past home time without a conclusion.
Người bản xứ dùng thế nào얘기하다 là dạng nói tắt của 이야기하다, nghe tự nhiên hơn trong văn nói.TOPIK 1 - 187
자리에 없어요.
jarie eopseoyo
Người đó không có ở bàn.
Tình huốngCó người tới tìm đồng nghiệp mà anh ấy vừa ra ngoài. Bạn nói gì?
Someone comes looking for a colleague who has just stepped out.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn khi nói về cấp trên: 자리에 안 계세요 — 계시다 là thể tôn kính của 있다.TOPIK 1 - 188
지금 통화 괜찮으세요?
jigeum tonghwa gwaenchaneuseyo?
Giờ anh/chị nói chuyện tiện không ạ?
Tình huốngBạn gọi cho khách hàng vào giữa buổi làm việc. Bạn mở đầu thế nào?
You are calling a client in the middle of their workday.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi câu này TRƯỚC khi vào việc là phép lịch sự cơ bản khi gọi điện ở Hàn.TOPIK 1 - 189
잠깐 시간 있으세요?
jamkkan sigan isseuseyo?
Anh/chị rảnh một chút không ạ?
Tình huốngBạn cần trao đổi riêng với sếp vài phút. Bạn mở lời thế nào?
You need a few private minutes with your manager.
Người bản xứ dùng thế nào있으세요 có -시- nên hỏi được người trên. Hỏi bạn bè thì 잠깐 시간 있어요?TOPIK 1 - 190
커피 한잔 하실래요?
keopi hanjan hasillaeyo?
Anh/chị đi uống cà phê không ạ?
Tình huốngBạn muốn rủ đồng nghiệp ra ngoài nói chuyện cho thoải mái. Bạn rủ thế nào?
You want to invite a colleague out for a relaxed chat.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn rủ cà phê sau bữa trưa là nghi thức gắn kết, không hẳn vì khát.TOPIK 1 - 191
점심 뭐 먹을까요?
jeomsim mwo meogeulkkayo?
Trưa nay ăn gì đây ạ?
Tình huốngSắp tới giờ nghỉ trưa và cả phòng chưa ai lên tiếng. Bạn hỏi gì?
Lunch break is coming and nobody has suggested anything.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ까요? là rủ rê và hỏi ý cùng lúc. Câu mở đầu bữa trưa quen thuộc nhất ở công sở Hàn.TOPIK 1 - 192
이거 제가 맡을게요.
igeo jega mateulgeyo
Phần này tôi nhận ạ.
Tình huốngViệc được chia và bạn muốn nhận rõ một phần. Bạn nói gì?
Work is being divided and you want to claim a specific part.
Người bản xứ dùng thế nào맡다 là "đảm nhận". Nói rõ mình nhận phần nào giúp cả nhóm khỏi làm trùng.TOPIK 2 - 193
진행 상황 어때요?
jinhaeng sanghwang eottaeyo?
Tiến độ đang thế nào rồi?
Tình huốngBạn phụ trách nhóm và muốn biết việc chạy tới đâu. Bạn hỏi gì?
You lead the team and want a progress update.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung `___ 어때요?` hỏi ý kiến hoặc tình hình, dùng được khắp nơi: 맛 어때요?, 날씨 어때요?TOPIK 2 - 194
거의 다 됐어요.
geoui da dwaesseoyo
Sắp xong rồi ạ.
Tình huốngSếp hỏi việc tới đâu và bạn còn một chút nữa. Bạn đáp gì?
Your boss asks how far along you are and you are nearly done.
Người bản xứ dùng thế nào되다 ở đây là "xong, thành". Xong hẳn thì nói 다 됐어요.TOPIK 1 - 195
수정해야 될 것 같아요.
sujeonghaeya doel geot gatayo
Chắc là phải sửa lại ạ.
Tình huốngBạn phát hiện lỗi trong bản gửi đi và muốn nói với nhóm. Bạn nói gì?
You have spotted a mistake in what was sent and want to raise it.
Người bản xứ dùng thế nàoNói mềm bằng -ㄹ 것 같아요 để không nghe như đổ lỗi cho người làm bản đó.TOPIK 2 - 196
고생하셨습니다.
gosaenghasyeotseumnida
Anh/chị đã vất vả nhiều ạ.
Tình huốngDự án dài vừa kết thúc và bạn muốn ghi nhận công của cấp trên. Bạn nói gì?
A long project has just ended and you want to acknowledge your manager’s effort.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn 수고하셨습니다 và dùng được VỚI CẤP TRÊN — đây là chỗ hai câu khác nhau.TOPIK 1 - 197
축하합니다.
chukahamnida
Xin chúc mừng ạ.
Tình huốngĐồng nghiệp vừa được thăng chức và cả phòng đang chúc. Bạn nói gì?
A colleague has just been promoted and the team is congratulating them.
Người bản xứ dùng thế nàoThân mật hơn thì 축하해요. Chúc mừng năm mới thì thêm chữ: 새해 복 많이 받으세요.TOPIK 1 - 198
명함 있으세요?
myeongham isseuseyo?
Anh/chị có danh thiếp không ạ?
Tình huốngBạn vừa gặp đối tác lần đầu và muốn xin thông tin liên hệ. Bạn hỏi gì?
You have just met a business contact and want their details.
Người bản xứ dùng thế nàoTrao danh thiếp ở Hàn dùng HAI TAY và đọc lướt qua trước khi cất — nhét thẳng vào túi là thất lễ.TOPIK 1 - 199
연락 주세요.
yeollak juseyo
Anh/chị liên lạc cho tôi nhé.
Tình huốngBạn kết thúc buổi gặp và muốn giữ liên lạc. Bạn nói gì?
You are wrapping up a meeting and want to stay in touch.
Người bản xứ dùng thế nào연락 (liên lạc) dùng cho cả gọi điện, nhắn tin lẫn gửi thư. Câu chốt buổi gặp rất tiện.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.