Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "điện thoại": 23 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    지금 통화 괜찮으세요?

    jigeum tonghwa gwaenchaneuseyo?

    Giờ anh/chị nói chuyện tiện không ạ?

    Tình huống

    Bạn gọi cho khách hàng vào giữa buổi làm việc. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi câu này TRƯỚC khi vào việc là phép lịch sự cơ bản khi gọi điện ở Hàn.
    TOPIK 1
  2. 2

    여보세요.

    yeoboseyo

    A lô.

    Tình huống

    Điện thoại đổ chuông và bạn vừa bấm nghe. Bạn nói gì đầu tiên?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ dùng trên điện thoại — gặp mặt mà nói 여보세요 thì buồn cười. Không dùng để gọi người ở xa như tiếng Việt.
    TOPIK 1
  3. 3

    누구세요?

    nuguseyo?

    Ai đấy ạ?

    Tình huống

    Số lạ gọi tới và người kia không xưng tên. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó -시- nên vẫn lịch sự dù đang nghi ngờ. Gõ cửa nhà cũng hỏi câu này.
    TOPIK 1
  4. 4

    지금 통화 가능하세요?

    jigeum tonghwa ganeunghaseyo?

    Giờ anh/chị nghe máy được không ạ?

    Tình huống

    Bạn gọi cho người bận rộn và không rõ họ có rảnh không. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước rồi mới vào việc là phép lịch sự bắt buộc khi gọi người trên hoặc khách hàng.
    TOPIK 2
  5. 5

    잘 안 들려요.

    jal an deullyeoyo

    Tiếng nghe cứ ngắt quãng.

    Tình huống

    Sóng yếu và tiếng người kia cứ ngắt quãng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào들리다 (nghe thấy được) khác 듣다 (nghe chủ động) — ở đây tai bạn không bắt được tiếng, không phải bạn không chịu nghe.
    TOPIK 1
  6. 6

    소리가 안 들려요.

    soriga an deullyeoyo

    Không có tiếng gì cả.

    Tình huống

    Bạn bấm nghe nhưng đầu bên kia im lặng hoàn toàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu trên ở chỗ: câu trên là nghe được nhưng không rõ, câu này là không nghe được gì.
    TOPIK 1
  7. 7

    다시 전화할게요.

    dasi jeonhwahalgeyo

    Tôi sẽ gọi lại.

    Tình huống

    Sóng quá tệ và không nói chuyện tiếp được. Bạn nói gì trước khi cúp?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười gọi có lỗi thì người gọi gọi lại — ở Hàn không đợi người kia gọi ngược.
    TOPIK 1
  8. 8

    전화 좀 해 주세요.

    jeonhwa jom hae juseyo

    Gọi cho tôi một cuộc nhé.

    Tình huống

    Việc dài dòng và bạn muốn nói bằng miệng thay vì nhắn. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào전화하다 viết liền khi là động từ. Câu này nhắn qua KakaoTalk rất hay dùng.
    TOPIK 1
  9. 9

    전화 잘못 거셨어요.

    jeonhwa jalmot geosyeosseoyo

    Anh/chị gọi nhầm số rồi ạ.

    Tình huống

    Người gọi hỏi một cái tên mà nhà bạn không có ai như vậy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào거셨어요 là kính ngữ của 걸다 (bấm số) — vẫn lịch sự dù đang báo họ sai.
    TOPIK 2
  10. 10

    메시지 남겨 주세요.

    mesiji namgyeo juseyo

    Xin để lại lời nhắn ạ.

    Tình huống

    Người cần tìm đi vắng và bạn muốn ghi lại nội dung. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào남기다 là "để lại". Đây là câu người TRỰC MÁY nói, không phải người gọi.
    TOPIK 1
  11. 11

    나중에 다시 걸게요.

    najunge dasi geolgeyo

    Lát nữa tôi gọi lại.

    Tình huống

    Người bạn cần tìm không có ở đó và bạn không muốn để lời nhắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào걸다 (bấm số gọi) đời thường hơn 전화하다 trong câu này. 나중에 là "sau này", chưa hẹn giờ cụ thể.
    TOPIK 1
  12. 12

    카톡 보낼게요.

    katok bonaelgeyo

    Tôi nhắn KakaoTalk cho nhé.

    Tình huống

    Bạn hứa gửi địa chỉ quán cho người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào카톡 là tên gọi tắt của KakaoTalk, dùng như động từ luôn: 카톡해요. Người Hàn hầu như không nhắn SMS.
    TOPIK 1
  13. 13

    번호 좀 알려 주세요.

    beonho jom allyeo juseyo

    Cho tôi xin số điện thoại ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa quen một người và muốn giữ liên lạc. Bạn xin số thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào알려 주다 là "cho biết". Khung này xin được mọi thông tin: 주소 좀 알려 주세요.
    TOPIK 1
  14. 14

    카톡 아이디가 뭐예요?

    katok aidiga mwoyeyo?

    ID KakaoTalk của bạn là gì?

    Tình huống

    Bạn muốn kết bạn trên ứng dụng nhắn tin thay vì lưu số. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười trẻ Hàn hay kết bạn bằng mã QR ngay tại chỗ thay vì đọc ID cho nhau nghe.
    TOPIK 1
  15. 15

    이따가 전화할게요.

    ittaga jeonhwahalgeyo

    Lát nữa tôi gọi.

    Tình huống

    Bạn đang bận và không nói chuyện lâu được. Bạn nói gì trước khi cúp máy?

    Người bản xứ dùng thế nào이따가 là "lát nữa trong hôm nay". Nói 나중에 thì thành "sau này", nghe như không hẹn.
    TOPIK 1
  16. 16

    끊을게요.

    kkeuneulgeyo

    Tôi cúp máy đây.

    Tình huống

    Cuộc gọi đã xong việc và bạn muốn kết thúc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào끊다 là "cắt, cúp". Với người trên thì đợi HỌ cúp trước, hoặc nói 들어가세요 rồi mới cúp.
    TOPIK 1
  17. 17

    들어가세요.

    deureogaseyo

    Anh/chị nghỉ nhé.

    Tình huống

    Bạn kết thúc cuộc gọi với người vai trên. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "mời vào (nhà)", nhưng trên điện thoại nó là câu chào cúp máy lịch sự.
    TOPIK 1
  18. 18

    연락이 안 돼요.

    yeollagi an dwaeyo

    Không liên lạc được.

    Tình huống

    Bạn gọi mãi mà người kia không bắt máy, nhắn cũng không trả lời. Bạn nói gì với người khác?

    Người bản xứ dùng thế nào안 되다 ở đây là "không thành". Cùng dạng: 예약이 안 돼요, 결제가 안 돼요.
    TOPIK 1
  19. 19

    배터리가 없어요.

    baeteoriga eopseoyo

    Điện thoại tôi sắp hết pin.

    Tình huống

    Máy bạn báo pin đỏ và bạn phải nói nhanh cho xong. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChính xác hơn thì 배터리가 얼마 없어요 (còn ít pin). Nói 배터리가 없어요 ai cũng hiểu là sắp tắt.
    TOPIK 1
  20. 20

    문자 확인했어요?

    munja hwaginhaesseoyo?

    Bạn xem tin nhắn chưa?

    Tình huống

    Bạn gửi tin quan trọng mà chưa thấy trả lời. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào문자 là tin nhắn SMS. Trên KakaoTalk thì hỏi 읽었어요? vì ứng dụng hiện dấu đã đọc.
    TOPIK 1
  21. 21

    답장 주세요.

    dapjang juseyo

    Bạn trả lời tin giúp tôi nhé.

    Tình huống

    Bạn cần câu trả lời gấp để chốt việc. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào답장 là thư/tin trả lời. Gấp thì thêm 급해요 (gấp lắm) cho rõ.
    TOPIK 1
  22. 22

    주소 보내 주세요.

    juso bonae juseyo

    Gửi cho tôi địa chỉ với.

    Tình huống

    Bạn sắp lên taxi tới chỗ hẹn nhưng chưa có địa chỉ chính xác. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hay gửi thẳng vị trí trên bản đồ Kakao thay vì gõ địa chỉ chữ.
    TOPIK 1
  23. 23

    잘못 보냈어요.

    jalmot bonaesseoyo

    Tôi gửi nhầm rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa gửi tin nhắn vào nhầm phòng chat. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잘못 + động từ = "làm nhầm". KakaoTalk cho thu hồi tin trong 5 phút, nhưng người kia vẫn thấy dấu vết.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.