Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 201

    월급날이 언제예요?

    wolgeumnari eonjeyeyo?

    Ngày lĩnh lương là hôm nào ạ?

    Tình huống

    Bạn mới vào làm và chưa biết công ty trả lương ngày mấy. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều công ty Hàn trả vào ngày 25. Hỏi đồng nghiệp thì bình thường, hỏi sếp thì hơi kỳ.
    TOPIK 1
  2. 202

    여보세요.

    yeoboseyo

    A lô.

    Tình huống

    Điện thoại đổ chuông và bạn vừa bấm nghe. Bạn nói gì đầu tiên?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ dùng trên điện thoại — gặp mặt mà nói 여보세요 thì buồn cười. Không dùng để gọi người ở xa như tiếng Việt.
    TOPIK 1
  3. 203

    누구세요?

    nuguseyo?

    Ai đấy ạ?

    Tình huống

    Số lạ gọi tới và người kia không xưng tên. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó -시- nên vẫn lịch sự dù đang nghi ngờ. Gõ cửa nhà cũng hỏi câu này.
    TOPIK 1
  4. 204

    지금 통화 가능하세요?

    jigeum tonghwa ganeunghaseyo?

    Giờ anh/chị nghe máy được không ạ?

    Tình huống

    Bạn gọi cho người bận rộn và không rõ họ có rảnh không. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước rồi mới vào việc là phép lịch sự bắt buộc khi gọi người trên hoặc khách hàng.
    TOPIK 2
  5. 205

    잘 안 들려요.

    jal an deullyeoyo

    Tiếng nghe cứ ngắt quãng.

    Tình huống

    Sóng yếu và tiếng người kia cứ ngắt quãng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào들리다 (nghe thấy được) khác 듣다 (nghe chủ động) — ở đây tai bạn không bắt được tiếng, không phải bạn không chịu nghe.
    TOPIK 1
  6. 206

    소리가 안 들려요.

    soriga an deullyeoyo

    Không có tiếng gì cả.

    Tình huống

    Bạn bấm nghe nhưng đầu bên kia im lặng hoàn toàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu trên ở chỗ: câu trên là nghe được nhưng không rõ, câu này là không nghe được gì.
    TOPIK 1
  7. 207

    다시 전화할게요.

    dasi jeonhwahalgeyo

    Tôi sẽ gọi lại.

    Tình huống

    Sóng quá tệ và không nói chuyện tiếp được. Bạn nói gì trước khi cúp?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười gọi có lỗi thì người gọi gọi lại — ở Hàn không đợi người kia gọi ngược.
    TOPIK 1
  8. 208

    전화 좀 해 주세요.

    jeonhwa jom hae juseyo

    Gọi cho tôi một cuộc nhé.

    Tình huống

    Việc dài dòng và bạn muốn nói bằng miệng thay vì nhắn. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào전화하다 viết liền khi là động từ. Câu này nhắn qua KakaoTalk rất hay dùng.
    TOPIK 1
  9. 209

    전화 잘못 거셨어요.

    jeonhwa jalmot geosyeosseoyo

    Anh/chị gọi nhầm số rồi ạ.

    Tình huống

    Người gọi hỏi một cái tên mà nhà bạn không có ai như vậy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào거셨어요 là kính ngữ của 걸다 (bấm số) — vẫn lịch sự dù đang báo họ sai.
    TOPIK 2
  10. 210

    메시지 남겨 주세요.

    mesiji namgyeo juseyo

    Xin để lại lời nhắn ạ.

    Tình huống

    Người cần tìm đi vắng và bạn muốn ghi lại nội dung. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào남기다 là "để lại". Đây là câu người TRỰC MÁY nói, không phải người gọi.
    TOPIK 1
  11. 211

    나중에 다시 걸게요.

    najunge dasi geolgeyo

    Lát nữa tôi gọi lại.

    Tình huống

    Người bạn cần tìm không có ở đó và bạn không muốn để lời nhắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào걸다 (bấm số gọi) đời thường hơn 전화하다 trong câu này. 나중에 là "sau này", chưa hẹn giờ cụ thể.
    TOPIK 1
  12. 212

    카톡 보낼게요.

    katok bonaelgeyo

    Tôi nhắn KakaoTalk cho nhé.

    Tình huống

    Bạn hứa gửi địa chỉ quán cho người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào카톡 là tên gọi tắt của KakaoTalk, dùng như động từ luôn: 카톡해요. Người Hàn hầu như không nhắn SMS.
    TOPIK 1
  13. 213

    번호 좀 알려 주세요.

    beonho jom allyeo juseyo

    Cho tôi xin số điện thoại ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa quen một người và muốn giữ liên lạc. Bạn xin số thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào알려 주다 là "cho biết". Khung này xin được mọi thông tin: 주소 좀 알려 주세요.
    TOPIK 1
  14. 214

    카톡 아이디가 뭐예요?

    katok aidiga mwoyeyo?

    ID KakaoTalk của bạn là gì?

    Tình huống

    Bạn muốn kết bạn trên ứng dụng nhắn tin thay vì lưu số. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười trẻ Hàn hay kết bạn bằng mã QR ngay tại chỗ thay vì đọc ID cho nhau nghe.
    TOPIK 1
  15. 215

    언제 시간 괜찮아요?

    eonje sigan gwaenchanayo?

    Khi nào bạn rảnh?

    Tình huống

    Bạn muốn hẹn gặp và cần biết lịch của người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu chuỗi hẹn hò. Người Hàn thường chốt NGÀY trước rồi mới chốt giờ và chỗ.
    TOPIK 1
  16. 216

    이번 주말에 만날까요?

    ibeon jumare mannalkkayo?

    Cuối tuần này gặp nhau nhé?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ người kia đi chơi vào cuối tuần. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ까요? là rủ và hỏi ý cùng lúc, mềm hơn -ㅂ시다 (nghe như hô hào).
    TOPIK 1
  17. 217

    몇 시에 만날까요?

    myeot sie mannalkkayo?

    Mấy giờ gặp nhau nhỉ?

    Tình huống

    Đã chốt được ngày và giờ chốt giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào에 gắn vào mốc thời gian: 세 시에, 월요일에. Nhưng 오늘, 내일 thì KHÔNG gắn 에.
    TOPIK 1
  18. 218

    어디서 만날까요?

    eodiseo mannalkkayo?

    Mình gặp ở đâu đây?

    Tình huống

    Ngày giờ đã xong và chỉ còn chọn địa điểm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào에서 chỉ NƠI DIỄN RA hành động, khác 에 chỉ nơi đến. Gặp nhau là hành động nên dùng 에서.
    TOPIK 1
  19. 219

    거기서 봐요.

    geogiseo bwayo

    Gặp nhau ở đó nhé.

    Tình huống

    Địa điểm đã rõ và bạn muốn chốt lại lần cuối. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào보다 (nhìn) dùng như "gặp" trong văn nói: 내일 봐요. Ngắn và thân thiện.
    TOPIK 1
  20. 220

    몇 시가 좋아요?

    myeot siga joayo?

    Mấy giờ thì tiện cho bạn?

    Tình huống

    Bạn muốn để người kia chọn giờ cho thoải mái. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường quyền chọn cho người kia là phép lịch sự, nhất là khi họ vai trên.
    TOPIK 1
  21. 221

    저는 아무 때나 괜찮아요.

    jeoneun amu ttaena gwaenchanayo

    Lúc nào tôi cũng được.

    Tình huống

    Người kia hỏi giờ nào tiện cho bạn mà bạn thì rảnh cả ngày. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào아무 때나 là "lúc nào cũng được". Cùng cấu trúc: 아무거나 (cái gì cũng được), 아무 데나 (đâu cũng được).
    TOPIK 1
  22. 222

    그때 봬요.

    geuttae bwaeyo

    Hẹn gặp lúc đó ạ.

    Tình huống

    Lịch hẹn đã chốt xong với người vai trên. Bạn kết lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào봬요 là dạng khiêm nhường của 봐요, dùng với người trên. Viết đúng là 봬요 chứ không phải 뵈요 — người Hàn cũng hay viết sai.
    TOPIK 2
  23. 223

    약속 있어요.

    yaksok isseoyo

    Tôi có hẹn rồi.

    Tình huống

    Đồng nghiệp rủ đi ăn tối mà bạn đã hẹn người khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào약속 vừa là "lời hứa" vừa là "cuộc hẹn". Từ chối bằng câu này thì không ai hỏi thêm.
    TOPIK 1
  24. 224

    오늘은 좀 힘들 것 같아요.

    oneureun jom himdeul geot gatayo

    Hôm nay chắc hơi khó ạ.

    Tình huống

    Người ta rủ đi chơi tối nay mà bạn không muốn đi. Bạn từ chối khéo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH TỪ CHỐI CHUẨN CỦA NGƯỜI HÀN — không nói lý do, không nói "không". Ai cũng hiểu là không đi.
    TOPIK 1
  25. 225

    다음에 봐요.

    daeume bwayo

    Để lần sau nhé.

    Tình huống

    Bạn không đi được lần này nhưng muốn giữ cửa cho lần sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa là lời từ chối vừa là lời chào tạm biệt — nghĩa nào là tuỳ ngữ cảnh.
    TOPIK 1
  26. 226

    약속을 미룰 수 있을까요?

    yaksogeul mirul su isseulkkayo?

    Dời hẹn lại được không ạ?

    Tình huống

    Có việc gấp và bạn không tới buổi hẹn đã chốt được. Bạn xin dời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào미루다 là "dời lại". Hỏi bằng -ㄹ 수 있을까요? thì để ngỏ cho người kia từ chối, lịch sự hơn hẳn.
    TOPIK 2
  27. 227

    갑자기 일이 생겼어요.

    gapjagi iri saenggyeosseoyo

    Tôi bị phát sinh việc đột xuất.

    Tình huống

    Bạn phải huỷ hẹn và cần nói lý do cho phải phép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào일이 생기다 là "có việc phát sinh" — lý do vạn năng, không ai hỏi thêm chi tiết.
    TOPIK 1
  28. 228

    정말 죄송해요.

    jeongmal joesonghaeyo

    Tôi thật sự xin lỗi.

    Tình huống

    Bạn huỷ hẹn vào phút chót và người kia đã ra tới nơi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào정말 làm lời xin lỗi nặng thêm. Huỷ hẹn phút chót ở Hàn thì nên đề nghị bù bằng bữa sau.
    TOPIK 1
  29. 229

    조금 늦을게요.

    jogeum neujeulgeyo

    Tôi sẽ tới trễ chút.

    Tình huống

    Bạn còn cách điểm hẹn mười phút mà giờ hẹn đã tới. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước dù chỉ trễ năm phút là chuẩn mực ở Hàn — im lặng rồi tới trễ bị coi là thiếu tôn trọng.
    TOPIK 1
  30. 230

    먼저 가 있을게요.

    meonjeo ga isseulgeyo

    Tôi tới trước đợi nhé.

    Tình huống

    Bạn tới sớm hơn giờ hẹn và muốn vào quán ngồi trước. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-고 있다 và -어 있다 khác nhau: 가 있다 là "đã tới rồi và đang ở đó", không phải "đang trên đường đi".
    TOPIK 2
  31. 231

    다 왔어요?

    da wasseoyo?

    Bạn tới nơi chưa?

    Tình huống

    Bạn đã ngồi đợi và muốn hỏi người kia còn xa không. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào다 오다 nghĩa là "tới nơi (gần xong đường)". Đáp lại thường là 거의 다 왔어요.
    TOPIK 1
  32. 232

    먼저 드세요.

    meonjeo deuseyo

    Anh/chị cứ dùng trước ạ.

    Tình huống

    Bạn tới trễ và mọi người đang đợi bạn để ăn. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào드시다 là thể tôn kính của 먹다. Với bạn bè thì 먼저 먹어요.
    TOPIK 1
  33. 233

    이따가 전화할게요.

    ittaga jeonhwahalgeyo

    Lát nữa tôi gọi.

    Tình huống

    Bạn đang bận và không nói chuyện lâu được. Bạn nói gì trước khi cúp máy?

    Người bản xứ dùng thế nào이따가 là "lát nữa trong hôm nay". Nói 나중에 thì thành "sau này", nghe như không hẹn.
    TOPIK 1
  34. 234

    끊을게요.

    kkeuneulgeyo

    Tôi cúp máy đây.

    Tình huống

    Cuộc gọi đã xong việc và bạn muốn kết thúc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào끊다 là "cắt, cúp". Với người trên thì đợi HỌ cúp trước, hoặc nói 들어가세요 rồi mới cúp.
    TOPIK 1
  35. 235

    들어가세요.

    deureogaseyo

    Anh/chị nghỉ nhé.

    Tình huống

    Bạn kết thúc cuộc gọi với người vai trên. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "mời vào (nhà)", nhưng trên điện thoại nó là câu chào cúp máy lịch sự.
    TOPIK 1
  36. 236

    연락이 안 돼요.

    yeollagi an dwaeyo

    Không liên lạc được.

    Tình huống

    Bạn gọi mãi mà người kia không bắt máy, nhắn cũng không trả lời. Bạn nói gì với người khác?

    Người bản xứ dùng thế nào안 되다 ở đây là "không thành". Cùng dạng: 예약이 안 돼요, 결제가 안 돼요.
    TOPIK 1
  37. 237

    배터리가 없어요.

    baeteoriga eopseoyo

    Điện thoại tôi sắp hết pin.

    Tình huống

    Máy bạn báo pin đỏ và bạn phải nói nhanh cho xong. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChính xác hơn thì 배터리가 얼마 없어요 (còn ít pin). Nói 배터리가 없어요 ai cũng hiểu là sắp tắt.
    TOPIK 1
  38. 238

    문자 확인했어요?

    munja hwaginhaesseoyo?

    Bạn xem tin nhắn chưa?

    Tình huống

    Bạn gửi tin quan trọng mà chưa thấy trả lời. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào문자 là tin nhắn SMS. Trên KakaoTalk thì hỏi 읽었어요? vì ứng dụng hiện dấu đã đọc.
    TOPIK 1
  39. 239

    답장 주세요.

    dapjang juseyo

    Bạn trả lời tin giúp tôi nhé.

    Tình huống

    Bạn cần câu trả lời gấp để chốt việc. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào답장 là thư/tin trả lời. Gấp thì thêm 급해요 (gấp lắm) cho rõ.
    TOPIK 1
  40. 240

    주소 보내 주세요.

    juso bonae juseyo

    Gửi cho tôi địa chỉ với.

    Tình huống

    Bạn sắp lên taxi tới chỗ hẹn nhưng chưa có địa chỉ chính xác. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hay gửi thẳng vị trí trên bản đồ Kakao thay vì gõ địa chỉ chữ.
    TOPIK 1
  41. 241

    잘못 보냈어요.

    jalmot bonaesseoyo

    Tôi gửi nhầm rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa gửi tin nhắn vào nhầm phòng chat. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잘못 + động từ = "làm nhầm". KakaoTalk cho thu hồi tin trong 5 phút, nhưng người kia vẫn thấy dấu vết.
    TOPIK 1
  42. 242

    어디가 아프세요?

    eodiga apeuseyo?

    Anh/chị đau ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn làm ở phòng khám và bệnh nhân vừa ngồi xuống. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ HỎI — học để NGHE hiểu. Đáp lại bằng cách chỉ tay rồi nói tên bộ phận là đủ.
    TOPIK 1
  43. 243

    머리가 아파요.

    meoriga apayo

    Tôi bị đau đầu.

    Tình huống

    Bạn thấy đầu nhức từ sáng và phải nói với bác sĩ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. Thay bộ phận là xong: 배가, 목이, 이가, 허리가.
    TOPIK 1
  44. 244

    배가 아파요.

    baega apayo

    Tôi bị đau bụng.

    Tình huống

    Bạn ăn phải thứ gì đó và bụng quặn lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào배 vừa là "bụng", vừa là "quả lê", vừa là "con tàu" — ba nghĩa, phân biệt bằng ngữ cảnh.
    TOPIK 1
  45. 245

    목이 아파요.

    mogi apayo

    Tôi bị đau họng.

    Tình huống

    Bạn nuốt nước bọt cũng thấy rát. Bạn khai với bác sĩ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào목 là cả "cổ" lẫn "họng". Đau cổ do ngủ sai tư thế cũng nói y hệt.
    TOPIK 1
  46. 246

    열이 나요.

    yeori nayo

    Tôi bị sốt.

    Tình huống

    Người bạn nóng ran và bạn đo được ba mươi tám độ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào나다 là "phát ra". Cùng dạng: 기침이 나요 (ho), 콧물이 나요 (chảy mũi).
    TOPIK 1
  47. 247

    기침이 심해요.

    gichimi simhaeyo

    Tôi ho nhiều lắm.

    Tình huống

    Bạn ho suốt đêm không ngủ được. Bạn khai thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào심하다 là "nặng, dữ". Nói mức độ giúp bác sĩ quyết nhanh hơn là chỉ nói có triệu chứng.
    TOPIK 1
  48. 248

    감기에 걸렸어요.

    gamgie geollyeosseoyo

    Tôi bị cảm rồi.

    Tình huống

    Bạn hắt hơi sổ mũi cả ngày và biết mình bị gì. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào걸리다 ở đây là "mắc (bệnh)". Chính chữ này ở câu khác lại là "mất thời gian" — hai nghĩa khác hẳn.
    TOPIK 1
  49. 249

    몸살이 났어요.

    momsari nasseoyo

    Người tôi ê ẩm hết cả.

    Tình huống

    Bạn làm việc quá sức và giờ toàn thân đau nhức rã rời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào몸살 là khái niệm rất Hàn: mệt mỏi toàn thân do làm quá sức, không hẳn là bệnh. Tiếng Việt không có chữ tương đương gọn.
    TOPIK 2
  50. 250

    오늘 몸이 좀 안 좋아요.

    oneul momi jom an joayo

    Hôm nay tôi thấy trong người hơi mệt.

    Tình huống

    Bạn không ốm hẳn nhưng thấy uể oải và muốn báo đồng nghiệp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách nói MỀM nhất để báo mình không khoẻ mà không làm to chuyện. 좀 và 안 좋다 đều là để giảm nhẹ.
    TOPIK 1
  51. 251

    토할 것 같아요.

    tohal geot gatayo

    Tôi thấy buồn nôn.

    Tình huống

    Bạn say xe và cảm giác sắp nôn tới nơi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói sớm câu này trên taxi thì tài xế sẽ tấp vào lề ngay — họ rất sợ khách nôn trong xe.
    TOPIK 2
  52. 252

    설사를 해요.

    seolsareul haeyo

    Tôi bị tiêu chảy.

    Tình huống

    Bạn ăn đồ lạ và bụng dạ không yên suốt buổi. Bạn khai với bác sĩ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhai đúng triệu chứng thì mua được thuốc đúng ở hiệu thuốc mà không cần đi khám.
    TOPIK 2
  53. 253

    어지러워요.

    eojireowoyo

    Tôi thấy chóng mặt.

    Tình huống

    Bạn đứng dậy và mọi thứ quay cuồng trước mắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác 머리가 아파요 (đau đầu) — chóng mặt là mất thăng bằng, không phải đau.
    TOPIK 1
  54. 254

    잠을 잘 못 잤어요.

    jameul jal mot jasseoyo

    Tôi ngủ không được ngon.

    Tình huống

    Bạn trằn trọc cả đêm và sáng ra mệt rũ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잘 못 viết rời nghĩa là "không được tốt"; viết liền 잘못 lại là "sai lầm". Hai nghĩa ngược nhau.
    TOPIK 1
  55. 255

    병원에 가야 돼요.

    byeongwone gaya dwaeyo

    Tôi phải đi bệnh viện.

    Tình huống

    Triệu chứng kéo dài mấy ngày và bạn quyết định đi khám. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn 병원 là cả phòng khám nhỏ lẫn bệnh viện lớn — đau nhẹ vẫn nói "đi 병원" chứ không phân biệt như tiếng Việt.
    TOPIK 1
  56. 256

    어느 과로 가야 돼요?

    eoneu gwaro gaya dwaeyo?

    Tôi phải vào khoa nào ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng ở sảnh bệnh viện trước bảng chỉ dẫn chi chít tên khoa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào내과 (nội), 외과 (ngoại), 이비인후과 (tai mũi họng), 피부과 (da liễu). Nói triệu chứng ra thì quầy sẽ chỉ giúp.
    TOPIK 2
  57. 257

    접수하려고 하는데요.

    jeopsuharyeogo haneundeyo

    Tôi muốn đăng ký khám ạ.

    Tình huống

    Bạn tới bệnh viện lần đầu và đứng trước quầy tiếp nhận. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-려고 하는데요 là "tôi định… nên là…" — cách mở lời để ngỏ, rất hay dùng ở quầy dịch vụ Hàn.
    TOPIK 2
  58. 258

    예약 안 했는데 돼요?

    yeyak an haenneunde dwaeyo?

    Tôi chưa đặt lịch thì có khám được không ạ?

    Tình huống

    Bạn tới thẳng phòng khám mà không hẹn trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhòng khám nhỏ ở Hàn nhận khách vãng lai bình thường; bệnh viện lớn thì gần như phải có hẹn.
    TOPIK 1
  59. 259

    보험 있어요.

    boheom isseoyo

    Tôi có bảo hiểm.

    Tình huống

    Quầy hỏi bạn có bảo hiểm y tế không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười nước ngoài ở Hàn trên 6 tháng bắt buộc tham gia 건강보험 — không có thì viện phí đắt gấp mấy lần.
    TOPIK 1
  60. 260

    외국인 등록증이에요.

    oegugin deungnokjeungieyo

    Đây là thẻ cư trú của tôi.

    Tình huống

    Quầy bệnh viện xin giấy tờ tuỳ thân của bạn. Bạn đưa và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào외국인등록증 là thẻ người nước ngoài, thay hộ chiếu trong mọi thủ tục ở Hàn. Mang theo người là bắt buộc.
    TOPIK 2
  61. 261

    언제부터 아팠어요?

    eonjebuteo apasseoyo?

    Anh/chị đau từ khi nào?

    Tình huống

    Bạn là bác sĩ và cần biết bệnh bắt đầu bao lâu rồi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ HỎI. Đáp gọn: 어제부터요 (từ hôm qua), 삼 일 전부터요 (từ ba ngày trước).
    TOPIK 1
  62. 262

    어제부터 그랬어요.

    eojebuteo geuraesseoyo

    Từ hôm qua đã như vậy rồi.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi triệu chứng bắt đầu khi nào và nó bắt đầu hôm qua. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào그렇다 (như vậy) thay cho việc phải nhắc lại cả triệu chứng — cách nói gọn của người bản xứ.
    TOPIK 1
  63. 263

    약을 먹고 있어요.

    yageul meokgo isseoyo

    Tôi đang uống thuốc.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi bạn có đang dùng thuốc gì không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThuốc thì người Hàn nói "ĂN thuốc" (약을 먹다) chứ không "uống thuốc" — dịch thẳng từ tiếng Việt sẽ sai.
    TOPIK 1
  64. 264

    페니실린 알레르기가 있어요.

    penisillin allereugiga isseoyo

    Tôi bị dị ứng penicillin.

    Tình huống

    Bác sĩ sắp kê kháng sinh mà bạn từng phản ứng nặng với loại này. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG — học thuộc dù chưa tới bậc. Ghi sẵn vào giấy để trong ví thì chắc hơn nữa.
    TOPIK 2
  65. 265

    심각해요?

    simgakaeyo?

    Có nghiêm trọng không ạ?

    Tình huống

    Bác sĩ vừa xem kết quả và im lặng khá lâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác sĩ Hàn nói rất nhanh và gọn — hỏi thẳng câu này để buộc họ nói rõ mức độ.
    TOPIK 2
  66. 266

    주사 맞아야 돼요?

    jusa majaya dwaeyo?

    Tôi phải tiêm không ạ?

    Tình huống

    Bác sĩ vừa khám xong và bạn muốn biết có phải tiêm không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào주사를 맞다 là "bị tiêm" (nhận mũi tiêm), còn 주사를 놓다 là "tiêm cho ai" — vai khác nhau.
    TOPIK 1
  67. 267

    처방전 주세요.

    cheobangjeon juseyo

    Cho tôi xin đơn thuốc ạ.

    Tình huống

    Khám xong và bạn cần giấy để ra hiệu thuốc mua. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn bệnh viện KÊ đơn còn hiệu thuốc BÁN — hai chỗ tách rời, nên phải cầm 처방전 sang 약국.
    TOPIK 2
  68. 268

    약국이 어디예요?

    yakgugi eodiyeyo?

    Hiệu thuốc ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm đơn thuốc ra khỏi phòng khám và cần tìm chỗ mua. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiệu thuốc ở Hàn gần như luôn nằm ngay cạnh phòng khám — nhìn biển chữ 약 màu xanh lá là ra.
    TOPIK 1
  69. 269

    감기약 주세요.

    gamgiyak juseyo

    Cho tôi thuốc cảm.

    Tình huống

    Bạn bị cảm nhẹ và muốn mua thuốc mà không cần đi khám. Bạn nói gì ở hiệu thuốc?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép tên bệnh + 약 là ra tên thuốc: 두통약 (đau đầu), 소화제 (tiêu hoá), 진통제 (giảm đau).
    TOPIK 1
  70. 270

    하루에 몇 번 먹어요?

    harue myeot beon meogeoyo?

    Một ngày uống mấy lần ạ?

    Tình huống

    Dược sĩ đưa thuốc và bạn chưa rõ liều. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào에 ở đây chỉ ĐƠN VỊ ("mỗi ngày"). Cùng dạng: 일주일에 두 번 (hai lần mỗi tuần).
    TOPIK 1
  71. 271

    식후에 드세요.

    sikue deuseyo

    Anh/chị uống sau khi ăn ạ.

    Tình huống

    Bạn là dược sĩ và cần dặn bệnh nhân uống thuốc lúc nào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU DƯỢC SĨ DẶN. 식후 là sau ăn, 식전 là trước ăn — hai chữ chỉ khác một âm mà ngược nghĩa.
    TOPIK 2
  72. 272

    푹 쉬세요.

    puk swiseyo

    Anh/chị nghỉ ngơi cho khoẻ nhé.

    Tình huống

    Đồng nghiệp báo bị ốm và xin nghỉ. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào푹 là từ tượng hình nghĩa "cho đã, cho tới nơi". Đi với 쉬다 và 자다: 푹 자요.
    TOPIK 1
  73. 273

    빨리 나으세요.

    ppalli naeuseyo

    Chúc bạn mau khỏi.

    Tình huống

    Bạn nhắn tin cho người đang nằm viện. Bạn chúc gì?

    Người bản xứ dùng thế nào낫다 (khỏi bệnh) là động từ bất quy tắc ㅅ: 낫 + 으세요 → 나으세요, chữ ㅅ rụng mất.
    TOPIK 1
  74. 274

    괜찮으세요?

    gwaenchaneuseyo?

    Anh/chị không sao chứ ạ?

    Tình huống

    Người đi trước bạn vừa vấp ngã trên vỉa hè. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó -시- nên hỏi được người lạ và người trên. Với bạn bè thì 괜찮아요?
    TOPIK 1
  75. 275

    도와주세요!

    dowajuseyo!

    Cứu tôi với!

    Tình huống

    Bạn gặp nguy và cần người xung quanh chú ý ngay lập tức. Bạn hô gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG. Hô to, không cần thêm gì. Người Hàn hô 사람 살려! khi nguy cấp thật.
    TOPIK 1
  76. 276

    구급차 불러 주세요!

    gugeupcha bulleo juseyo!

    Gọi xe cấp cứu giúp với!

    Tình huống

    Có người ngất xỉu ngay trước mặt bạn. Bạn hô gì với người xung quanh?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG. Số cấp cứu ở Hàn là 119 (cả cứu hoả lẫn cấp cứu), cảnh sát là 112.
    TOPIK 2
  77. 277

    119에 전화해 주세요.

    119e jeonhwahae juseyo

    Gọi 119 giúp tôi với.

    Tình huống

    Bạn không nói được tiếng Hàn qua điện thoại nhưng cần cấp cứu. Bạn nhờ người bên cạnh gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG. Đọc số là 일일구. Tổng đài 119 có hỗ trợ phiên dịch nhiều thứ tiếng.
    TOPIK 1
  78. 278

    숨을 못 쉬겠어요.

    sumeul mot swigesseoyo

    Tôi không thở được.

    Tình huống

    Bạn thấy tức ngực và hụt hơi rõ rệt. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG. Nói câu này ở quầy bệnh viện thì được ưu tiên khám ngay, không phải xếp hàng.
    TOPIK 2
  79. 279

    피가 나요.

    piga nayo

    Tôi bị chảy máu.

    Tình huống

    Bạn bị đứt tay khá sâu khi thái đồ. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVẫn là khung 나다 (phát ra). Vết thương ngoài da thì mua 밴드 (băng dán) ở cửa hàng tiện lợi.
    TOPIK 1
  80. 280

    다쳤어요.

    dachyeosseoyo

    Tôi bị thương rồi.

    Tình huống

    Bạn ngã xe và không đứng dậy được. Bạn nói gì với người tới giúp?

    Người bản xứ dùng thế nào다치다 là "bị thương do va đập". Ốm bệnh thì dùng 아프다 — hai chữ không thay nhau được.
    TOPIK 1
  81. 281

    많이 좋아졌어요.

    mani joajyeosseoyo

    Tôi đỡ hơn nhiều rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi thăm sau mấy ngày bạn ốm và giờ bạn đã khá lên. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어지다 là "trở nên". Cùng dạng: 나빠졌어요 (tệ đi), 편해졌어요 (dễ chịu hơn).
    TOPIK 1
  82. 282

    나이가 어떻게 되세요?

    naiga eotteoke doeseyo?

    Anh/chị bao nhiêu tuổi ạ?

    Tình huống

    Bạn mới quen một người và chưa biết nên xưng hô thế nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tuổi ở Hàn là chuyện BÌNH THƯỜNG, không phải bất lịch sự — vì tuổi quyết định cách xưng hô và thể nói.
    TOPIK 1
  83. 283

    몇 살이에요?

    myeot sarieyo?

    Bạn mấy tuổi?

    Tình huống

    Bạn hỏi tuổi một đứa trẻ hoặc người rõ ràng nhỏ hơn bạn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng NGẮN, chỉ dùng với người nhỏ hơn hoặc trẻ con. Hỏi người lớn tuổi bằng câu này là thất lễ.
    TOPIK 1
  84. 284

    스물다섯 살이에요.

    seumuldaseot sarieyo

    Tôi hai mươi lăm tuổi.

    Tình huống

    Người ta vừa hỏi tuổi bạn. Bạn trả lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTuổi đọc bằng số THUẦN HÀN: 스물, 서른, 마흔. Đọc bằng số Hán-Hàn (이십오) là sai.
    TOPIK 1
  85. 285

    동갑이네요.

    donggabineyo

    Hoá ra mình bằng tuổi nhau.

    Tình huống

    Hai người vừa nói tuổi và ra cùng năm sinh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào동갑 (cùng tuổi) là cột mốc quan hệ ở Hàn — bằng tuổi thì chuyển sang 반말 được, khác tuổi thì không.
    TOPIK 2
  86. 286

    제가 한 살 많아요.

    jega han sal manayo

    Tôi lớn hơn một tuổi.

    Tình huống

    Hai người so tuổi và bạn hơn người kia đúng một năm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHơn một tuổi ở Hàn đã đủ để đổi cách xưng hô — người nhỏ gọi 형/오빠/누나/언니.
    TOPIK 1
  87. 287

    말 놓으세요.

    mal noeuseyo

    Anh/chị cứ nói thoải mái ạ.

    Tình huống

    Bạn nhỏ tuổi hơn và muốn người kia bỏ lối nói khách sáo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào말을 놓다 là "hạ lời xuống", tức chuyển sang 반말. Người NHỎ mời người LỚN làm vậy, không được ngược lại.
    TOPIK 2
  88. 288

    가족이 몇 명이에요?

    gajogi myeot myeongieyo?

    Nhà bạn có mấy người?

    Tình huống

    Bạn muốn biết gia đình người mới quen đông hay ít. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn tính cả bản thân vào số này — bốn người tức là bố mẹ, mình và một anh chị em.
    TOPIK 1
  89. 289

    네 명이에요.

    ne myeongieyo

    Nhà tôi bốn người.

    Tình huống

    Người ta hỏi nhà bạn mấy người và nhà bạn có bốn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thêm cho tự nhiên: 부모님하고 저하고 동생이요 (bố mẹ, tôi và em).
    TOPIK 1
  90. 290

    형제가 있어요?

    hyeongjega isseoyo?

    Bạn có anh chị em không?

    Tình huống

    Bạn đang hỏi thăm về gia đình người mới quen. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào형제 vốn nghĩa "anh em trai" nhưng dùng chung cho cả anh chị em. Chính xác hơn thì 형제자매.
    TOPIK 1
  91. 291

    누나가 한 명 있어요.

    nunaga han myeong isseoyo

    Tôi có một chị gái.

    Tình huống

    Bạn là nam và nhà có một người chị. Bạn kể thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY LỚN: nam gọi chị là 누나, nữ gọi chị là 언니. Anh trai thì nam gọi 형, nữ gọi 오빠. Bốn chữ, chọn theo GIỚI CỦA NGƯỜI NÓI.
    TOPIK 1
  92. 292

    저는 외동이에요.

    jeoneun oedongieyo

    Tôi là con một.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có anh chị em không và bạn không có ai. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào외동 dùng cho cả nam lẫn nữ. Nói rõ hơn thì 외동아들 (con trai một), 외동딸 (con gái một).
    TOPIK 2
  93. 293

    제가 막내예요.

    jega mangnaeyeyo

    Tôi là con út.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn là thứ mấy trong nhà. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào막내 (út) và 첫째 (cả) là hai chữ hay dùng. Trong công ty, người vào sau cùng cũng bị gọi vui là 막내.
    TOPIK 1
  94. 294

    부모님은 베트남에 계세요.

    bumonimeun beteuname gyeseyo

    Bố mẹ tôi đang ở Việt Nam.

    Tình huống

    Người ta hỏi bố mẹ bạn sống ở đâu. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào계시다 là thể tôn kính của 있다, BẮT BUỘC khi nói về bố mẹ và người trên — dù đang nói với người ngoài.
    TOPIK 1
  95. 295

    결혼했어요?

    gyeolhonhaesseoyo?

    Bạn lập gia đình chưa?

    Tình huống

    Bạn nói chuyện với người cùng tuổi và tò mò về tình trạng hôn nhân. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này ở Hàn hỏi được sớm hơn ở phương Tây, nhưng người trẻ ngày nay bắt đầu thấy phiền — tuỳ người mà hỏi.
    TOPIK 1
  96. 296

    아직 안 했어요.

    ajik an haesseoyo

    Tôi vẫn chưa ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn kết hôn chưa và bạn thì chưa. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào아직 (vẫn chưa) để ngỏ tương lai, còn 안 했어요 trống không nghe như đóng cửa lại.
    TOPIK 1
  97. 297

    아이가 둘이에요.

    aiga durieyo

    Tôi có hai con.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có mấy cháu. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào둘 là dạng số đếm đứng một mình; đi với lượng từ thì rút thành 두: 두 명.
    TOPIK 1
  98. 298

    아드님이 몇 살이에요?

    adeunimi myeot sarieyo?

    Con trai anh/chị mấy tuổi ạ?

    Tình huống

    Bạn hỏi thăm con của cấp trên. Bạn hỏi thế nào cho lễ phép?

    Người bản xứ dùng thế nào아드님 / 따님 là cách gọi tôn kính con TRAI / con GÁI của người khác. Nói về con mình thì 아들 / 딸.
    TOPIK 2
  99. 299

    남편이 한국 사람이에요.

    nampyeoni hanguk saramieyo

    Chồng tôi là người Hàn.

    Tình huống

    Người ta hỏi vì sao bạn sang Hàn sống. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào남편 (chồng) / 아내 (vợ). Nói chuyện thân mật thì gọi vợ là 와이프, chồng là 신랑.
    TOPIK 1
  100. 300

    고향이 어디예요?

    gohyangi eodiyeyo?

    Quê bạn ở đâu?

    Tình huống

    Bạn muốn biết người kia lớn lên ở vùng nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào고향 là nơi SINH RA VÀ LỚN LÊN, không phải nơi đang ở. Người Hàn coi câu này là mở đầu thân thiện.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.