
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu
- 201
월급날이 언제예요?
wolgeumnari eonjeyeyo?
Ngày lĩnh lương là hôm nào ạ?
Tình huốngBạn mới vào làm và chưa biết công ty trả lương ngày mấy. Bạn hỏi gì?
You are new and do not know which day the company pays.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều công ty Hàn trả vào ngày 25. Hỏi đồng nghiệp thì bình thường, hỏi sếp thì hơi kỳ.TOPIK 1 - 202
여보세요.
yeoboseyo
A lô.
Tình huốngĐiện thoại đổ chuông và bạn vừa bấm nghe. Bạn nói gì đầu tiên?
Your phone rings and you have just picked up.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ dùng trên điện thoại — gặp mặt mà nói 여보세요 thì buồn cười. Không dùng để gọi người ở xa như tiếng Việt.TOPIK 1 - 203
누구세요?
nuguseyo?
Ai đấy ạ?
Tình huốngSố lạ gọi tới và người kia không xưng tên. Bạn hỏi gì?
An unknown number calls and the caller does not identify themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoCó -시- nên vẫn lịch sự dù đang nghi ngờ. Gõ cửa nhà cũng hỏi câu này.TOPIK 1 - 204
지금 통화 가능하세요?
jigeum tonghwa ganeunghaseyo?
Giờ anh/chị nghe máy được không ạ?
Tình huốngBạn gọi cho người bận rộn và không rõ họ có rảnh không. Bạn mở lời thế nào?
You are calling a busy person and do not know if they are free.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước rồi mới vào việc là phép lịch sự bắt buộc khi gọi người trên hoặc khách hàng.TOPIK 2 - 205
잘 안 들려요.
jal an deullyeoyo
Tiếng nghe cứ ngắt quãng.
Tình huốngSóng yếu và tiếng người kia cứ ngắt quãng. Bạn nói gì?
The signal is weak and their voice keeps cutting out.
Người bản xứ dùng thế nào들리다 (nghe thấy được) khác 듣다 (nghe chủ động) — ở đây tai bạn không bắt được tiếng, không phải bạn không chịu nghe.TOPIK 1 - 206
소리가 안 들려요.
soriga an deullyeoyo
Không có tiếng gì cả.
Tình huốngBạn bấm nghe nhưng đầu bên kia im lặng hoàn toàn. Bạn nói gì?
You answered but there is complete silence on the line.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu trên ở chỗ: câu trên là nghe được nhưng không rõ, câu này là không nghe được gì.TOPIK 1 - 207
다시 전화할게요.
dasi jeonhwahalgeyo
Tôi sẽ gọi lại.
Tình huốngSóng quá tệ và không nói chuyện tiếp được. Bạn nói gì trước khi cúp?
The connection is too bad to continue the call.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười gọi có lỗi thì người gọi gọi lại — ở Hàn không đợi người kia gọi ngược.TOPIK 1 - 208
전화 좀 해 주세요.
jeonhwa jom hae juseyo
Gọi cho tôi một cuộc nhé.
Tình huốngViệc dài dòng và bạn muốn nói bằng miệng thay vì nhắn. Bạn nhắn gì?
The matter is complicated and you would rather talk than type.
Người bản xứ dùng thế nào전화하다 viết liền khi là động từ. Câu này nhắn qua KakaoTalk rất hay dùng.TOPIK 1 - 209
전화 잘못 거셨어요.
jeonhwa jalmot geosyeosseoyo
Anh/chị gọi nhầm số rồi ạ.
Tình huốngNgười gọi hỏi một cái tên mà nhà bạn không có ai như vậy. Bạn nói gì?
The caller asks for a name nobody in your house goes by.
Người bản xứ dùng thế nào거셨어요 là kính ngữ của 걸다 (bấm số) — vẫn lịch sự dù đang báo họ sai.TOPIK 2 - 210
메시지 남겨 주세요.
mesiji namgyeo juseyo
Xin để lại lời nhắn ạ.
Tình huốngNgười cần tìm đi vắng và bạn muốn ghi lại nội dung. Bạn nói gì?
The person they want is out and you want to take a message.
Người bản xứ dùng thế nào남기다 là "để lại". Đây là câu người TRỰC MÁY nói, không phải người gọi.TOPIK 1 - 211
나중에 다시 걸게요.
najunge dasi geolgeyo
Lát nữa tôi gọi lại.
Tình huốngNgười bạn cần tìm không có ở đó và bạn không muốn để lời nhắn. Bạn nói gì?
The person is unavailable and you would rather not leave a message.
Người bản xứ dùng thế nào걸다 (bấm số gọi) đời thường hơn 전화하다 trong câu này. 나중에 là "sau này", chưa hẹn giờ cụ thể.TOPIK 1 - 212
카톡 보낼게요.
katok bonaelgeyo
Tôi nhắn KakaoTalk cho nhé.
Tình huốngBạn hứa gửi địa chỉ quán cho người kia. Bạn nói gì?
You promise to send them the address of the restaurant.
Người bản xứ dùng thế nào카톡 là tên gọi tắt của KakaoTalk, dùng như động từ luôn: 카톡해요. Người Hàn hầu như không nhắn SMS.TOPIK 1 - 213
번호 좀 알려 주세요.
beonho jom allyeo juseyo
Cho tôi xin số điện thoại ạ.
Tình huốngBạn vừa quen một người và muốn giữ liên lạc. Bạn xin số thế nào?
You have just met someone and want to keep in touch.
Người bản xứ dùng thế nào알려 주다 là "cho biết". Khung này xin được mọi thông tin: 주소 좀 알려 주세요.TOPIK 1 - 214
카톡 아이디가 뭐예요?
katok aidiga mwoyeyo?
ID KakaoTalk của bạn là gì?
Tình huốngBạn muốn kết bạn trên ứng dụng nhắn tin thay vì lưu số. Bạn hỏi gì?
You want to add them on the messaging app rather than save a number.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười trẻ Hàn hay kết bạn bằng mã QR ngay tại chỗ thay vì đọc ID cho nhau nghe.TOPIK 1 - 215
언제 시간 괜찮아요?
eonje sigan gwaenchanayo?
Khi nào bạn rảnh?
Tình huốngBạn muốn hẹn gặp và cần biết lịch của người kia. Bạn hỏi gì?
You want to meet up and need to know when they are free.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu chuỗi hẹn hò. Người Hàn thường chốt NGÀY trước rồi mới chốt giờ và chỗ.TOPIK 1 - 216
이번 주말에 만날까요?
ibeon jumare mannalkkayo?
Cuối tuần này gặp nhau nhé?
Tình huốngBạn muốn rủ người kia đi chơi vào cuối tuần. Bạn đề nghị thế nào?
You want to suggest meeting up at the weekend.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ까요? là rủ và hỏi ý cùng lúc, mềm hơn -ㅂ시다 (nghe như hô hào).TOPIK 1 - 218
어디서 만날까요?
eodiseo mannalkkayo?
Mình gặp ở đâu đây?
Tình huốngNgày giờ đã xong và chỉ còn chọn địa điểm. Bạn hỏi gì?
The day and time are set and only the place is left.
Người bản xứ dùng thế nào에서 chỉ NƠI DIỄN RA hành động, khác 에 chỉ nơi đến. Gặp nhau là hành động nên dùng 에서.TOPIK 1 - 219
거기서 봐요.
geogiseo bwayo
Gặp nhau ở đó nhé.
Tình huốngĐịa điểm đã rõ và bạn muốn chốt lại lần cuối. Bạn nhắn gì?
The place is agreed and you want to confirm.
Người bản xứ dùng thế nào보다 (nhìn) dùng như "gặp" trong văn nói: 내일 봐요. Ngắn và thân thiện.TOPIK 1 - 221
저는 아무 때나 괜찮아요.
jeoneun amu ttaena gwaenchanayo
Lúc nào tôi cũng được.
Tình huốngNgười kia hỏi giờ nào tiện cho bạn mà bạn thì rảnh cả ngày. Bạn đáp gì?
They ask what time suits you and you are free all day.
Người bản xứ dùng thế nào아무 때나 là "lúc nào cũng được". Cùng cấu trúc: 아무거나 (cái gì cũng được), 아무 데나 (đâu cũng được).TOPIK 1 - 222
그때 봬요.
geuttae bwaeyo
Hẹn gặp lúc đó ạ.
Tình huốngLịch hẹn đã chốt xong với người vai trên. Bạn kết lời thế nào?
The appointment is fixed with someone senior to you.
Người bản xứ dùng thế nào봬요 là dạng khiêm nhường của 봐요, dùng với người trên. Viết đúng là 봬요 chứ không phải 뵈요 — người Hàn cũng hay viết sai.TOPIK 2 - 223
약속 있어요.
yaksok isseoyo
Tôi có hẹn rồi.
Tình huốngĐồng nghiệp rủ đi ăn tối mà bạn đã hẹn người khác. Bạn nói gì?
A colleague invites you to dinner but you already have plans.
Người bản xứ dùng thế nào약속 vừa là "lời hứa" vừa là "cuộc hẹn". Từ chối bằng câu này thì không ai hỏi thêm.TOPIK 1 - 224
오늘은 좀 힘들 것 같아요.
oneureun jom himdeul geot gatayo
Hôm nay chắc hơi khó ạ.
Tình huốngNgười ta rủ đi chơi tối nay mà bạn không muốn đi. Bạn từ chối khéo thế nào?
You are invited out tonight but do not want to go.
Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH TỪ CHỐI CHUẨN CỦA NGƯỜI HÀN — không nói lý do, không nói "không". Ai cũng hiểu là không đi.TOPIK 1 - 225
다음에 봐요.
daeume bwayo
Để lần sau nhé.
Tình huốngBạn không đi được lần này nhưng muốn giữ cửa cho lần sau. Bạn nói gì?
You cannot make it this time but want to leave the door open.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa là lời từ chối vừa là lời chào tạm biệt — nghĩa nào là tuỳ ngữ cảnh.TOPIK 1 - 226
약속을 미룰 수 있을까요?
yaksogeul mirul su isseulkkayo?
Dời hẹn lại được không ạ?
Tình huốngCó việc gấp và bạn không tới buổi hẹn đã chốt được. Bạn xin dời thế nào?
Something urgent came up and you cannot make the agreed appointment.
Người bản xứ dùng thế nào미루다 là "dời lại". Hỏi bằng -ㄹ 수 있을까요? thì để ngỏ cho người kia từ chối, lịch sự hơn hẳn.TOPIK 2 - 227
갑자기 일이 생겼어요.
gapjagi iri saenggyeosseoyo
Tôi bị phát sinh việc đột xuất.
Tình huốngBạn phải huỷ hẹn và cần nói lý do cho phải phép. Bạn nói gì?
You must cancel and want to give a reason politely.
Người bản xứ dùng thế nào일이 생기다 là "có việc phát sinh" — lý do vạn năng, không ai hỏi thêm chi tiết.TOPIK 1 - 228
정말 죄송해요.
jeongmal joesonghaeyo
Tôi thật sự xin lỗi.
Tình huốngBạn huỷ hẹn vào phút chót và người kia đã ra tới nơi. Bạn nói gì?
You are cancelling last minute and they have already set off.
Người bản xứ dùng thế nào정말 làm lời xin lỗi nặng thêm. Huỷ hẹn phút chót ở Hàn thì nên đề nghị bù bằng bữa sau.TOPIK 1 - 229
조금 늦을게요.
jogeum neujeulgeyo
Tôi sẽ tới trễ chút.
Tình huốngBạn còn cách điểm hẹn mười phút mà giờ hẹn đã tới. Bạn nhắn gì?
You are ten minutes away and the meeting time has arrived.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước dù chỉ trễ năm phút là chuẩn mực ở Hàn — im lặng rồi tới trễ bị coi là thiếu tôn trọng.TOPIK 1 - 230
먼저 가 있을게요.
meonjeo ga isseulgeyo
Tôi tới trước đợi nhé.
Tình huốngBạn tới sớm hơn giờ hẹn và muốn vào quán ngồi trước. Bạn nhắn gì?
You will arrive early and want to wait inside.
Người bản xứ dùng thế nào-고 있다 và -어 있다 khác nhau: 가 있다 là "đã tới rồi và đang ở đó", không phải "đang trên đường đi".TOPIK 2 - 231
다 왔어요?
da wasseoyo?
Bạn tới nơi chưa?
Tình huốngBạn đã ngồi đợi và muốn hỏi người kia còn xa không. Bạn nhắn gì?
You are already waiting and want to know how far off they are.
Người bản xứ dùng thế nào다 오다 nghĩa là "tới nơi (gần xong đường)". Đáp lại thường là 거의 다 왔어요.TOPIK 1 - 233
이따가 전화할게요.
ittaga jeonhwahalgeyo
Lát nữa tôi gọi.
Tình huốngBạn đang bận và không nói chuyện lâu được. Bạn nói gì trước khi cúp máy?
You are busy and cannot talk long right now.
Người bản xứ dùng thế nào이따가 là "lát nữa trong hôm nay". Nói 나중에 thì thành "sau này", nghe như không hẹn.TOPIK 1 - 234
끊을게요.
kkeuneulgeyo
Tôi cúp máy đây.
Tình huốngCuộc gọi đã xong việc và bạn muốn kết thúc. Bạn nói gì?
The call is done and you want to end it.
Người bản xứ dùng thế nào끊다 là "cắt, cúp". Với người trên thì đợi HỌ cúp trước, hoặc nói 들어가세요 rồi mới cúp.TOPIK 1 - 235
들어가세요.
deureogaseyo
Anh/chị nghỉ nhé.
Tình huốngBạn kết thúc cuộc gọi với người vai trên. Bạn chào thế nào?
You are ending a phone call with someone senior.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "mời vào (nhà)", nhưng trên điện thoại nó là câu chào cúp máy lịch sự.TOPIK 1 - 236
연락이 안 돼요.
yeollagi an dwaeyo
Không liên lạc được.
Tình huốngBạn gọi mãi mà người kia không bắt máy, nhắn cũng không trả lời. Bạn nói gì với người khác?
You have called and messaged but they are not responding.
Người bản xứ dùng thế nào안 되다 ở đây là "không thành". Cùng dạng: 예약이 안 돼요, 결제가 안 돼요.TOPIK 1 - 237
배터리가 없어요.
baeteoriga eopseoyo
Điện thoại tôi sắp hết pin.
Tình huốngMáy bạn báo pin đỏ và bạn phải nói nhanh cho xong. Bạn báo gì?
Your battery warning is on and you must wrap up quickly.
Người bản xứ dùng thế nàoChính xác hơn thì 배터리가 얼마 없어요 (còn ít pin). Nói 배터리가 없어요 ai cũng hiểu là sắp tắt.TOPIK 1 - 238
문자 확인했어요?
munja hwaginhaesseoyo?
Bạn xem tin nhắn chưa?
Tình huốngBạn gửi tin quan trọng mà chưa thấy trả lời. Bạn hỏi gì?
You sent an important message and have had no reply.
Người bản xứ dùng thế nào문자 là tin nhắn SMS. Trên KakaoTalk thì hỏi 읽었어요? vì ứng dụng hiện dấu đã đọc.TOPIK 1 - 239
답장 주세요.
dapjang juseyo
Bạn trả lời tin giúp tôi nhé.
Tình huốngBạn cần câu trả lời gấp để chốt việc. Bạn nhắn gì?
You need an answer quickly to finalise something.
Người bản xứ dùng thế nào답장 là thư/tin trả lời. Gấp thì thêm 급해요 (gấp lắm) cho rõ.TOPIK 1 - 240
주소 보내 주세요.
juso bonae juseyo
Gửi cho tôi địa chỉ với.
Tình huốngBạn sắp lên taxi tới chỗ hẹn nhưng chưa có địa chỉ chính xác. Bạn nhắn gì?
You are about to take a taxi but do not have the exact address.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hay gửi thẳng vị trí trên bản đồ Kakao thay vì gõ địa chỉ chữ.TOPIK 1 - 241
잘못 보냈어요.
jalmot bonaesseoyo
Tôi gửi nhầm rồi.
Tình huốngBạn vừa gửi tin nhắn vào nhầm phòng chat. Bạn nói gì?
You have just sent a message to the wrong chat.
Người bản xứ dùng thế nào잘못 + động từ = "làm nhầm". KakaoTalk cho thu hồi tin trong 5 phút, nhưng người kia vẫn thấy dấu vết.TOPIK 1 - 242
어디가 아프세요?
eodiga apeuseyo?
Anh/chị đau ở đâu ạ?
Tình huốngBạn làm ở phòng khám và bệnh nhân vừa ngồi xuống. Bạn hỏi gì?
You work at a clinic and a patient has just sat down.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ HỎI — học để NGHE hiểu. Đáp lại bằng cách chỉ tay rồi nói tên bộ phận là đủ.TOPIK 1 - 243
머리가 아파요.
meoriga apayo
Tôi bị đau đầu.
Tình huốngBạn thấy đầu nhức từ sáng và phải nói với bác sĩ. Bạn nói gì?
Your head has been aching since morning and you must tell the doctor.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. Thay bộ phận là xong: 배가, 목이, 이가, 허리가.TOPIK 1 - 244
배가 아파요.
baega apayo
Tôi bị đau bụng.
Tình huốngBạn ăn phải thứ gì đó và bụng quặn lên. Bạn nói gì?
Something you ate has left your stomach cramping.
Người bản xứ dùng thế nào배 vừa là "bụng", vừa là "quả lê", vừa là "con tàu" — ba nghĩa, phân biệt bằng ngữ cảnh.TOPIK 1 - 245
목이 아파요.
mogi apayo
Tôi bị đau họng.
Tình huốngBạn nuốt nước bọt cũng thấy rát. Bạn khai với bác sĩ thế nào?
It hurts even to swallow.
Người bản xứ dùng thế nào목 là cả "cổ" lẫn "họng". Đau cổ do ngủ sai tư thế cũng nói y hệt.TOPIK 1 - 246
열이 나요.
yeori nayo
Tôi bị sốt.
Tình huốngNgười bạn nóng ran và bạn đo được ba mươi tám độ. Bạn nói gì?
You feel hot and the thermometer reads thirty-eight degrees.
Người bản xứ dùng thế nào나다 là "phát ra". Cùng dạng: 기침이 나요 (ho), 콧물이 나요 (chảy mũi).TOPIK 1 - 247
기침이 심해요.
gichimi simhaeyo
Tôi ho nhiều lắm.
Tình huốngBạn ho suốt đêm không ngủ được. Bạn khai thế nào?
You coughed all night and could not sleep.
Người bản xứ dùng thế nào심하다 là "nặng, dữ". Nói mức độ giúp bác sĩ quyết nhanh hơn là chỉ nói có triệu chứng.TOPIK 1 - 248
감기에 걸렸어요.
gamgie geollyeosseoyo
Tôi bị cảm rồi.
Tình huốngBạn hắt hơi sổ mũi cả ngày và biết mình bị gì. Bạn nói gì?
You have been sneezing all day and know what it is.
Người bản xứ dùng thế nào걸리다 ở đây là "mắc (bệnh)". Chính chữ này ở câu khác lại là "mất thời gian" — hai nghĩa khác hẳn.TOPIK 1 - 249
몸살이 났어요.
momsari nasseoyo
Người tôi ê ẩm hết cả.
Tình huốngBạn làm việc quá sức và giờ toàn thân đau nhức rã rời. Bạn nói gì?
You overworked and now your whole body aches.
Người bản xứ dùng thế nào몸살 là khái niệm rất Hàn: mệt mỏi toàn thân do làm quá sức, không hẳn là bệnh. Tiếng Việt không có chữ tương đương gọn.TOPIK 2 - 250
오늘 몸이 좀 안 좋아요.
oneul momi jom an joayo
Hôm nay tôi thấy trong người hơi mệt.
Tình huốngBạn không ốm hẳn nhưng thấy uể oải và muốn báo đồng nghiệp. Bạn nói gì?
You are not properly ill but feel run down and want to mention it.
Người bản xứ dùng thế nàoCách nói MỀM nhất để báo mình không khoẻ mà không làm to chuyện. 좀 và 안 좋다 đều là để giảm nhẹ.TOPIK 1 - 251
토할 것 같아요.
tohal geot gatayo
Tôi thấy buồn nôn.
Tình huốngBạn say xe và cảm giác sắp nôn tới nơi. Bạn nói gì?
You are carsick and feel like throwing up.
Người bản xứ dùng thế nàoNói sớm câu này trên taxi thì tài xế sẽ tấp vào lề ngay — họ rất sợ khách nôn trong xe.TOPIK 2 - 252
설사를 해요.
seolsareul haeyo
Tôi bị tiêu chảy.
Tình huốngBạn ăn đồ lạ và bụng dạ không yên suốt buổi. Bạn khai với bác sĩ thế nào?
You ate something unfamiliar and your stomach has been unsettled.
Người bản xứ dùng thế nàoKhai đúng triệu chứng thì mua được thuốc đúng ở hiệu thuốc mà không cần đi khám.TOPIK 2 - 253
어지러워요.
eojireowoyo
Tôi thấy chóng mặt.
Tình huốngBạn đứng dậy và mọi thứ quay cuồng trước mắt. Bạn nói gì?
You stand up and everything spins.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác 머리가 아파요 (đau đầu) — chóng mặt là mất thăng bằng, không phải đau.TOPIK 1 - 254
잠을 잘 못 잤어요.
jameul jal mot jasseoyo
Tôi ngủ không được ngon.
Tình huốngBạn trằn trọc cả đêm và sáng ra mệt rũ. Bạn nói gì?
You tossed and turned all night and feel wrecked.
Người bản xứ dùng thế nào잘 못 viết rời nghĩa là "không được tốt"; viết liền 잘못 lại là "sai lầm". Hai nghĩa ngược nhau.TOPIK 1 - 255
병원에 가야 돼요.
byeongwone gaya dwaeyo
Tôi phải đi bệnh viện.
Tình huốngTriệu chứng kéo dài mấy ngày và bạn quyết định đi khám. Bạn nói gì?
The symptoms have lasted days and you decide to see a doctor.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn 병원 là cả phòng khám nhỏ lẫn bệnh viện lớn — đau nhẹ vẫn nói "đi 병원" chứ không phân biệt như tiếng Việt.TOPIK 1 - 256
어느 과로 가야 돼요?
eoneu gwaro gaya dwaeyo?
Tôi phải vào khoa nào ạ?
Tình huốngBạn đứng ở sảnh bệnh viện trước bảng chỉ dẫn chi chít tên khoa. Bạn hỏi gì?
You are in the hospital lobby facing a board full of department names.
Người bản xứ dùng thế nào내과 (nội), 외과 (ngoại), 이비인후과 (tai mũi họng), 피부과 (da liễu). Nói triệu chứng ra thì quầy sẽ chỉ giúp.TOPIK 2 - 257
접수하려고 하는데요.
jeopsuharyeogo haneundeyo
Tôi muốn đăng ký khám ạ.
Tình huốngBạn tới bệnh viện lần đầu và đứng trước quầy tiếp nhận. Bạn mở lời thế nào?
It is your first visit and you are at the reception desk.
Người bản xứ dùng thế nào-려고 하는데요 là "tôi định… nên là…" — cách mở lời để ngỏ, rất hay dùng ở quầy dịch vụ Hàn.TOPIK 2 - 258
예약 안 했는데 돼요?
yeyak an haenneunde dwaeyo?
Tôi chưa đặt lịch thì có khám được không ạ?
Tình huốngBạn tới thẳng phòng khám mà không hẹn trước. Bạn hỏi gì?
You turned up at the clinic without an appointment.
Người bản xứ dùng thế nàoPhòng khám nhỏ ở Hàn nhận khách vãng lai bình thường; bệnh viện lớn thì gần như phải có hẹn.TOPIK 1 - 260
외국인 등록증이에요.
oegugin deungnokjeungieyo
Đây là thẻ cư trú của tôi.
Tình huốngQuầy bệnh viện xin giấy tờ tuỳ thân của bạn. Bạn đưa và nói gì?
The hospital desk asks for your identification.
Người bản xứ dùng thế nào외국인등록증 là thẻ người nước ngoài, thay hộ chiếu trong mọi thủ tục ở Hàn. Mang theo người là bắt buộc.TOPIK 2 - 261
언제부터 아팠어요?
eonjebuteo apasseoyo?
Anh/chị đau từ khi nào?
Tình huốngBạn là bác sĩ và cần biết bệnh bắt đầu bao lâu rồi. Bạn hỏi gì?
You are the doctor and need to know when it started.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ HỎI. Đáp gọn: 어제부터요 (từ hôm qua), 삼 일 전부터요 (từ ba ngày trước).TOPIK 1 - 262
어제부터 그랬어요.
eojebuteo geuraesseoyo
Từ hôm qua đã như vậy rồi.
Tình huốngBác sĩ hỏi triệu chứng bắt đầu khi nào và nó bắt đầu hôm qua. Bạn đáp gì?
The doctor asks when it began and it began yesterday.
Người bản xứ dùng thế nào그렇다 (như vậy) thay cho việc phải nhắc lại cả triệu chứng — cách nói gọn của người bản xứ.TOPIK 1 - 263
약을 먹고 있어요.
yageul meokgo isseoyo
Tôi đang uống thuốc.
Tình huốngBác sĩ hỏi bạn có đang dùng thuốc gì không. Bạn đáp gì?
The doctor asks whether you are on any medication.
Người bản xứ dùng thế nàoThuốc thì người Hàn nói "ĂN thuốc" (약을 먹다) chứ không "uống thuốc" — dịch thẳng từ tiếng Việt sẽ sai.TOPIK 1 - 264
페니실린 알레르기가 있어요.
penisillin allereugiga isseoyo
Tôi bị dị ứng penicillin.
Tình huốngBác sĩ sắp kê kháng sinh mà bạn từng phản ứng nặng với loại này. Bạn nói gì?
The doctor is about to prescribe antibiotics you once reacted badly to.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG — học thuộc dù chưa tới bậc. Ghi sẵn vào giấy để trong ví thì chắc hơn nữa.TOPIK 2 - 265
심각해요?
simgakaeyo?
Có nghiêm trọng không ạ?
Tình huốngBác sĩ vừa xem kết quả và im lặng khá lâu. Bạn hỏi gì?
The doctor has looked at your results and gone quiet.
Người bản xứ dùng thế nàoBác sĩ Hàn nói rất nhanh và gọn — hỏi thẳng câu này để buộc họ nói rõ mức độ.TOPIK 2 - 266
주사 맞아야 돼요?
jusa majaya dwaeyo?
Tôi phải tiêm không ạ?
Tình huốngBác sĩ vừa khám xong và bạn muốn biết có phải tiêm không. Bạn hỏi gì?
The examination is over and you want to know if an injection is needed.
Người bản xứ dùng thế nào주사를 맞다 là "bị tiêm" (nhận mũi tiêm), còn 주사를 놓다 là "tiêm cho ai" — vai khác nhau.TOPIK 1 - 267
처방전 주세요.
cheobangjeon juseyo
Cho tôi xin đơn thuốc ạ.
Tình huốngKhám xong và bạn cần giấy để ra hiệu thuốc mua. Bạn nói gì?
The consultation is done and you need the paper for the pharmacy.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn bệnh viện KÊ đơn còn hiệu thuốc BÁN — hai chỗ tách rời, nên phải cầm 처방전 sang 약국.TOPIK 2 - 268
약국이 어디예요?
yakgugi eodiyeyo?
Hiệu thuốc ở đâu ạ?
Tình huốngBạn cầm đơn thuốc ra khỏi phòng khám và cần tìm chỗ mua. Bạn hỏi gì?
You leave the clinic with a prescription and need to find a pharmacy.
Người bản xứ dùng thế nàoHiệu thuốc ở Hàn gần như luôn nằm ngay cạnh phòng khám — nhìn biển chữ 약 màu xanh lá là ra.TOPIK 1 - 269
감기약 주세요.
gamgiyak juseyo
Cho tôi thuốc cảm.
Tình huốngBạn bị cảm nhẹ và muốn mua thuốc mà không cần đi khám. Bạn nói gì ở hiệu thuốc?
You have a mild cold and want medicine without seeing a doctor.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép tên bệnh + 약 là ra tên thuốc: 두통약 (đau đầu), 소화제 (tiêu hoá), 진통제 (giảm đau).TOPIK 1 - 270
하루에 몇 번 먹어요?
harue myeot beon meogeoyo?
Một ngày uống mấy lần ạ?
Tình huốngDược sĩ đưa thuốc và bạn chưa rõ liều. Bạn hỏi gì?
The pharmacist hands you the medicine and you are unsure of the dosage.
Người bản xứ dùng thế nào에 ở đây chỉ ĐƠN VỊ ("mỗi ngày"). Cùng dạng: 일주일에 두 번 (hai lần mỗi tuần).TOPIK 1 - 271
식후에 드세요.
sikue deuseyo
Anh/chị uống sau khi ăn ạ.
Tình huốngBạn là dược sĩ và cần dặn bệnh nhân uống thuốc lúc nào. Bạn nói gì?
You are the pharmacist telling a patient when to take the medicine.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU DƯỢC SĨ DẶN. 식후 là sau ăn, 식전 là trước ăn — hai chữ chỉ khác một âm mà ngược nghĩa.TOPIK 2 - 274
괜찮으세요?
gwaenchaneuseyo?
Anh/chị không sao chứ ạ?
Tình huốngNgười đi trước bạn vừa vấp ngã trên vỉa hè. Bạn hỏi gì?
The person ahead of you has just tripped on the pavement.
Người bản xứ dùng thế nàoCó -시- nên hỏi được người lạ và người trên. Với bạn bè thì 괜찮아요?TOPIK 1 - 275
도와주세요!
dowajuseyo!
Cứu tôi với!
Tình huốngBạn gặp nguy và cần người xung quanh chú ý ngay lập tức. Bạn hô gì?
You are in danger and need people around you to notice immediately.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG. Hô to, không cần thêm gì. Người Hàn hô 사람 살려! khi nguy cấp thật.TOPIK 1 - 276
구급차 불러 주세요!
gugeupcha bulleo juseyo!
Gọi xe cấp cứu giúp với!
Tình huốngCó người ngất xỉu ngay trước mặt bạn. Bạn hô gì với người xung quanh?
Someone has collapsed right in front of you.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG. Số cấp cứu ở Hàn là 119 (cả cứu hoả lẫn cấp cứu), cảnh sát là 112.TOPIK 2 - 277
119에 전화해 주세요.
119e jeonhwahae juseyo
Gọi 119 giúp tôi với.
Tình huốngBạn không nói được tiếng Hàn qua điện thoại nhưng cần cấp cứu. Bạn nhờ người bên cạnh gì?
You cannot handle a Korean phone call but need emergency services.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG. Đọc số là 일일구. Tổng đài 119 có hỗ trợ phiên dịch nhiều thứ tiếng.TOPIK 1 - 278
숨을 못 쉬겠어요.
sumeul mot swigesseoyo
Tôi không thở được.
Tình huốngBạn thấy tức ngực và hụt hơi rõ rệt. Bạn báo thế nào?
Your chest is tight and you are visibly short of breath.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG. Nói câu này ở quầy bệnh viện thì được ưu tiên khám ngay, không phải xếp hàng.TOPIK 2 - 281
많이 좋아졌어요.
mani joajyeosseoyo
Tôi đỡ hơn nhiều rồi.
Tình huốngNgười ta hỏi thăm sau mấy ngày bạn ốm và giờ bạn đã khá lên. Bạn đáp gì?
Someone asks after you following a few sick days and you are much better.
Người bản xứ dùng thế nào-아/어지다 là "trở nên". Cùng dạng: 나빠졌어요 (tệ đi), 편해졌어요 (dễ chịu hơn).TOPIK 1 - 282
나이가 어떻게 되세요?
naiga eotteoke doeseyo?
Anh/chị bao nhiêu tuổi ạ?
Tình huốngBạn mới quen một người và chưa biết nên xưng hô thế nào. Bạn hỏi gì?
You have just met someone and do not know how to address them.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tuổi ở Hàn là chuyện BÌNH THƯỜNG, không phải bất lịch sự — vì tuổi quyết định cách xưng hô và thể nói.TOPIK 1 - 283
몇 살이에요?
myeot sarieyo?
Bạn mấy tuổi?
Tình huốngBạn hỏi tuổi một đứa trẻ hoặc người rõ ràng nhỏ hơn bạn. Bạn hỏi gì?
You are asking the age of a child or someone clearly younger.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng NGẮN, chỉ dùng với người nhỏ hơn hoặc trẻ con. Hỏi người lớn tuổi bằng câu này là thất lễ.TOPIK 1 - 284
스물다섯 살이에요.
seumuldaseot sarieyo
Tôi hai mươi lăm tuổi.
Tình huốngNgười ta vừa hỏi tuổi bạn. Bạn trả lời thế nào?
Someone has just asked how old you are.
Người bản xứ dùng thế nàoTuổi đọc bằng số THUẦN HÀN: 스물, 서른, 마흔. Đọc bằng số Hán-Hàn (이십오) là sai.TOPIK 1 - 285
동갑이네요.
donggabineyo
Hoá ra mình bằng tuổi nhau.
Tình huốngHai người vừa nói tuổi và ra cùng năm sinh. Bạn nói gì?
You both just said your ages and they match.
Người bản xứ dùng thế nào동갑 (cùng tuổi) là cột mốc quan hệ ở Hàn — bằng tuổi thì chuyển sang 반말 được, khác tuổi thì không.TOPIK 2 - 286
제가 한 살 많아요.
jega han sal manayo
Tôi lớn hơn một tuổi.
Tình huốngHai người so tuổi và bạn hơn người kia đúng một năm. Bạn nói gì?
You compare ages and you are one year older.
Người bản xứ dùng thế nàoHơn một tuổi ở Hàn đã đủ để đổi cách xưng hô — người nhỏ gọi 형/오빠/누나/언니.TOPIK 1 - 287
말 놓으세요.
mal noeuseyo
Anh/chị cứ nói thoải mái ạ.
Tình huốngBạn nhỏ tuổi hơn và muốn người kia bỏ lối nói khách sáo. Bạn nói gì?
You are younger and want the other person to drop the formality.
Người bản xứ dùng thế nào말을 놓다 là "hạ lời xuống", tức chuyển sang 반말. Người NHỎ mời người LỚN làm vậy, không được ngược lại.TOPIK 2 - 288
가족이 몇 명이에요?
gajogi myeot myeongieyo?
Nhà bạn có mấy người?
Tình huốngBạn muốn biết gia đình người mới quen đông hay ít. Bạn hỏi gì?
You want to know how big the other person’s family is.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn tính cả bản thân vào số này — bốn người tức là bố mẹ, mình và một anh chị em.TOPIK 1 - 289
네 명이에요.
ne myeongieyo
Nhà tôi bốn người.
Tình huốngNgười ta hỏi nhà bạn mấy người và nhà bạn có bốn. Bạn đáp gì?
They ask about your family size and there are four of you.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thêm cho tự nhiên: 부모님하고 저하고 동생이요 (bố mẹ, tôi và em).TOPIK 1 - 290
형제가 있어요?
hyeongjega isseoyo?
Bạn có anh chị em không?
Tình huốngBạn đang hỏi thăm về gia đình người mới quen. Bạn hỏi gì?
You are asking about a new acquaintance’s family.
Người bản xứ dùng thế nào형제 vốn nghĩa "anh em trai" nhưng dùng chung cho cả anh chị em. Chính xác hơn thì 형제자매.TOPIK 1 - 291
누나가 한 명 있어요.
nunaga han myeong isseoyo
Tôi có một chị gái.
Tình huốngBạn là nam và nhà có một người chị. Bạn kể thế nào?
You are male and have one older sister.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY LỚN: nam gọi chị là 누나, nữ gọi chị là 언니. Anh trai thì nam gọi 형, nữ gọi 오빠. Bốn chữ, chọn theo GIỚI CỦA NGƯỜI NÓI.TOPIK 1 - 292
저는 외동이에요.
jeoneun oedongieyo
Tôi là con một.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có anh chị em không và bạn không có ai. Bạn đáp gì?
They ask if you have siblings and you have none.
Người bản xứ dùng thế nào외동 dùng cho cả nam lẫn nữ. Nói rõ hơn thì 외동아들 (con trai một), 외동딸 (con gái một).TOPIK 2 - 293
제가 막내예요.
jega mangnaeyeyo
Tôi là con út.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn là thứ mấy trong nhà. Bạn đáp gì?
They ask where you come in the birth order.
Người bản xứ dùng thế nào막내 (út) và 첫째 (cả) là hai chữ hay dùng. Trong công ty, người vào sau cùng cũng bị gọi vui là 막내.TOPIK 1 - 294
부모님은 베트남에 계세요.
bumonimeun beteuname gyeseyo
Bố mẹ tôi đang ở Việt Nam.
Tình huốngNgười ta hỏi bố mẹ bạn sống ở đâu. Bạn đáp thế nào?
Someone asks where your parents live.
Người bản xứ dùng thế nào계시다 là thể tôn kính của 있다, BẮT BUỘC khi nói về bố mẹ và người trên — dù đang nói với người ngoài.TOPIK 1 - 295
결혼했어요?
gyeolhonhaesseoyo?
Bạn lập gia đình chưa?
Tình huốngBạn nói chuyện với người cùng tuổi và tò mò về tình trạng hôn nhân. Bạn hỏi gì?
You are chatting with a peer and wonder about their marital status.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này ở Hàn hỏi được sớm hơn ở phương Tây, nhưng người trẻ ngày nay bắt đầu thấy phiền — tuỳ người mà hỏi.TOPIK 1 - 296
아직 안 했어요.
ajik an haesseoyo
Tôi vẫn chưa ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn kết hôn chưa và bạn thì chưa. Bạn đáp gọn thế nào?
They ask if you are married and you are not.
Người bản xứ dùng thế nào아직 (vẫn chưa) để ngỏ tương lai, còn 안 했어요 trống không nghe như đóng cửa lại.TOPIK 1 - 297
아이가 둘이에요.
aiga durieyo
Tôi có hai con.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có mấy cháu. Bạn đáp gì?
Someone asks how many children you have.
Người bản xứ dùng thế nào둘 là dạng số đếm đứng một mình; đi với lượng từ thì rút thành 두: 두 명.TOPIK 1 - 298
아드님이 몇 살이에요?
adeunimi myeot sarieyo?
Con trai anh/chị mấy tuổi ạ?
Tình huốngBạn hỏi thăm con của cấp trên. Bạn hỏi thế nào cho lễ phép?
You are asking politely about your manager’s son.
Người bản xứ dùng thế nào아드님 / 따님 là cách gọi tôn kính con TRAI / con GÁI của người khác. Nói về con mình thì 아들 / 딸.TOPIK 2 - 299
남편이 한국 사람이에요.
nampyeoni hanguk saramieyo
Chồng tôi là người Hàn.
Tình huốngNgười ta hỏi vì sao bạn sang Hàn sống. Bạn giải thích thế nào?
Someone asks why you came to live in Korea.
Người bản xứ dùng thế nào남편 (chồng) / 아내 (vợ). Nói chuyện thân mật thì gọi vợ là 와이프, chồng là 신랑.TOPIK 1 - 300
고향이 어디예요?
gohyangi eodiyeyo?
Quê bạn ở đâu?
Tình huốngBạn muốn biết người kia lớn lên ở vùng nào. Bạn hỏi gì?
You want to know where the other person grew up.
Người bản xứ dùng thế nào고향 là nơi SINH RA VÀ LỚN LÊN, không phải nơi đang ở. Người Hàn coi câu này là mở đầu thân thiện.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.