Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "số đếm": 10 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    하나 주세요.

    hana juseyo

    Cho tôi một cái.

    Tình huống

    Bạn muốn mua đúng một món ở quầy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào하나 đứng một mình; đi với lượng từ thì rút thành 한: 한 개.
    TOPIK 1
  2. 2

    두 개만 주세요.

    du gaeman juseyo

    Cho tôi hai cái thôi ạ.

    Tình huống

    Người bán định gói cả bịch mà bạn chỉ cần hai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào만 (chỉ) chặn lại đúng số bạn muốn. Không có 만 thì dễ bị bán thừa.
    TOPIK 1
  3. 3

    세 명이에요.

    se myeongieyo

    Có ba người ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi đoàn bạn mấy người. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười dùng 명 (thường) hoặc 분 (tôn kính). Nói về mình thì luôn dùng 명.
    TOPIK 1
  4. 4

    네 잔 주세요.

    ne jan juseyo

    Cho bốn ly ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi đồ uống cho cả bàn bốn người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잔 là lượng từ cho LY, CỐC. Chai thì 병, bát thì 그릇, đĩa thì 접시.
    TOPIK 1
  5. 5

    다섯 개 있어요.

    daseot gae isseoyo

    Còn năm cái.

    Tình huống

    Người ta hỏi trong hộp còn bao nhiêu. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSố thuần Hàn: 하나 둘 셋 넷 다섯 여섯 일곱 여덟 아홉 열. Dùng cho đồ vật, người, tuổi, giờ.
    TOPIK 1
  6. 6

    천 원이에요.

    cheon wonieyo

    Một nghìn won ạ.

    Tình huống

    Khách hỏi giá món hàng rẻ nhất trong quầy. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiền đọc số HÁN-HÀN: 일 이 삼 사 오 육 칠 팔 구 십. Khác hẳn cách đếm đồ vật.
    TOPIK 1
  7. 7

    만 원짜리 있어요?

    man wonjjari isseoyo?

    Anh/chị có tờ mười nghìn không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần đổi tiền lẻ để trả xe buýt. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào짜리 là "loại có giá trị bằng". Tờ tiền Hàn: 1.000 · 5.000 · 10.000 · 50.000 won.
    TOPIK 2
  8. 8

    얼마 안 해요.

    eolma an haeyo

    Không đắt lắm đâu.

    Tình huống

    Người kia ngại nhận quà vì sợ tốn kém. Bạn nói gì cho họ yên tâm?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu khiêm tốn khi tặng quà. Nói giá thật ra là điều người Hàn tránh.
    TOPIK 1
  9. 9

    몇 개 필요해요?

    myeot gae piryohaeyo?

    Bạn cần mấy cái?

    Tình huống

    Bạn đi mua hộ và cần biết số lượng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ của 필요하다 là THỨ CẦN, nên nói 몇 개가 필요해요 cũng đúng.
    TOPIK 1
  10. 10

    충분해요.

    chungbunhaeyo

    Từng này là đủ rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi có cần thêm không và bạn đã đủ. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào충분하다 (đủ) ngược với 부족하다 (thiếu). Nói ngắn hơn thì 됐어요.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.