
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "du lịch": 43 câu
- 2
경치가 정말 좋네요.
gyeongchiga jeongmal jonneyo
Cảnh ở đây đẹp thật đấy.
Tình huốngBạn lên tới đỉnh và nhìn xuống thành phố. Bạn thốt lên gì?
You reach the top and look down over the city.
Người bản xứ dùng thế nào-네요 là đuôi cảm thán khi vừa nhận ra điều gì. Nói 좋아요 thì chỉ là nhận xét, thêm 네 mới thành cảm xúc.TOPIK 1 - 3
예약했어요, 이름은 흐엉이에요.
yeyakaesseoyo, ireumeun heueongieyo
Tôi có đặt phòng, tên là Hương.
Tình huốngBạn tới quầy lễ tân khách sạn sau chuyến bay dài. Bạn nói gì?
You reach the hotel desk after a long flight.
Người bản xứ dùng thế nàoNói tên NGAY sau chữ 예약했어요 thì lễ tân tra được luôn, đỡ một vòng hỏi đáp.TOPIK 1 - 4
체크인 할게요.
chekeuin halgeyo
Tôi làm thủ tục nhận phòng ạ.
Tình huốngBạn đứng ở quầy và muốn nhận phòng. Bạn nói gì?
You are at the desk and want to check in.
Người bản xứ dùng thế nào체크인 / 체크아웃 là từ mượn, dùng y như tiếng Anh. Khách sạn Hàn nhận phòng thường từ 3 giờ chiều.TOPIK 1 - 5
몇 시부터 체크인 돼요?
myeot sibuteo chekeuin dwaeyo?
Mấy giờ thì nhận phòng được ạ?
Tình huốngBạn tới sớm và phòng có thể chưa sẵn. Bạn hỏi gì?
You have arrived early and the room may not be ready.
Người bản xứ dùng thế nàoTới sớm thì gửi hành lý ở quầy rồi đi chơi — hỏi tiếp bằng câu gửi hành lý bên dưới.TOPIK 1 - 6
짐 좀 맡아 주세요.
jim jom mata juseyo
Giữ giúp tôi hành lý với ạ.
Tình huốngBạn trả phòng rồi nhưng chiều mới bay. Bạn nhờ lễ tân gì?
You have checked out but your flight is not until this evening.
Người bản xứ dùng thế nào맡다 là "nhận giữ hộ". Khách sạn Hàn giữ hành lý miễn phí, kể cả sau khi trả phòng.TOPIK 1 - 7
몇 시에 체크아웃이에요?
myeot sie chekeuausieyo?
Mấy giờ phải trả phòng ạ?
Tình huốngBạn muốn ngủ nướng và cần biết hạn cuối. Bạn hỏi gì?
You want a lie-in and need to know the deadline.
Người bản xứ dùng thế nàoThường là 11 giờ trưa. Muộn hơn thì hỏi 늦게 체크아웃 돼요? — nhiều nơi tính thêm tiền.TOPIK 1 - 8
방을 바꿀 수 있어요?
bangeul bakkul su isseoyo?
Đổi phòng được không ạ?
Tình huốngPhòng của bạn ồn vì ngay cạnh thang máy. Bạn nói gì?
Your room is noisy because it is next to the lift.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ LÝ DO thì dễ được đổi hơn. Câu này lịch sự hơn 방 바꿔 주세요 vì để ngỏ khả năng từ chối.TOPIK 1 - 9
수건 좀 더 주세요.
sugeon jom deo juseyo
Cho tôi thêm khăn tắm với ạ.
Tình huốngPhòng chỉ có một cái khăn mà bạn đi hai người. Bạn gọi lễ tân nói gì?
There is only one towel but there are two of you.
Người bản xứ dùng thế nào수건 là khăn nói chung. Khăn tắm to thì 타월, khăn giấy thì 휴지.TOPIK 1 - 10
아침 식사 포함이에요?
achim siksa pohamieyo?
Có bao gồm bữa sáng không ạ?
Tình huốngBạn muốn biết sáng mai có phải trả thêm tiền ăn không. Bạn hỏi gì?
You want to know whether breakfast costs extra.
Người bản xứ dùng thế nào포함 (bao gồm). Khung này hỏi được mọi thứ trong giá: 세금 포함이에요?TOPIK 1 - 11
와이파이 비밀번호 알려 주세요.
waipai bimilbeonho allyeo juseyo
Cho tôi mật khẩu wifi với ạ.
Tình huốngBạn vừa vào phòng và cần lên mạng. Bạn hỏi lễ tân gì?
You have just got to your room and need to get online.
Người bản xứ dùng thế nàoKhách sạn Hàn thường in mật khẩu trên thẻ phòng — kiểm tra trước khi gọi xuống quầy.TOPIK 1 - 12
방이 너무 추워요.
bangi neomu chuwoyo
Phòng lạnh quá ạ.
Tình huốngMáy sưởi không chạy và bạn không ngủ được. Bạn gọi lễ tân nói gì?
The heating is not working and you cannot sleep.
Người bản xứ dùng thế nàoNói vấn đề trước, đề nghị sau. Người Hàn coi việc kêu ca kèm giải pháp là chuyên nghiệp.TOPIK 1 - 13
온수가 안 나와요.
onsuga an nawayo
Không có nước nóng ạ.
Tình huốngBạn mở vòi tắm mà nước cứ lạnh ngắt. Bạn báo gì?
You turn on the shower and the water stays cold.
Người bản xứ dùng thế nào온수 (nước nóng) / 냉수 (nước lạnh). Trên vòi ở Hàn ghi đúng hai chữ này.TOPIK 1 - 14
하루 더 묵고 싶어요.
haru deo mukgo sipeoyo
Tôi muốn ở thêm một đêm.
Tình huốngChuyến bay bị dời và bạn cần ở lại thêm. Bạn nói gì?
Your flight has been moved and you need one more night.
Người bản xứ dùng thế nào묵다 là "trọ lại". Đời thường hơn thì nói 하루 더 있고 싶어요.TOPIK 2 - 15
근처에 편의점 있어요?
geuncheoe pyeonuijeom isseoyo?
Gần đây có cửa hàng tiện lợi không ạ?
Tình huốngBạn cần mua nước lúc mười một giờ đêm. Bạn hỏi lễ tân gì?
You need to buy water at eleven at night.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn hầu như góc phố nào cũng có cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ — câu này gần như luôn được trả lời "có".TOPIK 1 - 16
여기 유명한 데가 어디예요?
yeogi yumyeonghan dega eodiyeyo?
Ở đây chỗ nào nổi tiếng ạ?
Tình huốngBạn tới thành phố lạ và không biết đi đâu. Bạn hỏi lễ tân gì?
You are in an unfamiliar city with no idea where to go.
Người bản xứ dùng thế nào데 là "chỗ, nơi", đời thường hơn 곳. Lễ tân Hàn thường đưa hẳn bản đồ và khoanh bút cho bạn.TOPIK 1 - 18
학생 할인 있어요?
haksaeng harin isseoyo?
Có giảm giá cho sinh viên không ạ?
Tình huốngBạn có thẻ sinh viên và muốn xem có được bớt không. Bạn hỏi gì?
You have a student card and wonder about a discount.
Người bản xứ dùng thế nàoThẻ sinh viên nước ngoài nhiều nơi vẫn chấp nhận — cứ hỏi, không mất gì.TOPIK 1 - 20
지도 있어요?
jido isseoyo?
Có bản đồ không ạ?
Tình huốngBạn muốn tờ bản đồ giấy để đỡ tốn pin điện thoại. Bạn hỏi gì?
You want a paper map to save your phone battery.
Người bản xứ dùng thế nàoGoogle Maps ở Hàn KHÔNG chỉ đường bộ được vì lý do an ninh — dùng Naver Map hoặc Kakao Map.TOPIK 1 - 21
여기가 어디쯤이에요?
yeogiga eodijjeumieyo?
Chỗ này khoảng chỗ nào trên bản đồ ạ?
Tình huốngBạn cầm bản đồ nhưng không định vị được mình đang đứng đâu. Bạn hỏi gì?
You have a map but cannot work out where you are standing.
Người bản xứ dùng thế nào쯤 là "khoảng chừng". Gắn được sau nơi chốn lẫn thời gian: 세 시쯤.TOPIK 2 - 22
사진 좀 찍어 주시겠어요?
sajin jom jjigeo jusigesseoyo?
Anh/chị chụp giúp tôi tấm ảnh được không ạ?
Tình huốngBạn muốn có ảnh của mình trước cảnh đẹp và phải nhờ người lạ. Bạn nói gì?
You want a photo of yourself and must ask a stranger.
Người bản xứ dùng thế nàoNhờ người lạ thì dùng mức lịch sự cao nhất. Đưa máy đã mở sẵn ứng dụng chụp là phép lịch sự.TOPIK 1 - 23
한 장 더 부탁해요.
han jang deo butakaeyo
Chụp thêm tấm nữa giúp tôi nhé.
Tình huốngTấm vừa chụp bị nhoè và bạn muốn chụp lại. Bạn nói gì?
The first shot came out blurry and you want another.
Người bản xứ dùng thế nào장 là lượng từ cho thứ MỎNG DẸT: ảnh, giấy, vé. 한 장, 두 장.TOPIK 1 - 24
기념품 어디서 사요?
ginyeompum eodiseo sayo?
Mua đồ lưu niệm ở đâu ạ?
Tình huốngBạn muốn mua quà mang về cho gia đình. Bạn hỏi gì?
You want to buy something to take home for family.
Người bản xứ dùng thế nào기념품 (đồ lưu niệm) khác 선물 (quà tặng). Quà mang về từ chuyến đi gọi riêng là 여행 선물.TOPIK 1 - 25
면세점 어디예요?
myeonsejeom eodiyeyo?
Cửa hàng miễn thuế ở đâu ạ?
Tình huốngBạn đã qua cửa an ninh sân bay và muốn mua sắm. Bạn hỏi gì?
You have passed airport security and want to shop.
Người bản xứ dùng thế nàoSân bay Incheon có hai nhà ga — mua ở ga này không lấy hàng ở ga kia được.TOPIK 2 - 26
탑승구가 어디예요?
tapseungguga eodiyeyo?
Cửa lên máy bay ở đâu ạ?
Tình huốngSắp tới giờ bay mà bạn chưa tìm ra cửa. Bạn hỏi gì?
Boarding time is close and you cannot find the gate.
Người bản xứ dùng thế nào탑승구 là cửa ra máy bay. Trên vé ghi là GATE — đối chiếu số trên bảng điện tử.TOPIK 2 - 27
창가 자리로 주세요.
changga jariro juseyo
Cho tôi ghế cạnh cửa sổ ạ.
Tình huốngBạn làm thủ tục bay và muốn chọn chỗ. Bạn nói gì?
You are checking in and want to pick your seat.
Người bản xứ dùng thế nào창가 (cửa sổ) / 복도 (lối đi). Nói sớm lúc làm thủ tục thì còn chỗ để chọn.TOPIK 1 - 28
가방을 부칠게요.
gabangeul buchilgeyo
Tôi gửi vali này ạ.
Tình huốngBạn đứng ở quầy làm thủ tục với hành lý ký gửi. Bạn nói gì?
You are at the check-in desk with a bag to check.
Người bản xứ dùng thế nào부치다 là "gửi (hành lý, thư)". Hành lý xách tay là 기내용, ký gửi là 위탁 수하물.TOPIK 2 - 29
무게가 초과됐어요?
mugega chogwadwaesseoyo?
Có bị quá cân không ạ?
Tình huốngVali của bạn trông nặng và bạn lo bị tính thêm tiền. Bạn hỏi gì?
Your bag looks heavy and you fear an excess charge.
Người bản xứ dùng thế nàoQuá cân ở sân bay Hàn tính tiền khá nặng. Cân thử ở nhà trước khi ra sân bay.TOPIK 2 - 30
비행기가 몇 시에 출발해요?
bihaenggiga myeot sie chulbalhaeyo?
Máy bay cất cánh lúc mấy giờ ạ?
Tình huốngBạn không nhớ rõ giờ bay ghi trên vé. Bạn hỏi gì?
You cannot remember the departure time on your ticket.
Người bản xứ dùng thế nào출발 (khởi hành) / 도착 (tới nơi). Hai chữ này ghi trên mọi bảng điện tử ở nhà ga và sân bay.TOPIK 1 - 31
지연됐어요?
jiyeondwaesseoyo?
Chuyến bay bị hoãn ạ?
Tình huốngBảng điện tử hiện chữ lạ bên cạnh chuyến của bạn. Bạn hỏi nhân viên gì?
There is an unfamiliar word next to your flight on the board.
Người bản xứ dùng thế nào지연 (hoãn) / 결항 (huỷ chuyến). Hai chữ nên nhận mặt để không hiểu nhầm.TOPIK 2 - 32
짐이 안 나왔어요.
jimi an nawasseoyo
Hành lý của tôi chưa ra.
Tình huốngBăng chuyền đã ngừng chạy mà vali của bạn vẫn chưa thấy. Bạn báo gì?
The carousel has stopped and your suitcase never appeared.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo ngay tại quầy thất lạc hành lý TRƯỚC KHI ra khỏi khu vực — ra rồi thì khó xử lý hơn nhiều.TOPIK 1 - 34
공항까지 얼마나 걸려요?
gonghangkkaji eolmana geollyeoyo?
Tới sân bay mất bao lâu ạ?
Tình huốngBạn muốn tính giờ ra sân bay cho kịp. Bạn hỏi gì?
You are working out when to leave for the airport.
Người bản xứ dùng thế nàoTàu tốc hành sân bay AREX từ Seoul tới Incheon mất khoảng 45 phút và đúng giờ hơn taxi.TOPIK 1 - 35
길이 막힐 수도 있어요.
giri makil sudo isseoyo
Có thể sẽ tắc đường đấy.
Tình huốngBạn nhắc người đi cùng nên ra sớm hơn dự tính. Bạn nói gì?
You are warning your companion to leave earlier than planned.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 수도 있다 là "có thể xảy ra". Nhẹ hơn -ㄹ 거예요 vì chỉ nêu khả năng.TOPIK 2 - 37
여기 처음 왔어요.
yeogi cheoeum wasseoyo
Tôi mới tới đây lần đầu.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có quen chỗ này không. Bạn đáp gì?
Someone asks if you know this area.
Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này thì người Hàn thường tự động chỉ dẫn thêm — đây là lời mời giúp đỡ ngầm.TOPIK 1 - 38
경치가 좋아요.
gyeongchiga joayo
Cảnh đẹp quá.
Tình huốngBạn đứng ở điểm ngắm cảnh và nhìn ra xa. Bạn nói gì?
You are at a viewpoint looking out.
Người bản xứ dùng thế nào경치 là cảnh thiên nhiên. Cảnh phố phường thì hay nói 야경 (cảnh đêm).TOPIK 1 - 39
사람이 너무 많아요.
sarami neomu manayo
Đông người quá.
Tình huốngĐiểm tham quan chật kín và bạn không chen nổi. Bạn nói gì?
The attraction is packed and you cannot get through.
Người bản xứ dùng thế nào많다 (nhiều) ngược với 적다 (ít). Nói về người thì dùng 많다, không dùng 크다.TOPIK 1 - 40
조용한 데 없어요?
joyonghan de eopseoyo?
Có chỗ nào yên tĩnh hơn không ạ?
Tình huốngQuán ồn quá và bạn muốn tìm chỗ khác. Bạn hỏi gì?
The place is too loud and you want somewhere else.
Người bản xứ dùng thế nào조용하다 (yên tĩnh) ngược với 시끄럽다 (ồn ào). Cả hai đều là tính từ nên đứng trước danh từ ở dạng -ㄴ/은.TOPIK 1 - 41
내일 다시 올게요.
naeil dasi olgeyo
Mai tôi sẽ quay lại.
Tình huốngNơi này sắp đóng cửa mà bạn chưa xem hết. Bạn nói gì?
The place is closing and you have not seen everything.
Người bản xứ dùng thế nàoVé nhiều bảo tàng Hàn dùng được cả ngày nhưng không sang ngày hôm sau — hỏi trước cho chắc.TOPIK 1 - 42
한국에 또 오고 싶어요.
hanguge tto ogo sipeoyo
Tôi muốn quay lại Hàn Quốc nữa.
Tình huốngChuyến đi kết thúc và bạn muốn nói lời tạm biệt với người dẫn đường. Bạn nói gì?
The trip is over and you want to thank your host.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này làm người Hàn rất vui — họ coi đó là lời khen dành cho đất nước mình.TOPIK 1 - 43
언젠가 부산에 가 보고 싶어요.
eonjenga busane ga bogo sipeoyo
Có ngày nào đó tôi muốn thử tới Busan.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn muốn đi đâu ở Hàn. Bạn đáp gì?
They ask where in Korea you would like to visit.
Người bản xứ dùng thế nào언젠가 (ngày nào đó). Ghép -아/어 보다 (thử) với -고 싶다 (muốn) thành "muốn thử".TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.
1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.
Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen
Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.
Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.
Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.
Chữ viết một đằng, đọc một nẻo
Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.
만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.
Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:
- Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
- Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
- Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
- Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
- Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.