Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "du lịch": 43 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    여행 좋아해요.

    yeohaeng joahaeyo

    Tôi thích đi du lịch.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thích làm gì nhất. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này mở ra chủ đề dễ nói nhất với người lạ, hợp cho người mới học.
    TOPIK 1
  2. 2

    경치가 정말 좋네요.

    gyeongchiga jeongmal jonneyo

    Cảnh ở đây đẹp thật đấy.

    Tình huống

    Bạn lên tới đỉnh và nhìn xuống thành phố. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-네요 là đuôi cảm thán khi vừa nhận ra điều gì. Nói 좋아요 thì chỉ là nhận xét, thêm 네 mới thành cảm xúc.
    TOPIK 1
  3. 3

    예약했어요, 이름은 흐엉이에요.

    yeyakaesseoyo, ireumeun heueongieyo

    Tôi có đặt phòng, tên là Hương.

    Tình huống

    Bạn tới quầy lễ tân khách sạn sau chuyến bay dài. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói tên NGAY sau chữ 예약했어요 thì lễ tân tra được luôn, đỡ một vòng hỏi đáp.
    TOPIK 1
  4. 4

    체크인 할게요.

    chekeuin halgeyo

    Tôi làm thủ tục nhận phòng ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng ở quầy và muốn nhận phòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào체크인 / 체크아웃 là từ mượn, dùng y như tiếng Anh. Khách sạn Hàn nhận phòng thường từ 3 giờ chiều.
    TOPIK 1
  5. 5

    몇 시부터 체크인 돼요?

    myeot sibuteo chekeuin dwaeyo?

    Mấy giờ thì nhận phòng được ạ?

    Tình huống

    Bạn tới sớm và phòng có thể chưa sẵn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTới sớm thì gửi hành lý ở quầy rồi đi chơi — hỏi tiếp bằng câu gửi hành lý bên dưới.
    TOPIK 1
  6. 6

    짐 좀 맡아 주세요.

    jim jom mata juseyo

    Giữ giúp tôi hành lý với ạ.

    Tình huống

    Bạn trả phòng rồi nhưng chiều mới bay. Bạn nhờ lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nào맡다 là "nhận giữ hộ". Khách sạn Hàn giữ hành lý miễn phí, kể cả sau khi trả phòng.
    TOPIK 1
  7. 7

    몇 시에 체크아웃이에요?

    myeot sie chekeuausieyo?

    Mấy giờ phải trả phòng ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn ngủ nướng và cần biết hạn cuối. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThường là 11 giờ trưa. Muộn hơn thì hỏi 늦게 체크아웃 돼요? — nhiều nơi tính thêm tiền.
    TOPIK 1
  8. 8

    방을 바꿀 수 있어요?

    bangeul bakkul su isseoyo?

    Đổi phòng được không ạ?

    Tình huống

    Phòng của bạn ồn vì ngay cạnh thang máy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ LÝ DO thì dễ được đổi hơn. Câu này lịch sự hơn 방 바꿔 주세요 vì để ngỏ khả năng từ chối.
    TOPIK 1
  9. 9

    수건 좀 더 주세요.

    sugeon jom deo juseyo

    Cho tôi thêm khăn tắm với ạ.

    Tình huống

    Phòng chỉ có một cái khăn mà bạn đi hai người. Bạn gọi lễ tân nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào수건 là khăn nói chung. Khăn tắm to thì 타월, khăn giấy thì 휴지.
    TOPIK 1
  10. 10

    아침 식사 포함이에요?

    achim siksa pohamieyo?

    Có bao gồm bữa sáng không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết sáng mai có phải trả thêm tiền ăn không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào포함 (bao gồm). Khung này hỏi được mọi thứ trong giá: 세금 포함이에요?
    TOPIK 1
  11. 11

    와이파이 비밀번호 알려 주세요.

    waipai bimilbeonho allyeo juseyo

    Cho tôi mật khẩu wifi với ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa vào phòng và cần lên mạng. Bạn hỏi lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhách sạn Hàn thường in mật khẩu trên thẻ phòng — kiểm tra trước khi gọi xuống quầy.
    TOPIK 1
  12. 12

    방이 너무 추워요.

    bangi neomu chuwoyo

    Phòng lạnh quá ạ.

    Tình huống

    Máy sưởi không chạy và bạn không ngủ được. Bạn gọi lễ tân nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói vấn đề trước, đề nghị sau. Người Hàn coi việc kêu ca kèm giải pháp là chuyên nghiệp.
    TOPIK 1
  13. 13

    온수가 안 나와요.

    onsuga an nawayo

    Không có nước nóng ạ.

    Tình huống

    Bạn mở vòi tắm mà nước cứ lạnh ngắt. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nào온수 (nước nóng) / 냉수 (nước lạnh). Trên vòi ở Hàn ghi đúng hai chữ này.
    TOPIK 1
  14. 14

    하루 더 묵고 싶어요.

    haru deo mukgo sipeoyo

    Tôi muốn ở thêm một đêm.

    Tình huống

    Chuyến bay bị dời và bạn cần ở lại thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào묵다 là "trọ lại". Đời thường hơn thì nói 하루 더 있고 싶어요.
    TOPIK 2
  15. 15

    근처에 편의점 있어요?

    geuncheoe pyeonuijeom isseoyo?

    Gần đây có cửa hàng tiện lợi không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần mua nước lúc mười một giờ đêm. Bạn hỏi lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn hầu như góc phố nào cũng có cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ — câu này gần như luôn được trả lời "có".
    TOPIK 1
  16. 16

    여기 유명한 데가 어디예요?

    yeogi yumyeonghan dega eodiyeyo?

    Ở đây chỗ nào nổi tiếng ạ?

    Tình huống

    Bạn tới thành phố lạ và không biết đi đâu. Bạn hỏi lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nào데 là "chỗ, nơi", đời thường hơn 곳. Lễ tân Hàn thường đưa hẳn bản đồ và khoanh bút cho bạn.
    TOPIK 1
  17. 17

    입장료가 얼마예요?

    ipjangnyoga eolmayeyo?

    Vé vào cửa bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng trước cổng bảo tàng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCung điện ở Seoul miễn phí nếu mặc hanbok — nhiều người thuê hanbok gần cổng để vào miễn phí.
    TOPIK 1
  18. 18

    학생 할인 있어요?

    haksaeng harin isseoyo?

    Có giảm giá cho sinh viên không ạ?

    Tình huống

    Bạn có thẻ sinh viên và muốn xem có được bớt không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThẻ sinh viên nước ngoài nhiều nơi vẫn chấp nhận — cứ hỏi, không mất gì.
    TOPIK 1
  19. 19

    몇 시에 문 닫아요?

    myeot sie mun dadayo?

    Mấy giờ thì đóng cửa ạ?

    Tình huống

    Bạn tới muộn và sợ nơi này sắp nghỉ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào문 닫다 (đóng cửa) ngược với 문 열다 (mở cửa). Cách nói giờ làm việc quen thuộc.
    TOPIK 1
  20. 20

    지도 있어요?

    jido isseoyo?

    Có bản đồ không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn tờ bản đồ giấy để đỡ tốn pin điện thoại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGoogle Maps ở Hàn KHÔNG chỉ đường bộ được vì lý do an ninh — dùng Naver Map hoặc Kakao Map.
    TOPIK 1
  21. 21

    여기가 어디쯤이에요?

    yeogiga eodijjeumieyo?

    Chỗ này khoảng chỗ nào trên bản đồ ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm bản đồ nhưng không định vị được mình đang đứng đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào쯤 là "khoảng chừng". Gắn được sau nơi chốn lẫn thời gian: 세 시쯤.
    TOPIK 2
  22. 22

    사진 좀 찍어 주시겠어요?

    sajin jom jjigeo jusigesseoyo?

    Anh/chị chụp giúp tôi tấm ảnh được không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn có ảnh của mình trước cảnh đẹp và phải nhờ người lạ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhờ người lạ thì dùng mức lịch sự cao nhất. Đưa máy đã mở sẵn ứng dụng chụp là phép lịch sự.
    TOPIK 1
  23. 23

    한 장 더 부탁해요.

    han jang deo butakaeyo

    Chụp thêm tấm nữa giúp tôi nhé.

    Tình huống

    Tấm vừa chụp bị nhoè và bạn muốn chụp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào장 là lượng từ cho thứ MỎNG DẸT: ảnh, giấy, vé. 한 장, 두 장.
    TOPIK 1
  24. 24

    기념품 어디서 사요?

    ginyeompum eodiseo sayo?

    Mua đồ lưu niệm ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn mua quà mang về cho gia đình. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào기념품 (đồ lưu niệm) khác 선물 (quà tặng). Quà mang về từ chuyến đi gọi riêng là 여행 선물.
    TOPIK 1
  25. 25

    면세점 어디예요?

    myeonsejeom eodiyeyo?

    Cửa hàng miễn thuế ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn đã qua cửa an ninh sân bay và muốn mua sắm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSân bay Incheon có hai nhà ga — mua ở ga này không lấy hàng ở ga kia được.
    TOPIK 2
  26. 26

    탑승구가 어디예요?

    tapseungguga eodiyeyo?

    Cửa lên máy bay ở đâu ạ?

    Tình huống

    Sắp tới giờ bay mà bạn chưa tìm ra cửa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào탑승구 là cửa ra máy bay. Trên vé ghi là GATE — đối chiếu số trên bảng điện tử.
    TOPIK 2
  27. 27

    창가 자리로 주세요.

    changga jariro juseyo

    Cho tôi ghế cạnh cửa sổ ạ.

    Tình huống

    Bạn làm thủ tục bay và muốn chọn chỗ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào창가 (cửa sổ) / 복도 (lối đi). Nói sớm lúc làm thủ tục thì còn chỗ để chọn.
    TOPIK 1
  28. 28

    가방을 부칠게요.

    gabangeul buchilgeyo

    Tôi gửi vali này ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng ở quầy làm thủ tục với hành lý ký gửi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào부치다 là "gửi (hành lý, thư)". Hành lý xách tay là 기내용, ký gửi là 위탁 수하물.
    TOPIK 2
  29. 29

    무게가 초과됐어요?

    mugega chogwadwaesseoyo?

    Có bị quá cân không ạ?

    Tình huống

    Vali của bạn trông nặng và bạn lo bị tính thêm tiền. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuá cân ở sân bay Hàn tính tiền khá nặng. Cân thử ở nhà trước khi ra sân bay.
    TOPIK 2
  30. 30

    비행기가 몇 시에 출발해요?

    bihaenggiga myeot sie chulbalhaeyo?

    Máy bay cất cánh lúc mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn không nhớ rõ giờ bay ghi trên vé. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào출발 (khởi hành) / 도착 (tới nơi). Hai chữ này ghi trên mọi bảng điện tử ở nhà ga và sân bay.
    TOPIK 1
  31. 31

    지연됐어요?

    jiyeondwaesseoyo?

    Chuyến bay bị hoãn ạ?

    Tình huống

    Bảng điện tử hiện chữ lạ bên cạnh chuyến của bạn. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào지연 (hoãn) / 결항 (huỷ chuyến). Hai chữ nên nhận mặt để không hiểu nhầm.
    TOPIK 2
  32. 32

    짐이 안 나왔어요.

    jimi an nawasseoyo

    Hành lý của tôi chưa ra.

    Tình huống

    Băng chuyền đã ngừng chạy mà vali của bạn vẫn chưa thấy. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo ngay tại quầy thất lạc hành lý TRƯỚC KHI ra khỏi khu vực — ra rồi thì khó xử lý hơn nhiều.
    TOPIK 1
  33. 33

    택시 어디서 타요?

    taeksi eodiseo tayo?

    Bắt taxi ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn ra khỏi ga tàu với vali và cần bắt xe. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSân bay và ga lớn ở Hàn có điểm đón taxi riêng, xếp hàng theo thứ tự.
    TOPIK 1
  34. 34

    공항까지 얼마나 걸려요?

    gonghangkkaji eolmana geollyeoyo?

    Tới sân bay mất bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn tính giờ ra sân bay cho kịp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTàu tốc hành sân bay AREX từ Seoul tới Incheon mất khoảng 45 phút và đúng giờ hơn taxi.
    TOPIK 1
  35. 35

    길이 막힐 수도 있어요.

    giri makil sudo isseoyo

    Có thể sẽ tắc đường đấy.

    Tình huống

    Bạn nhắc người đi cùng nên ra sớm hơn dự tính. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 수도 있다 là "có thể xảy ra". Nhẹ hơn -ㄹ 거예요 vì chỉ nêu khả năng.
    TOPIK 2
  36. 36

    일찍 출발해요.

    iljjik chulbalhaeyo

    Mình đi sớm đi.

    Tình huống

    Bạn muốn tránh tắc đường giờ cao điểm. Bạn đề nghị gì?

    Người bản xứ dùng thế nào일찍 (sớm) là trạng từ, khác 이르다 (sớm) là tính từ. Trạng từ đứng trước động từ.
    TOPIK 1
  37. 37

    여기 처음 왔어요.

    yeogi cheoeum wasseoyo

    Tôi mới tới đây lần đầu.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có quen chỗ này không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này thì người Hàn thường tự động chỉ dẫn thêm — đây là lời mời giúp đỡ ngầm.
    TOPIK 1
  38. 38

    경치가 좋아요.

    gyeongchiga joayo

    Cảnh đẹp quá.

    Tình huống

    Bạn đứng ở điểm ngắm cảnh và nhìn ra xa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào경치 là cảnh thiên nhiên. Cảnh phố phường thì hay nói 야경 (cảnh đêm).
    TOPIK 1
  39. 39

    사람이 너무 많아요.

    sarami neomu manayo

    Đông người quá.

    Tình huống

    Điểm tham quan chật kín và bạn không chen nổi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào많다 (nhiều) ngược với 적다 (ít). Nói về người thì dùng 많다, không dùng 크다.
    TOPIK 1
  40. 40

    조용한 데 없어요?

    joyonghan de eopseoyo?

    Có chỗ nào yên tĩnh hơn không ạ?

    Tình huống

    Quán ồn quá và bạn muốn tìm chỗ khác. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào조용하다 (yên tĩnh) ngược với 시끄럽다 (ồn ào). Cả hai đều là tính từ nên đứng trước danh từ ở dạng -ㄴ/은.
    TOPIK 1
  41. 41

    내일 다시 올게요.

    naeil dasi olgeyo

    Mai tôi sẽ quay lại.

    Tình huống

    Nơi này sắp đóng cửa mà bạn chưa xem hết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVé nhiều bảo tàng Hàn dùng được cả ngày nhưng không sang ngày hôm sau — hỏi trước cho chắc.
    TOPIK 1
  42. 42

    한국에 또 오고 싶어요.

    hanguge tto ogo sipeoyo

    Tôi muốn quay lại Hàn Quốc nữa.

    Tình huống

    Chuyến đi kết thúc và bạn muốn nói lời tạm biệt với người dẫn đường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này làm người Hàn rất vui — họ coi đó là lời khen dành cho đất nước mình.
    TOPIK 1
  43. 43

    언젠가 부산에 가 보고 싶어요.

    eonjenga busane ga bogo sipeoyo

    Có ngày nào đó tôi muốn thử tới Busan.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn muốn đi đâu ở Hàn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào언젠가 (ngày nào đó). Ghép -아/어 보다 (thử) với -고 싶다 (muốn) thành "muốn thử".
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.