Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Better Call Saul

Học tiếng Anh qua phim Better Call Saul

2015

Phần tiền truyện được đề cử Emmy này của "Tập làm người xấu" theo dấu vị luật sư bình thường Jimmy McGill khi chuyển mình thành luật sư thách thức đạo đức Saul Goodman.

16 từ vựng thông dụng trong Better Call Saul

lawyer— luật sư

“Well, I'm just fuzzy as to why you think he needs a lawyer.”

law— luật, quy luật

“Because I'm Saul Goodman, attorney-at-law.”

client— khách hàng

“I was running a scam to get a client.”

legal— pháp lý

“When legal forces have you cornered, better call Saul!”

elderly— người cao tuổi

“Yeah, the things the elderly have to deal with...”

chuck— ném, vứt

“Uh, mm, 1, 2/3 are Chuck's.”

prior— trước

“Petty with a prior.”

petty— tầm thường, nhỏ nhặt

“accusing him of petty theft.”

county— quận, hạt

“from the county treasury... And the number here is, uh, $1.6 million...”

trial— phiên tòa, thử nghiệm

“Uh, arraignments, voir dire, jury trial...”

scam— lừa đảo, trò bịp

“He... he wanted to scam you.”

attorney— luật sư

“My name's James McGill. I'm an attorney.”

assault— tấn công, hành hung

“Forget the property damage and assault charges.”

prosecution— sự truy tố, khởi tố

“Fact two... Now, the prosecution”

discrepancy— sự khác biệt, mâu thuẫn

“It's an accounting discrepancy.”

exonerate— miễn tội, minh oan

“We want you, our lawyer, to exonerate Craig.”

Better Call Saul là phần tiền truyện của Breaking Bad, nhưng với người học tiếng Anh thì nó là lựa chọn dễ hơn — và đó là điều ít ai nói.

Chậm hơn, và câu đầy đủ hơn

Bộ này nổi tiếng vì nhịp thong thả. Nhân vật để im lặng kéo dài, nói hết câu rồi mới tới lượt người khác, và rất ít khi nói chồng lời. Với khán giả quen phim nhanh thì đó là điểm gây tranh cãi; với người học thì đó gần như là điều kiện lý tưởng.

Nhân vật chính là luật sư, nên anh ta nói để thuyết phục — nghĩa là câu có cấu trúc, có mở có kết, không cụt lủn như hội thoại đời thường. Nghe những đoạn đó bạn học được cả cách tổ chức ý, không chỉ từ vựng.

Từ vựng: pháp lý, ở mức dùng được

  • lawyer, attorney, client, legal, law — nhóm cơ bản, lặp lại mỗi tập nên nhớ rất nhanh. Lawyer và attorney gần như đồng nghĩa trong tiếng Anh Mỹ.
  • trial, prosecution, assault, county — quy trình tố tụng. Prosecution là bên công tố; county là cấp hành chính Mỹ mà bản tin nào cũng nhắc.
  • exonerate, discrepancy, prior, petty — nhóm khó hơn. Exonerate (minh oan) là từ C2 nhưng xuất hiện đều trong tin tức pháp luật; discrepancy (sự sai lệch) thì dùng được cả trong công việc văn phòng.
  • scam, elderly — từ các tuyến truyện về lừa đảo và về những vụ kiện liên quan người cao tuổi.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 45 phút. Nhịp chậm nên xem trọn tập không mệt.
  • Các cảnh nhân vật chính thuyết phục người khác là phần đáng nghe kỹ nhất — anh ta lặp lại một kỹ thuật: nêu vấn đề, đưa ví dụ, rồi chốt. Nghe vài lần là bạn dùng lại được khung đó.
  • Xem theo thứ tự từ mùa 1. Không cần xem Breaking Bad trước.

Hợp với ai

B1 đến B2. Nếu bạn muốn tiếng Anh pháp lý ở mức cao hơn và nhiều thuật ngữ tài chính hơn, Suits là bước tiếp theo. Nếu bạn thấy Breaking Bad quá căng, bộ này nhẹ hơn nhiều về mặt cảm xúc.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.