Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Gossip Girl

Học tiếng Anh qua phim Gossip Girl

2007

Những học sinh thượng lưu ở trường tư thục Manhattan dường như được quyền tự tung tự tác. Ngoại trừ việc một blogger ẩn danh đang theo dõi mọi hành vi của họ.

16 từ vựng thông dụng trong Gossip Girl

upper— phía trên, cao hơn

“The modern mores and misdoings of upper crust Manhattan.”

interview— phỏng vấn

“I read the interview you did for "The Guardian"”

royal— hoàng gia, cao quý

“until you are an official member of the royal family.”

novel— tiểu thuyết

“Um... I wrote a novel.”

rights— quyền

“Well, don't be too quick to option her life rights”

fund— quỹ

“Well, wait. What about your trust fund?”

chuck— ném, vứt

“Wonder if she invited Chuck.”

gossip— tin đồn, chuyện phiếm

“So this is your humble Gossip Girl”

spectator— khán giả, người xem

“As of recently, I own "The New York Spectator,"”

apparently— hình như, có vẻ như

“Apparently, she's broken quite a few things in your home”

launch— phóng, khởi động

“before the 9/11 Memorial 10th Anniversary album launch.”

internship— thực tập, kỳ thực tập

“get an internship this fall.”

elite— tinh hoa

“into the scandalous lives of Manhattan's elite.”

clause— điều khoản

“Yes, but I didn't put in any such clause.”

acknowledge— thừa nhận, công nhận

“then I will not acknowledge the child as my heir.”

civil— dân sự

“A civil service and a religious ceremony?”

Gossip Girl là series về giới trẻ nhà giàu ở New York, và nó có một công cụ mà người học nên tận dụng: giọng dẫn chuyện xuất hiện xuyên suốt mọi tập.

Giọng dẫn chuyện là lưới an toàn

Mỗi tập mở đầu và kết thúc bằng lời của một người kể giấu mặt, và cô ấy còn chen vào giữa tập để bình luận. Giọng đó chậm, rõ, câu đầy đủ — khác hẳn phần hội thoại nhanh của các nhân vật.

Nếu bạn lỡ mất một đoạn thoại, giọng dẫn thường tóm tắt lại. Đó là lưới an toàn giúp bạn không mất mạch, và cũng là phần dễ nghe nhất để bắt đầu.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • elite, upper, fund, estate — thế giới thượng lưu. Upper East Side là khu phố trung tâm của cả series.
  • internship, interview, launch — mảng sự nghiệp. Các nhân vật đều đang xây dựng sự nghiệp thời trang hoặc xuất bản, nên nhóm từ này rất dùng được.
  • gossip, spectator, acknowledge, apparently — giao tiếp và tin đồn. Apparently (nghe nói là, có vẻ như) là từ đệm cực phổ biến trong tiếng Anh nói.
  • clause, civil, rights, novel — nhóm trang trọng hơn, từ các tuyến pháp lý và văn chương.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 42 phút. Xem theo thứ tự, series có tuyến truyện nối nhau.
  • Bắt đầu bằng các đoạn dẫn chuyện: nghe chúng trước, rồi mới vào phần hội thoại.
  • Nhân vật nói rất nhanh và nhiều từ lóng của giới trẻ New York. Đừng đặt mục tiêu hiểu hết ngay từ mùa đầu.

Hợp với ai

B1 đến B2. Có nội dung người lớn và chủ đề tiêu cực, hợp từ tuổi thiếu niên lớn trở lên.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.