Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Glee

Học tiếng Anh qua phim Glee

2009

Dù các mối quan hệ gặp trắc trở và bị một huấn luyện viên xấu tính của đội cổ vũ chơi xấu nhưng một giáo viên vẫn nỗ lực dẫn dắt một CLB Glee yếu thế đạt được thành công.

16 từ vựng thông dụng trong Glee

sue— kiện

“Enjoy. Thanks a lot, Sue.”

pregnant— mang thai

“Will, if my diabetes comes back, I can't get pregnant.”

perform— biểu diễn, thực hiện

“Finn was worried about having to perform a solo”

musical— thuộc âm nhạc

“Your kids can only perform these preapproved musical selections.”

puck— quả bóng khúc côn cầu, đĩa tròn

“Dismissed! Puck, in my office in five minutes.”

craft— thủ công, nghề

“You usually don't let me in your craft room.”

being— con người, sự tồn tại

“being waterboarded. That's hard.”

vocal— giọng nói, thanh nhạc

“I was given dance lessons, vocal lessons—”

scholarship— học bổng

“You'll lose your football scholarship.”

rehearsal— sự tập dượt, diễn tập

“Hey, don't be late for rehearsal this afternoon.”

minority— thiểu số

“They can't fire me 'cause I'm a minority,”

competitive— cạnh tranh

“anything to give me a competitive edge.”

choreography— biên đạo múa, nghệ thuật múa

“Rachel, you can do choreography.”

quarterback— hậu vệ

“You stole my quarterback.”

complacent— tự mãn, chủ quan

“The kids have gotten really complacent.”

empower— trao quyền, tạo điều kiện

“I empower my Cheerios to live in a state of constant fear...”

Glee là series về một câu lạc bộ hợp xướng trung học, và mỗi tập có vài bài hát. Với người học tiếng Anh, đó là điểm khác biệt lớn nhất: bạn được cả hội thoại lẫn lời hát trong cùng một chỗ.

Hai kênh học trong một tập

Phần hội thoại là tiếng Anh học đường Mỹ: nhanh, nhiều tiếng lóng, câu ngắn. Phần bài hát thì chậm hơn, lời rõ, và lặp lại — dễ nghe hơn hẳn.

Cách dùng hiệu quả: xem trọn tập để theo chuyện, rồi quay lại chỉ các đoạn hát để nghe kỹ và hát theo. Hát theo là cách luyện nối âm và ngữ điệu nhẹ nhàng nhất, vì nhạc giữ nhịp giúp bạn.

Nếu bạn thích cách học này, cụm học tiếng Anh qua bài hát là bước tiếp theo tự nhiên — cùng kỹ thuật, chỉ khác là không có phần hội thoại kèm.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • rehearsal, vocal, perform, choreography — thế giới biểu diễn. Rehearsal (buổi tập) và choreography (biên đạo) là từ chuyên ngành nhưng dễ nhớ vì lặp lại mỗi tập.
  • scholarship, competitive, minority, empower — mảng học đường và xã hội. Scholarship (học bổng) là từ bạn cần nếu định du học.
  • sue, pregnant, craft, complacent — từ các tuyến truyện. Lưu ý sue vừa là tên nhân vật vừa là động từ "kiện".

Cách xem

  • Tập dài khoảng 44 phút. Xem theo thứ tự từ mùa 1.
  • Các đoạn hát thường có lời hiện rõ trong phụ đề — dùng chúng làm bài luyện phát âm.
  • Phần hội thoại nhanh và nhiều tiếng lóng tuổi teen; nếu đuối, tập trung vào các bài hát trước.

Hợp với ai

B1 trở lên, và đặc biệt hợp nếu bạn thích học qua âm nhạc. Có một số chủ đề tuổi teen nhạy cảm, hợp từ tuổi thiếu niên trở lên.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.