Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Blood Diamond

Học tiếng Anh qua phim Blood Diamond

2006

Giữa cuộc nội chiến nảy lửa bùng nổ năm 1999 ở Sierra Leone, một tên lính đánh thuê trở thành kẻ buôn lậu và một ngư dân bình thường ở vùng Mende cùng nhau tham gia thực hiện hai nhiệm vụ liều lĩnh: truy tìm viên kim cương hồng vô giá và giải cứu đứa con trai của tay ngư dân bị quân phiến loạn tàn bạo bắt đi lính khi chỉ là một đứa bé. Chúng lần lượt đi qua các vùng đất xinh đẹp, tàn phá, giết chóc, đổ máu và để lại những ký ức đầy ác mộng cho những đứa trẻ ấy. Phim là cuộc phiêu lưu gay cấn đầy cảm xúc, tính nhân bản sâu xắc xen lẫn những pha hành động thót tim, khiến người xem xúc động tận đáy lòng.

16 từ vựng thông dụng trong Blood Diamond

shed— nhà kho, lột xác

“Make them hear you in Freetown. Shed their blood! Shed their blood!”

journalist— nhà báo

“I'm a print journalist. I drank it.”

sleeve— tay áo, ống tay

“Long sleeve or short sleeve?”

comment— bình luận

“Can you comment on the diamonds mined in Sierra Leone?”

demand— nhu cầu, yêu cầu

“...and I don't anticipate that demand diminishing.”

insist— khăng khăng
interior— nội thất

“I've got a letter from the minister of interior and a Liberian visa as well.”

conflict— xung đột

“...the direct or indirect import of all rough diamonds from conflict zones.”

minister— bộ trưởng

“The minister of the interior has expressed confidence...”

refugee— người tị nạn

“The United Nations has described the refugee situation as critical.”

smuggle— buôn lậu, lén lút

“They get the stones that I smuggle into Liberia.”

vital— quan trọng, thiết yếu

“Hi, I'm Maddy Bowen with Vital Affairs magazine.”

slave— nô lệ

“King Leopold took one hand for every hundredth slave in the Congo...”

civil— dân sự

“Civil war rages for control over the diamond fields.”

manifest— bản kê hàng hóa

“Yes, according to the manifest.”

apartheid— chế độ phân biệt chủng tộc, apartheid

“There was no apartheid in a foxhole. The colonel always used to tell us that.”

Blood Diamond lấy bối cảnh nội chiến Sierra Leone và ngành buôn kim cương. Với người học tiếng Anh, nó cho ba giọng châu Phi và giọng Nam Phi trắng — nhóm gần như không xuất hiện ở đâu khác trên trang.

Ba nhân vật, ba thứ tiếng Anh

Một ngư dân Sierra Leone nói tiếng Anh Tây Phi. Một tay buôn gốc Rhodesia nói giọng Nam Phi rất nặng. Một nhà báo Mỹ nói giọng Mỹ chuẩn.

Ba người này nói chuyện với nhau suốt phim, nên bạn nghe được ba hệ giọng đặt cạnh nhau trong cùng một cảnh — cách so sánh hiệu quả hơn nhiều so với xem ba bộ phim riêng.

Tuyến nhà báo còn cho bạn ngôn ngữ tác nghiệp: phỏng vấn, kiểm chứng nguồn tin, viết bài dưới áp lực.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • journalist, comment, demand — báo chí. Demand vừa là "đòi hỏi" vừa là "nhu cầu" trong kinh tế.
  • insist, shed, sleeve — insist (khăng khăng) thường đi với on: she insisted on paying.

Xem tiếp trong cụm

Invictus cùng giọng Nam Phi; Spotlight và The Post cùng mảng báo chí.

Cảnh báo

Bạo lực rất nặng, có cảnh trẻ em bị ép làm lính. Người trưởng thành.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.