Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Milk

Học tiếng Anh qua phim Milk

2008

Harvey Milk là một người đồng tính có quan điểm chính trị tích cực. Ông đã dấn thân vào con đường chông gai này với hi vọng sẽ thay đổi cái nhìn của xã hội về những người đồng tính. Sau hai chiến dịch tranh cử không thành công, năm 1977, ông đã giành được một ghế tại Ủy ban Giám sát San Francisco. Chiến thắng này cũng đánh dấu việc lần đầu tiên một người đồng tính có mặt trong Quốc hội Mỹ.

16 từ vựng thông dụng trong Milk

rights— quyền

“and his civil rights lawyer sidekick, Rick Stokes.”

supervisor— người giám sát

“Both Mayor Moscone and Supervisor Harvey Milk”

issue— vấn đề, phát hành

“The issue was whether or not to repeal a four-month-old ordinance,”

mayor— thị trưởng

“...room 200. I'm in the mayor's office.”

politics— chính trị

“For you, politics is a game, a lark.”

county— quận, hạt

“her group is crusading to repeal a new Dade County law,”

campaign— chiến dịch

“I want you to know that my campaign is very interested”

recruit— tuyển dụng

“My name is Harvey Milk and I want to recruit you.”

prop— chống, đạo cụ

“Realistic? We're not interested in staying in the closet, losing Prop 6.”

activist— nhà hoạt động

“an activist, a gay activist,”

association— hiệp hội, sự liên kết

“to join the, what's it called, The Eureka Valley Merchants Association.”

union— liên minh, công đoàn

“The union boys, women, the seniors, the gays and minorities.”

civil— dân sự

“You see, if homosexuals are allowed their civil rights,”

liberal— tự do, phóng khoáng

“Why then does your liberal establishment refuse to answer our calls?”

aide— trợ lý

“you can have your aide make an appointment with my aide.”

enforce— thi hành, thực thi

“The San Francisco police force is happy to enforce either.”

Milk kể về Harvey Milk, chính trị gia đồng tính công khai đầu tiên được bầu ở California năm 1977. Với người học tiếng Anh, nó cho ngôn ngữ vận động và tranh cử.

Nói trước đám đông, nhiều lần, nhiều kiểu

Nhân vật chính là dân vận động chuyên nghiệp, nên phim đầy cảnh anh ta nói trước công chúng: phát biểu trên bậc thềm, tranh luận trên truyền hình, thuyết phục từng người trong quán.

Ba bối cảnh đó đòi ba giọng điệu khác nhau, và bạn nghe được cùng một người điều chỉnh cách nói theo đối tượng. Đó chính là kỹ năng ngôn ngữ mà người học ít khi được dạy.

Phim cũng cho từ vựng về bộ máy chính quyền địa phương Mỹ — hội đồng thành phố, trưng cầu dân ý, vận động cử tri.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • rights, politics, mayor, county — chính quyền địa phương. County (quận, hạt) là đơn vị hành chính Mỹ.
  • supervisor, issue — issue ở đây là "vấn đề chính trị được đưa ra bàn", nghĩa rất hay gặp trong tin tức.

Xem tiếp trong cụm

Gandhi và Invictus cùng mảng vận động; Darkest Hour cùng chủ đề hùng biện; Madam Secretary cho ngôn ngữ chính trị đương đại.

Cảnh báo

Có nội dung người lớn và một kết thúc bạo lực. Người trưởng thành.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.