Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Fear the Walking Dead

Học tiếng Anh qua phim Fear the Walking Dead

2015

Bối cảnh lấy tại thành phố LA – Hoa Kỳ, phim kể về một thầy giáo nam đã ly hôn với cô vợ, là một hướng dẫn viên du lịch, và 2 đứa con của mình, ngoài ra còn một người cháu gái. Sự lây nhiễm thây ma bắt nguồn từ gia đình anh này, và mở ra 1 tương lai đầy u ám đối với nền văn minh nhân loại…

16 từ vựng thông dụng trong Fear the Walking Dead

please— làm vui lòng, xin

“No, look, just don't go there, please, all right?”

previously— trước đây

“Previously on Fear the Walking Dead...”

facility— cơ sở, tiện nghi

“I've got to find a facility.”

ex-wife— vợ cũ

“'Cause I don't know where your ex-wife goes.”

contribute— đóng góp

“Everyone here needs to contribute”

assistance— sự hỗ trợ

“and requested the assistance of the national guard”

hell— địa ngục

“What the hell is going on?”

military— quân sự

“Come on, man. Free medical, care of the US Military.”

compound— hợp chất

“You know where the compound--”

paranoid— hoang tưởng, đa nghi

“Yeah, I want my customers paranoid”

protest— phản đối

“There's a protest. I'm at a protest.”

quarantine— cách ly

“talking about quarantine camps out near Barstow.”

salvage— cứu hộ, trục vớt

“so I had to salvage from another neighbor.”

morale— tinh thần, sĩ khí

“It's bad for morale. But look at these guys.”

leverage— tận dụng, đòn bẩy

“My leverage equity is on Saint Claude Avenue.”

vessel— tàu, thuyền

“The kind of weapon that could only be mounted on a larger vessel.”

Fear the Walking Dead là phần ngoại truyện của The Walking Dead, kể về giai đoạn đầu khi thảm hoạ mới xảy ra. Với người học tiếng Anh, khác biệt đó rất có ý nghĩa.

Giai đoạn đầu nghĩa là còn nhiều thoại đời thường

Ở The Walking Dead, thế giới đã sụp đổ nên nhân vật chỉ nói câu ngắn và mệnh lệnh. Bộ này bắt đầu sớm hơn — trường học còn mở, người ta còn đi làm, gia đình còn cãi nhau chuyện thường ngày.

Nghĩa là bạn có nhiều hội thoại dùng lại được hơn, trước khi phim chuyển sang chế độ sinh tồn.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • facility, assistance, contribute — nhóm trang trọng, dùng được rộng.
  • ex-wife, please — đời sống gia đình, tuyến chính của các mùa đầu.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 45 phút. Mùa 1 là phần giàu thoại đời thường nhất — đó cũng là phần đáng học nhất.
  • Không cần xem The Walking Dead trước.

Cảnh báo

Kinh dị và bạo lực máu me. Không hợp trẻ em.

Xem trước hay xem sau The Walking Dead?

Bộ này kể giai đoạn đầu của cùng một thế giới, khi xã hội mới bắt đầu sụp đổ. Nghĩa là nhân vật vẫn còn đi làm, đi học, nói chuyện điện thoại — nhiều tiếng Anh đời thường hơn hẳn bộ chính.

Với người học, bắt đầu từ đây hợp lý hơn: bạn có đủ hội thoại thường ngày để nhặt từ, trước khi chuyển sang bộ chính vốn ít lời hơn và nặng nề hơn.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.