Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim The Lion King

Học tiếng Anh qua phim The Lion King

1994

Lấy bối cảnh là khu vực rừng hoang Phi Châu, bộ phim đã xây dựng nên cả một xã hội có tổ chức của thế giới loài vật. Trong xã hội ấy cũng có những mâu thuẫn, cũng có tranh chấp và có cả tình yêu như thế giới loài người. Nhân vật chính của Vua sư tử là chú sư tử con Simba, con trai của Mufasa vị vua đang thống trị thế giới hoang dã ở đây. Cuộc sống hạnh phúc yêu đời bên cạnh cha mẹ và cô bạn Nala của cậu sớm chấm dứt khi người chú ruột Scar có âm mưu cướp ngai vàng của cha cậu....

16 từ vựng thông dụng trong The Lion King

scar— sẹo, vết sẹo

“Scar, old buddy, old pal? Huh? Did ya, did ya, did ya?”

pride— tự hào

“Sire! Hyenas in the Pride Lands!”

roar— gầm, tiếng gầm

“you might want to work on that little roar of yours, hmm?”

challenge— thử thách

“Is that a challenge?”

chubby— mũm mĩm, tròn trịa

“Did he just call me chubby?”

presentation— bài thuyết trình

“Sarabi and I didn't see you at the presentation of Simba.”

wee— nhỏ xíu, tí hon
mighty— mạnh mẽ, hùng mạnh

“the mighty will be free to take whatever they want.”

wildly— mãnh liệt, hoang dã
scam— lừa đảo, trò bịp
aroma— mùi thơm, hương thơm
indifference— sự thờ ơ, lạnh lùng

“It's a meaningless line of indifference.”

majesty— sự uy nghi, bệ hạ

“Impeccable timing, Your Majesty.”

philosophy— triết học
prosper— thịnh vượng, phát đạt

“Of course, as I say, cheetahs never prosper.”

mangy— ghẻ lở, bẩn thỉu

“those slobbering, mangy, stupid poachers”

The Lion King là phim hoạt hình được người Việt xem nhiều nhất trong nhóm Disney kinh điển, và nó hợp với người mới học tiếng Anh vì một lý do rất thực tế: nhiều người đã thuộc lòng cốt truyện từ nhỏ. Khi không phải theo dõi chuyện gì đang xảy ra, toàn bộ sự chú ý dồn được vào lời thoại.

Một từ dạy được cả bài học

Từ pride xuất hiện dày đặc trong phim, và nó mang hai nghĩa cùng lúc — cả hai đều đúng trong bối cảnh. Pride là "niềm kiêu hãnh", nhưng a pride of lions lại là "một bầy sư tử". Cả bộ phim chơi trên sự trùng hợp đó: Pride Rock vừa là tên vách đá vừa gợi tới lòng tự tôn của dòng họ.

Đây là ví dụ tốt nhất mà một người học có thể gặp về chuyện một từ tiếng Anh mang nhiều nghĩa, và nghĩa nào đúng thì phải đọc từ ngữ cảnh chứ không tra từ điển ra ngay.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • pride, roar, mighty, scar — nhóm gắn với sư tử và quyền lực. Scar vừa là tên nhân vật phản diện vừa có nghĩa "vết sẹo".
  • majesty, prosper, philosophy — lớp trang trọng. Prosper (thịnh vượng) và philosophy (triết lý) đến từ những đoạn nói về cách sống, phần nội dung khiến phim được nhớ lâu.
  • challenge, indifference, presentation — từ trừu tượng dùng được rộng, kể cả trong bài luận.
  • chubby, wee, aroma, mangy — nhóm mô tả, phần lớn từ các nhân vật hài.

Cách xem

  • Phim dài 88 phút. Với người mới, chia làm ba buổi khoảng ba mươi phút.
  • Các bài hát trong phim rất dễ thuộc và lời khá đơn giản — hát theo là cách luyện phát âm nhẹ nhàng, đặc biệt nếu bạn học cùng con.
  • Nếu đã thuộc cốt truyện, hãy thử xem một đoạn không bật phụ đề trước, rồi mới bật lên đối chiếu. Bạn sẽ ngạc nhiên vì nghe được nhiều hơn tưởng.

Hợp với ai

A1 đến B1, và hợp để xem cùng trẻ nhỏ. Có vài cảnh buồn và một cảnh khá căng, nhưng nhìn chung an toàn cho gia đình.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.