Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Gone Girl

Học tiếng Anh qua phim Gone Girl

2014

Sau sự mất tích kỳ lạ của người vợ trẻ vào dịp kỷ niệm 5 năm ngày cưới của cô, người chồng trở thành tâm điểm của báo giới cùng hàng loạt những nghi ngờ và giả thuyết được tô vẽ xung quanh vụ án. Những bí ẩn dần được hé lộ đằng sau bức tranh gia đình hạnh phúc của cả hai. Cảnh sát sẽ phát hiện ra điều gì? Người vợ còn sống hay đã chết? Hung thủ thật sự có phải là người chồng gắn bó với cô?

16 từ vựng thông dụng trong Gone Girl

pregnant— mang thai

“What did you do to your pregnant wife?”

anniversary— ngày kỷ niệm

“So, is Amy gonna do one of those anniversary...”

detective— thám tử

“I'm Detective Rhonda Boney. This is Officer James Gilpin.”

defense— sự phòng thủ

“On the show today we have defense attorney, Tanner Bolt...”

fund— quỹ

“This is why I have my brownstone. My trust fund. I know I can't complain.”

pregnancy— thai kỳ

“A pregnancy is now pan' of your legal medical record.”

credit— tín dụng, công nhận

“We're tracking Amy's phone, her credit cards.”

divorce— ly hôn

“You were going to get a divorce.”

investigation— cuộc điều tra

“One, I am conducting an investigation, not a witch-hunt.”

trial— phiên tòa, thử nghiệm

“You can relax at home while we prep for trial.”

technically— về mặt kỹ thuật

“Well, technically, we are supposed to fuck at the next stop.”

mock— chế giễu, nhại lại

“The kind of woman I used to mock.”

assault— tấn công, hành hung

“Sexual assault, threat, battery, what?”

recession— suy thoái kinh tế, suy giảm

“We're in a recession. If it happens, we'll deal with it.”

homicide— tội giết người, án mạng

“A pool of blood and no body suggests homicide.”

forensics— khoa học pháp y

“We've got forensics over at your place. You got somewhere to stay?”

Gone Girl là phim ly kỳ về một người vợ mất tích và người chồng bị nghi giết vợ. Với người học tiếng Anh, nó có một cấu trúc rất đáng chú ý: hai giọng kể mâu thuẫn nhau.

Nhật ký và thực tế

Nửa đầu phim xen kẽ hai luồng: những gì đang xảy ra, và những trang nhật ký của người vợ được đọc lên.

Phần nhật ký là món quà cho người học — một giọng, đọc chậm, câu đầy đủ, viết sẵn chứ không phải nói ứng khẩu. Đó là dạng dễ nghe nhất trong phim.

Nhưng phim còn dạy một điều tinh tế hơn: cùng một sự việc, kể bằng hai giọng điệu khác nhau thì thành hai câu chuyện khác nhau. Nhận ra được giọng điệu của người nói là mức hiểu cao hơn hẳn hiểu nghĩa đen — và bộ này ép bạn luyện nó.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • detective, defense, fund — điều tra và pháp lý.
  • pregnant, pregnancy, anniversary — đời sống hôn nhân. Anniversary (ngày kỷ niệm) là mốc mở đầu cả câu chuyện.

Cách xem

  • Phim dài 149 phút.
  • Bắt đầu bằng các đoạn nhật ký nếu bạn thấy phần hội thoại quá nhanh.

Cảnh báo

Bạo lực, nội dung người lớn và tâm lý nặng. Người trưởng thành.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.