Suits là bộ phim dành cho người muốn tiếng Anh của mình nghe chuyên nghiệp. Không phải tiếng Anh công sở kiểu văn phòng nhỏ, mà là ngôn ngữ của các cuộc thương lượng, hợp đồng, và những cuộc đối thoại mà mỗi câu đều có tính toán.
Ngôn ngữ của đàm phán
Gần như mọi cảnh trong phim là một cuộc thương lượng: giữa luật sư với khách hàng, giữa hai bên đối lập, giữa cấp trên và cấp dưới. Với người học, đó là kho ví dụ về cách nói cứng rắn mà vẫn lịch sự — thứ khó học nhất trong tiếng Anh công việc.
Câu thoại của bộ này cũng thường đầy đủ và có cấu trúc rõ, khác với sitcom nơi câu bị cắt vụn. Điều đó làm nó dễ nghe hơn nhiều người tưởng, dù từ vựng thì khó hơn.
Từ vựng: luật và tài chính
- attorney, prosecutor, jeopardy, collusion — nhóm pháp lý. Attorney là luật sư theo cách gọi Mỹ; collusion (thông đồng) là từ C2, hiếm nhưng xuất hiện đều trong phim và trong tin tức.
- client, partner, deal, negotiate — trục của mọi tập. Partner ở đây không phải "bạn đời" mà là luật sư hợp danh — một nghĩa mà người học hay hiểu nhầm.
- securities, stock, fund, pension, distribution — mảng tài chính. Đây là nhóm từ đáng giá nếu bạn làm ngân hàng hoặc đầu tư.
- leverage, conflict — hai từ mang nghĩa riêng trong bối cảnh này. Leverage là lợi thế để mặc cả, còn conflict of interest (xung đột lợi ích) là cụm trung tâm của nhiều tuyến truyện.
Cách xem
- Tập dài 42 phút. Chọn các cảnh thương lượng hai người để nghe lại — chúng ngắn, thoại đầy đủ, và là phần dùng lại được nhiều nhất.
- Nếu bạn học vì công việc, hãy chú ý cách nhân vật từ chối và phản bác. Đó là hai hành động khó nói bằng tiếng Anh nhất khi chưa quen, và phim này cho hàng trăm ví dụ.
- Bắt đầu từ mùa 1: các mùa sau xây trên những vụ việc đã xảy ra trước.
Lưu ý
Từ vựng pháp lý Mỹ rất đặc thù và không phải lúc nào cũng chuyển sang bối cảnh Việt Nam được. Học để nghe và đọc thì rất tốt; đừng mang nguyên thuật ngữ vào văn bản pháp lý thật mà không kiểm lại.

