Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Suits

Học tiếng Anh qua phim Suits

2011

Gây ấn tượng với vị luật sư tài ba bằng trí tuệ sắc bén, anh chàng bỏ dở đại học đã nhận được công việc đáng mơ ước liên quan đến pháp lý dù anh chẳng có bằng cấp gì.

16 từ vựng thông dụng trong Suits

deal— thỏa thuận, xử lý

“Deal memo on Friedman Technologies,”

client— khách hàng

“what to do, but Mike's a client,”

partner— đối tác, bạn đời

“You are not my hair-gelled partner in crime.”

fund— quỹ

“You're acting as if our fund is empty.”

mug— cái cốc, tấn công

“Coffee's for closers. You don't get a mug.”

stock— kho hàng, cổ phiếu

“they can't purchase any more stock until then either.”

conflict— xung đột

“What do you mean, you have a conflict?”

pension— lương hưu

“He's letting your pension go unfunded,”

distribution— sự phân phối

“but I know what my distribution centers are worth.”

securities— chứng khoán

“Who can get him up to speed on Felton Securities.”

negotiate— đàm phán

“I'm telling you, we need to negotiate with him.”

leverage— tận dụng, đòn bẩy

“The more leverage we have.”

attorney— luật sư

“And all I'm saying is, there's no attorney-attorney privilege.”

jeopardy— nguy hiểm, rủi ro

“I'm tired of putting the people I care about in jeopardy.”

prosecutor— công tố viên

“And he's a prosecutor. We need a defender.”

collusion— thông đồng, cấu kết

“this guy was up your ass for collusion?”

Suits là bộ phim dành cho người muốn tiếng Anh của mình nghe chuyên nghiệp. Không phải tiếng Anh công sở kiểu văn phòng nhỏ, mà là ngôn ngữ của các cuộc thương lượng, hợp đồng, và những cuộc đối thoại mà mỗi câu đều có tính toán.

Ngôn ngữ của đàm phán

Gần như mọi cảnh trong phim là một cuộc thương lượng: giữa luật sư với khách hàng, giữa hai bên đối lập, giữa cấp trên và cấp dưới. Với người học, đó là kho ví dụ về cách nói cứng rắn mà vẫn lịch sự — thứ khó học nhất trong tiếng Anh công việc.

Câu thoại của bộ này cũng thường đầy đủ và có cấu trúc rõ, khác với sitcom nơi câu bị cắt vụn. Điều đó làm nó dễ nghe hơn nhiều người tưởng, dù từ vựng thì khó hơn.

Từ vựng: luật và tài chính

  • attorney, prosecutor, jeopardy, collusion — nhóm pháp lý. Attorney là luật sư theo cách gọi Mỹ; collusion (thông đồng) là từ C2, hiếm nhưng xuất hiện đều trong phim và trong tin tức.
  • client, partner, deal, negotiate — trục của mọi tập. Partner ở đây không phải "bạn đời" mà là luật sư hợp danh — một nghĩa mà người học hay hiểu nhầm.
  • securities, stock, fund, pension, distribution — mảng tài chính. Đây là nhóm từ đáng giá nếu bạn làm ngân hàng hoặc đầu tư.
  • leverage, conflict — hai từ mang nghĩa riêng trong bối cảnh này. Leverage là lợi thế để mặc cả, còn conflict of interest (xung đột lợi ích) là cụm trung tâm của nhiều tuyến truyện.

Cách xem

  • Tập dài 42 phút. Chọn các cảnh thương lượng hai người để nghe lại — chúng ngắn, thoại đầy đủ, và là phần dùng lại được nhiều nhất.
  • Nếu bạn học vì công việc, hãy chú ý cách nhân vật từ chối và phản bác. Đó là hai hành động khó nói bằng tiếng Anh nhất khi chưa quen, và phim này cho hàng trăm ví dụ.
  • Bắt đầu từ mùa 1: các mùa sau xây trên những vụ việc đã xảy ra trước.

Lưu ý

Từ vựng pháp lý Mỹ rất đặc thù và không phải lúc nào cũng chuyển sang bối cảnh Việt Nam được. Học để nghe và đọc thì rất tốt; đừng mang nguyên thuật ngữ vào văn bản pháp lý thật mà không kiểm lại.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.