Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Bones

Học tiếng Anh qua phim Bones

2005

16 từ vựng thông dụng trong Bones

evidence— bằng chứng

“The murderer planted evidence. The book from the stalker matches the cellulose.”

victim— nạn nhân

“It could also mean the victim favoured natural fibres.”

lab— phòng thí nghiệm, lab

“We stick to the book. Cops in the streets, squints in the lab.”

cement— xi măng, chất kết dính

“most likely from a sledge-type hammer. Also, cement and diatomaceous earth.”

indicate— chỉ ra

“Uneven growth patterns in the vertebrae indicate malnourishment as a child.”

murder— vụ giết người

“You guaranteed a squint a role in a murder investigation? The one that wrote the book?”

investigation— cuộc điều tra

“Major Crime Investigation, DC. Bones identifies bodies for us.”

federal— liên bang

“I loan you out as I see fit, especially to federal agencies.”

mass— khối lượng, đám đông

“I was literally neck-deep in a mass grave. Not romantic.”

identify— xác định

“Don't call me "Bones". And I do more than identify.”

consistent— nhất quán

“Texture of pubic symphysis indicates age of bone consistent with Masruk, as is height.”

mount— gia tăng, tăng dần; leo lên

“Furious you've had to mount a boy's jawbone inside a box to find out what killed him.”

temperance— sự tiết độ, điều độ

“I am Dr Temperance Brennan.”

trauma— chấn thương, sang chấn

“Blunt trauma to the chest.”

autopsy— khám nghiệm tử thi, mổ xác

“Autopsy revealed bone fragments in the bear's stomach and intestine.”

reprieve— sự ân xá, tạm hoãn

“It's stressful waiting for this to be over, and now Epps is trying for a reprieve.”

Bones là series điều tra hình sự dựa trên khoa học pháp y xương. Với người học tiếng Anh, nó có một cấu trúc gần như được thiết kế cho việc học: một nhân vật nói bằng thuật ngữ, một nhân vật bắt cô ấy nói lại bằng lời thường.

Cặp đôi thuật ngữ và lời thường

Nhân vật chính là nhà khoa học, nói cực kỳ chính xác và đầy từ chuyên môn. Cộng sự của cô là đặc vụ FBI, và anh ta liên tục ngắt lời để hỏi: nói tiếng người đi.

Nghĩa là mỗi thuật ngữ trong phim đều được nói hai lần, hai mức. Đó chính xác là cách một cuốn từ điển tốt hoạt động, nhưng ở đây nó diễn ra trong hội thoại tự nhiên.

Cấu trúc mỗi tập cũng lặp lại: tìm thấy xác, khám nghiệm, điều tra, bắt giữ. Khi khung quen rồi, bạn đoán được nội dung và nghe nhẹ đi rất nhiều.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • evidence, victim, murder, lab — bộ tứ nền của mọi phim hình sự, lặp lại mỗi tập nên nhớ rất nhanh.
  • indicate, cement — indicate (chỉ ra, cho thấy) là động từ học thuật rất hữu ích: the data indicates that... dùng được thẳng trong bài luận.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 43 phút, phần lớn độc lập.
  • Để ý những lần đặc vụ hỏi lại. Câu hỏi của anh ta chính là câu bạn nên học để dùng khi không hiểu ai đó nói gì.

Hợp với ai

B1 đến B2. Có hình ảnh xác chết, không hợp người sợ cảnh này.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.