Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Empire

Học tiếng Anh qua phim Empire

2015

16 từ vựng thông dụng trong Empire

deal— thỏa thuận, xử lý

“I'm gonna tell you the deal.”

record— ghi lại, hồ sơ

“She needs a record deal.”

mayor— thị trưởng

“put in a bid to run for mayor?”

previously— trước đây
musical— thuộc âm nhạc

“If I had your musical talent...”

empire— đế quốc, vương quốc

“banner called Empire XStream?”

hell— địa ngục

“All right, where in the hell is Andre?”

performance— hiệu suất, buổi biểu diễn

“The number of performance requests”

launch— phóng, khởi động

“Wait till I launch.”

joint— chung, khớp

“on his Empire XStream joint.”

content— nội dung, hài lòng

“Empire XStream needs content.”

session— phiên, buổi

“and live-stream the session as exclusive content”

summit— hội nghị thượng đỉnh, đỉnh cao

“Agreeing to do some stupid summit”

imprint— dấu ấn, in dấu

“if we don't make a real imprint on the next generations?”

assault— tấn công, hành hung

“aggravated assault, and assault against a police officer.”

probation— quản chế

“What do you mean, "eventually" and "probation"?”

Empire là series về một gia đình điều hành hãng thu âm hip-hop lớn. Với người học tiếng Anh, nó cho hai thứ mà trang này chưa có: từ vựng ngành âm nhạc và tiếng Anh của người Mỹ gốc Phi.

Một biến thể tiếng Anh có ngữ pháp riêng

Nhiều nhân vật nói AAVE — biến thể tiếng Anh phổ biến trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi. Đây không phải "tiếng Anh sai": nó có quy tắc ngữ pháp riêng, nhất quán, và được ngôn ngữ học nghiên cứu nghiêm túc.

Bạn sẽ nghe thấy nó trong nhạc rap, phim ảnh và mạng xã hội. Hiểu được nó là cần thiết; nhưng đừng bắt chước dùng, vì đó là ngôn ngữ gắn với một cộng đồng cụ thể.

Song song, phần thoại trong phòng họp lại là tiếng Anh công sở chuẩn — hợp đồng, thương lượng, quản lý. Hai lớp này xen kẽ liên tục.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • deal, record, empire — kinh doanh âm nhạc. Record vừa là "bản thu" vừa là "kỷ lục" vừa là động từ "ghi âm" — phim dùng cả ba.
  • musical, mayor — sân khấu và chính trị địa phương.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 43 phút. Xem theo thứ tự.
  • Các cảnh họp công ty là phần dễ nghe nhất và dùng được nhất cho công việc.

Cảnh báo

Nhiều lời tục và nội dung người lớn. Dành cho người trưởng thành.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.