Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.

Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.

  1. 2901

    You're missing the point.

    /jʊr ˈmɪsɪŋ ðə pɔɪnt./

    Anh chưa hiểu đúng ý tôi rồi.

    Tình huống

    Người kia phản bác một chuyện bạn không hề nói. Bạn chỉ ra rằng họ đang bắt nhầm ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"miss the point" = bắt nhầm ý, không nắm được điều cốt lõi. Hơi bề trên, nên với cấp trên thì nói "Maybe I explained it badly" cho an toàn. — Nghe trong: House of Cards — Season 1 (00:33:18)
    B122 lần
  2. 2902

    Are you in pain?

    /ɑːr juː ɪn peɪn?/

    Anh có đau lắm không?

    Tình huống

    Người kia nằm đó nhăn nhó và bạn muốn biết mức độ cơn đau để liệu cách. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi có ĐANG ĐAU không — về cảm giác, không về vết thương. Lối nói của bác sĩ. Một người bị thương nặng mà đang dùng thuốc tê thì trả lời "no" cho câu này nhưng "yes" cho câu trên. — Nghe trong: Hereditary (2018) (01:06:17)
    B122 lần
  3. 2903

    You can count on it.

    /juː kæn kaʊnt ɑːn ɪt./

    Chắc chắn là vậy.

    Tình huống

    Người kia hỏi liệu chuyện đó có xảy ra không. Bạn khẳng định chắc nịch. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định chuyện SẼ xảy ra. Khác "You can count on me" — câu kia là hứa về bản thân mình. Đổi "me" thành "it" là đổi hẳn thứ được bảo đảm. — Nghe trong: Prison Break — Season 4 (00:39:38)
    B122 lần
  4. 2904

    I can help with that.

    /aɪ kæn help wɪð ðæt./

    Việc đó tôi giúp được.

    Tình huống

    Người kia vừa nêu một khó khăn mà bạn có thể xử lý. Bạn chủ động đề nghị giúp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChủ động đề nghị giúp, nhẹ nhàng hơn "Let me help you" (nghe như người ta đang bất lực). Rất hợp nơi công sở. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 2 (00:25:58)
    A222 lần
  5. 2905

    I could get used to this!

    /aɪ kʊd ɡet juːzd tuː ðɪs!/

    Kiểu này thì quen nhanh lắm đây!

    Tình huống

    Bạn đang được hưởng một điều dễ chịu hơn hẳn thường ngày. Bạn thốt lên vui vẻ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThốt lên khi đang hưởng thứ dễ chịu hơn thường ngày, luôn vui vẻ. Thì "could" làm câu thành nửa đùa; đổi thành "I got used to this" là kể chuyện đã quen, mất hẳn vẻ hào hứng. — Nghe trong: Blue Streak (00:34:43)
    B122 lần
  6. 2906

    How's that working out for you?

    /haʊz ðæt ˈwɜːrkɪŋ aʊt fɔːr juː?/

    Thế cách đó có ăn thua gì không?

    Tình huống

    Người kia đã chọn một cách làm mà bạn thấy khó thành. Bạn hỏi lại, giọng có chút mỉa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là hỏi thăm kết quả, nhưng trong phim gần như luôn mang giọng mỉa — "làm theo ý anh đấy, thấy sao rồi?". Nói nghiêm túc thì phải đổi giọng rõ rệt, hoặc dùng "How's that going?". — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:42:36)
    B122 lần
  7. 2907

    I thought you might be hungry.

    /aɪ θɔːt juː maɪt biː ˈhʌŋɡri./

    Tôi nghĩ chắc anh đói nên mang xuống đây.

    Tình huống

    Bạn mang đồ ăn tới cho người đang làm việc muộn mà họ không hề nhờ. Bạn giải thích lý do. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiải thích lý do mang đồ ăn tới mà không kể công. "might" làm câu khiêm tốn hẳn — nếu nói "I knew you were hungry" thì nghe áp đặt. — Nghe trong: Bates Motel — Season 1 (00:20:45)
    B122 lần
  8. 2908

    Just stay calm.

    /dʒʌst steɪ kɑːm./

    Cứ giữ bình tĩnh nhé.

    Tình huống

    Tình thế nguy hiểm nhưng người kia vẫn đang tỉnh táo. Bạn dặn họ giữ nguyên như vậy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"stay calm" = GIỮ NGUYÊN bình tĩnh đang có, khác "calm down" = hạ từ trạng thái kích động xuống. Vì thế "stay calm" không xúc phạm ai — dùng an toàn hơn nhiều. — Nghe trong: Prison Break — Season 3 (00:04:27)
    A221 lần
  9. 2909

    Proud of you.

    /praʊd ʌv juː./

    Giỏi lắm con.

    Tình huống

    Bạn muốn nói lời tự hào thật gọn, kiểu vỗ vai rồi bỏ đi, không rườm rà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược chủ ngữ "I'm" — ngắn gọn, kiểu đàn ông vỗ vai nhau rồi đi. Ít sướt mướt hơn bản đầy đủ nhưng không kém phần thật lòng. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 1 (00:40:28)
    A221 lần
  10. 2910

    Better safe than sorry.

    /ˈbetər seɪf ðæn ˈsɑːri./

    Cẩn tắc vô áy náy.

    Tình huống

    Có người bảo bạn lo xa quá. Bạn giải thích vì sao thà cẩn thận còn hơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ hoàn chỉnh, không đổi chữ. Dùng để bênh vực việc mình cẩn thận quá mức. Người Việt hay dịch "cẩn tắc vô áy náy" — nghĩa trùng khít. — Nghe trong: The Tomorrow People — Season 1 (00:07:00)
    B121 lần
  11. 2911

    I looked it up.

    /aɪ lʊkt ɪt ʌp./

    Tôi tra rồi.

    Tình huống

    Người kia ngạc nhiên vì bạn biết một thông tin lạ. Bạn nói mình đã tự tìm hiểu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"look up" là tra cứu (từ điển, mạng, hồ sơ) — luôn tách được: "look it up", không nói "look up it". Khác "look for" (tìm kiếm) và "look after" (chăm sóc). — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:14:00)
    A221 lần
  12. 2912

    Are you feeling better?

    /ɑːr juː ˈfiːlɪŋ ˈbetər?/

    Anh đỡ hơn chưa?

    Tình huống

    Hôm qua người kia ốm, hôm nay bạn gặp lại và muốn biết bệnh đã thuyên giảm chưa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"better" so với một mốc trước đó, nên chỉ hỏi được với người bạn BIẾT là đã ốm. Hỏi người lạ câu này là vô nghĩa. — Nghe trong: Lie to Me — Season 1 (00:05:21)
    A221 lần
  13. 2913

    Don't beat yourself up.

    /doʊnt biːt jərˈself ʌp./

    Đừng tự dằn vặt nữa.

    Tình huống

    Người kia đang tự trách mình quá đà vì một sai sót. Bạn khuyên họ nhẹ tay với bản thân. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"beat oneself up" = tự dằn vặt, không hề có nghĩa đánh đập. Câu an ủi rất thông dụng khi ai đó mắc lỗi. — Nghe trong: Fringe — Season 1 (00:08:06)
    B121 lần
  14. 2914

    You want some coffee?

    /juː wɑːnt sʌm ˈkɑːfi?/

    Làm tách cà phê nhé?

    Tình huống

    Người kia tới nhà bạn buổi sáng. Bạn mời họ cà phê theo kiểu thân mật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược "Do" ở đầu. Dùng "some" vì cà phê không đếm được. Thân mật, hợp buổi sáng ở nhà. — Nghe trong: Homeland — Season 1 (00:04:37)
    A121 lần
  15. 2915

    Do whatever you want.

    /duː ˌwʌˈtevər juː wɑːnt./

    Anh thích làm gì thì làm.

    Tình huống

    Bạn đã can ngăn hết lời mà người kia vẫn không nghe. Bạn buông tay, giọng giận dỗi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghe như cho phép nhưng gần như luôn là giận dỗi: "tuỳ anh, tôi mặc kệ". Giọng phẳng là dấu hiệu. Muốn cho phép thật lòng thì nói "You should do what feels right." — Nghe trong: Marvel's Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 5 (00:26:35)
    A221 lần
  16. 2916

    I'll catch up with you later.

    /aɪl kætʃ ʌp wɪð juː ˈleɪtər./

    Lát nữa tôi gặp lại anh.

    Tình huống

    Bạn phải tách khỏi nhóm một lát nhưng sẽ quay lại. Bạn báo trước rồi đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"catch up with someone" = gặp lại và cập nhật tin tức, không phải đuổi kịp về thể chất. Là câu chia tay thân mật thông dụng. — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:12:16)
    A221 lần
  17. 2917

    You have to listen to me.

    /juː hæv tuː ˈlɪsən tuː miː./

    Anh phải nghe tôi mới được.

    Tình huống

    Bạn biết một chuyện nguy cấp mà không ai chịu tin. Bạn nài nỉ họ nghe. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNài nỉ khi không ai tin mình. "have to" thể hiện sự cấp bách chứ không phải ra lệnh. Câu cửa miệng của nhân vật biết trước tai hoạ mà không ai nghe. — Nghe trong: The Invisible Man (2020) (01:13:45)
    A221 lần
  18. 2918

    You want to know the truth?

    /juː wɑːnt tuː noʊ ðə truːθ?/

    Anh muốn biết thật sự thế nào chứ gì?

    Tình huống

    Bạn sắp tiết lộ một điều mình giấu lâu nay, và dùng câu hỏi để dẫn vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDài hơn và kịch tính hơn "You want the truth?", thường dẫn vào một tiết lộ lớn. Nghe câu này là biết sắp có bước ngoặt. — Nghe trong: Nikita — Season 2 (00:31:29)
    B121 lần
  19. 2919

    I'd better go.

    /aɪd ˈbetər ɡoʊ./

    Tôi nên đi thôi.

    Tình huống

    Đã muộn và bạn cần về, nhưng không muốn tỏ ra chán. Bạn xin phép rút. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"had better" hàm ý nếu không đi thì có hậu quả, nên nghe như bất đắc dĩ — đó là cái hay của nó khi cáo từ. Nói nhanh còn "I better go". Cùng nhóm: "I should get going", "I gotta run". — Nghe trong: The Canal (00:29:10)
    A220 lần
  20. 2920

    Come to bed.

    /kʌm tuː bed./

    Thôi vào ngủ đi anh.

    Tình huống

    Đã rất khuya mà bạn đời của bạn vẫn ngồi làm việc. Bạn gọi họ vào phòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Come" chứ không phải "Go" vì người nói ĐANG ở trên giường. Câu của vợ chồng gọi nhau, ấm và riêng tư. — Nghe trong: Argo (00:46:56)
    A220 lần
  21. 2921

    What's for dinner?

    /wʌts fɔːr ˈdɪnər?/

    Tối nay ăn gì thế?

    Tình huống

    Bạn vừa về tới nhà và ngửi thấy mùi thức ăn. Bạn hỏi người đang nấu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "What's for + bữa ăn" hỏi món của bữa đó: What's for breakfast / lunch. Không dùng "What do we eat for dinner?" — nghe như hỏi thói quen. — Nghe trong: Jessica Jones — Season 1 (00:48:04)
    A120 lần
  22. 2922

    Give it a try.

    /ɡɪv ɪt ə traɪ./

    Cứ thử xem sao.

    Tình huống

    Người kia ngại chưa dám bắt đầu vì sợ không làm được. Bạn khuyến khích họ làm thử. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhuyến khích thử. Khuôn "give ___ a try/shot/go" dùng được rộng: "Give him a chance", "Give it a shot". Nhẹ nhàng hơn "Just do it" nhiều. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:59)
    A220 lần
  23. 2923

    You worry too much.

    /juː ˈwɜːri tuː mʌtʃ./

    Anh cứ hay lo xa quá.

    Tình huống

    Người kia lúc nào cũng nghĩ tới điều xấu nhất. Bạn trêu nhẹ để họ thoải mái hơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrêu nhẹ chứ không phải chê. Với người đang lo thật thì câu này dễ bị coi là coi nhẹ nỗi lo của họ — chọn lúc mà dùng. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:19:10)
    A220 lần
  24. 2924

    I'll deal with it.

    /aɪl diːl wɪð ɪt./

    Việc đó tôi sẽ xử lý.

    Tình huống

    Có một rắc rối phiền phức mà không ai muốn đụng vào. Bạn nhận lấy, giọng hơi nặng nề. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"deal with" hàm ý việc phiền phức, khó chịu — khác "handle" (trung tính) và "take care of" (chủ động, rộng). Chọn "deal with" là để lộ rằng bạn thấy việc đó nặng nề. — Nghe trong: Marvel's Iron Fist — Season 2 (00:48:32)
    A220 lần
  25. 2925

    Keep an eye on him.

    /kiːp æn aɪ ɑːn hɪm./

    Anh để mắt tới cậu ta giùm.

    Tình huống

    Bạn phải đi và cần người khác trông chừng một người đáng ngờ hoặc đang yếu. Bạn nhờ họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhờ trông chừng. Hai sắc thái tuỳ đối tượng: canh chừng kẻ đáng ngờ, hoặc để mắt chăm sóc người đang yếu. Mạnh hơn hẳn: "Keep an eye out for ___" là cảnh giác tìm kiếm thứ chưa xuất hiện. — Nghe trong: The 100 — Season 1 (00:02:34)
    B120 lần
  26. 2926

    You have one new message.

    /juː hæv wʌn nuː ˈmesədʒ./

    Bạn có một tin nhắn mới.

    Tình huống

    Máy trả lời tự động thông báo cho chủ máy biết có người vừa để lại lời nhắn. Máy nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiọng máy, không phải giọng người — nghe trong phim là biết có cảnh hộp thư thoại sắp phát. Số nhiều: "You have three new messages." — Nghe trong: Sherlock — Season 1 (00:27:56)
    A120 lần
  27. 2927

    You should get some sleep.

    /juː ʃʊd ɡet sʌm sliːp./

    Anh nên đi ngủ đi.

    Tình huống

    Đã khuya mà người kia vẫn ngồi làm việc. Bạn khuyên họ đi ngủ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu trên ở chỗ "sleep" là ngủ thật, còn "rest" chỉ là nghỉ ngơi (có thể vẫn thức). Nói với người thức khuya làm việc. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:37:53)
    A220 lần
  28. 2928

    As I live and breathe.

    /æz aɪ laɪv ənd briːð./

    Trời đất, đúng là cậu thật à.

    Tình huống

    Bạn bất ngờ gặp lại một người tưởng đã mất hút từ lâu. Bạn thốt lên đầy kinh ngạc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu thốt lên khi gặp lại người tưởng không bao giờ gặp nữa. Hơi cổ, nay dùng nhiều với giọng đùa. Sau nó thường là tên người kia. — Nghe trong: The X-Files — Season 7 (00:13:42)
    B120 lần
  29. 2929

    Would you like to come in?

    /wʊd juː laɪk tuː kʌm ɪn?/

    Anh vào nhà chơi chứ?

    Tình huống

    Có khách đứng ngoài cửa nhà bạn. Bạn mời họ vào, lịch sự nhưng không quá khách sáo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "Would you like to ___" là lời mời lịch sự chuẩn, dùng được cho mọi thứ: "Would you like to sit down / join us / try some?". Nói "Do you want to come in?" thì thân mật hơn nhiều, hợp bạn bè. — Nghe trong: Grimm — Season 1 (00:35:46)
    A220 lần
  30. 2930

    I have a proposition for you.

    /aɪ hæv ə ˌprɑːpəˈzɪʃən fɔːr juː./

    Tôi có việc này muốn bàn với anh.

    Tình huống

    Bạn muốn mở lời về một đề nghị làm ăn với người chưa thân. Bạn vào đề trịnh trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"proposition" là đề nghị làm ăn, trang trọng. Cẩn thận: trong ngữ cảnh riêng tư, từ này còn hàm ý gạ gẫm — nên chỉ dùng ở chuyện công việc. — Nghe trong: Empire — Season 1 (00:13:19)
    B120 lần
  31. 2931

    Why are you dressed like that?

    /waɪ ɑːr juː drest laɪk ðæt?/

    Sao ăn mặc kiểu gì thế này?

    Tình huống

    Người kia xuất hiện với bộ đồ hoàn toàn không hợp hoàn cảnh. Bạn sửng sốt hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"dressed like that" hàm ý chê hoặc ngạc nhiên, không trung tính. Muốn khen thì phải nói hẳn ("You look great"). — Nghe trong: Friends — Season 9 (00:06:26)
    A220 lần
  32. 2932

    Got your message.

    /ɡɑːt jɔːr ˈmesədʒ./

    Nhận được lời nhắn rồi.

    Tình huống

    Bạn tới gặp người vừa nhắn tìm bạn, và muốn mở lời bằng một câu cụt gọn cho biết mình đã đọc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược hẳn chủ ngữ "I" — kiểu nói cụt rất Mỹ, thân mật và có phần lạnh. Viết trong tin nhắn thì bình thường, nói trong họp trang trọng thì cộc. — Nghe trong: Prison Break — Season 4 (00:36:02)
    A219 lần
  33. 2933

    I underestimated you.

    /aɪ ˈʌndərˈestəˌmeɪtɪd juː./

    Tôi đã coi thường anh rồi.

    Tình huống

    Người kia vừa làm được điều bạn nghĩ họ không đủ sức. Bạn thừa nhận mình đã đánh giá sai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận mình đã coi nhẹ đối phương. Vừa là lời khen vừa là lời chịu thua. Rất hay gặp ở miệng nhân vật phản diện. — Nghe trong: Elementary — Season 2 (00:27:16)
    B119 lần
  34. 2934

    May I sit?

    /meɪ aɪ sɪt?/

    Tôi ngồi đây được không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn ngồi xuống cạnh một người có vai vế và cần xin phép cho phải phép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"May I" là dạng xin phép trang trọng nhất (trên "Can I" và "Could I"). Hợp khi người kia có vai vế cao hơn hẳn. — Nghe trong: Marco Polo — Season 1 (00:29:28)
    B119 lần
  35. 2935

    Want a drink?

    /wɑːnt ə drɪŋk?/

    Uống gì không?

    Tình huống

    Bạn mời người quen một ly theo kiểu suồng sã, lược hết chủ ngữ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược "Do you" ở đầu — suồng sã, chỉ dùng khi nói. Bậc thân mật nhất trong nhóm mời uống. — Nghe trong: Breaking Bad — Season 5 (00:21:15)
    A219 lần
  36. 2936

    Take a look around.

    /teɪk ə lʊk ərˈaʊnd./

    Cứ nhìn quanh một vòng đi.

    Tình huống

    Bạn muốn người kia tự quan sát chỗ này thay vì bạn kể lại. Bạn bảo họ đi xem. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo người ta tự quan sát, thường khi dẫn ai đó tới chỗ mới. "Take a look" là nhìn một thứ cụ thể; thêm "around" thành nhìn khắp nơi. — Nghe trong: Supernatural — Season 7 (00:20:43)
    A219 lần
  37. 2937

    I don't feel well.

    /aɪ doʊnt fiːl wel./

    Tôi thấy khó ở.

    Tình huống

    Bạn muốn xin phép về sớm vì trong người mệt, và cần nói bằng giọng chỉn chu ở chỗ làm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"well" là tính từ nghĩa "khoẻ", nên câu này đúng ngữ pháp và trang trọng hơn "I don't feel good". Hợp khi xin nghỉ ở chỗ làm. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 11 (00:19:54)
    A219 lần
  38. 2938

    He has a point.

    /hiː hæz ə pɔɪnt./

    Anh ấy nói có lý.

    Tình huống

    Bạn muốn công nhận lý lẽ của người thứ ba theo giọng chỉn chu hơn, không suồng sã. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa nhưng chỉn chu hơn, hợp chỗ làm việc. Người Anh dùng "has" nhiều hơn, người Mỹ thiên về "'s got". — Nghe trong: Free Fire (2017) (00:11:56)
    B119 lần
  39. 2939

    You need to relax.

    /juː niːd tuː rɪˈlæks./

    Anh phải thả lỏng ra chứ.

    Tình huống

    Người kia căng như dây đàn dù chưa có chuyện gì. Bạn khuyên họ bớt căng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói về trạng thái căng thẳng nói chung, không phải cơn giận tức thời. Với người lạ thì hơi suồng sã. — Nghe trong: The Mentalist — Season 2 (00:27:52)
    A219 lần
  40. 2940

    This isn't going to work.

    /ðɪs ˈɪzənt ˈɡoʊɪŋ tuː wɜːrk./

    Cách này không ổn đâu.

    Tình huống

    Kế hoạch đang chạy nhưng bạn nhìn ra nó sẽ hỏng. Bạn lên tiếng trước khi quá muộn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói về PHƯƠNG ÁN không khả thi, không phải về máy móc hỏng. Với đồ vật hỏng thì là "This isn't working". Khác nhau ở thì, và người học hay lẫn. — Nghe trong: Fringe — Season 4 (00:21:15)
    A219 lần
  41. 2941

    I'm gonna take a shower.

    /aɪm ˈɡɑːnə teɪk ə ˈʃaʊər./

    Tôi đi tắm cái đã.

    Tình huống

    Bạn vừa về nhà sau một ngày dài và báo cho người nhà biết mình đi tắm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ "take a shower", người Anh "have a shower" — cùng nghĩa. Đừng nói "do a shower". — Nghe trong: True Blood — Season 1 (00:14:38)
    A219 lần
  42. 2942

    What did you mean by that?

    /wʌt dɪd juː miːn baɪ ðæt?/

    Câu vừa rồi ý anh là sao?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một câu bạn thấy có ẩn ý. Bạn hỏi lại cho ra nhẽ, giọng còn bình tĩnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về một câu ĐÃ nói (quá khứ), nên thường là đang truy lại một lời khó chịu. Muốn hỏi ngay lúc đang nói thì dùng "What do you mean?". — Nghe trong: Friends — Season 1 (00:03:25)
    A219 lần
  43. 2943

    Call me if you need anything.

    /kɔːl miː ɪf juː niːd ˈeniˌθɪŋ./

    Cần gì cứ gọi tôi.

    Tình huống

    Bạn rời khỏi nhà một người vừa gặp chuyện buồn. Bạn muốn để lại một lời sẵn sàng giúp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu an ủi chuẩn khi rời nhà người đang gặp chuyện. Phần lớn là lời nói lịch sự, người nghe hiếm khi gọi thật — nhưng thiếu nó thì bị coi là vô tâm. — Nghe trong: Homeland — Season 6 (00:46:45)
    A219 lần
  44. 2944

    I really need to talk to you.

    /aɪ ˈrɪli niːd tuː tɔːk tuː juː./

    Tôi có việc gấp cần nói với anh.

    Tình huống

    Người kia đang bận và định gạt bạn đi, nhưng chuyện của bạn không hoãn được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"really need" là mức khẩn cao, dùng khi người kia đang định gạt bạn đi. Lạm dụng thì mất thiêng. Đáp lại: "What is it?" hoặc "Can it wait?" — Nghe trong: Pretty Little Liars — Season 5 (00:21:36)
    A219 lần
  45. 2945

    He'll come around.

    /hiːl kʌm ərˈaʊnd./

    Rồi anh ta sẽ nghĩ lại thôi.

    Tình huống

    Một người đang phản đối gay gắt. Bạn trấn an rằng cứ để thời gian, họ sẽ đổi ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"come around" ở đây là đổi ý theo hướng mình mong — không phải "ghé qua". Trấn an rằng cứ để thời gian. Cùng động từ nhưng nghĩa khác: "come around" còn là tỉnh lại sau khi ngất. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:08:16)
    B118 lần
  46. 2946

    Speak to me.

    /spiːk tuː miː./

    Nói gì đi chứ.

    Tình huống

    Người trước mặt bạn đang lặng đi vì sốc, bạn cần họ lên tiếng để biết họ còn tỉnh táo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "hãy nói với tôi" theo nghĩa mời chuyện — đây là câu gọi người đang lặng đi vì sốc hoặc bị thương. Khẩn thiết, gần như van. Muốn mời nói chuyện bình thường thì dùng "Talk to me." — Nghe trong: The X-Files — Season 7 (00:36:57)
    B118 lần
  47. 2947

    Don't sweat it.

    /doʊnt swet ɪt./

    Lo gì cho mệt.

    Tình huống

    Người kia áy náy vì một chuyện cỏn con. Bạn gạt đi theo kiểu suồng sã. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng lóng: đừng lo, chuyện nhỏ. "sweat" ở đây là lo lắng chứ không phải mồ hôi. Chỉ dùng thân mật. — Nghe trong: Cobra Kai — Season 1 (00:00:48)
    B118 lần
  48. 2948

    Watch the door.

    /wɑːtʃ ðə dɔːr./

    Canh cửa cho tôi.

    Tình huống

    Bạn sắp lục soát căn phòng và cần người kia đứng canh đề phòng có ai vào. Bạn dặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là canh chừng cửa, đề phòng có người vào — không phải nhìn cái cửa. Lối nói của cảnh sát và trộm cắp trong phim. — Nghe trong: Stranger Things — Season 3 (00:40:13)
    B118 lần
  49. 2949

    Here, drink this.

    /hiːr, drɪŋk ðɪs./

    Đây, uống cái này đi.

    Tình huống

    Người kia đang run rẩy vì sốc. Bạn đưa cho họ một ly để trấn tĩnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Here" đi kèm động tác đưa đồ. Khuôn "Here, + mệnh lệnh" rất tự nhiên khi trao thứ gì: Here, take this. Nghe ân cần chứ không ra lệnh. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 11 (00:08:12)
    A118 lần
  50. 2950

    Get to the point.

    /ɡet tuː ðə pɔɪnt./

    Vào thẳng vấn đề đi.

    Tình huống

    Người báo cáo vòng vo đã năm phút mà chưa tới chuyện chính. Bạn đang gấp và nói thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCộc, chỉ dùng với người dưới hoặc thân. Lịch sự hơn: "Could you get to the point?" hoặc vòng hơn nữa "So what are you saying?". Người nói dài mà tự biết thì rào trước: "Long story short, ..." — Nghe trong: Gossip Girl — Season 6 (00:13:25)
    A218 lần
  51. 2951

    Yeah, I hear you.

    /jæ, aɪ hiːr juː./

    Ừ, tôi hiểu ý anh mà.

    Tình huống

    Người kia vừa than phiền hoặc trình bày một nỗi khó. Bạn cho họ biết mình đã tiếp thu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "tôi nghe thấy tiếng anh" mà là "tôi hiểu và thông cảm". Đáp lại lời than phiền. Cảnh báo: nói câu này rồi không làm gì thì bị hiểu là gạt đi cho xong. — Nghe trong: Sex and the City (00:14:15)
    B118 lần
  52. 2952

    Don't call me again.

    /doʊnt kɔːl miː əˈɡen./

    Đừng gọi cho tôi nữa.

    Tình huống

    Bạn muốn cắt đứt hẳn liên lạc với một người và nói rõ lần này là lần cuối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu cắt đứt dứt khoát, không còn chỗ thương lượng. Nặng hơn hẳn "Don't call me" vì "again" hàm ý đã có lần trước. — Nghe trong: House of Cards — Season 5 (00:27:32)
    A218 lần
  53. 2953

    That came out wrong.

    /ðæt keɪm aʊt rɔːŋ./

    Ý tôi không phải vậy, tôi nói hớ rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa buột miệng một câu nghe rất khó nghe dù ý không phải thế. Bạn vội chữa lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữa lỗi DIỄN ĐẠT, không phải chữa nội dung: ý tôi không tệ như câu vừa nghe đâu. Câu cứu vãn cực kỳ hữu dụng sau khi lỡ lời. — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:10:57)
    B118 lần
  54. 2954

    Oh, give me a break.

    /oʊ, ɡɪv miː ə breɪk./

    Thôi dẹp đi.

    Tình huống

    Người kia vừa nêu một lý do bạn thấy vô lý đến mức buồn cười. Bạn bực nhưng vẫn nói kiểu suồng sã giữa bạn bè. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải xin nghỉ ngơi — phụ đề hay dịch nhầm thành "cho nghỉ tí đi". Nghĩa thật là "thôi đi, đừng bịa nữa". Suồng sã, chỉ dùng với người ngang hàng hoặc thân; nói với sếp là hỗn. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 5 (00:19:59)
    B118 lần
  55. 2955

    It would be my pleasure.

    /ɪt wʊd biː maɪ ˈpleʒər./

    Đó là vinh hạnh của tôi.

    Tình huống

    Bạn được đề nghị làm một việc và muốn nhận lời thật trang trọng, trong một dịp lễ nghi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể giả định làm câu trang trọng hẳn lên — dùng để NHẬN LỜI một đề nghị, không phải để đáp lời cảm ơn. Đó là khác biệt với "It's my pleasure". — Nghe trong: The Hobbit: The Desolation of Smaug (00:32:24)
    B118 lần
  56. 2956

    I can work with that.

    /aɪ kæn wɜːrk wɪð ðæt./

    Vậy thì tôi xoay được.

    Tình huống

    Điều kiện đưa ra không lý tưởng nhưng đủ để bạn xoay xở. Bạn chấp nhận và bắt tay vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChấp nhận điều kiện chưa lý tưởng nhưng dùng được — câu chốt thương lượng. Khác "I can live with that" ở chỗ câu này hướng tới HÀNH ĐỘNG tiếp theo, câu kia chỉ là cam chịu. — Nghe trong: Terminator Genisys (01:33:13)
    B118 lần
  57. 2957

    I'll call you right back.

    /aɪl kɔːl juː raɪt bæk./

    Tôi gọi lại ngay đây.

    Tình huống

    Bạn phải dừng cuộc gọi nhưng chuyện đang bàn quan trọng, bạn muốn người kia yên tâm là chỉ một lát thôi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"right" siết chặt thời gian: ngay lập tức, tính bằng phút. Hứa câu này rồi để cách một tiếng là mất uy tín — khi không chắc thì nói "I'll call you back" trơn. — Nghe trong: Taken 2 (00:34:53)
    A218 lần
  58. 2958

    Can I use your phone?

    /kæn aɪ juːs jɔːr foʊn?/

    Cho tôi mượn điện thoại được không?

    Tình huống

    Máy bạn hết pin giữa đường, bạn phải hỏi mượn máy của người lạ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi mượn để gọi một cuộc, không phải mượn cầm về. Muốn lịch sự hơn: "Could I use your phone?" Người cho mượn thường đáp "Sure, go ahead." — Nghe trong: Spotlight (2015) (00:44:00)
    A118 lần
  59. 2959

    You're lucky to be alive.

    /jʊr ˈlʌki tuː biː əˈlaɪv./

    Sống sót được là may lắm rồi đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa thoát khỏi một tai nạn kinh hoàng. Bạn muốn nhấn mạnh mức độ nguy hiểm họ vừa qua. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với người vừa thoát nạn, nhấn mạnh mức nguy hiểm. Cũng dùng mỉa được khi ai đó làm điều liều lĩnh ngu ngốc. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:26:35)
    B118 lần
  60. 2960

    What have you been up to?

    /wʌt hæv juː bɪn ʌp tuː?/

    Dạo này bạn làm gì rồi?

    Tình huống

    Gặp lại người quen sau một thời gian dài. Bạn muốn hỏi cả quãng vừa rồi họ bận những chuyện gì, không phải hỏi lúc này. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẫy dịch từng chữ: tiếng Việt hỏi "dạo này", tiếng Anh dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn vì câu trùm cả quãng từ lần gặp trước tới giờ. Đáp gọn "Not much, you?" là đủ — không cần kể thật. Đừng nhầm với "What are you up to?" (đang làm gì lúc này). — Nghe trong: The Internship (00:58:58)
    A218 lần
  61. 2961

    I'll take care of the rest.

    /aɪl teɪk ker ʌv ðə rest./

    Phần còn lại cứ để tôi.

    Tình huống

    Người kia đã làm xong phần của họ. Bạn bảo họ dừng ở đó và bạn lo nốt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"the rest" = phần còn lại. Hàm ý người kia đã làm xong phần của họ và có thể rút. Rất lịch sự khi muốn tiếp quản mà không chê ai. — Nghe trong: Boardwalk Empire — Season 3 (00:41:35)
    B118 lần
  62. 2962

    There's the door.

    /ðerz ðə dɔːr./

    Cửa ở kia, mời anh.

    Tình huống

    Người kia vừa chê bai và doạ bỏ đi. Bạn mời họ đi thật, giọng lạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "cửa ở kia" nhưng luôn dùng để ĐUỔI KHÉO: không thích thì mời đi. Rất lạnh. Người bản xứ nghe là hiểu ngay mình vừa bị mời ra. — Nghe trong: The Town (2010) (01:55:48)
    B117 lần
  63. 2963

    Just sit down.

    /dʒʌst sɪt daʊn./

    Ngồi xuống đi đã.

    Tình huống

    Người kia cứ đi đi lại lại và bạn phát bực. Bạn gắt bảo họ ngồi yên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Just" ở đây là sốt ruột. Gần như gắt. Đừng dùng với khách hay người trên. — Nghe trong: 13 Reasons Why — Season 1 (00:35:44)
    A117 lần
  64. 2964

    Dinner's almost ready.

    /ˈdɪnərz ˈɔːlˌmoʊst ˈredi./

    Cơm sắp xong rồi đấy.

    Tình huống

    Bạn đang nấu ăn và muốn giục người nhà chuẩn bị vào bàn. Bạn nói vọng ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược "is" thành "'s". Câu gọi cả nhà chuẩn bị vào bàn. "ready" dùng cho đồ ăn đã nấu xong, không dùng "finished". — Nghe trong: House M.D. — Season 8 (00:35:41)
    A217 lần
  65. 2965

    I'm on the phone!

    /aɪm ɑːn ðə foʊn!/

    Đang bận điện thoại đây!

    Tình huống

    Ai đó cứ gọi giật bạn trong khi bạn đang nghe máy dở. Bạn gắt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"on the phone" = đang trong cuộc gọi. Thêm dấu chấm than là gắt. Đừng nói "in the phone" hay "at the phone". — Nghe trong: Monsters University (01:02:38)
    A117 lần
  66. 2966

    Shut the front door!

    /ʃʌt ðə frʌnt dɔːr!/

    Trời đất, thật không đấy!

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một tin gây sốc và muốn thốt lên kinh ngạc mà không văng tục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách nói tránh của một câu chửi cùng chữ đầu, nghĩa là "trời đất, thật à". Không hề bảo ai đóng cửa. Vô hại và hơi hài — dùng được cả trước mặt trẻ con. — Nghe trong: Castle — Season 2 (00:21:03)
    B117 lần
  67. 2967

    You need to eat.

    /juː niːd tuː iːt./

    Anh phải ăn gì đi chứ.

    Tình huống

    Người kia buồn chuyện gì đó và bỏ bữa mấy hôm nay. Bạn ép họ ăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoÉp ai đó ăn vì lo cho họ, thường với người đang buồn hoặc ốm. Ngắn nhưng ấm — trong phim hay đi kèm việc đẩy đĩa thức ăn tới trước mặt. — Nghe trong: Faking It — Season 1 (00:16:54)
    A117 lần
  68. 2968

    Buy you a drink?

    /baɪ juː ə drɪŋk?/

    Cho tôi mời anh một ly nhé?

    Tình huống

    Bạn muốn bắt chuyện với một người lạ trong quán bar. Bạn ngỏ lời mời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược "Can I" ở đầu. Là lời bắt chuyện kinh điển ở quán bar, có hàm ý muốn làm quen. Với người cùng giới thì chỉ là cử chỉ xã giao. — Nghe trong: Bosch — Season 3 (00:34:55)
    B117 lần
  69. 2969

    Did you get my message?

    /dɪd juː ɡet maɪ ˈmesədʒ?/

    Anh nhận được lời nhắn của tôi chưa?

    Tình huống

    Bạn đã nhắn từ hôm qua nhưng chưa thấy hồi âm. Gặp mặt, bạn hỏi lại cho chắc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi lại khi chưa thấy hồi âm, hàm ý trách nhẹ. Muốn tránh trách thì hỏi "Did my message go through?" (đổ lỗi cho đường truyền, không cho người). — Nghe trong: Revolution — Season 1 (00:16:14)
    A217 lần
  70. 2970

    We spoke on the phone.

    /wiː spoʊk ɑːn ðə foʊn./

    Mình có nói chuyện điện thoại với nhau rồi.

    Tình huống

    Bạn tới gặp một người mới chỉ nghe giọng chứ chưa từng gặp mặt. Bạn nhắc lại để họ nhớ ra bạn là ai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu tự giới thiệu chuẩn khi gặp mặt lần đầu người đã liên lạc trước. "spoke" chứ không "talked" — trang trọng và tự nhiên hơn ở tình huống này. — Nghe trong: The Americans — Season 2 (00:31:18)
    A217 lần
  71. 2971

    I'm really proud of you.

    /aɪm ˈrɪli praʊd ʌv juː./

    Tôi tự hào về cậu lắm.

    Tình huống

    Người bạn dìu dắt vừa vượt qua một thử thách lớn. Bạn bày tỏ trọn vẹn cảm xúc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ, nói bởi người ở vị trí dìu dắt (cha mẹ, thầy, sếp). Nói với người ngang hàng thì hơi bề trên. — Nghe trong: Suits — Season 4 (00:07:30)
    A217 lần
  72. 2972

    I'm gonna go to bed.

    /aɪm ˈɡɑːnə ɡoʊ tuː bed./

    Tôi đi ngủ đây.

    Tình huống

    Bạn mệt và muốn rút lui khỏi cuộc vui để đi ngủ. Bạn báo mọi người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu rút lui khỏi cuộc vui một cách lịch sự. Ở nhà người khác thì đây cũng là cách báo mình xin phép nghỉ. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 11 (00:20:11)
    A217 lần
  73. 2973

    Thanks for calling.

    /θæŋks fɔːr ˈkɔːlɪŋ./

    Cảm ơn anh đã gọi.

    Tình huống

    Kết thúc một cuộc gọi công việc, bạn muốn đóng lại lịch sự và trung tính. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu đóng cuộc gọi trung tính, hay nghe ở tổng đài và nơi làm việc. Nói với bạn thân thì nghe xa cách — lúc đó dùng "Good to hear from you." — Nghe trong: Dallas Buyers Club (01:32:07)
    A116 lần
  74. 2974

    Time for bed.

    /taɪm fɔːr bed./

    Đến giờ đi ngủ rồi.

    Tình huống

    Bạn nhắc bọn trẻ rằng giờ ngủ đã tới, giọng dứt khoát mà không gắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược "It's" ở đầu. Khuôn "Time for + danh từ" rất tiện: Time for school, Time for dinner. Giọng dứt khoát mà không gắt. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:46:52)
    A116 lần
  75. 2975

    Where's the bathroom?

    /werz ðə ˈbæˌθruːm?/

    Nhà vệ sinh ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn tới nhà người khác lần đầu và cần hỏi chỗ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ nói "bathroom" hoặc "restroom", người Anh nói "toilet" hoặc "the loo". Ở Mỹ hỏi "Where's the toilet?" nghe hơi thô. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 9 (00:09:48)
    A116 lần
  76. 2976

    Yeah, I can tell.

    /jæ, aɪ kæn tel./

    Ừ, nhìn là biết.

    Tình huống

    Người kia vừa thú nhận điều mà vẻ mặt của họ đã lộ ra từ nãy. Bạn cho họ biết chuyện đó quá rõ ràng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"can tell" = nhận ra qua dấu hiệu, luôn đi với "can/could" — bỏ đi thành "I tell" là sai hẳn. Nói câu này là ngầm bảo "chuyện đó lộ rõ lắm", nên tuỳ giọng mà thành đồng cảm hoặc trêu. — Nghe trong: House M.D — Season 2 (00:14:44)
    B116 lần
  77. 2977

    Hang up the phone.

    /hæŋ ʌp ðə foʊn./

    Cúp máy đi.

    Tình huống

    Người kia đang nói chuyện với một kẻ bạn cho là nguy hiểm. Bạn yêu cầu họ dừng cuộc gọi ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"hang up" là cúp máy, gốc từ thời máy treo trên tường. Rút gọn "Hang up!" Đừng dùng "close the phone" — không ai nói thế. — Nghe trong: 2 Guns (01:26:23)
    A216 lần
  78. 2978

    He's not answering his phone.

    /hiːz nɑːt ˈænsərɪŋ hɪz foʊn./

    Gọi mãi mà anh ta không bắt máy.

    Tình huống

    Bạn đã gọi nhiều lần cho một người mà không ai nghe, và bắt đầu thấy bất an. Bạn báo cho người bên cạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn "is not answering" chỉ việc gọi nhiều lần đều không ai bắt, khác "He didn't answer" (một lần). Đây là chỗ người học hay dùng sai thì. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 8 (00:10:51)
    A216 lần
  79. 2979

    Can I use your bathroom?

    /kæn aɪ juːs jɔːr ˈbæˌθruːm?/

    Cho tôi mượn nhà vệ sinh nhé?

    Tình huống

    Bạn đang ở nhà người khác và cần đi vệ sinh. Bạn xin phép cho lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu xin phép chuẩn khi ở nhà người khác. Dùng "use" chứ không phải "go to" — "go to" là nói về nhu cầu, "use" là xin phép mượn chỗ. — Nghe trong: Baby Daddy — Season 1 (00:15:20)
    A216 lần
  80. 2980

    How much have you had to drink?

    /haʊ mʌtʃ hæv juː hæd tuː drɪŋk?/

    Anh uống bao nhiêu rồi?

    Tình huống

    Bạn cần biết người kia say tới mức nào trước khi để họ lái xe. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lượng chứ không hỏi có hay không — tức là đã coi việc uống là chắc chắn. Nặng hơn câu trên. — Nghe trong: Breaking Bad — Season 5 (00:20:31)
    B116 lần
  81. 2981

    Can I talk to you for a sec?

    /kæn aɪ tɔːk tuː juː fɔːr ə sek?/

    Nói chuyện tí được không?

    Tình huống

    Bạn muốn hỏi đồng nghiệp thân một câu rất nhanh, không muốn làm to chuyện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"sec" = second, chỉ dùng khi nói và với người thân. Nhẹ và gấp hơn bản "a minute", hàm ý chuyện nhỏ thôi. Trong công việc trang trọng thì tránh. — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:06:18)
    A216 lần
  82. 2982

    I'll text you the address.

    /aɪl tekst juː ðə ˈæˌdres./

    Tôi nhắn địa chỉ cho anh nhé.

    Tình huống

    Hai người hẹn gặp nhau nhưng người kia không biết đường. Bạn đề nghị gửi thông tin qua tin nhắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"text" làm động từ, theo sau là người rồi tới vật: text + ai + cái gì. Không nói "text to you". Cùng khuôn: "I'll text you the details." — Nghe trong: Supernatural — Season 12 (00:08:36)
    A215 lần
  83. 2983

    Who was on the phone?

    /huː wɑːz ɑːn ðə foʊn?/

    Ai gọi vậy?

    Tình huống

    Người nhà vừa cúp máy với vẻ mặt khác lạ. Bạn tò mò hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ai vừa gọi, dùng thì quá khứ vì cuộc gọi đã xong. Đang gọi dở thì hỏi "Who is it?" — Nghe trong: 21 Bridges (2019) (01:19:43)
    A215 lần
  84. 2984

    What did you just call me?

    /wʌt dɪd juː dʒʌst kɔːl miː?/

    Anh vừa gọi tôi là gì cơ?

    Tình huống

    Người kia vừa buông một tiếng xúc phạm và bạn muốn họ nhắc lại trước mặt mọi người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi thật mà là lời thách — người nói nghe rõ rồi. Trong phim gần như luôn dẫn tới cãi hoặc đánh nhau. Dịch thành câu hỏi bình thường là mất hẳn không khí. — Nghe trong: Cobra Kai — Season 1 (00:06:42)
    A215 lần
  85. 2985

    Is that what you call it?

    /ɪz ðæt wʌt juː kɔːl ɪt?/

    Anh gọi cái đó là như vậy à?

    Tình huống

    Người kia vừa dùng một chữ nghe êm tai để che một việc tệ hại. Bạn mỉa lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMỉa lại cách nói tránh của người kia, hàm ý "gọi thế cho nhẹ tội chứ gì". Muốn nói thẳng hơn: "That's not what I'd call it." — Nghe trong: Penny Dreadful — Season 1 (00:00:15)
    B115 lần
  86. 2986

    I didn't know who else to call.

    /aɪ ˈdɪdənt noʊ huː els tuː kɔːl./

    Tôi không biết gọi cho ai nữa.

    Tình huống

    Bạn gặp chuyện và tìm đến một người vốn không thân lắm. Bạn muốn nói rõ vì sao lại là họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa là lời xin lỗi vừa là lời khen ngầm: bạn là chỗ tôi tin nhất. Nói câu này là đặt người kia vào thế khó chối. Trong phim hay đi trước một lời nhờ vả lớn. — Nghe trong: Fringe — Season 4 (00:04:10)
    B115 lần
  87. 2987

    Wait for my call.

    /weɪt fɔːr maɪ kɔːl./

    Cứ chờ tôi gọi.

    Tình huống

    Bạn sắp đi lo một việc và muốn người kia đứng yên tại chỗ, không tự hành động cho tới khi bạn liên lạc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLà MỆNH LỆNH, không phải lời hứa: hàm ý "đừng tự ý làm gì cho tới khi tôi liên lạc". Trong phim thường ở miệng người cầm đầu. Nói với cấp trên là hỗn. — Nghe trong: Castle — Season 7 (00:32:36)
    A214 lần
  88. 2988

    I'll make some calls.

    /aɪl meɪk sʌm kɔːlz./

    Để tôi hỏi vài chỗ xem sao.

    Tình huống

    Người kia đang bí, bạn có quen biết và muốn nói rằng mình sẽ dùng quan hệ để giúp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "tôi sẽ gọi vài cuộc" theo nghĩa đen mà là "để tôi dùng quan hệ hỏi giúp". Người nói ngầm khoe mình có chỗ quen. Rất hay gặp trong phim công sở và chính trường. — Nghe trong: House of Cards — Season 1 (00:03:43)
    B114 lần
  89. 2989

    Stop calling me that.

    /stɑːp ˈkɔːlɪŋ miː ðæt./

    Thôi cái kiểu gọi đó đi.

    Tình huống

    Bạn đã nhắc một lần rồi mà người kia vẫn tiếp tục gọi bạn như thế. Bạn gắt lên lần nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "Don't call me that" vì hàm ý người kia đã lặp lại nhiều lần. Đây là bậc thứ hai của thang phản ứng, không phải câu mở đầu. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 6 (00:30:45)
    A214 lần
  90. 2990

    Please leave a message at the tone.

    /pliːz liːv ə ˈmesədʒ æt ðə toʊn./

    Xin để lại lời nhắn sau tiếng bíp.

    Tình huống

    Bạn thu lời chào cho hộp thư thoại của mình, cần một câu trang trọng hướng dẫn người gọi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mẫu của lời chào hộp thư thoại, trang trọng và gần như cố định. Bản Mỹ hay dùng "at the beep" thay cho "at the tone". — Nghe trong: Dexter — Season 8 (00:07:16)
    A214 lần
  91. 2991

    It's not your call.

    /ɪts nɑːt jɔːr kɔːl./

    Chuyện này không tới lượt anh quyết.

    Tình huống

    Người kia tự ý định đoạt một việc vốn không thuộc thẩm quyền của họ. Bạn muốn chặn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác thẳng thẩm quyền của người kia — khá nặng, dễ thành gây sự. Muốn nhẹ hơn thì nói "That's not up to you." Đáp lại thường là hỏi ngược "Then whose is it?" — Nghe trong: The Walking Dead — Season 9 (00:30:45)
    B113 lần
  92. 2992

    Put the phone down.

    /pʊt ðə foʊn daʊn./

    Bỏ máy xuống.

    Tình huống

    Bạn cần người kia chú ý vào mình chứ không dán mắt vào màn hình. Bạn yêu cầu dứt khoát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác "hang up": không nhất thiết đang gọi, chỉ là bỏ máy xuống, thôi nhìn màn hình. Trong cảnh căng thẳng cũng dùng để ra lệnh dừng cuộc gọi. — Nghe trong: The Mentalist — Season 1 (00:35:42)
    A213 lần
  93. 2993

    Not that I recall.

    /nɑːt ðæt aɪ ˈriːˌkɔːl./

    Theo tôi nhớ thì không.

    Tình huống

    Bạn được hỏi một chuyện đã lâu, bạn nghĩ là không có nhưng không dám khẳng định chắc chắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThận trọng hơn "I don't recall": chừa đường lui, nghĩa là "theo trí nhớ của tôi thì không, nhưng tôi không dám chắc". Cùng khuôn: "Not that I know of." — Nghe trong: Castle — Season 6 (00:26:09)
    B113 lần
  94. 2994

    I could use your help.

    /aɪ kʊd juːs jɔːr help./

    Tôi đang cần anh giúp.

    Tình huống

    Bạn đang đuối việc và muốn rủ đồng nghiệp đỡ một tay, nhưng không muốn nghe như đang van nài. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"could use" = "đang cần", cách nhờ nhẹ nhàng giữ thể diện cho cả hai bên, không phải "có thể sử dụng". Cùng khuôn rất hay gặp: "I could use a drink", "I could use some sleep". — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 13 (00:33:03)
    B113 lần
  95. 2995

    I gotta call you back.

    /aɪ ˈɡɑːtə kɔːl juː bæk./

    Thôi tôi cúp đây.

    Tình huống

    Bạn đang nói chuyện điện thoại với bạn thân thì có người bước vào phòng. Bạn muốn dừng thật nhanh, không khách sáo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"gotta" = "got to", chỉ dùng khi NÓI và với người thân quen. Đừng viết trong email hay tin nhắn công việc. Cụt và gấp nhất trong ba câu cùng nhóm. — Nghe trong: Fringe — Season 1 (00:28:00)
    A213 lần
  96. 2996

    He hung up.

    /hiː hʌŋ ʌp./

    Nó cúp máy cái rụp.

    Tình huống

    Bạn vừa gọi cho ai đó thì đầu dây bên kia tắt ngang giữa chừng. Bạn quay sang thuật lại cho người cùng phòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuá khứ của "hang up" là "hung up", KHÔNG phải "hanged" ("hanged" chỉ dùng cho treo cổ). Câu này hàm ý cúp ngang, thô lỗ — dịch nhạt thành "anh ta cúp máy" là mất sắc thái. — Nghe trong: Safe Haven (00:36:47)
    A212 lần
  97. 2997

    That's why I called you.

    /ðæts waɪ aɪ kɔːld juː./

    Chính vì thế tôi mới gọi cho anh.

    Tình huống

    Người kia vừa nêu đúng vấn đề bạn đang gặp. Bạn muốn xác nhận đó chính là lý do bạn tìm họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận rằng người kia vừa đoán trúng. Nhấn giọng ở "that's". Dạng nhấn mạnh hơn: "That's exactly why I called you." — Nghe trong: Elementary — Season 1 (00:02:45)
    A212 lần
  98. 2998

    What do I call you?

    /wʌt duː aɪ kɔːl juː?/

    Tôi nên xưng hô với anh thế nào?

    Tình huống

    Bạn vừa gặp một người có chức danh dài dòng và không biết nên gọi bằng gì cho phải phép. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi cách xưng hô, không hỏi tên. Rất hợp khi người kia có chức danh hoặc bạn không rõ nên gọi tên riêng hay gọi kèm chức. Đáp lại thường là "Just call me John." — Nghe trong: Maleficent (2014) (00:23:01)
    B112 lần
  99. 2999

    I've been called worse.

    /aɪv bɪn kɔːld wɜːrs./

    Tôi còn bị gọi tệ hơn thế cơ.

    Tình huống

    Ai đó vừa buông một câu xúc phạm bạn. Bạn muốn tỏ ra chẳng hề gì, thậm chí hơi buồn cười. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu đỡ đòn quen thuộc: thừa nhận mình vừa bị chửi nhưng tỏ ra chai lì. Gần như luôn kèm nụ cười nhạt. Cùng họ: "I've heard worse." — Nghe trong: Shameless — Season 6 (00:28:12)
    B111 lần
  100. 3000

    Fill me in.

    /fɪl miː ɪn./

    Kể lại tôi nghe với.

    Tình huống

    Bạn vừa tới và bỏ lỡ mất phần đầu câu chuyện. Bạn nhờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"fill someone in" là CẬP NHẬT cho ai đó phần họ đã bỏ lỡ. Thay bản cũ `OK, fill me in.` (1 lần) — dạng trần cũng chỉ 10 lần, thấp nhất khối này. — Nghe trong: The Vow (00:34:38)
    B110 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.