
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 2801
Repeat after me.
/rɪˈpiːt ˈæftər miː./
Nhắc lại theo tôi.
Tình huốngBạn đang dạy người kia một câu và muốn họ đọc lại từng chữ. Bạn nói gì?
The speaker is teaching the other person a phrase and wants it said back word for word.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người dạy, cũng dùng trong lễ tuyên thệ và lễ cưới. "after me" chứ không phải "with me" — nhắc lại SAU khi nghe. — Nghe trong: Julie & Julia (2009) (00:04:31)A127 lần - 2802
In the kitchen.
/ɪn ðə ˈkɪtʃən./
Ở trong bếp ấy.
Tình huốngCó người hỏi bạn đồ vật hoặc người nào đó đang ở đâu. Bạn đáp cụt lủn. Bạn nói gì?
Somebody asks the speaker where a thing or a person is, and the speaker answers in the fewest words.
Người bản xứ dùng thế nàoLược cả câu, chỉ còn cụm giới từ — cách đáp rất tự nhiên khi ai hỏi "Where is…?". Trả lời đủ câu ở đây nghe cứng nhắc. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 5 (00:19:09)A127 lần - 2803
This is so stupid.
/ðɪs ɪz soʊ ˈstuːpəd./
Chuyện này vô lý hết sức.
Tình huốngBạn phải ngồi chờ làm một thủ tục rườm rà không đâu vào đâu. Bạn lầm bầm. Bạn nói gì?
The speaker is stuck waiting through a pointless bit of red tape, and mutters.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "so" là tăng mức bực. Hay là câu của thiếu niên phàn nàn. — Nghe trong: Modern Family — Season 4 (00:09:29)A127 lần - 2804
Go back to bed.
/ɡoʊ bæk tuː bed./
Vào ngủ tiếp đi.
Tình huốngCó tiếng động ban đêm và người nhà thức dậy hỏi han. Bạn trấn an và bảo họ vào ngủ tiếp. Bạn nói gì?
A noise in the night has woken someone in the house who comes asking; the speaker reassures them and sends them back.
Người bản xứ dùng thế nàoCó "back" nên hàm ý người kia vừa dậy và nên vào ngủ tiếp. Câu quen thuộc trong cảnh ban đêm có tiếng động. — Nghe trong: American Horror Story — Season 1 (00:42:34)A227 lần - 2805
What are you drinking?
/wʌt ɑːr juː ˈdrɪŋkɪŋ?/
Anh uống món gì đấy?
Tình huốngBạn ngồi xuống cạnh ai đó ở quầy bar và bắt chuyện bằng câu hỏi về ly của họ. Bạn nói gì?
The speaker sits down beside someone at the bar and opens with a question about their glass.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa là câu hỏi vừa là cách bắt chuyện — hỏi xong thường là để mời thêm ly nữa. Không phải câu tọc mạch. — Nghe trong: The Departed (00:23:27)A227 lần - 2806
Thanks for the drink.
/θæŋks fɔːr ðə drɪŋk./
Cảm ơn vì ly rượu nhé.
Tình huốngBạn chuẩn bị ra về sau khi được người kia mời uống. Bạn cảm ơn. Bạn nói gì?
The speaker is about to leave after being stood a drink, and thanks them.
Người bản xứ dùng thế nàoCảm ơn người đã mời mình uống, nói lúc ra về. Khuôn "Thanks for the + danh từ" dùng chung: Thanks for the ride / the help. — Nghe trong: The Guest (00:23:51)A127 lần - 2807
Trust me, I know.
/trʌst miː, aɪ noʊ./
Tin tôi đi, chuyện này tôi rành.
Tình huốngNgười kia nghi ngờ hiểu biết của bạn về một việc bạn từng trải. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
The other person doubts the speaker knowledge of something they have lived through, and the speaker asserts it.
Người bản xứ dùng thế nào"Trust me" ở đầu câu là cụm chêm rất thông dụng, nghĩa "cứ tin tôi đi". Thêm "I know" là viện tới kinh nghiệm bản thân. Lạm dụng thì mất thiêng. — Nghe trong: Faking It — Season 2 (00:19:06)A227 lần - 2808
Who am I kidding?
/huː æm aɪ ˈkɪdɪŋ?/
Tôi tự lừa mình làm gì chứ.
Tình huốngBạn vừa nói một câu lạc quan rồi tự thấy mình đang tự dối lòng. Bạn buông thõng. Bạn nói gì?
The speaker has just said something optimistic and then catches themselves in self-deception, and gives it up.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tự vấn: mình đang tự lừa mình đấy chứ. Nói sau một lời lạc quan rồi tự bác đi. Rất hay dùng trong độc thoại. — Nghe trong: Marvel's Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 4 (00:20:44)B127 lần - 2809
I would never hurt you.
/aɪ wʊd ˈnevər hɜːrt juː./
Anh không bao giờ làm em tổn thương đâu.
Tình huốngNgười kia nghi ngờ bạn có ý xấu. Bạn khẳng định chuyện đó không thể xảy ra. Bạn nói gì?
The other person suspects the speaker of bad intentions, and the speaker insists it could never happen.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "would" cho giả định, không phải "will" — hàm ý chuyện đó nằm ngoài bản chất con người mình. Đây là câu thề thốt, mạnh hơn câu trấn an ở trên. — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 14 (00:39:53)B127 lần - 2810
I didn't do anything wrong.
/aɪ ˈdɪdənt duː ˈeniˌθɪŋ rɔːŋ./
Tôi có làm gì sai đâu.
Tình huốngBạn đang bị chất vấn và muốn khẳng định mình vô can. Bạn nói gì?
The speaker is being questioned and wants to assert they are in the clear.
Người bản xứ dùng thế nàoTự bào chữa. Khác hẳn "You didn't do anything wrong" (an ủi người khác) dù chỉ đổi chủ ngữ — một câu là gỡ tội cho người, một câu là chối tội cho mình. — Nghe trong: Bosch — Season 3 (00:01:03)A227 lần - 2811
I guess I was wrong.
/aɪ ɡes aɪ wɑːz rɔːŋ./
Chắc là tôi đã nghĩ sai.
Tình huốngBạn phải thừa nhận mình lầm nhưng vẫn muốn giữ chút thể diện. Bạn nói nhẹ đi. Bạn nói gì?
The speaker has to admit a mistake but wants to keep a little face, and softens it.
Người bản xứ dùng thế nào"I guess" làm lời thừa nhận nhẹ đi, giữ thể diện. Người bản xứ rất hay chèn "I guess" để tránh nghe quá dứt khoát. — Nghe trong: Hawaii Five-0 — Season 1 (00:12:54)A227 lần - 2812
This is your last warning.
/ðɪs ɪz jɔːr læst ˈwɔːrnɪŋ./
Đây là lần nhắc cuối cùng.
Tình huốngBạn đã nhắc người kia nhiều lần mà họ vẫn tái phạm. Bạn ra tối hậu thư. Bạn nói gì?
The speaker has warned the other person repeatedly and they keep reoffending; the speaker issues an ultimatum.
Người bản xứ dùng thế nàoTối hậu thư. Sau câu này là hành động, không còn lời nào nữa. Rất hay ở miệng cảnh sát và người có quyền. — Nghe trong: The Gifted — Season 2 (00:29:36)B127 lần - 2813
Can you do me a favor?
/kæn juː duː miː ə ˈfeɪvər?/
Anh giúp tôi một việc được không?
Tình huốngBạn cần nhờ đồng nghiệp một việc ngoài phận sự của họ. Bạn hỏi trước cho lịch sự thay vì nhờ thẳng. Bạn nói gì?
The speaker needs a colleague to do something outside their duties, and asks first rather than simply telling them.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước rồi mới nêu việc — người nghe gần như luôn đáp "Sure, what is it?". Lịch sự hơn: "Could you do me a favor?". Bỏ hẳn phần hỏi ("Do me a favor…") thì thành sai khiến, chỉ hợp người thân. — Nghe trong: The Book Thief (00:57:57)A227 lần - 2814
I'll make it up to you.
/aɪl meɪk ɪt ʌp tuː juː./
Tôi sẽ đền bù cho anh.
Tình huốngBạn vừa làm lỡ việc của người khác. Xin lỗi thôi thấy chưa đủ, bạn hứa sẽ bù bằng việc làm. Bạn nói gì?
The speaker has just cost someone else something; an apology alone feels thin, so they promise to put it right.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa đền bằng hành động cụ thể. Chỉ nói khi định làm thật; hứa suông rồi im thì lần sau người ta không tin nữa. Thêm mốc cho chắc: "I'll make it up to you this weekend." — Nghe trong: Legends — Season 1 (00:19:18)B127 lần - 2815
I didn't mean to scare you.
/aɪ ˈdɪdənt miːn tuː sker juː./
Tôi không cố ý làm anh giật mình.
Tình huốngBạn bước vào lặng lẽ và người kia giật nảy mình. Bạn vội xin lỗi. Bạn nói gì?
The speaker walked in quietly and startled the other person, and hastily apologises.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "I didn't mean to + động từ" là cách xin lỗi cho việc vô ý, rất đáng thuộc. "mean to" = cố ý. — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:28:48)A227 lần - 2816
You are unbelievable.
/juː ɑːr ˌʌnbəˈliːvəbəl./
Anh đúng là hết chỗ nói.
Tình huốngNgười kia vừa cư xử quá quắt lần thứ mấy. Bạn nhắm thẳng vào họ mà nói. Bạn nói gì?
The other person has behaved outrageously yet again, and the speaker aims it straight at them.
Người bản xứ dùng thế nàoChuyển chủ ngữ sang NGƯỜI là chuyển hẳn nghĩa: đây là mắng, nghĩa "anh quá quắt hết chỗ nói". Chỉ khác một chữ so với câu trên mà thành lời trách. — Nghe trong: Grandfathered — Season 1 (00:13:34)B126 lần - 2817
Don't tell anyone.
/doʊnt tel ˈeniˌwʌn./
Đừng nói với ai nhé.
Tình huốngBạn vừa tiết lộ một chuyện và cần người kia im lặng. Bạn dặn. Bạn nói gì?
The speaker has just revealed something and needs the other person to keep quiet, and says so.
Người bản xứ dùng thế nàoDặn sau khi đã lỡ kể. Người bản xứ coi cách này kém tế nhị hơn hỏi trước, vì nó đặt người nghe vào thế đã rồi. — Nghe trong: Person of Interest — Season 1 (00:20:32)A126 lần - 2818
You be careful.
/juː biː ˈkerfəl./
Anh cẩn thận đấy nhé.
Tình huốngNgười kia sắp đi vào chỗ nguy hiểm. Bạn dặn dò lúc chia tay, giọng lo lắng. Bạn nói gì?
The other person is heading somewhere dangerous; the speaker sees them off with an anxious word.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm chủ ngữ "You" vào câu mệnh lệnh là để nhấn giọng và làm nó ấm hơn — nghe như dặn dò người thân, không phải ra lệnh. Đây là một nét rất đáng để ý của tiếng Anh nói. — Nghe trong: The Perfect Storm (01:02:10)A226 lần - 2819
Help me out here?
/help miː aʊt hiːr?/
Đỡ tôi một tay được không?
Tình huốngBạn đang bí giữa chừng và người bên cạnh thì đứng nhìn. Bạn nhờ họ tiếp sức, giọng thân mật. Bạn nói gì?
The speaker is stuck partway through while the person beside them just watches, and asks them to pitch in, informally.
Người bản xứ dùng thế nàoNhờ tiếp sức ngay lúc đang bí, chữ "here" làm câu thành khẩn thiết và thân mật. Cũng dùng khi xin người ta thông cảm cho mình. Không dùng với người lạ. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:18:51)A226 lần - 2820
Can I see that?
/kæn aɪ siː ðæt?/
Cho tôi xem cái kia được không?
Tình huốngBạn chỉ vào một thứ ở phía người kia và muốn xem kỹ. Bạn xin phép. Bạn nói gì?
The speaker points at something on the other person’s side and wants a closer look, and asks leave.
Người bản xứ dùng thế nàoNhư trên, chỉ khác ở đại từ — "that" cho thứ ở xa hơn. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 2 (00:16:08)A126 lần - 2821
I'm glad you called.
/aɪm ɡlæd juː kɔːld./
May mà anh gọi.
Tình huốngBạn đang lo lắng chờ tin thì người kia gọi tới. Bạn muốn cho họ biết cuộc gọi này đúng lúc. Bạn nói gì?
The speaker has been anxiously waiting for news when the other person rings, and wants them to know the call came at the right moment.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ĐẦU cuộc gọi, không phải cuối. Hàm ý cuộc gọi đến đúng lúc hoặc bạn đang mong. Bản mạnh hơn: "I'm so glad you called." — Nghe trong: Charmed — Season 4 (00:11:13)A226 lần - 2822
This doesn't feel right.
/ðɪs ˈdʌzənt fiːl raɪt./
Tôi thấy chuyện này sai sai.
Tình huốngMọi thứ nhìn thì ổn nhưng trực giác bạn mách bảo có gì đó không đúng. Bạn nói ra để cả nhóm dừng lại. Bạn nói gì?
Everything looks fine but the speaker senses something is off, and says it so the group will stop.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là "this" chứ không phải "I" — người nói đổ cho tình huống, không nhận là mình lo. Cách nói này nhẹ hơn và dễ được nghe theo hơn. — Nghe trong: Elementary — Season 2 (00:31:17)A226 lần - 2823
Just take it easy.
/dʒʌst teɪk ɪt ˈiːzi./
Cứ thong thả, đừng vội.
Tình huốngNgười kia vừa ốm dậy và đã muốn làm việc ngay. Bạn khuyên họ đừng gắng sức. Bạn nói gì?
The other person is barely over an illness and already wants to work; the speaker advises against pushing it.
Người bản xứ dùng thế nàoCó "Just" nên nghiêng hẳn về nghĩa "đừng gắng sức", hay nói với người mới ốm dậy hoặc vừa bị thương. — Nghe trong: Band of Brothers (00:24:33)A226 lần - 2824
It won't be easy.
/ɪt woʊnt biː ˈiːzi./
Sẽ gian nan đấy.
Tình huốngBạn đồng ý bắt tay vào việc nhưng muốn báo trước rằng chặng đường rất khó. Bạn nói gì?
The speaker agrees to take it on but wants to warn in advance that the road ahead is hard.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước khó khăn nhưng KHÔNG từ chối — trong phim câu này gần như luôn đi trước một cái gật đầu nhận việc. — Nghe trong: Person of Interest — Season 4 (00:01:47)A226 lần - 2825
I guess we'll find out.
/aɪ ɡes wiːl faɪnd aʊt./
Thì rồi cũng biết thôi.
Tình huốngBàn cãi mãi không ngã ngũ, và câu trả lời chỉ đến khi việc đã xảy ra. Bạn khép lại cuộc tranh luận. Bạn nói gì?
The argument is going nowhere and the answer will only come once things play out, so the speaker closes the discussion.
Người bản xứ dùng thế nàoKhép lại chuyện không ai đoán nổi, có chút buông xuôi. Khác câu trên ở chỗ đây là CHỜ xem, còn câu trên là bắt tay THỬ. — Nghe trong: The Returned (00:01:29)A226 lần - 2826
Look on the bright side.
/lʊk ɑːn ðə braɪt saɪd./
Nghĩ theo hướng tích cực đi.
Tình huốngBạn của bạn đang chỉ nhìn thấy phần tệ của chuyện vừa xảy ra. Bạn kéo họ sang mặt còn lại. Bạn nói gì?
A friend is fixated on the bad half of what happened, and the speaker turns them toward the other half.
Người bản xứ dùng thế nàoKéo người ta sang mặt tích cực, thường ngay trước khi nêu điểm được: "Look on the bright side, at least…". Nói sai lúc (khi người ta vừa mất mát lớn) thì thành vô tâm. — Nghe trong: Friends — Season 9 (00:22:22)B126 lần - 2827
I don't want your money.
/aɪ doʊnt wɑːnt jɔːr ˈmʌni./
Tôi không cần tiền của anh.
Tình huốngNgười kia định dùng tiền để giải quyết chuyện với bạn. Bạn từ chối, có phần tự ái. Bạn nói gì?
The other person tries to settle things with the speaker using money, and the speaker refuses, with some pride.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối tiền, thường vì tự trọng hoặc vì giận. Trong phim đây là câu của người không muốn bị mua chuộc. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:05:08)A226 lần - 2828
Here, let me help you.
/hiːr, let miː help juː./
Đây, để tôi giúp anh.
Tình huốngNgười kia đang ôm một chồng đồ sắp rơi. Bạn đưa tay ra đỡ ngay. Bạn nói gì?
The other person is holding a stack of things about to fall, and the speaker reaches out at once.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Here" là tín hiệu mình đang chìa tay ra ngay lúc đó. Rất tự nhiên khi đỡ đồ, mở cửa, dìu người. — Nghe trong: House M.D — Season 8 (00:34:26)A226 lần - 2829
You can thank me later.
/juː kæn θæŋk miː ˈleɪtər./
Cảm ơn tôi sau cũng được.
Tình huốngBạn vừa giúp người kia một việc lớn mà họ chưa kịp hiểu ra. Bạn đùa và bỏ đi. Bạn nói gì?
The speaker has just done the other person a big favour they have not yet grasped, and jokes before walking off.
Người bản xứ dùng thế nàoNửa đùa nửa kể công, nói sau khi vừa giúp ai một việc họ chưa kịp nhận ra. Hơi vênh váo — dùng với bạn bè thì vui, với người lạ thì kiêu. — Nghe trong: Constantine — Season 1 (00:22:26)B126 lần - 2830
Would you like a drink?
/wʊd juː laɪk ə drɪŋk?/
Anh dùng chút gì nhé?
Tình huốngBạn tiếp một vị khách quan trọng và mời họ đồ uống thật lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker is receiving an important guest and offers them something to drink very politely.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng nhất nhóm. "Would you like" là khuôn mời lịch sự chuẩn, dùng được với mọi thứ: Would you like some tea / a seat. — Nghe trong: Downton Abbey (2019) (00:30:21)A226 lần - 2831
That's easy for you to say.
/ðæts ˈiːzi fɔːr juː tuː seɪ./
Nói thì dễ, làm mới khó.
Tình huốngNgười kia bảo bạn cứ mạnh dạn lên trong khi chính họ chẳng mất gì. Bạn phản bác đầy đủ hơn. Bạn nói gì?
The other person tells the speaker to be bold while risking nothing themselves, and the speaker objects in fuller words.
Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ, rõ ràng và nặng hơn một chút vì có "That's" nhấn vào lời người kia vừa nói. — Nghe trong: The Mandalorian — Season 1 (00:10:03)B126 lần - 2832
How long has this been going on?
/haʊ lɔːŋ hæz ðɪs bɪn ˈɡoʊɪŋ ɑːn?/
Chuyện này diễn ra bao lâu rồi?
Tình huốngBạn vừa phát hiện một việc đã âm thầm xảy ra từ trước mà không ai nói. Bạn truy xem nó kéo dài bao lâu. Bạn nói gì?
The speaker has just uncovered something that had been quietly going on unmentioned, and presses to learn how far back it runs.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành tiếp diễn vì chuyện bắt đầu từ trước và VẪN đang tiếp diễn — dùng quá khứ đơn là sai thì. Gần như luôn nói khi vừa phát hiện điều bị giấu, nên mang giọng truy vấn. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:12:27)B126 lần - 2833
I have to get back to work.
/aɪ hæv tuː ɡet bæk tuː wɜːrk./
Tôi phải quay lại làm việc đây.
Tình huốngCuộc trò chuyện đang dở nhưng giờ nghỉ của bạn đã hết. Bạn cáo lui. Bạn nói gì?
The conversation is mid-flow but the speaker’s break is over, and they excuse themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoCáo lui khỏi cuộc trò chuyện để về với công việc — lịch sự hơn "I have work to do" vì nó nêu lý do đi chứ không gạt người ta. — Nghe trong: Transformers Prime — Season 1 (00:08:06)A226 lần - 2834
I'm gonna have to call you back.
/aɪm ˈɡɑːnə hæv tuː kɔːl juː bæk./
Tôi phải cúp máy đây, lát gọi lại.
Tình huốngGiữa cuộc gọi thì có việc gấp xen vào, bạn buộc phải dừng ngay dù người kia đang nói dở. Bạn nói gì?
Something urgent interrupts mid-conversation and the speaker must stop at once, even though the other person is still talking.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn câu trên: "have to" hàm ý bị hoàn cảnh ép, không phải bạn muốn. Dùng khi có việc xen ngang gấp. Bản trang trọng: "I'm afraid I'll have to call you back." — Nghe trong: Big Little Lies — Season 1 (00:07:39)B126 lần - 2835
There's no point.
/ðerz noʊ pɔɪnt./
Chẳng ích gì đâu.
Tình huốngNgười kia định làm một việc mà bạn thấy không dẫn tới đâu. Bạn can lại. Bạn nói gì?
The other person is about to do something the speaker sees as leading nowhere, and the speaker talks them out of it.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng ý với câu trên nhưng thiên về "không có lý do gì để làm". Nối thêm bằng "in + V-ing": "There's no point in waiting." Trong nói nhanh, "in" hay bị lược. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 3 (00:15:32)B125 lần - 2836
That's the job.
/ðæts ðə dʒɑːb./
Nghề nó vậy.
Tình huốngNgười mới than về phần khó chịu trong công việc. Bạn nói rằng đó là chuyện đương nhiên của nghề. Bạn nói gì?
A newcomer complains about the unpleasant side of the work, and the speaker says that is simply what the job is.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "phần khó chịu đó chính là bản chất của nghề này" — câu của người có kinh nghiệm nói với lính mới. Mạo từ "the" (không phải "a") mới ra được nghĩa đó. — Nghe trong: Castle — Season 5 (00:34:47)A225 lần - 2837
Case in point.
/keɪs ɪn pɔɪnt./
Đấy, ví dụ ngay trước mắt.
Tình huốngBạn vừa nêu một nhận định thì có ngay chuyện xảy ra chứng minh nó. Bạn chỉ vào đó. Bạn nói gì?
The speaker has just made a claim when something happens that proves it, and points to it.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ: đây chính là ví dụ. Nói NGAY SAU khi có chuyện xảy ra chứng minh cho lời mình. Hơi sách vở, hợp miệng nhân vật trí thức. — Nghe trong: Jessica Jones — Season 1 (00:06:01)B125 lần - 2838
Do you promise?
/duː juː ˈprɑːməs?/
Hứa chắc chứ?
Tình huốngNgười kia vừa cam kết và bạn muốn họ xác nhận thêm một lần nữa. Bạn nói gì?
The other person has just given their word and the speaker wants it confirmed once more.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi xác nhận thêm một lần. Trẻ con hay hỏi câu này; người lớn dùng thì mang sắc thái dễ tổn thương. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 1 (00:02:12)A125 lần - 2839
It's a secret.
/ɪts ə ˈsiːkrət./
Bí mật đấy.
Tình huốngCó người gặng hỏi và bạn không định nói. Bạn từ chối theo kiểu nhẹ nhàng, hơi trêu. Bạn nói gì?
Somebody is pressing and the speaker will not tell, refusing lightly and a little teasingly.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối tiết lộ theo kiểu nhẹ nhàng, đôi khi trêu chọc. Không nặng nề, hay dùng với trẻ con và bạn bè. — Nghe trong: Castle — Season 5 (00:42:13)A125 lần - 2840
Get it over with.
/ɡet ɪt ˈoʊvər wɪð./
Làm cho xong đi cho rồi.
Tình huốngNgười kia cứ chần chừ trước một việc khó chịu nhưng đằng nào cũng phải làm. Bạn giục họ làm dứt điểm. Bạn nói gì?
The other person keeps putting off an unpleasant task they cannot avoid, and the speaker urges them to just finish it.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục làm cho xong việc khó chịu — hàm ý "đằng nào cũng phải làm". Đầy đủ hay gặp: "Let's just get it over with." Ba chữ "over with" đi liền, bỏ "with" là thiếu. — Nghe trong: Helix — Season 1 (00:22:22)B125 lần - 2841
You can't blame yourself.
/juː kænt bleɪm jərˈself./
Anh đừng tự trách mình nữa.
Tình huốngNgười kia cứ khăng khăng nhận lỗi dù chuyện nằm ngoài tầm tay họ. Bạn khuyên can. Bạn nói gì?
The other person keeps insisting on their own guilt though the matter was beyond their control, and the speaker talks them out of it.
Người bản xứ dùng thế nào"can't" ở đây không phải "không thể" mà là "đừng nên" — một cách khuyên can rất phổ biến. Cùng khuôn: "You can't do this to yourself." — Nghe trong: Gone Girl (2014) (02:07:37)B125 lần - 2842
Is there something wrong?
/ɪz ðer ˈsʌmθɪŋ rɔːŋ?/
Có chuyện gì không ổn à?
Tình huốngBạn thấy nét mặt người kia khác lạ và hỏi han một cách lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker notices something off in the other person expression and asks politely.
Người bản xứ dùng thế nàoBản lịch sự và an toàn để hỏi han. Không quy trách nhiệm cho ai. Dùng được với cả người lạ lẫn cấp trên. — Nghe trong: Suits — Season 2 (00:24:26)A225 lần - 2843
Keep up the good work.
/kiːp ʌp ðə ɡʊd wɜːrk./
Cứ phát huy như vậy nhé.
Tình huốngNgười dưới quyền bạn đang làm tốt. Bạn khích lệ họ giữ nhịp đó. Bạn nói gì?
Someone under the speaker is doing well, and the speaker encourages them to keep that pace.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười trên nói với người dưới — sếp với nhân viên, thầy với trò. Nói ngược lên thì nghe kẻ cả. Đó là điểm khác với "Keep it up", vốn dùng được giữa bạn bè. — Nghe trong: The Tomorrow People — Season 1 (00:07:21)A225 lần - 2844
You should get some rest.
/juː ʃʊd ɡet sʌm rest./
Anh nên đi nghỉ đi.
Tình huốngBạn thấy người kia gắng gượng quá sức và muốn khuyên nhẹ nhàng chứ không ra lệnh. Bạn nói gì?
The speaker sees the other person pushing themselves too hard and wants to advise gently rather than order.
Người bản xứ dùng thế nàoCó "You should" nên là LỜI KHUYÊN, nhẹ hơn câu mệnh lệnh trên. Dùng với người trên hoặc người chưa thân. — Nghe trong: Passengers (2016) (00:36:23)A225 lần - 2845
Listen to me very carefully.
/ˈlɪsən tuː miː ˈveri ˈkerfəli./
Nghe cho kỹ từng chữ đây.
Tình huốngBạn sắp dặn một việc mà sai một chi tiết là hỏng hết. Bạn bắt người kia tập trung tuyệt đối. Bạn nói gì?
The speaker is about to give instructions where one slip ruins everything, and demands the other person full attention.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu điều sắp nói rất hệ trọng, sai một chữ là hỏng. Trong phim luôn đi trước một chuỗi chỉ dẫn hoặc một lời đe doạ. — Nghe trong: The November Man (2014) (00:32:29)B125 lần - 2846
I wouldn't worry about it.
/aɪ ˈwʊdənt ˈwɜːri əˈbaʊt ɪt./
Tôi thì tôi chẳng bận tâm đâu.
Tình huốngNgười kia lo về một chuyện bạn thấy không đáng. Bạn khuyên bằng cách nói mình sẽ làm gì nếu ở vị trí họ. Bạn nói gì?
The other person frets over something the speaker considers trivial, who advises by saying what they would do in that position.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuyên gián tiếp qua giả định "nếu là tôi thì…". Nhẹ và lịch sự hơn mệnh lệnh, vì nó không bảo người kia phải làm gì. Kiểu nói vòng rất Anh Mỹ. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 3 (00:22:26)B125 lần - 2847
I wanted to talk to you.
/aɪ ˈwɔːntɪd tuː tɔːk tuː juː./
Tôi có chuyện muốn nói với anh.
Tình huốngBạn chủ động tìm gặp ai đó và muốn mở đầu câu chuyện trước khi họ hỏi lý do. Bạn nói gì?
The speaker has sought someone out and wants to open the conversation before they ask why.
Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ "wanted" nghe nhẹ và lịch sự hơn "I want to talk to you" — hiện tại nghe như sắp mắng. Đây là mẹo giảm sức nặng rất hay gặp trong tiếng Anh. — Nghe trong: Suits — Season 6 (00:07:52)A225 lần - 2848
I'm sorry you feel that way.
/aɪm ˈsɑːri juː fiːl ðæt weɪ./
Anh nghĩ vậy thì tôi cũng đành chịu.
Tình huốngNgười kia trách bạn nhưng bạn không thấy mình sai. Bạn muốn đáp lại lịch sự mà không nhận lỗi. Bạn nói gì?
The other person is reproaching the speaker, who does not think they are at fault and wants to answer politely without admitting anything.
Người bản xứ dùng thế nàoNhìn thì là xin lỗi, thật ra KHÔNG nhận lỗi — chỉ tiếc rằng người kia thấy vậy. Người bản xứ nghe ra ngay đây là câu đẩy trách nhiệm, và thường càng bực hơn. Phụ đề Việt hay dịch thành "Xin lỗi vì anh nghĩ vậy" và làm mất hẳn cái gai này. — Nghe trong: Person of Interest — Season 4 (00:03:30)B125 lần - 2849
I don't know what's wrong with me.
/aɪ doʊnt noʊ wʌts rɔːŋ wɪð miː./
Tôi cũng chẳng hiểu mình bị làm sao nữa.
Tình huốngBạn vừa cư xử khác thường và chính bạn cũng không lý giải nổi. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?
The speaker has been behaving oddly and cannot account for it themselves, and admits as much.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận chính mình cũng không hiểu mình. Là câu mở lòng, thường đi trước một lời tâm sự dài. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 3 (00:08:40)B125 lần - 2850
Say no more.
/seɪ noʊ mɔːr./
Khỏi cần nói thêm, tôi hiểu rồi.
Tình huốngNgười kia mới nói nửa chừng, bạn đã nắm được ý và sẵn sàng làm. Bạn cắt ngang cho gọn. Bạn nói gì?
The other person is only halfway through when the speaker already gets it and is ready to act, so they cut in.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "hiểu rồi, khỏi cần giải thích thêm" — hưởng ứng chứ không phải bảo người ta im. Thân mật và có chút hài. Nói với người đang phân trần nghiêm túc thì hơi cợt nhả. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:20:48)B124 lần - 2851
I'll catch up.
/aɪl kætʃ ʌp./
Tôi theo sau ngay.
Tình huốngCả nhóm đi trước còn bạn cần nán lại vài phút. Bạn bảo họ cứ đi. Bạn nói gì?
The group is moving on while the speaker needs a few more minutes, and tells them to go ahead.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông có "with you" thì nghĩa đúng là đuổi theo cho kịp — bảo nhóm cứ đi trước. Thêm hay bớt hai chữ là đổi hẳn nghĩa, đây là cặp rất dễ nhầm. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 8 (00:00:25)A224 lần - 2852
I don't recall.
/aɪ doʊnt ˈriːˌkɔːl./
Tôi không nhớ.
Tình huốngBạn đang bị chất vấn ở nơi trang trọng và thật sự không nhớ chi tiết đó. Bạn trả lời dè dặt. Bạn nói gì?
The speaker is being questioned in a formal setting and genuinely does not remember the detail, answering guardedly.
Người bản xứ dùng thế nào"recall" trang trọng hơn "remember", nghe nhiều nhất ở toà và trong thẩm vấn. Chọn nó thay cho "I don't remember" là một cách trả lời dè dặt, không cam kết. Nói với bạn bè thì nghe kiểu cách. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 6 (00:13:03)B124 lần - 2853
Did it hurt?
/dɪd ɪt hɜːrt?/
Lúc đó có đau không?
Tình huốngNgười kia kể lại một tai nạn đã qua. Bạn tò mò hỏi cảm giác lúc chuyện xảy ra. Bạn nói gì?
The other person recounts an accident that is over; the speaker asks about the moment it happened.
Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ nên hỏi về LÚC XẢY RA, dù bây giờ đã hết đau. Đổi thì là đổi hẳn câu hỏi — đây là chỗ người học hay nhầm nhất trong nhóm này. — Nghe trong: Revolution — Season 1 (00:39:55)A224 lần - 2854
Quite the opposite.
/kwaɪt ðə ˈɑːpəzət./
Ngược lại là đằng khác.
Tình huốngNgười kia đoán sai hoàn toàn về thái độ của bạn. Bạn cải chính bằng một câu gọn. Bạn nói gì?
The other person has guessed the speaker attitude entirely backwards, who corrects them in a few words.
Người bản xứ dùng thế nàoLược cả câu, chỉ còn hai chữ: ngược lại hẳn. Trang nhã và gọn, hợp khi cải chính mà không muốn dài dòng. — Nghe trong: House M.D. — Season 5 (00:15:25)B124 lần - 2855
Did he hurt you?
/dɪd hiː hɜːrt juː?/
Hắn có làm gì em không?
Tình huốngNgười thân của bạn vừa thoát khỏi một kẻ nguy hiểm. Bạn hỏi xem họ có bị làm hại không. Bạn nói gì?
Someone close to the speaker has just got away from a dangerous man, and the speaker asks whether any harm was done.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về tổn hại do MỘT NGƯỜI gây ra, hàm ý bạo lực. Rất khác "Are you hurt?" (hỏi có bị thương không, không quy trách nhiệm). — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:21:18)A224 lần - 2856
He's got a point.
/hiːz ɡɑːt ə pɔɪnt./
Nó nói cũng có lý đấy.
Tình huốngHai người đang cãi nhau, và bạn đứng ngoài thấy bên kia có lý. Bạn xen vào công nhận. Bạn nói gì?
Two people are arguing and the speaker, standing outside it, finds the other side reasonable, and cuts in to concede.
Người bản xứ dùng thế nào"got" thân mật, kiểu nói hằng ngày. Nghĩa: nó nói cũng có lý. Dùng khi bạn đứng ngoài và công nhận một bên — rất hữu ích để hạ nhiệt cuộc cãi. — Nghe trong: Red Band Society — Season 1 (00:05:52)B124 lần - 2857
Excuse me a minute.
/ɪkˈskjuːs miː ə ˈmɪnət./
Cho tôi ra ngoài một lát.
Tình huốngBạn đang ngồi cùng người khác thì cần rời bàn một chốc. Bạn xin phép ngắn gọn. Bạn nói gì?
The speaker is sitting with others but needs to step away for a moment, and asks leave briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa THỨ HAI của "excuse me": xin phép rời chỗ, không phải "xin lỗi cho hỏi". Đây là nghĩa người học hay không biết. "a minute" chỉ là "một lát". — Nghe trong: Billions — Season 1 (00:29:55)A224 lần - 2858
You should be proud.
/juː ʃʊd biː praʊd./
Anh có quyền tự hào đấy.
Tình huốngNgười kia vừa làm được một việc khó mà lại tỏ ra khiêm tốn quá mức. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has just done something hard and is being excessively modest about it; the speaker praises them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen bằng cách bảo người kia nên tự hào, khéo hơn khen thẳng vì nó đặt giá trị vào việc họ làm chứ không vào lời mình. "proud of + cái gì/ai". — Nghe trong: The Departed (00:02:15)B124 lần - 2859
I'm fine, thank you.
/aɪm faɪn, θæŋk juː./
Tôi không sao, cảm ơn anh.
Tình huốngMột người lạ hỏi thăm bạn và bạn muốn đáp lịch sự mà vẫn giữ khoảng cách. Bạn nói gì?
A stranger asks after the speaker, who wants to answer politely while keeping a distance.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự và giữ khoảng cách, dùng với người lạ. Thêm "thank you" là cách từ chối tiếp tục câu chuyện mà không mất lịch sự. — Nghe trong: This Is Us — Season 1 (00:20:23)A124 lần - 2860
I can't feel my legs.
/aɪ kænt fiːl maɪ leɡz./
Tôi không còn cảm giác ở chân.
Tình huốngSau một cú ngã nặng, bạn nằm dưới đất và nhận ra phần dưới cơ thể tê dại. Bạn báo cho người cứu. Bạn nói gì?
After a bad fall the speaker is on the ground and realises the lower half has gone numb, and tells whoever is helping.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này trong phim là dấu hiệu chấn thương cột sống, rất nặng. Đừng dùng đùa cho nghĩa "mỏi chân" — người bản xứ sẽ hoảng. — Nghe trong: X-Men: First Class (02:00:48)A224 lần - 2861
You got the wrong guy.
/juː ɡɑːt ðə rɔːŋ ɡaɪ./
Các anh bắt nhầm người rồi.
Tình huốngBạn bị buộc tội cho một việc mình không làm và cần cải chính ngay. Bạn nói gì?
The speaker is accused of something they did not do and needs to set it straight at once.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kêu oan kinh điển. "guy" dùng cho nam; với nữ thì "the wrong person". Cùng họ: "You've got the wrong number" khi gọi nhầm máy. — Nghe trong: Castle — Season 3 (00:21:06)A224 lần - 2862
I knew something was wrong.
/aɪ nuː ˈsʌmθɪŋ wɑːz rɔːŋ./
Tôi đã linh cảm là có chuyện mà.
Tình huốngChuyện xấu vừa lộ ra đúng như bạn ngờ từ trước. Bạn nói ra để xác nhận linh cảm của mình. Bạn nói gì?
Bad news has just surfaced exactly as the speaker suspected, and they say so to confirm the hunch.
Người bản xứ dùng thế nàoNói SAU khi sự thật lộ ra, để xác nhận linh cảm trước đó. Thì quá khứ ở cả hai vế. Nếu nói lúc chưa biết gì thì phải là "Something is wrong." — Nghe trong: Castle — Season 6 (00:05:12)A224 lần - 2863
I'm not sure what you mean.
/aɪm nɑːt ʃʊr wʌt juː miːn./
Tôi không rõ ý anh lắm.
Tình huốngBạn không nắm được điều người kia vừa nói và muốn hỏi lại mà không làm họ mất mặt. Bạn nói gì?
The speaker did not follow what the other person said and wants to ask again without embarrassing them.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận phần chưa hiểu về mình nên rất lịch sự, hợp khi nói với cấp trên hay khách. Cụt hơn: "I don't understand" — câu đó dễ nghe như trách người kia nói khó hiểu. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:27:17)A224 lần - 2864
Can I tell you a secret?
/kæn aɪ tel juː ə ˈsiːkrət?/
Kể anh nghe chuyện này nhé?
Tình huốngBạn muốn thổ lộ một điều thầm kín và mở lời cho tự nhiên. Bạn nói gì?
The speaker wants to confide something private and opens the way to it naturally.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép được thổ lộ. Nhẹ nhàng và thân mật hơn câu trên vì nó không đặt điều kiện cho người nghe. — Nghe trong: The Handmaid's Tale — Season 1 (00:16:13)A224 lần - 2865
I knew I could count on you.
/aɪ nuː aɪ kʊd kaʊnt ɑːn juː./
Tôi biết mà, đúng là không tin nhầm người.
Tình huốngNgười bạn nhờ đã làm xong đúng như bạn kỳ vọng. Bạn vừa cảm ơn vừa khen sự tin cậy của họ. Bạn nói gì?
The person the speaker asked has come through exactly as hoped, and the speaker thanks them while praising their reliability.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa cảm ơn vừa khen — mạnh hơn "Thanks" nhiều vì hàm ý "tôi đã tin tưởng và anh không phụ". Nói sau khi việc đã xong. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 9 (00:11:38)B124 lần - 2866
Let me make it up to you.
/let miː meɪk ɪt ʌp tuː juː./
Để tôi bù lại cho anh.
Tình huốngBạn đã lỡ hẹn hoặc làm hỏng việc của người khác. Xin lỗi suông thấy chưa đủ, bạn muốn đền bằng hành động. Bạn nói gì?
The speaker broke a promise or spoiled something for someone; an apology alone feels thin, so they offer to put it right through action.
Người bản xứ dùng thế nào"make it up to someone" = đền bù bằng hành động. Chỉ nói khi thật sự định làm gì đó (mời ăn, làm hộ việc) — nói suông rồi im là phản tác dụng. — Nghe trong: Helix — Season 1 (00:08:48)B124 lần - 2867
What are you doing in my house?
/wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ ɪn maɪ haʊs?/
Ai cho anh vào nhà tôi?
Tình huốngBạn về nhà và thấy một người lạ đang đứng trong phòng khách. Bạn quát hỏi. Bạn nói gì?
The speaker comes home to find a stranger standing in the living room, and demands an answer.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu quát khi thấy người lạ trong nhà. Không thật sự hỏi họ đang làm gì — đây là lời chất vấn. Khuôn "What are you doing in/at + nơi chốn". — Nghe trong: The X-Files — Season 5 (00:24:21)A224 lần - 2868
You mean it?
/juː miːn ɪt?/
Anh nói thật đấy chứ?
Tình huốngNgười kia vừa hứa hoặc thú nhận một điều lớn. Bạn muốn chắc là họ không đùa. Bạn nói gì?
The other person has just promised or admitted something big, and the speaker wants to be sure they are not joking.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "Do you mean it?". Hỏi xem người kia có nghiêm túc không, thường sau một lời hứa hoặc lời tỏ tình. Đáp lại: "I mean it." — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:39:49)A223 lần - 2869
How's it feel?
/haʊz ɪt fiːl?/
Thấy sao rồi?
Tình huốngBạn vừa đưa cho người kia thử một món đồ mới và muốn hỏi nhanh cảm nhận. Bạn nói gì?
The speaker has just handed the other person something new to try, and asks quickly for their impression.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của câu trên, thân mật hơn. Nói thì bình thường, viết trong văn bản trang trọng thì không nên. — Nghe trong: Pretty Little Liars — Season 6 (00:33:57)A223 lần - 2870
I blame myself.
/aɪ bleɪm ˌmaɪˈself./
Tôi tự trách mình mãi.
Tình huốngChuyện đã qua nhưng bạn vẫn thấy đáng lẽ mình phải ngăn được. Bạn thú nhận nỗi day dứt. Bạn nói gì?
It is over, but the speaker still feels they should have prevented it, and admits the gnawing regret.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "It's my fault": không chỉ nhận lỗi mà còn nói rõ mình đang tự dằn vặt. Trong phim thường kèm giọng trầm và một khoảng lặng. — Nghe trong: Bohemian Rhapsody (2018) (01:34:38)B123 lần - 2871
Don't count on it.
/doʊnt kaʊnt ɑːn ɪt./
Đừng có mà trông chờ.
Tình huốngNgười kia đang chắc mẩm một chuyện sẽ xảy ra, còn bạn thì thấy khó. Bạn dội gáo nước lạnh. Bạn nói gì?
The other person is banking on something the speaker thinks is unlikely, and the speaker punctures the expectation.
Người bản xứ dùng thế nàoDội gáo nước lạnh vào kỳ vọng của người khác, giọng khô. Trái nghĩa trực tiếp là "You can count on it". Nhẹ hơn: "I wouldn't count on it" — cùng ý nhưng đỡ phũ. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:19:12)B123 lần - 2872
Stay out of trouble.
/steɪ aʊt ʌv ˈtrʌbəl./
Đừng có gây chuyện đấy.
Tình huốngBạn chia tay một người hay gây rắc rối. Bạn dặn với theo, nửa đùa nửa thật. Bạn nói gì?
The speaker is parting from someone prone to getting into scrapes, and calls after them half-jokingly.
Người bản xứ dùng thế nàoLời dặn với theo lúc chia tay, gần như luôn nửa đùa — nói với người hay quậy hoặc trẻ con. Không dùng với cấp trên hay người lạ. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:37:53)A223 lần - 2873
Talk to you later.
/tɔːk tuː juː ˈleɪtər./
Nói chuyện sau nhé.
Tình huốngBạn kết thúc cuộc gọi với người quen theo kiểu nhẹ nhàng, không trịnh trọng. Bạn nói gì?
The speaker ends a call with someone familiar in a light, informal way.
Người bản xứ dùng thế nàoChào tạm biệt qua điện thoại, không phải lời hẹn thật. Rút gọn thành "Talk soon" hoặc chỉ "Later". KHÔNG dùng khi gặp mặt trực tiếp — lúc đó nói "See you later". — Nghe trong: True Blood — Season 1 (00:21:47)A123 lần - 2874
I'm gonna be sick.
/aɪm ˈɡɑːnə biː sɪk./
Tôi sắp nôn mất.
Tình huốngBụng dạ bạn cồn cào và bạn biết mình sắp nôn, cần người kia tránh ra ngay. Bạn nói gì?
The speaker feels their stomach turning, knows what is coming, and needs the other person out of the way at once.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ tiếng Anh Mỹ, "be sick" trong câu này nghĩa là NÔN, không phải "sẽ bị ốm". Đây là chỗ hiểu nhầm rất hay gặp — nghe câu này thì phải tránh đường ngay. — Nghe trong: True Blood — Season 1 (00:03:17)A223 lần - 2875
You make me sick.
/juː meɪk miː sɪk./
Nhìn anh là tôi thấy tởm.
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc hèn hạ. Bạn muốn bày tỏ sự ghê tởm chứ không phải nói mình bị ốm. Bạn nói gì?
The other person has just done something contemptible, and the speaker wants to express disgust rather than illness.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "anh làm tôi bị ốm" mà là GHÊ TỞM về đạo đức. Rất nặng, gần như chửi. Đừng dùng đùa với bạn bè. — Nghe trong: Isle of Dogs (2018) (00:12:12)B123 lần - 2876
Feels good, doesn't it?
/fiːlz ɡʊd, ˈdʌzənt ɪt?/
Đã đời chứ hả?
Tình huốngNgười kia vừa làm được điều họ ao ước từ lâu. Bạn trêu và chờ họ gật đầu. Bạn nói gì?
The other person has just done the thing they long wanted to; the speaker teases and waits for a nod.
Người bản xứ dùng thế nàoLược chủ ngữ "It" ở đầu — rất phổ biến khi nói. Đuôi "doesn't it?" không thật sự hỏi mà ép người nghe gật đầu. — Nghe trong: Gotham — Season 3 (00:38:17)B123 lần - 2877
I said I'm fine.
/aɪ sed aɪm faɪn./
Tôi bảo là không sao mà.
Tình huốngNgười kia hỏi han lần thứ ba dù bạn đã trả lời rồi. Bạn gắt lên. Bạn nói gì?
The other person asks for the third time though the speaker has already answered, and the speaker snaps.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại có chủ ý là dấu hiệu bực. Và trong phim, ai nói câu này thì hầu như luôn KHÔNG ổn — đây là một trong những lời nói dối phổ biến nhất trên màn ảnh. — Nghe trong: 13 Reasons Why — Season 1 (00:05:03)A223 lần - 2878
Thanks for the coffee.
/θæŋks fɔːr ðə ˈkɑːfi./
Cảm ơn ly cà phê nhé.
Tình huốngBạn vừa uống xong tách cà phê ai đó pha cho và muốn cảm ơn trước khi đi. Bạn nói gì?
The speaker has finished a cup someone made for them and wants to thank them before going.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn trên. Ở Mỹ, mời cà phê là cử chỉ xã giao rất thường, nên câu này nghe hằng ngày. — Nghe trong: Daredevil — Season 1 (00:12:35)A123 lần - 2879
I'm telling the truth.
/aɪm ˈtelɪŋ ðə truːθ./
Tôi nói thật mà.
Tình huốngBạn đang bị nghi ngờ và cần thanh minh cho mình. Bạn nói gì?
The speaker is under suspicion and needs to clear themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoThanh minh cho mình khi bị nghi. Thì tiếp diễn vì đang nói ngay lúc này. — Nghe trong: Castle — Season 3 (00:20:48)A223 lần - 2880
You got a visitor.
/juː ɡɑːt ə ˈvɪzɪtər./
Có khách kìa.
Tình huốngBạn là quản giáo hoặc đồng nghiệp và báo cho người kia biết có người đang chờ, giọng cộc lốc. Bạn nói gì?
The speaker is a guard or a colleague telling the other person somebody is waiting, in a curt tone.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "have" — cộc và suồng sã, hay ở miệng quản giáo hoặc đồng nghiệp thân. Bản đầy đủ "You have a visitor" (khối 19) mới là bản dùng ở lễ tân, bệnh viện. — Nghe trong: Justified — Season 3 (00:03:10)A223 lần - 2881
Why don't you sit down?
/waɪ doʊnt juː sɪt daʊn?/
Anh ngồi xuống đi.
Tình huốngNgười kia đang đứng và câu chuyện sắp dài. Bạn mời họ ngồi, giọng thân mật chứ không ra lệnh. Bạn nói gì?
The other person is standing and the conversation is about to run long; the speaker offers them a seat warmly, not as an order.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi lý do — đây là lời MỜI. "Why don't you ___" là khuôn đề nghị thân mật rất hay gặp: "Why don't you join us?", "Why don't we start over?". Trả lời "Because…" là hiểu sai câu. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:27:35)A223 lần - 2882
I owe you my life.
/aɪ oʊ juː maɪ laɪf./
Tôi mang ơn anh cả đời.
Tình huốngAi đó vừa cứu bạn khỏi một chuyện rất nghiêm trọng. Bạn nói lời biết ơn nặng nhất. Bạn nói gì?
Someone has just saved the speaker from something grave, and the speaker expresses the deepest possible thanks.
Người bản xứ dùng thế nàoMức biết ơn cao nhất, dành cho chuyện sinh tử — dùng cho việc nhỏ thì thành sáo. Thang biết ơn tăng dần: "Thanks" → "I appreciate it" → "I owe you one" → "I owe you my life". — Nghe trong: The Originals — Season 1 (00:35:01)B123 lần - 2883
Pleasure doing business with you.
/ˈpleʒər ˈduːɪŋ ˈbɪznəs wɪð juː./
Rất vui được làm ăn với anh.
Tình huốngGiao dịch vừa hoàn tất êm đẹp. Bạn bắt tay và nói câu kết. Bạn nói gì?
The transaction has just closed smoothly; the speaker shakes hands and says a closing line.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết giao dịch, lịch sự và hơi trang trọng. Bỏ chủ ngữ "It's a" là cách nói tự nhiên. Trong phim đôi khi mang giọng mỉa sau một vụ không mấy tử tế. — Nghe trong: Dark Matter — Season 1 (00:40:54)B123 lần - 2884
Can we go home now?
/kæn wiː ɡoʊ hoʊm naʊ?/
Về được chưa ạ?
Tình huốngBạn đã chán ngấy chỗ này và muốn xin về, giọng hơi nài nỉ. Bạn nói gì?
The speaker has had enough of this place and asks to leave, in a slightly pleading tone.
Người bản xứ dùng thế nàoGiọng nài nỉ, hay ở miệng trẻ con hoặc người đang chán ngán. Chữ "now" mang cả sự sốt ruột. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:17)A123 lần - 2885
There's nothing wrong with that.
/ðerz ˈnʌθɪŋ rɔːŋ wɪð ðæt./
Thế thì có gì sai đâu.
Tình huốngNgười kia ngại ngùng vì một sở thích hay lựa chọn của mình. Bạn bênh và bảo đó là chuyện bình thường. Bạn nói gì?
The other person is embarrassed about a taste or a choice of theirs, and the speaker defends it as perfectly normal.
Người bản xứ dùng thế nàoBình thường hoá một việc người kia đang ngại. Ấm áp và rất hay dùng. Bản nhấn mạnh: "There's absolutely nothing wrong with that." — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:40:23)A223 lần - 2886
I still can't believe it.
/aɪ stɪl kænt bɪˈliːv ɪt./
Đến giờ tôi vẫn chưa tin nổi.
Tình huốngChuyện lớn đã xảy ra được ít lâu nhưng bạn vẫn thấy như mơ. Bạn tâm sự. Bạn nói gì?
The big event happened a while ago but still feels like a dream to the speaker, who confides it.
Người bản xứ dùng thế nàoChuyện đã xảy ra được ít lâu nhưng cảm giác bàng hoàng còn nguyên. "still" là chìa khoá. Dùng được cho cả tin vui. — Nghe trong: Under the Dome — Season 1 (00:01:10)A223 lần - 2887
What could possibly go wrong?
/wʌt kʊd ˈpɑːsəbli ɡoʊ rɔːŋ?/
Thì còn hỏng được cái gì nữa chứ?
Tình huốngCả nhóm vừa chốt một kế hoạch đầy lỗ hổng. Bạn buông một câu mỉa. Bạn nói gì?
The group has just settled on a plan full of holes, and the speaker drops in a sarcastic line.
Người bản xứ dùng thế nàoHầu như luôn là MỈA MAI — nói khi kế hoạch đầy lỗ hổng. Trong phim, ai nói câu này thì y như rằng chuyện sẽ hỏng ngay sau đó. Hiểu theo nghĩa đen là hiểu ngược. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (2010) (00:10:13)B123 lần - 2888
What made you change your mind?
/wʌt meɪd juː tʃeɪndʒ jɔːr maɪnd?/
Điều gì khiến anh đổi ý vậy?
Tình huốngNgười kia trước đó nhất quyết từ chối, giờ lại đồng ý. Bạn tò mò hỏi nguyên do. Bạn nói gì?
The other person refused firmly before and has now agreed, and the speaker asks, curious, what turned them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "What made you ___" hỏi nguyên nhân mà không dùng "why", nghe tò mò chứ không chất vấn — "What made you say that?", "What made you come back?". Rất đáng học cả khuôn. — Nghe trong: Constantine — Season 1 (00:38:03)B123 lần - 2889
I have a job for you.
/aɪ hæv ə dʒɑːb fɔːr juː./
Tôi có việc này giao cho anh.
Tình huốngBạn sắp giao một nhiệm vụ cho người dưới quyền. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker is about to hand a task to someone under them, and opens with a line.
Người bản xứ dùng thế nàoMở lời giao việc. Trong phim hay gặp ở tình huống thuê mướn mờ ám, nên nghe hơi kịch tính; nơi công sở bình thường thì người ta nói "I need you to do something." — Nghe trong: Gotham — Season 5 (00:40:10)A223 lần - 2890
Let's move on.
/lets muːv ɑːn./
Mình chuyển sang chuyện khác đi.
Tình huốngCuộc họp đang sa lầy vào một điểm không giải quyết được. Bạn đề nghị bỏ qua để đi tiếp. Bạn nói gì?
The meeting is bogged down on a point that cannot be settled, and the speaker proposes leaving it and going on.
Người bản xứ dùng thế nàoChuyển chủ đề trong cuộc họp, hoặc bỏ qua một chuyện cũ trong đời sống — hai nghĩa dùng chung một câu. Nghĩa thứ hai nặng hơn: "It's time to move on" là khuyên người ta buông một mối quan hệ. — Nghe trong: Son of God (00:19:09)A222 lần - 2891
Let's split up.
/lets splɪt ʌp./
Mình tách ra đi.
Tình huốngNhóm phải tìm một thứ trong khu vực rộng, đi cùng nhau thì quá chậm. Bạn đề nghị chia nhau ra. Bạn nói gì?
The group must search a wide area and staying together is too slow, so the speaker proposes dividing up.
Người bản xứ dùng thế nào"split up" có hai nghĩa rất khác: chia nhau ra (nhóm người) và chia tay (đôi lứa). Ngữ cảnh quyết định, nhưng nói "We split up" với người ngoài thì họ hiểu ngay là chia tay. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:21:07)A222 lần - 2892
How was work?
/haʊ wɑːz wɜːrk?/
Hôm nay đi làm thế nào?
Tình huốngNgười nhà vừa về sau một ngày làm việc. Bạn hỏi thăm. Bạn nói gì?
A family member has just come home from a day at work, and the speaker asks after it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi thăm hằng ngày trong nhà. "work" không có mạo từ — nói "How was the work?" là hỏi về một công việc cụ thể, khác hẳn. Khuôn "How was ___?" dùng rộng: "How was your day / the trip / the movie?" — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 9 (00:17:23)A122 lần - 2893
Rest in peace.
/rest ɪn piːs./
Yên nghỉ nhé.
Tình huốngBạn đứng trước mộ một người đã khuất và nói lời tiễn biệt. Bạn nói gì?
The speaker stands at the grave of someone who has died and says a parting word.
Người bản xứ dùng thế nàoLời tiễn người đã khuất, viết tắt R.I.P. Chỉ dùng cho người chết — nói với người sống là rất xui và bị coi là hỗn. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:20:09)A222 lần - 2894
Get a room.
/ɡet ə ruːm./
Về nhà mà tình tứ!
Tình huốngHai người đang âu yếm quá đà giữa chỗ đông người. Bạn trêu họ. Bạn nói gì?
Two people are being far too affectionate in public, and the speaker teases them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrêu hai người âu yếm quá đà nơi công cộng, nghĩa "về phòng riêng mà làm". Suồng sã và hài, chỉ dùng với bạn bè. — Nghe trong: Superbad (01:37:08)B122 lần - 2895
I'm so hungry.
/aɪm soʊ ˈhʌŋɡri./
Đói meo cả bụng rồi.
Tình huốngBạn đã nhịn ăn lâu và than với người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker has gone a long time without food and complains to whoever is nearby.
Người bản xứ dùng thế nàoThan đói bình thường. Cường điệu hơn thì "I'm starving" — rất thông dụng và không ai hiểu theo nghĩa đen là chết đói. — Nghe trong: The Book of Life (00:10:36)A122 lần - 2896
That's a promise.
/ðæts ə ˈprɑːməs./
Tôi hứa chắc như đinh đóng cột.
Tình huốngBạn vừa cam kết một điều và muốn nhấn mạnh rằng đó không phải lời nói suông. Bạn nói gì?
The speaker has just committed to something and wants to stress it is not idle talk.
Người bản xứ dùng thế nàoĐóng dấu vào điều mình vừa nói: đây không phải nói suông. Nói SAU lời cam kết, không nói một mình. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 2 (00:05:43)B122 lần - 2897
I take it back.
/aɪ teɪk ɪt bæk./
Tôi rút lại lời đó.
Tình huốngBạn vừa buột miệng một nhận xét nặng lời rồi thấy mình sai. Bạn muốn xoá lời vừa nói. Bạn nói gì?
The speaker has just blurted out a harsh remark, realizes they were wrong, and wants to cancel what they said.
Người bản xứ dùng thế nàoRút lại LỜI vừa nói. Đừng nhầm với "I'll take it back" — câu đó là mang trả món đồ. Thường đứng một mình ngay sau khi lỡ lời, rồi mới nói lại cho đúng. — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 15 (00:39:54)A222 lần - 2898
Can you feel that?
/kæn juː fiːl ðæt?/
Có cảm giác gì không?
Tình huốngBạn ấn vào chân người bị thương để xem họ còn cảm giác không. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker presses an injured person to check whether any sensation is left, and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về cảm giác cơ thể khi đang khám hoặc sơ cứu. Đáp lại: "Yeah" hoặc "Nothing". — Nghe trong: Shameless — Season 5 (00:05:52)A222 lần - 2899
This isn't your fault.
/ðɪs ˈɪzənt jɔːr fɔːlt./
Chuyện này không phải tại anh.
Tình huốngNgười kia vừa nhận hết trách nhiệm về mình ngay giữa lúc mọi chuyện còn rối. Bạn cắt ngang để họ thôi tự trách. Bạn nói gì?
The other person has just taken all the blame while things are still in chaos, and the speaker cuts in to stop the self-reproach.
Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại vì chuyện vẫn đang diễn ra. Chọn "this" thay "it" là trỏ thẳng vào tình cảnh trước mắt, nghe cấp bách hơn. — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 2 (00:23:03)A222 lần - 2900
It's not his fault.
/ɪts nɑːt hɪz fɔːlt./
Không phải tại nó đâu.
Tình huốngNgười thứ ba đang bị cả nhóm đổ lỗi oan. Bạn lên tiếng bênh vực họ. Bạn nói gì?
A third person is being wrongly blamed by the group, and the speaker speaks up in their defence.
Người bản xứ dùng thế nàoBênh người vắng mặt. Đổi sở hữu theo người: his / her / their / your. Cấu trúc cố định "It's not + sở hữu + fault", không thêm mạo từ. — Nghe trong: Fear the Walking Dead — Season 4 (00:23:31)A222 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.