
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Hỏi thông tin": 240 câu
- 101
왜 안 왔어요?
wae an wasseoyo?
Sao bạn không tới?
Tình huốngNgười hẹn không xuất hiện và cũng không báo. Bạn hỏi gì?
They did not show up and did not let you know.
Người bản xứ dùng thế nào안 đứng TRƯỚC động từ để phủ định. Với 하다 thì tách ra: 공부 안 했어요.TOPIK 1 - 102
어떻게 가요?
eotteoke gayo?
Đi tới đó bằng cách nào ạ?
Tình huốngBạn biết địa chỉ nhưng không biết đi phương tiện gì. Bạn hỏi gì?
You have the address but not the route.
Người bản xứ dùng thế nào어떻게 hỏi CÁCH THỨC. Đây là chữ để hỏi mọi thứ bạn chưa biết làm.TOPIK 1 - 103
어떻게 해요?
eotteoke haeyo?
Làm thế nào ạ?
Tình huốngBạn đứng trước máy bán vé tự động mà không biết bấm gì. Bạn hỏi gì?
You are at a ticket machine and do not know which button to press.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cứu cánh khi bí. Người Hàn thường làm mẫu luôn thay vì giải thích bằng lời.TOPIK 1 - 104
얼마예요?
eolmayeyo?
Bao nhiêu tiền ạ?
Tình huốngBạn muốn biết giá của thứ đang cầm. Bạn hỏi gì?
You want the price of what you are holding.
Người bản xứ dùng thế nào얼마 chỉ hỏi TIỀN. Hỏi số lượng thì 얼마나, hỏi mấy cái thì 몇 개.TOPIK 1 - 105
얼마나 멀어요?
eolmana meoreoyo?
Chỗ đó xa cỡ nào ạ?
Tình huốngBạn cần biết quãng đường còn bao xa để quyết đi bộ hay bắt xe. Bạn hỏi gì?
You need to know the distance before deciding to walk or ride.
Người bản xứ dùng thế nào얼마나 + tính từ hỏi MỨC ĐỘ: 얼마나 커요?, 얼마나 비싸요?TOPIK 1 - 106
몇 개 있어요?
myeot gae isseoyo?
Có mấy cái ạ?
Tình huốngBạn cần biết trong kho còn bao nhiêu món. Bạn hỏi gì?
You need to know how many are left in stock.
Người bản xứ dùng thế nào개 là lượng từ chung cho đồ vật. Người thì 명, con vật thì 마리, sách thì 권.TOPIK 1 - 107
어떤 거 좋아해요?
eotteon geo joahaeyo?
Bạn thích loại nào?
Tình huốngBạn muốn mua quà và cần biết gu của người kia. Bạn hỏi gì?
You are buying a gift and need to know their taste.
Người bản xứ dùng thế nào어떤 hỏi TÍNH CHẤT ("kiểu như thế nào"), khác 어느 hỏi chọn cái nào trong số đã bày ra.TOPIK 1 - 108
있어요?
isseoyo?
Có không ạ?
Tình huốngBạn hỏi cửa hàng còn món bạn cần hay không. Bạn hỏi gọn thế nào?
You want to know whether the shop has what you need.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép tên món vào trước là đủ: 우산 있어요? Không cần trợ từ trong văn nói.TOPIK 1 - 109
알아요?
arayo?
Bạn có biết không?
Tình huốngBạn hỏi xem người kia có nắm được thông tin đó không. Bạn hỏi gì?
You want to know whether they have the information.
Người bản xứ dùng thế nào알다 là biết THÔNG TIN. Biết người thì 알다 cũng dùng được: 그 사람 알아요?TOPIK 1 - 110
할 수 있어요?
hal su isseoyo?
Bạn làm được không?
Tình huốngBạn giao một việc và cần biết người kia kham nổi không. Bạn hỏi gì?
You are assigning a task and need to know if they can manage.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung khả năng. Phủ định là 할 수 없어요, nhưng văn nói hay dùng 못 해요 hơn.TOPIK 1 - 111
뭐 해요?
mwo haeyo?
Bạn đang làm gì đấy?
Tình huốngBạn nhắn cho bạn mình vào buổi tối rảnh rỗi. Bạn nhắn gì?
You are texting a friend on a free evening.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu tin nhắn phổ biến nhất ở Hàn — tương đương "đang làm gì đó" của người Việt.TOPIK 1 - 112
어디 있어요?
eodi isseoyo?
Nó ở chỗ nào?
Tình huốngBạn tìm mãi không thấy cái điều khiển tivi. Bạn hỏi người nhà gì?
You cannot find the TV remote anywhere.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ĐỒ VẬT. Hỏi người thì lịch sự hơn: 어디 계세요?TOPIK 1 - 113
언제부터예요?
eonjebuteoyeyo?
Bắt đầu từ khi nào ạ?
Tình huốngBạn nghe nói có chương trình giảm giá nhưng chưa rõ ngày bắt đầu. Bạn hỏi gì?
You heard about a sale but not when it starts.
Người bản xứ dùng thế nào부터 là "từ (mốc)", cặp với 까지 là "đến". Hai chữ này luôn đi thành đôi.TOPIK 1 - 114
몇 번이에요?
myeot beonieyo?
Số mấy vậy ạ?
Tình huốngBạn cần biết số phòng hoặc số thứ tự của thứ gì đó. Bạn hỏi gì?
You need a room number or a queue number.
Người bản xứ dùng thế nào번 vừa là "số hiệu" vừa là "lần". 몇 번 갔어요? lại là "đi mấy lần rồi".TOPIK 1 - 115
이름이 어떻게 되세요?
ireumi eotteoke doeseyo?
Cho hỏi quý danh của anh/chị ạ?
Tình huốngBạn ở quầy lễ tân và cần ghi tên khách vào sổ. Bạn hỏi thế nào?
You are at reception and need the guest’s name for the register.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung `___이 어떻게 되세요?` là cách hỏi LỊCH SỰ NHẤT, dùng cho tên, tuổi, số điện thoại.TOPIK 1 - 116
어느 나라 사람이에요?
eoneu nara saramieyo?
Bạn là người nước nào?
Tình huốngBạn gặp một người nước ngoài và tò mò họ từ đâu tới. Bạn hỏi gì?
You meet a foreigner and wonder where they are from.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hỏi câu này rất sớm và không có ý xấu — với họ đây là bước làm quen thông thường.TOPIK 1 - 117
한국어로 뭐예요?
hangugeoro mwoyeyo?
Tiếng Hàn gọi cái này là gì?
Tình huốngBạn biết từ tiếng Anh nhưng không biết tiếng Hàn. Bạn hỏi gì?
You know the English word but not the Korean one.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỌC TỪ MỚI hiệu quả nhất. Chỉ vào vật rồi hỏi là xong, không cần vòng vo.TOPIK 1 - 118
어떻게 써요?
eotteoke sseoyo?
Từ này viết thế nào ạ?
Tình huốngBạn nghe được một từ mới và muốn ghi lại cho đúng. Bạn hỏi gì?
You heard a new word and want to write it down correctly.
Người bản xứ dùng thế nào쓰다 ở đây là "viết". Người Hàn thường viết luôn ra giấy cho bạn xem.TOPIK 1 - 119
어떻게 읽어요?
eotteoke ilgeoyo?
Đọc chữ này thế nào ạ?
Tình huốngBạn thấy một chữ Hangul mà không chắc phát âm. Bạn hỏi gì?
You see a Hangul word and are unsure how to pronounce it.
Người bản xứ dùng thế nàoHangul đọc theo luật, nhưng luật NỐI ÂM khiến chữ viết và tiếng đọc khác nhau — nên vẫn phải hỏi.TOPIK 1 - 120
지금 몇 시예요?
jigeum myeot siyeyo?
Bây giờ mấy giờ rồi ạ?
Tình huốngBạn không đeo đồng hồ và điện thoại thì để trong túi. Bạn hỏi gì?
You are not wearing a watch and your phone is buried in your bag.
Người bản xứ dùng thế nàoGiờ đọc số THUẦN HÀN: 한 시, 두 시, 세 시. Đọc 일 시 là sai.TOPIK 1 - 121
오늘 며칠이에요?
oneul myeochirieyo?
Hôm nay là ngày bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn điền tờ khai và cần biết ngày hôm nay. Bạn hỏi gì?
You are filling in a form and need today’s date.
Người bản xứ dùng thế nàoNgày tháng đọc số HÁN-HÀN: 오월 십오일. Riêng tháng 6 và 10 rút gọn thành 유월, 시월.TOPIK 1 - 122
내일 시간 있어요?
naeil sigan isseoyo?
Mai bạn có rảnh không?
Tình huốngBạn muốn rủ người kia đi đâu đó vào ngày mai. Bạn hỏi gì?
You want to invite them somewhere tomorrow.
Người bản xứ dùng thế nào어제 (hôm qua) · 오늘 (hôm nay) · 내일 (ngày mai) · 모레 (ngày kia). Bốn chữ này KHÔNG gắn 에.TOPIK 1 - 123
주말에 뭐 해요?
jumare mwo haeyo?
Cuối tuần bạn làm gì?
Tình huốngChiều thứ Sáu và bạn muốn bắt chuyện với đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?
It is Friday afternoon and you want to make conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắt chuyện chiều thứ Sáu quen thuộc. Đáp lại thường là 그냥 쉬어요 (chỉ nghỉ thôi).TOPIK 1 - 124
점심시간이 언제예요?
jeomsimsigani eonjeyeyo?
Giờ nghỉ trưa là lúc nào ạ?
Tình huốngBạn mới vào làm và chưa biết công ty nghỉ trưa lúc mấy giờ. Bạn hỏi gì?
You are new and do not know when the lunch break is.
Người bản xứ dùng thế nàoCông ty Hàn thường nghỉ trưa 12h–13h, cả phòng đi ăn cùng nhau chứ ít khi ai ăn riêng.TOPIK 1 - 125
오래 걸려요?
orae geollyeoyo?
Có lâu không ạ?
Tình huốngBạn phải chờ làm thủ tục và muốn biết mất nhiều thời gian không. Bạn hỏi gì?
You must wait for a procedure and want to know if it takes long.
Người bản xứ dùng thế nào오래 là "lâu (về thời gian)". Đừng nhầm với 오래된 là "cũ, có tuổi".TOPIK 1 - 126
올해 몇 년도예요?
olhae myeot nyeondoyeyo?
Năm nay là năm bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn điền giấy tờ và cần ghi năm cho đúng. Bạn hỏi gì?
You are filling in a form and need the correct year.
Người bản xứ dùng thế nàoNăm đọc từng chữ số Hán-Hàn: 이천이십육 년. Không đọc theo cặp như tiếng Anh.TOPIK 2 - 128
몇 시에 시작해요?
myeot sie sijakaeyo?
Mấy giờ thì bắt đầu ạ?
Tình huốngBạn tới sớm và chưa rõ chương trình mở màn lúc nào. Bạn hỏi gì?
You arrived early and do not know when it starts.
Người bản xứ dùng thế nàoGiờ CỤ THỂ thì gắn 에: 세 시에. Nhưng 몇 시 trong câu 몇 시예요 thì không gắn.TOPIK 1 - 129
몇 시에 끝나요?
myeot sie kkeunnayo?
Mấy giờ thì xong ạ?
Tình huốngBạn phải bắt tàu về nên cần biết chương trình kết thúc lúc nào. Bạn hỏi gì?
You must catch a train home and need the finish time.
Người bản xứ dùng thế nào끝나다 là "tự kết thúc"; 끝내다 là "kết thúc cái gì". Cặp tự động / tha động điển hình.TOPIK 1 - 130
오늘 날씨 어때요?
oneul nalssi eottaeyo?
Hôm nay thời tiết thế nào?
Tình huốngBạn chưa ra khỏi nhà và muốn biết nên mặc gì. Bạn hỏi gì?
You have not been outside yet and want to know what to wear.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở chuyện an toàn nhất với người Hàn, ngang với "ăn cơm chưa".TOPIK 1 - 131
우산 있어요?
usan isseoyo?
Bạn có ô không?
Tình huốngTrời đổ mưa bất chợt lúc tan làm. Bạn hỏi đồng nghiệp gì?
It has started raining just as you leave work.
Người bản xứ dùng thế nàoCửa hàng tiện lợi ở Hàn lúc nào cũng bán ô — mưa bất chợt thì tạt vào mua là xong.TOPIK 1 - 132
와이파이 비밀번호가 뭐예요?
waipai bimilbeonhoga mwoyeyo?
Mật khẩu wifi là gì ạ?
Tình huốngBạn vào quán cà phê và muốn dùng mạng. Bạn hỏi gì?
You are in a café and want to get online.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán Hàn thường dán mật khẩu ngay trên tường hoặc in trên hoá đơn — nhìn quanh trước khi hỏi.TOPIK 1 - 133
분리수거 어떻게 해요?
bullisugeo eotteoke haeyo?
Phân loại rác thế nào ạ?
Tình huốngBạn mới chuyển tới và không biết bỏ rác ra sao. Bạn hỏi hàng xóm gì?
You have just moved in and do not know the recycling rules.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁNG HỌC SỚM. Mỗi chung cư có ngày đổ rác riêng, và người mới sang bị nhắc nhở vì việc này nhiều nhất.TOPIK 2 - 134
월세가 얼마예요?
wolsega eolmayeyo?
Tiền thuê tháng bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn đi xem phòng và cần biết giá thuê. Bạn hỏi gì?
You are viewing a flat and need to know the rent.
Người bản xứ dùng thế nào월세 là thuê theo tháng, 전세 là đặt cọc một cục rồi ở không mất tiền tháng — chế độ chỉ có ở Hàn.TOPIK 1 - 135
보증금이 얼마예요?
bojeunggeumi eolmayeyo?
Tiền đặt cọc là bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn đã ưng phòng và cần biết phải đặt trước bao nhiêu. Bạn hỏi gì?
You like the flat and need to know the deposit.
Người bản xứ dùng thế nàoTiền cọc ở Hàn rất lớn, có khi bằng vài chục tháng thuê. Lấy lại được khi trả nhà, nếu không hư hỏng gì.TOPIK 2 - 136
얼마나 배웠어요?
eolmana baewosseoyo?
Bạn học được bao lâu rồi?
Tình huốngBạn thấy người kia nói tiếng Hàn khá và tò mò họ học lâu chưa. Bạn hỏi gì?
They speak decent Korean and you wonder how long they have studied.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại thường gọn: 육 개월 됐어요 (được sáu tháng rồi).TOPIK 1 - 137
이 단어가 무슨 뜻이에요?
i daneoga museun tteusieyo?
Từ này nghĩa là gì ạ?
Tình huốngBạn gặp một từ lạ trong sách. Bạn hỏi giáo viên gì?
You come across an unfamiliar word in your book.
Người bản xứ dùng thế nào단어 là "từ vựng", 문장 là "câu", 문법 là "ngữ pháp". Ba chữ dùng suốt trong lớp.TOPIK 1 - 138
숙제가 뭐예요?
sukjega mwoyeyo?
Bài tập về nhà là gì ạ?
Tình huốngBạn tới lớp muộn và không nghe phần dặn bài. Bạn hỏi bạn cùng lớp gì?
You arrived late and missed the homework announcement.
Người bản xứ dùng thế nào숙제 (bài về nhà) khác 과제 (bài lớn, tiểu luận). Trường đại học Hàn dùng 과제 nhiều hơn.TOPIK 1 - 140
시험 잘 봤어요?
siheom jal bwasseoyo?
Bạn thi có tốt không?
Tình huốngBạn của bạn vừa thi xong và bước ra khỏi phòng. Bạn hỏi gì?
Your friend just came out of the exam room.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn nói "XEM thi" (시험을 보다) chứ không "làm bài thi" — dịch thẳng từ tiếng Việt sẽ sai.TOPIK 1 - 141
충전기 있어요?
chungjeongi isseoyo?
Bạn có sạc không?
Tình huốngPin điện thoại bạn còn năm phần trăm. Bạn hỏi gì?
Your phone battery is down to five per cent.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán cà phê Hàn thường cho mượn sạc ở quầy — hỏi là được, không mất tiền.TOPIK 1 - 142
와이파이 잡혀요?
waipai japyeoyo?
Ở đây bắt được wifi không?
Tình huốngBạn ngồi trong quán và không thấy mạng. Bạn hỏi bạn cùng bàn gì?
You are in a café and cannot see a network.
Người bản xứ dùng thế nào잡히다 là "bị bắt được (sóng)". Cách nói rất đời thường, sách giáo khoa không dạy.TOPIK 2 - 143
저장했어요?
jeojanghaesseoyo?
Bạn lưu lại chưa?
Tình huốngMáy tính sắp hết pin mà người kia vẫn đang gõ. Bạn nhắc gì?
The laptop is nearly out of battery and they are still typing.
Người bản xứ dùng thế nào저장하다 (lưu) cũng dùng cho cất giữ thực phẩm: 냉장 저장.TOPIK 1 - 144
수수료가 있어요?
susuryoga isseoyo?
Có mất phí không ạ?
Tình huốngBạn sắp làm một giao dịch và muốn biết có tốn thêm không. Bạn hỏi gì?
You are about to make a transaction and want to know about fees.
Người bản xứ dùng thế nàoRút tiền ngoài giờ hoặc ở máy ATM khác ngân hàng thì mất phí — hỏi trước cho chắc.TOPIK 2 - 145
오늘 환율이 얼마예요?
oneul hwanyuri eolmayeyo?
Tỉ giá hôm nay bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn muốn biết đổi được bao nhiêu trước khi quyết định. Bạn hỏi gì?
You want to know the rate before deciding.
Người bản xứ dùng thế nào환율 (tỉ giá) khác 이자율 (lãi suất). Cả hai đều kết thúc bằng 율, nghĩa là "tỉ lệ".TOPIK 2 - 146
현금인출기가 어디예요?
hyeongeuminchulgiga eodiyeyo?
Máy rút tiền ở đâu ạ?
Tình huốngBạn cần tiền mặt gấp và không thấy máy ATM. Bạn hỏi gì?
You need cash urgently and cannot see a cash machine.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ngắn là ATM cũng ai cũng hiểu. Cửa hàng tiện lợi ở Hàn nào cũng có máy, dùng 24 giờ.TOPIK 1 - 147
영수증 필요하세요?
yeongsujeung piryohaseyo?
Anh/chị có cần hoá đơn không ạ?
Tình huốngBạn là thu ngân và vừa hoàn tất thanh toán. Bạn hỏi khách gì?
You are the cashier and the payment has gone through.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU THU NGÂN HỎI — nghe cả chục lần một ngày ở Hàn. Không cần thì đáp 아니요, 괜찮아요.TOPIK 1 - 148
무슨 서류가 필요해요?
museun seoryuga piryohaeyo?
Cần những giấy tờ gì ạ?
Tình huốngBạn gọi hỏi trước để khỏi đi lại nhiều lần. Bạn hỏi gì?
You call ahead so you do not have to make a second trip.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁNG HỎI TRƯỚC MỌI THỦ TỤC Ở HÀN. Thiếu một tờ là phải quay về, mất cả buổi.TOPIK 1 - 149
언제 나와요?
eonje nawayo?
Khi nào thì có kết quả ạ?
Tình huốngBạn nộp hồ sơ xong và muốn biết bao giờ lấy được. Bạn hỏi gì?
You have submitted the paperwork and want to know when it will be ready.
Người bản xứ dùng thế nào나오다 ở đây là "được cấp, có kết quả". Thẻ cư trú thường mất hai tới ba tuần.TOPIK 1 - 150
우편으로 받을 수 있어요?
upyeoneuro badeul su isseoyo?
Nhận qua đường bưu điện được không ạ?
Tình huốngBạn không muốn quay lại lấy giấy tờ lần nữa. Bạn hỏi gì?
You would rather not make another trip to collect the document.
Người bản xứ dùng thế nàoCục xuất nhập cảnh Hàn có gửi thẻ về nhà — nhớ ghi địa chỉ bằng tiếng Hàn cho đúng.TOPIK 1 - 151
우체국이 어디예요?
uchegugi eodiyeyo?
Bưu điện ở đâu ạ?
Tình huốngBạn cần gửi bưu phẩm và chưa biết bưu điện gần nhất. Bạn hỏi gì?
You need to post a parcel and do not know the nearest branch.
Người bản xứ dùng thế nàoBưu điện Hàn có biển màu ĐỎ với chữ 우체국. Chỉ làm giờ hành chính, đóng cửa cuối tuần.TOPIK 1 - 152
며칠 걸려요?
myeochil geollyeoyo?
Mất mấy ngày ạ?
Tình huốngBạn gửi bưu phẩm và muốn biết mấy hôm thì tới nơi. Bạn hỏi gì?
You are posting a parcel and want to know how many days it takes.
Người bản xứ dùng thế nào며칠 hỏi SỐ NGÀY, khác 얼마나 hỏi thời lượng chung chung. Bưu điện Hàn trả lời theo ngày.TOPIK 1 - 153
보험 들었어요?
boheom deureosseoyo?
Bạn có mua bảo hiểm chưa?
Tình huốngBạn hỏi người mới sang đã tham gia bảo hiểm y tế chưa. Bạn hỏi gì?
You ask a newcomer whether they have signed up for health insurance.
Người bản xứ dùng thế nào보험을 들다 là "tham gia bảo hiểm" — 들다 ở đây không phải "cầm" hay "vào".TOPIK 2 - 154
세금을 내야 돼요?
segeumeul naeya dwaeyo?
Tôi có phải nộp thuế không ạ?
Tình huốngBạn nhận lương ở Hàn và chưa rõ nghĩa vụ thuế. Bạn hỏi gì?
You are earning in Korea and unsure about your tax duties.
Người bản xứ dùng thế nào세금을 내다 là "nộp thuế". Công ty Hàn thường khấu trừ sẵn, nhưng vẫn phải quyết toán cuối năm (연말정산).TOPIK 2 - 155
원본이 필요해요?
wonboni piryohaeyo?
Có cần bản gốc không ạ?
Tình huốngBạn muốn biết nộp bản photo có đủ không. Bạn hỏi gì?
You want to know whether a copy will do.
Người bản xứ dùng thế nào원본 (bản gốc) / 사본 (bản sao). Giấy tờ nước ngoài ở Hàn thường phải công chứng dịch (번역 공증).TOPIK 2 - 156
얼마나 기다려야 돼요?
eolmana gidaryeoya dwaeyo?
Phải đợi bao lâu ạ?
Tình huốngBạn cầm số thứ tự và thấy còn hai mươi người trước mình. Bạn hỏi gì?
You have a queue ticket and there are twenty people ahead.
Người bản xứ dùng thế nàoMàn hình thường hiện sẵn số người đợi — nhìn màn hình trước khi hỏi thì nhanh hơn.TOPIK 1 - 157
언제까지 유효해요?
eonjekkaji yuhyohaeyo?
Giấy này có giá trị tới khi nào ạ?
Tình huốngBạn nhận được giấy chứng nhận và muốn biết hạn dùng. Bạn hỏi gì?
You have received a certificate and want to know how long it is valid.
Người bản xứ dùng thế nào유효하다 (có hiệu lực). Nhiều giấy chứng nhận ở Hàn chỉ có giá trị ba tháng.TOPIK 2 - 158
취미가 뭐예요?
chwimiga mwoyeyo?
Sở thích của bạn là gì?
Tình huốngCâu chuyện đang nhạt và bạn muốn tìm điểm chung. Bạn hỏi gì?
The conversation is flagging and you want to find common ground.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu làm quen kinh điển. Người Hàn hay đáp 그냥 집에서 쉬어요 nếu ngại kể.TOPIK 1 - 159
노래 잘해요?
norae jalhaeyo?
Bạn hát có hay không?
Tình huốngCả nhóm rủ đi hát và bạn muốn biết người kia thế nào. Bạn hỏi gì?
The group is heading to karaoke and you want to know if they can sing.
Người bản xứ dùng thế nào잘하다 là "làm giỏi". Ngược lại là 못하다: 노래 못해요.TOPIK 1 - 160
운동 좋아해요?
undong joahaeyo?
Bạn có thích thể thao không?
Tình huốngBạn muốn rủ người kia đi tập nhưng chưa rõ họ có hứng không. Bạn hỏi gì?
You want to invite them to the gym but do not know if they are into it.
Người bản xứ dùng thế nào운동 vừa là "thể thao" vừa là "tập luyện". 운동해요 nghĩa là "tôi tập thể dục".TOPIK 1 - 161
요즘 뭐 봐요?
yojeum mwo bwayo?
Dạo này bạn xem gì?
Tình huốngBạn muốn tìm phim mới xem và hỏi gợi ý. Bạn hỏi gì?
You are looking for something new to watch and want a recommendation.
Người bản xứ dùng thế nào요즘 (dạo này) mở đầu vô số câu chuyện phiếm ở Hàn: 요즘 어때요?, 요즘 바빠요?TOPIK 1 - 162
그 영화 봤어요?
geu yeonghwa bwasseoyo?
Bạn xem phim đó chưa?
Tình huốngCó bộ phim đang được bàn tán khắp nơi. Bạn hỏi gì?
There is a film everyone is talking about.
Người bản xứ dùng thế nàoChưa xem thì đáp 아직 안 봤어요. Xem rồi thì 봤어요.TOPIK 1 - 163
무슨 노래 들어요?
museun norae deureoyo?
Bạn nghe nhạc gì?
Tình huốngBạn thấy người kia đeo tai nghe và tò mò. Bạn hỏi gì?
You notice they are wearing headphones and get curious.
Người bản xứ dùng thế nào듣다 là động từ bất quy tắc ㄷ: 듣 + 어요 → 들어요, chữ ㄷ đổi thành ㄹ.TOPIK 1 - 164
어느 가수 좋아해요?
eoneu gasu joahaeyo?
Bạn thích ca sĩ nào?
Tình huốngNgười kia vừa nói thích K-pop và bạn muốn hỏi cụ thể. Bạn hỏi gì?
They said they like K-pop and you want specifics.
Người bản xứ dùng thế nàoNhóm nhạc thì hỏi 어느 그룹. Người hâm mộ một nhóm gọi chung là 팬.TOPIK 1 - 165
게임 자주 해요?
geim jaju haeyo?
Bạn có hay chơi game không?
Tình huốngBạn thấy người kia nhắc tới một trò chơi. Bạn hỏi gì?
They mentioned a game and you want to know more.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán game ở Hàn gọi là PC방, tính tiền theo giờ và có ở mọi khu phố.TOPIK 1 - 168
술 좋아해요?
sul joahaeyo?
Bạn có uống được rượu không?
Tình huốngBạn định rủ đi nhậu và muốn biết người kia có uống không. Bạn hỏi gì?
You are thinking of inviting them for drinks and want to check first.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước là phép lịch sự, vì văn hoá nhậu ở Hàn gây áp lực cho người không uống.TOPIK 1 - 169
몇 시부터 체크인 돼요?
myeot sibuteo chekeuin dwaeyo?
Mấy giờ thì nhận phòng được ạ?
Tình huốngBạn tới sớm và phòng có thể chưa sẵn. Bạn hỏi gì?
You have arrived early and the room may not be ready.
Người bản xứ dùng thế nàoTới sớm thì gửi hành lý ở quầy rồi đi chơi — hỏi tiếp bằng câu gửi hành lý bên dưới.TOPIK 1 - 170
몇 시에 체크아웃이에요?
myeot sie chekeuausieyo?
Mấy giờ phải trả phòng ạ?
Tình huốngBạn muốn ngủ nướng và cần biết hạn cuối. Bạn hỏi gì?
You want a lie-in and need to know the deadline.
Người bản xứ dùng thế nàoThường là 11 giờ trưa. Muộn hơn thì hỏi 늦게 체크아웃 돼요? — nhiều nơi tính thêm tiền.TOPIK 1 - 171
아침 식사 포함이에요?
achim siksa pohamieyo?
Có bao gồm bữa sáng không ạ?
Tình huốngBạn muốn biết sáng mai có phải trả thêm tiền ăn không. Bạn hỏi gì?
You want to know whether breakfast costs extra.
Người bản xứ dùng thế nào포함 (bao gồm). Khung này hỏi được mọi thứ trong giá: 세금 포함이에요?TOPIK 1 - 172
근처에 편의점 있어요?
geuncheoe pyeonuijeom isseoyo?
Gần đây có cửa hàng tiện lợi không ạ?
Tình huốngBạn cần mua nước lúc mười một giờ đêm. Bạn hỏi lễ tân gì?
You need to buy water at eleven at night.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn hầu như góc phố nào cũng có cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ — câu này gần như luôn được trả lời "có".TOPIK 1 - 173
여기 유명한 데가 어디예요?
yeogi yumyeonghan dega eodiyeyo?
Ở đây chỗ nào nổi tiếng ạ?
Tình huốngBạn tới thành phố lạ và không biết đi đâu. Bạn hỏi lễ tân gì?
You are in an unfamiliar city with no idea where to go.
Người bản xứ dùng thế nào데 là "chỗ, nơi", đời thường hơn 곳. Lễ tân Hàn thường đưa hẳn bản đồ và khoanh bút cho bạn.TOPIK 1 - 175
학생 할인 있어요?
haksaeng harin isseoyo?
Có giảm giá cho sinh viên không ạ?
Tình huốngBạn có thẻ sinh viên và muốn xem có được bớt không. Bạn hỏi gì?
You have a student card and wonder about a discount.
Người bản xứ dùng thế nàoThẻ sinh viên nước ngoài nhiều nơi vẫn chấp nhận — cứ hỏi, không mất gì.TOPIK 1 - 177
지도 있어요?
jido isseoyo?
Có bản đồ không ạ?
Tình huốngBạn muốn tờ bản đồ giấy để đỡ tốn pin điện thoại. Bạn hỏi gì?
You want a paper map to save your phone battery.
Người bản xứ dùng thế nàoGoogle Maps ở Hàn KHÔNG chỉ đường bộ được vì lý do an ninh — dùng Naver Map hoặc Kakao Map.TOPIK 1 - 178
여기가 어디쯤이에요?
yeogiga eodijjeumieyo?
Chỗ này khoảng chỗ nào trên bản đồ ạ?
Tình huốngBạn cầm bản đồ nhưng không định vị được mình đang đứng đâu. Bạn hỏi gì?
You have a map but cannot work out where you are standing.
Người bản xứ dùng thế nào쯤 là "khoảng chừng". Gắn được sau nơi chốn lẫn thời gian: 세 시쯤.TOPIK 2 - 179
기념품 어디서 사요?
ginyeompum eodiseo sayo?
Mua đồ lưu niệm ở đâu ạ?
Tình huốngBạn muốn mua quà mang về cho gia đình. Bạn hỏi gì?
You want to buy something to take home for family.
Người bản xứ dùng thế nào기념품 (đồ lưu niệm) khác 선물 (quà tặng). Quà mang về từ chuyến đi gọi riêng là 여행 선물.TOPIK 1 - 180
면세점 어디예요?
myeonsejeom eodiyeyo?
Cửa hàng miễn thuế ở đâu ạ?
Tình huốngBạn đã qua cửa an ninh sân bay và muốn mua sắm. Bạn hỏi gì?
You have passed airport security and want to shop.
Người bản xứ dùng thế nàoSân bay Incheon có hai nhà ga — mua ở ga này không lấy hàng ở ga kia được.TOPIK 2 - 181
탑승구가 어디예요?
tapseungguga eodiyeyo?
Cửa lên máy bay ở đâu ạ?
Tình huốngSắp tới giờ bay mà bạn chưa tìm ra cửa. Bạn hỏi gì?
Boarding time is close and you cannot find the gate.
Người bản xứ dùng thế nào탑승구 là cửa ra máy bay. Trên vé ghi là GATE — đối chiếu số trên bảng điện tử.TOPIK 2 - 182
무게가 초과됐어요?
mugega chogwadwaesseoyo?
Có bị quá cân không ạ?
Tình huốngVali của bạn trông nặng và bạn lo bị tính thêm tiền. Bạn hỏi gì?
Your bag looks heavy and you fear an excess charge.
Người bản xứ dùng thế nàoQuá cân ở sân bay Hàn tính tiền khá nặng. Cân thử ở nhà trước khi ra sân bay.TOPIK 2 - 183
비행기가 몇 시에 출발해요?
bihaenggiga myeot sie chulbalhaeyo?
Máy bay cất cánh lúc mấy giờ ạ?
Tình huốngBạn không nhớ rõ giờ bay ghi trên vé. Bạn hỏi gì?
You cannot remember the departure time on your ticket.
Người bản xứ dùng thế nào출발 (khởi hành) / 도착 (tới nơi). Hai chữ này ghi trên mọi bảng điện tử ở nhà ga và sân bay.TOPIK 1 - 184
지연됐어요?
jiyeondwaesseoyo?
Chuyến bay bị hoãn ạ?
Tình huốngBảng điện tử hiện chữ lạ bên cạnh chuyến của bạn. Bạn hỏi nhân viên gì?
There is an unfamiliar word next to your flight on the board.
Người bản xứ dùng thế nào지연 (hoãn) / 결항 (huỷ chuyến). Hai chữ nên nhận mặt để không hiểu nhầm.TOPIK 2 - 186
공항까지 얼마나 걸려요?
gonghangkkaji eolmana geollyeoyo?
Tới sân bay mất bao lâu ạ?
Tình huốngBạn muốn tính giờ ra sân bay cho kịp. Bạn hỏi gì?
You are working out when to leave for the airport.
Người bản xứ dùng thế nàoTàu tốc hành sân bay AREX từ Seoul tới Incheon mất khoảng 45 phút và đúng giờ hơn taxi.TOPIK 1 - 187
조용한 데 없어요?
joyonghan de eopseoyo?
Có chỗ nào yên tĩnh hơn không ạ?
Tình huốngQuán ồn quá và bạn muốn tìm chỗ khác. Bạn hỏi gì?
The place is too loud and you want somewhere else.
Người bản xứ dùng thế nào조용하다 (yên tĩnh) ngược với 시끄럽다 (ồn ào). Cả hai đều là tính từ nên đứng trước danh từ ở dạng -ㄴ/은.TOPIK 1 - 188
이거 뭐예요?
igeo mwoyeyo?
Đây là cái gì?
Tình huốngBạn cầm lên một thứ không rõ công dụng. Bạn hỏi gì?
You pick up something and cannot tell what it is for.
Người bản xứ dùng thế nào이거 (cái này) · 그거 (cái đó, gần người nghe) · 저거 (cái kia, xa cả hai). Ba mức, khác tiếng Việt chỉ có hai.TOPIK 1 - 189
이거 누구 거예요?
igeo nugu geoyeyo?
Cái này của ai vậy ạ?
Tình huốngBạn thấy một cái ô bỏ quên trên ghế. Bạn hỏi gì?
You find an umbrella left behind on a seat.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồ nhặt được ở Hàn thường giao cho quầy hoặc để nguyên chỗ cũ — người mất hay quay lại tìm.TOPIK 1 - 191
작은 거 있어요?
jageun geo isseoyo?
Có cỡ nhỏ hơn không ạ?
Tình huốngMón đồ trước mặt to quá so với nhu cầu của bạn. Bạn hỏi gì?
The item in front of you is bigger than you need.
Người bản xứ dùng thế nàoCỡ đồ uống ở Hàn: 스몰 · 레귤러 · 라지, đọc theo tiếng Anh chứ không dịch.TOPIK 1 - 192
무슨 색이에요?
museun saegieyo?
Màu gì vậy ạ?
Tình huốngBạn đặt hàng qua điện thoại và cần biết màu. Bạn hỏi gì?
You are ordering by phone and need to know the colour.
Người bản xứ dùng thế nàoMàu cơ bản: 빨간색 (đỏ) · 파란색 (xanh dương) · 노란색 (vàng) · 검은색 (đen) · 흰색 (trắng).TOPIK 1 - 193
어디에 뒀어요?
eodie dwosseoyo?
Bạn để ở đâu vậy?
Tình huốngNgười kia tìm đồ mà không nhớ để chỗ nào. Bạn hỏi gì?
They are looking for something but cannot recall where they left it.
Người bản xứ dùng thế nào두다 là "để lại (rồi đi)". Quá khứ 뒀어요 là dạng rút gọn của 두었어요.TOPIK 1 - 194
찾았어요?
chajasseoyo?
Tìm thấy chưa?
Tình huốngNgười kia lục tung túi từ nãy tới giờ. Bạn hỏi gì?
They have been rummaging through their bag for a while.
Người bản xứ dùng thế nào찾다 vừa là "tìm" vừa là "tìm ra". 찾고 있어요 là đang tìm, 찾았어요 là đã thấy.TOPIK 1 - 195
펜 있어요?
pen isseoyo?
Bạn có bút không?
Tình huốngBạn phải ký giấy mà không mang bút. Bạn hỏi gì?
You must sign a form but have no pen.
Người bản xứ dùng thế nào펜 là bút nói chung, 볼펜 là bút bi, 연필 là bút chì. Giấy tờ ở Hàn phải ký bằng bút mực.TOPIK 1 - 196
휴지 있어요?
hyuji isseoyo?
Có giấy không ạ?
Tình huốngBạn làm đổ nước ra bàn và cần lau. Bạn hỏi gì?
You spilled water on the table and need to wipe it.
Người bản xứ dùng thế nào휴지 là giấy vệ sinh và giấy ăn nói chung. Nhiều nhà vệ sinh công cộng ở Hàn không có sẵn — mang theo là khôn.TOPIK 1 - 197
이거 어떻게 써요?
igeo eotteoke sseoyo?
Cái này dùng thế nào ạ?
Tình huốngBạn mua một dụng cụ lạ và không biết thao tác. Bạn hỏi gì?
You bought an unfamiliar gadget and cannot work it.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười bán ở Hàn thường làm mẫu ngay tại chỗ thay vì giải thích bằng lời.TOPIK 1 - 198
몇 개 필요해요?
myeot gae piryohaeyo?
Bạn cần mấy cái?
Tình huốngBạn đi mua hộ và cần biết số lượng. Bạn hỏi gì?
You are buying on their behalf and need a quantity.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ của 필요하다 là THỨ CẦN, nên nói 몇 개가 필요해요 cũng đúng.TOPIK 1 - 199
뭐 먹을래요?
mwo meogeullaeyo?
Bạn muốn ăn gì?
Tình huốngBạn và bạn mình đứng trước thực đơn. Bạn hỏi gì?
You and a friend are standing in front of the menu.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ래요? hỏi ý muốn, thân mật. Với người trên thì 뭐 드실래요? (드시다 là kính ngữ của 먹다).TOPIK 1 - 200
이거 매워요?
igeo maewoyo?
Món này có cay không ạ?
Tình huốngMón trông đỏ rực và bạn muốn chắc trước khi gọi. Bạn hỏi gì?
The dish looks bright red and you want to check before ordering.
Người bản xứ dùng thế nàoMức cay của người Hàn khác của người Việt — họ trả lời "không cay" mà bạn vẫn thấy cay là chuyện thường.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.