
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "công nghệ": 18 câu
- 2
와이파이 비밀번호가 뭐예요?
waipai bimilbeonhoga mwoyeyo?
Mật khẩu wifi là gì ạ?
Tình huốngBạn vào quán cà phê và muốn dùng mạng. Bạn hỏi gì?
You are in a café and want to get online.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán Hàn thường dán mật khẩu ngay trên tường hoặc in trên hoá đơn — nhìn quanh trước khi hỏi.TOPIK 1 - 3
핸드폰 좀 빌려 주세요.
haendeupon jom billyeo juseyo
Cho tôi mượn điện thoại với ạ.
Tình huốngMáy bạn hết pin và bạn cần gọi gấp một cuộc. Bạn nhờ gì?
Your phone is dead and you must make an urgent call.
Người bản xứ dùng thế nào핸드폰 và 휴대폰 đều là điện thoại di động. Người trẻ nói 폰 cho gọn.TOPIK 1 - 4
충전기 있어요?
chungjeongi isseoyo?
Bạn có sạc không?
Tình huốngPin điện thoại bạn còn năm phần trăm. Bạn hỏi gì?
Your phone battery is down to five per cent.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán cà phê Hàn thường cho mượn sạc ở quầy — hỏi là được, không mất tiền.TOPIK 1 - 5
사진 찍어 주세요.
sajin jjigeo juseyo
Chụp giúp tôi tấm ảnh với ạ.
Tình huốngBạn đứng trước cảnh đẹp và muốn có ảnh của mình. Bạn nhờ người qua đường gì?
You are at a scenic spot and want a photo of yourself.
Người bản xứ dùng thế nào찍다 là "chụp, đóng dấu". Nhờ xong thì đưa máy và chỉ nút bấm — người Hàn rất sẵn lòng giúp.TOPIK 1 - 6
같이 사진 찍어요.
gachi sajin jjigeoyo
Mình chụp chung tấm nhé.
Tình huốngBạn muốn có ảnh chụp cùng người bạn mới quen. Bạn rủ thế nào?
You want a photo together with a new friend.
Người bản xứ dùng thế nàoẢnh tự chụp gọi là 셀카 (self camera) — từ Hàn tự chế, không phải "selfie".TOPIK 1 - 7
어플 좀 깔아 주세요.
eopeul jom kkara juseyo
Cài giúp tôi ứng dụng với.
Tình huốngBạn không rành điện thoại và cần cài phần mềm. Bạn nhờ gì?
You are not good with phones and need an app installed.
Người bản xứ dùng thế nào어플 hoặc 앱 đều là "ứng dụng". 깔다 (rải, trải) trong ngữ cảnh này là "cài đặt".TOPIK 2 - 8
배터리가 다 됐어요.
baeteoriga da dwaesseoyo
Pin hết sạch rồi.
Tình huốngĐiện thoại bạn vừa tắt ngóm giữa đường. Bạn nói gì?
Your phone has just died in the middle of the street.
Người bản xứ dùng thế nào다 되다 là "hết, dùng cạn". Cùng dạng: 시간이 다 됐어요 (hết giờ).TOPIK 1 - 9
와이파이 잡혀요?
waipai japyeoyo?
Ở đây bắt được wifi không?
Tình huốngBạn ngồi trong quán và không thấy mạng. Bạn hỏi bạn cùng bàn gì?
You are in a café and cannot see a network.
Người bản xứ dùng thế nào잡히다 là "bị bắt được (sóng)". Cách nói rất đời thường, sách giáo khoa không dạy.TOPIK 2 - 10
컴퓨터가 느려요.
keompyuteoga neuryeoyo
Máy tính chạy chậm quá.
Tình huốngMáy bạn xử lý mãi không xong một thao tác đơn giản. Bạn than gì?
Your computer is taking forever over a simple task.
Người bản xứ dùng thế nào느리다 (chậm) ngược với 빠르다 (nhanh). Nói về mạng thì 인터넷이 느려요.TOPIK 1 - 11
파일이 안 열려요.
pairi an yeollyeoyo
Tệp không mở được.
Tình huốngBạn bấm vào tệp đồng nghiệp gửi mà không có gì hiện ra. Bạn báo gì?
You click the file a colleague sent and nothing happens.
Người bản xứ dùng thế nào열리다 là dạng bị động của 열다 — cửa tự mở, tệp tự mở. Đây là cặp chủ động / bị động điển hình.TOPIK 2 - 12
다시 보내 주세요.
dasi bonae juseyo
Gửi lại giúp tôi với ạ.
Tình huốngTệp bạn nhận bị lỗi và không dùng được. Bạn nhờ gì?
The file you received is corrupted.
Người bản xứ dùng thế nào보내다 (gửi) / 받다 (nhận). Cặp động từ dùng suốt trong công việc.TOPIK 1 - 13
링크 보내 주세요.
ringkeu bonae juseyo
Gửi cho tôi đường dẫn với.
Tình huốngNgười ta nhắc tới một trang web mà bạn muốn xem. Bạn nhờ gì?
They mention a website you would like to see.
Người bản xứ dùng thế nào링크 là từ mượn. Tiếng Hàn ngày nay mượn rất nhiều từ tiếng Anh trong lĩnh vực công nghệ.TOPIK 1 - 14
저장했어요?
jeojanghaesseoyo?
Bạn lưu lại chưa?
Tình huốngMáy tính sắp hết pin mà người kia vẫn đang gõ. Bạn nhắc gì?
The laptop is nearly out of battery and they are still typing.
Người bản xứ dùng thế nào저장하다 (lưu) cũng dùng cho cất giữ thực phẩm: 냉장 저장.TOPIK 1 - 15
비밀번호를 잊어버렸어요.
bimilbeonhoreul ijeobeoryeosseoyo
Tôi quên mất mật khẩu.
Tình huốngBạn đăng nhập ba lần đều sai. Bạn nói gì?
You have failed to log in three times.
Người bản xứ dùng thế nào-어버리다 nhấn vào việc đã LỠ mất rồi, không lấy lại được. Sắc thái tiếc nuối.TOPIK 1 - 16
온라인으로 신청했어요.
ollaineuro sincheonghaesseoyo
Tôi đã đăng ký trên mạng.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn nộp hồ sơ chưa và bạn làm qua mạng. Bạn đáp gì?
They ask if you applied and you did it online.
Người bản xứ dùng thế nàoThủ tục hành chính ở Hàn phần lớn làm online — nhưng nhiều trang yêu cầu chứng thư số, hơi khó cho người mới.TOPIK 2 - 17
유튜브에서 봤어요.
yutyubeueseo bwasseoyo
Tôi xem trên YouTube.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn biết chuyện đó ở đâu. Bạn đáp gì?
Someone asks where you heard about it.
Người bản xứ dùng thế nào에서 chỉ NƠI diễn ra hành động, kể cả nơi ảo như trang web hay ứng dụng.TOPIK 1 - 18
번역기 써도 돼요?
beonyeokgi sseodo dwaeyo?
Tôi dùng máy dịch được không ạ?
Tình huốngBạn bí từ giữa buổi nói chuyện và muốn tra máy. Bạn xin phép thế nào?
You are stuck mid-conversation and want to use a translator.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hoàn toàn thoải mái chuyện này — hỏi một câu rồi tra là chuyện bình thường.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.
1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.
Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen
Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.
Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.
Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.
Chữ viết một đằng, đọc một nẻo
Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.
만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.
Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:
- Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
- Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
- Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
- Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
- Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.