Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "khung câu hỏi": 40 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    이게 뭐예요?

    ige mwoyeyo?

    Cái này là cái gì?

    Tình huống

    Bạn thấy một món đồ lạ trên bàn và không biết là gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào이게 là rút gọn của 이것이. Xa hơn thì 그게 (cái đó), 저게 (cái kia).
    TOPIK 1
  2. 2

    이건 뭐라고 해요?

    igeon mworago haeyo?

    Cái này gọi là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết TÊN TIẾNG HÀN của món đồ đang cầm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu trên: 뭐예요 hỏi nó LÀ GÌ, còn 뭐라고 해요 hỏi người ta GỌI NÓ LÀ GÌ. Học từ mới thì dùng câu này.
    TOPIK 2
  3. 3

    누구예요?

    nuguyeyo?

    Ai vậy ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy một người lạ trong ảnh của bạn mình. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào누구 + 예요. Chú ý dạng chủ ngữ là 누가 chứ không phải 누구가: 누가 왔어요?
    TOPIK 1
  4. 4

    누가 했어요?

    nuga haesseoyo?

    Ai làm việc này vậy?

    Tình huống

    Việc đã xong mà bạn không biết ai làm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào누가 là dạng CHỦ NGỮ của 누구 — bất quy tắc, phải nhớ riêng.
    TOPIK 1
  5. 5

    어디예요?

    eodiyeyo?

    Ở đâu vậy ạ?

    Tình huống

    Người ta nhắc tới một địa điểm mà bạn không biết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi VỊ TRÍ. Hỏi nơi diễn ra hành động thì 어디서, hỏi nơi đến thì 어디에.
    TOPIK 1
  6. 6

    어디에 가요?

    eodie gayo?

    Bạn đi đâu đấy?

    Tình huống

    Bạn gặp người quen đang vội vã ra cửa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới người Hàn đây cũng là câu CHÀO xã giao, không nhất thiết muốn biết thật. Đáp 그냥 좀요 là đủ.
    TOPIK 1
  7. 7

    어디서 샀어요?

    eodiseo sasseoyo?

    Bạn mua ở đâu vậy?

    Tình huống

    Bạn thích cái túi của người kia và muốn mua giống. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào어디서 là nơi DIỄN RA hành động, khác 어디에 là nơi tới. Mua bán diễn ra ở đâu thì dùng 어디서.
    TOPIK 1
  8. 8

    언제 와요?

    eonje wayo?

    Khi nào bạn tới?

    Tình huống

    Bạn đang đợi và muốn biết người kia bao giờ đến. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào언제 không cần trợ từ đứng sau. Nói 언제에 là sai.
    TOPIK 1
  9. 9

    몇 시예요?

    myeot siyeyo?

    Mấy giờ rồi ạ?

    Tình huống

    Điện thoại bạn hết pin và bạn cần biết giờ. Bạn hỏi người bên cạnh gì?

    Người bản xứ dùng thế nào몇 luôn đi với lượng từ: 몇 시, 몇 개, 몇 명, 몇 번.
    TOPIK 1
  10. 10

    며칠이에요?

    myeochirieyo?

    Hôm nay ngày mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn phải điền ngày vào tờ khai mà không nhớ hôm nay ngày bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào며칠 viết LIỀN và không có 몇 일 — đây là lỗi chính tả người Hàn cũng hay mắc.
    TOPIK 1
  11. 11

    무슨 요일이에요?

    museun yoirieyo?

    Hôm nay thứ mấy ạ?

    Tình huống

    Nghỉ lễ dài khiến bạn quên mất hôm nay thứ mấy. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào무슨 hỏi LOẠI nào trong một tập đã biết. Hỏi mở thì dùng 어떤.
    TOPIK 1
  12. 12

    왜요?

    waeyo?

    Sao thế ạ?

    Tình huống

    Người ta vừa nói một điều bất ngờ và bạn muốn biết lý do. Bạn hỏi gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói cộc lốc 왜? thì nghe gắt. Thêm 요 là thành lịch sự — chỉ một chữ mà đổi hẳn giọng.
    TOPIK 1
  13. 13

    왜 안 왔어요?

    wae an wasseoyo?

    Sao bạn không tới?

    Tình huống

    Người hẹn không xuất hiện và cũng không báo. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào안 đứng TRƯỚC động từ để phủ định. Với 하다 thì tách ra: 공부 안 했어요.
    TOPIK 1
  14. 14

    어떻게 가요?

    eotteoke gayo?

    Đi tới đó bằng cách nào ạ?

    Tình huống

    Bạn biết địa chỉ nhưng không biết đi phương tiện gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào어떻게 hỏi CÁCH THỨC. Đây là chữ để hỏi mọi thứ bạn chưa biết làm.
    TOPIK 1
  15. 15

    어떻게 해요?

    eotteoke haeyo?

    Làm thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng trước máy bán vé tự động mà không biết bấm gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu cứu cánh khi bí. Người Hàn thường làm mẫu luôn thay vì giải thích bằng lời.
    TOPIK 1
  16. 16

    얼마예요?

    eolmayeyo?

    Bao nhiêu tiền ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết giá của thứ đang cầm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào얼마 chỉ hỏi TIỀN. Hỏi số lượng thì 얼마나, hỏi mấy cái thì 몇 개.
    TOPIK 1
  17. 17

    얼마나 멀어요?

    eolmana meoreoyo?

    Chỗ đó xa cỡ nào ạ?

    Tình huống

    Bạn cần biết quãng đường còn bao xa để quyết đi bộ hay bắt xe. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào얼마나 + tính từ hỏi MỨC ĐỘ: 얼마나 커요?, 얼마나 비싸요?
    TOPIK 1
  18. 18

    몇 개 있어요?

    myeot gae isseoyo?

    Có mấy cái ạ?

    Tình huống

    Bạn cần biết trong kho còn bao nhiêu món. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào개 là lượng từ chung cho đồ vật. Người thì 명, con vật thì 마리, sách thì 권.
    TOPIK 1
  19. 19

    어느 거예요?

    eoneu geoyeyo?

    Là cái nào ạ?

    Tình huống

    Có ba món giống nhau và bạn không rõ họ nói cái nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào어느 chọn trong SỐ ÍT đã thấy trước mắt, còn 무슨 hỏi loại nào nói chung.
    TOPIK 1
  20. 20

    어떤 거 좋아해요?

    eotteon geo joahaeyo?

    Bạn thích loại nào?

    Tình huống

    Bạn muốn mua quà và cần biết gu của người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào어떤 hỏi TÍNH CHẤT ("kiểu như thế nào"), khác 어느 hỏi chọn cái nào trong số đã bày ra.
    TOPIK 1
  21. 21

    있어요?

    isseoyo?

    Có không ạ?

    Tình huống

    Bạn hỏi cửa hàng còn món bạn cần hay không. Bạn hỏi gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép tên món vào trước là đủ: 우산 있어요? Không cần trợ từ trong văn nói.
    TOPIK 1
  22. 22

    없어요?

    eopseoyo?

    Không còn ạ?

    Tình huống

    Người bán nói hết hàng và bạn muốn xác nhận lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào없다 là một từ riêng, KHÔNG phải 있다 thêm phủ định. Nói 안 있어요 là sai.
    TOPIK 1
  23. 23

    맞아요?

    majayo?

    Đúng vậy không ạ?

    Tình huống

    Bạn nhắc lại thông tin vừa nghe và muốn xác nhận. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại rồi hỏi 맞아요? là cách tránh hiểu nhầm hiệu quả nhất cho người mới.
    TOPIK 1
  24. 24

    알아요?

    arayo?

    Bạn có biết không?

    Tình huống

    Bạn hỏi xem người kia có nắm được thông tin đó không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào알다 là biết THÔNG TIN. Biết người thì 알다 cũng dùng được: 그 사람 알아요?
    TOPIK 1
  25. 25

    할 수 있어요?

    hal su isseoyo?

    Bạn làm được không?

    Tình huống

    Bạn giao một việc và cần biết người kia kham nổi không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung khả năng. Phủ định là 할 수 없어요, nhưng văn nói hay dùng 못 해요 hơn.
    TOPIK 1
  26. 26

    해도 돼요?

    haedo dwaeyo?

    Tôi làm vậy được không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn xin phép trước khi động vào thứ gì đó. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác 할 수 있어요 (đủ KHẢ NĂNG) — câu này hỏi có được PHÉP hay không.
    TOPIK 1
  27. 27

    가도 돼요?

    gado dwaeyo?

    Tôi về được chưa ạ?

    Tình huống

    Việc đã xong và bạn muốn xin phép rời đi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới cấp trên thì mềm hơn: 가도 될까요? hoặc 먼저 가 봐도 될까요?
    TOPIK 1
  28. 28

    이거 써도 돼요?

    igeo sseodo dwaeyo?

    Tôi dùng cái này được không?

    Tình huống

    Bạn muốn mượn đồ của người khác đang để trên bàn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào쓰다 có tới bốn nghĩa: dùng, viết, đội mũ, và đắng. Ngữ cảnh quyết định.
    TOPIK 1
  29. 29

    뭐 해요?

    mwo haeyo?

    Bạn đang làm gì đấy?

    Tình huống

    Bạn nhắn cho bạn mình vào buổi tối rảnh rỗi. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu tin nhắn phổ biến nhất ở Hàn — tương đương "đang làm gì đó" của người Việt.
    TOPIK 1
  30. 30

    어디 있어요?

    eodi isseoyo?

    Nó ở chỗ nào?

    Tình huống

    Bạn tìm mãi không thấy cái điều khiển tivi. Bạn hỏi người nhà gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ĐỒ VẬT. Hỏi người thì lịch sự hơn: 어디 계세요?
    TOPIK 1
  31. 31

    언제부터예요?

    eonjebuteoyeyo?

    Bắt đầu từ khi nào ạ?

    Tình huống

    Bạn nghe nói có chương trình giảm giá nhưng chưa rõ ngày bắt đầu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào부터 là "từ (mốc)", cặp với 까지 là "đến". Hai chữ này luôn đi thành đôi.
    TOPIK 1
  32. 32

    몇 번이에요?

    myeot beonieyo?

    Số mấy vậy ạ?

    Tình huống

    Bạn cần biết số phòng hoặc số thứ tự của thứ gì đó. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào번 vừa là "số hiệu" vừa là "lần". 몇 번 갔어요? lại là "đi mấy lần rồi".
    TOPIK 1
  33. 33

    이름이 어떻게 되세요?

    ireumi eotteoke doeseyo?

    Cho hỏi quý danh của anh/chị ạ?

    Tình huống

    Bạn ở quầy lễ tân và cần ghi tên khách vào sổ. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung `___이 어떻게 되세요?` là cách hỏi LỊCH SỰ NHẤT, dùng cho tên, tuổi, số điện thoại.
    TOPIK 1
  34. 34

    뭐라고요?

    mworagoyo?

    Anh/chị nói gì cơ ạ?

    Tình huống

    Bạn không nghe rõ câu vừa rồi và cần họ nhắc lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói cụt 뭐? thì rất bất lịch sự. 뭐라고요? hoặc 네? mới là cách hỏi lại đúng mực.
    TOPIK 1
  35. 35

    어느 나라 사람이에요?

    eoneu nara saramieyo?

    Bạn là người nước nào?

    Tình huống

    Bạn gặp một người nước ngoài và tò mò họ từ đâu tới. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hỏi câu này rất sớm và không có ý xấu — với họ đây là bước làm quen thông thường.
    TOPIK 1
  36. 36

    한국어로 뭐예요?

    hangugeoro mwoyeyo?

    Tiếng Hàn gọi cái này là gì?

    Tình huống

    Bạn biết từ tiếng Anh nhưng không biết tiếng Hàn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỌC TỪ MỚI hiệu quả nhất. Chỉ vào vật rồi hỏi là xong, không cần vòng vo.
    TOPIK 1
  37. 37

    어떻게 써요?

    eotteoke sseoyo?

    Từ này viết thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn nghe được một từ mới và muốn ghi lại cho đúng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào쓰다 ở đây là "viết". Người Hàn thường viết luôn ra giấy cho bạn xem.
    TOPIK 1
  38. 38

    어떻게 읽어요?

    eotteoke ilgeoyo?

    Đọc chữ này thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy một chữ Hangul mà không chắc phát âm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHangul đọc theo luật, nhưng luật NỐI ÂM khiến chữ viết và tiếng đọc khác nhau — nên vẫn phải hỏi.
    TOPIK 1
  39. 39

    천천히 말해 주실래요?

    cheoncheonhi malhae jusillaeyo?

    Anh/chị nói chậm giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Người kia nói nhanh và bạn theo không kịp. Bạn nhờ lịch sự thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어 주실래요? mềm hơn 주세요 vì nó HỎI Ý chứ không yêu cầu. Dùng với người trên.
    TOPIK 1
  40. 40

    한 번만 더 말해 주세요.

    han beonman deo malhae juseyo

    Nói lại giúp tôi một lần nữa thôi ạ.

    Tình huống

    Bạn gần nắm được nhưng còn thiếu một chút. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào만 (chỉ) làm lời nhờ nhỏ đi, dễ được đồng ý hơn. Người Hàn dùng 만 rất nhiều để giảm nhẹ.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.