Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "ngân hàng": 13 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    통장 만들고 싶어요.

    tongjang mandeulgo sipeoyo

    Tôi muốn mở tài khoản.

    Tình huống

    Bạn tới ngân hàng lần đầu để mở tài khoản nhận lương. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào통장 là SỔ tài khoản. Người nước ngoài mở tài khoản ở Hàn cần thẻ cư trú và giấy chứng nhận việc làm hoặc học.
    TOPIK 2
  2. 2

    카드도 만들어 주세요.

    kadeudo mandeureo juseyo

    Làm cho tôi cả thẻ nữa ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa mở tài khoản và muốn có thẻ rút tiền. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào체크카드 là thẻ ghi nợ (trừ tiền ngay), 신용카드 là thẻ tín dụng. Người nước ngoài mới sang khó mở loại thứ hai.
    TOPIK 1
  3. 3

    돈을 찾고 싶어요.

    doneul chatgo sipeoyo

    Tôi muốn rút tiền.

    Tình huống

    Bạn cần tiền mặt và đang đứng ở quầy ngân hàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào찾다 vừa là "tìm" vừa là "rút tiền" — nghĩa thứ hai chỉ có trong ngữ cảnh ngân hàng.
    TOPIK 1
  4. 4

    입금하려고요.

    ipgeumharyeogoyo

    Tôi muốn nộp tiền vào ạ.

    Tình huống

    Bạn cầm tiền mặt tới ngân hàng để gửi vào tài khoản. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào입금 (nộp vào) / 출금 (rút ra) / 이체 (chuyển khoản). Ba chữ ghi trên mọi máy ATM Hàn.
    TOPIK 2
  5. 5

    계좌이체 해 주세요.

    gyejwaiche hae juseyo

    Chuyển khoản giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn cần chuyển tiền thuê nhà cho chủ nhà. Bạn nói gì ở quầy?

    Người bản xứ dùng thế nàoChuyển khoản ở Hàn về tài khoản trong VÀI GIÂY, kể cả khác ngân hàng. Phí thường miễn trên ứng dụng.
    TOPIK 2
  6. 6

    비밀번호를 눌러 주세요.

    bimilbeonhoreul nulleo juseyo

    Anh/chị bấm mật khẩu ạ.

    Tình huống

    Bạn là nhân viên ngân hàng và khách đang chờ thao tác. Bạn hướng dẫn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 누르다 là "bấm, nhấn" — nghe suốt ở máy ATM và quầy thanh toán.
    TOPIK 2
  7. 7

    수수료가 있어요?

    susuryoga isseoyo?

    Có mất phí không ạ?

    Tình huống

    Bạn sắp làm một giao dịch và muốn biết có tốn thêm không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút tiền ngoài giờ hoặc ở máy ATM khác ngân hàng thì mất phí — hỏi trước cho chắc.
    TOPIK 2
  8. 8

    환전하고 싶어요.

    hwanjeonhago sipeoyo

    Tôi muốn đổi tiền.

    Tình huống

    Bạn cầm đô la Mỹ và cần đổi sang tiền Hàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuầy đổi tiền tư nhân ở Myeongdong tỉ giá tốt hơn ngân hàng khá nhiều — người Hàn cũng đổi ở đó.
    TOPIK 2
  9. 9

    오늘 환율이 얼마예요?

    oneul hwanyuri eolmayeyo?

    Tỉ giá hôm nay bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết đổi được bao nhiêu trước khi quyết định. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào환율 (tỉ giá) khác 이자율 (lãi suất). Cả hai đều kết thúc bằng 율, nghĩa là "tỉ lệ".
    TOPIK 2
  10. 10

    카드를 잃어버렸어요.

    kadeureul ireobeoryeosseoyo

    Tôi làm mất thẻ rồi.

    Tình huống

    Bạn không tìm thấy thẻ ngân hàng và sợ bị dùng trộm. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo mất thẻ gọi là 분실신고. Gọi tổng đài ngân hàng khoá thẻ NGAY, đừng đợi tới giờ làm việc.
    TOPIK 1
  11. 11

    카드가 안 돼요.

    kadeuga an dwaeyo

    Thẻ không quẹt được.

    Tình huống

    Bạn quẹt thẻ ba lần mà máy vẫn báo lỗi. Bạn nói gì với thu ngân?

    Người bản xứ dùng thế nàoThẻ nước ngoài ở Hàn hay bị từ chối vì máy chỉ nhận thẻ nội địa — hỏi 해외카드 돼요?
    TOPIK 1
  12. 12

    현금인출기가 어디예요?

    hyeongeuminchulgiga eodiyeyo?

    Máy rút tiền ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn cần tiền mặt gấp và không thấy máy ATM. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ngắn là ATM cũng ai cũng hiểu. Cửa hàng tiện lợi ở Hàn nào cũng có máy, dùng 24 giờ.
    TOPIK 1
  13. 13

    잔액이 부족해요.

    janaegi bujokaeyo

    Tài khoản không đủ tiền.

    Tình huống

    Máy báo giao dịch thất bại và bạn hiểu ra lý do. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잔액 là số dư. Câu này cũng là dòng chữ hiện trên máy khi giao dịch bị từ chối.
    TOPIK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.