
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "xin lỗi": 7 câu
- 1
죄송합니다.
joesonghamnida
Tôi xin lỗi ạ.
Tình huốngBạn vừa làm đổ cà phê lên bàn của khách. Bạn xin lỗi thế nào?
You have just spilled coffee on a customer’s table.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn 미안해요 và dùng với người lạ, người trên. Lỗi lớn thì cúi người sâu chứ không chỉ nói.TOPIK 1 - 2
미안해요.
mianhaeyo
Xin lỗi nhé.
Tình huốngBạn đến trễ mười phút và người bạn thân đã đợi sẵn. Bạn nói gì?
You are ten minutes late and a close friend has been waiting.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng với người ngang hàng hoặc dưới. Nói 미안해요 với sếp là hớ — phải 죄송합니다.TOPIK 1 - 3
늦어서 죄송합니다.
neujeoseo joesonghamnida
Xin lỗi vì tôi đến muộn.
Tình huốngBạn bước vào phòng họp khi cuộc họp đã bắt đầu. Bạn nói gì trước tiên?
You walk into a meeting room after the meeting has already started.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi -아서/어서 ở đây là "vì… nên". Nói rõ LÝ DO xin lỗi thì thành thật hơn hẳn câu 죄송합니다 trống.TOPIK 1 - 4
제 잘못이에요.
je jalmosieyo
Là lỗi của tôi.
Tình huốngCả nhóm đang tìm xem ai gửi nhầm tệp, và đúng là bạn gửi. Bạn nhận lỗi thế nào?
The team is working out who sent the wrong file, and it was you.
Người bản xứ dùng thế nào제 là "của tôi" khiêm nhường (내 là suồng sã). Nhận lỗi thẳng được đánh giá cao ở công sở Hàn.TOPIK 1 - 5
괜찮아요.
gwaenchanayo
Không sao đâu.
Tình huốngNgười ta vừa vô ý giẫm phải chân bạn trên tàu điện và cuống quýt xin lỗi. Bạn đáp gì?
Someone accidentally stepped on your foot on the train and is apologising.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BA NGHĨA: "không sao", "tôi ổn", và "thôi khỏi" khi từ chối. Nghe được cả ngày ở Hàn.TOPIK 1 - 6
실례합니다.
sillyehamnida
Xin lỗi cho tôi hỏi.
Tình huốngBạn cần bắt chuyện với người lạ đang đứng chờ xe buýt. Bạn mở lời thế nào?
You need to approach a stranger waiting at a bus stop.
Người bản xứ dùng thế nàoLà lời XIN PHÉP LÀM PHIỀN, không phải nhận lỗi. Chen qua đám đông cũng dùng câu này.TOPIK 1 - 7
정말 죄송해요.
jeongmal joesonghaeyo
Tôi thật sự xin lỗi.
Tình huốngBạn huỷ hẹn vào phút chót và người kia đã ra tới nơi. Bạn nói gì?
You are cancelling last minute and they have already set off.
Người bản xứ dùng thế nào정말 làm lời xin lỗi nặng thêm. Huỷ hẹn phút chót ở Hàn thì nên đề nghị bù bằng bữa sau.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.
1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.
Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen
Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.
Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.
Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.
Chữ viết một đằng, đọc một nẻo
Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.
만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.
Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:
- Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
- Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
- Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
- Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
- Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.