
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Hỏi thông tin": 215 câu
- 201
経費で落ちますか。
keihi de ochimasu ka
Khoản này tính vào chi phí công ty được không ạ?
Tình huốngBạn vừa chi một khoản cho công việc và hỏi người phụ trách kế toán?
You spent money for work and ask the person handling accounts.
Người bản xứ dùng thế nào経費で落ちる là cụm cố định trong công ty Nhật, nghĩa là được tính vào chi phí. Hỏi TRƯỚC khi chi, đừng chi rồi mới hỏi.N3 - 202
分割払いにできますか。
bunkatsu barai ni dekimasu ka
Tôi trả góp được không ạ?
Tình huốngBạn mua một món lớn và muốn chia nhỏ ra trả dần?
You are buying something expensive and want to spread the payments.
Người bản xứ dùng thế nào分割払い trả góp, ngược lại là 一括払い trả một lần. Ở quầy, nhân viên luôn hỏi 一括でよろしいですか — đáp はい là trả hết một lần.N4 - 203
引き落としはいつですか。
hikiotoshi wa itsu desu ka
Bao giờ thì trừ tiền trong tài khoản ạ?
Tình huốngBạn đăng ký trả tự động và cần biết ngày tiền bị trừ để giữ đủ số dư?
You set up automatic payment and need the date so the balance is ready.
Người bản xứ dùng thế nào引き落とし là tiền bị trừ tự động khỏi tài khoản. Không đủ số dư đúng ngày thì bị tính phí và có khi bị cắt dịch vụ.N4 - 204
手数料はかかりますか。
tesuuryou wa kakarimasu ka
Có mất phí không ạ?
Tình huốngBạn định chuyển tiền và muốn biết có tốn thêm khoản nào?
You are about to transfer money and want to know about extra charges.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 15 đã có 手数料はいくらですか hỏi SỐ TIỀN. Câu này hỏi CÓ HAY KHÔNG — nên hỏi trước, vì nhiều dịch vụ miễn phí trong điều kiện nhất định.N4 - 205
送料は無料ですか。
souryou wa muryou desu ka
Phí giao hàng miễn phí ạ?
Tình huốngBạn mua trên mạng và muốn biết có phải trả thêm tiền ship?
You are buying online and want to know about delivery charges.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp chữ đã gặp ở đợt 21: 有料 mất tiền · 無料 miễn phí. Trang bán hàng Nhật hay ghi 送料無料 khi mua trên một mức tiền nhất định.N4 - 206
税込みでいくらですか。
zeikomi de ikura desu ka
Tính cả thuế thì bao nhiêu ạ?
Tình huốngBảng giá ghi con số chưa gồm thuế và bạn muốn biết số phải trả thật?
The price tag excludes tax and you want the real amount to pay.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 3 đã có 税込みですか hỏi có hay không. Câu này hỏi thẳng CON SỐ. Thuế tiêu dùng Nhật là 10%, riêng đồ ăn mang về là 8%.N4 - 207
値段を教えてください。
nedan o oshiete kudasai
Anh cho tôi biết giá với ạ.
Tình huốngMón hàng bày ra không có bảng giá nào gắn kèm?
The item on display has no price tag at all.
Người bản xứ dùng thế nào値段 là giá của món hàng, còn 料金 là phí dịch vụ (tiền tàu, tiền điện). Hai chữ này không thay nhau được.N5 - 208
あれは何ですか。
are wa nan desu ka
Cái đằng kia là gì ạ?
Tình huốngBạn thấy một vật lạ ở xa cả bạn lẫn người đang nói chuyện cùng?
You spot an odd object far from both you and the person you are with.
Người bản xứ dùng thế nàoあれ là thứ XA CẢ HAI NGƯỜI. Đợt 10 đã có これは何ですか cho thứ trong tay mình — cùng câu hỏi, khác khoảng cách.N5 - 209
白と黒、どちらがいいですか。
shiro to kuro, dochira ga ii desu ka
Trắng với đen thì cái nào hơn ạ?
Tình huốngBạn phân vân giữa đúng hai lựa chọn và hỏi ý người đi cùng?
You are torn between exactly two options and ask your companion.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI THỨ thì どちら, ba thứ trở lên thì どれ. Màu cơ bản: 赤 đỏ · 青 xanh · 白 trắng · 黒 đen · 黄色 vàng · 緑 xanh lá.N5 - 210
もっと明るい色はありますか。
motto akarui iro wa arimasu ka
Có màu nào sáng hơn không ạ?
Tình huốngMàu bày ra tối quá so với ý bạn?
The colour on display is darker than you had in mind.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 3 đã có もっと大きいサイズはありますか. Cùng khung もっと + tính từ, đổi được sang mọi thứ: 安いの · 軽いの · 新しいの.N4 - 211
長さはどのくらいですか。
nagasa wa dono kurai desu ka
Dài khoảng bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn đặt mua đồ trên mạng và cần biết kích thước thật?
You are ordering online and need the actual dimensions.
Người bản xứ dùng thế nàoどのくらい hỏi mức độ áng chừng, dùng cho cả thời gian lẫn kích thước. Đợt 12 đã có どのくらいかかりますか hỏi mất bao lâu.N4 - 212
重いですか。
omoi desu ka
Nặng không ạ?
Tình huốngBạn định xách hộ ai đó một cái thùng và muốn biết trước?
You are about to carry a box for someone and want to know first.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 重い nặng · 軽い nhẹ. Nghĩa bóng cũng dùng: 気が重い thấy nặng lòng · 口が軽い hớt lẻo.N5 - 213
同じものはありますか。
onaji mono wa arimasu ka
Có cái giống hệt vậy không ạ?
Tình huốngBạn làm hỏng một món của người khác và muốn mua đền đúng cái đó?
You broke someone item and want to buy exactly the same one.
Người bản xứ dùng thế nào同じ đứng trước danh từ KHÔNG cần の: 同じもの chứ không phải 同じのもの. Đây là ngoại lệ mà người học hay quên.N4 - 214
全部でいくつですか。
zenbu de ikutsu desu ka
Tất cả là mấy cái ạ?
Tình huốngBạn nhận hàng và muốn đếm lại cho khớp?
You receive a delivery and want to check the count.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 10 đã có 全部でいくらですか hỏi TỔNG TIỀN. Câu này hỏi TỔNG SỐ — chỉ khác một chữ mà hỏi hai thứ khác hẳn nhau.N5 - 215
誰かいますか。
dareka imasu ka
Có ai ở đó không ạ?
Tình huốngBạn gõ cửa một phòng đóng kín mà không nghe tiếng động?
You knock on a closed door and hear nothing inside.
Người bản xứ dùng thế nàoBộ 誰か ai đó · 何か cái gì đó · どこか đâu đó — thêm か vào từ hỏi là thành bất định. Đợt 25 đã có 何かあったら言ってください.N5
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.