Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "nhờ vả": 28 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    お願いします。

    onegaishimasu

    Nhờ anh/chị ạ.

    Tình huống

    Bạn nhờ ai đó làm giúp một việc và muốn nói gọn nhất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHỜ VẠN NĂNG. Đặt danh từ trước là ra lời nhờ: コーヒーお願いします (cho tôi cà phê), 会計お願いします (tính tiền).
    N5
  2. 2

    手伝ってもらえますか。

    tetsudatte moraemasu ka

    Anh/chị giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần nhờ đồng nghiệp một việc hơi mất công. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NHỜ LỊCH SỰ HƠN ください: thể て + もらえますか là hỏi xem người ta CÓ THỂ giúp không, thay vì bảo họ làm.
    N4
  3. 3

    手伝いましょうか。

    tetsudaimashou ka

    Tôi giúp nhé?

    Tình huống

    Người kia đang loay hoay với việc nhà. Bạn ngỏ ý thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoましょうか NGỎ Ý GIÚP, khác ましょう (rủ cùng làm). 手伝いましょうか (để tôi giúp) ↔ 一緒にしましょう (mình cùng làm).
    N4
  4. 4

    ちょっと取ってください。

    chotto totte kudasai

    Lấy giúp tôi chút.

    Tình huống

    Tay bạn bận và cần người kia lấy hộ một món. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoちょっと làm lời nhờ nhẹ đi hẳn — chữ này người Nhật chèn vào gần như mọi lời nhờ.
    N4
  5. 5

    電気を消してください。

    denki o keshite kudasai

    Tắt đèn giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn ra khỏi phòng và nhờ người gần công tắc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI: つける (bật) ↔ 消す (tắt). Dùng cho đèn, TV, điều hoà, bếp — mọi thứ có công tắc.
    N4
  6. 6

    写真を撮ってもらえますか。

    shashin o totte moraemasu ka

    Chụp giúp tôi một tấm được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đi một mình và muốn có ảnh trước cảnh đẹp. Bạn nhờ người lạ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___てもらえますか đã dùng sáu lần. Người Nhật rất sẵn lòng chụp hộ — và thường chụp mấy kiểu cho chắc.
    N4
  7. 7

    コップを取ってもらえますか。

    koppu o totte moraemasu ka

    Lấy giúp tôi cái cốc được không ạ?

    Tình huống

    Tay bạn bận và cần người kia lấy hộ một món. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___てもらえますか. Thay danh từ vào đầu là ra hàng chục lời nhờ khác nhau.
    N4
  8. 8

    ちょっと見せてください。

    chotto misete kudasai

    Cho tôi xem chút ạ.

    Tình huống

    Người ta cầm một món đồ hay và bạn muốn xem thử. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT 見せる VỚI 見る: 見せる là "cho xem" (mình đưa cho người khác nhìn), 見る là "nhìn, xem".
    N4
  9. 9

    電気をつけてください。

    denki o tsukete kudasai

    Bật đèn giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Trời tối mà phòng chưa ai bật đèn. Bạn nhờ người gần công tắc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP つける (bật) ↔ 消す (tắt) đã học ở đợt 13. Dùng cho đèn, TV, điều hoà, bếp.
    N4
  10. 10

    ペンを貸してください。

    pen o kashite kudasai

    Cho tôi mượn cái bút ạ.

    Tình huống

    Bạn cần ghi lại một số điện thoại mà không có gì để viết. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP DỄ NHẦM: 貸す là "cho mượn" (mình đưa), 借りる là "mượn" (mình nhận). ペンを貸して (cho tôi mượn) ↔ ペンを借りたい (tôi muốn mượn).
    N4
  11. 11

    お湯を沸かしてもらえますか。

    oyu o wakashite moraemasu ka

    Anh đun giúp tôi ấm nước được không?

    Tình huống

    Tay bạn đang bận thái đồ và cần người nấu nước sôi giúp?

    Người bản xứ dùng thế nàoお湯 là nước NÓNG — nước lạnh mới là 水. Người Việt hay nói 水を沸かす, người Nhật thấy sai vì đun rồi thì không còn là 水 nữa.
    N4
  12. 12

    味見してもらえますか。

    ajimi shite moraemasu ka

    Anh nếm giúp tôi được không?

    Tình huống

    Bạn nêm xong nhưng không chắc đã vừa, bạn nhờ người kia thử?

    Người bản xứ dùng thế nào味見 ajimi là nếm thử khi nấu, khác 試食 shishoku là ăn thử ở siêu thị. Dùng nhầm chữ thì nghe như bạn đang bán hàng.
    N4
  13. 13

    火を弱くしてください。

    hi o yowaku shite kudasai

    Anh vặn nhỏ lửa lại giúp ạ.

    Tình huống

    Nồi đang sôi trào và bạn nhờ người đứng gần bếp chỉnh lửa?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung tính từ + くします nghĩa là LÀM CHO thành thế: 大きくします làm to lên · 短くします làm ngắn đi. Rất hay dùng khi nhờ chỉnh cái gì.
    N4
  14. 14

    お皿を洗ってもらえますか。

    osara o aratte moraemasu ka

    Anh rửa bát giúp tôi được không?

    Tình huống

    Bạn còn phải lau bếp và muốn nhờ người kia phần bát đĩa?

    Người bản xứ dùng thế nàoBát đĩa nói chung là お皿 hoặc 食器 shokki. 食器 trang trọng hơn, hay thấy trên biển hiệu và trong hướng dẫn máy rửa bát.
    N4
  15. 15

    洗濯機の使い方を教えてください。

    sentakuki no tsukaikata o oshiete kudasai

    Anh chỉ tôi cách dùng máy giặt với ạ.

    Tình huống

    Bạn mới dọn vào và không đọc được các nút trên máy giặt?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG DÙNG CẢ ĐỜI: ~の使い方 cách dùng cái gì. Ghép với mọi danh từ: アプリの使い方 · 券売機の使い方 · 洗剤の使い方.
    N4
  16. 16

    絆創膏はありますか。

    bansoukou wa arimasu ka

    Có băng cá nhân không ạ?

    Tình huống

    Bạn bị đứt tay nhẹ ở chỗ làm và cần miếng dán?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ trên hộp thuốc ghi 絆創膏, nhưng người ta nói quen theo tên hãng バンドエイド. Hỏi kiểu nào cũng hiểu.
    N3
  17. 17

    宅配便を預かってもらえますか。

    takuhaibin o azukatte moraemasu ka

    Anh nhận hộ tôi bưu kiện được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đi vắng cả ngày và muốn nhờ người quản lý toà nhà nhận giúp?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều chung cư có tủ nhận hàng 宅配ボックス, không cần nhờ ai. Hỏi người quản lý xem toà nhà mình có không — đỡ được rất nhiều lần chạy về sớm.
    N4
  18. 18

    契約書を説明してもらえますか。

    keiyakusho o setsumei shite moraemasu ka

    Anh giải thích giúp tôi hợp đồng được không ạ?

    Tình huống

    Tờ hợp đồng dày đặc chữ Hán và bạn không dám ký khi chưa hiểu?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐỪNG NGẠI HỎI. Luật Nhật buộc bên môi giới phải đọc và giải thích 重要事項説明 trước khi ký. Đó là quyền của bạn, không phải làm phiền họ.
    N4
  19. 19

    教えていただけると助かります。

    oshiete itadakeru to tasukarimasu

    Anh chỉ giúp thì tôi đỡ lắm ạ.

    Tình huống

    Bạn cần người kia hướng dẫn nhưng không muốn nhờ quá thẳng?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH NHỜ MỀM NHẤT: nói cái LỢI cho mình chứ không ra lệnh cho người kia. Rất hay dùng trong email công việc: 早めにご返信いただけると助かります.
    N3
  20. 20

    ドアを開けてください。

    doa o akete kudasai

    Anh mở cửa giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Hai tay bạn ôm đầy đồ và không mở được cửa?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 開ける mở và 閉める đóng. Dùng cho cửa, cửa sổ, hộp, chai — và cả cửa hàng: お店を開ける mở quán.
    N5
  21. 21

    かばんを持ちます。

    kaban o mochimasu

    Tôi cầm cặp.

    Tình huống

    Bạn muốn xách đồ giúp người lớn tuổi đang mang nặng?

    Người bản xứ dùng thế nào持つ là cầm, mang, và cả SỞ HỮU: お金を持っています có tiền. Đợt 3 đã có ポイントカードはお持ちですか — chính là chữ này ở thể lịch sự.
    N5
  22. 22

    実は、ちょっと困っています。

    jitsu wa, chotto komatte imasu

    Thật ra tôi đang hơi khó xử ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp rắc rối và cần mở lời với người có thể giúp?

    Người bản xứ dùng thế nào実は là câu MỞ báo hiệu sắp nói chuyện thật, chuyện khó nói. Nghe hai chữ này, người Nhật tự động dừng việc và nghe kỹ hơn.
    N4
  23. 23

    立て替えておきます。

    tatekaete okimasu

    Tôi ứng trước cho ạ.

    Tình huống

    Người bạn quên ví và bạn trả hộ phần của họ trước?

    Người bản xứ dùng thế nào立て替える là trả hộ và sẽ lấy lại — khác hẳn おごる là đãi luôn. Nói nhầm hai chữ này là hiểu lầm về tiền, chuyện rất khó gỡ.
    N4
  24. 24

    千円貸してもらえますか。

    sen en kashite moraemasu ka

    Anh cho tôi mượn một nghìn yên được không ạ?

    Tình huống

    Bạn thiếu đúng một chút tiền lẻ ở quầy và người quen đứng ngay cạnh?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỘNG TỪ HAY LẪN: 貸す là CHO mượn, 借りる là ĐI mượn. Người Việt hay nói ngược vì tiếng ta dùng chung một chữ mượn.
    N4
  25. 25

    誰かに聞いてみたらどうですか。

    dareka ni kiite mitara dou desu ka

    Anh thử hỏi ai đó xem sao ạ?

    Tình huống

    Người kia loay hoay mãi và bạn muốn gợi ý nhẹ nhàng?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG KHUYÊN MỀM NHẤT: ~たらどうですか là hay là thử… xem. Nhẹ hơn ~たほうがいいです vốn nghe như đang bảo họ phải làm.
    N4
  26. 26

    できるだけ早くお願いします。

    dekiru dake hayaku onegaishimasu

    Anh làm sớm nhất có thể giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Việc gấp và bạn muốn nhờ mà không đặt ra hạn cứng?

    Người bản xứ dùng thế nàoできるだけ là trong khả năng có thể. Nhờ kiểu này không ép người kia, nhưng ở công ty Nhật thì nên kèm một mốc cụ thể cho rõ.
    N4
  27. 27

    そこに置いてください。

    soko ni oite kudasai

    Anh để ở chỗ đó giúp ạ.

    Tình huống

    Người ta cầm đồ hộ bạn và hỏi nên đặt xuống đâu?

    Người bản xứ dùng thế nàoそこ là chỗ gần NGƯỜI NGHE. Nói ここ thì thành chỗ gần mình, và người kia sẽ mang đồ lại gần bạn thay vì để nguyên chỗ họ đứng.
    N5
  28. 28

    重いですか。

    omoi desu ka

    Nặng không ạ?

    Tình huống

    Bạn định xách hộ ai đó một cái thùng và muốn biết trước?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 重い nặng · 軽い nhẹ. Nghĩa bóng cũng dùng: 気が重い thấy nặng lòng · 口が軽い hớt lẻo.
    N5

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.