Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "mua sắm": 102 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    カードで払えますか。

    kaado de haraemasu ka

    Trả bằng thẻ được không ạ?

    Tình huống

    Bạn không mang đủ tiền mặt và muốn quẹt thẻ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ QUAN TRỌNG: Nhật vẫn dùng TIỀN MẶT nhiều hơn ta tưởng. Quán nhỏ và quán lâu đời rất hay chỉ nhận tiền mặt.
    N4
  2. 2

    現金だけです。

    genkin dake desu

    Chỉ nhận tiền mặt thôi ạ.

    Tình huống

    Bạn đưa thẻ ra và nhân viên đáp lại. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE — và nghe khá thường. だけ là "chỉ, duy nhất". Luôn mang sẵn tiền mặt khi ăn ở Nhật.
    N4
  3. 3

    見ているだけです。

    mite iru dake desu

    Tôi xem qua thôi ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn cần tìm gì mà bạn chỉ đang ngắm. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU GỠ VÂY. Nhân viên Nhật rất hay tiến ra hỏi — nói câu này thì họ lùi lại ngay mà không mất lòng.
    N4
  4. 4

    シャツを探しています。

    shatsu o sagashite imasu

    Tôi đang tìm áo sơ mi.

    Tình huống

    Bạn đã biết rõ mình cần món gì và nhờ nhân viên chỉ. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào探しています là "đang tìm". Nhân viên Nhật thường dẫn tận nơi chứ không chỉ tay — đó là chuẩn mực phục vụ ở đây.
    N4
  5. 5

    これはいくらですか。

    kore wa ikura desu ka

    Cái này bao nhiêu tiền ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm một món hàng lên và muốn biết giá. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoいくら hỏi GIÁ TIỀN, khác いくつ hỏi SỐ LƯỢNG. Hai từ này người học hay lẫn.
    N5
  6. 6

    税込みですか。

    zeikomi desu ka

    Giá này đã gồm thuế chưa ạ?

    Tình huống

    Bảng giá ghi một con số mà bạn không chắc đã tính thuế chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY GIÁ Ở NHẬT: 税込 là đã gồm thuế, 税抜 là chưa — thuế tiêu dùng 10%. Nhìn nhầm thì ra quầy trả nhiều hơn tưởng.
    N3
  7. 7

    他の色はありますか。

    hoka no iro wa arimasu ka

    Có màu khác không ạ?

    Tình huống

    Bạn thích kiểu này nhưng không ưng màu đang bày. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào他の là "khác, cái khác". Cùng khung: 他のサイズ (cỡ khác), 他のデザイン (kiểu khác).
    N4
  8. 8

    もっと大きいサイズはありますか。

    motto ookii saizu wa arimasu ka

    Có cỡ to hơn không ạ?

    Tình huống

    Áo bạn thử hơi chật. Bạn hỏi xin cỡ khác thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoもっと là "hơn nữa". CỠ Ở NHẬT NHỎ HƠN CỠ CHÂU ÂU một bậc — người nước ngoài thường phải lấy lớn hơn thường lệ.
    N4
  9. 9

    試着してもいいですか。

    shichaku shite mo ii desu ka

    Tôi mặc thử được không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn thử áo trước khi quyết định mua. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG XIN PHÉP CƠ BẢN: thể て + もいいですか là "làm… có được không". Dùng cho mọi việc cần xin phép.
    N4
  10. 10

    ちょっと大きいですね。

    chotto ookii desu ne

    Hơi rộng nhỉ.

    Tình huống

    Bạn thử xong bước ra và thấy áo hơi rộng. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoちょっと làm lời chê nhẹ đi hẳn. Nói 大きいです trống nghe như đang trách người bán chọn sai.
    N5
  11. 11

    お弁当温めますか。

    obentou atatamemasu ka

    Cơm hộp có hâm nóng không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua cơm hộp ở konbini và nhân viên hỏi bạn câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE, hỏi ở mọi konbini. Đáp はい (có) hoặc 大丈夫です (thôi khỏi). Nghe không ra thì hàng người phía sau phải chờ.
    N4
  12. 12

    お箸はいりますか。

    ohashi wa irimasu ka

    Có cần đũa không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua đồ ăn và nhân viên hỏi tiếp câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. いる là "cần". Đáp お願いします (cho xin) hoặc 大丈夫です (không cần).
    N4
  13. 13

    袋はいりますか。

    fukuro wa irimasu ka

    Có lấy túi không ạ?

    Tình huống

    Nhân viên quét hàng xong và hỏi bạn một câu. Họ hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Từ 2020 túi ở Nhật PHẢI TRẢ TIỀN (3–5 yên). Mang túi riêng thì đáp 大丈夫です.
    N4
  14. 14

    はい、お願いします。

    hai, onegaishimasu

    Vâng, cho tôi xin ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn có cần túi không mà bạn đang cần. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐÁP Ở QUẦY: cần thì はい、お願いします, không cần thì 大丈夫です (đợt 1). Thuộc hai câu này là qua được mọi konbini.
    N5
  15. 15

    ポイントカードはお持ちですか。

    pointo kaado wa omochi desu ka

    Quý khách có thẻ tích điểm không ạ?

    Tình huống

    Bạn tới quầy và nhân viên hỏi trước khi tính tiền. Họ hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. お持ち là thể TÔN KÍNH của 持つ (có, cầm). Không có thì đáp いいえ hoặc 大丈夫です.
    N3
  16. 16

    レシートをください。

    reshiito o kudasai

    Cho tôi hoá đơn ạ.

    Tình huống

    Bạn cần giữ chứng từ để thanh toán công tác. Bạn xin gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoレシート là hoá đơn máy tính tiền. 領収書 (ryoushuusho) là hoá đơn có ghi tên công ty — dùng cho thanh toán công tác thì phải xin loại này.
    N4
  17. 17

    返品できますか。

    henpin dekimasu ka

    Trả lại hàng được không ạ?

    Tình huống

    Về nhà bạn thấy món đồ không dùng được và muốn trả. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào返品 là trả hàng, 交換 là đổi hàng. Cửa hàng Nhật thường đòi hoá đơn và trong vòng vài ngày — giữ レシート.
    N3
  18. 18

    交換してもらえますか。

    koukan shite moraemasu ka

    Đổi giúp tôi cái khác được không ạ?

    Tình huống

    Món hàng bị lỗi nhưng bạn vẫn muốn có món đó. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___てもらえますか (đợt 1) — nhờ vả lịch sự. Đề nghị đổi dễ được nhận hơn đòi trả tiền.
    N4
  19. 19

    壊れています。

    kowarete imasu

    Cái này bị hỏng ạ.

    Tình huống

    Bạn mở hộp ra và thấy món đồ không hoạt động. Bạn báo cửa hàng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào壊れています là trạng thái đang hỏng. Nhân viên Nhật gần như luôn xin lỗi và xử lý — không cần lớn tiếng.
    N4
  20. 20

    サイズが合いませんでした。

    saizu ga aimasen deshita

    Cỡ không vừa ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn nói rõ lý do đổi hàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào合う là vừa, hợp. THỂ QUÁ KHỨ PHỦ ĐỊNH ませんでした vì việc thử đã xảy ra rồi.
    N4
  21. 21

    保証はありますか。

    hoshou wa arimasu ka

    Có bảo hành không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua đồ điện tử đắt tiền và muốn biết chế độ hậu mãi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào保証 là bảo hành. Hỏi thêm 何年ですか (mấy năm). Giữ 保証書 (giấy bảo hành) kèm hoá đơn.
    N3
  22. 22

    プレゼント用にお願いします。

    purezento you ni onegaishimasu

    Gói quà giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn mua đồ để làm quà và muốn được gói đẹp. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDỊCH VỤ GÓI QUÀ Ở NHẬT RẤT ĐẸP VÀ THƯỜNG MIỄN PHÍ. 用 là "dùng cho" — プレゼント用 là "để làm quà".
    N3
  23. 23

    配送してもらえますか。

    haisou shite moraemasu ka

    Giao hàng giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua món đồ to không xách nổi. Bạn hỏi cửa hàng gì?

    Người bản xứ dùng thế nào配送 là giao hàng tận nơi. Chuyển phát Nhật (宅配便) đúng giờ tới mức chọn được cả khung hai tiếng.
    N3
  24. 24

    いつ届きますか。

    itsu todokimasu ka

    Khi nào hàng tới ạ?

    Tình huống

    Bạn đặt hàng và muốn biết bao giờ nhận được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoいつ là "khi nào". 届く là hàng tới nơi. Ở Nhật đặt hôm nay thường mai đã có — kể cả ở vùng xa.
    N4
  25. 25

    どこで買いましたか。

    doko de kaimashita ka

    Anh/chị mua ở đâu vậy?

    Tình huống

    Bạn thấy món đồ hay của người ta và muốn biết mua ở đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ で CHỈ NƠI DIỄN RA HÀNH ĐỘNG. Khác に (đích đến): 東京に行く (đi tới Tokyo) ↔ 東京で買う (mua tại Tokyo).
    N5
  26. 26

    全部でいくらですか。

    zenbu de ikura desu ka

    Tất cả bao nhiêu tiền ạ?

    Tình huống

    Bạn mua mấy món và muốn biết tổng số tiền. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoいくら HỎI TIỀN, いくつ hỏi SỐ LƯỢNG. 全部で là "tổng cộng" — chữ で ở đây chỉ phạm vi.
    N5
  27. 27

    いくつありますか。

    ikutsu arimasu ka

    Có mấy cái ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết còn bao nhiêu món trong kho. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoいくつ đếm vật nói chung. Đếm người thì 何人, đếm cái mỏng thì 何枚, đếm cái dài thì 何本 — mỗi loại một cách đếm.
    N5
  28. 28

    二つください。

    futatsu kudasai

    Cho tôi hai cái ạ.

    Tình huống

    Bạn mua đồ và cần đúng hai món. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH ĐẾM THUẦN NHẬT: 一つ hitotsu, 二つ futatsu, 三つ mittsu, 四つ yottsu. Dùng được cho gần như mọi vật — không nhớ cách đếm riêng thì dùng nó.
    N5
  29. 29

    どちらがいいですか。

    dochira ga ii desu ka

    Cái nào tốt hơn ạ?

    Tình huống

    Bạn phân vân giữa hai món và muốn xin lời khuyên. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSO SÁNH HAI THỨ THÌ DÙNG どちら, ba thứ trở lên dùng どれ. Trợ từ が chứ không は — vì đang chọn ra một cái.
    N4
  30. 30

    パンやお菓子を買いました。

    pan ya okashi o kaimashita

    Tôi mua bánh mì với bánh kẹo các thứ.

    Tình huống

    Bạn kể đã mua nhiều thứ nhưng chỉ nêu vài món tiêu biểu. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoと VS や: と liệt kê ĐỦ HẾT (chỉ hai món đó thôi), や liệt kê VÀI THỨ TIÊU BIỂU (còn thứ khác nữa).
    N4
  31. 31

    冷蔵庫に何もありません。

    reizouko ni nani mo arimasen

    Tủ lạnh chẳng còn gì cả.

    Tình huống

    Bạn mở tủ lạnh và thấy trống trơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 何も + PHỦ ĐỊNH là "chẳng có gì". Cùng họ: 誰もいません (chẳng có ai), どこにも行きません (chẳng đi đâu).
    N4
  32. 32

    買い物に行ってきます。

    kaimono ni itte kimasu

    Tôi đi mua đồ đây.

    Tình huống

    Bạn ra khỏi nhà đi siêu thị. Bạn báo người ở nhà thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với 仕事に行ってきます ở trên. Chữ に ở đây chỉ MỤC ĐÍCH của việc đi.
    N4
  33. 33

    何か買ってきましょうか。

    nanika katte kimashou ka

    Tôi mua gì về nhé?

    Tình huống

    Bạn sắp ra ngoài và hỏi người ở nhà có cần gì không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào何か là "cái gì đó" (không xác định), khác 何 là "cái gì" (hỏi cụ thể). 誰か (ai đó), どこか (đâu đó) cùng luật.
    N4
  34. 34

    入場料はいくらですか。

    nyuujouryou wa ikura desu ka

    Vé vào cửa bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn tới cổng một điểm tham quan và muốn biết giá vé. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___はいくらですか (đợt 3). 入場料 là phí vào cửa; 拝観料 là phí vào chùa đền.
    N3
  35. 35

    学生割引はありますか。

    gakusei waribiki wa arimasu ka

    Có giảm giá sinh viên không ạ?

    Tình huống

    Bạn là sinh viên và muốn biết có vé ưu đãi không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào割引 là giảm giá. Nhiều nơi ở Nhật NHẬN thẻ sinh viên nước ngoài — mang theo thẻ thì cứ hỏi.
    N3
  36. 36

    名物は何ですか。

    meibutsu wa nan desu ka

    Đặc sản ở đây là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn ăn hoặc mua thứ chỉ vùng này mới có. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào名物 là đặc sản vùng. VĂN HOÁ: mua お土産 (quà vùng) mang về cho đồng nghiệp là thói quen bắt buộc ở Nhật khi đi xa.
    N3
  37. 37

    お守りはどこで買えますか。

    omamori wa doko de kaemasu ka

    Bùa may mắn mua ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn mua bùa hộ mệnh làm quà. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoお守り là bùa hộ mệnh, có loại riêng cho từng việc: 交通安全 (đi đường), 学業成就 (thi cử), 健康 (sức khoẻ).
    N4
  38. 38

    タオルは借りられますか。

    taoru wa kariraremasu ka

    Có thuê khăn được không ạ?

    Tình huống

    Bạn tới onsen mà không mang khăn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHầu hết onsen cho thuê hoặc bán khăn. HAI LOẠI KHĂN: khăn to lau người (để trong tủ đồ) và khăn nhỏ mang vào phòng tắm.
    N3
  39. 39

    一つください。

    hitotsu kudasai

    Cho tôi một cái ạ.

    Tình huống

    Bạn mua đồ và chỉ cần đúng một món. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỘ ĐẾM VẠN NĂNG: 一つ hitotsu · 二つ futatsu · 三つ mittsu · 四つ yottsu · 五つ itsutsu. Dùng được cho gần như mọi vật.
    N5
  40. 40

    二つでいくらですか。

    futatsu de ikura desu ka

    Hai cái thì bao nhiêu tiền ạ?

    Tình huống

    Bạn định mua hai món và muốn biết tổng tiền. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGHÉP HAI THỨ: bộ đếm thuần Nhật với いくら. Chữ で ở đây chỉ phạm vi — "tính theo hai cái thì…".
    N5
  41. 41

    千円です。

    sen en desu

    Một nghìn yên ạ.

    Tình huống

    Bạn báo giá cho khách hoặc nghe nhân viên báo giá. Câu đó là gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐƠN VỊ TIỀN NHẬT: 円 (en). CHÚ Ý: 一円 nói là 一円 nhưng nghìn thì bỏ 一 — nói 千円 chứ không 一千円.
    N5
  42. 42

    材料を買ってきます。

    zairyou o katte kimasu

    Tôi đi mua nguyên liệu đây.

    Tình huống

    Trong bếp thiếu đồ và bạn nhận đi chợ rồi quay về nấu tiếp?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~てきます: đi làm việc đó RỒI QUAY VỀ. Đây là câu chuẩn khi rời nhà một lát — nói trống 買います thì người nhà không biết bạn có về không.
    N4
  43. 43

    牛乳売り場はどこですか。

    gyuunyuu uriba wa doko desu ka

    Quầy sữa ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn đi vòng hai lượt trong siêu thị mà chưa thấy thứ mình cần?

    Người bản xứ dùng thế nào売り場 uriba là khu bán một loại hàng. Khung này dùng được ở mọi siêu thị và trung tâm thương mại: 肉売り場 · 靴売り場 · 化粧品売り場.
    N4
  44. 44

    賞味期限はいつまでですか。

    shoumi kigen wa itsu made desu ka

    Hạn dùng tới bao giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm hộp đồ ăn mà chữ trên nhãn quá nhỏ để đọc?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ KHÁC NHAU: 賞味期限 là hạn NGON NHẤT, quá vẫn ăn được; 消費期限 là hạn AN TOÀN, quá thì bỏ. Đồ tươi ghi chữ thứ hai.
    N3
  45. 45

    半額になっていますね。

    hangaku ni natte imasu ne

    Đang giảm nửa giá nhỉ.

    Tình huống

    Buổi tối muộn, bạn thấy nhãn dán trên hộp cơm và muốn nói với người đi cùng?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẸO SỐNG Ở NHẬT: siêu thị dán nhãn 半額 hoặc 3割引 cho đồ tươi sau khoảng bảy giờ tối. Biết hai chữ này là mỗi tháng tiết kiệm được kha khá.
    N4
  46. 46

    今日の特売は何ですか。

    kyou no tokubai wa nan desu ka

    Hôm nay có món gì khuyến mãi ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy tờ rơi treo ở cửa siêu thị nhưng không đọc hết được?

    Người bản xứ dùng thế nào特売 tokubai là hàng giảm giá theo ngày. Siêu thị Nhật hay có ngày cố định trong tuần — hỏi một lần rồi nhớ lịch là đủ.
    N3
  47. 47

    これは国産ですか。

    kore wa kokusan desu ka

    Cái này là hàng trong nước ạ?

    Tình huống

    Bạn phân vân giữa hai gói thịt và muốn biết xuất xứ?

    Người bản xứ dùng thế nào国産 kokusan là hàng sản xuất trong nước, thường đắt hơn và người Nhật rất chuộng. Hàng nhập ghi 輸入品 hoặc tên nước ở nhãn.
    N3
  48. 48

    バラ売りしていますか。

    barauri shite imasu ka

    Có bán lẻ từng cái không ạ?

    Tình huống

    Bạn chỉ cần một quả trứng chứ không cần cả vỉ, bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoバラ売り là bán rời từng món. Ngược lại là まとめ売り bán theo lô. Siêu thị Nhật ít bán rời, nhưng quầy rau và quầy bánh thì có.
    N3
  49. 49

    品切れですか。

    shinagire desu ka

    Hết hàng rồi ạ?

    Tình huống

    Kệ hàng trống trơn ở đúng chỗ món bạn cần?

    Người bản xứ dùng thế nào品切れ shinagire là hết tạm thời, còn 完売 kanbai là bán sạch không nhập lại. Biển ghi 売り切れ cũng cùng nghĩa với chữ đầu.
    N3
  50. 50

    入荷はいつですか。

    nyuuka wa itsu desu ka

    Bao giờ có hàng lại ạ?

    Tình huống

    Nhân viên vừa cho biết món bạn cần đã hết, bạn hỏi tiếp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào入荷 nyuuka là hàng về kho. Câu này gọn hơn hẳn いつ買えますか và nhân viên trả lời được ngay vì đó là chữ trong nghề của họ.
    N3
  51. 51

    取り寄せできますか。

    toriyose dekimasu ka

    Đặt hàng về được không ạ?

    Tình huống

    Cửa hàng không có sẵn món bạn cần và bạn muốn họ lấy về giúp?

    Người bản xứ dùng thế nào取り寄せ là đặt hàng từ kho khác về cửa hàng cho mình. Dịch vụ này miễn phí ở hầu hết cửa hàng Nhật, nhưng ít người nước ngoài biết để hỏi.
    N3
  52. 52

    試食してもいいですか。

    shishoku shite mo ii desu ka

    Tôi ăn thử được không ạ?

    Tình huống

    Quầy trong siêu thị đang bày đồ mời khách nếm và bạn muốn xin phép?

    Người bản xứ dùng thế nào試食 là ăn thử ở nơi bán, khác 味見 nếm thử khi nấu ở đợt 20. Cùng nghĩa nếm nhưng dùng lộn chỗ thì người nghe khựng lại.
    N4
  53. 53

    もう少し安くなりませんか。

    mou sukoshi yasuku narimasen ka

    Bớt cho tôi chút được không ạ?

    Tình huống

    Ở cửa hàng điện máy, bạn mua một món lớn và muốn thử xin giảm giá?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ DÙNG ĐÚNG CHỖ: cửa hàng điện máy lớn, chợ đồ cũ, hoặc khi mua nhiều món cùng lúc. Nói câu này ở siêu thị hay konbini là chuyện không ai làm.
    N3
  54. 54

    レジ袋は有料ですか。

    rejibukuro wa yuuryou desu ka

    Túi ni lông có mất tiền không ạ?

    Tình huống

    Bạn quên mang túi và muốn biết mua túi ở quầy tốn bao nhiêu?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ năm 2020, mọi cửa hàng Nhật đều THU TIỀN túi, thường 3–5 yên. 有料 là mất tiền, 無料 là miễn phí — hai chữ này có ở khắp nơi.
    N3
  55. 55

    袋は自分で詰めますか。

    fukuro wa jibun de tsumemasu ka

    Tôi tự cho đồ vào túi ạ?

    Tình huống

    Bạn chưa rõ quy tắc ở quầy này là ai đóng túi?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ SIÊU THỊ khách tự đóng túi tại bàn riêng sau quầy (サッカー台). Ở KONBINI thì nhân viên đóng. Đứng nhầm chỗ là chuyện ai mới sang cũng gặp.
    N4
  56. 56

    セルフレジの使い方がわかりません。

    serufu reji no tsukaikata ga wakarimasen

    Tôi không biết dùng quầy tự thanh toán ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng trước máy tự tính tiền và không biết bấm gì trước?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này là nhân viên trực máy tới làm giúp ngay, ở siêu thị nào cũng có một người đứng canh. Nhanh hơn hẳn việc tự mò.
    N4
  57. 57

    ここでチャージできますか。

    koko de chaaji dekimasu ka

    Nạp tiền vào thẻ ở đây được không ạ?

    Tình huống

    Thẻ tàu của bạn gần hết tiền và bạn đang đứng ở konbini?

    Người bản xứ dùng thế nàoKonbini nạp được thẻ Suica và PASMO, chỉ nhận TIỀN MẶT. Đây là chỗ nạp tiện nhất khi không đứng gần ga.
    N4
  58. 58

    ポイントで払えますか。

    pointo de haraemasu ka

    Trả bằng điểm tích luỹ được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đã tích được kha khá điểm và muốn dùng cho lần mua này?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~で払えますか hỏi mọi cách trả: カードで · 現金で · スマホで · ポイントで. Nhớ một khung là hỏi được cả năm cách.
    N4
  59. 59

    小銭がありません。

    kozeni ga arimasen

    Tôi không có tiền lẻ ạ.

    Tình huống

    Nhân viên chờ bạn đưa thêm mấy đồng lẻ cho tròn số nhưng bạn không có?

    Người bản xứ dùng thế nào小銭 kozeni là tiền xu. Người Nhật hay đưa thêm xu lẻ để nhận lại tờ tròn — bạn không có thì nói câu này, không ai phiền.
    N4
  60. 60

    一万円札でもいいですか。

    ichiman en satsu demo ii desu ka

    Tôi đưa tờ mười nghìn được không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua món rẻ mà trong ví chỉ có tờ tiền lớn?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~でもいいですか hỏi cái này có được chấp nhận không. 札 satsu là tờ tiền giấy, đọc riêng là お札 osatsu.
    N4
  61. 61

    温めなくて大丈夫です。

    atatamenakute daijoubu desu

    Không cần hâm nóng đâu ạ.

    Tình huống

    Nhân viên konbini hỏi có hâm hộp cơm không nhưng bạn mang về nhà mới ăn?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG TỪ CHỐI MỀM NHẤT: ~なくて大丈夫です nghĩa là không cần cũng không sao. Nhẹ hơn hẳn いりません vốn nghe hơi cộc.
    N4
  62. 62

    スプーンをつけてください。

    supuun o tsukete kudasai

    Cho tôi xin cái thìa ạ.

    Tình huống

    Bạn mua món cần thìa nhưng nhân viên chỉ hỏi về đũa?

    Người bản xứ dùng thế nàoつける ở đây là kèm thêm vào. Từ 2022 nhiều konbini không tự đưa thìa đũa nữa để giảm rác nhựa — không nói là không có.
    N4
  63. 63

    会員カードを作りたいのですが。

    kaiin kaado o tsukuritai no desu ga

    Tôi muốn làm thẻ thành viên ạ.

    Tình huống

    Bạn hay mua ở cửa hàng này và muốn có thẻ tích điểm?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~のですが bỏ lửng là cách mở lời LỊCH SỰ NHẤT ở quầy: nó ngụ ý nhờ giúp mà không nói thẳng, để người kia đỡ thấy bị sai.
    N3
  64. 64

    まとめて買ったほうが安いですか。

    matomete katta hou ga yasui desu ka

    Mua nhiều một lần thì rẻ hơn ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy biển ghi giá theo lô nhưng không chắc mình hiểu đúng?

    Người bản xứ dùng thế nàoまとめて là gộp lại làm một lần. Rất hay gặp trong đời sống: まとめて洗う giặt gộp · まとめて送る gửi gộp một chuyến.
    N3
  65. 65

    レシートは大丈夫です。

    reshiito wa daijoubu desu

    Tôi không cần hoá đơn đâu ạ.

    Tình huống

    Nhân viên chìa hoá đơn ra nhưng bạn không cần giữ?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY CỦA CHỮ 大丈夫: ở đây nó nghĩa là KHÔNG CẦN, chứ không phải là được rồi. Cùng một chữ, người Nhật dùng để từ chối rất nhiều.
    N4
  66. 66

    こちらのレジへどうぞ。

    kochira no reji e douzo

    Mời quý khách sang quầy bên này ạ.

    Tình huống

    Bạn đang xếp hàng thì nhân viên mở quầy mới và gọi bạn sang?

    Người bản xứ dùng thế nàoこちら là bản lịch sự của ここ. Nhân viên Nhật gần như không dùng ここ với khách — nghe こちら là biết họ đang nói với mình.
    N4
  67. 67

    順番にお並びください。

    junban ni onarabi kudasai

    Xin quý khách xếp hàng theo thứ tự ạ.

    Tình huống

    Đám đông chen lấn ở quầy và nhân viên nhắc mọi người xếp hàng?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại khung お + động từ + ください. 並ぶ narabu là xếp hàng — động từ dùng nhiều bậc nhất ở Nhật, nơi việc gì cũng có hàng.
    N3
  68. 68

    ただいま混雑しております。

    tadaima konzatsu shite orimasu

    Hiện tại đang rất đông ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi tới cửa hàng và máy trả lời báo đang quá tải?

    Người bản xứ dùng thế nàoおります là thể khiêm nhường của います. Cả cụm ただいま~ております là mở đầu chuẩn của mọi thông báo tự động.
    N3
  69. 69

    本日は閉店いたしました。

    honjitsu wa heiten itashimashita

    Hôm nay cửa hàng đã đóng cửa ạ.

    Tình huống

    Bạn tới nơi thì đèn đã tắt và loa vẫn còn phát câu cuối ngày?

    Người bản xứ dùng thế nào閉店 đóng cửa, ngược lại là 開店 mở cửa. Cửa hàng Nhật phát nhạc báo sắp đóng khoảng mười lăm phút trước — bản 蛍の光 quen thuộc.
    N3
  70. 70

    品切れとなっております。

    shinagire to natte orimasu

    Mặt hàng này đã hết ạ.

    Tình huống

    Bạn hỏi một món và nhân viên đáp lại bằng câu trang trọng?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 21 đã có 品切れですか do KHÁCH hỏi. Đây là câu NHÂN VIÊN đáp — cùng một chữ nhưng khoác lớp kính ngữ となっております.
    N3
  71. 71

    体操服はどこで買えますか。

    taisoufuku wa doko de kaemasu ka

    Đồ thể dục mua ở đâu ạ?

    Tình huống

    Danh sách đồ dùng có món bạn chưa biết bán ở đâu?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều món đồng phục chỉ bán ở một cửa hàng do trường chỉ định. Hỏi cô giáo trước, đừng mua ngoài siêu thị rồi phải mua lại.
    N4
  72. 72

    のし袋はどこで買えますか。

    noshibukuro wa doko de kaemasu ka

    Phong bì lễ mua ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn cần bỏ tiền mừng vào đúng loại phong bì theo lệ?

    Người bản xứ dùng thế nàoBán ở konbini và hiệu 100 yên. QUAN TRỌNG: phong bì mừng và phong bì phúng KHÁC NHAU — dây buộc khác màu, mua nhầm là lỗi rất nặng.
    N4
  73. 73

    買い物をして帰ります。

    kaimono o shite kaerimasu

    Tôi đi mua đồ rồi về.

    Tình huống

    Bạn nhắn cho người ở nhà là hôm nay sẽ về muộn một chút?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung ~て帰ります của đợt 24. Nối hai việc bằng thể て là cách kể chuỗi hành động tự nhiên nhất trong tiếng Nhật.
    N4
  74. 74

    予算は一万円です。

    yosan wa ichiman en desu

    Ngân sách của tôi là mười nghìn yên ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn định chi khoảng bao nhiêu cho món quà?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ngân sách ra trước thì nhân viên Nhật chọn giúp rất nhanh và không mời hàng đắt. Đây là câu tiết kiệm thời gian cho cả hai bên.
    N4
  75. 75

    予算オーバーです。

    yosan oobaa desu

    Vượt quá ngân sách rồi ạ.

    Tình huống

    Món nhân viên giới thiệu đắt hơn mức bạn định chi?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách chê đắt mà không chê hàng. オーバー từ tiếng Anh over, dùng rộng ở Nhật: 時間オーバー quá giờ · 重量オーバー quá cân.
    N4
  76. 76

    高すぎます。

    takasugimasu

    Đắt quá ạ.

    Tình huống

    Bạn nhìn bảng giá và thấy vượt xa mức mình chấp nhận được?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung ~すぎる (quá mức) của đợt 32. Nói thẳng với nhân viên thì hơi mạnh — thêm ちょっと ở đầu cho mềm.
    N4
  77. 77

    まとめて買うので安くなりませんか。

    matomete kau node yasuku narimasen ka

    Tôi mua nhiều thì bớt chút được không ạ?

    Tình huống

    Ở chợ đồ cũ bạn lấy một lúc mấy món của cùng một người bán?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÌA KHOÁ LÀ NÊU LÝ DO ので trước khi xin giảm — xin trơn thì ở Nhật gần như luôn bị từ chối. Chỉ dùng ở chợ đồ cũ và cửa hàng điện máy.
    N4
  78. 78

    お釣りが違います。

    otsuri ga chigaimasu

    Tiền thừa không đúng ạ.

    Tình huống

    Bạn đếm lại tiền thối và thấy thiếu so với con số phải nhận?

    Người bản xứ dùng thế nàoお釣り là tiền thối lại. Nói ngay tại quầy chứ đừng đi rồi mới quay lại — nhân viên phải chốt sổ máy tính tiền theo từng lượt khách.
    N4
  79. 79

    計算が合いません。

    keisan ga aimasen

    Con số không khớp ạ.

    Tình huống

    Bạn cộng lại hoá đơn và ra khác với tổng in trên giấy?

    Người bản xứ dùng thế nào合う là khớp, vừa. Dùng cho cả số liệu lẫn đồ vật: サイズが合いません không vừa cỡ (đợt 3) · 話が合いません không hợp chuyện.
    N4
  80. 80

    現金しか持っていません。

    genkin shika motte imasen

    Tôi chỉ mang tiền mặt thôi ạ.

    Tình huống

    Quán hỏi bạn trả bằng gì và trong ví chỉ có tiền giấy?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG しか+PHỦ ĐỊNH nghĩa là CHỈ có bấy nhiêu: 千円しかない chỉ có nghìn yên. Đuôi luôn phải phủ định, đó là chỗ người học hay quên.
    N4
  81. 81

    カードが使えませんでした。

    kaado ga tsukaemasen deshita

    Thẻ của tôi không dùng được ạ.

    Tình huống

    Bạn quẹt thẻ mấy lần mà máy vẫn báo lỗi?

    Người bản xứ dùng thế nàoThẻ nước ngoài ở Nhật hay bị từ chối vì hệ thống cũ. Luôn mang thêm tiền mặt — Nhật vẫn là nước dùng tiền mặt nhiều hơn ta tưởng.
    N4
  82. 82

    分割払いにできますか。

    bunkatsu barai ni dekimasu ka

    Tôi trả góp được không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua một món lớn và muốn chia nhỏ ra trả dần?

    Người bản xứ dùng thế nào分割払い trả góp, ngược lại là 一括払い trả một lần. Ở quầy, nhân viên luôn hỏi 一括でよろしいですか — đáp はい là trả hết một lần.
    N4
  83. 83

    送料は無料ですか。

    souryou wa muryou desu ka

    Phí giao hàng miễn phí ạ?

    Tình huống

    Bạn mua trên mạng và muốn biết có phải trả thêm tiền ship?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp chữ đã gặp ở đợt 21: 有料 mất tiền · 無料 miễn phí. Trang bán hàng Nhật hay ghi 送料無料 khi mua trên một mức tiền nhất định.
    N4
  84. 84

    税込みでいくらですか。

    zeikomi de ikura desu ka

    Tính cả thuế thì bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bảng giá ghi con số chưa gồm thuế và bạn muốn biết số phải trả thật?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 3 đã có 税込みですか hỏi có hay không. Câu này hỏi thẳng CON SỐ. Thuế tiêu dùng Nhật là 10%, riêng đồ ăn mang về là 8%.
    N4
  85. 85

    値段を教えてください。

    nedan o oshiete kudasai

    Anh cho tôi biết giá với ạ.

    Tình huống

    Món hàng bày ra không có bảng giá nào gắn kèm?

    Người bản xứ dùng thế nào値段 là giá của món hàng, còn 料金 là phí dịch vụ (tiền tàu, tiền điện). Hai chữ này không thay nhau được.
    N5
  86. 86

    思ったより安かったです。

    omotta yori yasukatta desu

    Rẻ hơn tôi tưởng.

    Tình huống

    Bạn trả tiền xong và thấy tổng ít hơn con số mình đoán?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung 思ったより của đợt 19 — so thực tế với điều mình đoán. Ở đây dùng thể quá khứ vì việc đã xong.
    N4
  87. 87

    安ければ買います。

    yasukereba kaimasu

    Rẻ thì tôi mua ạ.

    Tình huống

    Bạn còn phân vân và muốn nói điều kiện để mình quyết?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể ~ば nêu ĐIỀU KIỆN chung, không gắn với thời điểm cụ thể. Đợt 23 đã có 少し休めば大丈夫です — cùng khung này.
    N4
  88. 88

    高いのに買いました。

    takai noni kaimashita

    Đắt vậy mà tôi vẫn mua đấy ạ.

    Tình huống

    Bạn kể chuyện mình mua một món vượt xa dự tính ban đầu?

    Người bản xứ dùng thế nào~のに mang cảm xúc: bất ngờ, tiếc, hoặc trách. Khác ~ても vốn trung tính. Nói 待ったのに来なかった là có ý trách người kia.
    N4
  89. 89

    これとそれ、どう違いますか。

    kore to sore, dou chigaimasu ka

    Cái này với cái kia khác nhau chỗ nào ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm một món, nhân viên cầm món kia, và bạn muốn so sánh?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NÀY DẠY ĐÚNG CHỖ NGƯỜI VIỆT SAI: これ là thứ trong tay MÌNH, それ là thứ trong tay NGƯỜI KIA. Dùng これ cho cả hai là nói sai.
    N4
  90. 90

    赤いのをください。

    akai no o kudasai

    Cho tôi cái màu đỏ ạ.

    Tình huống

    Có nhiều màu bày ra và bạn chọn một màu?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ の THAY CHO DANH TỪ đã biết: 赤いの = cái màu đỏ. Nhờ nó mà không phải nhắc lại tên món — dùng cực nhiều trong mua bán.
    N5
  91. 91

    白と黒、どちらがいいですか。

    shiro to kuro, dochira ga ii desu ka

    Trắng với đen thì cái nào hơn ạ?

    Tình huống

    Bạn phân vân giữa đúng hai lựa chọn và hỏi ý người đi cùng?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI THỨ thì どちら, ba thứ trở lên thì どれ. Màu cơ bản: 赤 đỏ · 青 xanh · 白 trắng · 黒 đen · 黄色 vàng · 緑 xanh lá.
    N5
  92. 92

    もっと明るい色はありますか。

    motto akarui iro wa arimasu ka

    Có màu nào sáng hơn không ạ?

    Tình huống

    Màu bày ra tối quá so với ý bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 3 đã có もっと大きいサイズはありますか. Cùng khung もっと + tính từ, đổi được sang mọi thứ: 安いの · 軽いの · 新しいの.
    N4
  93. 93

    大きさはこのくらいです。

    ookisa wa kono kurai desu

    To khoảng chừng này ạ.

    Tình huống

    Bạn tả kích thước món đồ bị mất bằng cách giơ tay ra?

    Người bản xứ dùng thế nàoTính từ bỏ い thêm さ thành danh từ: 大きい→大きさ · 長い→長さ · 重い→重さ. Một luật, hàng trăm từ mới.
    N4
  94. 94

    長さはどのくらいですか。

    nagasa wa dono kurai desu ka

    Dài khoảng bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn đặt mua đồ trên mạng và cần biết kích thước thật?

    Người bản xứ dùng thế nàoどのくらい hỏi mức độ áng chừng, dùng cho cả thời gian lẫn kích thước. Đợt 12 đã có どのくらいかかりますか hỏi mất bao lâu.
    N4
  95. 95

    軽いほうがいいです。

    karui hou ga ii desu

    Tôi thích loại nhẹ hơn ạ.

    Tình huống

    Nhân viên đưa ra hai lựa chọn và bạn nêu tiêu chí của mình?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG SO SÁNH CHỌN MỘT: ~ほうがいい là bên đó thì tốt hơn. Khác ~たほうがいい (đợt 11) vốn là lời khuyên nên làm gì.
    N4
  96. 96

    新しいのがいいです。

    atarashii no ga ii desu

    Tôi muốn loại mới ạ.

    Tình huống

    Người bán hỏi bạn muốn hàng mới hay hàng cũ đã qua sử dụng?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại chữ の thay danh từ như câu 赤いの ở trên. Cặp đối: 新しい mới · 古い cũ.
    N5
  97. 97

    同じものはありますか。

    onaji mono wa arimasu ka

    Có cái giống hệt vậy không ạ?

    Tình huống

    Bạn làm hỏng một món của người khác và muốn mua đền đúng cái đó?

    Người bản xứ dùng thế nào同じ đứng trước danh từ KHÔNG cần の: 同じもの chứ không phải 同じのもの. Đây là ngoại lệ mà người học hay quên.
    N4
  98. 98

    別のものを見せてください。

    betsu no mono o misete kudasai

    Anh cho tôi xem cái khác với ạ.

    Tình huống

    Món nhân viên đưa ra không hợp ý và bạn muốn xem thứ khác?

    Người bản xứ dùng thế nào別の là cái khác. Khác 他の ở chỗ 別の hàm ý khác HẲN, còn 他の chỉ là một cái nữa trong cùng nhóm.
    N4
  99. 99

    全部でいくつですか。

    zenbu de ikutsu desu ka

    Tất cả là mấy cái ạ?

    Tình huống

    Bạn nhận hàng và muốn đếm lại cho khớp?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 10 đã có 全部でいくらですか hỏi TỔNG TIỀN. Câu này hỏi TỔNG SỐ — chỉ khác một chữ mà hỏi hai thứ khác hẳn nhau.
    N5
  100. 100

    それだけです。

    sore dake desu

    Chỉ vậy thôi ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn còn cần gì nữa không sau khi đã gọi xong?

    Người bản xứ dùng thế nàoだけ là chỉ, duy nhất. Đợt 33 đã có khung しか + phủ định cũng nghĩa CHỈ — nhưng だけ đi với câu khẳng định, đơn giản hơn nhiều.
    N5

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.