Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "ngân hàng": 13 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    口座を作りたいのですが。

    kouza o tsukuritai no desu ga

    Tôi muốn mở tài khoản ạ.

    Tình huống

    Bạn tới ngân hàng lần đầu và cần nói rõ mục đích. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐUÔI のですが BỎ LỬNG là cách mở lời lịch sự nhất — nó mời nhân viên tự nói tiếp. MANG THEO: 在留カード, hộ chiếu, 印鑑.
    N3
  2. 2

    印鑑は必要ですか。

    inkan wa hitsuyou desu ka

    Có cần con dấu không ạ?

    Tình huống

    Bạn làm thủ tục và không biết có phải mang con dấu không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào印鑑 (còn gọi はんこ) là con dấu khắc tên — nhiều thủ tục Nhật vẫn đòi đóng dấu thay chữ ký. Khắc một cái ở tiệm mất khoảng 1.000 yên.
    N3
  3. 3

    お金を下ろしたいです。

    okane o oroshitai desu

    Tôi muốn rút tiền ạ.

    Tình huống

    Bạn cần tiền mặt và tới quầy giao dịch. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP PHẢI THUỘC: 下ろす (rút) ↔ 預ける (gửi). LƯU Ý: ATM Nhật nhiều máy ĐÓNG CỬA buổi tối và tính phí ngoài giờ.
    N4
  4. 4

    振り込みをお願いします。

    furikomi o onegaishimasu

    Cho tôi chuyển khoản ạ.

    Tình huống

    Bạn cần chuyển tiền cho người khác. Bạn nói gì ở quầy?

    Người bản xứ dùng thế nào振り込み là chuyển khoản. Ở Nhật chuyển khác ngân hàng thường MẤT PHÍ (vài trăm yên) — khác hẳn Việt Nam miễn phí.
    N3
  5. 5

    手数料はいくらですか。

    tesuuryou wa ikura desu ka

    Phí dịch vụ bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn chuyển tiền và muốn biết bị trừ bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào手数料 là phí thủ tục. Hỏi trước khi ký — phí chuyển khoản và phí rút ATM ngoài giờ ở Nhật cộng lại khá nhiều.
    N3
  6. 6

    両替できますか。

    ryougae dekimasu ka

    Đổi tiền được không ạ?

    Tình huống

    Bạn có ngoại tệ và cần đổi sang yên. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào両替 là đổi tiền. Không phải chi nhánh nào cũng đổi ngoại tệ — sân bay và 金券ショップ thường tỉ giá tốt hơn ngân hàng.
    N3
  7. 7

    暗証番号を忘れました。

    anshou bangou o wasuremashita

    Tôi quên mã PIN rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn nhập sai mã ở ATM mấy lần và thẻ bị khoá. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO: sai ba lần là khoá thẻ, phải ra quầy trong GIỜ HÀNH CHÍNH kèm 在留カード và 印鑑 để mở lại.
    N3
  8. 8

    ATMはありますか。

    eetiiemu wa arimasu ka

    Ở đây có cây rút tiền không ạ?

    Tình huống

    Bạn hết tiền mặt và cần tìm chỗ rút gần nhất?

    Người bản xứ dùng thế nàoATM ở konbini chạy gần như 24 giờ và nhận cả thẻ nước ngoài — trong khi ATM ngân hàng Nhật đóng cửa buổi tối và tính phí ngoài giờ.
    N5
  9. 9

    公共料金を払いたいです。

    koukyou ryoukin o haraitai desu

    Tôi muốn đóng tiền điện nước ạ.

    Tình huống

    Bạn cầm tờ giấy báo tiền điện tới quầy và không biết mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào公共料金 là tiền điện, nước, ga, bảo hiểm. Cứ đưa tờ giấy có mã vạch cho nhân viên konbini là xong — không cần tài khoản ngân hàng.
    N3
  10. 10

    銀行口座がなくても契約できますか。

    ginkou kouza ga nakute mo keiyaku dekimasu ka

    Chưa có tài khoản ngân hàng thì ký hợp đồng được không ạ?

    Tình huống

    Bạn mới sang, chưa mở được tài khoản mà đã cần thuê nhà?

    Người bản xứ dùng thế nàoVÒNG LUẨN QUẨN CỦA NGƯỜI MỚI SANG: ngân hàng đòi địa chỉ, chủ nhà đòi tài khoản. Cách gỡ thông thường là ở nhà tạm rồi mở tài khoản trước.
    N3
  11. 11

    番号札の三番の方、どうぞ。

    bangoufuda no sanban no kata, douzo

    Mời quý khách số ba ạ.

    Tình huống

    Bạn ngồi đợi ở quầy hành chính và loa gọi số thứ tự?

    Người bản xứ dùng thế nào方 kata ở đây là bản lịch sự của 人. Đợt 15 đã có câu lấy phiếu số — đây là câu bạn sẽ nghe sau đó, nên nghe kỹ con số.
    N4
  12. 12

    引き落としはいつですか。

    hikiotoshi wa itsu desu ka

    Bao giờ thì trừ tiền trong tài khoản ạ?

    Tình huống

    Bạn đăng ký trả tự động và cần biết ngày tiền bị trừ để giữ đủ số dư?

    Người bản xứ dùng thế nào引き落とし là tiền bị trừ tự động khỏi tài khoản. Không đủ số dư đúng ngày thì bị tính phí và có khi bị cắt dịch vụ.
    N4
  13. 13

    手数料はかかりますか。

    tesuuryou wa kakarimasu ka

    Có mất phí không ạ?

    Tình huống

    Bạn định chuyển tiền và muốn biết có tốn thêm khoản nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 15 đã có 手数料はいくらですか hỏi SỐ TIỀN. Câu này hỏi CÓ HAY KHÔNG — nên hỏi trước, vì nhiều dịch vụ miễn phí trong điều kiện nhất định.
    N4

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.