Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "công việc": 117 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    経費で落ちますか。

    keihi de ochimasu ka

    Khoản này tính vào chi phí công ty được không ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa chi một khoản cho công việc và hỏi người phụ trách kế toán?

    Người bản xứ dùng thế nào経費で落ちる là cụm cố định trong công ty Nhật, nghĩa là được tính vào chi phí. Hỏi TRƯỚC khi chi, đừng chi rồi mới hỏi.
    N3
  2. 102

    日本で働きたいと思っています。

    nihon de hatarakitai to omotte imasu

    Tôi đang muốn làm việc ở Nhật ạ.

    Tình huống

    Trong buổi phỏng vấn, người ta hỏi kế hoạch sắp tới của bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG MỀM HƠN ~たいです nhiều. Nói trơn 働きたいです nghe như đòi hỏi; thêm と思っています thành ra một suy nghĩ, nhã nhặn hơn hẳn.
    N4
  3. 103

    今は工場で働いています。

    ima wa koujou de hataraite imasu

    Hiện tôi đang làm ở nhà máy ạ.

    Tình huống

    Người mới quen hỏi công việc hiện tại của bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 1 đã có câu HỎI お仕事は何をされていますか. Đây là câu ĐÁP — nói nơi làm bằng で, còn nghề thì nói 教師です.
    N5
  4. 104

    前は先生をしていました。

    mae wa sensei o shite imashita

    Trước đây tôi từng làm giáo viên ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi trước khi sang Nhật bạn làm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghề nghiệp đi với をする: 先生をしています · 通訳をしています. Thể quá khứ ~ていました là việc kéo dài trong quá khứ, nay không còn.
    N4
  5. 105

    性格は明るいほうです。

    seikaku wa akarui hou desu

    Tính tôi thuộc kiểu vui vẻ ạ.

    Tình huống

    Trong buổi phỏng vấn, người ta hỏi bạn tự thấy mình là người thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG KHIÊM TỐN QUAN TRỌNG: ~ほうです là thuộc về phía đó, chứ không khẳng định tuyệt đối. Nói trơn 明るいです nghe hơi tự tin quá ở buổi phỏng vấn.
    N4
  6. 106

    人と話すのが好きです。

    hito to hanasu no ga suki desu

    Tôi thích nói chuyện với mọi người ạ.

    Tình huống

    Người phỏng vấn hỏi vì sao bạn chọn công việc tiếp khách?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung động từ + のが好きです biến hành động thành thứ mình thích. Đợt 8 đã có 音楽を聞くのが好きです — cùng lối này.
    N4
  7. 107

    時間は必ず守ります。

    jikan wa kanarazu mamorimasu

    Tôi luôn giữ đúng giờ ạ.

    Tình huống

    Buổi phỏng vấn hỏi bạn có điểm mạnh nào trong công việc?

    Người bản xứ dùng thế nào時間を守る là đúng giờ — 守る nghĩa gốc là giữ, bảo vệ. ĐÚNG GIỜ Ở NHẬT LÀ ĐIỂM MẠNH THẬT SỰ, nói ra ở buổi phỏng vấn rất có trọng lượng.
    N4
  8. 108

    将来は自分の店を持ちたいです。

    shourai wa jibun no mise o mochitai desu

    Sau này tôi muốn có quán của riêng mình ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi về dự định lâu dài của bạn?

    Người bản xứ dùng thế nào将来 là tương lai xa của đời người, khác 未来 vốn trừu tượng hơn và ít dùng cho chuyện cá nhân. Đợt 31 đã có 持つ với nghĩa sở hữu.
    N4
  9. 109

    頑張りますので、よろしくお願いします。

    ganbarimasu node, yoroshiku onegaishimasu

    Tôi sẽ cố gắng, mong mọi người giúp đỡ ạ.

    Tình huống

    Ngày đầu tiên ở công ty mới, bạn kết thúc phần tự giới thiệu?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU KẾT CHUẨN CỦA MỌI BÀI TỰ GIỚI THIỆU Ở NHẬT. ので nêu lý do một cách mềm — mềm hơn から vốn hơi thẳng trong văn nói trang trọng.
    N4
  10. 110

    仕事のあとでジムに行きます。

    shigoto no ato de jimu ni ikimasu

    Sau giờ làm tôi tới phòng tập ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp hỏi tối nay bạn có kế hoạch gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối với 前に. Sau DANH TỪ thì thêm の: 仕事のあとで. Sau ĐỘNG TỪ thì dùng thể た: 食べたあとで.
    N4
  11. 111

    会議中に電話が鳴りました。

    kaigichuu ni denwa ga narimashita

    Giữa buổi họp thì chuông điện thoại reo ạ.

    Tình huống

    Bạn kể lại một chuyện xảy ra đúng lúc đang họp?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~中 đã gặp ở đợt 28 (準備中). Thêm に thành TRONG LÚC ĐANG, và việc xen vào thường là bất ngờ.
    N4
  12. 112

    遅れる場合は連絡してください。

    okureru baai wa renraku shite kudasai

    Nếu muộn thì anh báo lại giúp ạ.

    Tình huống

    Bạn dặn trước người hẹn gặp mình về tình huống có thể xảy ra?

    Người bản xứ dùng thế nào場合 là TRƯỜNG HỢP, trang trọng hơn ~たら nhiều. Hay gặp trong nội quy, hướng dẫn, và email công việc.
    N3
  13. 113

    忘れないようにメモします。

    wasurenai you ni memo shimasu

    Tôi ghi lại để khỏi quên ạ.

    Tình huống

    Bạn rút sổ ra giữa buổi trao đổi và giải thích việc mình làm?

    Người bản xứ dùng thế nàoように nêu mục đích KHÔNG CHỦ ĐỘNG được — tránh một kết quả xấu. Còn ために là mục đích mình nhắm tới. Hai cái này người học hay lẫn.
    N4
  14. 114

    説明のとおりにやってみます。

    setsumei no toori ni yatte mimasu

    Tôi sẽ làm đúng như hướng dẫn ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa nghe xong phần chỉ dẫn và muốn xác nhận mình sẽ theo đúng?

    Người bản xứ dùng thế nàoとおりに là ĐÚNG NHƯ, không thêm bớt. Hay nghe ở chỗ làm: 言われたとおりに làm đúng như được bảo.
    N3
  15. 115

    できるだけ早くお願いします。

    dekiru dake hayaku onegaishimasu

    Anh làm sớm nhất có thể giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Việc gấp và bạn muốn nhờ mà không đặt ra hạn cứng?

    Người bản xứ dùng thế nàoできるだけ là trong khả năng có thể. Nhờ kiểu này không ép người kia, nhưng ở công ty Nhật thì nên kèm một mốc cụ thể cho rõ.
    N4
  16. 116

    今日はここまでにしましょう。

    kyou wa koko made ni shimashou

    Hôm nay mình dừng ở đây nhé ạ.

    Tình huống

    Buổi làm việc đã dài và bạn muốn đề nghị kết thúc?

    Người bản xứ dùng thế nàoここまで là tới chỗ này. Câu khép lại buổi họp, buổi học, buổi làm — nói ra thì mọi người bắt đầu dọn đồ, không ai còn nêu việc mới.
    N4
  17. 117

    これでいいですか。

    kore de ii desu ka

    Thế này được chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa làm xong việc được giao và đưa cho người kia xem?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CUỐI CỦA BỘ, và cũng là câu nên dùng nhiều nhất khi mới đi làm ở Nhật: hỏi trước một câu ngắn còn hơn làm lại từ đầu.
    N5

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.