Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "học tập": 54 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    日本語を勉強しています。

    nihongo o benkyou shite imasu

    Tôi đang học tiếng Nhật.

    Tình huống

    Người ta ngạc nhiên vì bạn nói được vài câu và hỏi tại sao. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể しています cho việc đang diễn ra trong một giai đoạn dài — cùng luật với 住んでいます, 結婚しています.
    N5
  2. 2

    日本語が上手ですね。

    nihongo ga jouzu desu ne

    Tiếng Nhật của bạn giỏi nhỉ.

    Tình huống

    Bạn nói được vài câu tiếng Nhật và người bản xứ khen. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẠN SẼ NGHE RẤT NHIỀU — người Nhật khen ngay cả khi bạn mới nói được một câu. Đáp bằng thẻ dưới.
    N4
  3. 3

    いいえ、まだまだです。

    iie, madamada desu

    Dạ không, tôi còn kém lắm ạ.

    Tình huống

    Người ta khen tiếng Nhật của bạn giỏi. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH ĐÁP CHUẨN. まだまだ là "còn xa lắm". Nhận thẳng ありがとう cũng được, nhưng khiêm tốn hợp văn hoá Nhật hơn.
    N4
  4. 4

    難しいですが、面白いです。

    muzukashii desu ga, omoshiroi desu

    Khó nhưng mà thú vị ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thấy học tiếng Nhật thế nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NỐI HAI VẾ TRÁI CHIỀU: ___が (nhưng). Câu trả lời này vừa thật vừa tích cực — người nghe rất thích.
    N4
  5. 5

    漢字が一番難しいです。

    kanji ga ichiban muzukashii desu

    Chữ Hán là khó nhất ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi phần nào khó nhất với bạn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào一番 là "nhất". LỢI THẾ CỦA NGƯỜI VIỆT: nhiều từ Hán Nhật đọc gần giống âm Hán Việt — 注意 chuui/chú ý, 準備 junbi/chuẩn bị.
    N4
  6. 6

    これは日本語で何と言いますか。

    kore wa nihongo de nan to iimasu ka

    Cái này tiếng Nhật gọi là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn biết muốn nói gì nhưng không biết từ tiếng Nhật. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỌC TIẾNG QUAN TRỌNG NHẤT. Chỉ vào vật rồi hỏi là học được từ mới ngay tại chỗ, không cần từ điển.
    N4
  7. 7

    日本語が好きです。

    nihongo ga suki desu

    Tôi thích tiếng Nhật.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thấy tiếng Nhật thế nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLỖI KINH ĐIỂN: 好き, 嫌い, 上手, 下手, ほしい đều đi với が chứ KHÔNG PHẢI を. Nói 日本語を好き là sai.
    N5
  8. 8

    少ししか話せません。

    sukoshi shika hanasemasen

    Tôi chỉ nói được một chút thôi.

    Tình huống

    Người ta khen bạn nói tiếng Nhật giỏi mà bạn thấy chưa xứng. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoしか LUÔN ĐI VỚI PHỦ ĐỊNH, nghĩa là "chỉ… mà thôi". Mang sắc thái TIẾC — ít hơn mong muốn.
    N4
  9. 9

    漢字が読めません。

    kanji ga yomemasen

    Tôi không đọc được chữ Hán.

    Tình huống

    Bạn cầm tờ giấy toàn chữ Hán và cần người ta giúp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ra thì người Nhật thường đọc hộ hoặc điền giúp. Im lặng điền bừa mới là chỗ sinh rắc rối.
    N4
  10. 10

    毎日、日本語を勉強します。

    mainichi, nihongo o benkyou shimasu

    Ngày nào tôi cũng học tiếng Nhật.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn học thế nào. Bạn kể thói quen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 毎 LÀ "MỖI": 毎日 (mỗi ngày), 毎週 (mỗi tuần), 毎月 (mỗi tháng), 毎朝 (mỗi sáng), 毎年 (mỗi năm).
    N5
  11. 11

    先生、質問があります。

    sensei, shitsumon ga arimasu

    Thưa cô, em có câu hỏi ạ.

    Tình huống

    Bạn chưa hiểu bài và muốn giơ tay hỏi. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào先生 GỌI ĐƯỢC CẢ THẦY LẪN CÔ, và KHÔNG kèm さん — nói 先生さん là sai. Cùng luật với 課長 (đợt 5).
    N5
  12. 12

    この漢字は何と読みますか。

    kono kanji wa nan to yomimasu ka

    Chữ Hán này đọc thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn gặp một chữ Hán không biết phát âm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU DÙNG CẢ ĐỜI. Một chữ Hán Nhật có nhiều âm đọc — ngay người Nhật cũng hỏi nhau cách đọc tên riêng.
    N4
  13. 13

    どういう意味か教えてください。

    dou iu imi ka oshiete kudasai

    Cô giải thích nghĩa giúp em ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp một từ lạ trong sách và không đoán được nghĩa. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép どういう意味 (đợt 10) với 教えてください (đợt 4). Hai mảnh đã học, ở đây ghép thành lời nhờ trọn vẹn.
    N4
  14. 14

    例を挙げてもらえますか。

    rei o agete moraemasu ka

    Cô cho em một ví dụ được không ạ?

    Tình huống

    Cô giáo giải thích ngữ pháp mà bạn vẫn thấy trừu tượng. Bạn xin gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỌC HIỆU QUẢ NHẤT. Một ví dụ cụ thể dạy nhiều hơn ba lần giải thích — hỏi thay vì gật đầu giả vờ.
    N3
  15. 15

    ゆっくりお願いします。

    yukkuri onegaishimasu

    Cô nói chậm giúp em ạ.

    Tình huống

    Giáo viên nói nhanh quá và bạn không kịp ghi. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản ngắn của もう少しゆっくり話してください (đợt 1). Trong lớp thì nói ngắn thế này là đủ.
    N5
  16. 16

    わかりました、ありがとうございます。

    wakarimashita, arigatou gozaimasu

    Em hiểu rồi ạ, cảm ơn cô.

    Tình huống

    Sau khi được giải thích lại, bạn đã nắm được. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẢM ƠN NGAY SAU KHI HIỂU. Ở lớp học Nhật, im lặng gật đầu bị hiểu là chưa hiểu — nói ra thì giáo viên yên tâm.
    N5
  17. 17

    まだよくわかりません。

    mada yoku wakarimasen

    Em vẫn chưa hiểu rõ ạ.

    Tình huống

    Giáo viên giải thích lần thứ hai mà bạn vẫn chưa thông. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ よく làm câu mềm đi — "chưa hiểu RÕ" nhẹ hơn "không hiểu". Người dạy cũng đỡ thấy mình giảng dở.
    N4
  18. 18

    これで合っていますか。

    kore de atte imasu ka

    Thế này đúng chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa làm bài xong và muốn kiểm tra lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào合う là "đúng, khớp". Hỏi câu này thay vì chờ bị chấm — chủ động kiểm tra thì học nhanh hơn nhiều.
    N4
  19. 19

    間違いを直してもらえますか。

    machigai o naoshite moraemasu ka

    Cô sửa lỗi giúp em được không ạ?

    Tình huống

    Bạn nói chuyện với người bản xứ và muốn họ chỉ ra chỗ sai. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁNG DÙNG NHẤT VỚI BẠN BẢN XỨ. Người Nhật rất ngại sửa vì sợ mất lịch sự — nhờ trước thì họ mới sửa.
    N3
  20. 20

    毎日、単語を覚えます。

    mainichi, tango o oboemasu

    Ngày nào tôi cũng học từ mới.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn học tiếng Nhật thế nào. Bạn kể thói quen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào覚える là ghi nhớ, học thuộc. Cặp đối: 覚える (nhớ vào) ↔ 忘れる (quên đi).
    N4
  21. 21

    なかなか覚えられません。

    nakanaka oboeraremasen

    Tôi mãi không nhớ nổi.

    Tình huống

    Bạn học đi học lại mà vẫn quên chữ. Bạn than thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoなかなか + PHỦ ĐỊNH là "mãi không…". Cùng họ với あまり, 全然, しか — bốn phó từ chỉ tồn tại trong câu phủ định.
    N3
  22. 22

    N4を受けるつもりです。

    enu foo o ukeru tsumori desu

    Tôi định thi N4.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn học tiếng Nhật để làm gì. Bạn nói mục tiêu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào受ける là dự thi. JLPT thi hai lần một năm (tháng 7 và tháng 12) — đăng ký trước vài tháng.
    N4
  23. 23

    日本語が上手になりたいです。

    nihongo ga jouzu ni naritai desu

    Tôi muốn giỏi tiếng Nhật hơn.

    Tình huống

    Người ta hỏi mục tiêu học của bạn. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoな-TÍNH TỪ THÊM に TRƯỚC なる: 上手になる, 静かになる. い-tính từ thì thêm く: 寒くなる (đợt 13).
    N4
  24. 24

    日本人の友達がほしいです。

    nihonjin no tomodachi ga hoshii desu

    Tôi muốn có bạn người Nhật.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn cần gì để tiến bộ. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ほしい (muốn có VẬT — đợt 11). Nói câu này thì người Nhật thường giới thiệu bạn cho ngay.
    N4
  25. 25

    本を三冊借りました。

    hon o sansatsu karimashita

    Tôi mượn ba quyển sách.

    Tình huống

    Bạn kể mình vừa mượn sách ở thư viện. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào冊 ĐẾM SÁCH VỞ. CHÚ Ý: 本 vừa là "quyển sách" (danh từ) vừa là loại từ đếm vật dài — hai nghĩa khác hẳn nhau.
    N4
  26. 26

    例えばどんなことですか。

    tatoeba donna koto desu ka

    Ví dụ như là gì ạ?

    Tình huống

    Lời giải thích còn trừu tượng và bạn muốn một ví dụ cụ thể?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ví dụ dễ hơn nhiều so với hỏi lại toàn bộ, và người Nhật rất sẵn lòng nêu ví dụ. Học tiếng bằng cách này nhanh hơn tra từ điển.
    N4
  27. 27

    目が悪いです。

    me ga warui desu

    Mắt tôi kém lắm ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi sao bạn phải ngồi bàn đầu trong lớp?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Nhật nói mắt XẤU chứ không nói mắt YẾU. Cùng lối: 耳が悪い tai kém · 頭がいい thông minh · 記憶力がいい trí nhớ tốt.
    N4
  28. 28

    連絡帳に書いておきます。

    renrakuchou ni kaite okimasu

    Tôi sẽ ghi vào sổ liên lạc ạ.

    Tình huống

    Cô giáo dặn một việc và bạn muốn nói mình sẽ ghi lại cho đúng lệ?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~ておきます của đợt 20. Sổ 連絡帳 đi theo cặp con mỗi ngày — mọi trao đổi với trường đều qua đó, kể cả xin nghỉ.
    N4
  29. 29

    明日の持ち物は何ですか。

    ashita no mochimono wa nan desu ka

    Mai cháu cần mang những gì ạ?

    Tình huống

    Bạn không đọc hết được tờ thông báo của lớp và hỏi cô giáo?

    Người bản xứ dùng thế nào持ち物 là đồ phải mang theo. Trường Nhật rất chi li khoản này: khăn tay, giấy ăn, cốc, khăn lau — thiếu một món là con bị lúng túng cả buổi.
    N4
  30. 30

    体操服はどこで買えますか。

    taisoufuku wa doko de kaemasu ka

    Đồ thể dục mua ở đâu ạ?

    Tình huống

    Danh sách đồ dùng có món bạn chưa biết bán ở đâu?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều món đồng phục chỉ bán ở một cửa hàng do trường chỉ định. Hỏi cô giáo trước, đừng mua ngoài siêu thị rồi phải mua lại.
    N4
  31. 31

    給食のアレルギー対応はありますか。

    kyuushoku no arerugii taiou wa arimasu ka

    Bữa trưa ở trường có suất riêng cho trẻ dị ứng không ạ?

    Tình huống

    Con bạn dị ứng một loại thực phẩm và bạn hỏi nhà trường?

    Người bản xứ dùng thế nào給食 là bữa trưa trường nấu, học sinh tiểu học Nhật ăn chung và tự chia phần. Trường có quy trình riêng cho trẻ dị ứng, nhưng phải khai từ đầu năm.
    N3
  32. 32

    保護者会はいつですか。

    hogoshakai wa itsu desu ka

    Buổi họp phụ huynh hôm nào ạ?

    Tình huống

    Bạn cần xin nghỉ làm để dự họp và muốn biết ngày?

    Người bản xứ dùng thế nào保護者 là người giám hộ — chữ nhà trường dùng thay cho 親. Mọi giấy tờ của trường đều ghi 保護者様, nên quen mặt chữ này.
    N4
  33. 33

    運動会を見に行きます。

    undoukai o mi ni ikimasu

    Tôi sẽ đi xem hội thao ạ.

    Tình huống

    Cô giáo hỏi bạn có dự ngày hội thể thao của trường không?

    Người bản xứ dùng thế nào運動会 là sự kiện lớn nhất năm của trường tiểu học Nhật. Cả nhà đi xem, mang cơm hộp, giữ chỗ từ sáng sớm — bỏ qua thì con rất buồn.
    N4
  34. 34

    授業参観に参加します。

    jugyou sankan ni sanka shimasu

    Tôi sẽ tới dự giờ ạ.

    Tình huống

    Trường mời phụ huynh vào lớp xem con học và bạn nhận lời?

    Người bản xứ dùng thế nào授業参観 là buổi phụ huynh đứng cuối lớp xem con học. Chỉ cần đứng im và xem, không phải phát biểu gì — nhiều phụ huynh nước ngoài lo lắng không cần thiết.
    N3
  35. 35

    学校に慣れましたか。

    gakkou ni naremashita ka

    Con quen trường chưa?

    Tình huống

    Con bạn đi học được vài tuần và bạn muốn hỏi thăm?

    Người bản xứ dùng thế nào慣れる nareru là quen với môi trường mới. Khung này hỏi được mọi thứ: 日本に慣れましたか · 仕事に慣れましたか.
    N4
  36. 36

    授業についていけません。

    jugyou ni tsuite ikemasen

    Cháu theo không kịp bài trên lớp ạ.

    Tình huống

    Con bạn học đuối vì rào cản tiếng và bạn báo với cô giáo?

    Người bản xứ dùng thế nàoついていく là theo kịp. Nói sớm câu này thì trường thường xếp giờ hỗ trợ riêng — im lặng chờ tự khá lên là điều nhà trường không mong.
    N3
  37. 37

    日本語の支援はありますか。

    nihongo no shien wa arimasu ka

    Trường có lớp hỗ trợ tiếng Nhật không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết trường có giúp gì cho học sinh chưa rành tiếng?

    Người bản xứ dùng thế nào日本語支援 là giờ học riêng cho học sinh gốc nước ngoài, nhiều trường thành phố có. Không hỏi thì không ai tự đề nghị, nên phải chủ động.
    N3
  38. 38

    部活に入りたいそうです。

    bukatsu ni hairitai sou desu

    Cháu bảo muốn vào câu lạc bộ ạ.

    Tình huống

    Con bạn về khoe muốn tham gia hoạt động ngoài giờ và bạn kể lại với cô?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NGHE NÓI LẠI: ~そうです sau thể thường là nghe người khác nói thế. Khác hẳn ~そうです ở đợt 20 vốn là nhìn có vẻ — cùng chữ, khác cách nối.
    N3
  39. 39

    塾に通っています。

    juku ni kayotte imasu

    Cháu đang học thêm ở trung tâm ạ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi buổi tối con bạn làm gì?

    Người bản xứ dùng thế nào通う kayou là đi đi về về đều đặn, khác 行く chỉ một lần. Dùng cho lớp học, phòng tập, bệnh viện: ジムに通っています.
    N4
  40. 40

    送り迎えをします。

    okurimukae o shimasu

    Tôi sẽ đưa đón cháu ạ.

    Tình huống

    Nhà trường hỏi ai chịu trách nhiệm đón con bạn?

    Người bản xứ dùng thế nào送り迎え gộp cả đưa đi lẫn đón về. Trường mẫu giáo đòi khai rõ ai được đón, và người lạ tới đón thì không giao trẻ.
    N4
  41. 41

    進路について相談したいです。

    shinro ni tsuite soudan shitai desu

    Tôi muốn trao đổi về hướng đi của cháu ạ.

    Tình huống

    Con bạn sắp hết cấp và bạn muốn hẹn nói chuyện với giáo viên chủ nhiệm?

    Người bản xứ dùng thế nào進路 là con đường học tiếp hoặc đi làm sau khi tốt nghiệp. Khung ~について相談したい dùng được cả ở công ty: 仕事について相談したいです.
    N3
  42. 42

    よくできました。

    yoku dekimashita

    Con làm tốt lắm.

    Tình huống

    Con bạn khoe bài kiểm tra điểm cao và bạn khen?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây cũng là con dấu cô giáo Nhật đóng lên vở học sinh. Trẻ con Nhật lớn lên với ba con dấu: よくできました · できました · もう少し.
    N4
  43. 43

    先生に聞いてみて。

    sensei ni kiite mite

    Con thử hỏi cô xem.

    Tình huống

    Con hỏi bạn một việc ở lớp mà bạn không rõ?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~てみる (làm thử) của đợt 23, bỏ đuôi cho thân mật. Bảo con tự hỏi cô là cách rất Nhật — nhà trường coi trọng việc trẻ tự nói ra.
    N4
  44. 44

    宿題は終わりましたか。

    shukudai wa owarimashita ka

    Bài tập con làm xong chưa?

    Tình huống

    Con bạn xin đi chơi trong khi bàn học vẫn còn mở?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 5 đã có 終わりました dùng ở công ty. Cùng động từ, chỉ đổi đối tượng — đó là cách bộ này tiết kiệm sức nhớ cho người học.
    N5
  45. 45

    日本語はまだ苦手です。

    nihongo wa mada nigate desu

    Cháu vẫn còn yếu tiếng Nhật ạ.

    Tình huống

    Cô giáo hỏi về khả năng tiếng của con bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là 苦手 của đợt 19 — nói mình không hợp, không giỏi, mà không nghe tiêu cực. まだ thêm vào để ngỏ khả năng sẽ khá lên.
    N4
  46. 46

    本を読みます。

    hon o yomimasu

    Tôi đọc sách.

    Tình huống

    Ai đó hỏi lúc rảnh bạn hay làm gì?

    Người bản xứ dùng thế nào読む dùng cho mọi thứ đọc: 本 · 新聞 · メール · 漢字. Đợt 14 đã có câu hỏi cách đọc chữ Hán — cùng động từ này.
    N5
  47. 47

    どうすればよかったですか。

    dou sureba yokatta desu ka

    Đáng lẽ tôi nên làm thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn đã bị nhắc và muốn học cách làm đúng cho lần sau?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BIẾN LỜI TRÁCH THÀNH BÀI HỌC. Hỏi như vậy sau khi nhận lỗi thì người trách gần như luôn dịu đi và chỉ tận tình.
    N3
  48. 48

    大学で日本語を勉強しました。

    daigaku de nihongo o benkyou shimashita

    Tôi học tiếng Nhật ở đại học ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn học tiếng Nhật ở đâu ra?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ で chỉ NƠI DIỄN RA hành động, khác に chỉ nơi tồn tại. 大学で勉強する học tại trường, còn 大学にいます đang ở trường.
    N5
  49. 49

    三年前に始めました。

    sannen mae ni hajimemashita

    Tôi bắt đầu từ ba năm trước ạ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn học tiếng Nhật được bao lâu rồi?

    Người bản xứ dùng thế nào前に là trước đây bao lâu, đi với mốc thời gian: 三年前 · 一週間前 · 少し前. Đợt 16 đã có câu hỏi いつから始めましたか — đây là câu đáp.
    N5
  50. 50

    日本のアニメがきっかけです。

    nihon no anime ga kikkake desu

    Khởi đầu là do phim hoạt hình Nhật ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi điều gì đưa bạn tới với tiếng Nhật?

    Người bản xứ dùng thế nàoきっかけ là cái duyên khởi đầu — chữ người Nhật rất hay hỏi và rất thích nghe kể. Trả lời câu này là mở ra được cả cuộc trò chuyện.
    N4
  51. 51

    毎日一時間勉強しています。

    mainichi ichijikan benkyou shite imasu

    Mỗi ngày tôi học một tiếng ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn duy trì việc học tiếng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể ~ています ở đây là THÓI QUEN lặp lại, không phải đang làm lúc này. Cùng một thể, hai nghĩa — phân biệt bằng những chữ như 毎日.
    N5
  52. 52

    N3に合格したいです。

    enu surii ni goukaku shitai desu

    Tôi muốn đỗ N3 ạ.

    Tình huống

    Thầy giáo hỏi mục tiêu tiếng Nhật năm nay của bạn?

    Người bản xứ dùng thế nào合格する là thi đỗ, đi với に. Đợt 14 đã có N4を受けるつもりです — 受ける là DỰ THI, 合格する là ĐỖ. Hai việc khác nhau, đừng lẫn.
    N4
  53. 53

    日本語が話せるようになりました。

    nihongo ga hanaseru you ni narimashita

    Tôi đã nói được tiếng Nhật rồi ạ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi sau hai năm ở đây bạn thay đổi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ĐỔI TRẠNG THÁI: trước không làm được, nay làm được. Đây là cách khoe tiến bộ mà không nghe khoe khoang — rất hợp văn hoá Nhật.
    N4
  54. 54

    忘れないようにメモします。

    wasurenai you ni memo shimasu

    Tôi ghi lại để khỏi quên ạ.

    Tình huống

    Bạn rút sổ ra giữa buổi trao đổi và giải thích việc mình làm?

    Người bản xứ dùng thế nàoように nêu mục đích KHÔNG CHỦ ĐỘNG được — tránh một kết quả xấu. Còn ために là mục đích mình nhắm tới. Hai cái này người học hay lẫn.
    N4

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.