Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "làm quen": 58 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    はじめまして。よろしくお願いします。

    hajimemashite. yoroshiku onegaishimasu

    Rất vui được làm quen. Mong được giúp đỡ.

    Tình huống

    Bạn được giới thiệu với một người lần đầu và cúi chào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoよろしくお願いします KHÔNG DỊCH SÁT ĐƯỢC — nó là lời gửi gắm "mong anh chị chiếu cố". Câu quan trọng nhất của tiếng Nhật xã giao.
    N5
  2. 2

    田中と申します。

    Tanaka to moushimasu

    Tôi tên là Tanaka.

    Tình huống

    Bạn tự giới thiệu trong buổi gặp khách hàng. Bạn xưng danh thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào申します là THỂ KHIÊM NHƯỜNG của 言います — hạ mình xuống để nâng người nghe lên. Với bạn bè thì nói ___です là đủ.
    N4
  3. 3

    ベトナムから来ました。

    Betonamu kara kimashita

    Tôi đến từ Việt Nam.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn từ đâu tới. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoから là "từ (đâu)". Tên nước viết bằng katakana: ベトナム, アメリカ, フランス.
    N5
  4. 4

    お名前は何ですか。

    onamae wa nan desu ka

    Bạn tên là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa làm quen một người và chưa biết tên họ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ お đầu câu là kính ngữ — お名前 là "quý danh". Nói 名前 trống khi hỏi người khác là bất lịch sự.
    N5
  5. 5

    お仕事は何をされていますか。

    oshigoto wa nani o sarete imasu ka

    Anh/chị đang làm công việc gì ạ?

    Tình huống

    Bạn nói chuyện với người mới quen và muốn biết nghề của họ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoされています là THỂ TÔN KÍNH của しています. Với bạn bè thì hỏi 仕事は何 là đủ.
    N4
  6. 6

    LINE交換しませんか。

    rain koukan shimasen ka

    Mình kết bạn LINE nhé?

    Tình huống

    Bạn vừa quen ai đó và muốn giữ liên lạc. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: LINE là ứng dụng nhắn tin quốc dân ở Nhật, thay hẳn cho việc xin số điện thoại. Khung ませんか là lời mời lịch sự.
    N4
  7. 7

    四人家族です。

    yonin kazoku desu

    Nhà tôi có bốn người.

    Tình huống

    Người ta hỏi gia đình bạn mấy người. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐếm người: 一人 hitori, 二人 futari, 三人 sannin, 四人 yonin — hai số đầu bất quy tắc, phải nhớ riêng.
    N4
  8. 8

    兄が一人います。

    ani ga hitori imasu

    Tôi có một anh trai.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có anh chị em không. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoANH CHỊ EM TÁCH THEO TUỔI VÀ THEO NHÀ: anh mình 兄 ani ↔ anh người ta お兄さん. Em trai 弟, chị 姉, em gái 妹.
    N4
  9. 9

    一人っ子です。

    hitorikko desu

    Tôi là con một.

    Tình huống

    Bạn không có anh chị em nào cả. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào一人っ子 là con một. Chữ っ nhỏ báo âm ngắt — đọc là "hitorikko" chứ không phải "hitoriko".
    N3
  10. 10

    両親はベトナムにいます。

    ryoushin wa Betonamu ni imasu

    Bố mẹ tôi ở Việt Nam.

    Tình huống

    Bạn sống xa nhà và người ta hỏi gia đình bạn ở đâu. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoいます CHO NGƯỜI VÀ ĐỘNG VẬT, あります cho vật — phân biệt này là lỗi kinh điển của người mới học.
    N4
  11. 11

    母は元気です。

    haha wa genki desu

    Mẹ tôi vẫn khoẻ ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi thăm mẹ bạn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNÓI VỀ MẸ MÌNH THÌ DÙNG 母 chứ KHÔNG お母さん. Nói 私のお母さん là tự nâng nhà mình lên — nghe rất kỳ.
    N4
  12. 12

    お母さんはお元気ですか。

    okaasan wa ogenki desu ka

    Mẹ anh/chị vẫn khoẻ chứ ạ?

    Tình huống

    Bạn hỏi thăm mẹ của người khác. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐÂY MỚI LÀ CHỖ DÙNG お母さん — nói về mẹ NGƯỜI TA. Cặp với 母 ở thẻ trên; đảo ngược là sai.
    N4
  13. 13

    一人で住んでいます。

    hitori de sunde imasu

    Tôi sống một mình.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ở với ai. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào一人で là "một mình". Chữ で ở đây chỉ CÁCH THỨC làm việc gì — khác 一人 trống chỉ số lượng.
    N4
  14. 14

    東京に住んでいます。

    Toukyou ni sunde imasu

    Tôi sống ở Tokyo.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ở đâu. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào住んでいます là thể ĐANG TIẾP DIỄN nhưng chỉ TRẠNG THÁI lâu dài — không phải "đang sống lúc này".
    N4
  15. 15

    二十五歳です。

    nijuugosai desu

    Tôi hai mươi lăm tuổi.

    Tình huống

    Người ta hỏi tuổi bạn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA SỐ BẤT QUY TẮC: 一歳 issai, 八歳 hassai, 二十歳 hatachi (không phải nijuusai). Còn lại đều đều.
    N5
  16. 16

    結婚しています。

    kekkon shite imasu

    Tôi đã lập gia đình.

    Tình huống

    Người ta hỏi tình trạng hôn nhân và bạn đã có gia đình. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ しています chứ không しました — hôn nhân là TRẠNG THÁI đang có, không phải việc đã xong. Cùng luật với 住んでいます.
    N4
  17. 17

    まだです。

    mada desu

    Vẫn chưa ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn cưới chưa mà bạn chưa lập gia đình. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ ĐÁP ĐƯỢC MỌI CÂU HỎI "ĐÃ… CHƯA". Ngắn và không phải giải thích gì thêm.
    N5
  18. 18

    子供が二人います。

    kodomo ga futari imasu

    Tôi có hai cháu.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có con chưa. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCON MÌNH LÀ 子供, CON NGƯỜI TA LÀ お子さん. Cùng luật hai bộ từ với 母/お母さん.
    N4
  19. 19

    ハノイの出身です。

    Hanoi no shusshin desu

    Tôi quê ở Hà Nội.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn quê ở đâu. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào出身 là nơi sinh, quê quán — khác 住んでいる (nơi đang ở). Người Nhật hỏi 出身 rất nhiều khi làm quen.
    N4
  20. 20

    日本は初めてです。

    Nihon wa hajimete desu

    Đây là lần đầu tôi tới Nhật.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đã sang Nhật mấy lần. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này thì người Nhật thường hỏi tiếp どうですか (thấy thế nào) — chuẩn bị sẵn một nhận xét tích cực.
    N4
  21. 21

    一年前に来ました。

    ichinen mae ni kimashita

    Tôi sang cách đây một năm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn sang Nhật bao lâu rồi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào前 là "trước đây". 一年前 (một năm trước), 三日前 (ba hôm trước), 五分前 (năm phút trước).
    N4
  22. 22

    趣味は料理です。

    shumi wa ryouri desu

    Sở thích của tôi là nấu ăn.

    Tình huống

    Người ta hỏi sở thích của bạn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào趣味 là sở thích. Nói xong nên hỏi ngược 〇〇さんは (còn anh/chị thì sao) — bằng không câu chuyện đứt.
    N5
  23. 23

    どちらから来ましたか。

    dochira kara kimashita ka

    Anh/chị từ đâu tới ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết người mới quen từ nước nào tới. Bạn hỏi lịch sự thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoどちら LÀ BẢN LỊCH SỰ CỦA どこ. Với người mới quen hoặc người trên thì dùng どちら — nghe trang nhã hơn hẳn.
    N4
  24. 24

    あの人は誰ですか。

    ano hito wa dare desu ka

    Người kia là ai vậy?

    Tình huống

    Bạn thấy một người lạ trong nhóm và muốn biết đó là ai. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoどなた LÀ BẢN LỊCH SỰ CỦA 誰 — hỏi về khách hoặc người trên thì dùng どなた. Cùng luật với どちら/どこ.
    N5
  25. 25

    私はベトナム人です。

    watashi wa Betonamu-jin desu

    Tôi là người Việt Nam.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn là người nước nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ は NÊU CHỦ ĐỀ — "nói về tôi thì…". Viết là は nhưng ĐỌC LÀ "wa" — ngoại lệ duy nhất trong tiếng Nhật.
    N5
  26. 26

    日本語が話せます。

    nihongo ga hanasemasu

    Tôi nói được tiếng Nhật.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có nói được tiếng Nhật không. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ KHẢ NĂNG ĐI VỚI が, KHÔNG PHẢI を. Nói 日本語を話せます là sai — cùng luật với 好き ở đợt 10.
    N4
  27. 27

    日本に住みたいです。

    Nihon ni sumitai desu

    Tôi muốn sống ở Nhật.

    Tình huống

    Người ta hỏi dự định tương lai của bạn. Bạn nói mong muốn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNHẮC LẠI LUẬT QUAN TRỌNG: たい CHỈ dùng cho MÌNH. Nói về người khác phải thêm がっている — 住みたがっている.
    N4
  28. 28

    日本人の友達がほしいです。

    nihonjin no tomodachi ga hoshii desu

    Tôi muốn có bạn người Nhật.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn cần gì để tiến bộ. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ほしい (muốn có VẬT — đợt 11). Nói câu này thì người Nhật thường giới thiệu bạn cho ngay.
    N4
  29. 29

    休みの日は何をしていますか。

    yasumi no hi wa nani o shite imasu ka

    Ngày nghỉ anh/chị hay làm gì ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn tìm điểm chung với người mới quen. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTỰ NHIÊN HƠN 趣味は何ですか (đợt 8) — câu kia nghe như phỏng vấn, câu này mở ra một cuộc trò chuyện.
    N4
  30. 30

    何か食べに行きませんか。

    nanika tabe ni ikimasen ka

    Đi ăn gì đó không?

    Tình huống

    Tan làm, bạn muốn rủ đồng nghiệp cùng đi ăn nhưng chưa nghĩ ra quán nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ___に行きませんか rủ làm việc gì đó ở nơi khác: 飲みに · 見に · 買いに. 何か để ngỏ món, người kia đỡ thấy bị ép.
    N4
  31. 31

    私は和食が好きです。

    watashi wa washoku ga suki desu

    Tôi thích món Nhật.

    Tình huống

    Người Nhật hỏi bạn hợp đồ ăn nước họ không, bạn trả lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào和食 washoku là món Nhật truyền thống, còn 洋食 youshoku là món Tây kiểu Nhật (cơm om, hamburg). Hai chữ này có trên mọi thực đơn.
    N5
  32. 32

    隣に引っ越してきました。

    tonari ni hikkoshite kimashita

    Tôi vừa chuyển đến bên cạnh ạ.

    Tình huống

    Bạn gõ cửa nhà sát vách trong ngày đầu dọn tới, bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNGHI THỨC KHÔNG AI DẠY MÀ AI CŨNG BIẾT: chào hai nhà bên và nhà trên nhà dưới. Nói câu này rồi thêm よろしくお願いします là đủ.
    N4
  33. 33

    これ、つまらないものですが。

    kore, tsumaranai mono desu ga

    Có chút quà nhỏ gọi là ạ.

    Tình huống

    Bạn đưa món quà nhỏ cho hàng xóm trong buổi chào làm quen?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là món đồ chẳng đáng gì — người Nhật hạ thấp quà của mình để người nhận đỡ ngại. Quà chào hàng xóm thường là khăn mặt hoặc bánh, vài trăm yên.
    N4
  34. 34

    今後ともよろしくお願いします。

    kongo tomo yoroshiku onegaishimasu

    Mong được anh chị giúp đỡ lâu dài ạ.

    Tình huống

    Kết thúc buổi chào hỏi đầu tiên, bạn nói câu khép lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản dài hơn của よろしくお願いします, thêm ý TỪ NAY VỀ SAU. Dùng khi mối quan hệ sẽ còn kéo dài: hàng xóm, đồng nghiệp mới, đối tác.
    N4
  35. 35

    挨拶しておいたほうがいいですか。

    aisatsu shite oita hou ga ii desu ka

    Tôi có nên qua chào trước không ạ?

    Tình huống

    Bạn chưa rõ ở toà nhà này người mới có phải đi chào từng nhà không?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ chung cư lớn thành phố thì nhiều người bỏ tục này, ở nhà riêng và khu cũ thì vẫn giữ. Hỏi người quản lý một câu là biết ngay nên làm gì.
    N4
  36. 36

    町内会に入りますか。

    chounaikai ni hairimasu ka

    Anh có tham gia hội khu phố không ạ?

    Tình huống

    Người quản lý hỏi bạn có muốn vào hội của khu dân cư không?

    Người bản xứ dùng thế nào町内会 lo lễ hội, dọn dẹp, phòng chống thiên tai của khu. Đóng vài trăm yên mỗi tháng, không bắt buộc, nhưng vào thì hàng xóm cởi mở hẳn.
    N4
  37. 37

    初詣に行きませんか。

    hatsumoude ni ikimasen ka

    Đi lễ đền đầu năm không ạ?

    Tình huống

    Mấy ngày đầu năm, bạn muốn rủ bạn bè đi đền cầu may?

    Người bản xứ dùng thế nào初詣 là lần đi đền đầu tiên trong năm, gần như cả nước Nhật đều đi. Đền lớn đông tới mức xếp hàng hai tiếng — đi đền nhỏ gần nhà thì thoải mái hơn.
    N4
  38. 38

    お花見に行きましょう。

    ohanami ni ikimashou

    Mình đi ngắm hoa đi ạ.

    Tình huống

    Hoa đang nở rộ và bạn muốn rủ cả nhóm ra công viên?

    Người bản xứ dùng thế nào花見 không chỉ là ngắm hoa — là trải bạt dưới gốc cây, ăn uống cả buổi với đồng nghiệp. Công ty Nhật hay tổ chức, và người mới thường lo phần chỗ ngồi.
    N4
  39. 39

    お邪魔します。

    ojama shimasu

    Tôi xin phép vào ạ.

    Tình huống

    Bạn bước qua cửa nhà người Nhật khi được mời vào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là tôi xin làm phiền. Nói ngay lúc bước vào, dù chủ nhà đã mời — bỏ qua thì bị coi là suồng sã, dù bạn không cố ý.
    N4
  40. 40

    スリッパをお借りします。

    surippa o okari shimasu

    Tôi xin mượn dép ạ.

    Tình huống

    Chủ nhà đặt sẵn đôi dép trước mặt bạn ở lối vào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung お + động từ + します là thể KHIÊM NHƯỜNG cho việc mình làm. Đừng đi dép vào phòng chiếu tatami — tới cửa phòng đó thì cởi ra.
    N4
  41. 41

    素敵なお宅ですね。

    suteki na otaku desu ne

    Nhà anh chị đẹp quá ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa vào phòng khách và muốn nói một câu khen chủ nhà?

    Người bản xứ dùng thế nàoお宅 otaku là cách gọi lịch sự nhà của người khác. Khen nhà là câu mở chuyện an toàn — chủ nhà Nhật gần như luôn đáp khiêm tốn いえいえ.
    N4
  42. 42

    どうぞお構いなく。

    douzo okamainaku

    Anh chị đừng bận tâm ạ.

    Tình huống

    Chủ nhà tất bật pha trà dọn bánh và bạn thấy ngại?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu khách sáo chuẩn. Chủ nhà vẫn cứ dọn ra, và bạn vẫn cứ nhận — cả hai bên đều biết đó là nghi thức chứ không phải từ chối thật.
    N3
  43. 43

    手ぶらで来てしまいました。

    tebura de kite shimaimashita

    Tôi tới tay không mất rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn được mời gấp và không kịp mua gì mang theo?

    Người bản xứ dùng thế nào手ぶら là hai tay không. Nói ra một câu là chủ nhà hiểu bạn CÓ Ý mang quà — im lặng thì họ không biết bạn nghĩ gì.
    N3
  44. 44

    心ばかりですが、どうぞ。

    kokoro bakari desu ga, douzo

    Chút lòng thành, anh chị nhận cho ạ.

    Tình huống

    Bạn đưa món quà nhỏ cho chủ nhà lúc mới tới?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 25 đã có つまらないものですが cho hàng xóm. Câu này ấm hơn, hợp với người thân quen — cùng lối hạ thấp món quà của mình.
    N3
  45. 45

    またお邪魔してもいいですか。

    mata ojama shite mo ii desu ka

    Lần sau tôi lại tới chơi được không ạ?

    Tình huống

    Buổi gặp vui vẻ và bạn muốn giữ mối quan hệ tiếp?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi câu này lúc chia tay là cách giữ liên hệ rất tự nhiên. Người Nhật đáp ぜひ là lời mời thật, không phải khách sáo.
    N4
  46. 46

    名刺交換をお願いします。

    meishi koukan o onegaishimasu

    Xin phép được trao danh thiếp ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp đối tác lần đầu trong một buổi làm việc?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa danh thiếp bằng HAI TAY, chữ quay về phía người nhận, và người dưới đưa trước. Nhận xong đặt lên bàn chứ đừng nhét túi ngay.
    N4
  47. 47

    頂戴します。

    choudai shimasu

    Tôi xin nhận ạ.

    Tình huống

    Đối tác vừa chìa danh thiếp ra cho bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói đúng lúc hai tay đỡ lấy danh thiếp. Đây là thể khiêm nhường của もらう, dùng cho cả đồ vật lẫn lời nói được nhận.
    N3
  48. 48

    靴を揃えておきます。

    kutsu o soroete okimasu

    Tôi xếp giày lại cho ngay ngắn ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa cởi giày ở cửa nhà người khác và quay lại chỉnh cho gọn?

    Người bản xứ dùng thế nàoQUAY MŨI GIÀY RA PHÍA CỬA rồi xếp sát mép. Chi tiết nhỏ này người Nhật để ý ngay, và làm đúng thì được đánh giá là người tinh tế.
    N4
  49. 49

    大学で日本語を勉強しました。

    daigaku de nihongo o benkyou shimashita

    Tôi học tiếng Nhật ở đại học ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn học tiếng Nhật ở đâu ra?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ で chỉ NƠI DIỄN RA hành động, khác に chỉ nơi tồn tại. 大学で勉強する học tại trường, còn 大学にいます đang ở trường.
    N5
  50. 50

    日本のアニメがきっかけです。

    nihon no anime ga kikkake desu

    Khởi đầu là do phim hoạt hình Nhật ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi điều gì đưa bạn tới với tiếng Nhật?

    Người bản xứ dùng thế nàoきっかけ là cái duyên khởi đầu — chữ người Nhật rất hay hỏi và rất thích nghe kể. Trả lời câu này là mở ra được cả cuộc trò chuyện.
    N4
  51. 51

    今は工場で働いています。

    ima wa koujou de hataraite imasu

    Hiện tôi đang làm ở nhà máy ạ.

    Tình huống

    Người mới quen hỏi công việc hiện tại của bạn?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 1 đã có câu HỎI お仕事は何をされていますか. Đây là câu ĐÁP — nói nơi làm bằng で, còn nghề thì nói 教師です.
    N5
  52. 52

    日本に来て二年になります。

    nihon ni kite ninen ni narimasu

    Tôi sang Nhật được hai năm rồi ạ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn ở Nhật bao lâu rồi?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ĐẾM THỜI GIAN TỪ MỘT MỐC: động từ thể て + khoảng thời gian + になります. Dùng cho mọi việc: 結婚して五年になります.
    N4
  53. 53

    性格は明るいほうです。

    seikaku wa akarui hou desu

    Tính tôi thuộc kiểu vui vẻ ạ.

    Tình huống

    Trong buổi phỏng vấn, người ta hỏi bạn tự thấy mình là người thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG KHIÊM TỐN QUAN TRỌNG: ~ほうです là thuộc về phía đó, chứ không khẳng định tuyệt đối. Nói trơn 明るいです nghe hơi tự tin quá ở buổi phỏng vấn.
    N4
  54. 54

    人と話すのが好きです。

    hito to hanasu no ga suki desu

    Tôi thích nói chuyện với mọi người ạ.

    Tình huống

    Người phỏng vấn hỏi vì sao bạn chọn công việc tiếp khách?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung động từ + のが好きです biến hành động thành thứ mình thích. Đợt 8 đã có 音楽を聞くのが好きです — cùng lối này.
    N4
  55. 55

    少し人見知りです。

    sukoshi hitomishiri desu

    Tôi hơi ngại người lạ ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn nói trước rằng mình cần thời gian để cởi mở với người mới?

    Người bản xứ dùng thế nào人見知り là ngại người lạ, chữ vốn dùng cho trẻ con nhưng nay người lớn cũng tự nhận. Nói ra thì người Nhật hiểu và không ép bạn nói nhiều.
    N4
  56. 56

    料理が得意です。

    ryouri ga tokui desu

    Tôi nấu ăn khá ạ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn có tài lẻ gì không?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP CHỮ NÊN HỌC CÙNG NHAU: 得意 giỏi việc gì · 苦手 yếu việc gì. Cả hai nói về khả năng của mình, nhẹ nhàng hơn 上手 vốn để khen người khác.
    N4
  57. 57

    頑張りますので、よろしくお願いします。

    ganbarimasu node, yoroshiku onegaishimasu

    Tôi sẽ cố gắng, mong mọi người giúp đỡ ạ.

    Tình huống

    Ngày đầu tiên ở công ty mới, bạn kết thúc phần tự giới thiệu?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU KẾT CHUẨN CỦA MỌI BÀI TỰ GIỚI THIỆU Ở NHẬT. ので nêu lý do một cách mềm — mềm hơn から vốn hơi thẳng trong văn nói trang trọng.
    N4
  58. 58

    どこかで会いましたか。

    dokoka de aimashita ka

    Mình gặp nhau ở đâu rồi phải không ạ?

    Tình huống

    Người trước mặt trông rất quen mà bạn không nhớ ra?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở chuyện lịch sự khi ngờ ngợ. Nếu nhầm thì người kia chỉ cười — hỏi thế này an toàn hơn nhiều so với gọi thẳng một cái tên đoán bừa.
    N4

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.