Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Hỏi thông tin": 243 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    怎么样?

    zěnmeyàng

    Thế nào?

    Tình huống

    Người ta vừa thử một việc và bạn muốn biết kết quả. Bạn hỏi gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ hỏi được mọi thứ: 味道怎么样 (vị thế nào), 工作怎么样, 明天怎么样 (mai được không).
    HSK 1
  2. 102

    你去不去?

    nǐ qù bu qù

    Bạn đi hay không đi?

    Tình huống

    Bạn cần một câu trả lời dứt khoát chứ không phải "để xem". Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDẠNG HỎI RIÊNG CỦA TIẾNG TRUNG: lặp động từ, chèn 不 vào giữa. 去不去, 好不好, 是不是, 有没有. Ép người ta chọn một trong hai.
    HSK 2
  3. 103

    好不好?

    hǎo bu hǎo

    Được không?

    Tình huống

    Bạn đề xuất một việc và muốn người kia gật hay lắc rõ ràng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 不 ở giữa đọc nhẹ (bu), không giữ thanh 4. Đây là chỗ người học hay đọc quá nặng thành ra không tự nhiên.
    HSK 1
  4. 104

    有没有别的?

    yǒu méiyǒu biéde

    Có cái khác không?

    Tình huống

    Bạn không ưng thứ đang bày và muốn xem lựa chọn khác. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng chính-phản của 有 là 有没有 (không phải 有不有 — đây là ngoại lệ duy nhất, vì 有 phủ định bằng 没).
    HSK 2
  5. 105

    你会做饭吗?

    nǐ huì zuòfàn ma

    Bạn biết nấu ăn không?

    Tình huống

    Bạn hỏi người mới quen về kỹ năng bếp núc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào做饭 là nấu cơm, nấu ăn nói chung — từ ghép động-tân, không tách được.
    HSK 1
  6. 106

    这里可以停车吗?

    zhèlǐ kěyǐ tíngchē ma

    Chỗ này đỗ xe được không?

    Tình huống

    Bạn thấy một chỗ trống bên đường nhưng không rõ có bị cấm không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào可以 hỏi QUY ĐỊNH có cho phép hay không. Đây là chữ duy nhất đúng ở đây — 能 sẽ thành hỏi "chỗ này có vừa xe không".
    HSK 2
  7. 107

    你要什么?

    nǐ yào shénme

    Bạn muốn gì ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng sau quầy và hỏi khách cần gì. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE ở quán. Với khách thì nhân viên lịch sự hơn nói 您需要什么 — nghe cả hai đều là hỏi cùng một việc.
    HSK 1
  8. 108

    今天几号?

    jīntiān jǐ hào

    Hôm nay ngày mấy?

    Tình huống

    Bạn phải điền giấy tờ và quên mất hôm nay ngày bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào号 là "ngày" trong khẩu ngữ; viết trang trọng thì dùng 日. 三月五号 nói, 三月五日 viết.
    HSK 1
  9. 109

    今天星期几?

    jīntiān xīngqī jǐ

    Hôm nay thứ mấy?

    Tình huống

    Bạn nghỉ mấy hôm và mất khái niệm ngày trong tuần. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thứ dùng 几 chứ không dùng 什么. Nói 星期什么 là sai.
    HSK 1
  10. 110

    周末有什么安排?

    zhōumò yǒu shénme ānpái

    Cuối tuần bạn có kế hoạch gì chưa?

    Tình huống

    Chiều thứ Sáu, bạn muốn rủ đồng nghiệp đi chơi. Bạn hỏi thăm trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào周末 là cuối tuần, 安排 là sắp xếp, kế hoạch. Hỏi trước rồi mới rủ — người ta dễ từ chối mà không ngại.
    HSK 3
  11. 111

    带伞了吗?

    dài sǎn le ma

    Có mang ô không?

    Tình huống

    Trời sắp mưa và bạn hỏi người đi cùng đã chuẩn bị chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào带 là mang theo người, khác 拿 (cầm) và 送 (đưa tới). Cùng khung: 带钱了吗, 带护照了吗.
    HSK 2
  12. 112

    明天天气怎么样?

    míngtiān tiānqì zěnmeyàng

    Mai thời tiết thế nào?

    Tình huống

    Bạn định đi chơi cuối tuần và cần biết trời có ủng hộ không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 怎么样 đã gặp ở đợt 10 — một khung hỏi được mọi thứ.
    HSK 2
  13. 113

    这里能充电吗?

    zhèlǐ néng chōngdiàn ma

    Ở đây sạc điện được không ạ?

    Tình huống

    Bạn ngồi trong quán cà phê với điện thoại gần cạn pin. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Trung Quốc nhiều quán có 充电宝 (sạc dự phòng) cho thuê — hỏi 有充电宝吗 cũng được.
    HSK 3
  14. 114

    什么时候能修好?

    shénme shíhou néng xiū hǎo

    Khi nào sửa xong được ạ?

    Tình huống

    Bạn đã báo hỏng và muốn biết bao giờ dùng lại được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào好 sau động từ nghĩa là làm xong đạt kết quả tốt: 修好 (sửa xong), 做好 (làm xong), 准备好 (chuẩn bị xong).
    HSK 3
  15. 115

    你要买什么?

    nǐ yào mǎi shénme

    Bạn cần mua gì?

    Tình huống

    Bạn sắp ra siêu thị và hỏi người nhà có cần gì không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 要…什么 đã gặp ở đợt 11. Ở đây 要 là "cần", không phải "sẽ".
    HSK 1
  16. 116

    这个字什么意思?

    zhège zì shénme yìsi

    Chữ này nghĩa là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn gặp một chữ Hán lạ trong sách. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT 字 VỚI 词: 字 là một chữ Hán đơn, 词 là một từ (có thể gồm nhiều chữ). 词典 là từ điển.
    HSK 1
  17. 117

    怎么写这个字?

    zěnme xiě zhège zì

    Chữ này viết thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn biết đọc chữ đó nhưng không nhớ nét. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 怎么 + động từ ở đợt 10. Hỏi thêm 有几画 (mấy nét) nếu muốn học viết cho đúng thứ tự.
    HSK 2
  18. 118

    有WiFi吗?

    yǒu WiFi ma

    Có WiFi không ạ?

    Tình huống

    Bạn vào quán và muốn dùng mạng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoWiFi giữ nguyên chữ Latinh, người Trung Quốc cũng đọc theo tiếng Anh. Hỏi tiếp 密码是多少 — đã học ở đợt 2.
    HSK 2
  19. 119

    你有抖音吗?

    nǐ yǒu Dǒuyīn ma

    Bạn có dùng Douyin không?

    Tình huống

    Bạn muốn kết nối với người mới quen qua mạng xã hội ở Trung Quốc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào抖音 chính là TikTok bản trong nước — hai ứng dụng riêng, tài khoản không dùng chung được. Facebook và Instagram không vào được ở Trung Quốc.
    HSK 3
  20. 120

    手续费多少?

    shǒuxùfèi duōshao

    Phí dịch vụ bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn chuyển tiền và muốn biết bị trừ bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào手续费 là phí thủ tục. Chuyển tiền khác tỉnh hoặc khác ngân hàng ở Trung Quốc thường có phí — hỏi trước khi ký.
    HSK 3
  21. 121

    可以换钱吗?

    kěyǐ huàn qián ma

    Đổi tiền được không ạ?

    Tình huống

    Bạn có ngoại tệ và cần đổi sang nhân dân tệ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải chi nhánh nào cũng đổi ngoại tệ cho người nước ngoài. Hỏi trước khi xếp hàng, kẻo chờ một tiếng rồi bị từ chối.
    HSK 3
  22. 122

    今天的汇率是多少?

    jīntiān de huìlǜ shì duōshao

    Tỷ giá hôm nay bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn sắp đổi một khoản lớn và muốn biết giá trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào汇率 là tỷ giá. Vẫn là luật "dãy số dùng 多少" — đã gặp từ đợt 2.
    HSK 3
  23. 123

    一共花了多少钱?

    yígòng huā le duōshao qián

    Tổng cộng tiêu hết bao nhiêu?

    Tình huống

    Chuyến đi đã xong và bạn muốn tổng kết chi phí. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào花 ngoài nghĩa "hoa" còn nghĩa là "tiêu, tốn": 花钱 (tiêu tiền), 花时间 (tốn thời gian).
    HSK 3
  24. 124

    需要什么材料?

    xūyào shénme cáiliào

    Cần những giấy tờ gì ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết phải chuẩn bị gì trước khi quay lại lần sau. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. 材料 trong ngữ cảnh hành chính nghĩa là hồ sơ, giấy tờ — không phải "vật liệu". Hỏi câu này thì đỡ phải đi lại ba lần.
    HSK 3
  25. 125

    什么时候能拿到?

    shénme shíhou néng ná dào

    Khi nào lấy được ạ?

    Tình huống

    Bạn nộp hồ sơ xong và muốn biết bao giờ có kết quả. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào拿到 là lấy được, nhận được — cùng cấu trúc 到 chỉ kết quả với 看到, 收到. Hỏi luôn 需要带什么来取 (tới lấy cần mang gì).
    HSK 3
  26. 126

    你有什么爱好?

    nǐ yǒu shénme àihào

    Bạn có sở thích gì?

    Tình huống

    Bạn muốn tìm điểm chung với người mới quen. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào爱好 là sở thích. CHÚ Ý 好 ở đây đọc hào (thanh 4) chứ không phải hǎo — nghĩa là "ưa thích".
    HSK 3
  27. 127

    你平时做什么?

    nǐ píngshí zuò shénme

    Bình thường bạn hay làm gì?

    Tình huống

    Hỏi thẳng sở thích nghe hơi như phỏng vấn. Bạn hỏi vòng hơn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào平时 là "lúc bình thường, ngày thường". Cách hỏi này tự nhiên hơn 你有什么爱好 — nó mở ra câu chuyện thay vì đòi một danh sách.
    HSK 3
  28. 128

    你呢?

    nǐ ne

    Còn bạn thì sao?

    Tình huống

    Bạn vừa kể về mình xong và muốn chuyển lượt cho người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. 呢 nối tiếp câu hỏi vừa rồi mà không phải lặp lại cả câu. Thiếu nó thì mọi cuộc trò chuyện thành độc thoại.
    HSK 1
  29. 129

    你喜欢什么音乐?

    nǐ xǐhuan shénme yīnyuè

    Bạn thích nhạc gì?

    Tình huống

    Nhạc đang bật trong quán và bạn lấy đó làm cớ bắt chuyện. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung cho mọi chủ đề: 什么电影, 什么运动, 什么菜. Một khung mở ra được cả buổi nói chuyện.
    HSK 2
  30. 130

    你看过这部电影吗?

    nǐ kàn guo zhè bù diànyǐng ma

    Bạn xem phim này chưa?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ đi xem nhưng phải kiểm tra người ta xem chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 过 chỉ KINH NGHIỆM ở đợt 12. Đáp: 看过 (xem rồi) hoặc 没看过 (chưa xem).
    HSK 2
  31. 131

    讲的是什么?

    jiǎng de shì shénme

    Phim nói về cái gì?

    Tình huống

    Người ta khen một bộ phim mà bạn chưa biết nội dung. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào讲 là kể, nói về. Hỏi nội dung phim, sách, chuyện đều dùng câu này.
    HSK 3
  32. 132

    你推荐哪一首?

    nǐ tuījiàn nǎ yì shǒu

    Bạn giới thiệu bài nào?

    Tình huống

    Bạn muốn bắt đầu nghe nhạc Trung và cần gợi ý. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của bài hát là 首. Cùng chữ 推荐 với 有什么推荐的 ở đợt nhà hàng.
    HSK 3
  33. 133

    你喜欢运动吗?

    nǐ xǐhuan yùndòng ma

    Bạn có thích thể thao không?

    Tình huống

    Bạn muốn tìm chủ đề chung và thử hướng thể thao. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào运动 vừa là danh từ (thể thao) vừa là động từ (vận động). 做运动 là tập thể dục.
    HSK 2
  34. 134

    你想去哪儿玩?

    nǐ xiǎng qù nǎr wán

    Bạn muốn đi chơi ở đâu?

    Tình huống

    Đã hẹn đi chơi nhưng chưa chọn được chỗ. Bạn hỏi ý người kia thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép khung 想 (đợt 11) với 哪儿 (đợt 10). Hỏi ý trước rồi mới đề xuất — dễ chốt hơn là áp đặt.
    HSK 2
  35. 135

    门票多少钱?

    ménpiào duōshao qián

    Vé vào cửa bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn tới cổng một điểm tham quan và muốn biết giá vé. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào门票 là vé vào cửa, khác 车票 (vé xe) và 机票 (vé máy bay). Vẫn là khung 多少钱 từ đợt 2.
    HSK 3
  36. 136

    学生有优惠吗?

    xuésheng yǒu yōuhuì ma

    Sinh viên có được giảm giá không ạ?

    Tình huống

    Bạn là sinh viên và muốn biết có vé ưu đãi không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều điểm giảm giá cho sinh viên nhưng CHỈ NHẬN thẻ sinh viên Trung Quốc. Thẻ nước ngoài thường không được — hỏi trước.
    HSK 3
  37. 137

    需要提前预约吗?

    xūyào tíqián yùyuē ma

    Có cần đặt trước không ạ?

    Tình huống

    Bạn định đi tham quan ngày mai và muốn biết có phải đăng ký trước không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU PHẢI HỎI Ở TRUNG QUỐC. Rất nhiều bảo tàng và di tích bắt 预约 (đặt trước) qua WeChat, hết chỗ là không vào được dù đứng ngay cổng.
    HSK 3
  38. 138

    几点关门?

    jǐ diǎn guānmén

    Mấy giờ đóng cửa ạ?

    Tình huống

    Bạn tới muộn và lo không kịp xem hết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 开门 (mở cửa) ↔ 关门 (đóng cửa). Cùng khung 几点 từ đợt 12.
    HSK 2
  39. 139

    今天开门吗?

    jīntiān kāimén ma

    Hôm nay có mở cửa không ạ?

    Tình huống

    Hôm nay là thứ Hai và nhiều bảo tàng nghỉ. Bạn gọi hỏi trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo tàng Trung Quốc phần lớn nghỉ THỨ HAI. Gọi hỏi một câu tiết kiệm được cả buổi đi lại.
    HSK 2
  40. 140

    有中文导游吗?

    yǒu Zhōngwén dǎoyóu ma

    Có hướng dẫn viên nói tiếng Trung không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn có người thuyết minh khi tham quan. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào导游 là hướng dẫn viên. Nhiều nơi có 讲解器 (máy thuyết minh) thuê theo lượt, rẻ hơn và không cần theo đoàn.
    HSK 3
  41. 141

    这个地方有什么好玩的?

    zhège dìfang yǒu shénme hǎowán de

    Chỗ này có gì hay không?

    Tình huống

    Bạn mới tới một thành phố lạ và hỏi người địa phương nên đi đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào好玩 là "vui, đáng chơi" — cùng khung 好+giác quan ở đợt 16. Người địa phương thường chỉ chỗ hay hơn hẳn sách hướng dẫn.
    HSK 3
  42. 142

    有什么特产?

    yǒu shénme tèchǎn

    Ở đây có đặc sản gì ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn mua quà mang về mà không biết vùng này nổi tiếng món gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào特产 là đặc sản địa phương. Mua 特产 làm quà là thói quen rất Trung Quốc — đi công tác về mà không có là bị nhắc.
    HSK 3
  43. 143

    这里是什么地方?

    zhèlǐ shì shénme dìfang

    Đây là chỗ nào vậy?

    Tình huống

    Bạn đứng trước một công trình cổ mà không biết nó là gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác 这是什么地方 ở đợt hỏi đường (lúc bị lạc) — ở đây là hỏi vì tò mò, không phải vì mất phương hướng.
    HSK 2
  44. 144

    这附近有失物招领处吗?

    zhè fùjìn yǒu shīwù zhāolǐngchù ma

    Gần đây có chỗ nhận đồ thất lạc không ạ?

    Tình huống

    Bạn để quên túi ở đâu đó trong khu tham quan. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào失物招领处 là quầy đồ thất lạc — bốn chữ dài nhưng đọc chậm thì người ta hiểu. Cùng khung 附近有…吗 ở đợt 4.
    HSK 3
  45. 145

    有零钱吗?

    yǒu língqián ma

    Có tiền lẻ không ạ?

    Tình huống

    Bạn đưa tờ tiền lớn và người bán cần tiền lẻ. Họ hỏi bạn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 零 là số không, 零钱 là tiền lẻ. Ở Trung Quốc nay ít gặp vì ai cũng quét mã trả tiền.
    HSK 2
  46. 146

    一双鞋多少钱?

    yì shuāng xié duōshao qián

    Một đôi giày bao nhiêu tiền?

    Tình huống

    Bạn hỏi giá giày ở cửa hàng. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào双 là "đôi", dùng cho thứ đi thành cặp: 一双鞋, 一双筷子 (một đôi đũa), 一双手.
    HSK 2
  47. 147

    还要吗?

    hái yào ma

    Còn lấy thêm không?

    Tình huống

    Bạn rót nước cho khách và muốn hỏi họ có cần thêm không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào还 là "còn, thêm nữa". Ba chữ này nghe rất nhiều ở quán ăn.
    HSK 2
  48. 148

    我的手机呢?

    wǒ de shǒujī ne

    Điện thoại của tôi đâu rồi?

    Tình huống

    Bạn sờ túi và không thấy điện thoại đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NGẮN NHẤT ĐỂ HỎI "ĐÂU RỒI": danh từ + 呢. Không cần động từ nào. 我的钥匙呢, 老师呢, 你的书呢.
    HSK 1
  49. 149

    你看见我的钥匙了吗?

    nǐ kànjiàn wǒ de yàoshi le ma

    Bạn có thấy chìa khoá của tôi không?

    Tình huống

    Bạn tìm mãi không thấy chìa khoá và hỏi người trong nhà. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào看见 là "nhìn thấy" — có kết quả, khác 看 (nhìn). Cùng cấu trúc kết quả với 听见, 找到.
    HSK 2
  50. 150

    这是你的吗?

    zhè shì nǐ de ma

    Cái này của bạn à?

    Tình huống

    Bạn nhặt được món đồ ai đó bỏ quên trên ghế. Bạn hỏi người ngồi cạnh thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào的 cuối câu thay cho cả cụm "cái của bạn" — không cần lặp lại danh từ.
    HSK 1
  51. 151

    有笔吗?

    yǒu bǐ ma

    Có bút không?

    Tình huống

    Bạn cần ghi lại một số điện thoại mà không có gì để viết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào笔 là bút nói chung. Khung 有…吗 đã dùng từ đợt 2 — đây là chỗ dùng lại cho đồ vật.
    HSK 1
  52. 152

    这个是做什么用的?

    zhège shì zuò shénme yòng de

    Cái này dùng để làm gì?

    Tình huống

    Bạn cầm một món đồ lạ, biết tên rồi nhưng chưa hiểu nó để làm gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác 这是什么 (hỏi TÊN, đợt 10) — câu này hỏi CÔNG DỤNG. Biết tên mà không biết dùng thì vẫn chưa hiểu vật đó.
    HSK 2
  53. 153

    这个怎么开?

    zhège zěnme kāi

    Cái này mở thế nào?

    Tình huống

    Bạn cầm một hộp hoặc thiết bị mà không biết mở ra sao. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 怎么 + động từ ở đợt 10 — một khung hỏi cách làm dùng cho mọi việc.
    HSK 2
  54. 154

    房间里有什么?

    fángjiān lǐ yǒu shénme

    Trong phòng có gì?

    Tình huống

    Bạn hỏi về đồ đạc trong một căn phòng chưa xem. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 里 (vị trí, đứng sau) với khung 有什么. Hai thứ đã học riêng, ở đây ghép lại.
    HSK 1
  55. 155

    那怎么办?

    nà zěnme bàn

    Vậy giờ làm sao?

    Tình huống

    Người ta báo một tin xấu và bạn hỏi hướng giải quyết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 那 (vậy thì) nối câu này với chuyện vừa nghe. Bản không có 那 đã học ở đợt 10.
    HSK 2
  56. 156

    有饺子吗?

    yǒu jiǎozi ma

    Có sủi cảo không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn ăn sủi cảo và hỏi quán có bán không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào饺子 là món quốc dân miền Bắc Trung Quốc, ăn nhiều nhất dịp Tết. 包子 (bánh bao) thì to hơn và có vỏ dày.
    HSK 2
  57. 157

    这个是什么肉?

    zhège shì shénme ròu

    Đây là thịt gì ạ?

    Tình huống

    Món lên bàn mà bạn không nhận ra là thịt gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi ăn, nhất là nếu bạn kiêng loại nào. Quán Trung Quốc dùng nhiều bộ phận mà người Việt ít gặp.
    HSK 2
  58. 158

    有汤吗?

    yǒu tāng ma

    Có canh không ạ?

    Tình huống

    Bữa cơm thiếu món nước và bạn muốn thêm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào汤 là canh. Ở Trung Quốc canh thường uống CUỐI bữa, khác Việt Nam ăn kèm suốt bữa.
    HSK 2
  59. 159

    大杯还是小杯?

    dà bēi háishi xiǎo bēi

    Cỡ lớn hay cỡ nhỏ ạ?

    Tình huống

    Bạn gọi cà phê xong và nhân viên hỏi lại bạn câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Ở quán Trung Quốc thường ba cỡ: 小杯 · 中杯 · 大杯. Đáp bằng cách lặp lại vế mình chọn.
    HSK 2
  60. 160

    有热水吗?

    yǒu rèshuǐ ma

    Có nước nóng không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn nước ấm chứ không phải nước đá. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÓI QUEN RẤT TRUNG QUỐC: người ta uống 热水 (nước nóng) quanh năm, kể cả mùa hè, vì cho là tốt cho dạ dày.
    HSK 2
  61. 161

    你吃了吗?

    nǐ chī le ma

    Bạn ăn chưa?

    Tình huống

    Bạn nhắn tin cho người thân vào giờ cơm. Bạn hỏi thăm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa là câu hỏi thật vừa là câu quan tâm — giống hệt "ăn cơm chưa" của người Việt. Bản chào hỏi 吃了吗 ở đợt 1.
    HSK 1
  62. 162

    你能吃辣吗?

    nǐ néng chī là ma

    Bạn ăn cay được không?

    Tình huống

    Bạn định rủ đi ăn lẩu Tứ Xuyên và phải hỏi trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỎI NGHE NHIỀU NHẤT TRƯỚC MỖI BỮA Ở TRUNG QUỐC. Dùng 能 (đủ sức chịu) chứ không dùng 会 — ăn cay là chuyện sức chịu, không phải kỹ năng học được.
    HSK 2
  63. 163

    你还好吗?

    nǐ hái hǎo ma

    Bạn ổn chứ?

    Tình huống

    Người kia vừa gặp chuyện và bạn muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 还 làm câu hỏi nhẹ đi — nó ngụ ý "dù có chuyện, bạn vẫn ổn chứ". Ấm hơn 你好吗 rất nhiều.
    HSK 2
  64. 164

    还有多久?

    hái yǒu duōjiǔ

    Còn bao lâu nữa?

    Tình huống

    Bạn ngồi trên xe và muốn biết còn mấy phút thì tới. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 还有 (còn — đợt 12) với 多久. Hỏi được cả tài xế lẫn người đang chờ mình.
    HSK 2
  65. 165

    你怎么来的?

    nǐ zěnme lái de

    Bạn tới bằng gì thế?

    Tình huống

    Người ta vừa tới nơi và bạn hỏi họ đi bằng phương tiện gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 是…的 hỏi về CÁCH THỨC của việc đã xảy ra. Chữ 是 thường bị nuốt trong khẩu ngữ, chỉ còn 的 ở cuối.
    HSK 2
  66. 166

    几点出发?

    jǐ diǎn chūfā

    Mấy giờ xuất phát?

    Tình huống

    Cả nhóm đi chung và cần chốt giờ rời đi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào出发 là khởi hành, lên đường. Khác 到 (tới nơi) — hỏi cả hai thì mới đủ để tính giờ.
    HSK 2
  67. 167

    这儿有人吗?

    zhèr yǒu rén ma

    Chỗ này có ai ngồi chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy ghế trống trên tàu nhưng có túi đồ để bên cạnh. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi ngồi. Nghĩa đen "chỗ này có người không" — đáp 没有 (không) là bạn ngồi được.
    HSK 1
  68. 168

    坐几站?

    zuò jǐ zhàn

    Đi mấy bến ạ?

    Tình huống

    Bạn lên tàu và muốn biết phải qua mấy ga nữa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào站 là bến, ga. Hỏi số bến hữu ích hơn hỏi thời gian — đếm bến thì chắc chắn không xuống nhầm.
    HSK 2
  69. 169

    你到家了吗?

    nǐ dào jiā le ma

    Bạn về tới nhà chưa?

    Tình huống

    Người thân đi đường tối và bạn muốn biết họ về an toàn chưa. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhắn quan tâm chuẩn. Cặp với 到了跟我说 (về tới báo tôi) — người Trung Quốc rất coi trọng chuyện này.
    HSK 1
  70. 170

    几楼?

    jǐ lóu

    Tầng mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng gần bảng bấm trong thang máy và có người vừa bước vào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ. Bấm hộ tầng cho người khác là phép lịch sự mặc định trong thang máy ở Trung Quốc.
    HSK 2
  71. 171

    我的快递到了吗?

    wǒ de kuàidì dào le ma

    Hàng của tôi tới chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn hỏi bảo vệ chung cư về gói hàng đang chờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Trung Quốc hàng thường để ở 快递柜 (tủ hàng tự động) hoặc chỗ bảo vệ, ít khi giao tận tay.
    HSK 2
  72. 172

    放快递柜了吗?

    fàng kuàidìguì le ma

    Có để vào tủ hàng không ạ?

    Tình huống

    Bạn không có nhà lúc giao hàng và muốn biết gói hàng nằm đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào快递柜 là tủ hàng tự động ở sảnh chung cư — nơi phần lớn gói hàng ở Trung Quốc nằm chờ. Lấy bằng mã gửi qua tin nhắn.
    HSK 3
  73. 173

    什么时候送到?

    shénme shíhou sòng dào

    Khi nào giao tới ạ?

    Tình huống

    Bạn đặt hàng và muốn biết bao giờ nhận được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 什么时候 ở đợt 3. 送到 là giao tới nơi — chữ 到 chỉ kết quả.
    HSK 2
  74. 174

    大概什么时候能来?

    dàgài shénme shíhou néng lái

    Khoảng mấy giờ anh tới được ạ?

    Tình huống

    Thợ nhận lời nhưng chưa nói giờ và bạn phải sắp xếp ở nhà. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào大概 (khoảng chừng) làm câu hỏi nhẹ đi — bạn không đòi giờ chính xác, chỉ cần một khoảng.
    HSK 2
  75. 175

    修好了吗?

    xiū hǎo le ma

    Sửa xong chưa ạ?

    Tình huống

    Thợ làm được một lúc và bạn muốn hỏi tiến độ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào好 sau động từ nghĩa là xong xuôi, đạt kết quả — đã gặp ở 做好了, 准备好了.
    HSK 2
  76. 176

    这样可以吗?

    zhèyàng kěyǐ ma

    Thế này được chưa ạ?

    Tình huống

    Thợ cắt xong và đưa gương cho bạn xem. Họ hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Không ưng thì nói 再短一点 (ngắn thêm chút) — sửa lúc còn ngồi ghế thì miễn phí.
    HSK 2
  77. 177

    这件能洗吗?

    zhè jiàn néng xǐ ma

    Cái này giặt được không ạ?

    Tình huống

    Bạn mang áo ra tiệm giặt và không chắc chất liệu chịu được nước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào干洗 là giặt khô, 水洗 là giặt nước. Đồ len và vest thì phải 干洗 — hỏi trước kẻo hỏng áo.
    HSK 2
  78. 178

    几天能好?

    jǐ tiān néng hǎo

    Mấy hôm thì xong ạ?

    Tình huống

    Bạn gửi đồ ở tiệm và cần biết bao giờ lấy được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là chữ 好 chỉ hoàn thành. Cùng ý với 什么时候能拿到 (đợt 15) nhưng ngắn hơn và khẩu ngữ hơn.
    HSK 2
  79. 179

    取行李在哪儿?

    qǔ xíngli zài nǎr

    Lấy hành lý ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn xuống máy bay và không biết đi hướng nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___在哪儿 đã dùng từ đợt 2. 取 là lấy ra — cùng chữ với 取钱 (rút tiền).
    HSK 2
  80. 180

    怎么去市区?

    zěnme qù shìqū

    Vào trung tâm thành phố đi thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn ra khỏi sân bay và cần vào thành phố. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào市区 là khu trung tâm. Sân bay lớn ở Trung Quốc đều có tàu điện nối vào thành phố, rẻ hơn taxi rất nhiều.
    HSK 2
  81. 181

    要带护照吗?

    yào dài hùzhào ma

    Có cần mang hộ chiếu không ạ?

    Tình huống

    Bạn hỏi trước xem cần giấy tờ gì để khỏi phải quay về lấy. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU TIẾT KIỆM NHIỀU THỜI GIAN NHẤT. Mua sim, mở tài khoản, làm giấy tạm trú — việc nào cũng đòi hộ chiếu bản gốc.
    HSK 2
  82. 182

    一个月多少钱?

    yí ge yuè duōshao qián

    Một tháng bao nhiêu tiền ạ?

    Tình huống

    Bạn chọn gói cước và muốn biết giá hằng tháng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 一个月 với khung 多少钱 (đợt 2). Hỏi thêm 有多少流量 (bao nhiêu dung lượng) để so gói.
    HSK 1
  83. 183

    押金多少?

    yājīn duōshao

    Tiền cọc bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn ưng căn nhà và cần biết phải trả trước bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÔNG LỆ Ở TRUNG QUỐC: 押一付三 — cọc một tháng, trả trước ba tháng. Chuẩn bị sẵn bốn tháng tiền nhà.
    HSK 3
  84. 184

    包水电吗?

    bāo shuǐdiàn ma

    Có bao điện nước không ạ?

    Tình huống

    Bạn hỏi giá thuê đã gồm những gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào包 ở đây là "bao gồm". Phần lớn nhà thuê KHÔNG bao điện nước — hỏi rõ kẻo cuối tháng ngã ngửa.
    HSK 3
  85. 185

    什么时候可以搬进来?

    shénme shíhou kěyǐ bān jìnlái

    Khi nào tôi chuyển vào được ạ?

    Tình huống

    Bạn đã chốt thuê và muốn biết ngày nhận nhà. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào搬 là chuyển, dọn nhà. 搬进来 (dọn vào) ↔ 搬出去 (dọn ra) — chữ 进/出 chỉ hướng.
    HSK 3
  86. 186

    哪里有超市?

    nǎlǐ yǒu chāoshì

    Siêu thị ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa dọn tới và cần mua đồ dùng. Bạn hỏi hàng xóm gì?

    Người bản xứ dùng thế nào哪里 và 哪儿 cùng nghĩa — 哪里 hay gặp ở miền Nam, 哪儿 ở miền Bắc. Nói cách nào cũng hiểu.
    HSK 1
  87. 187

    你回家过年吗?

    nǐ huí jiā guònián ma

    Tết bạn có về quê không?

    Tình huống

    Gần Tết và bạn hỏi thăm kế hoạch của đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỎI CỦA CẢ NƯỚC vào tháng Chạp. 春运 (đợt về quê ăn Tết) là cuộc di chuyển lớn nhất hành tinh — vé tàu bán hết trong vài phút.
    HSK 2
  88. 188

    国庆节放几天假?

    Guóqìngjié fàng jǐ tiān jià

    Quốc khánh được nghỉ mấy ngày ạ?

    Tình huống

    Đầu tháng 10 sắp tới và bạn hỏi lịch nghỉ ở công ty. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào放假 là nghỉ lễ. 国庆节 (1/10) nghỉ tới bảy ngày — gọi là 黄金周 (tuần lễ vàng). Cả nước đi du lịch, mọi nơi đông kín.
    HSK 3
  89. 189

    你有什么打算?

    nǐ yǒu shénme dǎsuàn

    Bạn định làm gì?

    Tình huống

    Sắp tới kỳ nghỉ dài và bạn hỏi kế hoạch của người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào打算 là dự định, kế hoạch. Câu mở chuyện rất hay trước mỗi kỳ nghỉ.
    HSK 3
  90. 190

    假期怎么过的?

    jiàqī zěnme guò de

    Kỳ nghỉ bạn chơi thế nào?

    Tình huống

    Mọi người vừa đi làm lại sau kỳ nghỉ. Bạn bắt chuyện thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 怎么…的 hỏi về cách thức việc đã qua — đã gặp ở 你怎么来的 (đợt 25).
    HSK 3
  91. 191

    您哪里不舒服?

    nín nǎlǐ bù shūfu

    Anh chị khó chịu ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn ngồi xuống trước mặt bác sĩ. Câu đầu tiên bác sĩ hỏi là gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ HỎI, và là câu mở đầu mọi buổi khám. Chuẩn bị sẵn câu 我___疼 (đợt 07) để đáp.
    HSK 3
  92. 192

    多久了?

    duōjiǔ le

    Bị bao lâu rồi?

    Tình huống

    Bạn vừa kể triệu chứng và bác sĩ hỏi tiếp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ HỎI. Đáp bằng 已经三天了 (đợt 07). Ba chữ này bác sĩ nào cũng hỏi, chuẩn bị sẵn thì đỡ lúng túng.
    HSK 2
  93. 193

    你想吃点什么?

    nǐ xiǎng chī diǎn shénme

    Bạn muốn ăn gì không?

    Tình huống

    Bạn sắp vào bếp và hỏi ý người ở chung. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 点 chèn vào làm câu hỏi nhẹ đi, thành "ăn chút gì" — mềm hơn 你想吃什么 (đợt 2) một bậc.
    HSK 2
  94. 194

    还有多少米?

    hái yǒu duōshao mǐ

    Còn bao nhiêu gạo?

    Tình huống

    Bạn mở thùng gạo và muốn biết có cần mua thêm không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào米 là gạo sống, 米饭 là cơm đã nấu. Hai chữ khác nhau — đừng nói 我吃米.
    HSK 2
  95. 195

    盐放哪儿了?

    yán fàng nǎr le

    Muối để đâu rồi?

    Tình huống

    Bạn đang nấu và không tìm thấy lọ muối. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGIA VỊ CƠ BẢN: 盐 (muối) · 糖 (đường) · 油 (dầu) · 酱油 (xì dầu) · 醋 (giấm). Chữ 了 báo việc đã cất đi rồi.
    HSK 2
  96. 196

    衣服干了吗?

    yīfu gān le ma

    Quần áo khô chưa?

    Tình huống

    Bạn phơi đồ từ sáng và muốn biết cất được chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp: 干 (khô) ↔ 湿 (ướt). Chú ý 干 còn đọc gàn nghĩa "làm" — cùng mặt chữ, hai âm hai nghĩa.
    HSK 2
  97. 197

    这是你的还是我的?

    zhè shì nǐ de háishi wǒ de

    Cái này của bạn hay của tôi?

    Tình huống

    Có món đồ trong tủ lạnh mà bạn không nhớ ai mua. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi ăn. Ăn nhầm đồ của bạn cùng phòng là nguyên nhân cãi nhau hàng đầu ở nhà ghép.
    HSK 2
  98. 198

    你几点回来?

    nǐ jǐ diǎn huílái

    Mấy giờ bạn về?

    Tình huống

    Bạn muốn biết khi nào người kia về để nấu cơm cho vừa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp hướng: 回来 (về đây) ↔ 回去 (về đó). Hướng tính theo chỗ người nói đang đứng.
    HSK 1
  99. 199

    门锁了吗?

    mén suǒ le ma

    Cửa khoá chưa?

    Tình huống

    Bạn nằm trên giường và chợt không nhớ đã khoá cửa chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào锁 vừa là danh từ (cái khoá) vừa là động từ (khoá lại). Cùng chữ với 钥匙 (chìa khoá) ở trên.
    HSK 3
  100. 200

    请问,牛奶在哪儿?

    qǐngwèn, niúnǎi zài nǎr

    Cho hỏi, sữa ở chỗ nào ạ?

    Tình huống

    Bạn đi vòng quanh siêu thị mà không thấy quầy sữa. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___在哪儿 dùng từ đợt 2. Nhân viên siêu thị Trung Quốc thường dẫn tận nơi chứ không chỉ tay.
    HSK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.