Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "chào hỏi": 39 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    你好。

    nǐ hǎo

    Xin chào.

    Tình huống

    Bạn gặp một người lần đầu, hoặc gặp người quen ở nơi trang trọng. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChào trung tính, dùng được với mọi người. Với bạn bè thân thì người ta hay gọi thẳng tên hoặc "嗨" chứ ít khi 你好.
    HSK 1
  2. 2

    您好。

    nín hǎo

    Chào ông/bà/anh ạ.

    Tình huống

    Bạn chào một người lớn tuổi hơn nhiều, hoặc chào khách hàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào您 là dạng kính trọng của 你. Dùng với người lớn tuổi, khách hàng, thầy cô. Dùng nhầm với bạn thân thì nghe xa cách.
    HSK 1
  3. 3

    早上好。

    zǎoshang hǎo

    Chào buổi sáng.

    Tình huống

    Bạn tới công ty và gặp đồng nghiệp lúc chín giờ sáng. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung: 中午好 (trưa), 下午好 (chiều), 晚上好 (tối). Riêng buổi sáng người miền Bắc hay rút thành "早".
    HSK 1
  4. 4

    晚安。

    wǎn'ān

    Chúc ngủ ngon.

    Tình huống

    Đêm khuya, bạn kết thúc cuộc trò chuyện với người thân trước khi đi ngủ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ nói lúc sắp đi ngủ, KHÔNG phải câu chào buổi tối. Chào buổi tối là 晚上好 — hai câu này người Việt hay nhầm.
    HSK 1
  5. 5

    好久不见。

    hǎojiǔ bú jiàn

    Lâu rồi không gặp.

    Tình huống

    Bạn tình cờ gặp lại người quen sau nửa năm. Bạn nói gì đầu tiên?

    Người bản xứ dùng thế nàoChú ý 不 đọc "bú" vì đứng trước thanh 4. Tiếng Anh "long time no see" chính là dịch thẳng từ câu này.
    HSK 2
  6. 6

    你最近怎么样?

    nǐ zuìjìn zěnmeyàng

    Dạo này bạn thế nào?

    Tình huống

    Bạn gặp lại một người bạn sau một thời gian và muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây mới là câu hỏi thăm người Trung Quốc dùng thật, thay cho 你好吗 trong sách vỡ lòng.
    HSK 2
  7. 7

    最近忙吗?

    zuìjìn máng ma

    Dạo này bận không?

    Tình huống

    Bạn muốn bắt chuyện với đồng nghiệp và hỏi thăm công việc của họ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm qua công việc — cách bắt chuyện rất phổ biến ở công sở Trung Quốc. Đáp thường là "还行" (cũng tạm).
    HSK 2
  8. 8

    吃了吗?

    chī le ma

    Ăn cơm chưa?

    Tình huống

    Bạn gặp hàng xóm ở cầu thang vào giờ trưa. Bạn chào bằng câu gì rất Trung Quốc?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây là CÂU CHÀO, không phải lời mời ăn — y hệt "ăn cơm chưa" của người Việt. Đáp "吃了" là đủ, kể cả khi chưa ăn.
    HSK 1
  9. 9

    你去哪儿?

    nǐ qù nǎr

    Bạn đi đâu đấy?

    Tình huống

    Bạn gặp người quen đang vội bước ra cửa. Bạn hỏi thăm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCũng là câu chào chứ không phải tra hỏi. 哪儿 là cách nói miền Bắc; miền Nam nói 哪里 (nǎlǐ) — hai chữ cùng nghĩa.
    HSK 1
  10. 10

    很高兴认识你。

    hěn gāoxìng rènshi nǐ

    Rất vui được gặp bạn.

    Tình huống

    Bạn vừa được giới thiệu với một người mới và bắt tay họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào认识 là "biết, quen" một người; đừng thay bằng 见 (nhìn thấy). Lúc chia tay thì đổi thành 认识你很高兴.
    HSK 1
  11. 11

    再见。

    zàijiàn

    Tạm biệt.

    Tình huống

    Bạn kết thúc buổi gặp và chuẩn bị ra về. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "gặp lại". Trung tính, dùng được mọi nơi — nhưng trong tin nhắn thì người trẻ hay gõ 拜拜 hơn.
    HSK 1
  12. 12

    拜拜。

    bái bái

    Bai bai nhé.

    Tình huống

    Bạn chào tạm biệt một người bạn thân qua tin nhắn. Bạn gõ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMượn thẳng từ "bye bye" tiếng Anh. Thân mật, rất hợp tin nhắn; không dùng trong thư từ công việc.
    HSK 1
  13. 13

    明天见。

    míngtiān jiàn

    Mai gặp lại.

    Tình huống

    Hết giờ làm, bạn chào đồng nghiệp mà mai lại gặp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung cực gọn: mốc thời gian + 见. 一会儿见 (lát nữa), 下周见 (tuần sau), 回头见 (chốc nữa).
    HSK 1
  14. 14

    我先走了。

    wǒ xiān zǒu le

    Tôi đi trước nhé.

    Tình huống

    Mọi người còn ngồi lại nhưng bạn phải về sớm. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào先 là "trước (người khác)". Câu này vừa báo vừa xin phép — bỏ 先 đi thì thành thông báo cụt lủn.
    HSK 2
  15. 15

    慢走。

    màn zǒu

    Anh/chị đi thong thả nhé.

    Tình huống

    Khách vừa đứng dậy ra về khỏi nhà bạn. Bạn tiễn bằng câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu của CHỦ nói với KHÁCH, không nói ngược lại. Nghĩa đen "đi chậm thôi" — ý là đừng vội, giữ ý tứ.
    HSK 2
  16. 16

    路上小心。

    lùshang xiǎoxīn

    Đi đường cẩn thận nhé.

    Tình huống

    Bạn tiễn người thân ra cửa lúc trời đã tối. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời dặn ấm áp lúc chia tay. 路上 là "trên đường đi" — cùng mẫu: 路上顺利 (đi đường thuận lợi).
    HSK 2
  17. 17

    保重。

    bǎozhòng

    Bảo trọng nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay một người sắp đi xa lâu ngày. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn 再见 nhiều — chỉ dùng khi xa lâu hoặc người kia đang ốm. Nói bừa với người mai lại gặp thì thành kỳ.
    HSK 3
  18. 18

    请进。

    qǐng jìn

    Mời vào.

    Tình huống

    Có tiếng gõ cửa phòng bạn. Bạn mời người ta vào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào请 + động từ là khung mời lịch sự gọn nhất tiếng Trung: 请坐, 请喝, 请看, 请说.
    HSK 1
  19. 19

    请坐。

    qǐng zuò

    Mời ngồi.

    Tình huống

    Khách vào phòng bạn và còn đang đứng. Bạn mời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông có 请 thì 坐 thành ra lệnh. Chữ 请 chính là phần lịch sự của câu.
    HSK 1
  20. 20

    你先请。

    nǐ xiān qǐng

    Mời bạn trước.

    Tình huống

    Hai người cùng tới cửa thang máy một lúc. Bạn nhường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường lượt. Người Trung Quốc nhường qua nhường lại vài lần là chuyện thường — cứ nhường một lần rồi đi là được.
    HSK 2
  21. 21

    王经理,早。

    Wáng jīnglǐ, zǎo

    Chào anh Vương ạ.

    Tình huống

    Sáng tới công ty bạn gặp trưởng phòng ở hành lang. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC XƯNG HÔ: họ + chức vụ. 王经理, 李总, 张老师. Gọi trống tên sếp là điều không ai làm ở công sở Trung Quốc.
    HSK 2
  22. 22

    我必须走了。

    wǒ bìxū zǒu le

    Tôi phải đi rồi.

    Tình huống

    Bạn có việc gấp không thể ở lại thêm. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào必须 là "bắt buộc phải" — mạnh nhất trong nhóm. Nói ra thì người ta hiểu là không thể thương lượng.
    HSK 3
  23. 23

    你吃了吗?

    nǐ chī le ma

    Bạn ăn chưa?

    Tình huống

    Bạn nhắn tin cho người thân vào giờ cơm. Bạn hỏi thăm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa là câu hỏi thật vừa là câu quan tâm — giống hệt "ăn cơm chưa" của người Việt. Bản chào hỏi 吃了吗 ở đợt 1.
    HSK 1
  24. 24

    路上小心点。

    lùshang xiǎoxīn diǎn

    Đi đường cẩn thận chút nhé.

    Tình huống

    Người ta đứng dậy ra về lúc trời đã tối. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 点 vào cuối làm lời dặn nghe thân mật hơn bản 路上小心 ở đợt 1 — cùng ý, khác giọng.
    HSK 2
  25. 25

    我先回去了。

    wǒ xiān huíqù le

    Tôi về trước nhé.

    Tình huống

    Mọi người còn ngồi lại nhưng bạn phải về. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản dùng cho VỀ NHÀ; bản 我先走了 (đợt 1) rộng hơn, dùng cho rời khỏi bất cứ đâu.
    HSK 2
  26. 26

    您先请。

    nín xiān qǐng

    Mời bác vào trước ạ.

    Tình huống

    Bạn và một bác lớn tuổi cùng tới cửa thang máy. Bạn nhường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng 您 vì người lớn tuổi. Bản 你先请 (đợt 1) cho người ngang tuổi — một chữ khác nhau mà đổi hẳn thái độ.
    HSK 2
  27. 27

    几楼?

    jǐ lóu

    Tầng mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng gần bảng bấm trong thang máy và có người vừa bước vào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ. Bấm hộ tầng cho người khác là phép lịch sự mặc định trong thang máy ở Trung Quốc.
    HSK 2
  28. 28

    您慢走。

    nín màn zǒu

    Bác đi thong thả ạ.

    Tình huống

    Bác hàng xóm ra khỏi thang máy trước bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản kính trọng của 慢走 (đợt 1). Với hàng xóm lớn tuổi thì thêm 您 vào là vừa.
    HSK 2
  29. 29

    快叫阿姨。

    kuài jiào āyí

    Chào cô đi con.

    Tình huống

    Bạn dắt con gặp người quen và nhắc con chào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXƯNG HÔ VỚI NGƯỜI LỚN: trẻ con gọi 阿姨 (cô, dì) với phụ nữ, 叔叔 (chú) với đàn ông, 爷爷奶奶 với người già. Không gọi tên.
    HSK 3
  30. 30

    最近怎么样?

    zuìjìn zěnmeyàng

    Dạo này sao rồi?

    Tình huống

    Bạn gặp lại người quen và muốn mở chuyện. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản rút gọn của 你最近怎么样 (đợt 1). Bỏ 你 đi thì nghe thân mật và tự nhiên hơn.
    HSK 2
  31. 31

    那我不打扰你了。

    nà wǒ bù dǎrǎo nǐ le

    Thôi tôi không làm phiền bạn nữa.

    Tình huống

    Bạn thấy người kia đang bận và muốn rút lui khéo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH KẾT THÚC TỬ TẾ NHẤT: đổ lý do sang việc của người kia chứ không phải mình chán. Không ai mất lòng.
    HSK 3
  32. 32

    你先忙。

    nǐ xiān máng

    Bạn cứ làm việc đi.

    Tình huống

    Bạn muốn kết thúc cuộc trò chuyện với đồng nghiệp đang có việc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA CHỮ RẤT TRUNG QUỐC ở công sở. Nghĩa đen "bạn cứ bận trước đi" — cách nói "tôi đi đây" mà nghe như quan tâm.
    HSK 3
  33. 33

    有空再聊。

    yǒu kòng zài liáo

    Rảnh mình nói chuyện tiếp.

    Tình huống

    Cả hai đều phải đi và bạn muốn để ngỏ lần sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào聊 là trò chuyện phiếm (khác 说 — nói). CẨN THẬN: đây thường là lời xã giao, không phải hẹn thật.
    HSK 3
  34. 34

    那就这样。

    nà jiù zhèyàng

    Vậy thế nhé.

    Tình huống

    Cuộc trò chuyện đã hết chuyện và bạn muốn khép lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHỐT NGẮN NHẤT. Dùng cả trong hội thoại lẫn tin nhắn — nói xong là cả hai biết đã kết thúc.
    HSK 2
  35. 35

    替我问好。

    tì wǒ wèn hǎo

    Cho tôi gửi lời hỏi thăm.

    Tình huống

    Người ta nhắc tới một người quen chung. Bạn nhờ gửi lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào替 là thay mặt. Câu kết chuyện rất ấm, dùng khi cả hai có người quen chung.
    HSK 3
  36. 36

    好久没见了。

    hǎojiǔ méi jiàn le

    Lâu lắm rồi không gặp.

    Tình huống

    Bạn gặp lại người quen sau rất lâu. Bạn chào thế nào cho tự nhiên?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản khẩu ngữ của 好久不见 (đợt 1) — có 没 và 了 nên nghe tự nhiên hơn trong hội thoại.
    HSK 2
  37. 37

    你怎么样,还好吧?

    nǐ zěnmeyàng, hái hǎo ba

    Bạn sao rồi, vẫn ổn chứ?

    Tình huống

    Bạn gặp lại người bạn lâu ngày và muốn hỏi thăm cho đầy đủ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 怎么样 với 还好吧 (đợt 24). Chữ 吧 cuối làm câu thành lời đoán quan tâm chứ không phải tra hỏi.
    HSK 2
  38. 38

    常联系啊。

    cháng liánxì a

    Nhớ liên lạc thường xuyên nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người quen lâu ngày mới gặp. Bạn nói câu cuối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoẤm hơn 保持联系 (đợt 5) vì có chữ 啊. Nói rồi thì nhắn thật — bằng không lần sau gặp lại nghe sáo.
    HSK 3
  39. 39

    有缘再见。

    yǒu yuán zàijiàn

    Có duyên thì gặp lại.

    Tình huống

    Bạn chia tay một người có thể sẽ không gặp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào缘 là duyên phận — khái niệm rất Trung Quốc, người Việt hiểu ngay vì cùng gốc Hán. Câu chia tay đẹp và không hứa hẹn gì.
    HSK 3

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.

1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.

Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán

Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.

Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.

Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.

Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.

Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu

Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.

Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.

Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.

Học thuộc thế nào cho vào đầu

Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:

  • Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
  • Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
  • RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.

Nhóm câu nào đáng học trước

Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:

  • Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
  • Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
  • Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
  • Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.