
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "chào hỏi": 39 câu
- 1
你好。
nǐ hǎo
Xin chào.
Tình huốngBạn gặp một người lần đầu, hoặc gặp người quen ở nơi trang trọng. Bạn mở lời thế nào?
You meet someone for the first time, or greet someone in a formal setting.
Người bản xứ dùng thế nàoChào trung tính, dùng được với mọi người. Với bạn bè thân thì người ta hay gọi thẳng tên hoặc "嗨" chứ ít khi 你好.HSK 1 - 2
您好。
nín hǎo
Chào ông/bà/anh ạ.
Tình huốngBạn chào một người lớn tuổi hơn nhiều, hoặc chào khách hàng. Bạn nói gì?
You greet someone much older, or a customer.
Người bản xứ dùng thế nào您 là dạng kính trọng của 你. Dùng với người lớn tuổi, khách hàng, thầy cô. Dùng nhầm với bạn thân thì nghe xa cách.HSK 1 - 3
早上好。
zǎoshang hǎo
Chào buổi sáng.
Tình huốngBạn tới công ty và gặp đồng nghiệp lúc chín giờ sáng. Bạn chào thế nào?
You arrive at the office and see a colleague at nine in the morning.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung: 中午好 (trưa), 下午好 (chiều), 晚上好 (tối). Riêng buổi sáng người miền Bắc hay rút thành "早".HSK 1 - 4
晚安。
wǎn'ān
Chúc ngủ ngon.
Tình huốngĐêm khuya, bạn kết thúc cuộc trò chuyện với người thân trước khi đi ngủ. Bạn nói gì?
Late at night, you end a conversation with family before going to bed.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ nói lúc sắp đi ngủ, KHÔNG phải câu chào buổi tối. Chào buổi tối là 晚上好 — hai câu này người Việt hay nhầm.HSK 1 - 5
好久不见。
hǎojiǔ bú jiàn
Lâu rồi không gặp.
Tình huốngBạn tình cờ gặp lại người quen sau nửa năm. Bạn nói gì đầu tiên?
You bump into an acquaintance you have not seen for six months.
Người bản xứ dùng thế nàoChú ý 不 đọc "bú" vì đứng trước thanh 4. Tiếng Anh "long time no see" chính là dịch thẳng từ câu này.HSK 2 - 6
你最近怎么样?
nǐ zuìjìn zěnmeyàng
Dạo này bạn thế nào?
Tình huốngBạn gặp lại một người bạn sau một thời gian và muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?
You meet a friend again after a while and want to ask how they have been.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây mới là câu hỏi thăm người Trung Quốc dùng thật, thay cho 你好吗 trong sách vỡ lòng.HSK 2 - 7
最近忙吗?
zuìjìn máng ma
Dạo này bận không?
Tình huốngBạn muốn bắt chuyện với đồng nghiệp và hỏi thăm công việc của họ. Bạn hỏi gì?
You want to start a chat with a colleague by asking about their workload.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm qua công việc — cách bắt chuyện rất phổ biến ở công sở Trung Quốc. Đáp thường là "还行" (cũng tạm).HSK 2 - 8
吃了吗?
chī le ma
Ăn cơm chưa?
Tình huốngBạn gặp hàng xóm ở cầu thang vào giờ trưa. Bạn chào bằng câu gì rất Trung Quốc?
You run into a neighbour in the stairwell around lunchtime.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là CÂU CHÀO, không phải lời mời ăn — y hệt "ăn cơm chưa" của người Việt. Đáp "吃了" là đủ, kể cả khi chưa ăn.HSK 1 - 9
你去哪儿?
nǐ qù nǎr
Bạn đi đâu đấy?
Tình huốngBạn gặp người quen đang vội bước ra cửa. Bạn hỏi thăm thế nào?
You see an acquaintance hurrying out of the door.
Người bản xứ dùng thế nàoCũng là câu chào chứ không phải tra hỏi. 哪儿 là cách nói miền Bắc; miền Nam nói 哪里 (nǎlǐ) — hai chữ cùng nghĩa.HSK 1 - 10
很高兴认识你。
hěn gāoxìng rènshi nǐ
Rất vui được gặp bạn.
Tình huốngBạn vừa được giới thiệu với một người mới và bắt tay họ. Bạn nói gì?
You have just been introduced to someone new and are shaking hands.
Người bản xứ dùng thế nào认识 là "biết, quen" một người; đừng thay bằng 见 (nhìn thấy). Lúc chia tay thì đổi thành 认识你很高兴.HSK 1 - 11
再见。
zàijiàn
Tạm biệt.
Tình huốngBạn kết thúc buổi gặp và chuẩn bị ra về. Bạn nói gì?
The meeting is over and you are about to leave.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "gặp lại". Trung tính, dùng được mọi nơi — nhưng trong tin nhắn thì người trẻ hay gõ 拜拜 hơn.HSK 1 - 12
拜拜。
bái bái
Bai bai nhé.
Tình huốngBạn chào tạm biệt một người bạn thân qua tin nhắn. Bạn gõ gì?
You are saying goodbye to a close friend over chat.
Người bản xứ dùng thế nàoMượn thẳng từ "bye bye" tiếng Anh. Thân mật, rất hợp tin nhắn; không dùng trong thư từ công việc.HSK 1 - 13
明天见。
míngtiān jiàn
Mai gặp lại.
Tình huốngHết giờ làm, bạn chào đồng nghiệp mà mai lại gặp. Bạn nói gì?
The workday is over and you say goodbye to a colleague you will see tomorrow.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung cực gọn: mốc thời gian + 见. 一会儿见 (lát nữa), 下周见 (tuần sau), 回头见 (chốc nữa).HSK 1 - 14
我先走了。
wǒ xiān zǒu le
Tôi đi trước nhé.
Tình huốngMọi người còn ngồi lại nhưng bạn phải về sớm. Bạn xin phép thế nào?
The others are staying but you have to leave early.
Người bản xứ dùng thế nào先 là "trước (người khác)". Câu này vừa báo vừa xin phép — bỏ 先 đi thì thành thông báo cụt lủn.HSK 2 - 15
慢走。
màn zǒu
Anh/chị đi thong thả nhé.
Tình huốngKhách vừa đứng dậy ra về khỏi nhà bạn. Bạn tiễn bằng câu gì?
A guest is leaving your home.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của CHỦ nói với KHÁCH, không nói ngược lại. Nghĩa đen "đi chậm thôi" — ý là đừng vội, giữ ý tứ.HSK 2 - 17
保重。
bǎozhòng
Bảo trọng nhé.
Tình huốngBạn chia tay một người sắp đi xa lâu ngày. Bạn nói gì?
You are parting from someone who is going far away for a long time.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn 再见 nhiều — chỉ dùng khi xa lâu hoặc người kia đang ốm. Nói bừa với người mai lại gặp thì thành kỳ.HSK 3 - 18
请进。
qǐng jìn
Mời vào.
Tình huốngCó tiếng gõ cửa phòng bạn. Bạn mời người ta vào thế nào?
There is a knock at your door.
Người bản xứ dùng thế nào请 + động từ là khung mời lịch sự gọn nhất tiếng Trung: 请坐, 请喝, 请看, 请说.HSK 1 - 19
请坐。
qǐng zuò
Mời ngồi.
Tình huốngKhách vào phòng bạn và còn đang đứng. Bạn mời thế nào?
A visitor has come in and is still standing.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông có 请 thì 坐 thành ra lệnh. Chữ 请 chính là phần lịch sự của câu.HSK 1 - 20
你先请。
nǐ xiān qǐng
Mời bạn trước.
Tình huốngHai người cùng tới cửa thang máy một lúc. Bạn nhường thế nào?
You and someone else reach the lift door at the same moment.
Người bản xứ dùng thế nàoNhường lượt. Người Trung Quốc nhường qua nhường lại vài lần là chuyện thường — cứ nhường một lần rồi đi là được.HSK 2 - 21
王经理,早。
Wáng jīnglǐ, zǎo
Chào anh Vương ạ.
Tình huốngSáng tới công ty bạn gặp trưởng phòng ở hành lang. Bạn chào thế nào?
You pass your department manager in the corridor first thing in the morning.
Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC XƯNG HÔ: họ + chức vụ. 王经理, 李总, 张老师. Gọi trống tên sếp là điều không ai làm ở công sở Trung Quốc.HSK 2 - 22
我必须走了。
wǒ bìxū zǒu le
Tôi phải đi rồi.
Tình huốngBạn có việc gấp không thể ở lại thêm. Bạn báo thế nào?
Something urgent means you cannot stay a minute longer.
Người bản xứ dùng thế nào必须 là "bắt buộc phải" — mạnh nhất trong nhóm. Nói ra thì người ta hiểu là không thể thương lượng.HSK 3 - 23
你吃了吗?
nǐ chī le ma
Bạn ăn chưa?
Tình huốngBạn nhắn tin cho người thân vào giờ cơm. Bạn hỏi thăm thế nào?
You message family around mealtime.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa là câu hỏi thật vừa là câu quan tâm — giống hệt "ăn cơm chưa" của người Việt. Bản chào hỏi 吃了吗 ở đợt 1.HSK 1 - 24
路上小心点。
lùshang xiǎoxīn diǎn
Đi đường cẩn thận chút nhé.
Tình huốngNgười ta đứng dậy ra về lúc trời đã tối. Bạn dặn gì?
They get up to leave and it is already dark.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm 点 vào cuối làm lời dặn nghe thân mật hơn bản 路上小心 ở đợt 1 — cùng ý, khác giọng.HSK 2 - 25
我先回去了。
wǒ xiān huíqù le
Tôi về trước nhé.
Tình huốngMọi người còn ngồi lại nhưng bạn phải về. Bạn xin phép thế nào?
The others are staying but you have to head home.
Người bản xứ dùng thế nàoBản dùng cho VỀ NHÀ; bản 我先走了 (đợt 1) rộng hơn, dùng cho rời khỏi bất cứ đâu.HSK 2 - 26
您先请。
nín xiān qǐng
Mời bác vào trước ạ.
Tình huốngBạn và một bác lớn tuổi cùng tới cửa thang máy. Bạn nhường thế nào?
You and an elderly neighbour reach the lift at the same time.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng 您 vì người lớn tuổi. Bản 你先请 (đợt 1) cho người ngang tuổi — một chữ khác nhau mà đổi hẳn thái độ.HSK 2 - 27
几楼?
jǐ lóu
Tầng mấy ạ?
Tình huốngBạn đứng gần bảng bấm trong thang máy và có người vừa bước vào. Bạn hỏi gì?
You are next to the lift buttons and someone steps in.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ. Bấm hộ tầng cho người khác là phép lịch sự mặc định trong thang máy ở Trung Quốc.HSK 2 - 28
您慢走。
nín màn zǒu
Bác đi thong thả ạ.
Tình huốngBác hàng xóm ra khỏi thang máy trước bạn. Bạn nói gì?
An elderly neighbour steps out of the lift before you.
Người bản xứ dùng thế nàoBản kính trọng của 慢走 (đợt 1). Với hàng xóm lớn tuổi thì thêm 您 vào là vừa.HSK 2 - 29
快叫阿姨。
kuài jiào āyí
Chào cô đi con.
Tình huốngBạn dắt con gặp người quen và nhắc con chào. Bạn nói gì?
You are with your child meeting an acquaintance and prompt them to greet.
Người bản xứ dùng thế nàoXƯNG HÔ VỚI NGƯỜI LỚN: trẻ con gọi 阿姨 (cô, dì) với phụ nữ, 叔叔 (chú) với đàn ông, 爷爷奶奶 với người già. Không gọi tên.HSK 3 - 30
最近怎么样?
zuìjìn zěnmeyàng
Dạo này sao rồi?
Tình huốngBạn gặp lại người quen và muốn mở chuyện. Bạn hỏi gì?
You see an acquaintance again and want to open a conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút gọn của 你最近怎么样 (đợt 1). Bỏ 你 đi thì nghe thân mật và tự nhiên hơn.HSK 2 - 31
那我不打扰你了。
nà wǒ bù dǎrǎo nǐ le
Thôi tôi không làm phiền bạn nữa.
Tình huốngBạn thấy người kia đang bận và muốn rút lui khéo. Bạn nói gì?
You can see they are busy and want to bow out gracefully.
Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH KẾT THÚC TỬ TẾ NHẤT: đổ lý do sang việc của người kia chứ không phải mình chán. Không ai mất lòng.HSK 3 - 32
你先忙。
nǐ xiān máng
Bạn cứ làm việc đi.
Tình huốngBạn muốn kết thúc cuộc trò chuyện với đồng nghiệp đang có việc. Bạn nói gì?
You want to end a chat with a colleague who has work to do.
Người bản xứ dùng thế nàoBA CHỮ RẤT TRUNG QUỐC ở công sở. Nghĩa đen "bạn cứ bận trước đi" — cách nói "tôi đi đây" mà nghe như quan tâm.HSK 3 - 33
有空再聊。
yǒu kòng zài liáo
Rảnh mình nói chuyện tiếp.
Tình huốngCả hai đều phải đi và bạn muốn để ngỏ lần sau. Bạn nói gì?
You both have to go and you want to leave the door open.
Người bản xứ dùng thế nào聊 là trò chuyện phiếm (khác 说 — nói). CẨN THẬN: đây thường là lời xã giao, không phải hẹn thật.HSK 3 - 34
那就这样。
nà jiù zhèyàng
Vậy thế nhé.
Tình huốngCuộc trò chuyện đã hết chuyện và bạn muốn khép lại. Bạn nói gì?
The conversation has run out and you want to close it.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHỐT NGẮN NHẤT. Dùng cả trong hội thoại lẫn tin nhắn — nói xong là cả hai biết đã kết thúc.HSK 2 - 35
替我问好。
tì wǒ wèn hǎo
Cho tôi gửi lời hỏi thăm.
Tình huốngNgười ta nhắc tới một người quen chung. Bạn nhờ gửi lời thế nào?
They mention a mutual acquaintance.
Người bản xứ dùng thế nào替 là thay mặt. Câu kết chuyện rất ấm, dùng khi cả hai có người quen chung.HSK 3 - 36
好久没见了。
hǎojiǔ méi jiàn le
Lâu lắm rồi không gặp.
Tình huốngBạn gặp lại người quen sau rất lâu. Bạn chào thế nào cho tự nhiên?
You meet an old acquaintance after a very long time.
Người bản xứ dùng thế nàoBản khẩu ngữ của 好久不见 (đợt 1) — có 没 và 了 nên nghe tự nhiên hơn trong hội thoại.HSK 2 - 37
你怎么样,还好吧?
nǐ zěnmeyàng, hái hǎo ba
Bạn sao rồi, vẫn ổn chứ?
Tình huốngBạn gặp lại người bạn lâu ngày và muốn hỏi thăm cho đầy đủ. Bạn hỏi gì?
You see an old friend and want to ask after them properly.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 怎么样 với 还好吧 (đợt 24). Chữ 吧 cuối làm câu thành lời đoán quan tâm chứ không phải tra hỏi.HSK 2 - 38
常联系啊。
cháng liánxì a
Nhớ liên lạc thường xuyên nhé.
Tình huốngBạn chia tay người quen lâu ngày mới gặp. Bạn nói câu cuối thế nào?
You are parting from someone you had not seen in a long time.
Người bản xứ dùng thế nàoẤm hơn 保持联系 (đợt 5) vì có chữ 啊. Nói rồi thì nhắn thật — bằng không lần sau gặp lại nghe sáo.HSK 3 - 39
有缘再见。
yǒu yuán zàijiàn
Có duyên thì gặp lại.
Tình huốngBạn chia tay một người có thể sẽ không gặp lại. Bạn nói gì?
You part from someone you may never see again.
Người bản xứ dùng thế nào缘 là duyên phận — khái niệm rất Trung Quốc, người Việt hiểu ngay vì cùng gốc Hán. Câu chia tay đẹp và không hứa hẹn gì.HSK 3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.