
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "công nghệ": 30 câu
- 1
密码是多少?
mìmǎ shì duōshao
Mật khẩu là gì ạ?
Tình huốngQuán có WiFi nhưng phải nhập mật khẩu mà bạn không thấy dán ở đâu. Bạn hỏi gì?
The café has Wi-Fi but it is password-protected and you cannot see it posted.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thứ là DÃY SỐ thì dùng 多少 chứ không dùng 什么. Cùng luật: 你的电话是多少 (số điện thoại của bạn là gì).HSK 2 - 2
可以用微信支付吗?
kěyǐ yòng Wēixìn zhīfù ma
Trả bằng WeChat được không ạ?
Tình huốngỞ Trung Quốc gần như ai cũng quét mã để trả tiền. Bạn hỏi quán có nhận không thế nào?
In China almost everyone pays by scanning a code — you ask if the shop takes it.
Người bản xứ dùng thế nàoThực tế quan trọng: ở Trung Quốc 微信支付 và 支付宝 phổ biến hơn tiền mặt lẫn thẻ. Nhiều quán nhỏ CHỈ nhận quét mã.HSK 3 - 3
有保修吗?
yǒu bǎoxiū ma
Có bảo hành không ạ?
Tình huốngBạn mua đồ điện tử đắt tiền và muốn biết chế độ hậu mãi. Bạn hỏi gì?
You are buying an expensive electronic item and want to know about aftercare.
Người bản xứ dùng thế nào保修 là bảo hành sửa chữa. Hỏi thêm 保修多久 (bảo hành bao lâu) để biết thời hạn.HSK 3 - 4
我发你微信。
wǒ fā nǐ Wēixìn
Tôi nhắn WeChat cho bạn.
Tình huốngBạn hứa sẽ gửi thông tin sau khi về chỗ. Bạn nói gì?
You promise to send the information once you are back at your desk.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ QUAN TRỌNG: ở Trung Quốc công việc chạy trên WeChat nhiều hơn email. Xin 微信 của đối tác là bước bình thường sau khi gặp.HSK 3 - 5
收到。
shōu dào
Đã nhận.
Tình huốngSếp nhắn giao việc trong nhóm chat và bạn cần báo đã đọc. Bạn gõ gì?
Your boss posts an assignment in the group chat and you need to acknowledge it.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ này là câu trả lời chuẩn trong nhóm chat công việc ở Trung Quốc — gọn, rõ, không ai hiểu nhầm.HSK 3 - 6
信号不好。
xìnhào bù hǎo
Sóng yếu quá.
Tình huốngCuộc gọi cứ ngắt quãng và bạn muốn giải thích lý do. Bạn nói gì?
The call keeps cutting out and you want to explain why.
Người bản xứ dùng thế nào信号 là tín hiệu, sóng. Nói câu này rồi đề nghị nhắn tin thay — lối thoát tốt nhất khi nghe không nổi.HSK 3 - 7
我发信息给你吧。
wǒ fā xìnxī gěi nǐ ba
Để tôi nhắn tin cho bạn nhé.
Tình huốngNói mãi mà hai bên vẫn không hiểu nhau qua điện thoại. Bạn đề nghị đổi cách thế nào?
The phone call is not working and you suggest another channel.
Người bản xứ dùng thế nàoLỐI THOÁT TỐT NHẤT cho người mới học: chữ viết dễ hơn nghe rất nhiều, và còn tra được từ điển.HSK 3 - 8
加个微信吧。
jiā ge Wēixìn ba
Kết bạn WeChat nhé.
Tình huốngBạn vừa quen ai đó và muốn giữ liên lạc. Bạn đề nghị thế nào?
You have just met someone and want to stay in touch.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: ở Trung Quốc câu này thay hẳn cho "cho xin số điện thoại". Xin WeChat mới là chuyện bình thường, xin số thì hơi lạ.HSK 3 - 9
扫我。
sǎo wǒ
Quét mã của tôi đi.
Tình huốngBạn mở mã QR WeChat ra và chìa điện thoại về phía người kia. Bạn nói gì?
You open your WeChat QR code and hold the phone out.
Người bản xứ dùng thế nào扫 là quét (mã). Hai chữ này nghe khắp nơi ở Trung Quốc: quét để kết bạn, để trả tiền, để gọi món.HSK 3 - 10
我发你语音。
wǒ fā nǐ yǔyīn
Tôi gửi tin nhắn thoại cho bạn.
Tình huốngBạn ngại gõ chữ Hán và muốn nói thẳng vào máy. Bạn báo trước thế nào?
You do not want to type characters and would rather record your voice.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÓI QUEN RẤT TRUNG QUỐC: người ta gửi 语音 (tin thoại) nhiều hơn gõ chữ. Người học nên tập nghe dạng này vì sẽ gặp liên tục.HSK 3 - 11
我看到了。
wǒ kàn dào le
Tôi xem rồi.
Tình huốngNgười ta gửi tài liệu và hỏi bạn đã đọc chưa. Bạn xác nhận thế nào?
They sent something and ask whether you have seen it.
Người bản xứ dùng thế nào到 sau động từ báo đạt được kết quả: 看到 (nhìn thấy), 听到 (nghe thấy), 收到 (nhận được).HSK 2 - 12
在吗?
zài ma
Có đó không?
Tình huốngBạn nhắn tin và muốn dò xem người kia có online không trước khi vào việc. Bạn gõ gì?
You message someone and want to check they are around before getting to the point.
Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO: nhiều người Trung Quốc ghét câu này vì nó bắt người ta chờ mà chưa biết chuyện gì. Nói thẳng việc luôn thì được quý hơn.HSK 1 - 13
有事找我。
yǒu shì zhǎo wǒ
Có việc gì thì cứ gọi tôi.
Tình huốngBạn muốn để ngỏ lời giúp đỡ khi kết thúc trò chuyện. Bạn nói gì?
You want to leave an open offer of help as the conversation ends.
Người bản xứ dùng thế nào有事 là "có việc". Câu này vừa thân thiện vừa gọn, hay dùng để khép lại một cuộc trò chuyện tử tế.HSK 2 - 14
好久没联系了。
hǎojiǔ méi liánxì le
Lâu rồi không liên lạc.
Tình huốngBạn nhắn tin cho một người bạn cũ sau nhiều tháng im ắng. Bạn mở lời thế nào?
You message an old friend after months of silence.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu tin nhắn hay nhất khi nối lại liên lạc. Nó vừa chào vừa nhận là mình cũng im lâu — nên không ai trách được.HSK 3 - 15
这个怎么用?
zhège zěnme yòng
Cái này dùng thế nào?
Tình huốngBạn cầm một thiết bị lạ và không biết vận hành. Bạn hỏi gì?
You are holding an unfamiliar device and cannot work out how to use it.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG SINH LỜI NHẤT ĐỢT NÀY: 怎么 + động từ = hỏi cách làm. 怎么走 (đi thế nào), 怎么说 (nói thế nào), 怎么写 (viết thế nào).HSK 2 - 16
我的手机没电了。
wǒ de shǒujī méi diàn le
Điện thoại tôi hết pin rồi.
Tình huốngMáy sắp sập nguồn và bạn muốn báo trước khi mất liên lạc. Bạn nói gì?
Your phone is about to die and you want to warn them before you drop off.
Người bản xứ dùng thế nào没电 là hết pin, hết điện. Cùng khung: 没钱了 (hết tiền), 没时间了 (hết giờ), 没了 (hết rồi).HSK 2 - 17
这里能充电吗?
zhèlǐ néng chōngdiàn ma
Ở đây sạc điện được không ạ?
Tình huốngBạn ngồi trong quán cà phê với điện thoại gần cạn pin. Bạn hỏi gì?
You are in a café with your phone nearly flat.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Trung Quốc nhiều quán có 充电宝 (sạc dự phòng) cho thuê — hỏi 有充电宝吗 cũng được.HSK 3 - 18
有WiFi吗?
yǒu WiFi ma
Có WiFi không ạ?
Tình huốngBạn vào quán và muốn dùng mạng. Bạn hỏi gì?
You walk into a café and want to get online.
Người bản xứ dùng thế nàoWiFi giữ nguyên chữ Latinh, người Trung Quốc cũng đọc theo tiếng Anh. Hỏi tiếp 密码是多少 — đã học ở đợt 2.HSK 2 - 20
连不上网。
lián bu shàng wǎng
Không kết nối được mạng.
Tình huốngBạn nhập mật khẩu rồi mà máy vẫn không vào mạng được. Bạn báo thế nào?
You entered the password but still cannot get online.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 不上 = không thực hiện được. 连不上 (không nối được), 买不上 (không mua kịp), 赶不上 (không đuổi kịp).HSK 3 - 21
我用百度查一下。
wǒ yòng Bǎidù chá yíxià
Để tôi tra Baidu xem.
Tình huốngBạn cần tra một thông tin trên mạng khi đang ở Trung Quốc. Bạn nói gì?
You need to look something up online while in China.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ QUAN TRỌNG: Google KHÔNG vào được ở Trung Quốc. 百度 là công cụ tìm kiếm thay thế; 查 là tra cứu.HSK 3 - 22
手机没信号。
shǒujī méi xìnhào
Điện thoại không có sóng.
Tình huốngBạn ở vùng núi và điện thoại mất sóng hoàn toàn. Bạn nói gì?
You are in the mountains and your phone has no bars at all.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 信号 với 信号不好 ở đợt điện thoại. 没信号 là mất hẳn, 信号不好 là yếu.HSK 3 - 23
发给我链接。
fā gěi wǒ liànjiē
Gửi link cho tôi.
Tình huốngNgười ta nói về một trang web và bạn muốn xem. Bạn nhờ gì?
They mention a webpage and you want to see it.
Người bản xứ dùng thế nào链接 là đường dẫn, link. Cùng khung 发给我 với đợt công việc.HSK 3 - 25
文件打不开。
wénjiàn dǎ bu kāi
File không mở được.
Tình huốngĐồng nghiệp gửi tài liệu mà máy bạn không đọc nổi. Bạn báo lại thế nào?
A colleague sent a document your computer cannot open.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 不开 = không mở ra được. 打不开 (không mở được), 想不开 (không nghĩ thoáng ra được — đã gặp ở đợt cảm xúc).HSK 3 - 26
你有抖音吗?
nǐ yǒu Dǒuyīn ma
Bạn có dùng Douyin không?
Tình huốngBạn muốn kết nối với người mới quen qua mạng xã hội ở Trung Quốc. Bạn hỏi gì?
You want to connect with a new acquaintance on Chinese social media.
Người bản xứ dùng thế nào抖音 chính là TikTok bản trong nước — hai ứng dụng riêng, tài khoản không dùng chung được. Facebook và Instagram không vào được ở Trung Quốc.HSK 3 - 27
我想买手机卡。
wǒ xiǎng mǎi shǒujīkǎ
Tôi muốn mua sim điện thoại.
Tình huốngBạn cần số Trung Quốc để dùng ứng dụng. Bạn nói gì ở quầy?
You need a Chinese number to use the apps.
Người bản xứ dùng thế nàoVIỆC LÀM ĐẦU TIÊN SAU KHI RA KHỎI SÂN BAY. Không có số Trung Quốc thì không đăng ký được WeChat Pay, không gọi được xe, không đặt được vé.HSK 2 - 28
帮我开通一下。
bāng wǒ kāitōng yíxià
Kích hoạt giúp tôi với.
Tình huốngBạn mua sim xong và cần nhân viên bật dịch vụ. Bạn nhờ thế nào?
You bought the SIM and need the staff to activate it.
Người bản xứ dùng thế nào开通 là kích hoạt dịch vụ. Nhờ họ làm luôn tại quầy — tự làm thì phải đọc giao diện toàn chữ Hán.HSK 3 - 29
扫这个码。
sǎo zhège mǎ
Quét mã này ạ.
Tình huốngBạn trả tiền bằng điện thoại và nhân viên chỉ vào mã QR. Họ nói gì?
You are paying by phone and the cashier points at the QR code.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Cùng chữ 扫 với 扫我 (đợt 6). Ở Trung Quốc quét mã là cách trả tiền mặc định.HSK 3 - 30
晚点聊。
wǎn diǎn liáo
Lát nữa nói tiếp.
Tình huốngBạn đang bận và muốn hoãn cuộc trò chuyện qua tin nhắn. Bạn gõ gì?
You are busy and want to pause a chat conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ gõ trong nhóm chat. 晚点 là "muộn hơn một chút" — khác 晚上 (buổi tối).HSK 3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.