Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Arrested Development

Học tiếng Anh qua phim Arrested Development

2003

16 từ vựng thông dụng trong Arrested Development

dating— hẹn hò

“as he'd been secretly dating his mother's best friend...”

unfortunately— thật không may

“Unfortunately, it was on fire.”

continued— được tiếp tục

“But George Sr. continued to market it there successfully.”

softball— bóng mềm, môn bóng mềm

“You're stuck by the pool, and Dad's getting picked last for softball.”

nausea— buồn nôn

“Her nausea's gotten really bad. It's really been difficult on us.”

rights— quyền

“And even after he gave you the rights to his Mr. Banana-Grabber character.”

meanwhile— trong khi đó

“Michael, meanwhile, was meeting his brother Gob...”

auction— đấu giá, phiên đấu giá

“I have to get ready for the bachelorette auction.”

permit— cho phép, giấy phép

“Listen, about that permit thing, that's an easy fix.”

audition— thử vai, buổi thử giọng

“But you've never actually had an audition.”

warden— người quản lý, cai ngục

“Gotta write a strongly worded letter to one Warden James Buck.”

dramatic— kịch tính

“Everything they do is so dramatic and flamboyant.”

ethics— đạo đức, chuẩn mực

“I'm not sure if my ethics teacher would love if I cheated on my essay.”

attorney— luật sư

“Also, the attorney said they're gonna have to put a halt on the company's expense account.”

alliance— liên minh

“Gob recently started the Alliance of Magicians...”

confront— đối mặt

“I'll mail that letter. - Michael then went to confront his father.”

Arrested Development là sitcom về một gia đình giàu có bị phá sản. Nó nổi tiếng là một trong những sitcom viết chặt nhất từng có — và đó vừa là lý do nên xem, vừa là lý do nên xem sau vài bộ khác.

Câu đùa xếp chồng nhiều lớp

Phim này gài những chi tiết ở tập ba rồi trả lại thành câu đùa ở tập mười lăm. Nhiều câu buồn cười chỉ vì nó nhắc lại một chuyện đã xảy ra trước đó rất lâu.

Với người học, đó là bài tập ở mức cao: bạn phải hiểu câu, nhớ được ngữ cảnh cũ, và nối hai thứ lại. Nhưng cũng chính vì thế mà nó đáng: khi bạn bắt được một câu đùa kiểu này, bạn biết chắc mình đã hiểu chứ không đoán mò.

Phim cũng có người dẫn chuyện, và giọng ông ta là phần dễ nghe nhất — chậm, rõ, hay giải thích thẳng những gì nhân vật đang giấu.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • dating, softball, rights — đời sống Mỹ.
  • unfortunately, continued, nausea — nhóm chung. Unfortunately là một trong những trạng từ nối câu hữu ích nhất khi bạn phải từ chối hoặc báo tin không vui một cách lịch sự.

Cách xem

  • Tập 22 phút, nhưng bắt buộc xem theo thứ tự — bỏ tập là mất câu đùa.
  • Nếu bạn bỏ lỡ nhiều, đó là bình thường ngay cả với người bản ngữ. Phim này nổi tiếng phải xem lại lần hai.

Hợp với ai

B2 trở lên. Đừng chọn bộ này làm bộ đầu tiên.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.