Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Mr. Robot

Học tiếng Anh qua phim Mr. Robot

2015

Phim MR. ROBOT nói về Elliot, một lập trình viên trẻ 24 tuổi có xu hướng bài xích xã hội và tiếp xúc với những người khác bằng cách xâm nhập vào máy tính của họ. Ban ngày anh là kỹ sữ làm việc cho một công ty an ninh mạng còn ban đêm lại trở thành một hacker. Elliot gặp phải rắc rối khi 1 người tự xưng là lãnh đạo của một nhóm hacker mang tên Fsociety tuyển anh vào nhóm với mục tiêu là phá hủy tập đoàn E Corp mà công ty anh đang có hợp đồng bảo vệ an ninh mạng cho tập đoàn này.

16 từ vựng thông dụng trong Mr. Robot

network— mạng lưới

“all the traffic on your network.”

data— dữ liệu

“to take your servers down, wipe all the data.”

server— máy chủ

“That's because every time we restart the server”

robot— người máy, robot

“No mention of Mr. Robot anywhere.”

facility— cơ sở, tiện nghi

“is the off-site and data storage facility”

society— xã hội

“You're angry at everyone, at society...”

hack— chặt, xâm nhập

“It's when I decided to hack you.”

executive— điều hành, giám đốc

“An executive running Linux with...”

flipper— vây cá, chân chèo

“Hmm. I like you, Flipper.”

specifically— cụ thể, rõ ràng

“With the right software specifically designed.”

protocol— giao thức, nghi thức

“but I saw it. The onion routing protocol,”

withdrawal— rút tiền

“until I get your withdrawal meds, okay?”

corporate— thuộc công ty

“but it wasn't... Evil Corp's corporate mail servers,”

scandal— vụ bê bối

“Corp's hacking scandal continues”

execute— thực hiện, thi hành

“We'd have to execute the hack before Tuesday.”

corporation— tập đoàn

“Third, dissolve your corporation”

Mr. Robot là series về một chuyên gia an ninh mạng ban ngày và hacker ban đêm. Với người học tiếng Anh, nó có một cấu trúc gần như không phim nào khác có: nhân vật chính kể chuyện thẳng cho bạn nghe.

Lời độc thoại là món quà cho người học

Phần lớn phim, bạn nghe hai người nói chuyện — họ cắt lời nhau, nói chồng lên nhau, bỏ lửng câu. Ở đây, nhân vật chính nói trực tiếp với người xem: một giọng, không ai chen ngang, câu đầy đủ, tốc độ vừa phải.

Đó là dạng thoại dễ nghe nhất trong một bộ phim truyện, và nó chiếm một phần lớn thời lượng. Nếu bạn thấy hội thoại nhiều người là quá sức, hãy bắt đầu bằng những đoạn độc thoại này.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • network, server, data, access — an ninh mạng và hệ thống. Đây là nhóm từ dùng được thẳng nếu bạn làm ngành công nghệ, và nó xuất hiện đúng ngữ cảnh chứ không phải bị nhồi vào.
  • society, facility, robot — mảng xã hội và bối cảnh.

Một lưu ý về kỹ thuật

Khác hầu hết phim về hacking, bộ này được giới an ninh mạng khen là chính xác — các câu lệnh và công cụ trên màn hình là thật. Nếu bạn học ngành này, đó là lớp giá trị thêm ngoài việc luyện tiếng.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 49 phút. Bắt buộc xem theo thứ tự.
  • Bắt đầu bằng phụ đề tiếng Anh cho các đoạn độc thoại — đó là phần dễ nhất và cũng giàu từ nhất.

Cảnh báo

Phim có ma tuý, bạo lực và nhiều lời tục. Dành cho người trưởng thành.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.