Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim The IT Crowd

Học tiếng Anh qua phim The IT Crowd

2006

Được một người quản lý mù công nghệ hỗ trợ, hai gã cù lần sống ở tầng hầm theo đuổi công việc IT mà họ yêu thích tại một công ty điều hành bởi một người chủ mới quê mùa.

16 từ vựng thông dụng trong The IT Crowd

stress— căng thẳng, áp lực

“Stress is a disease, people, and I am a cure!”

sort— sắp xếp, loại

“That's the sort of place this is, Jen.”

bra— áo ngực, nịt vú

“Ah, here's Jen. Oh, that's it, it's a bra. I've made a brilliant bra.”

presentation— bài thuyết trình

“Well done. Good presentation.”

rainforest— rừng mưa nhiệt đới

“It's like the rainforest.”

musical— thuộc âm nhạc

“A gay musical called Gay!.”

brilliant— xuất sắc, rực rỡ

“Yeah yeah yeah! Oh it's brilliant!”

incident— sự cố

“I was thinking of a different incident. The one on the golf course.”

vibrate— rung, rung động

“Only problem with it is that it's got a very weedy vibrate setting.”

slightly— hơi, nhẹ

“A plan? Let me put on my slightly larger glasses.”

appropriate— phù hợp

“It's just... It's not... Sorry, it's just not appropriate at the moment.”

therapy— liệu pháp, điều trị

“And that now, I have to spend a lot of time in therapy.”

sake— lợi ích

“A White Russian? Oh, for God's sake.”

psychiatrist— bác sĩ tâm thần

“Oh my appointment. I've got to go and see the psychiatrist.”

eulogy— lời ca ngợi, điếu văn

“I will now ask Mr Pippen to read the eulogy.”

consent— sự đồng ý, chấp thuận

“Only with my consent and, believe me, my consent was not forthcoming.”

The IT Crowd là sitcom Anh về ba nhân viên phòng công nghệ thông tin bị nhét dưới tầng hầm của một công ty lớn. Với người học tiếng Anh, nó cộng gộp hai thứ hiếm khi đi cùng nhau: giọng Anh và tiếng Anh công sở ngành công nghệ.

Sitcom Anh, khác sitcom Mỹ ở đâu

Sitcom Anh thường ngắn hơn về số tập, không có tiếng cười nền dày đặc, và nhịp thoại chậm hơn. Cách đùa cũng khác: nhiều mỉa mai và nói giảm hơn là câu chốt gây cười.

Với người học, điều đó có hai mặt. Dễ nghe hơn về mặt tốc độ, nhưng khó hơn về mặt hiểu — vì một câu mỉa mai nghe y hệt một câu nói thật, chỉ khác ở ngữ điệu. Luyện nghe được sự khác biệt đó là một bước tiến thật.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • presentation, stress, sort — công sở. Sort trong tiếng Anh Anh còn nghĩa "xử lý, giải quyết" — I'll sort it nghĩa là "để tôi lo".
  • musical, rainforest, bra — từ đến từ các tình huống hài cụ thể của phim.

Một câu đáng thuộc

Câu mở đầu mỗi cuộc gọi hỗ trợ trong phim đã thành câu nói cửa miệng của cả ngành công nghệ: hỏi xem người dùng đã thử tắt đi bật lại chưa. Nếu bạn làm trong ngành, đây là câu tiếng Anh bạn sẽ nghe thật ngoài đời.

Cách xem

  • Tập khoảng 24 phút, phần lớn độc lập.
  • Bối cảnh gần như không đổi (căn phòng dưới hầm), nên bạn quen tai rất nhanh.
  • Không cần biết gì về công nghệ — phim đùa về việc không hiểu công nghệ.

Hợp với ai

B1 trở lên, đặc biệt hợp nếu bạn làm trong ngành công nghệ hoặc muốn quen giọng Anh.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.