Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim MISS PEREGRINE'S HOME FOR PECULIAR CHILDREN

Học tiếng Anh qua phim MISS PEREGRINE'S HOME FOR PECULIAR CHILDREN

Miss Peregrine's Home for Peculiar Children · 2016

Mái Ấm Lạ Kỳ Của Cô Peregrine kể về cuộc phiêu lưu đến một vùng đất lạ kỳ của Jacob Portman. Tại đây, Jacob gặp được cô Peregrine và những đứa trẻ có khả năng dị thường cô đang che chở. Nơi ấy có cô gái tóc đỏ với đôi tay giữ lửa, cậu bé tàng hình mặc đồ lịch thiệp hay cô gái váy xanh bay lơ lửng trên trời… Tất cả đều khiến người xem choáng ngợp bởi cảm giác ma mị, kỳ bí....

16 từ vựng thông dụng trong MISS PEREGRINE'S HOME FOR PECULIAR CHILDREN

olive— quả ô liu, màu ô liu

“In the pub. Olive, you saw.”

ordinary— bình thường

“His dearest wish was for you to have an ordinary childhood.”

headmistress— hiệu trưởng nữ

“The headmistress, Miss Peregrine...”

experiment— thí nghiệm

“He devised an experiment.”

supper— bữa tối nhẹ

“Sorry, Miss Peregrine. How many carrots do you need for supper?”

manager— người quản lý

“Any idea where I'd find the manager of this place?”

tower— tháp, tòa tháp

“They put it in the cellars at Blackpool Tower.”

persuade— thuyết phục

“no matter how hard we try to persuade him.”

tunnel— đường hầm

“And a secret tunnel.”

loop— vòng lặp, vòng dây

“Go to the loop.”

reset— đặt lại, khởi động lại

“Reset the loop, and the day is yours to live in again.”

unnatural— không tự nhiên, bất thường

“Are you implying Abe died an unnatural death?”

dearest— thân yêu, quý giá
companion— bạn đồng hành

“But, alas, my traveling companion got to him before I did.”

cellar— hầm, tầng hầm

“Miss Avocet said the machine is in the cellar of the Blackpool Tower building.”

psychiatrist— bác sĩ tâm thần

“I had to masquerade as a psychiatrist...”

Miss Peregrine's Home for Peculiar Children kể về một cậu bé tìm thấy ngôi nhà của những đứa trẻ có năng lực lạ. Với người học tiếng Anh, nó cho giọng Anh phát âm cực chuẩn xác.

Một nhân vật nói từng chữ rất rõ

Bà hiệu trưởng trong phim nói theo lối cực kỳ chuẩn mực: tách từ, nhấn đúng trọng âm, không nuốt âm nào. Đó là nét tính cách nhân vật — một người quản lý mọi thứ theo giờ giấc chính xác.

Với người học, những cảnh có bà là tài liệu luyện nghe rất tốt. Bạn nghe được ranh giới giữa các từ, thứ mà tiếng Anh nói nhanh thường xoá mất.

Phim cũng lấy bối cảnh xứ Wales và Anh, cho thêm vài giọng vùng khác nhau.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • peculiar, ordinary, headmistress — peculiar (kỳ lạ, khác thường) và ordinary (bình thường) là cặp đối lập trung tâm của phim.
  • experiment, supper, olive — supper là bữa tối, cách gọi mang màu Anh.

Hợp với ai

B1 trở lên, xem cùng trẻ lớn được. Có vài cảnh đáng sợ.

Cách xem

  • Phim dài 127 phút.
  • Truyện gốc viết bằng tiếng Anh khá dễ đọc và có kèm ảnh cũ. Xem phim rồi đọc truyện là cách học hiệu quả vì bạn đã biết nội dung.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.