Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Stargate Atlantis

Học tiếng Anh qua phim Stargate Atlantis

2004

16 từ vựng thông dụng trong Stargate Atlantis

able— có thể

“the Replicator satellite will be able to track us.”

program— chương trình

“We'll create a program, we'll dial all the gates in the Pegasus Galaxy at once,”

command— lệnh, chỉ huy

“It's a command code that directs them to attack the Wraith.”

medical— y tế

“I've exhausted every medical possibility I can think of, and none of it's worked.”

access— truy cập, lối vào

“Fourth quadrant, top level, easy access.”

directly— trực tiếp

“directly in front of me.”

galaxy— thiên hà

“Feel like taking a little trip to the Pegasus Galaxy?”

shield— tấm chắn, bảo vệ

“The water attenuates the satellite's beam intensity, buys us some more shield time.”

database— cơ sở dữ liệu

“how many gate addresses there are in the Ancient database”

protocol— giao thức, nghi thức

“It's a safety protocol. But I might be able to bypass it.”

asteroid— tiểu hành tinh, thiên thạch

“You want to bring an asteroid towards us? Is that wise?”

array— dãy, bộ sưu tập

“The array is over there.”

interface— giao diện, bề mặt tiếp xúc

“Well, we created that adapter to interface with Ancient tech,”

radiation— bức xạ, xạ trị

“there was a short burst of radiation in the vicinity of the gate,”

entity— thực thể

“I read at one point you were taken over by an alien entity.”

expedition— cuộc thám hiểm, chuyến đi

“I've come here fully committed to this expedition,”

Stargate Atlantis là series khoa học viễn tưởng về một đoàn thám hiểm tới một thành phố ngoài hành tinh. Với người học tiếng Anh, nó mạnh ở ngôn ngữ đoàn thám hiểm và nghiên cứu.

Một đội đa ngành, và họ phải giải thích cho nhau

Đoàn gồm quân nhân, nhà khoa học, bác sĩ và nhà ngoại giao. Vì mỗi người một chuyên môn, họ liên tục phải giải thích công việc của mình cho những người khác — và qua đó cho cả người xem.

Đó là cấu trúc rất có lợi: bạn nghe thuật ngữ rồi nghe ngay bản diễn giải, trong cùng một cảnh.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • program, command, access, directly — nhóm kỹ thuật và điều hành, dùng được thẳng trong công việc văn phòng.
  • medical, able — mảng y tế của đoàn.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 43 phút. Nhiều tập độc lập.
  • Các cảnh họp trong phòng chỉ huy rõ tiếng nhất và giàu từ vựng nhất.
  • Không cần xem series Stargate gốc trước.

Hợp với ai

B1 đến B2. Bạo lực ở mức phim truyền hình phổ thông.

Ngôn ngữ họp hành dùng được ở công sở

Các cảnh họp trong phim tuân theo đúng khuôn mẫu một cuộc họp công việc thật: nêu tình hình, đề xuất phương án, phản biện, chốt quyết định.

Nếu bạn đang cần tiếng Anh cho công việc, hãy chú ý những câu chuyển ý — cách một người xin nói, cách phản đối lịch sự, cách tóm lại kết luận. Đó là những khuôn câu bạn có thể mượn nguyên vẹn cho cuộc họp của chính mình.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.