Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Lost Girl

Học tiếng Anh qua phim Lost Girl

2010

Bộ phim xoay quanh Bo, một cô gái quyến rũ mang thân phận đặc biệt: một succubus – sinh vật siêu nhiên sống bằng cách hấp thụ năng lượng từ con người, nhưng đôi khi sức mạnh ấy lại gây ra những cái chết ngoài ý muốn. Không muốn bị ràng buộc bởi luật lệ và hệ thống phân cấp khắt khe của thế giới Fae, Bo lựa chọn trở thành một kẻ ngoài cuộc, chiến đấu để bảo vệ những người yếu thế, đồng thời lần tìm bí mật về thân thế thật sự của mình.

16 từ vựng thông dụng trong Lost Girl

ancient— cổ đại

“I can't just say his body was taken over by an Ancient.”

detective— thám tử

“So what you got, Detective?”

profile— hồ sơ, tiểu sử

“(In normal voice) Well, at least she's keeping a low profile”

previously— trước đây

“Previously on Lost Girl.”

generator— máy phát điện, bộ tạo

“Come on, this thing's on a generator”

stepmother— mẹ kế

“And I am your stepmother.”

draft— bản nháp, gió lùa

“Twenty bucks says he'll go #1 in the Draft.”

gut— can đảm, ruột

“She's gonna be fine. I can feel it in my gut.”

retreat— rút lui, nơi ẩn náu

“Retreat, retreat, retreat, retreat.”

horror— kinh dị
sack— sa thải, bao tải

“Eat a sack of tits.”

territory— lãnh thổ, khu vực

“And you, wolf, have trespassed upon forbidden territory.”

vex— làm phiền, bực tức

“Goes by the name Vex.”

evacuate— di tản, sơ tán

“Evacuate, evacuate, evacuate, evacuate, evacuate.”

tranquilizer— thuốc an thần, thuốc gây mê

“my ex shot you with a tranquilizer dart.”

quarterback— hậu vệ

“to figure out if our Quarterback is a Fae?”

Lost Girl là series giả tưởng Canada pha điều tra. Với người học tiếng Anh, điểm đáng chú ý là giọng Canada — thứ ít phim nào trong danh sách này cho bạn nghe.

Giọng Canada nằm giữa Mỹ và Anh

Tiếng Anh Canada gần với tiếng Anh Mỹ về phát âm nhưng giữ một số cách viết và vài âm theo lối Anh. Nếu bạn định du học hoặc định cư Canada, làm quen với giọng này là có ích thật.

Cấu trúc phim là mỗi tập một vụ điều tra, nên khung lặp lại và dễ theo.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • detective, profile, ancient — điều tra và lớp giả tưởng.
  • generator, stepmother — từ cụ thể. Stepmother (mẹ kế) thuộc nhóm từ họ hàng ghép với step-: stepfather, stepbrother.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 43 phút, phần lớn độc lập ở mùa đầu.
  • Tiền tố step- đáng dừng lại: từ một từ trong phim, bạn suy ra được cả nhóm từ về gia đình ghép.

Hợp với ai

B1 trở lên. Có nội dung người lớn, hợp người trưởng thành.

Nghe nhiều giọng là chuẩn bị cho đời thật

Phần lớn người học chỉ quen giọng Mỹ vì phim Mỹ chiếm áp đảo. Rồi khi gặp một người Canada, Úc hay Ireland nói tiếng Anh, họ hoàn toàn mất phương hướng.

Cách phòng là chủ động xen giọng khác vào thực đơn xem phim của bạn. Bộ này là một cách nhẹ nhàng để làm điều đó, vì giọng Canada không quá xa giọng Mỹ — đủ khác để tai bạn phải điều chỉnh, nhưng không khác đến mức nản.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.