Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim The Last Ship

Học tiếng Anh qua phim The Last Ship

2014

Sau một đại dịch toàn cầu giết chết và làm suy yếu khoảng một nửa dân số thế giới, thủy thủ đoàn (gồm 217 người có cả nam và nử) trên một tàu khu trục tên lửa dẫn đường của hải quân Mỹ không bị ảnh hưởng. Giờ đây, họ phải cố gắng để tìm cách chữa trị và ngăn chặn vi-rút để cứu nhân loại.

16 từ vựng thông dụng trong The Last Ship

captain— đội trưởng, thuyền trưởng

“Captain. She took over our ship.”

lab— phòng thí nghiệm, lab

“Search the lab. Find the primordial.”

range— phạm vi, dãy

“Radio range is weak, but you can see the beacons.”

able— có thể

“I won't be able to control my people.”

aboard— lên tàu, lên máy bay

“and everyone aboard the Nathan James.”

navy— hải quân

“They're wearing Navy uniforms.”

vaccine— vắc-xin

“They're gonna use the unborn child's stem cells to re-create a vaccine.”

lieutenant— trung úy, sĩ quan phụ tá

“This is Lieutenant Burk.”

secure— bảo đảm, an toàn

“She'll secure as much of the city as she can,”

rally— cuộc biểu tình, tập hợp

“Rally at the D.C. locker. Get there when you can.”

military— quân sự

“From rogue elements of the military.”

compound— hợp chất

“Compound is cleared, sir.”

primordial— nguyên thủy, ban sơ

“We have to find the primordial!”

intel— thông tin, tình báo

“Our intel says there's a biosafety level 4 lab on base here.”

infrastructure— cơ sở hạ tầng, kết cấu

“all the infrastructure that we no longer have.”

assault— tấn công, hành hung

“you can't take Avocet with a frontal assault.”

The Last Ship kể về thuỷ thủ đoàn một tàu khu trục Mỹ sống sót sau một đại dịch toàn cầu. Với người học tiếng Anh, nó cho từ vựng hải quân và y tế trong cùng một bộ.

Ngôn ngữ mệnh lệnh trên tàu chiến

Quân đội có quy tắc giao tiếp rất chặt: ra lệnh ngắn gọn, cấp dưới nhắc lại để xác nhận, báo cáo theo mẫu. Nghe thì khô, nhưng với người học đó là cấu trúc lý tưởng — bạn đoán được câu tiếp theo, và sự lặp lại giúp nhớ.

Thói quen nhắc lại để xác nhận đặc biệt đáng học: đó là kỹ năng dùng được thật khi bạn làm việc bằng tiếng Anh và cần chắc chắn mình hiểu đúng.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • captain, navy, aboard, range — hải quân. Aboard (trên tàu) và navy (hải quân) dùng được ngoài đời.
  • lab, able — mảng nghiên cứu vắc-xin, tuyến chính của phim.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 43 phút. Xem theo thứ tự.
  • Các cảnh trên cầu chỉ huy có ngôn ngữ chuẩn mực và rõ tiếng nhất.

Hợp với ai

B1 đến B2. Có bạo lực, hợp người lớn và thiếu niên lớn.

Chữ số và toạ độ

Phim quân sự có một thứ hiếm gặp ở thể loại khác: nhân vật đọc số liên tục — toạ độ, khoảng cách, giờ giấc, tần số liên lạc.

Nghe số bằng tiếng Anh là điểm yếu của rất nhiều người học, kể cả người đã khá. Nghe một câu bình thường thì hiểu, nhưng nghe một dãy số dài thì đầu trắng xoá. Đây là bộ phim cho bạn luyện đúng chỗ đó, và nó có ích thật khi bạn phải nghe số tài khoản, số chuyến bay hay giá tiền.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.