Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Shadowhunters

Học tiếng Anh qua phim Shadowhunters

2016

Cuộc sống bình thường của Clary Fray bỗng chốc bị đảo lộn khi cô phát hiện mình chính là con cháu của một bộ tộc săn ác quỷ, mang trong mình dòng máu thiên thần.

16 từ vựng thông dụng trong Shadowhunters

valentine— ngày lễ tình nhân, quà tặng tình nhân

“I won't let Valentine create an army.”

shadow— bóng, cái bóng

“Valentine nearly destroyed the Shadow World”

previously— trước đây
suggest— đề xuất, gợi ý

“where do you suggest we search?”

novel— tiểu thuyết

“some ideas for a graphic novel I'm drawing with a friend.”

institute— viện, tổ chức

“Why is there a mundane in the Institute?”

demon— quỷ, ác quỷ

“our demon friends are killing mundanes”

mission— nhiệm vụ

“Great. I'll get approval for the mission.”

apparently— hình như, có vẻ như

“Oh, that's right. Seelies have their charms, apparently.”

distract— làm xao lãng, phân tâm

“We distract the vamps, Clary and Jace have time to find Simon.”

vault— hầm, vòm

“in the evidence vault upstairs.”

mundane— bình thường, tầm thường

“My life couldn't be more mundane.”

bane— tai họa, mối nguy

“If anyone can help, it's Magnus Bane.”

rogue— kẻ lừa đảo, vô lại

“Rogue Shadowhunters searching for the Mortal Cup.”

pandemonium— hỗn loạn, lộn xộn

“So those people you saw murdered at the Pandemonium,”

relinquish— từ bỏ, buông bỏ

“We must each relinquish a beloved memory of the one we love the most.”

Shadowhunters là series giả tưởng dành cho tuổi teen, dựa trên bộ tiểu thuyết cùng tên. Với người học tiếng Anh, nó là lựa chọn nhẹ trong nhóm giả tưởng.

Câu ngắn, thoại teen

Nhân vật đều ở tuổi thanh niên nên câu ngắn và ngôn ngữ đời thường, khác hẳn ngôn ngữ cổ trang trọng của Game of Thrones hay Merlin.

Đổi lại có một lớp từ riêng của thế giới trong truyện — tên các chủng loài, các thiết chế. Chúng không dùng được ngoài phim, nhưng cũng là bài tập nhỏ về việc bỏ qua từ lạ mà vẫn theo được câu.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • institute, shadow, novel — thế giới của phim. Institute (học viện, viện) dùng được ngoài đời.
  • suggest, previously — từ chung. Suggest (đề xuất) là động từ rất hữu ích trong công việc.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 42 phút. Xem theo thứ tự.
  • Các cảnh đối thoại trong nhà rõ tiếng hơn hẳn cảnh chiến đấu.

Hợp với ai

B1 trở lên, hợp tuổi thiếu niên. Có bạo lực ở mức vừa.

Từ của thế giới trong truyện, và từ dùng được thật

Phim có hai lớp từ vựng rất khác nhau. Một lớp chỉ tồn tại trong thế giới của truyện — tên các chủng loài, tên các thiết chế. Lớp kia là tiếng Anh đời thường mà nhân vật dùng khi nói chuyện với nhau.

Hãy tập nhận ra lớp nào là lớp nào, và chỉ ghi vào sổ từ những từ thuộc lớp thứ hai. Ghi cả những từ chỉ có trong phim là cách nhanh nhất khiến sổ từ vựng đầy lên mà vốn tiếng Anh thật không tăng.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.