Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim The Intern

Học tiếng Anh qua phim The Intern

2015

Bố Già Học Việc (The Intern): Bộ phim kể về Ben Whittaker, một ông lão góa vợ 70 tuổi (do Robert De Niro thủ vai) nhưng không hề muốn nghỉ hưu và xin vào làm nhân viên thực tập tại một cửa hàng thời trang online của cô chủ xinh đẹp và sành điệu, Jules Ostin (do Anne Hathaway thủ vai). Và câu chuyện diễn ra khi ông lão Ben Whittaker chính thức trở thành thực tập sinh thực thụ, rất trẻ trung và năng động không thua kém bất kì ai. Hơn hết, Ben đã giúp đỡ Jules khi cô nàng gặp khó khăn, truyền cảm hứng và tạo động lực để Jules tiếp tục đam mê nghê nghiệp của mình.

16 từ vựng thông dụng trong The Intern

intern— thực tập sinh

“"Seniors, be an intern."”

experience— kinh nghiệm, trải nghiệm

“I mean, imagine having an intern with a lifetime of experience,”

vendor— nhà cung cấp

“I am gonna call the vendor and have this fixed today.”

warehouse— kho hàng

“Yeah, sorry. Oh, it's the warehouse.”

advertising— quảng cáo

“I was their V.P. of sales and advertising.”

communication— sự giao tiếp

“we are all about communication and teamwork.”

appointment— cuộc hẹn, sự bổ nhiệm

“"Hi Ben, I have secured an appointment"”

grasp— nắm, hiểu

“maybe a little bit easier to grasp.”

widower— góa vợ

“Widower, one son, two grandkids.”

currently— hiện tại

“are adding enormous value in segments that currently appear to have low value”

premiere— buổi công chiếu, ra mắt
forgiving— tha thứ

“And I'm not so sure I'd be so forgiving.”

e-commerce— thương mại điện tử

“Have organizational skills, a genuine interest in e-commerce,"”

acquisition— sự thu nhận, mua lại

“and someone from talent acquisition will come get you.”

marketing— tiếp thị

“working in creative or marketing.”

potentially— có khả năng

“I'm saying that I could potentially be forgiving.”

Trong tất cả phim về công sở, The Intern là bộ dễ nghe nhất và cũng thực dụng nhất. Nhân vật chính là một người bảy mươi tuổi đi làm thực tập tại một công ty thương mại điện tử — nghĩa là ông ấy liên tục hỏi, và người khác liên tục giải thích.

Cả phim là một chuỗi lời giải thích

Khi một nhân vật giải thích điều gì, họ tự động nói chậm hơn, dùng câu đầy đủ, và diễn đạt lại ý bằng cách khác. Đó chính xác là điều kiện tốt nhất để nghe. Bộ này có rất nhiều cảnh như vậy vì cốt truyện dựa trên khoảng cách thế hệ: người trẻ giải thích công nghệ, người già giải thích cách cư xử.

Tốc độ nói cũng vừa phải, không có tiếng ồn nền, và gần như mọi cảnh diễn ra trong văn phòng yên tĩnh.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • intern, experience, appointment, communication — nhóm nghề nghiệp cơ bản. Internship và intern là hai từ bạn cần khi xin việc thật.
  • vendor, warehouse, advertising — vận hành một công ty bán lẻ trực tuyến. Vendor (nhà cung cấp) là từ dùng hằng ngày nếu bạn làm mua hàng hoặc vận hành.
  • grasp, currently — từ chung, trang trọng vừa phải. Grasp ngoài nghĩa "nắm lấy" còn nghĩa "hiểu được", và phim dùng cả hai.
  • widower — người đàn ông goá vợ. Một từ nhỏ nhưng đáng nhớ vì tiếng Việt gọi chung là "goá" còn tiếng Anh tách widow và widower.

Cách xem

  • Phim dài 121 phút. Chia hai buổi.
  • Nếu bạn học vì công việc, hãy chú ý cách nhân vật chính đặt câu hỏi. Ông ấy hỏi rất lịch sự mà vẫn rõ ràng — kỹ năng khó nhất khi làm việc bằng tiếng Anh.
  • Các cảnh họp và cảnh trao đổi email đọc lên là phần dùng lại được ngay.

Hợp với ai

B1 trở lên, và đặc biệt hợp với người đi làm văn phòng. Nếu The Office quá hài hước với bạn, bộ này là phiên bản nghiêm túc và thực tế hơn của cùng chủ đề.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.