Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim The Hunger Games

Học tiếng Anh qua phim The Hunger Games

2012

Phim đặt trong bối cảnh khu vực Bắc Mỹ bị hủy hoại do thiên tai và chiến tranh, cả khu vực trở thành một Panem với Capitol và 13 huyện. Mỗi năm sẽ có 24 thanh niên của 12 huyện được lựa chọn để tham gia Đấu trường sinh tử được tường thuật cho cả đất nước xem, trong đó chỉ có một người gan dạ và mưu trí nhất mới có thể sống và chiến thắng. Đây là tác phẩm hấp dẫn mang đậm triết lý “ai mạnh thì sống”, bên cạnh đó phim ca ngợi khát vọng sống, tình yêu của những người trẻ tuổi. Được giới phê bình phim đánh giá khá cao, Đấu Trường Sinh Tử đã tạo ra một cơn sốt khắp các phòng chiếu Bắc Mỹ.

16 từ vựng thông dụng trong The Hunger Games

favor— sự giúp đỡ, ủng hộ

“"And may the odds be ever in your favor."”

sweetheart— người yêu, cưng

“Give me a chance to wake up, sweetheart.”

annual— hàng năm

“for the honor of representing District 12 in the 74th Annual Hunger Games.”

mentor— người cố vấn

“You know, Katniss, he is our mentor. He did win this thing once.”

root— rễ, gốc

“You root for your favorites. You cry when they get killed.”

sword— thanh kiếm, kiếm

“Everybody wants to grab a sword,”

starve— đói khát, chết đói

“Take care of them, Gale. Whatever you do, don't let them starve.”

reflect— phản ánh

“they so clearly are able to reflect the character of each district?”

tribute— lời tri ân, sự tôn vinh

“would offer up, in tribute, one young man and woman”

consideration— sự cân nhắc

“Thank you for your consideration.”

sack— sa thải, bao tải

“He can throw a 100-pound sack of flour right over his head. I've seen it.”

particularly— đặc biệt

“It comes out of a particularly painful part of our history.”

venom— nọc độc, chất độc

“tracker jackers are genetically engineered wasps whose venom causes searing pain,”

steady— ổn định, vững chắc
odds— tỷ lệ cược

“Guess the odds aren't exactly in my favor.”

rue— hối tiếc, ân hận

“And Rue with a score of seven.”

The Hunger Games có lượng người đọc và người xem trẻ tuổi rất đông ở Việt Nam, và với người học tiếng Anh ở mức trung cấp thì đó là lợi thế: bạn đã biết cốt truyện nên nghe được nhiều hơn.

Một từ mang nghĩa riêng trong phim

Từ tribute xuất hiện liên tục và mang nghĩa rất khác nghĩa thông thường. Ngoài đời, tribute là sự tri ân, lời tưởng nhớ. Trong phim, nó là người bị chọn đi thi đấu — gần với nghĩa cổ "vật cống nạp".

Đây là ví dụ tốt để hiểu một điều: một từ có thể mang nghĩa riêng trong một thế giới hư cấu. Nếu bạn học từ đó rồi dùng ngoài đời theo nghĩa của phim, người nghe sẽ không hiểu. Khi xem phim giả tưởng, luôn tự hỏi từ này có dùng được ở đời thật không.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • tribute, annual, mentor, sword — bộ khung của cuộc thi trong phim. Annual (hằng năm) và mentor thì dùng được rộng ngoài đời.
  • starve, favor, root — sinh tồn. Starve là chết đói, và cụm in your favor xuất hiện trong câu khẩu hiệu nổi tiếng nhất phim.
  • reflect, consideration, sweetheart — nhóm trừu tượng và giao tiếp. Reflect vừa là phản chiếu vừa là suy ngẫm.

Cách xem

  • Phim dài 142 phút. Chia ba buổi.
  • Phần đầu — trước khi cuộc thi bắt đầu — có nhiều thoại nhất và đáng nghe kỹ nhất. Phần sau chủ yếu là hành động, ít lời.
  • Khi lưu từ, hãy tách riêng nhóm chỉ dùng được trong phim (tribute) và nhóm dùng được ngoài đời (annual, mentor, reflect).

Hợp với ai

B1 trở lên. Có bạo lực, nhân vật trẻ tuổi chết — không hợp với trẻ nhỏ dù nhân vật chính là thiếu niên.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.