Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Spider-Man: Into the Spider-Verse

Học tiếng Anh qua phim Spider-Man: Into the Spider-Verse

2018

Sau khi bị một con nhện nhiễm xạ cắn, Miles Morales, chàng thiếu niên từ Brooklyn đã nhận được một khóa học nhanh về cách giăng tơ từ những người ở chiều không gian khác.

16 từ vựng thông dụng trong Spider-Man: Into the Spider-Verse

command— lệnh, chỉ huy

“Or turn invisible on command so you can get past me.”

wreck— vụ đắm tàu, phá hủy
earthquake— động đất

“Yo, Miles! You feel that earthquake last night?”

foam— bọt, bọt xà phòng

“"Foam Party"? Come on.”

photographer— nhiếp ảnh gia
burger— bánh burger, hamburger

“Mmm. I love this burger. So delicious.”

relative— họ hàng, tương đối

“Einstein said time was relative, right?”

theory— lý thuyết
dimension— kích thước, chiều

“I cannot let you open a portal to another dimension.”

being— con người, sự tồn tại

“I still love being Spider-Man.”

multiple— nhiều

“There are multiple reports”

faith— niềm tin, đức tin

“You won't. It's a leap of faith.”

literally— theo nghĩa đen

“Peter, we're literally on the doorstep.”

beam— tia sáng, dầm

“I'll put the goober in and take over the beam.”

quantum— lượng tử

“Alert! Quantum polarity has been reversed.”

nevertheless— tuy nhiên

Spider-Man: Into the Spider-Verse là phim hoạt hình, nhưng đừng để điều đó làm bạn tưởng nó dễ. Đây là bộ hoạt hình khó nghe nhất trong danh sách của chúng tôi.

Vì sao khó hơn hoạt hình thông thường

Nhân vật chính là một thiếu niên gốc Phi và gốc Puerto Rico ở Brooklyn. Cậu nói nhanh, dùng nhiều tiếng lóng đương đại, và phát âm theo lối đường phố New York — nuốt âm cuối, nối từ liên tục.

Đây không phải kiểu phát âm tròn vành rõ chữ của phim Disney. Nó gần với tiếng Anh thật của giới trẻ Mỹ hơn nhiều, và chính vì thế mà khó.

Nhìn tích cực: nếu bạn nghe được bộ này, bạn nghe được phần lớn tiếng Anh đời thường của người trẻ Mỹ. Nhưng đừng chọn nó làm phim đầu tiên.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • dimension, quantum, theory, beam — lớp khoa học viễn tưởng. Dimension (chiều không gian) là khái niệm trung tâm của phim.
  • literally, relative, multiple, nevertheless — nhóm dùng được rộng. Literally là từ giới trẻ Mỹ dùng cực nhiều, và thường không đúng nghĩa đen của nó.
  • wreck, earthquake, foam, command — hành động và mô tả.
  • photographer, burger, faith — đời thường.

Cách xem

  • Phim dài 117 phút. Chia hai buổi.
  • Bật phụ đề song ngữ và để nguyên. Đây không phải bộ để thử tắt phụ đề.
  • Các cảnh nhân vật chính nói chuyện với bố là phần rõ tiếng nhất — người bố nói chậm hơn hẳn.
  • Hình ảnh của phim rất dày và nhanh; nếu vừa đọc phụ đề vừa xem hình thấy quá tải, hãy xem một lần chỉ để nhìn, rồi xem lại để nghe.

Hợp với ai

B2 trở lên. Nếu bạn muốn phim hoạt hình dễ nghe, chọn Moana, Finding Nemo hoặc Coco.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.