Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Soul

Học tiếng Anh qua phim Soul

2020

Điều gì khiến bạn là chính bạn? Cuối năm nay, hãng phim hoạt hình danh tiếng Pixar sẽ trình làng một tác phẩm mới mang tên SOUL – CUỘC SỐNG NHIỆM MÀU với nhân vật chính là Joe Gardner (Jamie Foxx lồng tiếng) một giáo viên dạy nhạc ở trường trung học. Anh vừa nhận được một cơ hội duy nhất trong đời khi có thể được tham gia chơi Jazz cho một ban nhạc nổi nhất thành phố. Nhưng một bước chân sai lầm đã đưa anh từ thành phố New York hoa lệ đến Cõi Trước – một nơi kỳ diệu mà ở đó các linh hồn được nhận tính cách, sở thích trước khi họ đi đến Trái Đất. Quyết tâm trở về cuộc đời của chính mình, Joe hợp tác với một linh hồn bất hảo mang tên 22 (lồng tiếng bởi Tina Fey) - người chưa bao giờ hiểu được sự hấp dẫn của cuộc sống loài người. Joe cố gắng hết mình để cho 22 thấy cuộc sống này nhiệm màu như thế nào, đồng thời anh ấy cũng khám phá ra câu trả lời quan trọng cho đời người.

16 từ vựng thông dụng trong Soul

suit— bộ đồ, phù hợp

“Get a suit, Teach. A good suit.”

trade— thương mại, trao đổi

“Make a trade. Make a trade.”

mentor— người cố vấn

“let's give the mentor some room.”

quit— bỏ

“I came to tell you that I quit.”

goodness— lòng tốt, sự tốt lành

“Oh, my goodness. Oh, my goodness.”

career— sự nghiệp

“playing music will finally be your real career.”

accountant— kế toán, nhân viên kế toán

“I'm the accountant, and I'm here to bring you in...”

appointment— cuộc hẹn, sự bổ nhiệm

“Perhaps our therapy cat can go to his next appointment.”

wool— len, lông cừu

“That is one fine wool suit, if I do say so myself.”

spark— tia lửa, khơi mào

“Well, these souls need their "spark".”

seminar— hội thảo, buổi thảo luận

“Oh. We call it the You Seminar now. Rebranding.”

coyote— chó sói đồng cỏ, chó coyote
pension— lương hưu

“Does this gig have a pension? Health insurance?”

therapy— liệu pháp, điều trị

“Oh, the therapy cat is working.”

processed— đã chế biến, qua xử lý

“those processed foods, am I right?”

remarkable— đáng chú ý

“Oh, the world needs remarkable people”

Soul là phim hoạt hình nhưng nhắm vào người lớn nhiều hơn trẻ em. Chủ đề của nó — nghề nghiệp, đam mê, ý nghĩa của một cuộc đời bình thường — kéo theo một lớp từ vựng mà phim thiếu nhi không có.

Từ vựng về sự nghiệp, trong một câu chuyện

Nhân vật chính là giáo viên nhạc muốn thành nhạc công chuyên nghiệp. Cả phim xoay quanh câu hỏi nên theo đuổi gì, và giá phải trả. Nghĩa là bạn nghe rất nhiều câu về công việc, lựa chọn, và tiếc nuối — thứ tiếng Anh bạn cần khi nói về bản thân trong phỏng vấn hoặc trong trò chuyện sâu.

Tốc độ nói vừa phải và phát âm rõ như mọi phim Pixar. Cái khó nằm ở nội dung trừu tượng, không ở ngữ âm.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • career, mentor, trade, quit — nhóm nghề nghiệp. Mentor (người dìu dắt) là khái niệm phổ biến trong môi trường làm việc phương Tây mà tiếng Việt không có từ gọn tương đương.
  • spark — từ trung tâm của cả phim, nghĩa đen là tia lửa nhưng ở đây chỉ điều khiến một người thấy sống. Một ví dụ đẹp về nghĩa bóng.
  • accountant, appointment, suit — đời sống công sở. Suit ở đây là bộ vest.
  • goodness, wool — từ đời thường.

Cách xem

  • Phim dài 100 phút. Chia hai buổi.
  • Sau khi xem, thử tự trả lời bằng tiếng Anh: điều gì là spark của bạn? Đây là bộ hiếm hoi mà việc chuyển nội dung phim thành câu nói của mình dễ và tự nhiên.
  • Nhạc jazz trong phim rất hay nhưng các đoạn nhạc không có lời — đừng chờ học từ ở đó.

Hợp với ai

B1 trở lên. Trẻ nhỏ xem được nhưng sẽ không hiểu phần lớn ý nghĩa; đây thực chất là phim cho người đi làm.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.