
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 1401
I'm very sorry.
/aɪm ˈveri ˈsɑːri./
Tôi vô cùng xin lỗi.
Tình huốngBạn vừa gây ra hoặc vừa phải báo một chuyện rất tệ. Bạn xin lỗi trang trọng. Bạn nói gì?
The speaker has caused, or must report, something serious, and apologises formally.
Người bản xứ dùng thế nào"very" trang trọng hơn "so" — hợp lúc chia buồn hoặc xin lỗi trong công việc. Bác sĩ báo tin dữ hay dùng câu này. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:37:58)A185 lần - 1402
Come on, buddy.
/kʌm ɑːn, ˈbʌdi./
Cố lên nào anh bạn.
Tình huốngBạn thân đang gục ngã và bạn vực họ dậy. Bạn nói gì?
A close friend is going under and the speaker pulls them back up.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa giục vừa động viên. Cũng dùng nói với chó cưng hoặc trẻ con. "buddy" chỉ dùng với nam hoặc trẻ nhỏ. — Nghe trong: The Change-Up (01:27:00)A285 lần - 1403
Do you understand that?
/duː juː ˌʌndərˈstænd ðæt?/
Anh có hiểu điều đó không?
Tình huốngBạn vừa nói một điều nặng nề và cần chắc người kia thấm. Bạn chốt. Bạn nói gì?
The speaker has just said something weighty and needs to be sure it registered.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "that" nên trỏ đúng vào điều vừa nói. Nghiêm hơn "Do you understand?" trống. Cùng nhóm với "You understand me?" — Nghe trong: Warm Bodies (01:07:29)A285 lần - 1404
I know you will.
/aɪ noʊ juː wɪl./
Tôi biết anh sẽ làm được.
Tình huốngNgười kia vừa hứa sẽ cố gắng và bạn tin họ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has promised to try and the speaker believes them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại một lời hứa bằng NIỀM TIN. Trợ động từ khớp câu trước: "I'll try." → "I know you will."; "I can do it." → "I know you can." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:35:20)A285 lần - 1405
That's all I know.
/ðæts ɔːl aɪ noʊ./
Tôi chỉ biết có thế.
Tình huốngBạn vừa khai hết những gì mình biết và người kia vẫn gặng. Bạn chốt. Bạn nói gì?
The speaker has told all they know and the other keeps pressing.
Người bản xứ dùng thế nàoĐóng lại lời khai — hàm ý "đừng hỏi nữa". Trong phim tra hỏi, câu này là ranh giới cuối của người bị hỏi. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:24:23)A285 lần - 1406
None of your business.
/nʌn ʌv jɔːr ˈbɪznəs./
Không phải việc của anh.
Tình huốngNgười kia tò mò hỏi chuyện riêng của bạn. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person is prying into the speaker's private affairs, and gets shut down.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's none of your business." — cụt nên rất gắt. Nhẹ hơn thì "I'd rather not say." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:01:44)A285 lần - 1407
I don't have a choice.
/aɪ doʊnt hæv ə tʃɔɪs./
Tôi không có lựa chọn.
Tình huốngNgười kia can bạn nhưng hoàn cảnh không cho phép bạn làm khác. Bạn nói gì?
The other person objects, but circumstances leave the speaker no alternative.
Người bản xứ dùng thế nàoThì HIỆN TẠI nên là tình cảnh đang diễn ra — khác "I didn't have a choice." (biện hộ cho việc đã làm). Một chữ đổi cả thời điểm. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:36:02)A285 lần - 1408
Get her out of here.
/ɡet hɜːr aʊt ʌv hiːr./
Đưa cô ấy ra khỏi đây.
Tình huốngNơi này nguy hiểm và bạn ra lệnh cho đồng đội đưa cô ấy đi. Bạn nói gì?
The place is dangerous and the speaker orders a teammate to take her out.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ với "Get him out of here.", "Get me out of here." — ra lệnh cho người thứ ba đưa ai đó đi. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:26:18)A285 lần - 1409
What the hell were you thinking?
/wʌt ðə hel wɜːr juː ˈθɪŋkɪŋ?/
Anh nghĩ cái quái gì mà làm thế?
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc dại dột gây hậu quả nặng. Bạn quát. Bạn nói gì?
The other person has done something reckless with serious consequences.
Người bản xứ dùng thế nàoBản GẮT NHẤT của "What were you thinking?" — thêm "the hell" là đã giận thật. Chỉ dùng với người thân, không dùng ở công sở. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:26:23)B185 lần - 1410
We have to get out of here.
/wiː hæv tuː ɡet aʊt ʌv hiːr./
Phải ra khỏi đây ngay.
Tình huốngNơi này sắp sập hoặc kẻ địch sắp tới. Bạn giục cả nhóm. Bạn nói gì?
The place is about to collapse, or the enemy is closing in; the speaker urges everyone out.
Người bản xứ dùng thế nàoGấp hơn "Let's get out of here." vì "have to" là bắt buộc do hoàn cảnh. Câu chạy trốn kinh điển trong phim hành động. — Nghe trong: Rise of the Guardians (01:07:16)A285 lần - 1411
See that?
/siː ðæt?/
Thấy chưa?
Tình huốngBạn vừa chứng minh được điều mình nói và chỉ cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker has just proved their point and shows the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "Do you see that?" — bỏ cả chủ ngữ. Thường kèm chút đắc thắng, giống "Told you." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:18:52)A184 lần - 1412
Nothing yet.
/ˈnʌθɪŋ jet./
Chưa có gì cả.
Tình huốngAi đó hỏi bạn tìm được gì chưa, và bạn vẫn đang tìm. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks if the speaker has found anything, and they are still looking.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "yet" hứa rằng việc vẫn đang tiếp tục — bỏ đi thì thành bỏ cuộc. Cùng tinh thần với "I don't know yet." — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:28:12)A284 lần - 1413
Sweet dreams.
/swiːt driːmz./
Ngủ ngon nhé.
Tình huốngBạn chúc người thân ngủ ngon trước khi tắt đèn. Bạn nói gì?
The speaker wishes someone close a good night before the lights go out.
Người bản xứ dùng thế nàoẤm áp hơn "Good night." — cha mẹ nói với con, người yêu nói với nhau. Trong phim kinh dị, nói với giọng lạnh thì lại thành lời đe doạ. — Nghe trong: FRIENDS — Season 3 (00:12:50)A284 lần - 1414
Much better.
/mʌtʃ ˈbetər./
Đỡ hơn nhiều rồi.
Tình huốngNgười kia vừa sửa lại theo ý bạn, hoặc vừa đỡ ốm. Bạn ghi nhận. Bạn nói gì?
The other person has made the change the speaker wanted, or is recovering.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi nhận sự cải thiện RÕ RỆT — mạnh hơn "That's better." Cũng dùng để đáp câu hỏi thăm sức khoẻ sau khi ốm. — Nghe trong: Runner Runner (00:46:12)A284 lần - 1415
It's great.
/ɪts ɡreɪt./
Tuyệt lắm.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn thấy thứ họ làm thế nào và bạn thật sự thích. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks what the speaker thinks of their work, and they genuinely like it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen mạnh hơn "It's good." và "It's nice." rõ rệt. Nhưng vẫn dính bẫy quen thuộc: nói phẳng giọng thì thành mỉa. — Nghe trong: Good Luck Chuck (01:17:51)A184 lần - 1416
Not long.
/nɑːt lɔːŋ./
Không lâu đâu.
Tình huốngAi đó hỏi bạn đã chờ bao lâu hoặc còn bao lâu nữa. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks how long the speaker has waited, or how much longer.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp gọn cho "How long?" — có thể là trấn an (sắp xong rồi) hoặc gạt đi (khỏi lo). Cùng nhóm với "Five minutes.", "One second." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:44)A284 lần - 1417
You promised.
/juː ˈprɑːməst./
Anh đã hứa rồi mà.
Tình huốngNgười kia định nuốt lời và bạn nhắc họ. Bạn nói gì?
The other person is about to go back on their word, and the speaker reminds them.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ đầy tổn thương — viện tới lời hứa. Trong phim, trẻ con và người yêu dùng nhiều nhất, và nó rất khó chống lại. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:02)A184 lần - 1418
You're too late.
/jʊr tuː leɪt./
Anh đến muộn mất rồi.
Tình huốngNgười kia vừa tới nơi thì mọi chuyện đã xong xuôi. Bạn báo cho họ biết. Bạn nói gì?
The other person arrives just after everything has already been settled, and the speaker tells them so.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo cho người vừa tới rằng việc đã xong xuôi. Trong phim thường là lời của kẻ đắc thắng, nên nghe hơi lạnh; muốn trung tính thì nói "You just missed it." — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:12:20)A284 lần - 1419
It's your choice.
/ɪts jɔːr tʃɔɪs./
Là do anh chọn thôi.
Tình huốngBạn đã nêu hết các phương án và để người kia tự quyết. Bạn nói gì?
The speaker has laid out all the options and leaves the decision to the other.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "Your choice." — trang trọng hơn. Nói lạnh thì thành ĐE DOẠ: chọn đi, và tự chịu hậu quả. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:34:35)A284 lần - 1420
It's not possible.
/ɪts nɑːt ˈpɑːsəbəl./
Không thể nào có chuyện đó.
Tình huốngAi đó vừa báo một tin đi ngược mọi hiểu biết của bạn. Bạn bác. Bạn nói gì?
Someone has reported something that contradicts everything the speaker knows.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "It's impossible." nhưng mềm hơn chút — thiên về "không thể xảy ra" hơn là "vô lý". Trong phim, luôn bị chứng minh là sai. — Nghe trong: Up (00:41:36)A284 lần - 1421
I'm not afraid.
/aɪm nɑːt əˈfreɪd./
Tôi không sợ.
Tình huốngAi đó doạ bạn hoặc nghi ngờ lòng can đảm của bạn. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
Someone is threatening the speaker or doubting their courage.
Người bản xứ dùng thế nào"afraid" là tính từ đi với "am". Nói với giọng run thì càng cho thấy ngược lại — trong phim, đó chính là hiệu quả kịch tính. — Nghe trong: Maleficent (00:03:54)A284 lần - 1422
Knock it off.
/nɑːk ɪt ɔːf./
Thôi ngay đi.
Tình huốngHai người cứ cãi nhau mãi và bạn quát cho dừng lại. Bạn nói gì?
Two people keep bickering and the speaker shouts them down.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo dừng hành động gây phiền — mạnh hơn "Stop that." Cha mẹ quát con và cảnh sát quát đám đông đều dùng. Thay bản cũ `All right, knock it off.` (7 lần). — Nghe trong: Wreck-It Ralph (01:20:40)B184 lần - 1423
How does it feel?
/haʊ dʌz ɪt fiːl?/
Cảm giác ra sao?
Tình huốngNgười kia vừa đạt được điều họ mơ ước bấy lâu. Bạn hỏi về trải nghiệm đó. Bạn nói gì?
The other person has just got the thing they long dreamed of, and the speaker asks about the experience.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về TRẢI NGHIỆM (được lên chức, lần đầu lái xe), không phải hỏi sức khoẻ. Nhầm với "How are you feeling?" là hỏi lạc đề hẳn. — Nghe trong: Sex and the City (01:51:04)A284 lần - 1424
Hang on a second.
/hæŋ ɑːn ə ˈsekənd./
Khoan, chờ một giây.
Tình huốngBạn cần người kia dừng lại một chút để bạn kịp nghĩ hoặc kịp làm xong việc. Bạn nói gì?
The speaker needs the other person to pause briefly so they can think or finish something.
Người bản xứ dùng thế nào"hang on" = chờ, không liên quan tới treo. "a second" không phải đúng một giây. Dùng được cả trực tiếp lẫn qua điện thoại. — Nghe trong: Hawaii Five-0 — Season 1 (00:07:32)A184 lần - 1425
I don't see anything.
/aɪ doʊnt siː ˈeniˌθɪŋ./
Tôi chẳng thấy gì cả.
Tình huốngNgười kia bảo bạn nhìn nhưng bạn không thấy gì. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person tells the speaker to look, but they see nothing.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ MỘT lần phủ định — "don't see anything", không nói "don't see nothing". Trong phim kinh dị, câu này thường nói ngay trước khi có chuyện. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:47:46)A284 lần - 1426
Because I love you.
/bɪˈkɔːz aɪ lʌv juː./
Vì tôi yêu em.
Tình huốngNgười kia hỏi vì sao bạn hy sinh nhiều đến thế cho họ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks why the speaker has given up so much for them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi "Why?" — bắt đầu bằng "Because" là cách trả lời lý do gọn nhất. Trong phim, đây là câu chốt của một cảnh cao trào. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:45:26)A184 lần - 1427
You don't get it.
/juː doʊnt ɡet ɪt./
Anh không hiểu rồi.
Tình huốngBạn giải thích mãi mà người kia vẫn không nắm được điều cốt lõi. Bạn nói gì?
The speaker has explained repeatedly but the other still misses the point.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH, khác "Don't you get it?" (câu hỏi thúc giục). Nói cụt thì hơi cộc — hàm ý người kia chậm hiểu. — Nghe trong: Free Birds (00:01:50)A284 lần - 1428
You need to go.
/juː niːd tuː ɡoʊ./
Anh phải đi ngay đi.
Tình huốngNguy hiểm sắp tới và bạn giục người kia rời khỏi đây vì sự an toàn của họ. Bạn nói gì?
Danger is coming and the speaker urges the other to leave for their own safety.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục đi vì LO CHO HỌ, khác "You should go." (khuyên nhẹ) và "Get out." (đuổi). Ba câu, ba mức độ và ba động cơ khác nhau. — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:21:58)A284 lần - 1429
I mean, come on.
/aɪ miːn, kʌm ɑːn./
Thì thôi nào, anh xem.
Tình huốngBạn đang phân trần và muốn người kia thấy điều đó là hiển nhiên. Bạn nói gì?
The speaker is making a case and wants the other to see it as obvious.
Người bản xứ dùng thế nào"I mean" là tiếng đệm khi lập luận; "come on" ở đây là kêu gọi sự đồng tình, không phải giục. Rất suồng, chỉ dùng khi nói. — Nghe trong: Pain & Gain (00:12:09)B184 lần - 1430
I can't hear you.
/aɪ kænt hiːr juː./
Tôi không nghe rõ.
Tình huốngĐường truyền nhiễu hoặc xung quanh quá ồn. Bạn nói to lên. Bạn nói gì?
The line is breaking up, or the room is too loud.
Người bản xứ dùng thế nào"can't hear" là không nghe THẤY, khác "don't understand" (nghe thấy mà không hiểu). Nhầm hai cái này rất hay gặp. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:15:58)A184 lần - 1431
What am I doing here?
/wʌt æm aɪ ˈduːɪŋ hiːr?/
Tôi ở đây làm gì thế này?
Tình huốngBạn tỉnh dậy ở một nơi lạ, hoặc chợt thấy mình không thuộc về chỗ này. Bạn nói gì?
The speaker wakes somewhere unfamiliar, or suddenly feels they do not belong here.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh: hỏi thật khi bị đưa tới nơi lạ, hoặc tự vấn khi thấy mình lạc lõng. Cùng nhóm với "Where am I?" — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:03:58)A284 lần - 1432
You know what that means?
/juː noʊ wʌt ðæt miːnz?/
Biết thế nghĩa là gì không?
Tình huốngBạn vừa nêu một dấu hiệu và muốn người kia tự suy ra. Bạn nói gì?
The speaker has pointed out a clue and wants the other to work it out.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" nên gấp và thân hơn. Không chờ trả lời — thường tự nói tiếp ngay. Cách dẫn dắt quen thuộc trong phim trinh thám. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:02:28)A284 lần - 1433
I don't think that's a good idea.
/aɪ doʊnt θɪŋk ðæts ə ɡʊd aɪˈdiːə./
Tôi thấy như vậy không ổn.
Tình huốngCấp trên vừa nêu một phương án bạn thấy có vấn đề. Bạn phản đối nhưng phải giữ lịch sự. Bạn nói gì?
A superior has just proposed something the speaker sees problems with, and the speaker objects while staying polite.
Người bản xứ dùng thế nàoCách phản đối lịch sự chuẩn mực: phủ định đặt ở "I don't think" thay vì ở nội dung — người bản xứ gọi là chuyển phủ định lên trước, và nó làm câu mềm hẳn. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:36:16)A284 lần - 1434
Not interested.
/nɑːt ˈɪntrəstɪd./
Không quan tâm.
Tình huốngAi đó chào mời bạn một đề nghị và bạn từ chối thẳng. Bạn nói gì?
Someone pitches an offer and the speaker turns it down flatly.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I'm not interested." — cụt và lạnh, cắt đứt cuộc chào mời. Lịch sự thì "Thanks, but no thanks." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:17:29)A283 lần - 1435
This morning.
/ðɪs ˈmɔːrnɪŋ./
Sáng nay.
Tình huốngAi đó hỏi chuyện đó xảy ra khi nào. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks when it happened, and the speaker answers.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp gọn cho câu hỏi "When?". KHÔNG có giới từ trước "this morning" — nói "in this morning" là sai, lỗi rất hay gặp. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:07:50)A183 lần - 1436
Be quiet.
/biː ˈkwaɪət./
Im lặng nào.
Tình huốngCó tiếng động lạ bên ngoài và bạn ra hiệu cho mọi người ngừng nói. Bạn nói gì?
There is a strange noise outside and the speaker signals everyone to stop talking.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "Shut up!" nhiều. Cùng nhóm với "Quiet.", "Keep it down." — đều bảo bớt tiếng ồn. — Nghe trong: Shrek the Third (01:13:02)A183 lần - 1437
Get some sleep.
/ɡet sʌm sliːp./
Ngủ một chút đi.
Tình huốngNgười kia đã thức trắng và trông kiệt sức. Bạn khuyên họ đi nghỉ, giọng quan tâm. Bạn nói gì?
The other person has been up all night and looks worn out; the speaker urges them to rest, with concern.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuyên người đang mệt đi nghỉ — quan tâm chứ không ra lệnh. Khác "Go to sleep" (bảo đi ngủ ngay, hay dùng với trẻ con hoặc khi bực). — Nghe trong: The Godfather: Part II (00:43:22)A283 lần - 1438
Where were we?
/wer wɜːr wiː?/
Nãy mình nói tới đâu rồi nhỉ?
Tình huốngCuộc trao đổi vừa bị ngắt quãng và giờ quay lại. Bạn hỏi để tiếp tục. Bạn nói gì?
The discussion was interrupted and is now resuming; the speaker asks in order to pick up the thread.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "nãy mình nói tới đâu rồi" — quay lại chủ đề sau khi bị ngắt quãng. Không phải hỏi về địa điểm. Rất tiện trong họp hành. — Nghe trong: CSI: New York — Season 1 (00:25:21)B183 lần - 1439
What's that smell?
/wʌts ðæt smel?/
Mùi gì thế nhỉ?
Tình huốngCó mùi lạ trong phòng và bạn nhăn mũi. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
There is a strange smell in the room and the speaker wrinkles their nose.
Người bản xứ dùng thế nào"smell" là danh từ ở đây. Trong phim, câu này thường mở đầu cho việc phát hiện ra thứ gì đó cháy — hoặc tệ hơn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:16:58)A283 lần - 1440
Are you done?
/ɑːr juː dʌn?/
Anh nói xong chưa?
Tình huốngNgười kia vừa mắng bạn một tràng dài. Bạn hỏi lại, giọng bình thản. Bạn nói gì?
The other person has just finished a long telling-off, and the speaker responds calmly.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để CẮT lời một cách lạnh lùng — hàm ý "nói đủ chưa, tôi còn việc". Cũng dùng bình thường khi hỏi ai đó ăn xong chưa. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:15:08)A283 lần - 1441
I'll call you.
/aɪl kɔːl juː./
Tôi sẽ gọi cho anh.
Tình huốngBạn chia tay và hứa sẽ liên lạc lại. Bạn nói gì?
The speaker is parting and promises to be in touch.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa gọi lại. Trong phim hẹn hò, câu này nổi tiếng là lời hứa KHÔNG bao giờ được thực hiện — cả hai bên đều hiểu ngầm điều đó. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:15)A183 lần - 1442
That's the one.
/ðæts ðə wʌn./
Đúng cái đó rồi.
Tình huốngNgười kia đang chỉ vào từng thứ và cuối cùng trúng cái bạn cần. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
The other person is pointing at things one by one and finally hits the right one.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận ĐÚNG thứ đang tìm. Cũng dùng khi nhận diện nghi phạm trong hàng người: "That's the one." — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:21:10)A283 lần - 1443
Come to me.
/kʌm tuː miː./
Lại đây với ta.
Tình huốngBạn gọi người kia lại gần mình, giọng trang trọng hoặc dụ dỗ. Bạn nói gì?
The speaker calls the other closer, formally or coaxingly.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Come here." — mang màu sắc uy quyền hoặc mê hoặc. Trong phim, nhân vật phản diện hoặc thế lực siêu nhiên hay dùng. — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (02:21:54)A283 lần - 1444
We got it.
/wiː ɡɑːt ɪt./
Lấy được rồi.
Tình huốngCả nhóm vừa lấy được thứ cần tìm. Bạn báo. Bạn nói gì?
The team has just got hold of what they came for, and the speaker reports it.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "Got it." — báo đã lấy được. Cũng dùng nghĩa "chúng tôi lo được, khỏi giúp". — Nghe trong: Despicable Me (00:20:07)A183 lần - 1445
Do it again.
/duː ɪt əˈɡen./
Làm lại đi.
Tình huốngNgười kia vừa làm được điều thú vị và bạn muốn xem lại, hoặc họ làm chưa đạt. Bạn nói gì?
The other person has done something interesting the speaker wants to see again — or has not got it right.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh: thích thú xin xem lại, hoặc bắt LÀM LẠI vì chưa đạt. Cùng nhóm với "Try again." — nhưng câu đó thiên về lần thử mới. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:16:03)A183 lần - 1446
You need me.
/juː niːd miː./
Anh cần tôi mà.
Tình huốngNgười kia định gạt bạn ra khỏi kế hoạch và bạn nhắc họ về giá trị của mình. Bạn nói gì?
The other person is about to cut the speaker out, who reminds them of their worth.
Người bản xứ dùng thế nàoThuyết phục bằng cách nhấn vào việc mình KHÔNG THỂ THIẾU. Khác "I need you." (bày tỏ tình cảm) — đảo chủ ngữ là đổi hẳn bản chất. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:37:05)A183 lần - 1447
Get in here.
/ɡet ɪn hiːr./
Vào đây mau.
Tình huốngBạn mở cửa và kéo người kia vào cho nhanh. Bạn nói gì?
The speaker opens the door and pulls the other inside quickly.
Người bản xứ dùng thế nàoGấp và suồng hơn "Come in." Cũng dùng khi mừng rỡ muốn ôm ai đó: "Get in here!" — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:30:05)A283 lần - 1448
Please leave a message.
/pliːz liːv ə ˈmesədʒ./
Xin để lại lời nhắn.
Tình huốngBạn ghi âm lời chào cho hộp thư thoại của mình. Bạn nói câu cuối. Bạn nói gì?
The speaker is recording the greeting for their own voicemail, and says the closing line.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn trong lời chào hộp thư thoại, thường đi sau "I can't come to the phone right now". Nghe điện thoại tự động ở nước ngoài là gặp ngay câu này. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:26:04)A183 lần - 1449
Where'd you get this?
/werd juː ɡet ðɪs?/
Anh lấy cái này ở đâu ra?
Tình huốngNgười kia vừa đưa bạn một thứ mà lẽ ra họ không thể có. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just handed the speaker something they should not have.
Người bản xứ dùng thế nàoVật TRONG TAY thì "this", ở xa thì "that". Cùng bộ với "Where'd you get that?" — chỉ khác vị trí của vật. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:29:45)A283 lần - 1450
Will you help me?
/wɪl juː help miː?/
Anh giúp tôi được không?
Tình huốngBạn cần sự giúp đỡ và hỏi thẳng người kia. Bạn nói gì?
The speaker needs help and asks the other person directly.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về SỰ SẴN LÒNG ("will"), khác "Can you help me?" (hỏi về khả năng). Câu này nặng tình cảm hơn — đang xin họ đứng về phía mình. — Nghe trong: FRIENDS — Season 6 (00:09:15)A183 lần - 1451
I don't know, man.
/aɪ doʊnt noʊ, mæn./
Chịu, tôi cũng không rõ.
Tình huốngBạn thân hỏi ý bạn về một chuyện khó và bạn thật sự phân vân. Bạn đáp. Bạn nói gì?
A close friend asks the speaker's view on something hard, and they are genuinely unsure.
Người bản xứ dùng thế nào"man" là tiếng đệm thân mật, làm câu bớt cụt. Thường kéo dài giọng — dấu hiệu người nói đang thật sự lưỡng lự. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:19:04)A283 lần - 1452
You have to go.
/juː hæv tuː ɡoʊ./
Anh buộc phải đi.
Tình huốngNgười kia muốn ở lại nhưng hoàn cảnh không cho phép. Bạn ép. Bạn nói gì?
The other person wants to stay but circumstances will not allow it.
Người bản xứ dùng thế nàoMạnh hơn "You need to go." — "have to" là bắt buộc tuyệt đối. Trong phim, câu này thường nói trong nước mắt khi phải chia tay. — Nghe trong: Frozen (00:58:02)A183 lần - 1453
I don't know you.
/aɪ doʊnt noʊ juː./
Tôi đâu quen anh.
Tình huốngMột người lạ tiếp cận bạn như thể đã thân thiết. Bạn cự tuyệt. Bạn nói gì?
A stranger approaches the speaker as if they were close, and gets rebuffed.
Người bản xứ dùng thế nàoCự tuyệt sự thân mật giả tạo. Cũng dùng đau đớn với người thân đã thay đổi: "I don't know you anymore." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:08:50)A183 lần - 1454
We have to do something.
/wiː hæv tuː duː ˈsʌmθɪŋ./
Phải làm gì đó thôi.
Tình huốngTình hình đang xấu đi mà cả nhóm chỉ đứng nhìn. Bạn thúc. Bạn nói gì?
Things are getting worse and the group is just standing there; the speaker pushes them.
Người bản xứ dùng thế nàoThúc hành động khi chưa ai biết làm gì. Trong phim, câu này thường được đáp bằng "Like what?" — và đó là lúc kế hoạch hình thành. — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows (02:04:53)A283 lần - 1455
This is all your fault.
/ðɪs ɪz ɔːl jɔːr fɔːlt./
Tất cả là tại anh.
Tình huốngMọi chuyện hỏng bét và bạn đổ lỗi cho người kia. Bạn nói gì?
Everything has gone wrong and the speaker lays the blame on the other.
Người bản xứ dùng thế nào"fault" là LỖI của ai. Chữ "all" làm câu nặng thêm. Bản nhẹ hơn: "This is your fault." — Nghe trong: Free Birds (01:03:10)A283 lần - 1456
Can I talk to you for a second?
/kæn aɪ tɔːk tuː juː fɔːr ə ˈsekənd?/
Cho tôi nói chuyện một lát được không?
Tình huốngBạn muốn kéo đồng nghiệp ra ngoài nói riêng, và muốn cho họ biết là rất nhanh. Bạn nói gì?
The speaker wants to pull a colleague aside for a private word and signals it will be quick.
Người bản xứ dùng thế nào"for a second" trấn an rằng sẽ nhanh, nên dễ được đồng ý hơn. Rất thông dụng nơi công sở. Rút gọn: "Got a sec?" — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:26:35)A283 lần - 1457
Good man.
/ɡʊd mæn./
Giỏi lắm, anh bạn.
Tình huốngNgười kia vừa làm đúng điều bạn mong. Bạn vỗ vai khen. Bạn nói gì?
The other person has done exactly what the speaker hoped, who claps them on the shoulder.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen NAM GIỚI, kiểu Anh và hơi bề trên — thường kèm vỗ vai. Nữ thì không có bản tương đương tự nhiên; người ta nói "Good girl" chỉ với trẻ em. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:41:15)B182 lần - 1458
Look familiar?
/lʊk fəˈmɪljər?/
Trông quen không?
Tình huốngBạn chìa một tấm ảnh hoặc một món đồ ra trước mặt người kia để thử phản ứng. Bạn nói gì?
The speaker holds up a photo or an object to gauge the other person's reaction.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Does this look familiar?" — câu tra hỏi kinh điển của cảnh sát khi đưa tang vật. Người bị hỏi thường tái mặt. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:49:04)B182 lần - 1459
Nothing happened.
/ˈnʌθɪŋ ˈhæpənd./
Có chuyện gì đâu.
Tình huốngNgười kia gặng hỏi về một chuyện bạn muốn giấu. Bạn chối. Bạn nói gì?
The other person presses about something the speaker wants to hide, and they deny it.
Người bản xứ dùng thế nàoChối sạch. Trong phim, câu này gần như luôn là nói dối — và người nghe thường đáp "Something happened." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:04:11)A182 lần - 1460
Hey, sweetie.
/heɪ, ˈswiːti./
Chào cưng.
Tình huốngBạn chào con gái mình hoặc người yêu bằng giọng âu yếm. Bạn nói gì?
The speaker greets their daughter or partner affectionately.
Người bản xứ dùng thế nào"sweetie" dùng với TRẺ CON và người yêu — cha mẹ gọi con gái nhiều nhất. Gọi đồng nghiệp là suồng sã. Cùng nhóm: "honey", "sweetheart". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:19:50)A182 lần - 1461
It's real.
/ɪts riːl./
Là thật đấy.
Tình huốngNgười kia không tin thứ trước mắt là có thật. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
The other person cannot believe what is in front of them is genuine.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định thứ gì đó CÓ THẬT, không phải giả hay mơ. Trong phim giả tưởng, đây là khoảnh khắc nhân vật chấp nhận điều không tưởng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:27:50)A182 lần - 1462
That's wonderful.
/ðæts ˈwʌndərfəl./
Tuyệt vời quá.
Tình huốngNgười kia vừa báo một tin rất vui. Bạn chúc mừng. Bạn nói gì?
The other person has just shared very happy news.
Người bản xứ dùng thế nàoẤm và hơi trang trọng hơn "That's great." — người lớn tuổi dùng nhiều. Vẫn dính bẫy: nói phẳng giọng thì thành mỉa. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:04:33)A282 lần - 1463
That's disgusting.
/ðæts dɪsˈɡʌstɪŋ./
Ghê quá đi.
Tình huốngBạn vừa thấy hoặc nghe điều gì đó rất kinh. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The speaker has just seen or heard something revolting.
Người bản xứ dùng thế nàoChê về mặt GHÊ TỞM — thức ăn, cảnh tượng, hoặc hành vi. Nói về hành vi thì mang ý lên án đạo đức, nặng hơn nhiều. — Nghe trong: Extra (00:01:32)A282 lần - 1464
It's empty.
/ɪts ˈempti./
Rỗng không.
Tình huốngBạn vừa mở một cái hộp hoặc bước vào một căn phòng và không có gì bên trong. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker has just opened a box, or entered a room, and there is nothing there.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim, hai chữ này thường là khoảnh khắc lật ngược — thứ lẽ ra phải ở đó thì không còn. Cùng nhóm với "It's locked." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:18:42)A182 lần - 1465
That's you.
/ðæts juː./
Là anh đấy chứ.
Tình huốngBạn chỉ vào một tấm ảnh cũ và nhận ra người kia trong đó. Bạn nói gì?
The speaker points at an old photo and recognises the other person in it.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận ra ai đó trong ảnh. Cũng dùng để gán một mô tả cho người kia: vừa kể xong tính xấu nào đó — "That's you." = "đúng anh rồi". — Nghe trong: Road Trip (00:22:14)A182 lần - 1466
All good.
/ɔːl ɡʊd./
Ổn cả.
Tình huốngNgười kia hỏi có vấn đề gì không sau một trục trặc nhỏ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other asks if there is any problem after a small hiccup.
Người bản xứ dùng thế nàoRất suồng, kiểu người trẻ. Cũng dùng thay lời "không sao đâu" khi ai đó xin lỗi mình. — Nghe trong: The Hangover Part III (00:43:23)B182 lần - 1467
Go back.
/ɡoʊ bæk./
Quay lại đi.
Tình huốngNgười kia đi nhầm hướng hoặc không nên tiến thêm. Bạn bảo. Bạn nói gì?
The other has gone the wrong way, or should not go any further.
Người bản xứ dùng thế nàoCũng dùng khi xem lại băng ghi hình: "Go back." = "tua lại đoạn vừa rồi". Rất hay gặp trong phòng điều tra. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:34:23)A182 lần - 1468
Listen to this.
/ˈlɪsən tuː ðɪs./
Nghe cái này này.
Tình huốngBạn vừa đọc được một tin thú vị và muốn chia sẻ ngay. Bạn gọi người kia chú ý. Bạn nói gì?
The speaker has just read something striking and wants to share it at once, and calls the other person’s attention.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi người khác chú ý tới thứ mình sắp đọc hoặc bật lên — hào hứng, thân mật. Cùng nhóm: "Check this out." — Nghe trong: Homeland — Season 1 (00:26:47)A182 lần - 1469
Does it hurt?
/dʌz ɪt hɜːrt?/
Giờ còn đau không?
Tình huốngBạn đang băng vết thương cho người kia và muốn biết ngay lúc này họ còn đau chỗ nào. Bạn nói gì?
The speaker is dressing a wound and wants to know whether it is still sore right now.
Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại nên hỏi về LÚC NÀY. Chủ ngữ là "it" (chỗ đau), không phải người — không nói "Do you hurt?". — Nghe trong: Agent Carter — Season 2 (00:40:31)A182 lần - 1470
That was fast.
/ðæt wɑːz fæst./
Nhanh thế.
Tình huốngNgười kia vừa xong việc sớm hơn bạn tưởng. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?
The other person has finished sooner than the speaker expected.
Người bản xứ dùng thế nàoNgạc nhiên vì nhanh. Tuỳ giọng mà là khen hoặc NGỜ VỰC — nhanh quá thì đáng ngờ. Trong phim trinh thám, câu này thường mang nghi vấn. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:07:17)A182 lần - 1471
Where'd you go?
/werd juː ɡoʊ?/
Anh đi đâu vậy?
Tình huốngNgười kia biến mất khỏi tầm mắt rồi quay lại. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person vanished from sight and has come back.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "Where did you go?" Cũng dùng khi mất liên lạc trên mạng hoặc điện thoại: người kia biến mất giữa chừng. — Nghe trong: Finding Nemo (00:08:54)A282 lần - 1472
Neither did I.
/ˈniːðər dɪd aɪ./
Tôi cũng đâu có.
Tình huốngNgười kia nói họ đã không làm việc đó, và bạn cũng vậy. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person says they did not do it, and neither did the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Neither do I.", "Neither am I." — đồng tình với câu phủ định ở quá khứ. Luôn đảo trật tự sau "Neither". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:00:37)B182 lần - 1473
as soon as possible.
/æz suːn æz ˈpɑːsəbəl./
càng sớm càng tốt.
Tình huốngBạn giao việc và muốn nói rõ là cần gấp, nhưng không đặt ra hạn cụ thể. Bạn thêm vế nào?
The speaker assigns a task and wants to make clear it is urgent without naming a specific deadline — what phrase do they add?
Người bản xứ dùng thế nàoViết tắt là ASAP, và trong tiếng Anh Mỹ người ta đọc luôn thành "ây-sáp". Lịch sự hơn khi giục người khác: "at your earliest convenience" (rất trang trọng, hợp email). — Nghe trong: Homeland — Season 3 (00:13:33)A282 lần - 1474
What should I do?
/wʌt ʃʊd aɪ duː?/
Tôi nên làm gì đây?
Tình huốngBạn phân vân giữa các lựa chọn và xin lời khuyên. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker is torn between options and asks for advice.
Người bản xứ dùng thế nào"should" nên là xin LỜI KHUYÊN, bình tĩnh. Khác "What do I do?" — câu đó gấp gáp, hỏi khi đang hoảng. — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:06:28)A282 lần - 1475
Give me your phone.
/ɡɪv miː jɔːr foʊn./
Đưa điện thoại đây.
Tình huốngBạn cần kiểm tra hoặc dùng điện thoại của người kia gấp. Bạn yêu cầu. Bạn nói gì?
The speaker urgently needs to check or use the other person's phone.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi thẳng, không xin phép. Lịch sự thì "Could I borrow your phone?" Trong phim, câu này thường là lúc kiểm tra tin nhắn của ai đó. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:03:25)A182 lần - 1476
I didn't say anything.
/aɪ ˈdɪdənt seɪ ˈeniˌθɪŋ./
Tôi có nói gì đâu.
Tình huốngNgười kia trách bạn đã tiết lộ chuyện gì đó, mà bạn thì không. Bạn chối. Bạn nói gì?
The other person blames the speaker for letting something slip, which they did not.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ MỘT lần phủ định — "didn't say anything". Cũng dùng khi bị nhìn chằm chằm mà mình chưa mở miệng: "What? I didn't say anything." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:28:27)A282 lần - 1477
He was a good man.
/hiː wɑːz ə ɡʊd mæn./
Ông ấy là một người tốt.
Tình huốngBạn nói về một người đã khuất trong lễ tang hoặc khi tưởng nhớ. Bạn nói gì?
The speaker talks about someone who has died, at a funeral or in remembrance.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì người đó đã mất. Câu tưởng nhớ chuẩn mực — đơn giản mà đủ. Bản nữ: "She was a good woman." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:28)A282 lần - 1478
I can take care of myself.
/aɪ kæn teɪk ker ʌv ˌmaɪˈself./
Tôi tự lo được mà.
Tình huốngNgười kia lo lắng cho bạn thái quá và cứ muốn can thiệp. Bạn đáp lại, hơi tự ái. Bạn nói gì?
The other person frets over the speaker excessively and keeps stepping in, and the speaker answers with a touch of pride.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại người đang lo lắng thái quá cho mình — có chút tự ái, nghĩa là "đừng coi tôi như trẻ con". — Nghe trong: The Originals — Season 2 (00:06:02)A282 lần - 1479
I don't know what you mean.
/aɪ doʊnt noʊ wʌt juː miːn./
Tôi không hiểu ý anh.
Tình huốngNgười kia vừa ám chỉ điều gì đó và bạn giả vờ không hiểu. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has hinted at something and the speaker feigns ignorance.
Người bản xứ dùng thế nàoCó thể thật lòng không hiểu, nhưng trong phim gần như luôn là NÉ TRÁNH khi bị dồn. Cùng nhóm với "I don't know what you're talking about." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:44)A282 lần - 1480
By who?
/baɪ huː?/
Bởi ai?
Tình huốngNgười kia nói họ bị ai đó sai khiến hoặc bị hại, mà chưa nói ai. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person says they were sent or harmed by someone, without naming them.
Người bản xứ dùng thế nàoNgữ pháp sách vở là "By whom?" nhưng gần như không ai nói. Cùng bộ hỏi cụt với "Of what?", "With what?", "From what?" — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:19:49)B181 lần - 1481
It's late.
/ɪts leɪt./
Muộn rồi.
Tình huốngĐã khuya và bạn muốn kết thúc buổi gặp. Bạn nói gì?
It is late and the speaker wants to wrap up the visit.
Người bản xứ dùng thế nàoCách khéo léo để KẾT THÚC một cuộc gặp — nói xong thường là đứng dậy. Người nghe hiểu ngay là đến lúc về. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:12:16)A181 lần - 1482
I'm afraid.
/aɪm əˈfreɪd./
Tôi sợ.
Tình huốngBạn thú nhận nỗi sợ của mình với người thân. Bạn nói gì?
The speaker admits their fear to someone close.
Người bản xứ dùng thế nàoĐỨNG RIÊNG thì nghĩa là sợ thật. Nhưng "I'm afraid so." hay "I'm afraid not." lại chỉ là cách báo tin xấu cho lịch sự. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:26:46)A181 lần - 1483
Kill her.
/kɪl hɜːr./
Giết cô ta đi.
Tình huốngBạn là kẻ cầm đầu và ra lệnh cho thuộc hạ. Bạn nói gì?
The speaker is the one in charge, giving the order to their underling.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi ở đây để NGHE HIỂU phim hành động. Bộ: "Kill him.", "Kill them all." — câu của nhân vật phản diện. — Nghe trong: Maleficent (01:23:08)A281 lần - 1484
You wouldn't understand.
/juː ˈwʊdənt ˌʌndərˈstænd./
Nói ra anh cũng không hiểu được đâu.
Tình huốngBạn không muốn giải thích vì cho rằng người kia chưa từng ở hoàn cảnh đó. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The speaker does not want to explain, believing the other person has never been in that position, and brushes it off.
Người bản xứ dùng thế nàoNé giải thích, hàm ý "anh chưa từng ở hoàn cảnh này". Dễ làm người nghe tự ái vì nó dựng một bức tường. Trong phim đây là câu của nhân vật đang khép mình. — Nghe trong: Lego DC: Shazam — Magic & Monsters (00:42:15)B181 lần - 1485
Stop the car.
/stɑːp ðə kɑːr./
Dừng xe lại.
Tình huốngBạn thấy một chuyện khiến bạn phải xuống ngay lập tức. Bạn yêu cầu người lái. Bạn nói gì?
The speaker sees something that makes them need to get out at once, and tells the driver.
Người bản xứ dùng thế nàoYêu cầu dừng xe, dứt khoát — trong phim thường là lúc căng thẳng. Lịch sự thì thêm "Can you stop the car?" — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:20:37)A181 lần - 1486
Don't be scared.
/doʊnt biː skerd./
Đừng sợ nhé.
Tình huốngĐứa trẻ đang sợ hãi bám lấy bạn. Bạn vỗ về. Bạn nói gì?
A frightened child clings to the speaker, who soothes them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an, thân mật. Với trẻ con thì rất tự nhiên; với người lớn trong tình huống nghiêm trọng thì "Don't be afraid" nghe chững chạc hơn. — Nghe trong: We Are What We Are (00:15:29)A181 lần - 1487
I was scared.
/aɪ wɑːz skerd./
Lúc đó tôi sợ lắm.
Tình huốngNgười kia trách bạn đã bỏ chạy, và bạn giải thích. Bạn nói gì?
The other person blames the speaker for running, and they explain.
Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ — thú nhận nỗi sợ ĐÃ QUA. Thú nhận này thường làm người nghe mềm lòng, khác hẳn việc chối quanh. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:40)A281 lần - 1488
I can help.
/aɪ kæn help./
Tôi giúp được.
Tình huốngCả nhóm đang bế tắc và bạn lên tiếng đề nghị. Bạn nói gì?
The group is stuck and the speaker offers.
Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ lời giúp mà không nói rõ giúp ai — khác "I can help you." (nhắm vào một người). Cụt hơn nên khiêm tốn hơn. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:02:18)A181 lần - 1489
You're a liar.
/jʊr ə ˈlaɪər./
Anh là đồ dối trá.
Tình huốngBạn vừa bắt được người kia nói dối trắng trợn. Bạn lên án. Bạn nói gì?
The speaker has caught the other in a blatant lie and condemns them.
Người bản xứ dùng thế nàoGán cho người kia một BẢN CHẤT, nặng hơn "You're lying." (chỉ nói về lần này). Rất khó rút lại sau khi đã nói. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:39:13)A281 lần - 1490
You're still here.
/jʊr stɪl hiːr./
Anh vẫn còn ở đây à.
Tình huốngBạn tưởng người kia đã đi và ngạc nhiên khi thấy họ. Bạn nói gì?
The speaker thought the other had left and is surprised to find them.
Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ giọng mà thành mừng (còn kịp gặp) hay khó chịu (sao chưa cút). Trong phim, thường là vế đầu. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 1 (00:08:18)A281 lần - 1491
I changed my mind.
/aɪ tʃeɪndʒd maɪ maɪnd./
Tôi đổi ý rồi.
Tình huốngBạn đã chốt một đằng, giờ nghĩ lại thấy nên làm đằng khác. Bạn báo cho người liên quan. Bạn nói gì?
The speaker had settled on one thing and now, on reflection, wants the other; they tell the person concerned.
Người bản xứ dùng thế nàoTrung tính, không cần xin lỗi kèm theo. Nhấn mạnh vừa mới đổi thì dùng "I've changed my mind". Đổi ý sau khi cân nhắc lại thì hay mở đầu bằng "On second thought…". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:24:29)A181 lần - 1492
Do you love me?
/duː juː lʌv miː?/
Anh có yêu em không?
Tình huốngMối quan hệ đang lung lay và bạn cần một câu trả lời thẳng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The relationship is shaky and the speaker needs a straight answer, and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi hệ trọng trong quan hệ, thường ở lúc khủng hoảng. Không dùng như câu hỏi vu vơ. — Nghe trong: Olympus — Season 1 (00:05:21)A181 lần - 1493
I hope you're right.
/aɪ hoʊp jʊr raɪt./
Mong là anh đúng.
Tình huốngBạn vẫn chưa yên tâm nhưng đã theo phương án của người kia. Bạn nói một câu vừa mong vừa lo. Bạn nói gì?
The speaker is still uneasy but has gone along with the other person’s plan, and says something both hopeful and anxious.
Người bản xứ dùng thế nàoChưa tin nhưng mong người kia đúng, thường vì hậu quả sẽ nặng nếu sai. Mang màu lo lắng. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:40:49)A281 lần - 1494
What did I say?
/wʌt dɪd aɪ seɪ?/
Tôi đã dặn gì nào?
Tình huốngNgười kia làm đúng điều bạn đã cấm. Bạn quở trách. Bạn nói gì?
The other person has done exactly what the speaker forbade, who now rebukes them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — là cách QUỞ TRÁCH bằng cách bắt người kia tự nhắc lại lời dặn. Cha mẹ, thầy cô hay dùng. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:13:32)A281 lần - 1495
I'll go with you.
/aɪl ɡoʊ wɪð juː./
Tôi đi cùng anh.
Tình huốngNgười kia sắp đi vào chỗ nguy hiểm và bạn tình nguyện đi cùng. Bạn nói gì?
The other person is heading into danger and the speaker volunteers to come.
Người bản xứ dùng thế nàoĐề nghị đi cùng — nhẹ hơn "I'm coming with you." (tuyên bố, không xin phép). Một chữ đổi từ xin sang chốt. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:13:57)A181 lần - 1496
I'll meet you there.
/aɪl miːt juː ðer./
Tôi gặp anh ở đó.
Tình huốngHai người sẽ tới cùng một chỗ nhưng đi riêng. Bạn hẹn. Bạn nói gì?
Both are going to the same place but travelling separately.
Người bản xứ dùng thế nàoHẹn gặp tại ĐIỂM ĐẾN, không đi cùng nhau. Rất hay gặp khi hẹn hò hoặc phối hợp công việc. — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:13:51)A281 lần - 1497
We're fine.
/wiːr faɪn./
Chúng tôi ổn.
Tình huốngAi đó lo lắng hỏi thăm cả nhóm sau một biến cố. Bạn đáp thay. Bạn nói gì?
Someone asks anxiously after the group following an incident, and the speaker answers for them.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "I'm fine." Cũng dùng để từ chối giúp đỡ: "Do you need anything?" — "We're fine, thanks." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:30:23)A180 lần - 1498
That's insane.
/ðæts ˌɪnˈseɪn./
Điên rồ thật.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện vượt quá sức tưởng tượng. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The other person has told the speaker something beyond belief.
Người bản xứ dùng thế nàoMạnh hơn "That's crazy." — phản ứng với điều VỪA NGHE. Khác "This is insane." (chê tình hình đang diễn ra). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:25:13)B180 lần - 1499
Just me.
/dʒʌst miː./
Chỉ mình tôi thôi.
Tình huốngCó tiếng động và ai đó hỏi vọng ra xem là ai. Bạn đáp. Bạn nói gì?
There is a noise and someone calls out to ask who is there.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt hai chữ để trấn an rằng không có ai khác. Cùng nhóm với "Just us.", "It's only me." — Nghe trong: Turbo (00:56:30)A180 lần - 1500
They do.
/ðeɪ duː./
Có đấy.
Tình huốngNgười kia ngờ rằng nhóm người đó không làm việc ấy, nhưng họ có. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
The other doubts that group does it, but they do, and the speaker confirms.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ đáp ngắn hiện tại: "I do.", "We do.", "They do." — "do" thay cho cả động từ vừa nhắc. — Nghe trong: The Lion King (00:56:21)A180 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.